Thương hiệu ▼
Thương hiệu
Khoảng giá ▼
Khoảng giá (đ)
Thông số ▼
  • Đã bán 58
-2%
  • Đã bán 630
5.510.000 5.620.000
  • Đã bán 878
-2%
  • Đã bán 303
3.150.000 3.220.000
  • Đã bán 300
  • Đã bán 662
  • Đã bán 566
  • Đã bán 608
  • Đã bán 516
  • Đã bán 200
  • Đã bán 355
-4%
  • Đã bán 255
1.350.000 1.400.000
  • Đã bán 638
  • Đã bán 298
  • Đã bán 451
  • Đã bán 92
25.000.000
  • Đã bán 414
  • Đã bán 73
  • Đã bán 397
  • Đã bán 177
  • Đã bán 369
  • Đã bán 430
  • Đã bán 348
7.260.000
  • Đã bán 524
  • Đã bán 492

Nhiệt kế hồng ngoại là giải pháp đo nhiệt độ hiện đại, cho phép kiểm tra nhanh và chính xác mà không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt vật thể. Nhờ khả năng đo tức thời, an toàn và linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau, thiết bị này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế, thực phẩm, HVAC và cả đời sống hằng ngày. Trong bài viết dưới đây, Thương Tín sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cách sử dụng đúng kỹ thuật, tiêu chí lựa chọn cũng như các dòng nhiệt kế hồng ngoại đang được ưa chuộng hiện nay, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp và hiệu quả.

Giới thiệu chung về nhiệt kế hồng ngoại

Giới thiệu chung về nhiệt kế hồng ngoại
Giới thiệu chung về nhiệt kế hồng ngoại

Nhiệt kế hồng ngoại là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc, được sử dụng để xác định nhiệt độ bề mặt của vật thể thông qua việc phân tích bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật đo. Không giống các phương pháp đo truyền thống cần tiếp xúc trực tiếp bằng đầu dò, nhiệt kế hồng ngoại cho phép đo nhanh trong môi trường có nhiệt độ cao, vị trí khó tiếp cận hoặc yêu cầu hạn chế tiếp xúc vì lý do an toàn và vệ sinh.

Thiết bị này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần tốc độ phản hồi tức thì, giảm rủi ro bỏng nhiệt, tránh ảnh hưởng đến trạng thái vận hành của hệ thống và hạn chế lây nhiễm chéo trong các môi trường nhạy cảm như y tế, thực phẩm hay phòng sạch.

Cấu tạo chung của nhiệt kế hồng ngoại

Một nhiệt kế hồng ngoại tiêu chuẩn được thiết kế theo cấu trúc khép kín, tối ưu cho việc thu nhận và xử lý tín hiệu nhiệt, bao gồm các thành phần chính sau:

  • Cảm biến hồng ngoại (Infrared Sensor)

Là bộ phận cốt lõi, có nhiệm vụ thu nhận bức xạ hồng ngoại phát ra từ bề mặt vật thể. Cảm biến thường hoạt động trong dải bước sóng 8–14 µm, phù hợp với vùng bức xạ nhiệt của hầu hết vật liệu trong môi trường công nghiệp và dân dụng.

  • Hệ thấu kính hội tụ

Đóng vai trò tập trung bức xạ hồng ngoại từ vùng đo vào cảm biến. Chất lượng thấu kính ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, khả năng đo xa và tỷ lệ D:S (Distance to Spot) của thiết bị.

  • Bộ xử lý trung tâm (Microprocessor)

Thực hiện việc chuyển đổi tín hiệu bức xạ thu được thành giá trị nhiệt độ thông qua các thuật toán hiệu chỉnh, bù sai số và xử lý hệ số phát xạ của vật liệu.

  • Màn hình hiển thị và giao diện điều khiển

Hiển thị kết quả đo dưới dạng số, kèm theo các thông tin phụ như đơn vị đo, giá trị Max/Min, cảnh báo ngưỡng hoặc trạng thái pin, giúp người dùng theo dõi và đánh giá nhanh tình trạng nhiệt.

