Thương hiệu ▼
Thương hiệu
Khoảng giá ▼
Khoảng giá (đ)
Thông số ▼
  • Đã bán 124
  • Đã bán 535
  • Đã bán 161
  • Đã bán 507

Máy đo ứng suất nhiệt là giải pháp quan trọng để giám sát, phân tích và bảo vệ vật liệu trong môi trường nhiệt độ thay đổi, giúp hệ thống công nghiệp hoạt động chính xác, ổn định và bền bỉ. Với các dòng thiết bị chính hãng, Thương Tín mang đến giải pháp đo lường toàn diện, đáp ứng mọi yêu cầu từ dây chuyền sản xuất đến phòng thí nghiệm.

Giới thiệu chung về máy đo ứng suất nhiệt

Giới thiệu chung về máy đo ứng suất nhiệt
Giới thiệu chung về máy đo ứng suất nhiệt

Máy đo ứng suất nhiệt (Thermal Stress/Strain Gauge) là thiết bị đo lường chuyên dụng dùng để theo dõi, ghi nhận và phân tích ứng suất phát sinh trong vật liệu hoặc kết cấu khi chịu tác động nhiệt. Thiết bị này rất quan trọng trong các ngành công nghiệp nặng, hàng không, ô tô, năng lượng và nghiên cứu vật liệu, nơi mà ứng suất nhiệt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của sản phẩm.

Cấu tạo chung của máy đo ứng suất nhiệt:

  • Cảm biến ứng suất (Strain Gauge): Gắn trực tiếp lên bề mặt vật liệu, nhận biết sự giãn nở hoặc co rút do nhiệt.
  • Khối chuyển đổi tín hiệu: Khuếch đại, lọc nhiễu và tuyến tính hóa tín hiệu nhỏ từ cảm biến, đảm bảo dữ liệu ổn định và chính xác.
  • Khối ghi dữ liệu / hiển thị: Xuất dữ liệu dưới dạng tín hiệu analog (4–20 mA, 0–10 V) hoặc digital (RS485, Modbus), kết nối với hệ thống điều khiển PLC, DCS hoặc phần mềm phân tích.

Nguyên lý hoạt động:

Khi vật liệu chịu tác động nhiệt, cảm biến gắn trên bề mặt sẽ thay đổi điện trở hoặc tạo ra sự biến dạng cơ học. Khối xử lý tín hiệu ghi nhận biến đổi này, chuyển thành dữ liệu ứng suất chính xác, giúp kỹ sư phân tích nhiệt ứng, tính toán độ bền vật liệu và dự báo hỏng hóc trước khi xảy ra sự cố.

Vì sao cần có máy đo ứng suất nhiệt?

  • Đảm bảo an toàn kết cấu: Giám sát biến dạng và ứng suất giúp phát hiện các điểm yếu trong vật liệu trước khi gây hỏng hóc.
  • Tối ưu hóa thiết kế: Giúp các kỹ sư điều chỉnh vật liệu, độ dày, kết cấu để chịu tải nhiệt tốt hơn.
  • Nâng cao tuổi thọ thiết bị: Giảm rủi ro nứt, gãy do nhiệt, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
  • Dữ liệu chính xác: Hỗ trợ hệ thống điều khiển tự động và phân tích kỹ thuật nâng cao, giảm sai số vận hành.

Khi sử dụng máy không đạt chuẩn sẽ gây ra hậu quả gì?

Việc chọn máy đo ứng suất nhiệt không đạt chuẩn không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác đo lường, mà còn có thể tạo ra chuỗi rủi ro kỹ thuật và tài chính nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống.

  • Sai số đo lường kéo dài: Khi thiết bị không đảm bảo độ chính xác, dữ liệu đo trở nên lệch lạc. Hệ thống vẫn vận hành dựa trên dữ liệu sai, dẫn đến thiết kế kết cấu sai, vật liệu hỏng sớm hoặc sản phẩm cuối cùng không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Sai số tích lũy lâu ngày có thể ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất.
  • Hư hỏng hệ thống điều khiển: Máy không cách ly hoặc chống nhiễu kém khiến tín hiệu nhiễu lan truyền đến PLC, module ghi dữ liệu hoặc các bộ điều khiển trung tâm, dẫn đến chập, quá tải hoặc hỏng hóc. Hậu quả là downtime kéo dài và chi phí sửa chữa rất cao.
  • Downtime không mong muốn: Tín hiệu đo không ổn định sẽ khiến hệ thống giám sát và điều khiển chập chờn, mất dữ liệu quan trọng, làm gián đoạn quy trình sản xuất, ảnh hưởng tiến độ và hiệu suất.
  • Khó truy vết lỗi: Khi dữ liệu đo không tin cậy, việc xác định nguyên nhân trở nên phức tạp. Kỹ sư phải mất nhiều thời gian kiểm tra cảm biến, dây dẫn, bộ chuyển đổi tín hiệu và các thiết bị liên quan, dẫn đến trì hoãn việc khắc phục sự cố.
  • Chi phí vận hành cao: Sai số tích lũy, thiết bị hỏng, downtime kéo dài và công sức khắc phục đều dẫn đến tốn kém tài chính, giảm lợi nhuận và làm tăng rủi ro trong quản lý sản xuất.

