Áp suất là gì? Đơn vị đo & Ứng dụng máy đo áp suất công nghiệp [2026]

Áp suất là gì? Khái niệm cơ bản trong đo lường công nghiệp

Áp suất là gì mà lại xuất hiện trong hầu hết hệ thống kỹ thuật như khí nén, thủy lực, HVAC, nồi hơi hay đường ống công nghiệp? Đây là đại lượng cực kỳ quan trọng giúp kỹ thuật viên kiểm soát an toàn, hiệu suất vận hành và độ ổn định của thiết bị. Trong bài viết này, Thương Tín sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm áp suất, công thức tính, các đơn vị đo phổ biến như bar, psi, kPa cùng cách chọn máy đo áp suất công nghiệp phù hợp theo từng môi trường sử dụng thực tế.

Áp suất là gì? Công thức tính và các loại áp suất cơ bản

Trong vật lý, áp suất là lực tác động vuông góc lên một đơn vị diện tích bề mặt. Hiểu đơn giản, khi một lực ép tác động lên bề mặt càng nhỏ thì áp suất tạo ra càng lớn.

Ví dụ:

  • Dao sắc cắt dễ hơn dao cùn vì diện tích tiếp xúc nhỏ hơn
  • Lốp xe bơm căng giúp xe chịu tải tốt hơn
  • Hệ thống khí nén cần áp suất ổn định để vận hành thiết bị

Công thức tính áp suất:

P=F/A

Trong đó:

  • P là áp suất
  • F là lực tác động
  • A là diện tích bề mặt chịu lực

Đơn vị áp suất trong hệ SI là Pascal (Pa). Tuy nhiên trong công nghiệp người ta thường dùng bar, psi, kPa hoặc MPa để dễ đọc và phù hợp từng ngành.

Các loại áp suất phổ biến hiện nay

Trong thực tế kỹ thuật và công nghiệp, áp suất được chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo cách đo và ứng dụng sử dụng. Mỗi loại sẽ có nguyên lý hoạt động riêng, phù hợp cho các hệ thống như khí nén, HVAC, thủy lực hay phòng sạch. Dưới đây là 3 loại áp suất phổ biến nhất hiện nay mà kỹ thuật viên thường gặp trong quá trình vận hành và đo kiểm thiết bị.

Áp suất tuyệt đối

Áp suất tuyệt đối là loại áp suất được đo dựa trên mốc chân không tuyệt đối, tức là không còn phân tử khí nào tồn tại. Đây là dạng áp suất thường gặp trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao như phòng thí nghiệm, nghiên cứu khoa học hoặc dây chuyền tự động hóa đặc biệt.

Sơ đồ mô phỏng áp suất tuyệt đối trong hệ thống đường ống và bình chứa công nghiệp, đo từ mốc 0 Pa tuyệt đối.
Mô phỏng áp suất tuyệt đối đo từ mốc chân không tuyệt đối

Trong thực tế, máy đo áp suất tuyệt đối thường được dùng để:

  • Đo chân không trong hệ thống kín
  • Kiểm tra áp suất buồng chân không
  • Giám sát hệ thống điều khiển tự động

Áp suất tương đối

Áp suất tương đối là loại áp suất phổ biến nhất hiện nay trong công nghiệp. Thiết bị sẽ đo áp suất dựa trên áp suất khí quyển bên ngoài môi trường. Vì vậy khi đồng hồ hiển thị 0 bar nghĩa là áp suất bên trong đang bằng áp suất không khí xung quanh.

Hình minh họa cách đo áp suất tương đối giữa áp suất bên trong hệ thống và áp suất khí quyển bên ngoài, thường dùng trong đồng hồ áp suất cơ và điện tử.
Nguyên lý đo áp suất tương đối so với áp suất khí quyển

Máy đo áp suất tương đối thường xuất hiện trong:

  • Hệ thống khí nén
  • Máy nén khí
  • Đồng hồ hơi
  • Hệ thống thủy lực
  • Đường ống nước công nghiệp

Áp suất chênh lệch

Hình minh họa đo chênh lệch áp suất giữa hai điểm trong hệ thống HVAC, phòng sạch và đường ống công nghiệp.
Giải pháp đo áp suất chênh lệch trong hệ thống kỹ thuật

Áp suất chênh lệch là hiệu số áp suất giữa hai vị trí khác nhau trong cùng hệ thống. Loại áp suất này rất quan trọng trong HVAC, phòng sạch và hệ thống thông gió công nghiệp.

