Giới thiệu về máy Camera nhiệt Flus IR-892
Camera nhiệt Flus IR-892 là một thiết bị chụp ảnh nhiệt cầm tay, chuyên dùng để đo nhiệt độ bề mặt, theo dõi biến động nhiệt, phát hiện điểm nóng, điểm lạnh trong ứng dụng công nghiệp, bảo trì, kiểm tra hệ thống điện – cơ khí – HVAC. Với dải đo rộng và cảm biến hồng ngoại có độ nhạy cao, IR-892 giúp người dùng nhanh chóng phát hiện sự cố nhiệt bất thường, hỗ trợ công tác bảo trì, kiểm định, giám sát hiệu quả.

Vì sao nên chọn Flus IR-892?
- Có thể đo nhiệt độ từ –20 °C đến +550 °C, đáp ứng nhiều ứng dụng từ bảo trì cơ bản đến công nghiệp nặng.
- Độ chính xác cao với độ phân giải nhiệt 0.1 °C và sai số ±2 % hoặc ± 2 °C — phù hợp cho các yêu cầu kiểm tra kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Cảm biến hồng ngoại Vanadi oxit (uncooled) với độ nhạy nhiệt (NETD) ≤ 50 mK — đảm bảo phát hiện chênh lệch nhiệt nhỏ một cách đáng tin cậy.
- Thiết kế cầm tay tiện lợi, màn hình TFT màu, hiển thị ảnh nhiệt & ảnh quang học đồng thời — thuận tiện cho quan sát và lưu ảnh/video để phân tích sau.
Tính năng nổi bật
- Kiểm tra thiết bị điện, đường dây truyền tải và máy biến áp.
- Phát hiện nguồn cháy tiềm ẩn trong công tác phòng cháy chữa cháy.
- Hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn và chỉ huy hiện trường tại các vụ cháy.
- Phân tích vị trí rò rỉ và tổn thất nhiệt của đường ống và thiết bị sưởi.
- Xác định vị trí hỏng hóc của hệ thống sưởi trong quá trình vận hành.
- Đánh giá hợp lý bố trí dây dẫn trong ngành công nghiệp vi điện tử.
- Giám sát ban đêm cho các bộ phận an ninh.
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến nhiệt: Vanadium oxide, uncooled — ổn định, bền, không cần bảo trì phức tạp
- Góc nhìn: 26° × 19°, đủ rộng để quan sát khu vực lớn
- Màn hình: 2.8″ TFT màu, hiển thị rõ ràng ảnh nhiệt và ảnh quang trong điều kiện ánh sáng khác nhau
- Giao diện người dùng đơn giản, dễ thao tác: nút chụp ảnh/video, menu điều chỉnh, thanh trượt để chọn chế độ fusion ảnh nhiệt/ảnh quang
- Lưu trữ nội bộ (4G hoặc 8G tùy phiên bản) với khả năng xuất ảnh/video sang máy tính
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Độ phân giải ảnh hồng ngoại | 120 × 90 pixels |
| Góc quan sát (Field Angle) | 26° × 19° |
| Hỗ trợ phân tích ảnh trên PC | Có |
| Loại cảm biến hồng ngoại | Vanadi oxit, không làm lạnh, trên mặt phẳng tiêu cự hồng ngoại |
| Tần số khung hình ảnh nhiệt | ≤ 25 Hz |
| Kích thước điểm ảnh (Pixel size) | 12 μm |
| NETD | ≤ 50 mK @25℃, F/1.1 |
| Khoảng cách lấy nét ngắn nhất | 3.2 mm |
| IFOV | 3.75 mrad |
| Phản ứng quang phổ (Wavelength coverage) | 8-14 μm |
| Chế độ lấy nét | Cố định |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -20℃ ~ +550℃ / -4℉ ~ 1022℉ |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ±2% hoặc ±2℃ / 3.6℉ theo giá trị nào lớn hơn |
