Thương hiệu ▼
Thương hiệu
Khoảng giá ▼
Khoảng giá (đ)
Thông số ▼
  • Đã bán 617
  • Đã bán 269
  • Đã bán 210
  • Đã bán 182
630.000
  • Đã bán 72
  • Đã bán 80
  • Đã bán 536
  • Đã bán 538
  • Đã bán 218
  • Đã bán 183
  • Đã bán 471
  • Đã bán 592
  • Đã bán 230
  • Đã bán 338
  • Đã bán 394
  • Đã bán 314
1.000.000
  • Đã bán 177
  • Đã bán 169
  • Đã bán 54
  • Đã bán 116
  • Đã bán 177
  • Đã bán 262
1.350.000
  • Đã bán 550
  • Đã bán 190
  • Đã bán 585
1.250.000

Máy đo nhiệt độ bề mặt là giải pháp đo nhiệt nhanh, chính xác và an toàn, được ứng dụng rộng rãi trong bảo trì kỹ thuật, sản xuất công nghiệp, HVAC và kiểm soát chất lượng. Việc lựa chọn đúng thiết bị không chỉ giúp người dùng đánh giá chính xác tình trạng nhiệt của bề mặt vật thể mà còn đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa sự cố, tối ưu quy trình và đảm bảo an toàn vận hành. Trong bài viết này, Thương Tín sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên lý, cách sử dụng, tiêu chí lựa chọn và những lưu ý quan trọng khi sử dụng máy đo nhiệt độ bề mặt trong thực tế.

Giới thiệu chung về máy đo nhiệt độ bề mặt

Giới thiệu chung về máy đo nhiệt độ bề mặt
Giới thiệu chung về máy đo nhiệt độ bề mặt

Máy đo nhiệt độ bề mặt là thiết bị đo chuyên dụng hoạt động theo nguyên lý không tiếp xúc, sử dụng bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể để xác định nhiệt độ. So với phương pháp đo tiếp xúc truyền thống, thiết bị cho phép đo nhanh, an toàn và không làm ảnh hưởng đến trạng thái nhiệt của bề mặt cần kiểm tra.

Thiết bị đặc biệt phù hợp trong các tình huống khó hoặc không thể tiếp xúc trực tiếp như bề mặt đang chuyển động, khu vực điện áp cao, nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn hoặc vị trí khó tiếp cận. Nhờ thời gian phản hồi gần như tức thì, máy đo nhiệt độ bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong bảo trì, kiểm tra và giám sát hệ thống công nghiệp.

Cấu tạo chung của máy đo nhiệt độ bề mặt

Về cấu trúc, máy đo nhiệt độ bề mặt được thiết kế tối ưu để đảm bảo độ chính xác và tính linh hoạt khi sử dụng. Thành phần cốt lõi là cảm biến hồng ngoại, có nhiệm vụ thu nhận bức xạ nhiệt từ bề mặt vật thể.

Hệ thống thấu kính quang học giúp hội tụ bức xạ vào cảm biến, quyết định khả năng đo ở khoảng cách xa thông qua tỷ lệ D:S. Bên cạnh đó, bộ xử lý tín hiệu thực hiện chuyển đổi và hiệu chỉnh dữ liệu đo, kết hợp với màn hình hiển thị giúp người dùng quan sát kết quả nhanh chóng. Nhiều model còn tích hợp laser định vị, bộ nhớ dữ liệu và kết nối truyền thông phục vụ phân tích nâng cao.

Nguyên lý hoạt động

Máy đo nhiệt độ bề mặt hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt, theo đó mọi vật thể có nhiệt độ đều phát ra năng lượng hồng ngoại. Cảm biến của máy thu nhận bức xạ này, chuyển đổi thành tín hiệu điện và xử lý để xác định giá trị nhiệt độ tương ứng.

Trong quá trình đo, thiết bị sẽ hiệu chỉnh theo hệ số phát xạ của vật liệu, giúp nâng cao độ chính xác, đặc biệt với các bề mặt có tính phản xạ cao. Kết quả được hiển thị gần như tức thời, cho phép người dùng nhanh chóng phát hiện điểm nóng và đánh giá tình trạng nhiệt của hệ thống.

Vì sao cần có máy đo nhiệt độ bề mặt?

Trong thực tế sản xuất và vận hành, nhiệt độ bề mặt là một trong những chỉ số phản ánh trực tiếp tình trạng hoạt động của thiết bị, vật liệu và hệ thống. Việc không kiểm soát được thông số này có thể dẫn đến sai lệch quy trình, giảm tuổi thọ máy móc hoặc tiềm ẩn rủi ro mất an toàn.

