Thương hiệu ▼
Thương hiệu
Khoảng giá ▼
Khoảng giá (đ)
Thông số ▼
  • Đã bán 274
  • Đã bán 254
  • Đã bán 59
  • Đã bán 414
  • Đã bán 322
  • Đã bán 482
  • Đã bán 290
11.660.000
  • Đã bán 89
  • Đã bán 237
  • Đã bán 155
  • Đã bán 449
  • Đã bán 78
  • Đã bán 408
  • Đã bán 824
  • Đã bán 651
  • Đã bán 587
  • Đã bán 787
  • Đã bán 100
  • Đã bán 352
  • Đã bán 748
  • Đã bán 420
  • Đã bán 122
  • Đã bán 430

Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) là công cụ không thể thiếu trong việc kiểm soát và đánh giá nhanh chất lượng nước, từ nước sinh hoạt, nước uống đến các hệ thống lọc và quy trình sản xuất chuyên nghiệp. Thông qua chỉ số TDS, người dùng có thể nhận biết mức độ hòa tan của các khoáng chất và tạp chất trong nước, từ đó đưa ra quyết định sử dụng, xử lý hoặc cải thiện nguồn nước một cách chính xác và hiệu quả. Với sự phát triển của công nghệ đo lường, các dòng máy đo TDS ngày nay không chỉ cho kết quả nhanh mà còn đảm bảo độ ổn định, độ bền và tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Giới thiệu chung về máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS)

Giới thiệu chung về máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS)
Giới thiệu chung về máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS)

Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) là thiết bị đo lường chuyên dụng được sử dụng để xác định tổng hàm lượng các chất rắn hòa tan tồn tại trong nước, bao gồm muối khoáng, ion kim loại, khoáng chất vô cơ và một phần các hợp chất hòa tan khác. Chỉ số TDS phản ánh mức độ tinh khiết của nguồn nước và thường được biểu thị bằng đơn vị ppm hoặc mg/L.

Trong thực tế, nhiều tạp chất hòa tan trong nước không thể nhận biết bằng mắt thường, mùi hay vị, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, tuổi thọ thiết bị và chất lượng quy trình sản xuất. Vì vậy, máy đo TDS đóng vai trò như một công cụ kiểm tra nhanh, giúp người dùng đánh giá chất lượng nước trước khi sử dụng, xử lý hoặc đưa vào hệ thống vận hành.

Với thiết kế nhỏ gọn, thao tác đơn giản và khả năng cho kết quả gần như tức thì, máy đo TDS được ứng dụng rộng rãi từ kiểm tra nước sinh hoạt, nước uống, hệ thống lọc RO cho đến các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, phòng thí nghiệm và xử lý nước chuyên nghiệp.

Cấu tạo chung của máy đo TDS

Mặc dù có nhiều dòng máy đo TDS khác nhau từ cầm tay, để bàn đến đo online, nhưng về cơ bản cấu tạo của thiết bị thường bao gồm các bộ phận chính sau:

Đầu dò điện cực (Sensor / Probe)

Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mẫu nước cần đo. Đầu dò thường được làm từ vật liệu dẫn điện và chống ăn mòn, có nhiệm vụ thu nhận tín hiệu độ dẫn điện của dung dịch. Chất lượng và độ ổn định của đầu dò ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả đo.

Mạch xử lý tín hiệu

Bộ phận này có nhiệm vụ tiếp nhận tín hiệu điện từ đầu dò, xử lý và chuyển đổi tín hiệu đó thành giá trị TDS tương ứng. Với các dòng máy cao cấp, mạch xử lý còn tích hợp chức năng bù nhiệt tự động để giảm sai số do sự thay đổi nhiệt độ nước.

Màn hình hiển thị

Màn hình giúp người dùng quan sát kết quả đo một cách nhanh chóng và trực quan. Tùy từng model, màn hình có thể hiển thị thêm các thông tin như nhiệt độ nước, độ dẫn điện (EC) hoặc trạng thái pin.