Hướng dẫn sử dụng máy đo ứng suất nhiệt đúng cách

Trong các quy trình công nghiệp hiện đại, việc theo dõi chính xác ứng suất và nhiệt độ của vật liệu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro vận hành. Máy đo ứng suất nhiệt chính là giải pháp tối ưu, cung cấp dữ liệu tin cậy, chuẩn hóa và ổn định, giúp kỹ sư đưa ra quyết định chính xác ngay từ giai đoạn thiết kế đến vận hành thực tế.

Bước 1: Xác định đúng loại cảm biến

Trước khi lắp đặt, cần chọn loại cảm biến phù hợp với vật liệu và phạm vi nhiệt độ cần đo. Một số lưu ý:

  • Chọn cảm biến tương thích với vật liệu: kim loại, composite hay gốm có đặc tính giãn nở nhiệt khác nhau.
  • Xác định dải nhiệt độ cần đo: cảm biến phải chịu được nhiệt độ tối đa và tối thiểu của quá trình.
  • Kiểm tra loại tín hiệu cảm biến xuất ra: analog (4–20 mA, 0–10 V), digital (RS485, Modbus) hoặc xung.

Việc lựa chọn cảm biến chính xác giúp đảm bảo dữ liệu đo ứng suất phản ánh đúng trạng thái thực tế của vật liệu, tránh sai số do quá tải hoặc tín hiệu không tương thích.

Bước 2: Chuẩn hóa tín hiệu đầu ra

Máy đo ứng suất nhiệt cần xuất tín hiệu phù hợp với hệ thống nhận dữ liệu (PLC, DCS, HMI hoặc phần mềm phân tích). Cụ thể:

  • Kiểm tra yêu cầu hệ thống: cần analog hay digital, dải tín hiệu nào (ví dụ 4–20 mA, 0–10 V, RS485, Modbus).
  • Đảm bảo máy đo và cảm biến được cấu hình đúng chuẩn tín hiệu đầu ra, giúp tránh nhiễu, mất dữ liệu hoặc đọc sai giá trị.
  • Nếu hệ thống yêu cầu cách ly tín hiệu để bảo vệ PLC hoặc module ghi dữ liệu, cần chọn máy đo có chức năng cách ly.

Chuẩn hóa tín hiệu là bước then chốt để dữ liệu đo lường chính xác và hệ thống vận hành ổn định.

Bước 3: Cài đặt dải đo chính xác

Sau khi xác định loại cảm biến và chuẩn tín hiệu, tiến hành thiết lập dải đo (scale input/output) theo phạm vi thực tế:

  • Thiết lập scale input phù hợp với phạm vi ứng suất và nhiệt độ mà cảm biến đo được.
  • Thiết lập scale output phù hợp với dải tín hiệu mà hệ thống điều khiển yêu cầu.
  • Nếu cần, hiệu chỉnh tuyến tính hóa tín hiệu để đảm bảo dữ liệu phản ánh chính xác mối quan hệ giữa nhiệt độ và ứng suất.

Việc cài đặt đúng dải đo giúp giảm sai số tích lũy, đảm bảo dữ liệu đầu ra chính xác và đáng tin cậy trong suốt quá trình vận hành.

Bước 4: Đấu dây theo sơ đồ kỹ thuật

Đấu nối chính xác là yếu tố quyết định hoạt động ổn định và an toàn của thiết bị:

  • Tuân thủ sơ đồ đấu dây do nhà sản xuất cung cấp, đặc biệt chú ý cực tính, mass (ground) và nguồn cấp.
  • Sử dụng cáp tín hiệu chống nhiễu, đảm bảo nối đất đúng kỹ thuật để tránh tín hiệu bị nhiễu từ các thiết bị xung quanh.
  • Kiểm tra kết nối bằng đồng hồ đo trước khi cấp nguồn, tránh nhầm dây hoặc ngắn mạch.
  • Ghi chú rõ ràng vị trí các dây vào/ra để dễ bảo trì và kiểm tra trong tương lai.