Nguyên lý hoạt động của nhiệt kế hồng ngoại

Nguyên lý hoạt động của nhiệt kế hồng ngoại dựa trên định luật bức xạ nhiệt, theo đó mọi vật thể có nhiệt độ lớn hơn 0 Kelvin đều phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ điện từ, trong đó có tia hồng ngoại.

Khi hướng thiết bị về bề mặt cần đo, bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể sẽ đi qua hệ thấu kính và được cảm biến hồng ngoại thu nhận. Cường độ bức xạ này tỷ lệ thuận với nhiệt độ bề mặt vật đo. Dữ liệu thu được sau đó được bộ xử lý trung tâm phân tích, kết hợp với hệ số phát xạ (emissivity) của vật liệu để tính toán và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ tương ứng.

Nhờ cơ chế này, nhiệt kế hồng ngoại có thể cho kết quả đo gần như tức thời, thường chỉ trong vài phần nghìn giây, đáp ứng tốt các yêu cầu đo nhanh, liên tục và không làm gián đoạn quá trình vận hành của thiết bị hoặc hệ thống đang kiểm tra.

Vì sao cần có nhiệt kế hồng ngoại?

Trong thực tế, rất nhiều tình huống đo nhiệt độ không thể hoặc không nên tiếp xúc trực tiếp, chẳng hạn:

  • Bề mặt đang nóng cao
  • Thiết bị đang vận hành
  • Môi trường có nguy cơ nhiễm khuẩn
  • Khoảng cách xa hoặc vị trí khó tiếp cận

Nhiệt kế hồng ngoại giải quyết triệt để những vấn đề này nhờ khả năng:

  • Đo nhanh – an toàn – không làm gián đoạn quá trình vận hành
  • Giảm rủi ro tai nạn lao động
  • Tăng hiệu suất kiểm tra và giám sát nhiệt

Đây là lý do vì sao thiết bị này ngày càng trở thành lựa chọn tiêu chuẩn trong công nghiệp, y tế, bảo trì kỹ thuật và cả đời sống hằng ngày.

Khi sử dụng nhiệt kế không đạt chuẩn gây ra hậu quả gì?

Trong quá trình lựa chọn thiết bị đo, nhiều người dùng có xu hướng ưu tiên mức giá thấp mà xem nhẹ các yếu tố quan trọng như độ chính xác, độ ổn định phép đo và tiêu chuẩn hiệu chuẩn. Với nhiệt kế hồng ngoại, đây là một sai lầm phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Một thiết bị đo không đạt chuẩn có thể cho kết quả sai lệch liên tục, khiến người sử dụng tin vào những con số không phản ánh đúng thực tế, từ đó đưa ra các quyết định sai lầm trong vận hành, kiểm soát chất lượng và an toàn.

Những hậu quả thường gặp khi sử dụng nhiệt kế hồng ngoại kém chất lượng gồm:

Sai lệch nhiệt độ đo

Kết quả đo có thể cao hoặc thấp hơn giá trị thực, làm người dùng đánh giá sai tình trạng nhiệt của máy móc, bề mặt vật liệu hoặc cơ thể con người. Sai số kéo dài sẽ khiến các phép đo mất ý nghĩa kiểm soát.

Bỏ sót nguy cơ quá nhiệt

Khi thiết bị không phát hiện chính xác điểm nóng bất thường, các linh kiện điện, động cơ hoặc hệ thống gia nhiệt có thể vận hành trong tình trạng quá tải mà không được cảnh báo kịp thời, dẫn đến hỏng hóc hoặc cháy nổ.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn con người

Trong ứng dụng đo thân nhiệt y tế hoặc môi trường cần kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt, sai số vài độ có thể làm bỏ qua dấu hiệu sốt, đánh giá sai tình trạng sức khỏe và ảnh hưởng đến quyết định xử lý.

Tăng chi phí sửa chữa và gián đoạn hoạt động

Việc phát hiện sự cố muộn thường kéo theo chi phí khắc phục lớn hơn nhiều lần so với chi phí đầu tư ban đầu cho một thiết bị đo đạt chuẩn.