Máy đo nhiệt độ bề mặt giúp người dùng:

  • Phát hiện sớm hiện tượng quá nhiệt của động cơ, ổ trục, bảng mạch
  • Kiểm tra nhanh chất lượng vật liệu, lớp phủ, bề mặt gia nhiệt
  • Giám sát nhiệt độ trong quá trình bảo trì mà không cần dừng hệ thống
  • Đảm bảo an toàn cho người vận hành khi làm việc với nguồn nhiệt cao

Với kỹ sư, kỹ thuật viên hay đội bảo trì, đây không chỉ là công cụ đo mà còn là thiết bị phòng ngừa sự cố hiệu quả.

Khi sử dụng máy không đạt chuẩn sẽ gây ra hậu quả gì?

Trong đo lường nhiệt, độ chính xác không phải là con số tham khảo mà là yếu tố quyết định an toàn và chất lượng. Việc sử dụng máy đo nhiệt độ bề mặt kém chất lượng, không được hiệu chuẩn hoặc không phù hợp với ứng dụng thực tế là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sai lệch kết quả đo. Đáng nói, sai số chỉ vài độ C trong nhiều hệ thống nhiệt đã đủ để gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kỹ thuật, chi phí và an toàn vận hành. Dưới đây là những rủi ro phổ biến nhất mà người dùng thường gặp phải.

Đánh giá sai tình trạng thiết bị, bỏ sót điểm quá nhiệt nguy hiểm

Máy đo không đạt chuẩn thường cho kết quả thiếu ổn định hoặc sai lệch so với nhiệt độ thực tế. Điều này khiến người vận hành không phát hiện kịp thời các điểm nóng bất thường trên động cơ, ổ trục, bảng mạch hoặc hệ thống điện.

Hậu quả là các linh kiện tiếp tục vận hành trong tình trạng quá nhiệt kéo dài, dẫn đến giảm tuổi thọ, hư hỏng đột ngột hoặc thậm chí gây ngừng hệ thống ngoài kế hoạch. Trong công tác bảo trì dự phòng, đây là sai lầm có thể đánh mất hoàn toàn ý nghĩa của việc đo kiểm.

Điều chỉnh quy trình sản xuất không chính xác, gây lỗi sản phẩm hàng loạt

Trong nhiều ngành sản xuất, nhiệt độ bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, đặc biệt ở các công đoạn gia nhiệt, ép, sấy hoặc xử lý vật liệu. Khi máy đo cho kết quả sai, người vận hành sẽ điều chỉnh thông số quy trình dựa trên dữ liệu không đáng tin cậy.

Điều này dễ dẫn đến sản phẩm không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, sai kích thước, biến tính vật liệu hoặc lỗi bề mặt. Nguy hiểm hơn, lỗi chỉ được phát hiện sau khi đã hoàn thành một loạt sản phẩm, gây thiệt hại lớn về chi phí và thời gian.

Gia tăng nguy cơ cháy nổ và mất an toàn trong vận hành

Với các hệ thống điện, lò nhiệt, tủ điều khiển hoặc dây chuyền gia nhiệt công nghiệp, nhiệt độ bề mặt là chỉ số cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn. Máy đo kém chất lượng có thể không phát hiện đúng mức nhiệt nguy hiểm, khiến người dùng chủ quan trong đánh giá rủi ro.

Hậu quả tiềm ẩn bao gồm cháy nổ, chập điện, hư hỏng thiết bị và nguy hiểm trực tiếp đến con người. Trong nhiều trường hợp, sự cố xảy ra không phải do thiết bị vận hành sai, mà do dữ liệu đo ban đầu không chính xác.

Lãng phí chi phí bảo trì và sửa chữa do chẩn đoán sai nguyên nhân

Khi kết quả đo nhiệt độ không phản ánh đúng thực tế, quá trình phân tích sự cố sẽ đi sai hướng. Doanh nghiệp có thể thay thế linh kiện không cần thiết, dừng máy kiểm tra sai điểm hoặc bỏ sót nguyên nhân cốt lõi gây ra lỗi.

Việc này không chỉ làm tăng chi phí sửa chữa mà còn kéo dài thời gian dừng hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất và hiệu quả vận hành tổng thể.

Hướng dẫn sử dụng máy đo nhiệt độ bề mặt đúng cách

Máy đo nhiệt độ bề mặt cho kết quả nhanh, nhưng độ chính xác của phép đo phụ thuộc rất lớn vào cách người dùng thao tác. Không ít trường hợp máy đạt chuẩn, nhưng do sử dụng sai phương pháp nên kết quả đo vẫn sai lệch, dẫn đến đánh giá không chính xác tình trạng thiết bị hoặc quy trình.

Để đảm bảo giá trị đo ổn định, tin cậy và có thể sử dụng làm cơ sở kỹ thuật, người dùng cần tuân thủ đầy đủ các bước sau.

Bước 1: Kiểm tra tình trạng máy trước khi đo

Trước khi tiến hành đo, cần bật máy và kiểm tra dung lượng pin, tình trạng màn hình hiển thị cũng như các biểu tượng cảnh báo. Pin yếu có thể khiến cảm biến hoạt động không ổn định, dẫn đến kết quả đo dao động hoặc phản hồi chậm.