Nguồn cấp và vỏ bảo vệ

Máy đo TDS thường sử dụng pin để đảm bảo tính linh hoạt khi đo tại hiện trường. Vỏ máy được thiết kế chống ẩm, chống bụi ở mức nhất định nhằm bảo vệ linh kiện bên trong và tăng độ bền khi sử dụng lâu dài.

Nguyên lý hoạt động của máy đo TDS

Nguyên lý hoạt động của máy đo TDS dựa trên mối quan hệ trực tiếp giữa độ dẫn điện của nước và tổng lượng chất rắn hòa tan. Khi các chất như muối khoáng, ion kim loại hay hợp chất vô cơ hòa tan trong nước, chúng phân ly thành các ion mang điện tích. Càng nhiều ion tồn tại trong dung dịch, khả năng dẫn điện của nước càng cao.

Khi đầu dò của máy đo TDS được nhúng vào mẫu nước, các điện cực sẽ đo giá trị độ dẫn điện (EC) của dung dịch. Tín hiệu này sau đó được mạch xử lý chuyển đổi thông qua hệ số quy đổi để cho ra giá trị TDS hiển thị trên màn hình.

Ở các dòng máy hiện đại, hệ thống còn tích hợp chức năng bù nhiệt tự động, giúp điều chỉnh sai số do nhiệt độ nước thay đổi. Nhờ đó, kết quả đo TDS phản ánh chính xác hơn tình trạng thực tế của nguồn nước trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Cần lưu ý rằng, máy đo TDS cho biết tổng lượng chất hòa tan chứ không xác định thành phần cụ thể của từng chất. Vì vậy, trong các ứng dụng yêu cầu phân tích chuyên sâu, chỉ số TDS thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp kiểm tra khác.

Vì sao cần có máy đo TDS?

Trong thực tế, nước trong suốt và không mùi không đồng nghĩa với nước đạt chất lượng. Rất nhiều tạp chất hòa tan không thể nhận biết bằng cảm quan thông thường nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thiết bị và quy trình sản xuất.

Máy đo TDS giúp người dùng:

  • Đánh giá nhanh mức độ tinh khiết của nguồn nước sinh hoạt hoặc nước uống
  • Kiểm soát hiệu quả hoạt động của hệ thống lọc nước RO, DI, Nano
  • Đảm bảo chất lượng nước trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm
  • Phát hiện sớm nguy cơ tích tụ cặn khoáng gây hư hỏng thiết bị

Với những ai làm việc liên quan đến nước, máy đo TDS không chỉ là công cụ đo mà còn là cơ sở để đưa ra quyết định chính xác.

Khi sử dụng máy đo TDS không đạt chuẩn sẽ gây ra hậu quả gì?

Việc sử dụng máy đo TDS kém chất lượng hoặc không đạt chuẩn kỹ thuật có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến kết quả đo mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe, hiệu quả vận hành hệ thống và chất lượng sản phẩm.

Sai lệch trong đánh giá chất lượng nước

Khi máy đo TDS cho kết quả không chính xác, người dùng rất dễ đánh giá sai mức độ an toàn của nguồn nước. Nguồn nước có thể được xem là đạt chuẩn trong khi trên thực tế hàm lượng chất rắn hòa tan vượt quá giới hạn cho phép, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người hoặc làm suy giảm chất lượng nước sử dụng trong sinh hoạt và sản xuất.

Hệ thống lọc nước vận hành kém hiệu quả

Kết quả đo TDS sai lệch khiến việc theo dõi tình trạng hoạt động của hệ thống lọc nước không còn chính xác. Khi TDS đầu ra tăng cao nhưng không được phát hiện kịp thời, màng RO và vật liệu lọc có thể bị quá tải trong thời gian dài, dẫn đến giảm tuổi thọ thiết bị, tăng chi phí bảo trì và thay thế mà người vận hành không lường trước được.

Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

Trong các lĩnh vực như sản xuất thực phẩm, dược phẩm hoặc nuôi trồng thủy sản, chỉ một sai số nhỏ về TDS cũng có thể làm thay đổi thành phần môi trường hoặc công thức sản xuất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm, mà còn gây thiệt hại kinh tế, tăng tỷ lệ sản phẩm không đạt yêu cầu và làm gián đoạn quy trình vận hành.

