Thương hiệu ▼
Thương hiệu
Khoảng giá ▼
Khoảng giá (đ)
Thông số ▼
-4%
  • Đã bán 505
8.770.000 9.170.000
  • Đã bán 273
  • Đã bán 417
  • Đã bán 77

Máy quang đo đồng là giải pháp phân tích không thể thiếu trong các hoạt động kiểm soát chất lượng nước, giám sát môi trường và quản lý quy trình công nghiệp liên quan đến kim loại nặng. Trước yêu cầu ngày càng khắt khe về độ chính xác, tính lặp lại và giá trị pháp lý của kết quả đo, việc lựa chọn đúng thiết bị quang đo đồng đạt chuẩn kỹ thuật đóng vai trò then chốt. Trong bài viết này, Thương Tín sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên lý, ứng dụng, cách lựa chọn cũng như những lưu ý quan trọng để khai thác hiệu quả máy quang đo đồng trong thực tế.

Giới thiệu chung về máy quang đo đồng

Giới thiệu chung về máy quang đo đồng
Giới thiệu chung về máy quang đo đồng

Máy quang đo đồng là thiết bị phân tích chuyên dụng được thiết kế nhằm xác định chính xác hàm lượng ion đồng (Cu) trong dung dịch thông qua phương pháp đo quang học. Đây là dòng thiết bị đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động kiểm soát chất lượng nước, giám sát môi trường, quản lý quy trình công nghiệp mạ điện, nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp công nghệ cao cũng như trong các phòng thí nghiệm phân tích và kiểm định.

Khác với các phương pháp thử thủ công hoặc ước lượng cảm quan, máy quang đo đồng cho phép định lượng nồng độ Cu một cách nhanh chóng, lặp lại và có độ tin cậy cao, đáp ứng yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý trong nhiều lĩnh vực.

Cấu tạo chung của máy quang đo đồng

Về mặt cấu tạo, máy quang đo đồng được thiết kế như một hệ thống đo khép kín, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác của phép đo. Các bộ phận chính bao gồm:

  • Nguồn sáng ổn định (thường là đèn LED hoặc đèn tungsten): cung cấp chùm ánh sáng có cường độ và bước sóng phù hợp cho phép đo đồng, hạn chế sai số do dao động ánh sáng.
  • Buồng đo quang và cuvet chứa mẫu: nơi đặt mẫu dung dịch sau khi đã phản ứng với thuốc thử, được thiết kế nhằm đảm bảo đường truyền ánh sáng nhất quán.
  • Bộ lọc quang hoặc bước sóng cố định: cho phép chỉ chọn bước sóng đặc trưng mà ion đồng hấp thụ, từ đó nâng cao độ chọn lọc và độ chính xác của phép đo.
  • Cảm biến thu ánh sáng: tiếp nhận ánh sáng sau khi đi qua mẫu và chuyển đổi tín hiệu quang học thành tín hiệu điện.
  • Bộ xử lý trung tâm và màn hình hiển thị: xử lý tín hiệu đo, tính toán nồng độ đồng và hiển thị kết quả rõ ràng dưới dạng số liệu.

Nguyên lý hoạt động của máy quang đo đồng

Nguyên lý hoạt động của máy quang đo đồng dựa trên mối quan hệ tỷ lệ giữa cường độ màu của dung dịch và nồng độ ion đồng có trong mẫu. Cụ thể, mẫu nước sau khi được thêm thuốc thử đặc hiệu sẽ xảy ra phản ứng hóa học tạo màu. Mức độ đậm nhạt của màu sắc phản ánh trực tiếp hàm lượng Cu trong dung dịch.

Khi tiến hành đo, chùm ánh sáng từ nguồn phát sẽ truyền qua cuvet chứa mẫu. Một phần ánh sáng bị hấp thụ bởi dung dịch, phần còn lại được cảm biến thu nhận. Dựa trên mức độ hấp thụ hoặc truyền qua ánh sáng, máy sẽ tính toán và quy đổi chính xác nồng độ đồng, thường hiển thị theo đơn vị ppm hoặc mg/L.

Nhờ cơ chế đo này, máy quang đo đồng cho phép phát hiện nhanh các biến động nồng độ Cu, hỗ trợ người vận hành kịp thời đưa ra các biện pháp kiểm soát, xử lý hoặc điều chỉnh quy trình phù hợp.

Vì sao cần sử dụng máy quang đo đồng?

Đồng là kim loại vi lượng quan trọng nhưng chỉ cần vượt ngưỡng cho phép đã trở thành chất độc đối với con người, sinh vật thủy sinh và hệ thống sản xuất. Việc kiểm soát hàm lượng đồng không thể dựa vào cảm quan hay ước đoán thủ công.