Đấu dây đúng chuẩn giúp tín hiệu ổn định, bảo vệ cảm biến và hệ thống điều khiển, tránh hư hỏng thiết bị.

Bước 5: Kiểm tra và hiệu chuẩn sau lắp đặt

Sau khi lắp đặt và đấu dây xong, cần kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị:

  • Kiểm tra tín hiệu đầu ra tại các điểm đầu vào khác nhau để đảm bảo tuyến tính và ổn định.
  • So sánh giá trị đo được với chuẩn tham chiếu (nếu có) để xác nhận độ chính xác.
  • Thiết lập lịch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ (6–12 tháng hoặc theo khuyến cáo của nhà sản xuất) để duy trì hiệu suất đo lâu dài.
  • Trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt (nhiệt độ cao, rung, bụi), cần kiểm tra định kỳ tần suất cao hơn để đảm bảo tín hiệu không bị trôi hay sai lệch.

Ứng dụng thực tế của máy đo ứng suất nhiệt

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, việc nắm bắt chính xác ứng suất và biến dạng của vật liệu dưới tác động nhiệt là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ sản phẩm. Máy đo ứng suất nhiệt cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, giúp kỹ sư theo dõi, phân tích và dự báo hư hỏng trước khi sự cố xảy ra, từ dây chuyền sản xuất ô tô, năng lượng đến hàng không vũ trụ.

Ngành công nghiệp nặng và ô tô

Máy đo ứng suất nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền công nghiệp nặng và ngành ô tô để theo dõi biến dạng và ứng suất của vật liệu chịu nhiệt cao:

  • Giám sát ứng suất trong khung xe, động cơ, trục cam, hệ thống xích, turbine và các chi tiết chịu tải nhiệt lớn.
  • Phân tích ứng suất để dự đoán điểm hư hỏng, giúp cải tiến thiết kế và giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
  • Hỗ trợ các kỹ sư trong việc lập kế hoạch bảo trì dự đoán (predictive maintenance) cho các thiết bị công nghiệp nặng.

Nghiên cứu vật liệu và phòng thí nghiệm

Trong các phòng thí nghiệm và nghiên cứu vật liệu, máy đo ứng suất nhiệt giúp đánh giá đặc tính cơ lý và nhiệt của vật liệu:

  • Thử nghiệm dưới các điều kiện nhiệt độ và tải trọng khác nhau để xác định giới hạn đàn hồi, độ bền kéo và độ giãn nở.
  • Đánh giá tuổi thọ vật liệu và dự báo nguy cơ hỏng hóc, từ đó tối ưu hóa lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng công nghiệp.
  • Hỗ trợ phát triển vật liệu mới, thử nghiệm composite, hợp kim và vật liệu chịu nhiệt cao.

Ngành năng lượng và điện

Trong các nhà máy điện, nồi hơi, lò hơi, turbine và hệ thống năng lượng, đo ứng suất nhiệt đóng vai trò quan trọng:

  • Giám sát kết cấu nồi hơi, ống dẫn, turbine điện để phát hiện ứng suất vượt mức hoặc biến dạng do sốc nhiệt.
  • Phòng tránh nứt vỡ hoặc hỏng hóc do quá tải nhiệt, giảm downtime và chi phí sửa chữa.
  • Cung cấp dữ liệu chính xác để lập kế hoạch vận hành và bảo trì thiết bị năng lượng hiệu quả hơn.

Hàng không và vũ trụ

Trong lĩnh vực hàng không và vũ trụ, tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu ứng suất nhiệt là yếu tố sống còn:

  • Kiểm tra ứng suất trên cánh quạt, thân máy bay, thân vệ tinh và các chi tiết chịu nhiệt độ cực đoan.
  • Hỗ trợ kỹ sư thiết kế kết cấu an toàn, đảm bảo vật liệu chịu được môi trường khắc nghiệt như áp suất thấp, nhiệt độ cao và dao động mạnh.
  • Giúp tối ưu hóa trọng lượng, hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị bay hoặc vệ tinh, đồng thời giảm rủi ro kỹ thuật trong các chuyến bay và phóng vệ tinh.