Máy đo áp suất chênh lệch giúp kỹ thuật viên kiểm tra độ sạch của bộ lọc gió, giám sát áp suất phòng sạch và đo lưu lượng gió trong đường ống HVAC. Thiết bị này còn hỗ trợ phát hiện tình trạng nghẹt lọc hoặc rò rỉ hệ thống sớm để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành. Hiện nay nhiều nhà máy ưu tiên sử dụng máy đo áp suất chênh lệch điện tử vì khả năng hiển thị chính xác, đo được áp suất thấp và theo dõi sự thay đổi áp suất theo thời gian thực. 

Đơn vị đo áp suất

Bảng chuyển đổi các đơn vị áp suất thông dụng hỗ trợ kỹ thuật viên tra cứu nhanh khi làm việc với hệ thống khí nén, điều hòa không khí và thiết bị HVAC.
Bảng quy đổi đơn vị áp suất: bar, psi, kPa, mmHg, atm

Trong kỹ thuật và công nghiệp, áp suất được biểu diễn bằng nhiều đơn vị khác nhau như bar, psi, kPa, MPa, atm hay mmHg. Mỗi ngành nghề và mỗi loại thiết bị sẽ ưu tiên sử dụng một đơn vị riêng, vì vậy việc hiểu và quy đổi đúng đơn vị áp suất là rất quan trọng khi đọc thông số, kiểm tra hệ thống hoặc lựa chọn máy đo phù hợp. Dưới đây là bảng quy đổi các đơn vị áp suất phổ biến hiện nay.

From \ To psi mbar bar atm Pa kPa MPa mmH₂O in.H₂O mmHg in.Hg kg/cm²
psi 1 68.95 0.0689 0.0681 6895 6.895 0.006895 703.8 27.71 51.715 2.036 0.0704
mbar 0.0145 1 0.001 0.000967 100 0.100 0.0001 10.21 0.402 0.75 0.0295 0.00102
bar 14.504 1000 1 0.987 100000 100 0.1 10210 401.9 750.1 29.53 1.02
atm 14.7 1013.25 1.01325 1 101325 101.325 0.1013 10343 407.2 760.0 29.92 1.033
Pa 0.000145 0.01 0.00001 0.00001 1 0.001 0.000001 0.102 0.00402 0.0075 0.000295 0.00001
kPa 0.14504 10.0 0.01 0.00987 1000 1 0.001 102.07 4.019 7.5 0.295 0.0102
MPa 145.04 10000 10 9.87 1000000 1000 1 101971.6 4014.6 7500.6 295.3 10.2
mmH₂O 0.001421 0.098 0.000098 0.000097 9.8 0.0098 0.0000098 1 0.0394 0.0735 0.00289 0.0001
in.H₂O 0.0361 2.488 0.002488 0.00246 248.8 0.2488 0.00025 25.4 1 1.866 0.0735 0.00254
mmHg 0.01934 1.333 0.001333 0.001316 133.3 0.1333 0.00013 13.61 0.536 1 0.0394 0.00136
in.Hg 0.4912 33.86 0.03386 0.03342 3386 3.386 0.00386 345.7 13.61 25.4 1 0.0345
kg/cm² 14.22 980.7 0.9807 0.968 98067 98.067 0.0981 10010 394.1 735.6 28.96 1
  • Bar là đơn vị đo áp suất được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống khí nén, HVAC, máy nén khí và đường ống công nghiệp. Đây là đơn vị mà kỹ thuật viên thường gặp nhất khi làm việc với đồng hồ áp suất hoặc hệ thống thủy lực.
  • PSI (Pound per Square Inch) là đơn vị áp suất theo tiêu chuẩn Mỹ, thường xuất hiện trên thiết bị ô tô, máy lạnh nhập khẩu và hệ thống HVAC. Ví dụ áp suất lốp xe ô tô thường khoảng 30–35 psi.
  • kPa và MPa: kPa thường dùng cho các ứng dụng áp suất thấp như điều hòa, thông gió hoặc thiết bị dân dụng. Trong khi đó MPa phù hợp với hệ thống áp suất cao như thủy lực công nghiệp, máy ép hoặc dây chuyền sản xuất tải nặng.
  • mmHg và atm: là các đơn vị thường gặp trong y tế, phòng thí nghiệm và nghiên cứu môi trường. Ví dụ máy đo huyết áp sử dụng mmHg còn atm thường dùng để biểu diễn áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

Máy đo áp suất công nghiệp phổ biến hiện nay: Phân loại & ứng dụng thực tế

Máy đo áp suất công nghiệp hiện nay được chia thành nhiều loại như đồng hồ áp suất cơ, đồng hồ áp suất điện tử và cảm biến áp suất. Mỗi loại sẽ phù hợp với từng môi trường đo khác nhau như hơi nước, khí nén, thủy lực, HVAC hay phòng sạch. Việc lựa chọn đúng thiết bị sẽ giúp kỹ thuật viên kiểm soát áp suất chính xác, vận hành hệ thống ổn định và giảm rủi ro hư hỏng trong quá trình sử dụng.