Máy quang đo đồng giúp:

  • Phát hiện nhanh nồng độ Cu vượt chuẩn trong nước sinh hoạt và nước thải
  • Kiểm soát chính xác quy trình mạ điện, sản xuất công nghiệp
  • Đảm bảo an toàn cho ao nuôi thủy sản, tránh ngộ độc kim loại
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, ISO, HACCP, QCVN

Đây là công cụ bắt buộc đối với các đơn vị cần dữ liệu định lượng chính xác, có giá trị pháp lý và kỹ thuật.

Khi sử dụng máy quang đo đồng không đạt chuẩn gây ra hậu quả gì?

Trong phân tích hàm lượng kim loại nặng, đặc biệt là ion đồng (Cu), độ chính xác của thiết bị đo đóng vai trò then chốt. Việc sử dụng máy quang đo đồng không đạt chuẩn kỹ thuật không chỉ làm sai lệch kết quả đo mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng về vận hành, an toàn và chi phí.

Sai lệch kết quả phân tích

Máy quang đo đồng kém chất lượng thường có nguồn sáng không ổn định, bộ lọc quang thiếu chính xác hoặc cảm biến suy giảm độ nhạy, dẫn đến kết quả đo dao động lớn và thiếu độ lặp. Sai số này khiến người vận hành đánh giá sai nồng độ đồng thực tế, từ đó đưa ra các quyết định xử lý không phù hợp như:

  • Không xử lý khi nồng độ đã vượt ngưỡng cho phép
  • Xử lý quá mức gây lãng phí hóa chất và chi phí vận hành
  • Điều chỉnh sai thông số trong quy trình sản xuất hoặc xử lý nước

Trong nhiều trường hợp, sai lệch nhỏ ở bước đo có thể dẫn đến hậu quả lớn trong toàn bộ hệ thống.

Không phát hiện kịp thời nguy cơ tiềm ẩn về an toàn

Khi máy không đủ độ nhạy hoặc không đạt tiêu chuẩn đo, các mức đồng vượt chuẩn nhẹ đến trung bình rất dễ bị bỏ sót. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ:

  • Nguồn nước sinh hoạt: Đồng vượt ngưỡng tích lũy lâu dài có thể gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và sức khỏe con người.
  • Nuôi trồng thủy sản: Chỉ cần nồng độ Cu tăng đột ngột cũng có thể gây stress, ngộ độc và chết hàng loạt cá, tôm, thiệt hại lớn về kinh tế.
  • Hệ thống đường ống và thiết bị sản xuất: Đồng ở nồng độ cao gây ăn mòn, giảm tuổi thọ thiết bị, phát sinh chi phí sửa chữa và thay thế ngoài kế hoạch.

Việc không phát hiện sớm các nguy cơ này đồng nghĩa với việc đánh mất khả năng kiểm soát rủi ro từ đầu nguồn.

Không đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn và kiểm định

Trong các lĩnh vực môi trường, sản xuất công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, kết quả đo thường cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, hồ sơ kiểm định hoặc báo cáo pháp lý. Máy quang đo đồng không đạt chuẩn:

  • Không đảm bảo độ tin cậy khi đối chiếu kết quả
  • Không đủ điều kiện sử dụng trong kiểm tra nội bộ hoặc đánh giá bên thứ ba
  • Dễ bị loại bỏ trong các đợt thanh tra, kiểm tra chất lượng

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và tính tuân thủ của đơn vị sử dụng.

Tốn kém chi phí vận hành và thay thế trong dài hạn

Máy không đạt chuẩn thường có tuổi thọ thấp, khó hiệu chuẩn, linh kiện thay thế không đồng bộ hoặc nhanh lỗi thời. Hệ quả là:

  • Chi phí sửa chữa và thay thế tăng cao
  • Gián đoạn quá trình đo và vận hành
  • Phải đầu tư lại thiết bị mới sau thời gian ngắn sử dụng

Thay vì tiết kiệm chi phí ban đầu, người dùng lại mất nhiều hơn về lâu dài.

Hướng dẫn sử dụng máy quang đo đồng đúng cách

Máy quang đo đồng là thiết bị có độ nhạy cao, kết quả đo phụ thuộc rất lớn vào quy trình thao tác, điều kiện đo và cách chuẩn bị mẫu. Chỉ cần sai lệch nhỏ trong một bước cũng có thể làm kết quả phân tích không còn giá trị tham chiếu. Vì vậy, việc tuân thủ đúng quy trình đo chuẩn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo độ chính xác, độ lặp và độ ổn định của phép đo.

Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và điều kiện đo

Trước khi tiến hành đo, cần đảm bảo máy ở trạng thái hoạt động ổn định, pin hoặc nguồn điện đủ công suất. Chuẩn bị cuvet sạch, khô, không trầy xước và thuốc thử chuyên dụng dành riêng cho phép đo đồng. Mẫu nước cần đại diện cho đối tượng phân tích, không bị lẫn tạp chất, cặn thô hoặc dầu mỡ gây ảnh hưởng đến khả năng truyền ánh sáng.

