Giới thiệu về Súng đo nhiệt độ hồng ngoại CENTER 350
CENTER 350 là thiết bị đo nhiệt độ từ xa bằng công nghệ hồng ngoại, giúp đo chính xác mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể. Thiết bị lý tưởng cho quản lý nhiệt độ trong nhà máy, bảo trì thiết bị, HVAC, thực phẩm, điện lạnh và cơ khí, nơi tiếp xúc trực tiếp khó hoặc nguy hiểm.
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại CENTER 350 nổi bật với thời gian phản hồi nhanh, độ chính xác cao và thiết kế tiện dụng, giúp kỹ thuật viên đo nhanh, an toàn và hiệu quả.

Vì sao nên chọn CENTER 350?
- Đo nhiệt độ từ xa, không tiếp xúc, bảo vệ an toàn cho người sử dụng.
- Độ chính xác cao ±1.5% hoặc ±1.5°C.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm tay, thao tác nhanh.
- Phạm vi đo rộng: từ -50°C đến 380°C, phù hợp nhiều ứng dụng.
- Hiển thị nhanh và rõ ràng trên màn hình LCD.
Tính năng nổi bật
- Thao tác đơn giản bằng một tay, thuận tiện khi đo các vật thể ở nhiều vị trí khác nhau.
- Nhắm mục tiêu chính xác bằng laze, giúp định vị điểm đo nhanh chóng.
- Màn hình LCD có đèn nền, dễ đọc trong điều kiện thiếu sáng.
- Công tắc chuyển đổi °C/°F, linh hoạt cho các tiêu chuẩn đo khác nhau.
- Công tắc bật/tắt tia laze, đảm bảo an toàn khi không cần sử dụng.
- Tự động tắt nguồn (Auto power-off) giúp tiết kiệm pin.
- Chức năng giữ giá trị đo (Data Hold) để đọc kết quả dễ dàng và chính xác.
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác cao ±1.5% hoặc ±1.5°C.
- Màn hình LCD hiển thị đồng thời nhiệt độ hiện tại, max, min.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm tay và thao tác một tay.
- Laser chỉ điểm đo, giúp đo chính xác và tránh nhầm lẫn.
- Có thể thay đổi đơn vị đo °C / °F nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
| Thương hiệu (Brand) | Center |
| Xuất xứ (Origin) | Đài Loan |
| Phạm vi đo nhiệt độ (Measuring range) | -20 ~ 500 ℃ / -4 ~ 932 ℉ |
| Độ chính xác (Accuracy) | ± 2% rdg ± 2 ℃ (±3 ℉) |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.5 ℃ / 0.5 ℉ |
| Tỷ lệ khoảng cách đến điểm (Distance:Spot, D:S) | 8:1 |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | 500 ms |
| Độ phát xạ (Emissivity) | Cài đặt trước 0.98 |
| Kích thước (Dimensions) | 157.5 × 115 × 36 mm |
| Nguồn điện (Power supply) | Pin 9 V |
| Trọng lượng (Weight) | Khoảng 200 g |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ thiết bị điện, bảng mạch, động cơ, lò hơi.
- Giám sát nhiệt độ thực phẩm, kho lạnh, dây chuyền sản xuất.
- Đo nhiệt độ ống dẫn khí, hệ thống HVAC, lò nung, tủ sấy.
- Phòng thí nghiệm và kiểm tra môi trường làm việc.
Phụ kiện đi kèm
- Pin 9V.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Hộp đựng chống sốc.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Cách sử dụng cơ bản
- Lắp pin và bật thiết bị.
- Chọn đơn vị đo °C hoặc °F.
- Hướng laser vào vật thể, giữ súng ổn định.
- Đọc kết quả hiển thị trên màn hình LCD.
- Lưu ý khoảng cách đo để đảm bảo độ chính xác.
Lưu ý quan trọng
- Không đo bề mặt bóng gương hoặc trong môi trường có khói, bụi nặng.
- Giữ khoảng cách phù hợp theo tỉ lệ D:S (12:1).
- Tránh ánh sáng laser chiếu trực tiếp vào mắt.
- Điều chỉnh hệ số emissivity theo vật liệu đo để kết quả chính xác.
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra pin trước khi sử dụng.
- Kiểm tra laser và màn hình LCD hoạt động bình thường.
- So sánh nhiệt độ đo với nhiệt kế chuẩn để đánh giá độ chính xác.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Khuyến nghị hiệu chuẩn 12 tháng/lần hoặc khi phát hiện sai số lớn.