Cách chọn máy đo ứng suất nhiệt phù hợp

Việc lựa chọn đúng máy đo ứng suất nhiệt không chỉ giúp dữ liệu đo lường chính xác mà còn bảo vệ toàn bộ hệ thống, giảm rủi ro downtime và chi phí sửa chữa. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng cần cân nhắc kỹ lưỡng:

Loại cảm biến và tín hiệu

Trước hết, cần xác định loại cảm biến và dạng tín hiệu mà hệ thống sử dụng:

  • Cảm biến ứng suất: có thể là strain gauge, cảm biến nhiệt độ – ứng suất, RTD hoặc Thermocouple tùy vào vật liệu và môi trường đo.
  • Dạng tín hiệu đầu vào/đầu ra: analog (4–20 mA, 0–10 V) hoặc digital (RS485, Modbus, Profibus). Chọn đúng chuẩn giúp tín hiệu truyền ổn định, tránh sai số hoặc hỏng thiết bị.
  • Dải đo: thiết bị phải đáp ứng phạm vi nhiệt độ và ứng suất thực tế để tránh quá tải hoặc đo ngoài dải, gây hỏng cảm biến hoặc dữ liệu sai.

Khả năng cách ly tín hiệu

Máy đo ứng suất nhiệt nên có khả năng cách ly điện giữa đầu vào và đầu ra:

  • Bảo vệ thiết bị điều khiển: PLC, module ghi dữ liệu, DCS khỏi chênh áp, nhiễu điện và sét lan truyền.
  • Cách ly quang hoặc cách ly nguồn: giúp dữ liệu đo không bị sai số do môi trường nhiều nhiễu.
  • Chú ý điện áp cách ly tối thiểu: thiết bị chất lượng cao thường cung cấp thông số cách ly ≥ 500 V để đảm bảo an toàn.

Độ chính xác và ổn định lâu dài

Dữ liệu chính xác và ổn định là yếu tố quyết định trong phân tích kết cấu vật liệu:

  • Sai số thấp: máy đo ứng suất nhiệt chất lượng thường có sai số < ±0,5% hoặc theo yêu cầu ứng dụng.
  • Độ ổn định theo thời gian: dữ liệu không bị trôi, giảm nhu cầu hiệu chuẩn liên tục, đảm bảo vận hành dài hạn mà không mất độ tin cậy.
  • Tính tuyến tính: tín hiệu đầu ra phải phản ánh chính xác mối quan hệ ứng suất – nhiệt độ, đảm bảo phân tích vật liệu chính xác.

Khả năng chống nhiễu và chịu môi trường công nghiệp

Máy đo ứng suất nhiệt thường hoạt động trong môi trường khắc nghiệt:

  • Chống nhiễu điện từ (EMC/EMI): đảm bảo dữ liệu đo không bị sai số từ các thiết bị xung quanh.
  • Chống bụi, nước và hóa chất: tiêu chuẩn IP65–IP67 nếu dùng ngoài hiện trường hoặc môi trường ẩm.
  • Chịu được rung lắc và nhiệt độ cao: bảo đảm tín hiệu ổn định trong dây chuyền sản xuất, phòng thí nghiệm hoặc các ứng dụng nặng.

Chuẩn giao tiếp và tương thích hệ thống

Hệ thống điều khiển hiện đại yêu cầu dữ liệu đo được truyền ổn định và dễ tích hợp:

  • Analog: 4–20 mA, 0–10 V để kết nối với PLC, module ghi dữ liệu, DCS.
  • Digital/Serial: RS485, Modbus, Profibus, Ethernet cho các hệ thống SCADA và IoT.
  • Lựa chọn chuẩn giao tiếp phù hợp giúp giảm sai số, dễ lập trình, đồng thời tối ưu hóa khả năng giám sát từ xa.

Thương hiệu và chứng nhận

Chọn thiết bị từ các nhà sản xuất uy tín giúp đảm bảo chất lượng và hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu:

  • Các thương hiệu nổi tiếng thường có chứng nhận CE, UL, ISO, đảm bảo hiệu năng, độ bền và độ tin cậy.
  • Cung cấp datasheet chi tiết, hướng dẫn lắp đặt, cài đặt và hiệu chuẩn.
  • Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện tại nhờ thông số kỹ thuật minh bạch và chuẩn công nghiệp.