Mất uy tín trong sản xuất và kiểm soát chất lượng

Số liệu đo không chính xác có thể khiến sản phẩm không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, bị trả hàng hoặc không đạt tiêu chuẩn kiểm định, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín doanh nghiệp.

Hướng dẫn sử dụng nhiệt kế hồng ngoại đúng cách

Để đảm bảo kết quả đo nhiệt độ chính xác, ổn định và phản ánh đúng giá trị thực tế, người dùng cần thực hiện phép đo theo trình tự chuẩn. Việc tuân thủ đầy đủ từng bước không chỉ giúp hạn chế sai số mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng.

Bước 1: Khởi động thiết bị và kiểm tra tình trạng hoạt động

Trước khi tiến hành đo, hãy bật nguồn nhiệt kế hồng ngoại và kiểm tra nhanh màn hình hiển thị, mức pin cũng như các thông số cài đặt mặc định. Đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, không xuất hiện cảnh báo pin yếu hoặc lỗi hệ thống, vì những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả đo.

Bước 2: Xác định đúng khoảng cách đo theo tỷ lệ D:S

Mỗi nhiệt kế hồng ngoại đều có tỷ lệ D:S (Distance to Spot) riêng, quy định mối quan hệ giữa khoảng cách đo và đường kính vùng đo. Người dùng cần lựa chọn khoảng cách sao cho vùng đo hồng ngoại nhỏ hơn hoặc vừa khít với bề mặt cần kiểm tra. Việc đo quá xa sẽ khiến thiết bị thu nhận thêm nhiệt từ các khu vực xung quanh, dẫn đến sai lệch kết quả.

Bước 3: Định hướng thiết bị vào đúng vị trí cần đo

Hướng nhiệt kế về bề mặt vật đo theo phương vuông góc để cảm biến thu nhận bức xạ hồng ngoại hiệu quả nhất. Tia laser (nếu có) chỉ đóng vai trò định vị vùng đo, do đó cần đảm bảo toàn bộ vùng đo hồng ngoại không bị che khuất bởi vật cản hoặc các yếu tố ngoại lai.

Bước 4: Giữ thiết bị ổn định và thực hiện phép đo

Giữ chắc tay, hạn chế rung lắc và nhấn nút đo. Trong thời gian đo, cần giữ thiết bị ổn định trong vài giây để cảm biến thu nhận tín hiệu nhiệt đầy đủ, đặc biệt khi đo ở khoảng cách xa hoặc trên bề mặt có nhiệt độ thay đổi nhanh.

Bước 5: Đọc và đối chiếu kết quả đo

Quan sát giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình. Để kiểm tra độ ổn định của phép đo, nên thực hiện đo lặp lại tại cùng một vị trí. Nếu kết quả chênh lệch đáng kể giữa các lần đo, cần xem xét lại khoảng cách đo, góc đo hoặc điều kiện bề mặt vật thể.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Không đo nhiệt độ qua kính, nhựa trong, hơi nước hoặc các bề mặt phản xạ mạnh như kim loại bóng khi chưa điều chỉnh hệ số phát xạ phù hợp. Những bề mặt này có thể làm phản xạ hoặc hấp thụ bức xạ hồng ngoại không đồng đều, dẫn đến kết quả đo không chính xác.

Ứng dụng thực tế của nhiệt kế hồng ngoại

Với khả năng đo nhiệt độ nhanh, chính xác và không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt vật thể, nhiệt kế hồng ngoại được xem là giải pháp đo lường hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Thiết bị không chỉ giúp nâng cao mức độ an toàn mà còn hỗ trợ kiểm soát chất lượng và tối ưu hiệu suất vận hành trong thực tế.