| Độ phân giải đo nhiệt độ | 0.1℃ |
| Chế độ đo nhiệt độ | Điểm trung tâm, theo dõi điểm nóng/lạnh |
| Bảng màu (Color palette) | Rainbow, đỏ sắt, lạnh, đen trắng, trắng đen |
| Khả năng phát xạ (Emissivity) | Điều chỉnh 0.01 ~ 1.00 |
| Độ phân giải ảnh thị giác (Visible light) | 300,000 pixels |
| Màn hình hiển thị | 2.8″ TFT màu |
| Chế độ hiển thị ảnh | Hồng ngoại / Thị giác / Kết hợp hai nguồn sáng |
| Hỗ trợ chiếu sáng bổ sung | LED |
| Bộ nhớ trong | 4GB eMMC (khoảng 3GB khả dụng) |
| Định dạng lưu ảnh/video | JPG / MP4 |
| Xuất ảnh/video | Qua kết nối USB với PC |
| Ngôn ngữ menu | Tiếng Anh, Trung, Đức, Ý, Nga, Nhật |
| Nguồn pin | Pin 18650 (∮18.5 × 69 mm) |
| Dung lượng pin | 2000 mAh |
| Thời gian hoạt động | 2-3 giờ |
| Giao diện sạc/pin | Type-C |
| Tự động tắt nguồn | Có thể chọn: 5 phút / 20 phút / Không tắt |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ ~ 50℃ / -14℉ ~ 122℉ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ ~ 60℃ / -4℉ ~ 140℉ |
| Độ ẩm tương đối | 10% ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 389 g |
| Kích thước (D × R × C) | 96 × 72 × 226 mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ bề mặt máy móc, động cơ, bảng điện — phát hiện điểm nóng để phòng ngừa chập cháy, hỏng thiết bị
- Bảo trì hệ thống điện, tủ phân phối điện, pan điện, trạm biến áp
- Kiểm tra hệ thống ống dẫn nhiệt, hệ thống làm lạnh / điều hòa (HVAC), phát hiện rò rỉ nhiệt, mất nhiệt
- Bảo trì máy móc công nghiệp, phát hiện ổ nhiệt quá tải, hao nhiệt
- Hỗ trợ khảo sát nhiệt độ trong xây dựng: tường, trần, sàn — phát hiện chỗ thoát nhiệt, ẩm, rò nhiệt
- Kiểm tra bề mặt, vật liệu trong sản xuất: lò nung, khuôn đúc, kiểm soát chất lượng nhiệt
Phụ kiện sản phẩm
- Ốp bảo vệ / vỏ chống sốc
- Cáp dữ liệu USB‑C / Micro‑USB để xuất ảnh/video sang máy tính
- Pin sạc Li‑ion
- Dây đeo cổ tay / dây đeo máy
- Túi đựng / hộp bảo quản khi di chuyển
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Khởi động máy
- Nhấn nút nguồn để bật thiết bị và chờ cho màn hình hiển thị ổn định trước khi tiến hành đo.
- Đảm bảo pin đầy đủ hoặc kết nối nguồn ngoài nếu đo lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Chọn chế độ đo phù hợp
Sử dụng nút Menu để chuyển giữa các chế độ:
- Ảnh nhiệt (Thermal): hiển thị nhiệt độ bề mặt theo màu sắc trực quan.
- Ảnh quang (Visual): hiển thị hình ảnh thông thường, phục vụ quan sát hình dạng vật thể.
- Fusion (Thermal + Visual): kết hợp ảnh nhiệt và ảnh quang, thuận tiện cho báo cáo và phân tích.
Điều chỉnh Emissivity (Độ phát xạ)
- Chọn giá trị phát xạ phù hợp với loại vật liệu: kim loại, bê tông, gỗ, nhựa,…
- Điều chỉnh đúng emissivity giúp đảm bảo độ chính xác nhiệt độ đo, tránh sai số khi đo vật có bề mặt phản xạ cao hoặc vật tối màu.