Dịch vụ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam

Dịch vụ hỗ trợ tại chỗ là yếu tố không thể bỏ qua:

  • Có đội ngũ kỹ sư tư vấn lắp đặt, cấu hình, hiệu chuẩn và xử lý sự cố nhanh chóng.
  • Giảm downtime và chi phí vận hành, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục.
  • Hỗ trợ linh kiện thay thế, nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống khi cần.

Các thương hiệu phổ biến về máy đo ứng suất nhiệt

Khi lựa chọn máy đo ứng suất nhiệt, thương hiệu không chỉ phản ánh uy tín và chất lượng, mà còn quyết định độ chính xác, độ ổn định và khả năng tích hợp của thiết bị trong hệ thống đo lường – điều khiển công nghiệp. Những thương hiệu hàng đầu không chỉ mang đến các sản phẩm chuẩn xác, mà còn cung cấp giải pháp toàn diện từ cảm biến đến thu thập dữ liệu, giúp kỹ sư và nhà quản lý tự tin kiểm soát biến dạng và ứng suất nhiệt của vật liệu trong mọi điều kiện vận hành.

Fluke

Fluke là thương hiệu Mỹ nổi tiếng với các thiết bị đo cầm tay và cố định, bao gồm đo nhiệt độ, điện, áp suất, cũng như ứng suất cơ học và nhiệt. Fluke tập trung vào tính di động, độ chính xác và dễ sử dụng cho hiện trường và phòng thí nghiệm.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thiết bị đo trực quan, cầm tay và cố định, dễ sử dụng tại hiện trường.
  • Độ chính xác cao, phản hồi nhanh, phù hợp đo ứng suất và nhiệt độ.
  • Tích hợp chuyển đổi tín hiệu analog/digital, dễ kết nối PLC/DCS.
  • Hỗ trợ mạng lưới dịch vụ toàn cầu, bảo hành và hiệu chuẩn nhanh chóng.

Testo

Testo là thương hiệu Đức với hơn 60 năm kinh nghiệm trong thiết bị đo lường chuyên nghiệp. Testo nổi bật với các thiết bị đo nhiệt, độ ẩm, khí, chất lượng môi trường và ứng suất nhiệt cho HVAC, phòng thí nghiệm và dây chuyền công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ chính xác cao, dữ liệu trực quan và đáng tin cậy.
  • Dải sản phẩm đa dạng: cầm tay, cố định, cho nhiều ứng dụng đo nhiệt độ, độ ẩm và ứng suất.
  • Hỗ trợ xuất tín hiệu analog và digital, dễ tích hợp PLC/DCS.
  • Mạng lưới dịch vụ toàn cầu, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.

Delta OHM

Delta OHM là thương hiệu Ý chuyên về cảm biến và thiết bị đo môi trường, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, ứng suất và các thông số vật lý khác. Thiết bị Delta OHM nổi bật nhờ độ chính xác cao và khả năng hoạt động liên tục trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ chính xác cao, dữ liệu ổn định trong thời gian dài.
  • Hỗ trợ đo kết hợp nhiệt độ – ứng suất, phù hợp thử nghiệm vật liệu và nghiên cứu.
  • Thiết kế chắc chắn, chịu môi trường công nghiệp, IP65–IP67.
  • Dễ dàng tích hợp với hệ thống tự động hóa và thu thập dữ liệu hiện trường.

Một số dòng máy đo ứng suất nhiệt đang được ưa chuộng

Khi nói đến đo lường ứng suất nhiệt và vi khí hậu, Delta OHM nổi bật như một giải pháp toàn diện, mang đến độ chính xác cao, khả năng ổn định lâu dài và độ bền vượt trội trong mọi điều kiện môi trường công nghiệp và nghiên cứu. Từ phòng thí nghiệm đến dây chuyền sản xuất nặng, các thiết bị của Delta OHM giúp kỹ sư thu thập dữ liệu đáng tin cậy, phân tích chính xác và ra quyết định nhanh chóng, đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu và an toàn tuyệt đối.

Đầu dò bầu ướt Delta Ohm HP3217DM

Delta Ohm HP3217DM
Delta Ohm HP3217DM

Delta Ohm HP3217DM được thiết kế để đo nhiệt độ và độ ẩm trong các ứng dụng khí tượng và môi trường công nghiệp. Thiết bị giúp thu thập dữ liệu chuẩn xác trong điều kiện không khí ẩm, hỗ trợ phân tích vi khí hậu và kiểm soát môi trường.