Đối với các model có chức năng lựa chọn đơn vị đo, cần đảm bảo máy đang hiển thị đúng thang nhiệt độ mong muốn như °C hoặc °F để tránh nhầm lẫn khi ghi nhận kết quả.

Bước 2: Xác định chính xác vị trí và vùng bề mặt cần đo

Máy đo nhiệt độ bề mặt không đo tại một điểm duy nhất mà đo trung bình nhiệt độ của toàn bộ vùng đo. Vì vậy, người dùng cần xác định rõ khu vực cần kiểm tra, ưu tiên những điểm có khả năng phát sinh nhiệt bất thường như mối nối điện, ổ trục, khu vực tiếp xúc ma sát hoặc vùng gia nhiệt.

Việc đo sai vị trí hoặc đo lan sang vùng lân cận có nhiệt độ khác sẽ khiến kết quả không phản ánh đúng trạng thái thực tế của đối tượng cần kiểm tra.

Bước 3: Giữ khoảng cách đo phù hợp theo tỷ lệ D:S của máy

Tỷ lệ khoảng cách trên điểm đo (Distance to Spot – D:S) là thông số kỹ thuật quan trọng nhưng thường bị người dùng bỏ qua. Tỷ lệ này cho biết tại một khoảng cách nhất định, máy sẽ đo trên một vùng có đường kính bao nhiêu.

Nếu đứng quá xa so với khả năng của máy, vùng đo sẽ mở rộng và bao gồm cả những khu vực không mong muốn, làm sai lệch kết quả. Do đó, cần đọc kỹ thông số D:S của từng model và đảm bảo khoảng cách đo phù hợp với kích thước vùng cần kiểm tra.

Bước 4: Giữ cảm biến vuông góc với bề mặt đo

Góc đo ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bức xạ hồng ngoại mà cảm biến thu nhận được. Khi đo ở góc nghiêng lớn, một phần bức xạ sẽ bị phản xạ hoặc thất thoát, đặc biệt với các bề mặt kim loại hoặc bề mặt bóng.

Để đảm bảo độ chính xác, nên hướng cảm biến vuông góc với bề mặt vật thể và giữ máy ổn định trong suốt quá trình đo. Với các model có laser định vị, người dùng có thể dựa vào tia laser để căn chỉnh chính xác vùng đo.

Bước 5: Thực hiện đo và chờ giá trị ổn định

Sau khi đã xác định đúng vị trí, khoảng cách và góc đo, tiến hành nhấn nút đo và giữ nguyên tư thế trong thời gian ngắn để máy xử lý tín hiệu. Không nên di chuyển máy quá nhanh trong lúc đo, vì điều này có thể khiến giá trị hiển thị thay đổi liên tục và khó xác định kết quả chính xác.

Với các phép đo kỹ thuật, nên đo lặp lại 2–3 lần tại cùng một vị trí để kiểm tra độ ổn định của kết quả.

Bước 6: Ghi nhận và lưu trữ dữ liệu đo

Sau khi có kết quả đo ổn định, người dùng cần ghi nhận lại giá trị hoặc lưu vào bộ nhớ máy nếu thiết bị hỗ trợ. Trong công tác bảo trì và giám sát, việc lưu trữ dữ liệu theo thời gian giúp so sánh xu hướng nhiệt, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trước khi sự cố xảy ra.

Đối với các model có khả năng kết nối phần mềm, nên xuất dữ liệu để phục vụ phân tích chuyên sâu hoặc lập báo cáo kỹ thuật.

Ứng dụng thực tế của máy đo nhiệt độ bề mặt

Nhờ khả năng đo nhanh, không tiếp xúc và đảm bảo an toàn, máy đo nhiệt độ bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Thiết bị không chỉ phục vụ kiểm tra tức thời mà còn đóng vai trò quan trọng trong công tác giám sát, bảo trì dự phòng và kiểm soát chất lượng.

Bảo trì hệ thống điện, tủ điện và máy biến áp

Trong hệ thống điện, nhiệt độ bề mặt là chỉ dấu quan trọng phản ánh tình trạng hoạt động của các mối nối, thanh cái, aptomat và linh kiện bên trong tủ điện. Máy đo nhiệt độ bề mặt cho phép kỹ thuật viên kiểm tra nhanh các điểm nghi ngờ quá nhiệt mà không cần tiếp xúc trực tiếp hoặc cắt điện toàn hệ thống.

Việc phát hiện sớm các điểm nóng bất thường giúp ngăn ngừa nguy cơ chập cháy, giảm thiểu sự cố mất điện đột ngột và nâng cao độ an toàn trong vận hành.

Kiểm tra động cơ, ổ trục và dây chuyền cơ khí

Trong các hệ thống cơ khí quay, nhiệt độ bề mặt của động cơ, ổ trục và hộp số phản ánh trực tiếp mức độ ma sát và tải vận hành. Máy đo nhiệt độ bề mặt giúp phát hiện sớm hiện tượng quá nhiệt do bôi trơn kém, lệch trục hoặc mài mòn linh kiện.

