Giới thiệu về máy nhiệt kế hồng ngoại Fluke 561
Fluke 561 – Nhiệt kế hồng ngoại kết hợp tiếp xúc dành cho ứng dụng công nghiệp & dân dụng
Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 561 tích hợp đo tiếp xúc (IR + Contact) được thiết kế để đáp ứng hầu hết nhu cầu đo nhiệt trong công nghiệp, điện – điện lạnh và HVAC/R. Thiết bị kết hợp khả năng đo nhiệt độ không tiếp xúc bằng hồng ngoại và đo tiếp xúc bằng đầu dò K-Type, đáp ứng linh hoạt nhiều loại bề mặt và môi trường làm việc. Nhờ tốc độ phản hồi nhanh, thao tác đơn giản và tính linh hoạt cao, Fluke 561 giúp kỹ thuật viên rút ngắn thời gian kiểm tra và tăng hiệu quả công việc đáng kể.

Đo hồng ngoại – quét nhanh, không cần dừng máy
Với chế độ đo IR, Fluke 561 cho phép quét nhanh diện tích lớn hoặc các vật thể nhỏ mà không cần tiếp xúc hay tắt thiết bị vận hành. Người dùng có thể dễ dàng đo các bề mặt nóng, chi tiết đang chuyển động, khu vực có điện áp, hoặc vị trí khó tiếp cận—mọi thứ đều được thực hiện tức thì và an toàn.
Fluke 561 đặc biệt hữu ích khi kiểm tra:
- Động cơ, bộ phận cách nhiệt
- CB, cầu chì, tủ điện
- Ống dẫn nhiệt, kết nối bị ăn mòn
- Dây dẫn điện
- Ống gió, khu vực trên cao hoặc vị trí xa (không cần dùng thang)
Đo tiếp xúc bằng đầu dò K-Type – độ linh hoạt tối đa
Thiết bị đi kèm đầu dò đo ống dạng dây mềm, phù hợp cho:
- Đo superheat, sub-cooling
- Đo nhiệt độ môi trường, nhiệt độ bề mặt tiếp xúc
- Kiểm tra các đường ống hoặc khu vực hạn chế không gian
Fluke 561 cũng hỗ trợ mọi loại đầu dò K-Type chuẩn công nghiệp, cho phép bạn tận dụng hệ thống đầu dò sẵn có mà không cần đầu tư thêm.
Tính năng nổi bật hỗ trợ kỹ thuật viên
- Đầu dò đo ống kèm theo sử dụng dây cài dán (hook-and-loop fastener), tối ưu khi đo superheat hoặc sub-cooling trong HVAC/R.
- Chức năng MIN, MAX, DIF giúp nhanh chóng phát hiện điểm bất thường, đánh giá sự biến thiên nhiệt độ.
- Trọng lượng chỉ 340 g, thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác bằng một tay và phù hợp sử dụng cả ngày.
Vì sao nên chọn Fluke 561?
- Khả năng 2-trong-1: đo hồng ngoại + đo tiếp xúc bằng thermocouple K.
- Tốc độ phản hồi nhanh, phù hợp môi trường bảo trì đòi hỏi thao tác liên tục.
- Độ bền cao, chịu rung, chịu va chạm nhẹ đặc trưng của dòng Fluke chuyên nghiệp.
- Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, sử dụng một tay dễ dàng trong không gian hẹp.
Tính năng nổi bật
- Nhiệt kế đo tiếp xúc và không tiếp xúc (IR)
- Dải đo nhiệt độ –40°C đến 550°C (–40°F đến 1022°F)
- Tương thích với tất cả thermocouple loại K chuẩn mini-connector
- Trang bị laser định vị đơn điểm
- Cho phép điều chỉnh hệ số bức xạ (Emissivity)
Đặc điểm nổi bật
- Thân máy nhẹ, vừa tay, vỏ chịu nhiệt và cách điện tốt.
- Màn hình LCD rõ nét, hiển thị đồng thời các thông số.
- Thiết kế tiết kiệm pin, hỗ trợ Auto Power-Off.
- Tương thích đa dạng thermocouple K của Fluke và các hãng uy tín.