Hướng dẫn sử dụng máy đo TDS đúng cách

Để chỉ số TDS phản ánh chính xác chất lượng nguồn nước, việc sử dụng máy đúng quy trình là yếu tố quan trọng không kém so với chất lượng thiết bị. Dưới đây là các bước sử dụng máy đo TDS chuẩn kỹ thuật, giúp hạn chế sai số và duy trì độ ổn định của cảm biến trong suốt quá trình vận hành.

Bước 1: Kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi đo

Trước khi tiến hành đo, cần kiểm tra dung lượng pin để đảm bảo máy hoạt động ổn định. Pin yếu có thể khiến mạch đo xử lý tín hiệu không chính xác, dẫn đến kết quả dao động hoặc sai lệch. Đồng thời, đầu dò phải sạch và khô, không bám cặn khoáng hoặc tạp chất từ lần đo trước.

Bước 2: Chuẩn bị mẫu nước đo

Mẫu nước cần được lấy trong cốc sạch, không nhiễm bẩn và không còn dòng chảy mạnh. Nếu đo nước lấy trực tiếp từ hệ thống lọc hoặc đường ống, nên xả nước một thời gian ngắn để dòng nước ổn định hoàn toàn trước khi lấy mẫu, tránh sai số do áp lực và nhiệt độ chưa cân bằng.

Bước 3: Tiến hành đo TDS

Bật máy và nhúng đầu dò vào mẫu nước đến đúng vạch quy định. Trong quá trình đo, tránh để đầu dò chạm đáy hoặc thành cốc vì điều này có thể gây nhiễu tín hiệu đo. Giữ thiết bị ở trạng thái ổn định trong vài giây cho đến khi giá trị hiển thị đứng yên, sau đó ghi nhận kết quả.

Bước 4: Kết thúc phép đo và vệ sinh đầu dò

Sau khi đo xong, rút đầu dò ra khỏi mẫu nước, rửa sạch bằng nước tinh khiết hoặc nước sạch để loại bỏ cặn khoáng bám trên điện cực. Lau khô nhẹ nhàng bằng khăn mềm, sau đó tắt máy và bảo quản đúng cách theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

Việc tuân thủ đúng quy trình sử dụng không chỉ giúp kết quả đo TDS chính xác và ổn định hơn, mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ cảm biến, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo độ tin cậy của thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.

Ứng dụng thực tế của máy đo TDS

Máy đo tổng chất rắn hòa tan được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Kiểm tra chất lượng nước uống, nước sinh hoạt gia đình
  • Giám sát hiệu quả hệ thống lọc nước RO, DI trong dân dụng và công nghiệp
  • Sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
  • Phòng thí nghiệm, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng
  • Nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp công nghệ cao
  • Xử lý nước công nghiệp và nước thải

Ở mỗi lĩnh vực, chỉ số TDS đóng vai trò như một “chỉ báo nhanh” để đánh giá tình trạng nguồn nước.

Cách chọn máy đo TDS phù hợp

Trên thị trường hiện nay, máy đo TDS có rất nhiều mẫu mã, mức giá và thông số khác nhau. Nếu chỉ nhìn vào giá rẻ hoặc dải đo cao mà không hiểu rõ nhu cầu thực tế, người dùng rất dễ chọn sai thiết bị, dẫn đến kết quả đo không đáng tin cậy hoặc lãng phí chi phí đầu tư. Để chọn được máy đo TDS phù hợp, cần cân nhắc kỹ các tiêu chí quan trọng dưới đây.

Dải đo và độ chính xác

Không phải mọi ứng dụng đều cần máy có dải đo TDS thật cao. Với nước uống, nước sinh hoạt hoặc hệ thống lọc RO gia đình, dải đo thấp đến trung bình là hoàn toàn đủ. Trong khi đó, các ứng dụng công nghiệp, xử lý nước thải hoặc nuôi trồng thủy sản lại yêu cầu dải đo rộng hơn và độ chính xác cao hơn.

Việc chọn máy có dải đo quá lớn so với nhu cầu không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn có thể khiến độ phân giải kém ở vùng đo thấp, dẫn đến sai số. Ngược lại, nếu dải đo không đủ, máy sẽ thường xuyên báo quá ngưỡng, gây gián đoạn quá trình kiểm tra.