Thông số nổi bật:

  • Phạm vi đo nhiệt độ: -20 °C → +60 °C
  • Phạm vi đo độ ẩm: 0–100% RH
  • Độ chính xác: ±0,3 °C / ±2% RH
  • Đầu ra tín hiệu: 4–20 mA hoặc RS485 (Modbus)
  • Khả năng bảo vệ: IP65 chống bụi và nước nhẹ

Ứng dụng:

  • Vi khí hậu trong phòng thí nghiệm, kho lạnh, tòa nhà thông minh.
  • Giám sát môi trường HVAC và các hệ thống điều hòa không khí.

Máy đo ứng suất nhiệt Delta Ohm HD32.3TC

Delta Ohm HD32.3TC
Delta Ohm HD32.3TC

Delta Ohm HD32.3TC là thiết bị đo ứng suất nhiệt chuyên dụng, tích hợp khả năng đo nhiệt độ và biến dạng trên vật liệu chịu nhiệt, phục vụ nghiên cứu vật liệu và kiểm tra kỹ thuật.

Thông số nổi bật:

  • Dải đo nhiệt độ: -50 °C → +250 °C
  • Tín hiệu đầu ra: 4–20 mA hoặc RS485 Modbus
  • Sai số đo ứng suất: < ±0,5% FS
  • Cách ly tín hiệu: đầu vào – đầu ra ≥ 500 V
  • Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt

Ứng dụng:

  • Thí nghiệm cơ – nhiệt trên vật liệu chịu nhiệt.
  • Giám sát biến dạng trong động cơ, turbine, hoặc vật liệu nghiên cứu.

Máy đo ứng suất nhiệt Delta Ohm HD32.3TCA

Delta Ohm HD32.3TCA
Delta Ohm HD32.3TCA

Delta Ohm HD32.3TCA là phiên bản nâng cấp, hỗ trợ đo đồng thời nhiệt độ và ứng suất với nhiều chuẩn tín hiệu hơn, lý tưởng cho hệ thống PLC/DCS hoặc phần mềm thu thập dữ liệu tự động.

Thông số nổi bật:

  • Dải đo nhiệt độ: -50 °C → +300 °C
  • Tín hiệu đầu ra: Analog 4–20 mA, 0–10 V, RS485/Modbus
  • Sai số đo ứng suất: < ±0,3% FS
  • Cách ly tín hiệu: ≥ 1000 V
  • Chuẩn IP: IP67, chịu môi trường khắc nghiệt

Ứng dụng:

  • Giám sát biến dạng và ứng suất nhiệt trong dây chuyền công nghiệp nặng.
  • Phòng thí nghiệm vật liệu, nghiên cứu tuổi thọ vật liệu và thử nghiệm tải nhiệt.

Máy đo vi khí hậu Delta Ohm HD32.2A

Delta Ohm HD32.2A
Delta Ohm HD32.2A

Delta Ohm HD32.2A là thiết bị chuyên dụng đo đồng thời nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, áp suất và các thông số môi trường vi khí hậu. Thiết bị hỗ trợ giám sát chính xác và thu thập dữ liệu lâu dài, phục vụ nghiên cứu và vận hành tòa nhà.

Thông số nổi bật:

  • Phạm vi đo nhiệt độ: -20 °C → +60 °C
  • Phạm vi đo độ ẩm: 0–100% RH
  • Tốc độ gió: 0–10 m/s
  • Đầu ra tín hiệu: 4–20 mA / RS485 Modbus
  • Khả năng bảo vệ: IP65, chịu môi trường ngoài hiện trường

Ứng dụng:

  • Kiểm soát vi khí hậu trong phòng thí nghiệm, kho lạnh, phòng server.
  • Hỗ trợ nghiên cứu môi trường và kiểm soát HVAC tòa nhà thông minh.

Mẹo đo ứng suất nhiệt hiệu quả

Việc đo ứng suất nhiệt không chỉ đơn giản là đặt cảm biến lên vật liệu và đọc tín hiệu. Để dữ liệu đo lường chính xác, hệ thống ổn định và thiết bị hoạt động bền bỉ, cần tuân thủ những nguyên tắc sau:

Luôn đảm bảo cách ly tín hiệu giữa cảm biến và PLC

Trong môi trường công nghiệp, tín hiệu từ cảm biến rất nhạy và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ, chênh áp mass hoặc sét lan truyền. Nếu không có cách ly tín hiệu, PLC, module ghi dữ liệu hoặc các thiết bị điều khiển sẽ có nguy cơ hư hỏng, dẫn đến downtime kéo dài và chi phí sửa chữa cao. Việc sử dụng máy đo ứng suất nhiệt có cách ly quang hoặc cách ly nguồn sẽ bảo vệ toàn bộ hệ thống, đảm bảo dữ liệu đo chính xác và an toàn.