Công nghiệp và bảo trì máy móc

Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiệt kế hồng ngoại được sử dụng để giám sát nhiệt độ bề mặt của động cơ, ổ trục, tủ điện, máy biến áp và các hệ thống truyền động. Việc đo nhanh khi thiết bị đang hoạt động giúp kỹ sư phát hiện sớm dấu hiệu quá nhiệt, từ đó chủ động lên kế hoạch bảo trì phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro hư hỏng và tránh gián đoạn sản xuất.

Y tế và chăm sóc sức khỏe

Trong môi trường y tế, nhiệt kế hồng ngoại hỗ trợ đo thân nhiệt một cách nhanh chóng và an toàn mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị thường được sử dụng tại bệnh viện, phòng khám, trường học và các khu vực công cộng để sàng lọc ban đầu, theo dõi tình trạng sức khỏe và hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo.

Ngành thực phẩm và kho lạnh

Đối với ngành thực phẩm, việc kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Nhiệt kế hồng ngoại cho phép kiểm tra nhiệt độ bề mặt thực phẩm, kho lạnh và tủ bảo quản mà không làm ảnh hưởng đến quy trình sản xuất hay bảo quản, đồng thời hỗ trợ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt.

Xây dựng và hệ thống HVAC

Trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật HVAC, nhiệt kế hồng ngoại được sử dụng để đánh giá khả năng cách nhiệt của công trình, kiểm tra các điểm thất thoát nhiệt và đánh giá hiệu suất hoạt động của hệ thống điều hòa không khí. Thông tin thu được từ phép đo giúp kỹ thuật viên đưa ra các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và cải thiện chất lượng công trình.

Gia đình và ứng dụng dân dụng

Ở quy mô gia đình, nhiệt kế hồng ngoại được ứng dụng để kiểm tra nhiệt độ bề mặt bếp, nước nóng, thiết bị điện và các khu vực có nguy cơ quá nhiệt. Thiết bị giúp người dùng chủ động phát hiện rủi ro, nâng cao mức độ an toàn và sử dụng thiết bị điện hiệu quả hơn trong sinh hoạt hằng ngày.

Cách chọn nhiệt kế hồng ngoại phù hợp nhu cầu

Việc lựa chọn nhiệt kế hồng ngoại không nên chỉ dựa trên mức giá, mà cần cân nhắc đầy đủ các yếu tố kỹ thuật liên quan đến môi trường đo và mục đích sử dụng. Một thiết bị phù hợp sẽ cho kết quả đo ổn định, giảm sai số và mang lại hiệu quả lâu dài trong quá trình vận hành.

Khi chọn mua nhiệt kế hồng ngoại, người dùng nên xem xét các tiêu chí quan trọng sau:

Dải đo nhiệt độ

Cần lựa chọn dải đo phù hợp với môi trường sử dụng thực tế. Các ứng dụng dân dụng hoặc y tế thường chỉ cần dải đo thấp, trong khi môi trường công nghiệp, lò nung hoặc thiết bị cơ khí yêu cầu dải đo rộng và nhiệt độ cao hơn.

Độ chính xác và độ phân giải

Độ chính xác quyết định mức sai số của phép đo, trong khi độ phân giải cho biết mức độ chi tiết của giá trị hiển thị. Với các ứng dụng kỹ thuật và kiểm soát chất lượng, nên ưu tiên thiết bị có sai số thấp và độ phân giải cao để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đo.

Tỷ lệ D:S (Distance to Spot)

Tỷ lệ D:S càng lớn thì khả năng đo ở khoảng cách xa càng tốt, đồng thời vùng đo càng nhỏ và chính xác hơn. Tiêu chí này đặc biệt quan trọng khi đo các vị trí khó tiếp cận hoặc các điểm nhiệt nhỏ.

Khả năng điều chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity)

Các vật liệu khác nhau phát ra bức xạ hồng ngoại với mức độ khác nhau. Nhiệt kế có khả năng điều chỉnh hệ số phát xạ sẽ cho kết quả đo chính xác hơn khi đo trên kim loại, nhựa, gỗ hoặc bề mặt sơn phủ.

Thời gian phản hồi của thiết bị

Thời gian phản hồi càng nhanh thì kết quả đo càng tức thời, phù hợp với các ứng dụng cần kiểm tra nhanh hoặc đo liên tục trong quá trình vận hành.