Bước 2: Lấy mẫu đúng kỹ thuật và đúng thể tích

Mẫu nước phải được lấy đúng thể tích theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Việc lấy thừa hoặc thiếu thể tích đều làm thay đổi tỷ lệ phản ứng giữa thuốc thử và ion đồng, từ đó gây sai số kết quả. Trong trường hợp mẫu có độ đục cao, cần xử lý sơ bộ (lọc hoặc để lắng) trước khi tiến hành đo.

Bước 3: Thêm thuốc thử và kiểm soát thời gian phản ứng

Thuốc thử phải được thêm đúng liều lượng và đúng thứ tự (nếu có nhiều bước). Sau khi thêm thuốc thử, cần trộn đều dung dịch bằng cách lắc nhẹ hoặc đảo tròn cuvet, tránh tạo bọt khí. Chờ đủ thời gian phản ứng theo hướng dẫn để màu sắc phát triển hoàn toàn và ổn định. Việc đo quá sớm hoặc để phản ứng quá lâu đều có thể làm sai lệch kết quả.

Bước 4: Chuẩn bị cuvet trước khi đưa vào buồng đo

Trước khi đặt cuvet vào máy, cần lau sạch bề mặt ngoài bằng khăn mềm, không xơ. Đảm bảo cuvet không bám vân tay, giọt nước hoặc bọt khí bên trong. Những yếu tố này tuy nhỏ nhưng có thể làm ánh sáng bị tán xạ, ảnh hưởng trực tiếp đến tín hiệu quang và độ chính xác của phép đo.

Bước 5: Thiết lập đúng chế độ đo trên máy

Bật máy và lựa chọn chính xác chương trình đo dành cho ion đồng (Cu). Với các dòng máy quang đa chỉ tiêu, cần đặc biệt lưu ý chọn đúng bước sóng, phương pháp đo và đơn vị hiển thị. Việc chọn sai chương trình sẽ khiến kết quả đo không phản ánh đúng hàm lượng đồng trong mẫu.

Bước 6: Tiến hành đo và đánh giá kết quả

Đặt cuvet đúng vị trí quy định, đóng nắp buồng đo để tránh ánh sáng ngoài xâm nhập, sau đó tiến hành đo. Sau khi máy hoàn tất quá trình phân tích, đọc kết quả hiển thị và ghi nhận lại. Kết quả cần được so sánh với ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn môi trường, quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu vận hành nội bộ để đưa ra đánh giá chính xác.

Bước 7: Vệ sinh, bảo quản và duy trì thiết bị

Sau khi đo, cần rửa sạch cuvet bằng nước cất hoặc nước sạch, lau khô và bảo quản riêng để tránh trầy xước. Máy quang đo đồng nên được tắt đúng quy trình, cất giữ tại nơi khô ráo, tránh độ ẩm cao, nhiệt độ khắc nghiệt và ánh nắng trực tiếp. Định kỳ kiểm tra, hiệu chuẩn máy để duy trì độ chính xác lâu dài.

Ứng dụng thực tế của máy quang đo đồng

Máy quang đo đồng giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng xác định nhanh, chính xác và định lượng hàm lượng ion đồng (Cu) trong dung dịch. Việc kiểm soát nồng độ đồng không chỉ phục vụ yêu cầu kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn môi trường, sức khỏe con người và hiệu quả vận hành sản xuất.

Xử lý nước và môi trường

Trong lĩnh vực môi trường, đồng là kim loại nặng cần được kiểm soát nghiêm ngặt theo các quy chuẩn xả thải. Máy quang đo đồng được sử dụng để:

  • Giám sát hàm lượng Cu trong nước thải công nghiệp trước khi xả ra môi trường.
  • Phân tích nước mặt, nước ngầm nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng.
  • Theo dõi hiệu quả của các quá trình xử lý hóa – lý trong hệ thống xử lý nước.

Việc đo nhanh tại hiện trường bằng máy quang giúp đơn vị vận hành phát hiện sớm nguy cơ vượt chuẩn, từ đó điều chỉnh kịp thời quy trình xử lý, tránh vi phạm quy định môi trường và rủi ro pháp lý.

Nuôi trồng thủy sản

Trong nuôi trồng thủy sản, đồng thường xuất hiện từ nguồn nước, thuốc xử lý ao nuôi hoặc vật liệu đường ống. Nếu vượt ngưỡng an toàn, đồng có thể gây ngộ độc cho cá, tôm và các loài thủy sinh.