- Có thể gửi về đơn vị hiệu chuẩn chính hãng hoặc trung tâm kiểm định đo lường.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Nhiệt độ hiển thị sai | Pin yếu, emissivity chưa đúng | Thay pin, điều chỉnh emissivity |
| Laser không sáng | Pin yếu, hỏng laser | Thay pin hoặc kiểm tra module laser |
| Không hiển thị màn hình | Pin hết, màn hình lỗi | Thay pin hoặc bảo hành |
| Cảnh báo liên tục | Vượt ngưỡng nhiệt độ | Kiểm tra vật đo và điều chỉnh ngưỡng |
Phân tích chủng loại
CENTER 350 có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng với các tùy chọn cơ bản:
- Súng hồng ngoại đo nhiệt độ công nghiệp: đo vật liệu kim loại, điện, cơ khí.
- Súng hồng ngoại cho thực phẩm / kho lạnh: nhiệt độ thấp, đo chính xác ở phạm vi âm.
- Phiên bản nâng cấp: màn hình màu, lưu dữ liệu và xuất ra máy tính, tiện cho kiểm tra liên tục và báo cáo.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | CENTER 350 | Fluke 62 Max | Extech IR200 | UNI-T UT305A |
| Phạm vi đo | -50 ~ 380°C | -30 ~ 650°C | -50 ~ 500°C | -50 ~ 380°C |
| Độ chính xác | ±1.5% | ±1% | ±2% | ±1.5% |
| Laser chỉ điểm | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình | LCD | LCD | LCD | LCD |
| Thời gian phản hồi | <500ms | <500ms | 1s | <500ms |
| Ưu điểm | Giá hợp lý, nhỏ gọn, đa năng | Phạm vi rộng, bền | Phạm vi tốt, dễ dùng | Giá tốt, dễ thao tác |
| Nhược điểm | Phạm vi thấp hơn Fluke | Giá cao | Độ chính xác thấp hơn | Không lưu dữ liệu |
Phân tích chi phí – lợi ích – giá trị
- Tiết kiệm thời gian và công sức nhờ đo không tiếp xúc.
- Đảm bảo an toàn khi đo các bề mặt nóng, nguy hiểm hoặc khó tiếp cận.
- Độ chính xác cao, hỗ trợ bảo trì, giám sát và kiểm soát chất lượng.
- Phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ, trung tâm bảo trì, phòng thí nghiệm.
Hướng dẫn bảo quản & bảo trì
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh va đập mạnh.
- Tháo pin khi không sử dụng lâu ngày.
- Lau sạch bề mặt kính hồng ngoại bằng khăn mềm.
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần để duy trì độ chính xác.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
Laser – Chùm tia hướng dẫn điểm đo
Laser là chùm tia chỉ vị trí đo, giúp định vị chính xác bề mặt cần đo mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Việc sử dụng laser giảm sai số và nâng cao an toàn, đặc biệt với các vật thể nhỏ, nóng hoặc khó tiếp cận.
Emissivity (EMS) – Hệ số phản xạ bề mặt
Emissivity là đặc tính bức xạ nhiệt của bề mặt vật thể, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo hồng ngoại. Giá trị EMS thay đổi tùy loại vật liệu (kim loại, nhựa, gỗ, sơn, chất lỏng). Việc điều chỉnh emissivity phù hợp giúp súng đo hồng ngoại CHEERMAN DT8011H cung cấp kết quả gần sát thực tế.
Distance-to-Spot Ratio (D:S) – Tỷ lệ khoảng cách đo / đường kính điểm đo
D:S xác định kích thước vùng đo theo khoảng cách từ súng đến vật thể. Ví dụ, với D:S = 50:1, đo từ xa 50 cm sẽ tạo ra điểm đo đường kính 1 cm. Hiểu rõ D:S giúp đo chính xác, tránh đo quá rộng và sai lệch giá trị thực tế.
Response Time – Thời gian phản hồi tín hiệu đo
Response Time là thời gian cần để thiết bị cập nhật kết quả đo sau khi hướng vào vật thể. CHEERMAN DT8011H có thời gian phản hồi 500ms, giúp giám sát nhanh các bề mặt nóng hoặc thay đổi nhiệt độ liên tục, đảm bảo kết quả chính xác và kịp thời.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn – Quy chuẩn
- CENTER 350 đáp ứng tiêu chuẩn đo nhiệt độ hồng ngoại, phù hợp OHS và ISO trong công nghiệp.
Chứng chỉ CO/CQ
- Cung cấp đầy đủ CO/CQ để phục vụ đấu thầu hoặc mua sắm công nghiệp.
Bảo hành & phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Có sẵn pin, hộp bảo vệ, phụ kiện thay thế chính hãng.



















Chưa có đánh giá nào.