Thương hiệu và chứng nhận tiêu chuẩn

Ưu tiên lựa chọn các thương hiệu uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng và khả năng hiệu chuẩn. Đây là yếu tố đảm bảo thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn đo lường và hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Các thương hiệu nhiệt kế hồng ngoại phổ biến hiện nay

Trên thị trường thiết bị đo lường, mỗi thương hiệu nhiệt kế hồng ngoại đều có định hướng phát triển và thế mạnh riêng, phù hợp với từng nhóm nhu cầu sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ đặc điểm và ưu điểm của từng thương hiệu sẽ giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Chauvin Arnoux

Nhiệt kế hồng ngoại Chauvin Arnoux
Nhiệt kế hồng ngoại Chauvin Arnoux

Chauvin Arnoux là thương hiệu thiết bị đo lường lâu đời đến từ châu Âu, được biết đến với các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Nhiệt kế hồng ngoại của hãng thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp và bảo trì chuyên sâu.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu đo kỹ thuật khắt khe
  • Độ bền và độ ổn định tốt trong môi trường làm việc khắc nghiệt
  • Phù hợp cho kỹ sư bảo trì, kiểm tra hệ thống điện và công nghiệp

Benetech

Benetech tập trung vào phân khúc phổ thông, hướng đến người dùng cần thiết bị đo nhiệt độ nhanh với chi phí đầu tư thấp. Các dòng nhiệt kế hồng ngoại của Benetech phù hợp cho các công việc kiểm tra cơ bản.

Ưu điểm nổi bật:

  • Giá thành cạnh tranh, dễ tiếp cận
  • Dễ sử dụng, phù hợp người mới
  • Phù hợp cho gia đình, xưởng nhỏ và kiểm tra thông thường

CEM

Nhiệt kế hồng ngoại CEM
Nhiệt kế hồng ngoại CEM

CEM là thương hiệu phổ biến trong phân khúc thiết bị đo cầm tay, cung cấp nhiều dòng nhiệt kế hồng ngoại với thiết kế gọn nhẹ và dễ sử dụng. Sản phẩm của CEM được ứng dụng rộng rãi từ công nghiệp đến dân dụng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Dải sản phẩm đa dạng, dễ lựa chọn theo nhu cầu
  • Thiết kế chắc chắn, thao tác đơn giản
  • Hiệu năng ổn định, mức giá hợp lý

Amittari

Amittari cung cấp các giải pháp đo nhiệt độ và môi trường với định hướng cân bằng giữa hiệu năng và chi phí. Thương hiệu này phù hợp với người dùng kỹ thuật cần thiết bị đo đáng tin cậy trong các ứng dụng hiện trường.

Ưu điểm nổi bật:

  • Giá thành hợp lý, hiệu quả đầu tư cao
  • Đáp ứng tốt các nhu cầu đo kỹ thuật cơ bản
  • Phù hợp cho kiểm tra hiện trường và ứng dụng thực tế

Một số dòng nhiệt kế hồng ngoại đang được ưa chuộng

Trên thị trường hiện nay, nhiệt kế hồng ngoại được phát triển với nhiều mẫu mã và phân khúc khác nhau, từ dòng phổ thông phục vụ nhu cầu đo nhanh đến các thiết bị chuyên dụng cho công nghiệp và kỹ thuật chuyên sâu. Việc lựa chọn đúng model không chỉ giúp đảm bảo độ chính xác của phép đo mà còn tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng lâu dài. Dưới đây là một số dòng nhiệt kế hồng ngoại đang được ưa chuộng, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ tin cậy, độ bền và tính ứng dụng thực tế.

Nhiệt kế hồng ngoại Cheerman DT600

Cheerman DT600
Cheerman DT600

Cheerman DT600 là nhiệt kế hồng ngoại cầm tay được thiết kế cho các nhu cầu đo nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc trong bảo trì kỹ thuật, điện – cơ khí và ứng dụng dân dụng. Thiết bị cho phép đo nhanh, an toàn tại những vị trí có nhiệt độ cao hoặc khó tiếp cận, giúp người dùng kiểm tra và đánh giá tình trạng thiết bị một cách thuận tiện.