Thông qua việc đo định kỳ và so sánh dữ liệu theo thời gian, đội ngũ bảo trì có thể đưa ra kế hoạch bảo dưỡng hợp lý, tránh hư hỏng đột ngột gây gián đoạn sản xuất.

Ứng dụng trong ngành HVAC – hệ thống sưởi, thông gió và làm mát

Trong lĩnh vực HVAC, máy đo nhiệt độ bề mặt được sử dụng để kiểm tra hiệu suất hoạt động của dàn nóng, dàn lạnh, ống dẫn nhiệt và các bề mặt trao đổi nhiệt. Thiết bị giúp đánh giá sự phân bố nhiệt, phát hiện điểm cách nhiệt kém hoặc khu vực thất thoát năng lượng.

Nhờ đó, người vận hành có thể tối ưu hiệu suất hệ thống, giảm tiêu hao năng lượng và đảm bảo điều kiện nhiệt ổn định cho không gian sử dụng.

Công nghiệp nhựa, cao su, kim loại và gia công nhiệt

Trong các ngành sản xuất vật liệu và gia công nhiệt, nhiệt độ bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Máy đo nhiệt độ bề mặt được sử dụng để kiểm tra khuôn ép, bề mặt gia nhiệt, vật liệu sau xử lý nhiệt hoặc trong quá trình làm nguội.

Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ giúp đảm bảo vật liệu đạt đúng tính chất cơ lý, hạn chế biến dạng, nứt gãy hoặc sai lệch thông số kỹ thuật.

Phòng thí nghiệm, R&D và kiểm soát chất lượng

Trong môi trường nghiên cứu và kiểm soát chất lượng, máy đo nhiệt độ bề mặt hỗ trợ đo nhanh và lặp lại nhiều lần mà không làm ảnh hưởng đến mẫu thử. Thiết bị đặc biệt hữu ích khi cần so sánh nhiệt độ giữa các mẫu, đánh giá độ ổn định nhiệt hoặc theo dõi sự thay đổi nhiệt theo thời gian.

Tính linh hoạt và độ phản hồi nhanh giúp máy trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho các kỹ sư nghiên cứu và bộ phận QA/QC.

An toàn lao động và phòng cháy chữa cháy

Máy đo nhiệt độ bề mặt còn được sử dụng trong công tác an toàn lao động để kiểm tra bề mặt thiết bị, đường ống hoặc khu vực có nguy cơ gây bỏng, cháy nổ. Trong phòng cháy chữa cháy, thiết bị giúp phát hiện điểm nhiệt bất thường, hỗ trợ đánh giá nguy cơ cháy tiềm ẩn trước khi sự cố xảy ra.

Việc kiểm tra chủ động bằng thiết bị đo nhiệt góp phần nâng cao mức độ an toàn cho con người và tài sản trong môi trường làm việc.

Cách chọn máy đo nhiệt độ bề mặt phù hợp

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều dòng máy đo nhiệt độ bề mặt với mức giá và thông số khác nhau. Tuy nhiên, thiết bị đắt tiền chưa chắc đã phù hợp, trong khi máy rẻ nếu chọn đúng ứng dụng vẫn có thể đáp ứng tốt nhu cầu. Điều quan trọng là người dùng cần lựa chọn dựa trên các tiêu chí kỹ thuật cốt lõi, gắn trực tiếp với điều kiện sử dụng thực tế.

Dải đo nhiệt độ phù hợp với ứng dụng

Dải đo là yếu tố đầu tiên cần xem xét. Nếu chỉ đo trong các ứng dụng dân dụng, HVAC hoặc bảo trì cơ bản, dải đo trung bình là đã đủ. Ngược lại, với lò nhiệt, gia công kim loại hoặc hệ thống nhiệt độ cao, cần chọn máy có dải đo rộng và giới hạn trên đủ lớn để tránh quá tải cảm biến.

Việc chọn máy có dải đo quá thấp sẽ khiến kết quả không hiển thị hoặc sai lệch, trong khi dải đo quá rộng so với nhu cầu có thể làm giảm độ phân giải ở vùng nhiệt độ quan tâm.

Độ chính xác và độ lặp lại của phép đo

Độ chính xác phản ánh mức sai lệch giữa giá trị đo và nhiệt độ thực, còn độ lặp lại cho biết khả năng cho ra cùng một kết quả khi đo nhiều lần tại cùng một điểm. Với các ứng dụng kiểm soát chất lượng, R&D hoặc bảo trì kỹ thuật, đây là hai thông số không thể bỏ qua.

Máy có độ chính xác cao và độ lặp lại tốt giúp người dùng yên tâm khi so sánh dữ liệu theo thời gian, từ đó đưa ra các quyết định kỹ thuật chính xác hơn.