Máy quang đo đồng giúp:

  • Kiểm soát nồng độ kim loại nặng trong nước ao nuôi.
  • Đánh giá mức độ an toàn của nguồn nước cấp.
  • Chủ động điều chỉnh biện pháp xử lý trước khi gây ảnh hưởng đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của vật nuôi.

Đây là công cụ quan trọng giúp người nuôi giảm thiểu rủi ro thiệt hại kinh tế và nâng cao tính bền vững của mô hình sản xuất.

Công nghiệp mạ điện

Trong ngành mạ điện, nồng độ ion đồng trong dung dịch mạ ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Chất lượng lớp mạ (độ bám, độ dày, độ đồng đều).
  • Hiệu suất quá trình mạ và tuổi thọ dung dịch.
  • Tỷ lệ sản phẩm lỗi và chi phí vận hành.

Máy quang đo đồng cho phép kỹ thuật viên theo dõi nồng độ Cu theo thời gian thực, từ đó điều chỉnh dung dịch mạ kịp thời, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Nông nghiệp

Trong nông nghiệp, đồng là vi lượng cần thiết nhưng dễ gây độc nếu sử dụng vượt mức cho phép. Máy quang đo đồng được ứng dụng để:

  • Phân tích hàm lượng đồng trong dung dịch phân bón.
  • Kiểm tra dư lượng đồng trong thuốc bảo vệ thực vật.
  • Đánh giá mức độ an toàn của dung dịch sử dụng cho cây trồng.

Việc kiểm soát chính xác nồng độ đồng giúp tránh tồn dư kim loại trong đất và nông sản, đồng thời đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nông nghiệp.

Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng

Trong các phòng thí nghiệm phân tích, máy quang đo đồng là thiết bị không thể thiếu cho:

  • Phân tích mẫu môi trường, mẫu nước và dung dịch công nghiệp.
  • Nghiên cứu khoa học và thử nghiệm công thức hóa chất.
  • Kiểm định chất lượng sản phẩm và đánh giá tuân thủ tiêu chuẩn.

Với độ chính xác cao và khả năng lặp tốt, máy quang đo đồng giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích, phục vụ các báo cáo kỹ thuật, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

Cách chọn máy quang đo đồng phù hợp

Việc lựa chọn máy quang đo đồng không nên dừng lại ở mức “có đo được hay không”, mà cần dựa trên độ phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và tính ổn định lâu dài. Một thiết bị đúng chuẩn sẽ giúp người dùng đo nhanh – đo đúng – kết quả lặp lại – vận hành bền bỉ, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro sai số trong phân tích.

Xác định dải đo và độ phân giải phù hợp với nhu cầu thực tế

Trước tiên, cần xác định rõ nồng độ đồng thường gặp trong ứng dụng của bạn:

  • Môi trường, nước sinh hoạt: thường ở mức rất thấp, yêu cầu dải đo thấp và độ phân giải cao.
  • Công nghiệp mạ điện, xử lý hóa chất: nồng độ đồng cao hơn, cần dải đo rộng và khả năng chịu mẫu tốt.

Nếu chọn máy có dải đo không phù hợp, kết quả sẽ thiếu chính xác hoặc phải pha loãng mẫu nhiều lần, làm tăng sai số và mất thời gian. Do đó, dải đo phù hợp và độ phân giải đủ nhỏ là nền tảng để đảm bảo giá trị phân tích đáng tin cậy.

Đánh giá độ chính xác và độ lặp lại của kết quả đo

Trong phân tích đồng, độ chính xác và độ lặp lại quyết định trực tiếp đến chất lượng dữ liệu. Máy đạt chuẩn cần:

  • Cho kết quả ổn định khi đo cùng một mẫu nhiều lần.
  • Sai số nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Đặc biệt trong môi trường phòng thí nghiệm, xử lý nước hoặc sản xuất công nghiệp, kết quả sai lệch nhỏ cũng có thể dẫn đến quyết định xử lý sai, gây thiệt hại lớn về chi phí và an toàn.

Lựa chọn phương pháp đo phù hợp với ứng dụng

Máy quang đo đồng có thể sử dụng nhiều phương pháp hóa học khác nhau như Bicinchoninate, DPD hoặc các thuốc thử đặc hiệu riêng cho Cu. Mỗi phương pháp có ưu điểm và phạm vi áp dụng riêng:

  • Có phương pháp phù hợp cho nồng độ thấp, yêu cầu độ nhạy cao.
  • Có phương pháp thích hợp cho môi trường công nghiệp, nơi mẫu có nền phức tạp.

Người dùng cần đảm bảo máy và thuốc thử tương thích với phương pháp đo đang sử dụng, tránh tình trạng mua máy nhưng khó tìm hóa chất hoặc kết quả không ổn định.