Vì vậy, người dùng nên xác định rõ nguồn nước cần đo, giá trị TDS dự kiến và mức độ chính xác mong muốn trước khi lựa chọn thiết bị.

Độ ổn định và khả năng bù nhiệt

Nhiệt độ nước có ảnh hưởng trực tiếp đến độ dẫn điện, từ đó tác động đến kết quả đo TDS. Trong thực tế, nhiệt độ môi trường và mẫu nước hiếm khi cố định, đặc biệt là khi đo ngoài hiện trường hoặc trong các hệ thống vận hành liên tục.

Máy đo TDS có chức năng bù nhiệt tự động (ATC) sẽ tự điều chỉnh kết quả đo theo sự thay đổi nhiệt độ, giúp giá trị hiển thị phản ánh đúng hơn chất lượng nước thực tế. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với các ứng dụng yêu cầu theo dõi lâu dài, so sánh số liệu giữa các thời điểm khác nhau hoặc sử dụng trong môi trường công nghiệp.

Thiết kế, độ bền và khả năng sử dụng thực tế

Một máy đo TDS tốt không chỉ chính xác mà còn cần phù hợp với môi trường sử dụng. Với người dùng đo thường xuyên ngoài hiện trường, nên ưu tiên các dòng máy cầm tay có thiết kế chắc chắn, khả năng chống ẩm và chống bụi tốt, thao tác đơn giản bằng một tay.

Trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc sản xuất, máy cần có độ ổn định cao, màn hình rõ ràng, nút bấm bền và khả năng làm việc liên tục. Thiết kế hợp lý sẽ giúp giảm sai sót khi thao tác và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.

Khả năng hiệu chuẩn

Theo thời gian, mọi cảm biến đo đều có xu hướng sai lệch. Một máy đo TDS tốt cần cho phép hiệu chuẩn dễ dàng bằng dung dịch chuẩn, giúp người dùng chủ động kiểm soát độ chính xác của thiết bị.

Với các đơn vị sử dụng trong kiểm tra chất lượng, sản xuất hoặc báo cáo kỹ thuật, khả năng hiệu chuẩn định kỳ và truy xuất chứng chỉ hiệu chuẩn là yếu tố không thể bỏ qua. Điều này không chỉ đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo mà còn giúp đáp ứng các yêu cầu về kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Thương hiệu và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật

Máy đo TDS đến từ các thương hiệu uy tín thường có chất lượng linh kiện ổn định, thông số minh bạch và được kiểm chứng qua thời gian sử dụng thực tế. Quan trọng hơn, các thương hiệu này thường đi kèm với tài liệu kỹ thuật đầy đủ, linh kiện thay thế sẵn có và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng rõ ràng.

Đối với người dùng lâu dài, đặc biệt là doanh nghiệp và kỹ thuật viên, việc lựa chọn máy đo TDS từ thương hiệu có hệ thống hỗ trợ kỹ thuật tốt sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí trong quá trình vận hành, bảo trì và hiệu chuẩn.

Các thương hiệu máy đo TDS phổ biến hiện nay

Trên thị trường thiết bị đo chất lượng nước, máy đo TDS không chỉ khác nhau về giá mà còn khác biệt rất lớn về độ ổn định, độ bền cảm biến và độ tin cậy của kết quả đo. Việc lựa chọn thương hiệu uy tín giúp người dùng hạn chế sai số, giảm chi phí bảo trì và yên tâm sử dụng lâu dài. Dưới đây là những thương hiệu máy đo TDS được giới chuyên môn và người dùng thực tế đánh giá cao.

Milwaukee Instruments

Máy đo TDS Milwaukee Instruments
Máy đo TDS Milwaukee Instruments

Milwaukee Instruments là thương hiệu thiết bị đo lường nổi tiếng có nguồn gốc từ châu Âu, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kiểm soát chất lượng nước, nông nghiệp công nghệ cao, thủy canh và xử lý nước công nghiệp.