Thông số nổi bật:

  • Phạm vi đo nhiệt độ hồng ngoại rộng, đáp ứng các phép đo bề mặt thông dụng
  • Trang bị laser định vị điểm đo hỗ trợ xác định vị trí chính xác
  • Màn hình LCD hiển thị rõ ràng, dễ quan sát
  • Hỗ trợ chuyển đổi đơn vị đo °C / °F

Ưu điểm sản phẩm:

  • Đo nhiệt độ nhanh, không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt
  • Thiết kế cầm tay gọn nhẹ, thao tác đơn giản
  • Phù hợp cho kiểm tra động cơ, tủ điện, bề mặt kim loại và vật liệu xây dựng
  • Chi phí hợp lý, phù hợp người dùng phổ thông và kỹ thuật viên hiện trường

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 830-T2

Testo 830-T2
Testo 830-T2

Testo 830-T2 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại chuyên dụng đến từ Đức, được sử dụng rộng rãi trong bảo trì công nghiệp, HVAC, điện – cơ khí và kiểm tra kỹ thuật chuyên sâu. Thiết bị nổi bật với khả năng đo nhanh, độ ổn định cao và hỗ trợ đo cả hồng ngoại lẫn tiếp xúc thông qua đầu dò ngoài.

Thông số nổi bật:

  • Dải đo hồng ngoại: –30°C đến +400°C
  • Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo: 12:1
  • Điều chỉnh được hệ số phát xạ phù hợp nhiều bề mặt vật liệu
  • Tích hợp 2 tia laser định vị chính xác vùng đo

Ưu điểm sản phẩm:

  • Kết quả đo ổn định, phù hợp các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ tin cậy cao
  • Hiển thị Min/Max và cảnh báo khi vượt ngưỡng cài đặt
  • Màn hình có đèn nền, dễ đọc trong môi trường thiếu sáng
  • Có thể kết nối đầu dò nhiệt độ loại K để đo tiếp xúc khi cần

Nhiệt kế hồng ngoại Benetech GM320

Benetech GM320
Benetech GM320

Benetech GM320 là nhiệt kế hồng ngoại phổ thông, được ưa chuộng nhờ thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và giá thành hợp lý. Thiết bị phù hợp cho các công việc đo nhiệt độ bề mặt nhanh trong gia đình, xưởng nhỏ hoặc kiểm tra kỹ thuật cơ bản.

Thông số nổi bật:

  • Phạm vi đo: –50°C đến 400°C
  • Độ phân giải: 0,1°C
  • Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo: 12:1
  • Laser định vị điểm đo tích hợp sẵn

Ưu điểm sản phẩm:

  • Đáp ứng tốt các phép đo nhiệt độ bề mặt thông thường
  • Màn hình LCD có đèn nền, dễ quan sát
  • Có chức năng giữ kết quả đo và tự động tắt nguồn tiết kiệm pin
  • Phù hợp người dùng cá nhân, kỹ thuật viên bảo trì cơ bản

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 572-2

Fluke 572-2
Fluke 572-2

Fluke 572-2 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cao cấp, được thiết kế cho các môi trường công nghiệp nặng và nhiệt độ cao. Thiết bị cho phép đo chính xác từ khoảng cách xa, đảm bảo an toàn cho người vận hành khi làm việc tại các khu vực nguy hiểm.