Khả năng hiệu chuẩn và truy xuất dữ liệu

Một máy quang đo đồng đạt chuẩn cần cho phép:

  • Hiệu chuẩn dễ dàng bằng dung dịch chuẩn, đảm bảo độ chính xác lâu dài.
  • Lưu trữ và truy xuất dữ liệu đo để phục vụ kiểm tra, báo cáo và truy vết kết quả.

Đối với các đơn vị kiểm định, nhà máy hoặc phòng thí nghiệm, khả năng quản lý dữ liệu là yếu tố quan trọng giúp đáp ứng yêu cầu audit, ISO và các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.

Ưu tiên thương hiệu uy tín và tiêu chuẩn quốc tế rõ ràng

Cuối cùng, máy quang đo đồng nên đến từ các thương hiệu có:

  • Uy tín lâu năm trong lĩnh vực thiết bị phân tích.
  • Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế về đo lường và an toàn.
  • Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành và cung ứng vật tư đầy đủ.

Việc đầu tư vào thương hiệu uy tín không chỉ mang lại độ tin cậy về kết quả đo, mà còn giúp người dùng yên tâm trong suốt quá trình sử dụng lâu dài, từ hiệu chuẩn đến thay thế linh kiện.

Các thương hiệu máy quang đo đồng phổ biến

Trên thị trường thiết bị phân tích hiện nay, máy quang đo đồng được phát triển bởi nhiều thương hiệu quốc tế uy tín, mỗi hãng có thế mạnh riêng về công nghệ, độ chính xác và lĩnh vực ứng dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng thương hiệu sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng thiết bị, đúng nhu cầu và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Hach

Hach là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực phân tích nước và môi trường, được sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm, nhà máy xử lý nước và đơn vị kiểm định.

  • Máy quang đo đồng của Hach nổi bật với độ chính xác và độ lặp lại cao, đáp ứng tốt các yêu cầu phân tích nghiêm ngặt.
  • Thuốc thử được chuẩn hóa, dễ sử dụng và có độ ổn định cao.
  • Phù hợp cho các ứng dụng cần kết quả đo tin cậy để làm báo cáo kỹ thuật và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.

Phù hợp cho: phòng thí nghiệm, trạm quan trắc môi trường, hệ thống xử lý nước chuyên nghiệp.

Lovibond

Lovibond là thương hiệu lâu đời đến từ châu Âu, nổi tiếng với các giải pháp đo màu và phân tích chất lượng nước.

  • Máy quang đo đồng của Lovibond có khả năng phân tích nhanh, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả phòng lab và đo hiện trường.
  • Thiết kế tối ưu cho các phép đo màu, cho kết quả trực quan và dễ đọc.
  • Hệ sinh thái thuốc thử đa dạng, đáp ứng nhiều chỉ tiêu phân tích khác nhau.

Phù hợp cho: xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, kiểm soát chất lượng nước tại hiện trường.

Horiba

Horiba là thương hiệu Nhật Bản uy tín trong lĩnh vực thiết bị phân tích, nổi bật với triết lý thiết kế bền bỉ và ổn định lâu dài.

  • Máy quang đo đồng Horiba có khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp, ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện làm việc khắc nghiệt.
  • Độ bền cao, ít hỏng vặt, phù hợp sử dụng liên tục.
  • Kết quả đo đáng tin cậy, đáp ứng yêu cầu kiểm soát quy trình sản xuất.

Phù hợp cho: nhà máy công nghiệp, sản xuất, phòng kỹ thuật vận hành dài hạn.

Elcometer

Elcometer là thương hiệu nổi tiếng với các thiết bị kiểm tra và phân tích trong lĩnh vực công nghiệp và bảo vệ bề mặt.

  • Máy quang đo và thiết bị phân tích của Elcometer được thiết kế tối ưu cho môi trường sản xuất, nơi yêu cầu tính ổn định và độ bền cao.
  • Giao diện đơn giản, dễ vận hành cho kỹ thuật viên hiện trường.
  • Phù hợp cho các ứng dụng kiểm soát chất lượng và giám sát nồng độ kim loại trong quy trình công nghiệp.

Phù hợp cho: nhà máy, xưởng sản xuất, môi trường công nghiệp cần thiết bị đo đáng tin cậy.

Hanna Instruments

Hanna là thương hiệu thiết bị phân tích được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới nhờ sự cân bằng tốt giữa độ chính xác – tính tiện dụng – chi phí hợp lý.

  • Máy quang đo đồng Hanna có thiết kế nhỏ gọn, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả người mới và chuyên gia.
  • Độ chính xác tốt trong các ứng dụng phân tích nước, nuôi trồng thủy sản và phòng thí nghiệm.
  • Hệ thống thuốc thử dễ tìm, chi phí vận hành hợp lý.

Phù hợp cho: phòng thí nghiệm vừa và nhỏ, xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, ứng dụng đa lĩnh vực.