Máy đo TDS của Milwaukee Instruments được đánh giá cao nhờ:

  • Độ ổn định đo rất tốt, sai số thấp và ít trôi theo thời gian
  • Cảm biến bền, phù hợp cho đo liên tục hoặc sử dụng thường xuyên
  • Hỗ trợ bù nhiệt tự động giúp kết quả đo tin cậy trong nhiều điều kiện môi trường

Milwaukee đặc biệt phù hợp với người dùng chuyên nghiệp, kỹ thuật viên và các hệ thống cần theo dõi chất lượng nước dài hạn, nơi độ chính xác và tính nhất quán là yếu tố ưu tiên hàng đầu.

Extech

Extech là thương hiệu thiết bị đo lường quen thuộc với giới kỹ thuật, nổi bật với danh mục sản phẩm phong phú và thiết kế thân thiện với người dùng. Máy đo TDS của Extech đáp ứng tốt cả nhu cầu dân dụng lẫn công nghiệp nhẹ.

Ưu điểm nổi bật của Extech:

  • Dải sản phẩm đa dạng, từ máy cầm tay cơ bản đến thiết bị đo chuyên sâu
  • Thiết kế trực quan, dễ thao tác, phù hợp cho người mới sử dụng
  • Độ chính xác ổn định, phù hợp cho kiểm tra định kỳ và giám sát chất lượng nước

Extech thường được lựa chọn trong các hệ thống lọc nước, phòng thí nghiệm, kiểm tra nước sinh hoạt và các ứng dụng cần sự linh hoạt.

Tenmars

Tenmars được biết đến là thương hiệu mạnh trong các thiết bị đo môi trường và đo điện tử. Máy đo TDS của Tenmars thường tích hợp khả năng đo nhiều thông số, giúp người dùng đánh giá chất lượng nước một cách toàn diện hơn.

Điểm mạnh của Tenmars:

  • Tích hợp đo TDS kết hợp nhiệt độ và các thông số liên quan
  • Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường làm việc thực tế
  • Độ ổn định cao khi đo trong thời gian dài

Tenmars phù hợp với kỹ thuật viên, nhà máy và các đơn vị cần theo dõi nhiều chỉ số cùng lúc để đánh giá hiệu suất hệ thống nước.

Chauvin Arnoux

Chauvin Arnoux là thương hiệu thiết bị đo lường lâu đời của Pháp, nổi tiếng với các sản phẩm có tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Dù không quá đại trà, máy đo TDS của Chauvin Arnoux được đánh giá cao trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao.

Ưu điểm nổi bật:

  • Tiêu chuẩn đo khắt khe, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm
  • Độ bền cao, kết quả đo ổn định lâu dài
  • Phù hợp cho các hệ thống kiểm soát chất lượng và đánh giá kỹ thuật chuyên sâu

Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng chuyên môn cao, ưu tiên độ chính xác hơn chi phí đầu tư ban đầu.

Hanna

Máy đo TDS Hanna
Máy đo TDS Hanna

Hanna là thương hiệu thiết bị đo lường uy tín toàn cầu, được biết đến với các dòng máy đo TDS có độ chính xác cao, độ ổn định tốt và chất lượng đồng đều. Các sản phẩm của Hanna phù hợp cho cả người dùng phổ thông lẫn ứng dụng chuyên nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kiểm soát chất lượng nước chặt chẽ.

Điểm nổi bật của máy đo TDS Hanna:

  • Độ chính xác và độ tin cậy cao
  • Thiết kế gọn nhẹ, thao tác đơn giản
  • Dải sản phẩm đa dạng, từ kiểm tra nhanh đến đo lường chuyên sâu

Máy đo TDS Hanna thường được sử dụng trong xử lý nước, phòng thí nghiệm, nuôi trồng thủy sản, sản xuất thực phẩm – đồ uống, cũng như gia đình và các hệ thống lọc nước cần theo dõi chất lượng nước định kỳ và lâu dài.