Sử dụng cáp tín hiệu chống nhiễu và nối đất đúng kỹ thuật

Cáp tín hiệu kém chất lượng hoặc nối đất không chuẩn sẽ gây dao động tín hiệu, sai số đọc và đôi khi làm hỏng thiết bị đầu cuối. Chọn cáp có chống nhiễu EMC/EMI, đặt cáp tránh các nguồn nhiễu mạnh (biến tần, động cơ lớn) và nối đất đúng tiêu chuẩn sẽ giúp tín hiệu đo ổn định, phản ánh chính xác ứng suất và nhiệt độ thực tế.

Định kỳ kiểm tra và theo dõi độ tuyến tính của tín hiệu

Dữ liệu đo từ cảm biến cần tuyến tính với giá trị vật lý thực tế. Nếu tín hiệu bị trôi hoặc lệch tuyến tính, kết quả phân tích ứng suất, đánh giá tuổi thọ vật liệu hoặc tính toán thiết kế có thể sai lệch. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề như sai số do cảm biến lão hóa, hư hỏng cáp hoặc nhiễu môi trường, từ đó kịp thời hiệu chỉnh hoặc thay thế.

Ghi chú rõ ràng vị trí cảm biến và tín hiệu đầu ra

Khi lắp đặt nhiều cảm biến trên cùng một vật liệu hoặc hệ thống, việc đánh dấu vị trí và tín hiệu đầu ra là điều bắt buộc. Nó giúp kỹ sư dễ dàng bảo trì, tránh nhầm lẫn dữ liệu, đặc biệt khi phân tích kết quả trong các thí nghiệm phức tạp hoặc dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Hiệu chuẩn thiết bị theo khuyến nghị nhà sản xuất

Không hiệu chuẩn sau lắp đặt là một trong những sai lầm phổ biến, khiến dữ liệu đo lệch so với giá trị thực. Hiệu chuẩn định kỳ (6–12 tháng tùy môi trường) giúp đảm bảo tín hiệu phản ánh chính xác ứng suất và nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm rủi ro downtime.

Những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy đo ứng suất nhiệt và cách khắc phục

Sử dụng máy đo ứng suất nhiệt không đúng cách có thể dẫn đến dữ liệu sai, hỏng thiết bị và gián đoạn sản xuất. Dưới đây là những sai lầm phổ biến và cách khắc phục:

Chọn sai loại cảm biến

  • Vấn đề: Chọn cảm biến không phù hợp với vật liệu hoặc phạm vi nhiệt độ/ứng suất sẽ khiến tín hiệu đầu ra sai lệch hoặc thiết bị không hoạt động.
  • Hậu quả: Quy trình thử nghiệm hoặc sản xuất bị gián đoạn, dữ liệu đo không chính xác, dẫn đến thiết kế sai hoặc tuổi thọ vật liệu bị đánh giá sai.
  • Cách khắc phục: Luôn kiểm tra kỹ datasheet cảm biến, xác định loại tín hiệu (analog, digital), phạm vi nhiệt độ và ứng suất phù hợp với vật liệu và môi trường đo.

Bỏ qua yếu tố cách ly tín hiệu

  • Vấn đề: Một số hệ thống bỏ qua việc cách ly điện giữa cảm biến và PLC, đặc biệt trong các ứng dụng có khoảng cách dài hoặc nhiều thiết bị điện xung quanh.
  • Hậu quả: Nhiễu hoặc chênh áp mass có thể phá hỏng PLC, module ghi dữ liệu, gây downtime và chi phí sửa chữa cao.
  • Cách khắc phục: Sử dụng máy đo ứng suất nhiệt có cách ly quang hoặc cách ly nguồn giữa đầu vào và đầu ra, đảm bảo dữ liệu đo ổn định và bảo vệ thiết bị.

Đấu dây sai cực tính hoặc nhầm nguồn cấp

  • Vấn đề: Sai cực tính, nhầm dây tín hiệu hoặc nguồn cấp có thể làm thiết bị hỏng ngay khi cấp điện.
  • Hậu quả: Hư hỏng cảm biến, máy đo, PLC hoặc module ghi dữ liệu; downtime kéo dài.
  • Cách khắc phục: Tuân thủ sơ đồ đấu dây do nhà sản xuất cung cấp, kiểm tra bằng đồng hồ trước khi cấp điện, đánh dấu rõ ràng các dây tín hiệu và nguồn.