Tỷ lệ khoảng cách trên điểm đo (D:S)

Tỷ lệ D:S cho biết khả năng đo chính xác ở khoảng cách xa. Tỷ lệ càng cao thì vùng đo càng nhỏ khi đứng xa, cho phép kiểm tra những chi tiết nhỏ hoặc vị trí khó tiếp cận.

Trong môi trường công nghiệp, nơi không phải lúc nào cũng có thể tiếp cận gần bề mặt cần đo, việc lựa chọn máy có tỷ lệ D:S phù hợp sẽ giúp đảm bảo kết quả phản ánh đúng nhiệt độ của khu vực cần kiểm tra, tránh đo lan sang vùng xung quanh.

Thời gian đáp ứng của cảm biến

Thời gian đáp ứng càng nhanh, máy càng phù hợp cho các phép đo tức thời hoặc đo trên các bề mặt có nhiệt độ thay đổi liên tục. Trong công tác kiểm tra nhanh, bảo trì định kỳ hoặc khảo sát nhiều điểm liên tiếp, cảm biến có thời gian phản hồi chậm sẽ làm giảm hiệu quả làm việc và dễ gây sai sót khi đọc kết quả.

Do đó, với môi trường làm việc năng động, nên ưu tiên các model có thời gian đáp ứng ngắn và khả năng ổn định nhanh.

Khả năng điều chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity)

Hệ số phát xạ là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác khi đo các vật liệu khác nhau. Các bề mặt như kim loại bóng, inox hoặc nhôm có hệ số phát xạ thấp và dễ gây sai số nếu máy không hỗ trợ điều chỉnh.

Việc lựa chọn máy có khả năng tùy chỉnh emissivity giúp mở rộng phạm vi ứng dụng, đặc biệt trong môi trường công nghiệp đa vật liệu, nơi không phải lúc nào cũng đo trên bề mặt lý tưởng.

Tiêu chuẩn an toàn và chứng nhận hiệu chuẩn

Đối với các ứng dụng chuyên nghiệp, máy đo cần đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện, chống va đập và môi trường làm việc. Ngoài ra, khả năng hiệu chuẩn và truy xuất chứng nhận hiệu chuẩn là yếu tố quan trọng để đảm bảo thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và quy trình quản lý chất lượng.

Máy có chứng nhận rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp vào hệ thống kiểm soát nội bộ và đáp ứng các yêu cầu đánh giá, kiểm tra định kỳ.

Các thương hiệu phổ biến về máy đo nhiệt độ bề mặt

Trên thị trường thiết bị đo lường hiện nay, không phải thương hiệu nào cũng đầu tư bài bản cho công nghệ đo nhiệt hồng ngoại. Việc lựa chọn đúng hãng sản xuất giúp người dùng đảm bảo độ chính xác, độ bền và khả năng ứng dụng lâu dài. Dưới đây là những thương hiệu được giới kỹ thuật đánh giá cao và sử dụng phổ biến.

Fluke

Fluke là thương hiệu hàng đầu đến từ Hoa Kỳ, nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra công nghiệp. Các dòng máy đo nhiệt độ bề mặt của Fluke được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, hướng đến độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Ưu điểm nổi bật của Fluke nằm ở độ tin cậy lâu dài, sai số thấp và khả năng chịu va đập, phù hợp cho công tác bảo trì hệ thống điện, cơ khí và HVAC chuyên nghiệp. Nhiều model còn hỗ trợ hiệu chỉnh hệ số phát xạ linh hoạt, giúp đo chính xác trên nhiều loại vật liệu khác nhau.

Hioki

Hioki là thương hiệu thiết bị đo nổi tiếng của Nhật Bản, được biết đến với triết lý thiết kế tập trung vào độ ổn định và tính nhất quán của phép đo. Các sản phẩm đo nhiệt độ bề mặt của Hioki thường có giao diện thân thiện, dễ thao tác nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

Ưu điểm của Hioki là khả năng cho kết quả lặp lại tốt, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra định kỳ, bảo trì dự phòng và giám sát thiết bị. Máy hoạt động ổn định trong thời gian dài, phù hợp với các nhà máy và đơn vị kỹ thuật yêu cầu độ chính xác bền vững.

Extech

Extech là thương hiệu thuộc tập đoàn FLIR (Hoa Kỳ), chuyên phát triển các thiết bị đo cầm tay cho nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Máy đo nhiệt độ bề mặt của Extech nổi bật với thiết kế linh hoạt, nhiều tính năng hỗ trợ và mức giá dễ tiếp cận so với hiệu năng mang lại.

Ưu điểm lớn của Extech là dải sản phẩm rộng, phù hợp cho cả kỹ thuật viên hiện trường lẫn phòng thí nghiệm. Một số model được tích hợp các chức năng mở rộng như lưu dữ liệu, hiển thị Min/Max hoặc kết nối máy tính, giúp tăng hiệu quả kiểm tra và phân tích.