Một số dòng máy quang đo đồng được ưa chuộng hiện nay

Trên thực tế, mỗi dòng máy quang đo và quang phổ được phát triển cho một mục đích đo lường cụ thể, từ phân tích hàm lượng ion kim loại trong nước đến đánh giá màu sắc và đặc tính quang học của vật liệu. Dưới đây là một số thiết bị tiêu biểu đang được sử dụng phổ biến, đáp ứng các nhu cầu đo kiểm khác nhau trong phòng thí nghiệm và sản xuất.

Máy quang đo đồng thang cao Hanna HI96702

Hanna HI96702
Hanna HI96702

Hanna HI96702 là máy quang đo chuyên dụng được thiết kế để xác định hàm lượng ion đồng (Cu) trong nước bằng phương pháp so màu quang học. Thiết bị sử dụng hệ thống quang học ổn định, kết hợp thuốc thử đặc hiệu cho đồng, cho phép đo nhanh và chính xác nồng độ Cu trong các mẫu nước khác nhau.

Đặc điểm nổi bật

  • Đo hàm lượng đồng ở thang cao, phù hợp cho nước thải, công nghiệp mạ và xử lý nước
  • Sử dụng phương pháp Bicinchoninate tiêu chuẩn
  • Kết quả hiển thị trực tiếp theo đơn vị mg/L (ppm)
  • Hệ thống CAL Check™ hỗ trợ kiểm tra và hiệu chuẩn quang học

Ưu điểm

  • Độ chính xác và độ lặp lại cao, phù hợp đo kiểm định và giám sát định kỳ
  • Thao tác đơn giản, không yêu cầu kỹ năng phân tích phức tạp
  • Thiết kế gọn nhẹ, phù hợp cả phòng thí nghiệm và hiện trường

Máy đo màu nước Hanna HI97727

Hanna HI97727
Hanna HI97727

Hanna HI97727 là máy đo màu nước dạng quang kế cầm tay, được phát triển để đánh giá độ màu của nước theo thang Platinum–Cobalt (PCU). Thiết bị không dùng để đo ion kim loại, nhưng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng nước sạch và nước thải.

Đặc điểm nổi bật

  • Đo độ màu nước theo chuẩn PCU
  • Hệ quang học sử dụng đèn tungsten và cảm biến silicon ổn định
  • Hỗ trợ CAL Check™ với chuẩn hiệu chuẩn sẵn
  • Màn hình LCD hiển thị rõ ràng, dễ đọc

Ưu điểm

  • Phù hợp cho các đơn vị cấp nước, xử lý nước và môi trường
  • Độ tin cậy cao, giảm phụ thuộc vào đánh giá cảm quan
  • Thiết kế cầm tay bền bỉ, dễ sử dụng tại hiện trường

Máy đo màu, quang phổ quả cầu Elcometer 6085

Elcometer 6085
Elcometer 6085

Elcometer 6085 là máy quang phổ quả cầu chuyên dụng để đo màu sắc và đặc tính quang học của vật liệu. Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các ngành sơn phủ, nhựa, giấy và dệt may để kiểm soát màu sắc và độ đồng nhất bề mặt.

Đặc điểm nổi bật

  • Hệ quang cầu d/8° cho độ ổn định màu cao
  • Dải bước sóng rộng, đo phản xạ chính xác
  • Hỗ trợ nhiều hệ màu tiêu chuẩn quốc tế
  • Thiết kế để bàn, phù hợp phòng thí nghiệm QC

Ưu điểm

  • Độ chính xác màu cao, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe
  • Kết quả đo ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi bề mặt mẫu
  • Phù hợp cho đo vật liệu rắn, không dùng cho phân tích hóa học dung dịch

Máy quang phổ quả cầu cầm tay Elcometer 6075 SP60

Elcometer 6075 SP60
Elcometer 6075 SP60

Elcometer 6075 SP60 là máy quang phổ quả cầu cầm tay, cho phép đo nhanh màu sắc và đặc tính phản xạ của bề mặt vật liệu ngay tại hiện trường. Thiết bị được thiết kế cho các kỹ sư QC và đội kiểm tra sản xuất cần tính linh hoạt cao.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo
  • Đo phổ phản xạ trong dải ánh sáng nhìn thấy
  • Hỗ trợ các hệ màu phổ biến
  • Giao diện thân thiện, thao tác nhanh

Ưu điểm

  • Phù hợp kiểm tra màu tại công trình, dây chuyền sản xuất
  • Giảm thời gian lấy mẫu và chờ phân tích phòng lab
  • Độ bền cao, thích hợp môi trường công nghiệp

Mẹo đo đồng chính xác hơn bằng máy quang

Để đảm bảo kết quả phân tích hàm lượng đồng (Cu) có độ tin cậy cao và ổn định theo thời gian, người sử dụng cần chú ý đến không chỉ thao tác đo mà còn toàn bộ quy trình chuẩn bị và kiểm soát điều kiện đo.