Giữ khoảng cách và góc đo hợp lý
- Tránh đo quá gần hoặc quá xa so với vật thể; tham khảo Field of View (FOV) để đảm bảo diện tích đo phù hợp.
- Giữ thiết bị ổn định, tránh rung lắc khi chụp ảnh nhiệt hoặc quay video để tránh hiện tượng mờ hoặc sai lệch nhiệt.
Lưu ảnh và video
- Lưu dữ liệu trực tiếp vào bộ nhớ trong của máy.
- Đặt tên file hoặc thư mục rõ ràng theo vị trí, ngày, giờ để thuận tiện cho phân tích và báo cáo sau này.
Xuất dữ liệu sang máy tính
- Sử dụng cổng USB‑C hoặc Micro‑USB để kết nối máy với máy tính.
- Xuất ảnh định dạng JPG, video MP4 để phân tích chi tiết hoặc gửi cho khách hàng, bộ phận kỹ thuật.
Lưu ý quan trọng về hiệu chuẩn
- Thường xuyên kiểm tra độ chính xác bằng vật chuẩn nhiệt độ (Calibration Plate hoặc Blackbody) trước khi sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Khuyến nghị gửi hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần, đặc biệt khi sử dụng trong môi trường công nghiệp với nhiệt độ cao hoặc thay đổi môi trường liên tục.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Kiểm tra khởi động và hiển thị
Bật máy, đảm bảo màn hình hiển thị ổn định, không có hiện tượng sọc, nhiễu hoặc tối màn hình.
Đo thử với vật chuẩn
- Sử dụng một vật chuẩn có nhiệt độ xác định để so sánh giá trị hiển thị trên máy.
- Kiểm tra các điểm cực trị: nhiệt độ tối đa, tối thiểu và điểm trung tâm để xác định độ chính xác.
Kiểm tra chức năng ảnh nhiệt và lưu dữ liệu
- Chụp một ảnh nhiệt thử nghiệm, quan sát độ nét, màu sắc, mức nhiệt độ hiển thị.
- Lưu ảnh/video và thử xuất sang máy tính để đảm bảo dữ liệu được ghi và truyền tải đầy đủ.
Kiểm tra đèn LED trợ sáng và các nút thao tác
- Bật đèn LED để đảm bảo chiếu sáng đủ trong môi trường thiếu sáng.
- Thao tác các nút chức năng: chụp, lưu, menu, fusion — đảm bảo nhạy và chính xác.
Kiểm tra tổng thể trước khi sử dụng trong công việc thực tế
- Kiểm tra pin, cổng kết nối, ống kính, màn hình, và vỏ bảo vệ.
- Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường (sai số nhiệt, màn hình nhiễu, rung, lỗi lưu trữ), dừng sử dụng và tiến hành bảo trì hoặc hiệu chuẩn ngay.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Khuyến nghị gửi Flus IR-892 đi hiệu chuẩn mỗi 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác lâu dài. Kiểm tra hiệu năng máy định kỳ (6‑9 tháng/lần) để phát hiện sớm hỏng cảm biến hoặc hiển thị.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Không hiển thị nhiệt độ / ảnh nhiễu | Emissivity chưa đúng, vật đo có bề mặt phản xạ cao, cảm biến tạm thời bị nhiễu | Điều chỉnh emissivity phù hợp, kiểm tra khoảng cách và góc đo; làm sạch ống kính cảm biến |
| Máy không lưu ảnh/video | Bộ nhớ đầy, cáp dữ liệu không kết nối tốt, lỗi phần mềm tạm thời | Xóa dữ liệu không cần thiết, kiểm tra cáp/port, khởi động lại máy |