Hanna Instruments

Hanna Instruments là thương hiệu có xuất xứ từ châu Âu, nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị đo phục vụ phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng. Dù được biết đến nhiều với các thiết bị đo pH và phân tích hóa học, Hanna cũng phát triển các dòng máy đo nhiệt độ bề mặt đáp ứng tốt yêu cầu đo kiểm trong môi trường kiểm soát.

Ưu điểm của Hanna nằm ở độ ổn định, khả năng hiệu chuẩn rõ ràng và tính nhất quán trong kết quả đo. Thiết bị phù hợp cho phòng lab, R&D và các ứng dụng cần kiểm soát nhiệt độ bề mặt với độ tin cậy cao.

Một số dòng máy đo nhiệt độ bề mặt đang được ưa chuộng

Trên thị trường hiện nay có nhiều dòng máy đo nhiệt độ với nguyên lý và tính năng khác nhau. Danh sách dưới đây tổng hợp các model tiêu biểu, đáp ứng tốt nhu cầu đo nhiệt trong bảo trì, sản xuất và kiểm soát chất lượng.

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Extech EA11A

Extech EA11A
Extech EA11A

Extech EA11A là thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc cầm tay được thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho đa dạng ứng dụng từ bảo trì, sản xuất đến kiểm tra hiện trường. Máy sử dụng cảm biến đầu dò kim loại chất lượng cao, cho phép đo trực tiếp bề mặt hoặc trong lỗ khoan nhỏ.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đo tiếp xúc trực tiếp cho kết quả ổn định và chính xác với đầu dò tiêu chuẩn.
  • Tích hợp chức năng giữ giá trị (Hold) giúp đọc dữ liệu dễ dàng trong điều kiện quan sát khó.
  • Màn hình lớn, dễ đọc trong cả môi trường nhà xưởng.
  • Phù hợp cho kỹ thuật viên, đội bảo trì, kiểm soát chất lượng tại hiện trường.

Ứng dụng thực tế: bảo trì điện – cơ khí, kiểm tra nhiệt độ động cơ, ổ trục, đường ống, phòng thí nghiệm.

Máy đo pH – nhiệt độ Hanna HI991001

Hanna HI991001
Hanna HI991001

Hanna HI991001 là thiết bị đa năng kết hợp đo pH và nhiệt độ trong một, với đầu dò chính xác và khả năng hiệu chuẩn nhanh tại hiện trường.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đo pH chính xác đi kèm đo nhiệt độ – quan trọng trong các quy trình kiểm soát quy trình, môi trường và xử lý nước.
  • Đầu dò điện cực pH có thể hiệu chuẩn 2 điểm, tăng độ tin cậy kết quả.
  • Thiết kế bền, phù hợp cho các ứng dụng ngoài thực địa và phòng thí nghiệm.
  • Đo nhiệt độ bề mặt/trực tiếp nhanh với cảm biến tích hợp.

Ứng dụng thực tế: kiểm soát chất lượng nước, nuôi trồng thủy sản, xử lý môi trường, giáo dục – nghiên cứu.

Máy đo nhiệt độ kiểu K Tenmars TM-80N

Tenmars TM-80N
Tenmars TM-80N

Tenmars TM-80N là máy đo nhiệt độ kiểu K thuộc nhóm thiết bị đo nhiệt tiếp xúc với phạm vi đo rộng và độ ổn định cao.

Ưu điểm nổi bật:

  • Trang bị đầu dò nhiệt loại K tiêu chuẩn, tương thích rộng với nhiều ứng dụng đo nhiệt độ trực tiếp.
  • Dải đo rộng, phản hồi nhanh và ổn định trong nhiều môi trường làm việc.
  • Thiết kế cầm tay, bền, dễ vận hành với nút điều chỉnh chức năng trực quan.
  • Cổng kết nối đầu dò linh hoạt, hỗ trợ thay thế đầu dò khi cần.

Ứng dụng thực tế: kiểm tra nhiệt độ chi tiết máy móc, kiểm tra nhiệt trong công đoạn sản xuất, bảo trì định kỳ, đo lường trong lò gia nhiệt.

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Benetech GM1312

Benetech GM1312
Benetech GM1312

Benetech GM1312 là thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc có khả năng đo 2 kênh cùng lúc, giúp kỹ thuật viên so sánh nhiệt độ ở hai vị trí khác nhau ngay trên một màn hình.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đo 2 kênh đồng thời — tiết kiệm thời gian, đặc biệt hữu ích trong kiểm tra nhiệt độ bề mặt song song hoặc so sánh hai điểm đối xứng.
  • Hỗ trợ hiệu chuẩn hệ số bù nhiệt (Cold Junction Compensation) chính xác.
  • Màn hình LCD lớn hiển thị cả hai giá trị, có chức năng giữ kết quả và Max/Min.
  • Phù hợp cho đo kiểm kỹ thuật, bảo trì đa điểm, đo nhiệt đường ống – ổ trục.

Ứng dụng thực tế: giám sát nhiệt độ đồng thời trong hệ thống điện, cơ khí, sản xuất tự động, bảo trì dây chuyền.