Trước hết, luôn sử dụng thuốc thử chính hãng, đúng loại và còn hạn sử dụng. Thuốc thử kém chất lượng hoặc đã quá hạn sẽ làm phản ứng tạo màu không hoàn toàn, dẫn đến sai lệch kết quả ngay từ bước đầu tiên.

Tiếp theo, không trộn lẫn hoặc dùng chung cuvet giữa các phép đo khác nhau nếu chưa được vệ sinh đúng cách. Cặn hóa chất hoặc dấu vết mẫu cũ còn sót lại trên thành cuvet có thể gây nhiễu quang học và làm sai số kết quả đo.

Việc hiệu chuẩn và kiểm tra máy định kỳ bằng dung dịch chuẩn là yếu tố bắt buộc để duy trì độ chính xác lâu dài. Ngay cả những máy quang đo chất lượng cao cũng có thể bị trôi tín hiệu theo thời gian nếu không được kiểm soát quang học thường xuyên.

Ngoài ra, quá trình đo nên được thực hiện trong điều kiện môi trường ổn định, tránh ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào buồng đo và hạn chế biến động nhiệt độ lớn. Những yếu tố này tuy nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng đến cường độ ánh sáng thu nhận và kết quả phân tích.

Cuối cùng, thay vì chỉ quan tâm đến một giá trị đo đơn lẻ, người dùng nên ghi chép và theo dõi xu hướng kết quả theo thời gian. Việc này giúp phát hiện sớm các bất thường trong mẫu nước hoặc sự sai lệch dần của thiết bị, từ đó có phương án xử lý kịp thời và chính xác hơn.

Những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy quang đo đồng và cách khắc phục

Trong thực tế vận hành, nhiều sai số khi đo hàm lượng đồng (Cu) không xuất phát từ bản thân thiết bị mà đến từ quy trình sử dụng chưa chuẩn. Những sai lầm dưới đây tuy phổ biến nhưng nếu không được nhận diện và khắc phục kịp thời sẽ dẫn đến kết quả phân tích thiếu chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định xử lý và kiểm soát chất lượng.

Không làm sạch cuvet đúng cách trước và sau khi đo

Cuvet là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mẫu và ánh sáng đo. Chỉ cần một lớp cặn mỏng, vết xước nhỏ hoặc dấu vân tay trên bề mặt cuvet cũng có thể làm ánh sáng bị tán xạ hoặc hấp thụ sai lệch, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.

Biểu hiện thường gặp

  • Kết quả đo dao động bất thường giữa các lần đo
  • Sai số tăng dần dù cùng một mẫu

Cách khắc phục

  • Rửa cuvet bằng nước cất sau mỗi lần đo
  • Lau khô bằng khăn mềm, không xơ
  • Luôn cầm cuvet ở phần mờ, tránh chạm tay vào bề mặt trong suốt
  • Không sử dụng cuvet bị trầy xước hoặc ngả màu

Sử dụng thuốc thử không đúng loại hoặc không tương thích với phương pháp đo

Mỗi máy quang đo đồng được thiết kế để làm việc với một phương pháp hóa học cụ thể. Việc sử dụng thuốc thử không đúng mã, khác phương pháp hoặc đã quá hạn sử dụng sẽ làm phản ứng tạo màu không hoàn chỉnh, dẫn đến kết quả sai lệch ngay từ bản chất.

Hậu quả

  • Màu phản ứng không đạt độ ổn định
  • Giá trị hiển thị không phản ánh đúng nồng độ Cu thực tế

Cách khắc phục

  • Chỉ sử dụng thuốc thử được nhà sản xuất khuyến cáo
  • Kiểm tra hạn sử dụng và điều kiện bảo quản thuốc thử
  • Không trộn lẫn thuốc thử của các phương pháp khác nhau

Bỏ qua bước hiệu chuẩn và kiểm tra quang học định kỳ

Ngay cả những dòng máy quang đo đồng chất lượng cao cũng có thể bị trôi tín hiệu quang học theo thời gian nếu không được hiệu chuẩn hoặc kiểm tra định kỳ. Đây là lỗi thường bị xem nhẹ nhưng ảnh hưởng lâu dài đến độ chính xác.

Biểu hiện

  • Kết quả đo lệch dần so với mẫu chuẩn
  • Sai số tăng dù thao tác đo không thay đổi

Cách khắc phục

  • Thực hiện hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn hoặc bộ chuẩn quang theo khuyến cáo
  • Lập lịch kiểm tra định kỳ cho thiết bị
  • Ghi chép kết quả hiệu chuẩn để theo dõi độ ổn định của máy

Lựa chọn sai dải đo so với nồng độ đồng của mẫu

Khi nồng độ đồng trong mẫu vượt quá dải đo cho phép, máy có thể cho kết quả không chính xác hoặc báo lỗi, khiến người dùng hiểu sai tình trạng thực tế của mẫu.

