Giới thiệu về máy đo chất lượng không khí Hti HT-9600
Hti HT-350 là thiết bị chuyên dụng để đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường, cung cấp dữ liệu nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ kiểm soát điều kiện không khí cho sản xuất, lưu trữ và kiểm tra chất lượng. Máy phù hợp sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, từ y tế đến điện tử và sản xuất chính xác.

Vì sao nên chọn Máy đo chất lượng không khí Hti HT-9600?
- Đa chỉ số đo: PM2.5, PM10, CO₂, VOCs, nhiệt độ, độ ẩm trong cùng một thiết bị.
- Độ chính xác cao nhờ cảm biến tiên tiến, đảm bảo dữ liệu tin cậy.
- Thiết kế bền bỉ, dễ sử dụng, thích hợp cả môi trường công nghiệp và văn phòng.
- Lưu dữ liệu và xuất dữ liệu nhanh chóng, hỗ trợ phân tích môi trường chuyên sâu.
Tính năng nổi bật
- Đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường: Giúp theo dõi chính xác điều kiện không khí, đảm bảo quy trình sản xuất, lưu trữ và kiểm soát chất lượng đạt chuẩn.
- Màn hình LCD rõ ràng: Kết quả đo được hiển thị trực quan, dễ đọc ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu.
- Chức năng Data Hold: Giữ kết quả đo trên màn hình, thuận tiện khi ghi nhận hoặc đối chiếu sau.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ sử dụng: Trọng lượng nhẹ, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm, nhà xưởng và văn phòng.
- Hoạt động bền bỉ: Kết cấu chắc chắn, chịu được sử dụng liên tục trong nhiều môi trường khác nhau.
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến đa năng, nhạy và ổn định dài hạn.
- Màn hình hiển thị trực quan, dễ quan sát từ khoảng cách xa.
- Tích hợp pin sạc dung lượng cao hoặc sử dụng nguồn trực tiếp.
- Khả năng kết nối mạng nội bộ hoặc Wi-Fi để quản lý dữ liệu từ xa.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước hạt kiểm tra | 0.3 μm / 2.5 μm / 10.0 μm |
| Nguồn sáng | Laser bán dẫn (Semiconductor lasers) |
| Dải đo Formaldehyde | 0 – 1000 µg/m³ |
| Độ chính xác đo Formaldehyde | ±12 % hoặc ±12 µg/m³ |
| Dải đo nhiệt độ | 0 °C – 50 °C (32 °F – 122 °F) |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ±0.5 °C |
| Dải đo độ ẩm | 0 – 100 %RH |
| Độ chính xác đo độ ẩm | ±3 %RH |
| Màn hình hiển thị | LCD 2.8 in, 320 × 240 px |
| Hiệu suất đếm | 100 ± 10 % @ 0.5 μm |
| Thời gian lấy mẫu | 500 s |
| Tần số lấy mẫu | 1 – 99 lần / liên tục |
| Mức báo động | 1 – 100,000 (Theo chuẩn FED209E), 2 – 9 (Theo chuẩn ISO 14644-1) |
| Dung lượng lưu trữ dữ liệu | 2000 mẫu |
| Giao tiếp | USB |
| Môi trường hoạt động | -10 °C – 50 °C, 10 – 90 %RH |
| Môi trường lưu trữ | -20 °C – 60 °C, <90 %RH |
Ứng dụng sản phẩm
- Y tế: Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong phòng bệnh, phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn và chính xác.
- Điện tử & cơ khí chính xác: Giám sát môi trường để bảo vệ thiết bị nhạy cảm và quy trình sản xuất tinh vi.
- Sản xuất CPT & vi sinh: Đảm bảo điều kiện môi trường phù hợp cho quy trình chế tạo, nghiên cứu vi sinh và các ứng dụng khoa học khác.
- Các ngành công nghiệp khác: Phù hợp với mọi môi trường cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, từ kho bãi đến văn phòng và nhà xưởng.
Phụ kiện sản phẩm
- Pin Li-ion sạc kèm dây sạc.
- Hướng dẫn sử dụng chi tiết.
- Túi đựng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Khởi động máy
- Lắp pin hoặc kết nối nguồn điện, nhấn nút nguồn và đợi 3–5 giây để cảm biến ổn định.
- Màn hình LCD hiển thị các chỉ số, sẵn sàng cho phép đo.
Chọn chế độ đo
- Máy hiển thị tất cả các chỉ số đồng thời.
- Có thể chọn hiển thị riêng từng chỉ số hoặc xem Max/Min/Average để theo dõi dao động môi trường.