Thông số nổi bật:

  • Dải đo hồng ngoại: –30°C đến +900°C
  • Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo cực cao: 60:1
  • Độ chính xác cao với khả năng điều chỉnh hệ số phát xạ
  • Hiển thị các giá trị phân tích: Min / Max / Avg / Dif

Ưu điểm sản phẩm:

  • Đo chính xác các điểm nhiệt độ rất cao từ khoảng cách an toàn
  • Lưu trữ dữ liệu đo phục vụ phân tích và so sánh
  • Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt
  • Có thể kết hợp đo tiếp xúc thông qua cảm biến nhiệt loại K

Mẹo đo nhiệt độ chính xác bằng nhiệt kế hồng ngoại

Để khai thác tối đa độ chính xác của nhiệt kế hồng ngoại, người dùng không chỉ cần thiết bị đạt chuẩn mà còn phải thực hiện đúng kỹ thuật đo. Những lưu ý dưới đây sẽ giúp hạn chế sai số và đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng nhiệt độ bề mặt thực tế.

Luôn đo vuông góc với bề mặt cần kiểm tra

Việc giữ đầu đo vuông góc giúp cảm biến hồng ngoại thu nhận tối đa bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt. Nếu đo lệch góc, đặc biệt ở khoảng cách xa, kết quả có thể bị sai lệch đáng kể do vùng đo bị mở rộng hoặc nhiễu tín hiệu.

Giữ đúng khoảng cách đo theo khuyến nghị của nhà sản xuất

Mỗi nhiệt kế hồng ngoại đều có tỷ lệ D:S (Distance to Spot) riêng. Đo quá xa so với tỷ lệ này sẽ khiến vùng đo lớn hơn đối tượng cần đo, làm nhiệt độ hiển thị không còn chính xác. Vì vậy, cần xác định đúng khoảng cách trước khi tiến hành phép đo.

Hiệu chỉnh hệ số phát xạ khi đo các vật liệu đặc thù

Các vật liệu như kim loại bóng, inox, nhôm hoặc bề mặt sơn phản quang có hệ số phát xạ thấp. Trong những trường hợp này, việc điều chỉnh hệ số phát xạ phù hợp hoặc xử lý bề mặt (dán băng keo đen, sơn mờ) sẽ giúp kết quả đo chính xác hơn.

Thực hiện đo nhiều lần để kiểm tra độ ổn định

Đo lặp lại tại cùng một vị trí giúp người dùng đánh giá độ ổn định của thiết bị và loại bỏ các giá trị bất thường. Đây là thao tác cần thiết trong các ứng dụng kỹ thuật và kiểm tra bảo trì.

Tránh đo khi bề mặt bị ướt, phủ bụi dày hoặc có hơi nước

Nước, bụi và hơi nước có thể hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ hồng ngoại, dẫn đến sai số đáng kể. Trước khi đo, nên làm sạch bề mặt hoặc lựa chọn thời điểm đo phù hợp để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

Những sai lầm phổ biến khi sử dụng nhiệt kế hồng ngoại và cách khắc phục

Dù nhiệt kế hồng ngoại được đánh giá là thiết bị đo nhanh, an toàn và dễ sử dụng, nhưng trên thực tế, kết quả đo vẫn có thể sai lệch nếu người dùng chưa nắm vững nguyên lý và kỹ thuật vận hành. Những lỗi thao tác tưởng chừng nhỏ trong quá trình đo có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng thiết bị, môi trường hoặc con người. Dưới đây là những sai lầm phổ biến khi sử dụng nhiệt kế hồng ngoại và cách khắc phục để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.

Đo không đúng khoảng cách theo tỷ lệ D:S của thiết bị

  • Bản chất vấn đề: Nhiệt kế hồng ngoại đo nhiệt độ dựa trên bức xạ thu được trong một vùng xác định. Khi khoảng cách đo vượt quá tỷ lệ D:S cho phép, vùng đo sẽ mở rộng và bao phủ cả những khu vực không liên quan.
  • Hậu quả: Giá trị hiển thị là nhiệt độ trung bình của nhiều bề mặt, dẫn đến sai số lớn so với nhiệt độ thực tế của đối tượng cần đo.
  • Giải pháp: Trước khi đo, cần xác định rõ tỷ lệ D:S của thiết bị và đảm bảo vùng đo nhỏ hơn hoặc tương đương với kích thước bề mặt cần kiểm tra.