Một số dòng máy đo TDS đang được ưa chuộng

Trên thực tế, không phải mọi nhu cầu kiểm tra chất lượng nước đều giống nhau. Có người chỉ cần đo nhanh TDS để kiểm tra nước sinh hoạt, nhưng cũng có đơn vị cần theo dõi đồng thời pH, EC, nhiệt độ nhằm kiểm soát toàn bộ hệ thống xử lý nước. Hiểu rõ sự khác biệt giữa từng dòng máy đo TDS sẽ giúp bạn chọn đúng thiết bị, tránh đầu tư dư thừa và đảm bảo kết quả đo luôn chính xác, ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Dưới đây là những model Milwaukee được người dùng và giới kỹ thuật đánh giá cao hiện nay.

Bút đo TDS chống nước Milwaukee T75

Milwaukee T75
Milwaukee T75

Milwaukee T75 là bút đo TDS cầm tay được thiết kế chuyên dụng cho các phép đo nhanh tổng chất rắn hòa tan trong nước, đặc biệt phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc thao tác ngoài hiện trường. Thiết bị sở hữu thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp cho cả người mới và kỹ thuật viên.

Máy có khả năng đo TDS trong dải 0 – 1.999 ppm, đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra nước sinh hoạt, nước lọc RO, nước thủy canh và bể cá. Độ phân giải 1 ppm giúp kết quả hiển thị chi tiết, dễ theo dõi sự thay đổi nhỏ của chất lượng nước. Chức năng bù nhiệt tự động hỗ trợ duy trì độ chính xác ngay cả khi nhiệt độ nước thay đổi.

Vỏ máy đạt chuẩn chống nước, giúp người dùng yên tâm khi sử dụng trong môi trường ẩm, đồng thời dễ vệ sinh sau khi đo. Điện cực có thể thay thế giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

Bút đo TDS dải cao kỹ thuật số Milwaukee CD610

Milwaukee CD610
Milwaukee CD610

Milwaukee CD610 là dòng bút đo TDS được thiết kế cho các ứng dụng cần dải đo rộng, phù hợp cả với nước tinh khiết và các nguồn nước có hàm lượng chất hòa tan cao. Thiết bị đặc biệt hữu ích trong kiểm tra nước giếng, nước xử lý, nước sản xuất hoặc môi trường công nghiệp nhẹ.

Máy cho phép đo TDS trong dải lên đến 10.000 ppm, giúp người dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đo khác nhau. Thiết kế đơn giản, thao tác nhanh và hiển thị rõ ràng giúp CD610 trở thành lựa chọn phổ biến cho kỹ thuật viên cần kiểm tra nhanh tại hiện trường.

Thiết bị tích hợp bù nhiệt tự động, đảm bảo kết quả ổn định trong điều kiện môi trường thay đổi. Thời lượng pin dài giúp CD610 đáp ứng tốt các nhu cầu đo liên tục mà không phải thay pin thường xuyên.

Máy đo pH / EC / TDS Milwaukee MW802 PRO

Milwaukee MW802 PRO
Milwaukee MW802 PRO

Milwaukee MW802 PRO là thiết bị đo đa chức năng 3 trong 1, cho phép đo pH, độ dẫn điện (EC) và TDS chỉ với một thiết bị duy nhất. Đây là giải pháp tối ưu cho người dùng cần đánh giá chất lượng nước một cách toàn diện mà vẫn đảm bảo tính gọn nhẹ.

Máy đo TDS trong dải 0 – 4.000 ppm, phù hợp cho các ứng dụng từ kiểm tra nước sinh hoạt, hệ thống lọc nước đến nông nghiệp công nghệ cao và thủy canh. Đầu dò kết hợp giúp thao tác nhanh, giảm thời gian chuyển đổi giữa các phép đo.

MW802 PRO được trang bị bù nhiệt tự động, giúp kết quả đo ổn định hơn trong điều kiện sử dụng thực tế. Thiết kế cầm tay chắc chắn, dễ sử dụng, phù hợp cho cả công việc hiện trường lẫn phòng kỹ thuật.

Máy đo pH / EC / TDS / Nhiệt độ Milwaukee MW805 MAX

Milwaukee MW805 MAX
Milwaukee MW805 MAX

Milwaukee MW805 MAX là phiên bản nâng cao dành cho các ứng dụng chuyên sâu, nơi cần theo dõi đồng thời nhiều thông số chất lượng nước. Thiết bị cho phép đo pH, EC, TDS và nhiệt độ, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện về tình trạng nguồn nước chỉ trong một lần đo.