Đồng hồ áp suất cơ

Đồng hồ áp suất cơ lắp trực tiếp trên đường ống, hoạt động ổn định không cần điện, phù hợp cho hệ thống khí nén, hơi nước và dầu thủy lực.
Đồng hồ áp suất cơ dạng kim – bền bỉ, không cần nguồn điện

Đồng hồ áp suất cơ được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí nén, hơi nước và đường ống công nghiệp nhờ thiết kế đơn giản, độ bền cao và không cần nguồn điện để hoạt động.

Một số model tiêu biểu:

  • Đồng hồ áp suất Badotherm BDT 20: Thiết bị nổi bật với mặt đồng hồ lớn dễ quan sát, vỏ inox chống ăn mòn và khả năng chịu áp suất cao ổn định. Dòng này thường được dùng trong hệ thống hơi nóng, dầu thủy lực và nhà máy sản xuất công nghiệp.
  • Đồng hồ áp suất Daewon (Hàn Quốc): Đồng hồ có thiết kế chắc chắn, sai số thấp và nhiều dải đo khác nhau phù hợp cho khí nén, nước và HVAC. Đây là dòng được nhiều kỹ thuật viên lựa chọn nhờ giá thành hợp lý và độ ổn định tốt.

Đồng hồ áp suất điện tử

Thiết bị đo áp suất điện tử màn hình LCD, hỗ trợ nhiều đơn vị đo và độ chính xác cao, phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì và kiểm tra hệ thống công nghiệp.
Máy đo áp suất điện tử hiển thị số chính xác và dễ quan sát

Đồng hồ áp suất điện tử phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao, hiển thị rõ ràng và theo dõi áp suất nhanh theo thời gian thực. Dòng thiết bị này thường được sử dụng trong HVAC, kiểm tra áp suất khí và bảo trì hệ thống lạnh nhờ khả năng đo ổn định và dễ đọc thông số.

Tiêu biểu là Flus ET-920 (10 psi, ±0.3%FS) với khả năng đo áp suất thấp chính xác, màn hình LCD hiển thị rõ nét và tốc độ phản hồi nhanh. Thiết bị giúp kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống thuận tiện hơn trong quá trình bảo trì và đo kiểm thực tế.

Máy đo áp suất chênh lệch

Máy đo áp suất chênh lệch thường được sử dụng trong hệ thống HVAC, phòng sạch và thông gió để kiểm tra sự thay đổi áp suất giữa hai khu vực khác nhau.

Một số model nổi bật:

  • Đồng hồ đo chênh lệch áp suất PeakTech® P5144: Thiết bị có khả năng đo áp suất chênh lệch chính xác, hiển thị số nhanh và hỗ trợ kiểm tra lưu lượng gió trong đường ống HVAC. Máy phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì hệ thống thông gió và lọc gió công nghiệp.
  • Máy phát áp suất chênh lệch Testo 6351: Đây là dòng thiết bị chuyên dùng cho phòng sạch và hệ thống tự động hóa với khả năng xuất tín hiệu ổn định, theo dõi áp suất liên tục và hỗ trợ kết nối hệ thống điều khiển trung tâm.
Máy đo chênh áp dùng để kiểm tra lưu thông không khí qua bộ lọc, hệ thống thông gió và đường ống HVAC, hỗ trợ phát hiện tắc nghẽn và tối ưu hiệu suất vận hành.
Máy đo chênh lệch áp suất – kiểm tra lưu lượng và lưu thông không khí

Ứng dụng thực tế của máy đo áp suất trong công nghiệp

Máy đo áp suất hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khí nén, thủy lực, HVAC, phòng sạch và hệ thống đường ống công nghiệp. Tùy theo môi trường sử dụng, kỹ thuật viên sẽ lựa chọn loại đồng hồ cơ, đồng hồ điện tử hoặc máy đo áp suất chênh lệch phù hợp để đảm bảo độ chính xác và an toàn khi vận hành.