Thông số kỹ thuật Fluke 561
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -40 đến 550 ℃ |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 ℃ |
| Tỷ lệ khoảng cách đo / kích thước điểm | 12 : 1 |
| Hệ số phát xạ (emissivity) | Điều chỉnh 3 mức: Thấp (0.3) – Trung bình (0.7) – Cao (0.95) |
| Độ chính xác hiển thị (ở môi trường 23–25 ℃) | ±1.0% giá trị đo hoặc ±1 ℃ (tùy giá trị nào lớn hơn) Dưới 0 ℃: ±1 ℃ |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms (đạt 95% giá trị đo) |
| Độ lặp lại | ±0.5% giá trị đo hoặc ±1 ℃ (tùy giá trị nào lớn hơn) |
| Phổ nhạy đo hồng ngoại | 8 – 14 μm |
| Laser định vị | Laser điểm đơn |
| Ngắt laser tự động | Laser tự tắt khi nhiệt độ môi trường vượt 40 ℃ |
| Công suất laser | Class 2, < 1 mW, bước sóng 630–670 nm |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% RH, không ngưng tụ, dưới 30 ℃ |
| Nguồn cấp | 2 pin AA (kiềm hoặc Ni-Cd) |
| Thời lượng pin | Khoảng 12 giờ |
| Giữ dữ liệu trên màn hình | 7 giây |
| Đèn nền | Có; hiển thị nhiệt độ hiện tại và các giá trị MAX/MIN/DIF/KTC, cảnh báo pin yếu, chuyển ℃/℉, chế độ Quét / Giữ |
| Bảo hành | 2 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50 ℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 – 65 ℃ |
| Hiển thị MAX, MIN, DIF | Có |
| Ngõ vào đầu dò nhiệt độ Type K | Có; tương thích đầu dò Type K chuẩn công nghiệp |
| Đầu dò Type K kèm theo (dạng dây quấn) | Dải đo 0–100 ℃, độ chính xác ±2.2 ℃ |
| Hướng dẫn đo HVAC | Có |
Ứng dụng sản phẩm
- HVAC/R: kiểm tra ống gió, miệng gió, block lạnh, coil.
- Bảo trì công nghiệp: mô-tơ, bạc đạn, tủ điện, hệ thống truyền động.
- Thực phẩm & y tế: giám sát nhiệt độ thiết bị bảo quản.
- Phòng lab, trường học, viện nghiên cứu.
- Kiểm tra nhanh vật thể khó tiếp cận hoặc nguy hiểm.
Phụ kiện sản phẩm
- Cảm biến nhiệt độ loại K (K-Type thermocouple)
- Đầu dò kẹp ống bằng dây đai hook-and-loop (Fabric hook-and-loop fastener pipe probe)
- Hộp đựng cứng (Hard carrying case)
- 2 pin AA (2 AA batteries)
- Sách hướng dẫn sử dụng (Users manual)
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình sử dụng
- Đo hồng ngoại
- Nhắm tia laser vào vị trí cần kiểm tra.
- Giữ khoảng cách phù hợp theo tỉ lệ 12:1.
- Nhấn cò để đọc kết quả trên màn hình.
- Đo tiếp xúc
- Gắn đầu dò K vào cổng kết nối.
- Kẹp/đặt đầu dò lên bề mặt cần đo.
- Chờ ổn định vài giây để có giá trị chính xác.
Lưu ý quan trọng
- Không đo qua kính, mica hoặc bề mặt phản xạ mạnh khi dùng chế độ IR.
- Điều chỉnh hệ số bức xạ đúng vật liệu (ví dụ: kim loại đánh bóng → EMS thấp).
- Vệ sinh đầu dò K sau khi đo các bề mặt bẩn hoặc ẩm.
- Không hướng laser vào mắt người.
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra dao động hiển thị bằng cách đo tay hoặc đo một vật cố định.
- Đối với đo tiếp xúc: thử với nước ấm hoặc block nhiệt chuẩn.
- Với đo IR: đo lên điểm có nhiệt độ ổn định (ví dụ: mặt lò vi sóng đang hoạt động) để xác định độ chính xác tương đối.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần.
- Nên gửi thiết bị đến trung tâm hiệu chuẩn được công nhận ISO/IEC 17025.