Máy đo TDS với độ phân giải cao, hỗ trợ đánh giá chính xác các thay đổi nhỏ trong hàm lượng chất hòa tan. Khả năng bù nhiệt tự động trên dải rộng giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, kể cả môi trường có nhiệt độ biến động lớn.

MW805 MAX phù hợp cho phòng thí nghiệm, hệ thống xử lý nước, nuôi trồng thủy sản và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, dữ liệu đáng tin cậy.

Mẹo đo TDS chính xác hơn

Để kết quả đo TDS phản ánh đúng chất lượng nguồn nước, người dùng không chỉ cần thiết bị đạt chuẩn mà còn phải thao tác đúng trong quá trình đo. Một vài lưu ý nhỏ dưới đây sẽ giúp bạn hạn chế sai số và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Trước khi đo, nên khuấy nhẹ hoặc lắc đều mẫu nước để các chất hòa tan được phân bố đồng đều. Việc đo tại mẫu nước chưa ổn định có thể khiến chỉ số TDS hiển thị không phản ánh đúng thực tế.

Khi lấy mẫu từ hệ thống lọc hoặc đường ống, không nên đo ngay lập tức. Hãy chờ một khoảng thời gian ngắn để dòng nước ổn định hoàn toàn, đặc biệt với các hệ thống lọc RO hoặc máy lọc có áp lực cao, nhằm tránh sai số do dòng chảy chưa cân bằng.

Đầu dò cần được vệ sinh thường xuyên sau mỗi lần sử dụng. Cặn khoáng, muối hoặc tạp chất bám lâu ngày trên điện cực sẽ làm giảm độ nhạy và ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo.

Cuối cùng, việc hiệu chuẩn máy định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất là yếu tố không thể bỏ qua. Hiệu chuẩn đúng cách giúp thiết bị duy trì độ chính xác lâu dài, đặc biệt với các ứng dụng đo TDS thường xuyên hoặc yêu cầu kiểm soát chất lượng nước nghiêm ngặt.

Những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy đo TDS và cách khắc phục

Trong thực tế, rất nhiều kết quả đo TDS bị hiểu sai hoặc sai lệch không phải do thiết bị kém chất lượng, mà xuất phát từ cách sử dụng và cách diễn giải chỉ số TDS chưa đúng. Những sai lầm này nếu không được nhận diện sớm có thể dẫn đến đánh giá sai chất lượng nước, lựa chọn sai giải pháp xử lý và gây lãng phí chi phí đầu tư.

Nhầm lẫn TDS với độ tinh khiết tuyệt đối của nước

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng chỉ số TDS thấp đồng nghĩa với nước “hoàn toàn tinh khiết” hoặc an toàn tuyệt đối. Thực tế, TDS chỉ phản ánh tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước, bao gồm cả khoáng chất có lợi lẫn tạp chất không mong muốn, nhưng không cho biết đó là chất gì.

Điều này dẫn đến nhiều trường hợp người dùng đánh giá sai chất lượng nước chỉ dựa trên một con số TDS, đặc biệt trong các hệ thống lọc nước, nuôi trồng thủy sản hoặc thủy canh.

Cách khắc phục:

Sử dụng máy đo TDS đúng với mục đích ban đầu là đánh giá mức độ hòa tan tổng quát. Với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát thành phần cụ thể, cần kết hợp thêm các phép đo khác như pH, EC hoặc phân tích mẫu chuyên sâu.

Đo nước nóng hoặc nước chưa ổn định nhiệt độ

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dẫn điện của nước, từ đó tác động đến chỉ số TDS. Nhiều người có thói quen đo nước ngay sau khi đun nóng, vừa lấy từ hệ thống lọc hoặc trong điều kiện nhiệt độ thay đổi nhanh, khiến kết quả hiển thị không ổn định.

Với các dòng máy không có chức năng bù nhiệt hoặc người dùng không chờ nước ổn định, sai số có thể lớn hơn mong đợi.