| Màn hình mờ / không hiển thị | Pin yếu, nguồn không ổn định, màn hình bị lỗi | Sạc đầy pin hoặc thay pin, kiểm tra nguồn, nếu vẫn lỗi liên hệ bảo hành |
| Giá trị nhiệt độ hiển thị sai lệch | Emissivity chưa đúng, khoảng cách đo không phù hợp, vật chuẩn chưa ổn định | Kiểm tra và điều chỉnh emissivity, đo ở khoảng cách thích hợp, sử dụng vật chuẩn để hiệu chỉnh |
| Nhiệt độ hiển thị nhấp nháy hoặc dao động | Cảm biến chưa ổn định, nhiễu điện từ xung quanh, vật thể thay đổi nhiệt nhanh | Giữ ổn định máy, tránh đo gần thiết bị phát nhiệt/EMI, đợi cảm biến ổn định trước khi ghi dữ liệu |
| Ảnh nhiệt bị mờ hoặc mất chi tiết | Ống kính bẩn, vật thể quá xa hoặc rung lắc khi chụp | Lau sạch ống kính, giữ khoảng cách hợp lý, dùng giá đỡ hoặc giữ máy ổn định |
| Video bị giật / mất khung hình | Bộ nhớ hoặc băng thông lưu trữ thấp, tần số khung hình không phù hợp | Kiểm tra bộ nhớ trống, giảm độ phân giải video nếu cần, đảm bảo tần số khung hình ≤ 25 Hz |
| Đèn LED trợ sáng không bật | Pin yếu, lỗi LED hoặc nút bật tắt | Sạc hoặc thay pin, kiểm tra nút bật LED, nếu không sáng liên hệ bảo trì |
| Máy bị treo / không phản hồi | Lỗi phần mềm tạm thời, pin yếu | Khởi động lại máy, đảm bảo pin đầy; nếu lặp lại, gửi bảo hành kiểm tra phần mềm/hardware |
Phân tích chủng loại
Camera nhiệt trên thị trường hiện nay có thể được phân loại theo phân khúc sử dụng, độ chính xác và tính năng. Dưới đây là các nhóm phổ biến:
Camera nhiệt cầm tay phổ thông (Entry-Level / Dân dụng)
- Đặc điểm: Dải đo nhiệt hạn chế (–10 °C đến 300 °C), độ phân giải thấp (80 × 60 – 120 × 90 pixels), cảm biến hồng ngoại uncooled cơ bản.
- Ứng dụng: Kiểm tra nhiệt độ bề mặt gia dụng, điện dân dụng, sửa chữa đơn giản, bảo trì nhẹ.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ sử dụng, nhẹ, cầm tay thuận tiện.
- Nhược điểm: Sai số cao hơn, khả năng phát hiện điểm nóng/nhỏ hạn chế, không phù hợp môi trường công nghiệp phức tạp.
Camera nhiệt công nghiệp / bảo trì (Mid-Range) – IR‑892 thuộc nhóm này
- Đặc điểm:
- Cảm biến hồng ngoại uncooled với độ nhạy cao (NETD ≤ 50 mK).
- Dải đo rộng (–20 °C đến +550 °C), độ phân giải 120 × 90 pixels trở lên.
- Hỗ trợ lưu ảnh, quay video, chế độ fusion (ảnh nhiệt + quang).
- Ứng dụng:
- Bảo trì hệ thống điện công nghiệp, tủ điện, động cơ, máy móc.
- Kiểm tra HVAC, đường ống, phát hiện rò nhiệt, mất nhiệt.
- Phân tích nhiệt độ chi tiết, báo cáo bảo trì, lập hồ sơ kỹ thuật.
- Ưu điểm:
- Độ chính xác cao, đa chức năng, bền bỉ, tiết kiệm chi phí nhờ một máy đa mục đích.
- Thích hợp cả giám sát ngắn hạn và dài hạn.
- Nhược điểm: Giá cao hơn dòng dân dụng, cần kỹ năng điều chỉnh emissivity và khoảng cách đo.