- Hỗ trợ liên kết các đơn vị hiệu chuẩn chuyên nghiệp không kinh doanh cùng ngành, đảm bảo kết quả chuẩn xác và khách quan.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Khắc phục |
| OL (Overload) | Nhiệt độ vượt quá dải đo | Kiểm tra lại vật đo hoặc chuyển sang đo tiếp xúc |
| Sai số lớn khi đo IR | Bề mặt phản xạ / sai EMS | Điều chỉnh EMS phù hợp |
| Không nhận thermocouple | Jack cắm lỏng / đầu dò hỏng | Cắm lại chắc chắn hoặc thay đầu dò |
Phân tích chủng loại
Trong nhóm thiết bị đo nhiệt độ hiện nay, có ba hướng lựa chọn phổ biến tùy theo nhu cầu kỹ thuật:
Nhiệt kế hồng ngoại không tiếp xúc (Infrared Thermometer)
Dòng thiết bị này ưu tiên tốc độ và sự an toàn, cho phép kiểm tra các điểm nóng, khu vực nguy hiểm hoặc vật thể đang chuyển động mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Kỹ thuật viên HVAC, bảo trì mô-tơ, lò nung hoặc tủ điện thường sử dụng phương pháp IR để phát hiện nhanh bất thường.
Nhiệt kế tiếp xúc (Contact Thermometer)
Phương pháp tiếp xúc cho độ chính xác cao hơn, đặc biệt khi cần theo dõi nhiệt độ ổn định trong thời gian dài hoặc đo các bề mặt có hệ số bức xạ thấp. Đây là lựa chọn tối ưu trong phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất hoặc các điểm đo cần độ tin cậy tuyệt đối.
Vị trí của Fluke 561 trong phân nhóm
Fluke 561 kết hợp cả đo hồng ngoại và đo tiếp xúc bằng đầu dò K, tạo thành một giải pháp linh hoạt cho kỹ thuật viên đa nhiệm. Thiết bị vừa đảm nhiệm vai trò kiểm tra nhanh bằng IR, vừa đảm bảo độ chính xác khi cần đo tiếp xúc. Tính “2-trong-1” này giúp giảm số lượng thiết bị phải mang theo, đồng thời đáp ứng nhiều kịch bản bảo trì trong thực tế.
So sánh Fluke 561 với các sản phẩm cùng phân khúc
| Model | IR + Tiếp xúc (K-type) | Phạm vi nhiệt (°C) | Tỷ lệ D:S | Emissivity | Độ chính xác | Ghi chú nổi bật |
| Fluke 561 | Có (IR + đầu dò K đi kèm) | –40 → 550°C | 12 : 1 | Điều chỉnh theo 3 mức (0.3 / 0.7 / 0.95) | ±1°C hoặc ±1% | Thiết kế 2-in-1, tối ưu cho bảo trì công nghiệp & HVAC |
| Fluke 62 Max+ | Không (IR only) | –30 → 650°C | 12 : 1 | 0.10 → 1.00 | ±1°C hoặc ±1% | Dải đo IR rộng, siêu bền, tiêu chuẩn IP cao |
| Benetech GM900 | Không (IR only) | –50 → 950°C | 12:1 – 20:1 (tùy phiên bản) | Thường preset 0.95 (một số bản cho chỉnh) | ±1–2°C hoặc ±1–2% | Giá rẻ, dải đo rất rộng, phù hợp đo nhiệt cao |
| Testo 830-T2 | Có (IR + cổng K-type) | IR: –30 → 400°C | ||||
| K-type: –50 → 500°C | 12 : 1 | Điều chỉnh được | ±1.5°C hoặc ±1.5% | IR nhanh + đầu dò rời, phù hợp giám sát công nghiệp | ||
| Klein Tools IR10 | Có (IR + K-type) | –40 → 650°C | 20 : 1 | 0.10 → 1.00 | ±1.5% (IR) | D:S lớn, đo mục tiêu nhỏ từ xa chính xác hơn |
Phân tích Chi phí / Lợi ích / Giá trị
- Giảm chi phí mua hai thiết bị tách biệt (IR + tiếp xúc).
- Rút ngắn thời gian kiểm tra nhiều điểm trong ca làm việc.
- Hạn chế lỗi đọc khi đo vật thể quá nóng hoặc nguy hiểm.
- Tăng hiệu suất bảo trì → giảm downtime cho doanh nghiệp.