Tổng kết nhanh ưu điểm theo nhu cầu sử dụng

Model Loại đo Điểm mạnh Phù hợp
Extech EA11A Tiếp xúc Kết quả ổn định – dễ sử dụng Bảo trì, hiện trường
Hanna HI991001 pH + nhiệt độ Đa năng kết hợp pH & T QC nước, môi trường
Tenmars TM-80N Kiểu K Đầu dò tiêu chuẩn – dải đo rộng Công nghiệp đo nhiệt trực tiếp
Benetech GM1312 2 kênh tiếp xúc So sánh hai điểm cùng lúc Bảo trì đa vị trí
Huatec 310 Tiếp xúc Giá trị đo nhanh – kinh tế Doanh nghiệp vừa & nhỏ

Mẹo đo nhiệt độ bề mặt chính xác hơn

Trong thực tế, ngay cả khi sử dụng máy đo nhiệt độ bề mặt đạt chuẩn, kết quả đo vẫn có thể sai lệch nếu điều kiện đo và thao tác chưa đúng. Áp dụng các mẹo dưới đây sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.

Đảm bảo bề mặt đo sạch và ổn định nhiệt

Bề mặt vật đo là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo. Bụi bẩn, dầu mỡ hoặc lớp phủ không đồng đều có thể làm thay đổi đặc tính bức xạ hồng ngoại, khiến cảm biến thu nhận tín hiệu sai lệch. Ngoài ra, đo ngay sau khi thiết bị vừa thay đổi trạng thái vận hành cũng dễ dẫn đến kết quả không ổn định.

  • Làm sạch bề mặt đo trước khi tiến hành đo
  • Tránh đo tại khu vực có dầu, nước hoặc lớp phủ không đồng nhất
  • Chờ nhiệt độ bề mặt ổn định trước khi đo, đặc biệt sau khi máy vừa khởi động hoặc dừng hoạt động

Xử lý bề mặt phản xạ cao để giảm sai số

Các bề mặt kim loại bóng như inox, nhôm hoặc thép đánh bóng có hệ số phát xạ thấp và khả năng phản xạ hồng ngoại cao. Khi đo trực tiếp, máy có thể thu cả bức xạ từ môi trường xung quanh, dẫn đến kết quả thấp hơn hoặc không đúng với nhiệt độ thực tế.

  • Dán băng keo đen chịu nhiệt tại vị trí cần đo
  • Phủ một lớp sơn mờ mỏng lên bề mặt đo nếu điều kiện cho phép
  • Tránh đo trực tiếp trên bề mặt sáng bóng chưa được xử lý

Thiết lập đúng hệ số phát xạ (Emissivity) cho vật liệu đo

Hệ số phát xạ là thông số quyết định mối quan hệ giữa bức xạ hồng ngoại và nhiệt độ thực của vật liệu. Việc sử dụng giá trị mặc định cho mọi bề mặt có thể gây sai số lớn, đặc biệt trong môi trường công nghiệp đa vật liệu.

  • Xác định hệ số phát xạ phù hợp với vật liệu đo
  • Điều chỉnh emissivity trên máy nếu thiết bị hỗ trợ
  • Thực hiện đo so sánh để tinh chỉnh hệ số phát xạ khi cần độ chính xác cao

Giữ khoảng cách và góc đo phù hợp với thông số kỹ thuật

Khoảng cách đo và góc đo ảnh hưởng trực tiếp đến vùng đo và lượng bức xạ thu nhận được. Đo quá xa hoặc đo ở góc nghiêng lớn sẽ làm vùng đo mở rộng, dẫn đến kết quả trung bình không phản ánh đúng điểm cần kiểm tra.

  • Đảm bảo khoảng cách đo nằm trong giới hạn tỷ lệ D:S của máy
  • Hướng cảm biến vuông góc với bề mặt đo
  • Giữ máy ổn định trong suốt quá trình đo

Đo lặp lại để kiểm tra độ ổn định của kết quả

Với các phép đo quan trọng, việc đo một lần duy nhất là chưa đủ để đưa ra kết luận kỹ thuật. Đo lặp lại giúp phát hiện sai số ngẫu nhiên và đánh giá độ tin cậy của thiết bị cũng như điều kiện đo.

  • Thực hiện đo từ 2–3 lần tại cùng một vị trí
  • So sánh các giá trị để kiểm tra độ ổn định
  • Ghi nhận kết quả trung bình cho các báo cáo kỹ thuật

Những sai lầm phổ biến khi sử dụng máy đo nhiệt độ bề mặt và cách khắc phục

Trong thực tế sử dụng, rất nhiều sai số khi đo nhiệt độ bề mặt không xuất phát từ chất lượng thiết bị mà đến từ cách đo và điều kiện đo chưa phù hợp. Việc nhận diện đúng những sai lầm thường gặp dưới đây sẽ giúp người dùng tránh được các kết quả sai lệch và khai thác hiệu quả tối đa khả năng của máy.