Không hiệu chỉnh hệ số phát xạ phù hợp với vật liệu đo

  • Bản chất vấn đề: Mỗi vật liệu có khả năng phát xạ bức xạ hồng ngoại khác nhau. Kim loại bóng, nhôm, inox hoặc bề mặt phản quang có hệ số phát xạ thấp hơn nhiều so với vật liệu mờ.
  • Hậu quả: Nếu sử dụng hệ số phát xạ mặc định, kết quả đo thường thấp hơn nhiệt độ thực tế.
  • Giải pháp: Điều chỉnh hệ số phát xạ phù hợp với vật liệu cần đo hoặc xử lý bề mặt (làm mờ, dán băng keo đen chịu nhiệt) trước khi đo.

Đo nhiệt độ xuyên qua kính, nhựa trong hoặc lớp che chắn

  • Bản chất vấn đề: Nhiệt kế hồng ngoại không đo xuyên vật liệu mà chỉ đo bức xạ phát ra từ bề mặt mà cảm biến “nhìn thấy”.
  • Hậu quả: Thiết bị sẽ hiển thị nhiệt độ của kính hoặc lớp che chắn thay vì đối tượng phía sau.
  • Giải pháp: Luôn đo trực tiếp lên bề mặt vật thể cần kiểm tra, loại bỏ mọi vật cản giữa thiết bị và đối tượng đo.

Thực hiện phép đo khi bề mặt không ở điều kiện tiêu chuẩn

  • Bản chất vấn đề: Nước, bụi, dầu mỡ hoặc hơi nước trong không khí có thể hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ hồng ngoại.
  • Hậu quả: Kết quả đo dao động, thiếu ổn định và khó lặp lại.
  • Giải pháp: Làm sạch bề mặt trước khi đo và thực hiện phép đo trong điều kiện môi trường ổn định, khô ráo.

Chỉ dựa vào một lần đo duy nhất

  • Bản chất vấn đề: Nhiệt độ bề mặt có thể thay đổi theo thời gian hoặc chịu ảnh hưởng của môi trường xung quanh.
  • Hậu quả: Giá trị đo đơn lẻ không phản ánh đầy đủ trạng thái nhiệt của đối tượng.
  • Giải pháp: Thực hiện nhiều lần đo tại cùng vị trí và so sánh kết quả để đánh giá độ ổn định và độ tin cậy.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về nhiệt kế hồng ngoại

  1. Nhiệt kế hồng ngoại có đo được nhiệt độ cơ thể không?

Có, nhưng cần chọn đúng dòng chuyên dùng cho y tế để đảm bảo độ chính xác.

  1. Độ chính xác của nhiệt kế hồng ngoại là bao nhiêu?

Thông thường ±1–2°C, tùy dòng máy và điều kiện đo.

  1. Có cần hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại không?

Có. Hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo kết quả đo luôn đáng tin cậy.

  1. Nhiệt kế hồng ngoại có đo được chất lỏng không?

Chỉ đo được nhiệt độ bề mặt, không đo nhiệt độ bên trong chất lỏng.

Vì sao nên mua nhiệt kế hồng ngoại tại Thương Tín?

Thương Tín không chỉ cung cấp nhiệt kế hồng ngoại chính hãng, mà còn mang đến giải pháp đo nhiệt phù hợp đúng nhu cầu và ứng dụng thực tế. Sản phẩm được phân phối đầy đủ CO–CQ, tư vấn kỹ thuật rõ ràng, giúp người dùng lựa chọn đúng thiết bị, đúng dải đo và đúng mục đích sử dụng ngay từ đầu.

Với chính sách giá cạnh tranh, bảo hành minh bạch và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, Thương Tín đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng, từ lắp đặt, vận hành đến hỗ trợ sau bán hàng. Điều này giúp đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định và cho kết quả đo đáng tin cậy.

Nhiệt kế hồng ngoại là công cụ quan trọng trong kiểm soát an toàn, chất lượng và hiệu suất vận hành. Liên hệ Thương Tín ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp đo nhiệt chính xác, an toàn và bền vững cho công việc của bạn.

0928 218 268