  • Trong hệ thống khí nén và hơi nước, các dòng đồng hồ áp suất Badotherm BDT và Đồng hồ áp suất Daewon (Hàn Quốc) được sử dụng nhiều nhờ độ bền cao, chịu áp tốt và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp liên tục.
  • Với HVAC, kiểm tra gas lạnh và bảo trì hệ thống điều hòa, Flus ET-920 là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng đo áp suất thấp với độ chính xác ±0.3%FS và màn hình LCD dễ quan sát.
  • Trong hệ thống thông gió, phòng sạch và kiểm tra lọc gió, các model như PeakTech® P5144 và Testo 6351 hỗ trợ đo áp suất chênh lệch chính xác, theo dõi lưu lượng gió và phát hiện tình trạng nghẹt lọc hoặc rò rỉ hệ thống theo thời gian thực.

Hiện nay nhiều nhà máy ưu tiên dùng thiết bị đo áp suất chuyên dụng để theo dõi áp suất liên tục và phát hiện sự cố sớm trong hệ thống. 

Hướng dẫn cách chọn thiết bị đo áp suất cho nhà máy, công nghiệp

Việc lựa chọn đúng máy đo áp suất sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, tăng độ chính xác khi đo và hạn chế hư hỏng thiết bị trong quá trình sử dụng. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng kỹ thuật viên cần quan tâm trước khi chọn mua.

Tiêu chí chọn Nội dung cần lưu ý
Theo dải đo Chọn dải đo phù hợp với áp suất thực tế của hệ thống để đảm bảo độ chính xác và độ bền thiết bị
Theo môi chất Xác định môi trường đo là khí, nước, dầu hay hơi nóng để chọn vật liệu và cảm biến phù hợp
Theo cấp chính xác Với HVAC hoặc phòng lab nên ưu tiên thiết bị có sai số thấp để kết quả đo ổn định hơn
Theo kiểu hiển thị Đồng hồ cơ phù hợp môi trường công nghiệp, đồng hồ điện tử dễ đọc và theo dõi nhanh
Theo kết nối output Một số hệ thống tự động hóa cần output 4–20mA hoặc kết nối PLC để giám sát từ xa
Theo môi trường làm việc Nếu dùng ngoài trời hoặc nơi rung động mạnh nên chọn thiết bị có chuẩn bảo vệ cao và chống va đập tốt
Môi trường khí gas Trong môi trường khí gas, ngoài áp suất còn cần theo dõi nồng độ khí độc CO, H2S để đảm bảo an toàn khi vận hành

FAQ – Câu hỏi thường gặp về áp suất

1. Bar và psi cái nào lớn hơn?

Bar và psi đều là đơn vị dùng để đo áp suất nhưng giá trị quy đổi giữa hai đơn vị này khác nhau. Cụ thể, 1 bar tương đương khoảng 14.5 psi, vì vậy đơn vị bar có giá trị lớn hơn psi khi so sánh trực tiếp.

2. Có thể dùng đồng hồ áp suất khí cho nước không?

Người dùng không nên sử dụng mọi loại đồng hồ áp suất khí cho hệ thống nước hoặc chất lỏng. Khi đo nước, dầu hoặc môi chất lỏng, kỹ thuật viên cần chọn đồng hồ có vật liệu phù hợp để tránh ăn mòn, rò rỉ và giảm sai số trong quá trình đo.

3. Áp suất càng cao có phải càng tốt không?

Áp suất cao không phải lúc nào cũng tốt vì mỗi hệ thống đều có giới hạn áp suất thiết kế riêng. Nếu áp suất vượt quá mức cho phép, hệ thống có thể gặp tình trạng hư hỏng thiết bị, rò rỉ đường ống hoặc mất an toàn khi vận hành.

Áp suất là gì không chỉ là kiến thức vật lý cơ bản mà còn là yếu tố cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật, sản xuất và công nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ đơn vị áp suất, nguyên lý đo và lựa chọn đúng máy đo áp suất công nghiệp sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và hiệu quả hơn.

Thương Tín hiện cung cấp nhiều dòng thiết bị đo áp suất, đồng hồ áp suất và thiết bị HVAC chính hãng phù hợp cho kỹ thuật viên, nhà máy và doanh nghiệp. Nếu cần tư vấn chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

Đánh giá bài viết
  • Nguyễn Linh
    Nguyễn Linh
    2026-01-08
    Abia.com

    Máy nhỏ gọn, cầm chắc tay, pin dùng khá lâu. Shop tư vấn nhiệt tình, giao hàng nhanh.

0928 218 268