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì
Để duy trì độ chính xác, tuổi thọ và hiệu suất của Fluke 561, cần tuân thủ các nguyên tắc bảo quản và bảo trì sau:
Bảo quản thiết bị
- Nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh môi trường ẩm ướt hoặc gần nguồn nước để ngăn chặn ăn mòn và hỏng mạch bên trong.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao: Không đặt thiết bị gần lò, động cơ nóng, hoặc cửa sổ có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Hạn chế va đập: Đặt thiết bị trong hộp đựng chuyên dụng khi không sử dụng; tránh rơi từ độ cao lớn để bảo vệ cảm biến IR và đầu dò K.
Vệ sinh thiết bị
- Cảm biến IR: Lau nhẹ bằng khăn mềm, khô, không tẩm hóa chất mạnh để tránh trầy xước hoặc hỏng lớp phủ cảm biến.
- Đầu dò K: Vệ sinh sau khi đo bề mặt bẩn, dầu mỡ hoặc ẩm để duy trì độ chính xác và ngăn oxi hóa.
- Vỏ ngoài và màn hình LCD: Lau bằng khăn mềm, khô; tránh chất tẩy rửa ăn mòn.
Kiểm tra và thay pin
- Kiểm tra pin định kỳ: Đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định, đặc biệt trước ca đo quan trọng.
- Tránh pin rò rỉ: Không để pin cạn hoặc pin rò rỉ trong thiết bị; nếu pin có dấu hiệu chảy, cần tháo ra ngay, vệ sinh sạch khoang pin trước khi lắp pin mới.
- Sử dụng pin chất lượng: Ưu tiên pin AA chính hãng để đảm bảo dòng điện ổn định và tuổi thọ thiết bị.
Kiểm tra định kỳ và hiệu chuẩn
- Thực hiện kiểm tra hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần tại các trung tâm hiệu chuẩn được công nhận.
- Kiểm tra dao động hiển thị bằng vật thể chuẩn hoặc đầu dò K để đảm bảo kết quả đo luôn chính xác.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
Emissivity (Hệ số bức xạ)
Hệ số bức xạ (EMS) là thông số quan trọng khi đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại. Nó thể hiện khả năng bức xạ nhiệt của bề mặt vật thể.
- Giá trị EMS từ 0.1 → 1.0 cho phép điều chỉnh độ chính xác đo phù hợp với các vật liệu khác nhau: kim loại bóng, sơn, gỗ, nhựa…
- Việc cài đặt EMS đúng giúp giảm sai số đo IR, đặc biệt với bề mặt phản xạ mạnh hoặc tối màu.
Laser định vị điểm đo
Fluke 561 tích hợp tia laser kép để xác định chính xác vị trí đo IR.
- Tia laser chỉ là hướng dẫn, không tác động vào nhiệt độ.
- Giúp kỹ thuật viên nhắm đúng điểm cần đo, tăng độ chính xác và an toàn khi đo ở khoảng cách xa.
True Temperature (Đo nhiệt thực – K-type Thermocouple)
- Khi dùng đầu dò K, Fluke 561 đo nhiệt độ tiếp xúc thực trên bề mặt vật thể, cung cấp kết quả chính xác hơn với các bề mặt khó đo bằng IR.
- Đây là phương pháp đo trực tiếp, đảm bảo độ tin cậy cao, đặc biệt với kim loại hoặc vật liệu có hệ số bức xạ thấp.
Distance-to-Spot Ratio (Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo – D:S)
- Tỷ lệ D:S 12:1 nghĩa là tại khoảng cách 12 cm, vùng đo có đường kính 1 cm.
- Chỉ số này giúp kỹ thuật viên đánh giá khoảng cách an toàn và độ chính xác khi đo các vật thể nhỏ hoặc ở vị trí khó tiếp cận.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn lưu hành tại Việt Nam
Fluke 561 tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế: CE, IEC.
Tùy từng ngành, có thể đáp ứng thêm các tiêu chuẩn nhiệt độ theo TCVN tương ứng.
Chứng chỉ – Nguồn gốc CO/CQ
Sản phẩm có đầy đủ CO, CQ từ nhà sản xuất – yêu cầu quan trọng trong đấu thầu, dự án, cung ứng công nghiệp.
Bảo hành & phụ tùng thay thế
- Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Cung cấp đầy đủ đầu dò K, bao đựng, phụ kiện thay thế khi cần.
















Chưa có đánh giá nào.