Camera nhiệt chuyên sâu / phòng thí nghiệm (High-End / Research)
- Đặc điểm:
- Độ phân giải cao (320 × 240 pixels hoặc cao hơn).
- NETD cực thấp (< 50 mK), dải đo rộng, có khả năng đo vật thể cực nóng hoặc cực lạnh.
- Tích hợp nhiều chế độ đo nâng cao: phân tích nhiệt, báo động tự động, kết nối mạng, phần mềm phân tích chuyên sâu.
- Ứng dụng: Nghiên cứu vật liệu, thí nghiệm phòng lab, kiểm soát quá trình công nghiệp chính xác, phát triển sản phẩm.
- Ưu điểm: Độ chính xác cực cao, dữ liệu chi tiết, đa dạng phân tích.
- Nhược điểm: Giá thành rất cao, cồng kềnh, cần đào tạo chuyên môn để vận hành.
Camera nhiệt dạng gắn cố định / giám sát liên tục
- Đặc điểm: Gắn cố định trên trạm, máy móc hoặc tường để giám sát nhiệt độ liên tục, có thể kết nối mạng và cảnh báo tự động.
- Ứng dụng: Giám sát máy móc, dây chuyền sản xuất, trạm biến áp, kho lạnh, kho hóa chất.
- Ưu điểm: Giám sát liên tục, phát hiện sự cố sớm, không cần thao tác thủ công.
- Nhược điểm: Không linh hoạt khi di chuyển, cần lắp đặt và bảo trì cố định.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Model / Tiêu chí | Flus IR‑892 | HIKMICRO B20 | Fluke TiS20+ | Seek Compact Pro |
| Mục tiêu sử dụng chính | Camera nhiệt cầm tay — kiểm tra nhiệt bề mặt, bảo trì, phát hiện điểm nóng | Camera nhiệt cầm tay / di động — bảo trì, công nghiệp, bảo trì nhỏ | Camera nhiệt cầm tay cơ bản / kiểm tra nhanh | Camera / module nhiệt nhỏ gọn, dùng di động / nhanh |
| Độ phân giải hồng ngoại | Tương đối ở mức đủ dùng cho bảo trì (≈ mức trung bình) | Thường cao hơn, ảnh nhiệt chi tiết hơn (tùy model cụ thể) | Độ phân giải cơ bản / giới hạn hơn các dòng cao | Giới hạn — phù hợp công việc nhẹ, kiểm tra nhanh |
| Dải đo nhiệt độ | Đủ rộng để sử dụng công nghiệp / bảo trì (phù hợp nhiều mục đích) | Có thể rộng / đủ dùng — linh hoạt trong nhiều ứng dụng | Phù hợp các đo nhiệt cơ bản, dải giới hạn hơn | Phù hợp công việc nhẹ, kiểm tra nhanh; không mạnh như dòng công nghiệp |
| Khả năng lưu ảnh / video & chức năng ảnh nhiệt + quang / fusion | Có — hỗ trợ lưu ảnh/video, hữu ích cho báo cáo, phân tích | Có hoặc tương đương — phụ thuộc model | Có — nhưng do phân khúc cơ bản nên ảnh hạn chế hơn về độ chi tiết | Có giới hạn — phù hợp nhu cầu đơn giản, nhanh |
| Ưu thế nổi bật / Điểm mạnh | Cân đối giữa giá / hiệu năng — phù hợp doanh nghiệp vừa & nhỏ, bảo trì thực tế | Độ phân giải & chất lượng ảnh nhiệt tốt hơn → phát hiện chi tiết nhỏ, điểm nóng nhỏ | Giá dễ tiếp cận hơn, đơn giản, phù hợp kiểm tra nhanh | Gọn nhẹ, dễ mang theo, tiện cho công việc có tính linh hoạt cao |
| Hạn chế / Điểm cần lưu ý | Không quá cao cấp như dòng chuyên nghiệp — ảnh nhiệt & độ chi tiết hạn chế nếu so với model cao cấp | Giá cao hơn, có thể vượt nhu cầu nếu chỉ cần kiểm tra cơ bản | Độ phân giải & chi tiết ảnh thấp — hạn chế khi cần phân tích nhiệt chuyên sâu | Giới hạn về độ chi tiết và độ chính xác — phù hợp công việc đơn giản, không phù hợp kiểm định công nghiệp |
Nhận xét & Phân tích
- Flus IR‑892 vẫn là lựa chọn cân bằng nếu bạn cần một camera nhiệt cầm tay để bảo trì — kiểm tra hệ thống điện, máy móc, HVAC, ống dẫn, tủ điện, v.v.: nó có đủ tính năng (ảnh nhiệt, lưu ảnh/video, dải đo nhiệt ổn) mà chi phí hợp lý — phù hợp doanh nghiệp vừa & nhỏ hoặc công tác bảo trì định kỳ.