Không hiệu chuẩn sau lắp đặt

  • Vấn đề: Hệ thống vận hành ngay sau khi lắp đặt mà không kiểm tra hoặc hiệu chuẩn.
  • Hậu quả: Dữ liệu đo sai, quy trình điều khiển hoặc phân tích ứng suất lệch so với thực tế, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc nghiên cứu vật liệu.
  • Cách khắc phục: Hiệu chuẩn ngay sau khi lắp đặt và thiết lập lịch hiệu chuẩn định kỳ, ít nhất 6–12 tháng, tùy môi trường và yêu cầu độ chính xác.

Không kiểm tra khả năng chịu môi trường và nhiễu

  • Vấn đề: Thiết bị không đủ khả năng chịu nhiệt, độ ẩm, bụi bẩn hoặc nhiễu EMC/EMI.
  • Hậu quả: Tín hiệu đo lệch, dữ liệu không đáng tin cậy, có thể làm hỏng thiết bị hoặc gián đoạn vận hành.
  • Cách khắc phục: Chọn máy đo ứng suất nhiệt với chuẩn bảo vệ IP phù hợp, khả năng chống nhiễu EMC/EMI và chịu được điều kiện môi trường thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

  1. Máy đo ứng suất nhiệt có cần thiết cho mọi dây chuyền sản xuất không?

Trong các ứng dụng nhiệt độ cao hoặc tải nhiệt thay đổi, máy đo ứng suất nhiệt gần như bắt buộc để đảm bảo an toàn và tuổi thọ vật liệu.

  1. Có thể dùng một máy cho nhiều loại cảm biến không?

Có, với các dòng đa năng hỗ trợ nhiều loại input/output khác nhau.

  1. Máy có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Có, nên kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác đo lường.

  1. Thương Tín có hỗ trợ lựa chọn model theo hệ thống thực tế không?

Có, đội ngũ kỹ thuật của Thương Tín tư vấn chi tiết theo từng ứng dụng cụ thể.

Vì sao nên mua máy đo ứng suất nhiệt tại Thương Tín?

Thương Tín là đơn vị cung cấp máy đo ứng suất nhiệt chính hãng, đầy đủ chứng từ CO–CQ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác và độ tin cậy trong đo lường kỹ thuật. Khách hàng khi mua thiết bị tại Thương Tín sẽ được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, giúp lựa chọn đúng dòng máy phù hợp với ứng dụng thực tế, từ giám sát nhiệt trong sản xuất đến kiểm tra an toàn kết cấu và thiết bị công nghiệp.

Bên cạnh đó, Thương Tín phân phối đa dạng các thương hiệu uy tín quốc tế như HBM, Omega, Fluke, Testo…, mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với từng mức yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Không chỉ dừng lại ở việc bán thiết bị, Thương Tín còn cung cấp giải pháp trọn gói, bao gồm tư vấn lựa chọn cảm biến, bộ ghi dữ liệu, phần mềm phân tích, cùng hỗ trợ lắp đặt, vận hành và bảo hành rõ ràng. Nhờ đó, khách hàng có thể tối ưu hiệu suất hệ thống, giảm downtime và tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thiết bị đo lường công nghiệp, Thương Tín cam kết đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời sử dụng thiết bị. Liên hệ ngay với Thương Tín để được tư vấn chi tiết và lựa chọn giải pháp đo ứng suất nhiệt phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.


Ứng suất nhiệt là gì

Ứng suất nhiệt xảy ra khi cơ thể bạn không thể tự làm mát đủ để duy trì nhiệt độ khỏe mạnh (37 ° C). Khi trời rất nóng, bạn có thể tăng nguy cơ bị stress nhiệt . Ứng suất nhiệt là một căn bệnh có thể gây ra do tiếp xúc với nhiệt độ quá cao. Nó xảy ra khi cơ thể không thể duy trì nhiệt độ phù hợp với môi trường nóng. Người lao động thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc một môi trường nóng khác có thể có nguy cơ bị stress nhiệt, vì họ thường phải làm việc dài ngày và có thể được người sử dụng lao động trang bị kém hoặc đào tạo không đầy đủ để nhận biết căn bệnh này và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Máy đo ứng suất nhiệt là gì
0928 218 268