Cách khắc phục:

Chỉ đo khi mẫu nước đã ổn định nhiệt độ. Ưu tiên sử dụng máy đo TDS có bù nhiệt tự động, đặc biệt trong các môi trường có sự chênh lệch nhiệt độ lớn hoặc yêu cầu độ chính xác cao.

Bỏ qua hiệu chuẩn định kỳ

Nhiều người cho rằng máy đo TDS “đo là đúng” và có thể sử dụng liên tục mà không cần hiệu chuẩn. Trên thực tế, cảm biến điện cực có thể bị trôi theo thời gian do cặn bám, lão hóa hoặc điều kiện sử dụng khắc nghiệt.

Việc không hiệu chuẩn định kỳ sẽ khiến sai số tăng dần mà người dùng khó nhận biết, đặc biệt nguy hiểm khi dùng để kiểm soát chất lượng nước trong thời gian dài.

Cách khắc phục:

Thực hiện hiệu chuẩn theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất, đặc biệt khi sử dụng máy thường xuyên hoặc trong môi trường có nồng độ khoáng cao. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Sử dụng máy khi pin yếu hoặc bảo quản không đúng cách

Pin yếu không chỉ làm màn hình hiển thị kém mà còn ảnh hưởng đến khả năng xử lý tín hiệu của mạch đo, dẫn đến kết quả không ổn định. Ngoài ra, việc để máy trong môi trường ẩm, bám cặn hoặc không vệ sinh đầu dò thường xuyên cũng làm giảm độ nhạy của cảm biến.

Cách khắc phục:

Luôn kiểm tra tình trạng pin trước khi đo, thay pin khi cần thiết. Sau mỗi lần sử dụng, vệ sinh đầu dò bằng nước sạch và bảo quản máy trong hộp chuyên dụng, tránh ẩm và va đập.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về máy đo TDS

  1. Máy đo TDS có đo được nước uống trực tiếp không?

Máy đo TDS có thể sử dụng để kiểm tra nước uống trực tiếp nhằm đánh giá nhanh tổng hàm lượng chất rắn hòa tan trong nước. Thông qua chỉ số TDS, người dùng có thể nhận biết mức độ khoáng hoặc tạp chất hòa tan để có cái nhìn tổng quan về chất lượng nước.

  1. Chỉ số TDS bao nhiêu là an toàn?

Mức TDS được xem là an toàn cho nước uống thường nằm dưới 300 ppm. Tuy nhiên, giá trị TDS phù hợp còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và mục đích sử dụng cụ thể, chẳng hạn như nước sinh hoạt, nước sản xuất hay nước cho nuôi trồng thủy sản.

  1. Bao lâu nên hiệu chuẩn máy đo TDS?

Tần suất hiệu chuẩn máy đo TDS phụ thuộc vào mức độ sử dụng và yêu cầu độ chính xác. Trong điều kiện sử dụng thông thường, người dùng nên hiệu chuẩn định kỳ mỗi 3–6 tháng, hoặc sớm hơn nếu thiết bị được sử dụng với tần suất cao hoặc trong môi trường khắc nghiệt.

  1. Máy đo TDS có thay thế được xét nghiệm nước không?

Máy đo TDS không thể thay thế các phương pháp xét nghiệm nước chuyên sâu. Thiết bị chỉ cung cấp chỉ số tổng về hàm lượng chất hòa tan, không xác định được thành phần cụ thể của từng chất như kim loại nặng, vi sinh hay hóa chất độc hại.

Vì sao nên mua máy đo TDS tại Thương Tín

Thương Tín không chỉ cung cấp thiết bị đo TDS chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng. Tại đây, bạn được tư vấn đúng nhu cầu, lựa chọn đúng thiết bị, có đầy đủ chứng từ, hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.

Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng, giá minh bạch và dịch vụ hậu mãi lâu dài – yếu tố then chốt giúp khách hàng yên tâm đầu tư.

Liên hệ Thương Tín ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn máy đo TDS phù hợp, chính xác và bền bỉ cho từng ứng dụng cụ thể.

0928 218 268