Đo ở khoảng cách quá xa so với khả năng của máy

Một sai lầm phổ biến là đứng quá xa bề mặt cần đo mà không quan tâm đến tỷ lệ khoảng cách trên điểm đo (D:S). Khi khoảng cách tăng, vùng đo sẽ mở rộng và bao phủ cả những khu vực xung quanh không thuộc điểm cần kiểm tra, khiến giá trị hiển thị chỉ là nhiệt độ trung bình và không phản ánh đúng điểm nóng thực tế.

Cách khắc phục:

  • Luôn kiểm tra thông số D:S của máy trước khi đo
  • Đảm bảo khoảng cách đo phù hợp với kích thước vùng cần kiểm tra
  • Tiến lại gần bề mặt đo khi cần xác định chính xác điểm nhiệt cục bộ

Bỏ qua hệ số phát xạ khi đo các bề mặt đặc biệt

Nhiều người sử dụng máy với hệ số phát xạ mặc định cho mọi loại vật liệu, đặc biệt khi đo kim loại sáng, inox hoặc nhôm. Do các bề mặt này có hệ số phát xạ thấp và phản xạ mạnh, giá trị hiển thị thường thấp hơn nhiệt độ thực tế, dẫn đến đánh giá sai tình trạng thiết bị.

Cách khắc phục:

  • Sử dụng máy có khả năng điều chỉnh hệ số phát xạ (emissivity)
  • Cài đặt emissivity phù hợp với vật liệu cần đo
  • Xử lý bề mặt đo bằng băng keo đen hoặc sơn mờ để tăng độ chính xác

Đo trong điều kiện môi trường không ổn định

Đo nhiệt độ bề mặt tại khu vực có luồng gió mạnh, ánh nắng trực tiếp hoặc thay đổi nhiệt đột ngột sẽ làm kết quả dao động và thiếu ổn định. Đây là sai lầm thường gặp khi đo ngoài trời hoặc trong khu vực thông gió mạnh.

Cách khắc phục:

  • Tránh đo tại khu vực có gió mạnh hoặc nguồn nhiệt bên ngoài tác động
  • Đo trong điều kiện môi trường ổn định khi có thể
  • Chờ nhiệt độ bề mặt cân bằng trước khi tiến hành đo

Đo vội vàng, không chờ giá trị ổn định

Một số người có thói quen nhấn đo và đọc kết quả ngay lập tức, trong khi cảm biến chưa kịp xử lý và ổn định tín hiệu. Điều này dễ dẫn đến giá trị hiển thị dao động hoặc không chính xác.

Cách khắc phục:

  • Giữ máy ổn định trong vài giây khi đo
  • Chờ giá trị hiển thị ổn định trước khi ghi nhận kết quả
  • Đo lặp lại nhiều lần để kiểm tra độ nhất quán

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Máy đo nhiệt độ bề mặt có đo được chất lỏng không?

Không đo trực tiếp bên trong chất lỏng, nhưng có thể đo nhiệt độ bề mặt ngoài của vật chứa.

Độ chính xác của máy phụ thuộc vào yếu tố nào?

Phụ thuộc vào cảm biến, khoảng cách đo, hệ số phát xạ và điều kiện môi trường.

Có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Có. Hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy lâu dài.

Máy có dùng được trong môi trường công nghiệp nặng không?

Có, nếu chọn model đạt chuẩn công nghiệp với khả năng chịu va đập và nhiệt độ cao.

Vì sao nên mua máy đo nhiệt độ bề mặt tại Thương Tín?

Thương Tín là đối tác phân phối chính hãng của nhiều thương hiệu thiết bị đo lường uy tín trên thế giới, cung cấp máy đo nhiệt độ bề mặt có nguồn gốc rõ ràng, chứng nhận đầy đủ và khả năng hiệu chuẩn theo yêu cầu. Mỗi sản phẩm đều được kiểm soát chặt chẽ về thông số kỹ thuật, đảm bảo độ chính xác và độ ổn định trong quá trình sử dụng thực tế.

Điểm khác biệt của Thương Tín không chỉ nằm ở sản phẩm, mà còn ở năng lực tư vấn đúng ứng dụng – đúng thông số. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với môi trường đo, dải nhiệt và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, giúp tối ưu chi phí đầu tư và tránh những sai sót không đáng có. Chính sách bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm cùng dịch vụ giao hàng nhanh trên toàn quốc mang lại sự an tâm lâu dài.

Máy đo nhiệt độ bề mặt là công cụ quan trọng trong công tác bảo trì dự đoán, phát hiện điểm nóng và kiểm soát an toàn hệ thống. Để khai thác tối đa giá trị của thiết bị, việc chọn đúng sản phẩm và đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố then chốt. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thiết bị đo lường, Thương Tín cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng giải pháp đo nhiệt chính xác, bền vững và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài. Liên hệ ngay Thương Tín để được tư vấn chi tiết và lựa chọn thiết bị phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

0928 218 268