- Nếu bạn cần ảnh nhiệt chi tiết hơn, độ phân giải cao hơn, phát hiện các điểm nhiệt nhỏ hoặc phân tích nhiệt độ tinh vi — model như HIKMICRO B20 có thể cho ảnh rõ hơn, chi tiết hơn.
- Nếu công việc của bạn chỉ là kiểm tra nhanh, kiểm tra sơ bộ, cần thiết bị nhẹ, dễ thao tác, giá rẻ — như Fluke TiS20+ hoặc Seek Compact Pro có thể đủ — tuy nhiên chúng có giới hạn về độ chi tiết và độ chính xác, nên không phù hợp nếu bạn cần báo cáo kỹ thuật hoặc kiểm tra công nghiệp nghiêm ngặt.
- Việc chọn camera nhiệt nên dựa vào mục đích sử dụng thực tế:
- Cần bảo trì, kiểm tra định kỳ, phát hiện điểm nóng — IR‑892 hoặc HIKMICRO B20.
- Cần thiết bị nhỏ gọn, di động, kiểm tra nhanh → Seek Compact Pro, TiS20+.
- Cần ảnh nhiệt chi tiết, báo cáo kỹ thuật, kiểm định chính xác → HIKMICRO B20 hoặc model cao hơn.
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị mang lại
- Rút ngắn thời gian bảo trì, kiểm tra
- Giảm nguy cơ downtime nhờ phát hiện sớm điểm nóng
- Tối ưu chi phí bảo trì: một máy đa mục đích
- Đảm bảo an toàn cho nhân viên — không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nguy hiểm
- Nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của doanh nghiệp
Hướng dẫn bảo quản & bảo trì
- Bảo quản máy trong túi đựng / hộp chống sốc
- Tránh rơi, va đập mạnh
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và nhiệt độ quá cao hoặc thấp
- Kiểm tra cảm biến, thử đo vật chuẩn định kỳ
- Hiệu chuẩn khi phát hiện sai số
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
NETD (Noise Equivalent Temperature Difference)
Độ nhạy nhiệt của cảm biến; giá trị càng thấp, thiết bị càng nhạy và phát hiện chênh lệch nhiệt nhỏ.
Emissivity (Độ phát xạ)
Khả năng bức xạ nhiệt của vật liệu; cần điều chỉnh phù hợp để đo chính xác.
Field of View (FOV) — Góc nhìn
Xác định diện tích vật thể quan sát; góc rộng giúp quan sát vùng lớn.
Chính sách — Thông tin bổ trợ
Chứng chỉ và Nguồn gốc (CO/CQ)
Thiết bị có CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality / Conformity) — quan trọng cho đấu thầu và cung cấp cho doanh nghiệp lớn.
Bảo hành & phụ tùng thay thế
Bảo hành ít nhất 12 tháng; phụ tùng như pin, cáp dữ liệu, túi đựng có thể thay thế khi cần.