Nguyên nhân phổ biến

  • Không ước lượng nồng độ mẫu trước khi đo
  • Sử dụng máy không phù hợp với ứng dụng thực tế

Cách khắc phục

  • Xác định trước khoảng nồng độ dự kiến của mẫu
  • Chọn đúng máy và dải đo phù hợp
  • Thực hiện pha loãng mẫu khi cần thiết và tính toán lại kết quả

Thiếu quy trình vận hành chuẩn và đào tạo người sử dụng

Việc giao thiết bị cho người chưa được đào tạo hoặc không tuân thủ quy trình chuẩn sẽ làm tăng nguy cơ sai số và rút ngắn tuổi thọ máy.

Hậu quả

  • Kết quả đo không đồng nhất giữa các ca đo
  • Thiết bị nhanh xuống cấp

Cách khắc phục

  • Xây dựng quy trình đo chuẩn (SOP) cho từng ứng dụng
  • Đào tạo người vận hành về nguyên lý và thao tác đo
  • Bảo trì thiết bị định kỳ theo khuyến cáo kỹ thuật

FAQ – Câu hỏi thường gặp về máy quang đo đồng

Máy quang đo đồng có đo được đồng tổng không?

→ Máy quang đo đồng có thể đo được đồng tổng, tuy nhiên khả năng này phụ thuộc vào phương pháp phân tích và loại thuốc thử được sử dụng. Người dùng cần lựa chọn đúng thuốc thử và quy trình đo theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo kết quả chính xác.

Bao lâu cần hiệu chuẩn máy?

→ Tần suất hiệu chuẩn máy quang đo đồng phụ thuộc vào mức độ sử dụng và yêu cầu độ chính xác. Trong điều kiện sử dụng thông thường, người dùng nên hiệu chuẩn định kỳ từ 3 đến 6 tháng một lần, hoặc sớm hơn nếu thiết bị được sử dụng với tần suất cao.

Máy cầm tay có đủ chính xác không?

→ Đối với các ứng dụng đo tại hiện trường, máy quang đo đồng cầm tay đạt chuẩn hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về độ chính xác. Khi được sử dụng đúng quy trình và kết hợp thuốc thử phù hợp, thiết bị cho kết quả tin cậy phục vụ tốt công tác kiểm tra và giám sát nhanh.

Máy có dùng cho nước thải công nghiệp không?

→ Máy quang đo đồng có thể sử dụng để phân tích nước thải công nghiệp, với điều kiện người dùng lựa chọn đúng dải đo, phương pháp phân tích và thuốc thử phù hợp. Việc lựa chọn đúng cấu hình đo giúp đảm bảo độ chính xác và độ bền của thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

Vì sao nên mua máy quang đo đồng tại Thương Tín?

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về môi trường, an toàn sản xuất và chất lượng nước ngày càng được siết chặt, máy quang đo đồng không chỉ đóng vai trò là thiết bị đo lường thông thường mà còn là công cụ kiểm soát rủi ro và đảm bảo tuân thủ kỹ thuật lâu dài. Việc lựa chọn đúng thiết bị, đúng dải đo và vận hành theo quy trình chuẩn giúp các doanh nghiệp, đơn vị kỹ thuật và phòng thí nghiệm chủ động phát hiện sớm nguy cơ, tối ưu chi phí xử lý và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu phân tích.

Thương Tín là đơn vị phân phối thiết bị đo lường chính hãng, có kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thiết bị phân tích và kiểm soát chất lượng. Mỗi dòng máy quang đo đồng do Thương Tín cung cấp đều có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ CO – CQ, đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu ứng dụng thực tế. Khách hàng không chỉ mua thiết bị, mà còn được tư vấn lựa chọn đúng nhu cầu – đúng dải đo – đúng mục đích sử dụng, tránh đầu tư sai hoặc dư thừa tính năng.

Bên cạnh chất lượng sản phẩm, Thương Tín còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng thông qua hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, hướng dẫn vận hành, hiệu chuẩn định kỳ và chính sách bảo hành minh bạch, hậu mãi lâu dài. Đây chính là yếu tố giúp thiết bị hoạt động ổn định, bền bỉ và cho kết quả đo chính xác trong thời gian dài.

Liên hệ Thương Tín ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp máy quang đo đồng phù hợp nhất, đảm bảo đo nhanh – đo đúng – dữ liệu tin cậy – vận hành bền lâu cho mọi yêu cầu phân tích và kiểm soát chất lượng của bạn.

0928 218 268