Ghi dữ liệu
- Nhấn nút Data Log để lưu dữ liệu thủ công, hoặc bật chế độ ghi tự động theo cài đặt.
- Kết nối với PC hoặc thiết bị di động qua USB/Bluetooth để xuất dữ liệu.
Lưu ý khi đo
- Không đặt máy gần nguồn nhiệt lớn, ánh sáng trực tiếp hoặc khu vực ẩm cao.
- Giữ cảm biến sạch, tránh tiếp xúc với bụi bẩn hoặc hóa chất ăn mòn.
- Tránh va chạm mạnh để bảo vệ cảm biến và màn hình LCD.
Quy trình Kiểm tra máy
Để đảm bảo HT-9600 hoạt động chính xác và tin cậy, người dùng nên thực hiện quy trình kiểm tra định kỳ trước và trong khi sử dụng như sau:
Kiểm tra độ chính xác với môi trường chuẩn
- So sánh các chỉ số đo được của máy với môi trường chuẩn hoặc thiết bị chuẩn:
- PM2.5 và PM10: dùng phòng thử nghiệm chuẩn hoặc máy đo tham chiếu.
- CO₂: kiểm tra bằng bình CO₂ chuẩn hoặc thiết bị chuẩn đã hiệu chuẩn.
- VOCs: sử dụng dung dịch chuẩn hoặc môi trường kiểm soát để xác nhận cảm biến.
- Đảm bảo các giá trị đo nằm trong dải sai số cho phép được nhà sản xuất công bố.
Quan sát dữ liệu Max/Min/Average
- Bật chức năng Max/Min/Average để theo dõi dao động của các chỉ số trong khoảng thời gian đo.
- Kiểm tra xem có giá trị bất thường, nhảy số đột ngột hoặc lệch xa so với môi trường thực tế hay không.
- Nếu phát hiện sai số lớn, máy cần được hiệu chuẩn hoặc bảo hành trước khi sử dụng tiếp.
Kiểm tra nguồn và hiển thị
- Kiểm tra pin: đảm bảo pin đầy, lắp đúng cực, không bị rỉ sét.
- Kiểm tra màn hình LCD: hiển thị rõ ràng, không mờ, không nháy hoặc lỗi ký tự.
- Kiểm tra các nút bấm: nhấn tất cả các chức năng (Mode, Max/Min/Average, Data Log) để đảm bảo thao tác mượt mà.
Đánh giá tổng thể thiết bị
- Kiểm tra vỏ máy, cảm biến, các cổng kết nối: không nứt, không móp, cảm biến sạch và không bị bụi bám.
- Đảm bảo máy sẵn sàng hoạt động trong môi trường thực tế mà không gặp sự cố.
Chu kỳ Hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên gửi HT-9600 đi hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng hoặc khi phát hiện sai số lớn.
- Liên hệ trung tâm hiệu chuẩn uy tín hoặc nhà phân phối để đảm bảo độ chính xác.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Mã lỗi / Hiển thị | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL | Chỉ số đo vượt dải phép đo | Di chuyển máy về dải đo cho phép |
| LO BAT | Pin yếu | Thay hoặc sạc pin |
| ERR1 | Cảm biến PM hoặc VOC gặp vấn đề | Tắt máy, vệ sinh cảm biến, nếu không cải thiện gửi bảo hành |
| ERR2 | Cảm biến CO₂ lỗi | Kiểm tra cảm biến, hiệu chuẩn lại hoặc bảo hành |
| Hiển thị bất thường | Cảm biến bám bụi hoặc hỏng | Lau sạch cảm biến, nếu không cải thiện thì liên hệ bảo hành |
Phân tích chủng loại
Máy đo chất lượng không khí hiện nay được phát triển với nhiều dòng khác nhau, phục vụ nhu cầu đo lường từ cơ bản đến chuyên nghiệp. Việc hiểu rõ từng chủng loại giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, môi trường làm việc và ngân sách đầu tư.
Dòng cầm tay (Portable / Handheld)
Đặc điểm: Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, dễ cầm và di chuyển, thích hợp cho việc khảo sát nhanh tại nhiều vị trí khác nhau.
Ưu điểm:
- Cho phép đo tức thời và nhanh chóng, giúp xác định các điểm ô nhiễm trong nhà hoặc môi trường công cộng.
- Thao tác đơn giản, không yêu cầu đào tạo chuyên sâu.
- Thường tích hợp màn hình LCD hiển thị nhiều chỉ số đồng thời, có chức năng Max/Min/Average.
Hạn chế:
- Dải đo và độ chính xác có giới hạn so với các dòng cao cấp.
- Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu thường hạn chế, chỉ thích hợp với ghi dữ liệu ngắn hạn.
Dòng để bàn / cố định (Desktop / Stationary)
Đặc điểm: Được thiết kế để đặt cố định trong phòng thí nghiệm, kho lưu trữ, văn phòng hoặc các khu vực cần giám sát liên tục.
Ưu điểm:
- Đo liên tục, ổn định, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy trong thời gian dài.
- Thường tích hợp khả năng kết nối với máy tính, hệ thống quản lý dữ liệu hoặc phần mềm phân tích.
- Hỗ trợ cảnh báo khi vượt ngưỡng, thích hợp cho môi trường cần kiểm soát nghiêm ngặt.
Hạn chế:
- Không linh hoạt khi di chuyển, chỉ phù hợp cho các điểm đo cố định.
- Chi phí đầu tư thường cao hơn dòng cầm tay.
Dòng kết nối không dây / IoT (Wireless / Smart Devices)
Đặc điểm: Tích hợp công nghệ không dây như Wi-Fi, Bluetooth hoặc IoT, cho phép giám sát từ xa và đồng bộ dữ liệu tự động.
Ưu điểm:
- Theo dõi chất lượng không khí từ xa, thuận tiện cho các doanh nghiệp hoặc công trình lớn.
- Lưu trữ dữ liệu dài hạn, hỗ trợ phân tích xu hướng và cảnh báo tự động khi chỉ số vượt ngưỡng.
- Có thể đo nhiều điểm cùng lúc, kết hợp với hệ thống quản lý trung tâm.
Hạn chế:
- Giá thành cao, phù hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp và doanh nghiệp.
- Cần phần mềm quản lý và nhân viên biết vận hành để khai thác tối đa chức năng.
Dòng chuyên nghiệp / cao cấp (Professional / High-end)
Đặc điểm: Dòng máy được thiết kế cho các ứng dụng nghiên cứu, kiểm soát môi trường nghiêm ngặt hoặc phòng thí nghiệm yêu cầu độ chính xác tối đa.
Ưu điểm:
- Cảm biến nhạy, độ chính xác cao, dải đo rộng, khả năng đo đa chỉ số môi trường (PM2.5, PM10, CO₂, VOCs, nhiệt độ, độ ẩm).
- Thường tích hợp nhiều tính năng nâng cao như hiệu chuẩn tự động, ghi dữ liệu liên tục, phân tích xu hướng, cảnh báo nâng cao.
- Kết nối mạng nội bộ hoặc IoT để quản lý dữ liệu đa điểm và phân tích tổng thể.
Hạn chế:
- Chi phí cao, yêu cầu bảo dưỡng và hiệu chuẩn định kỳ.
- Vận hành phức tạp, cần nhân viên được đào tạo chuyên môn.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Sản phẩm | Chỉ số đo | Độ chính xác | Tính năng đặc biệt |
| Hti HT-9600 | PM2.5, PM10, CO₂, VOCs, nhiệt độ, độ ẩm | ±5% RH, ±50 ppm CO₂ | Ghi dữ liệu liên tục, cảnh báo vượt ngưỡng, kết nối USB/Bluetooth |
| Fluke 975 | PM2.5, PM10, CO₂, VOCs | ±5% RH, ±50 ppm CO₂ | Kết nối Wi-Fi, màn hình màu |
| Extech VPC300 | PM2.5, CO₂, VOCs | ±10% | Ghi dữ liệu tự động, cảnh báo |
| Testo 480 | PM2.5, PM10, CO₂, VOCs, nhiệt độ | ±3–5% | Hỗ trợ đo ngoài trời, phần mềm phân tích chuyên sâu |
Phân Tích Chi Phí/Lợi Ích/giá trị mang lại
- HT-9600 cung cấp giải pháp đo đa chỉ số với chi phí hợp lý so với các dòng cao cấp.
- Tiết kiệm thời gian đo lường, phân tích dữ liệu và cảnh báo môi trường kịp thời.
- Thích hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc ứng dụng kiểm tra chất lượng không khí trong nhà, phòng thí nghiệm và văn phòng.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
Để đảm bảo máy đo chất lượng không khí Hti HT-9600 hoạt động ổn định, chính xác và bền bỉ, người dùng nên thực hiện các biện pháp bảo quản và bảo trì như sau:
Bảo quản môi trường
- Đặt máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt, bụi bẩn hoặc hóa chất ăn mòn.
- Tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời hoặc nguồn nhiệt mạnh như lò sưởi, máy sấy, thiết bị tỏa nhiệt.
- Không đặt máy gần các nguồn điện cao áp hoặc môi trường có sóng điện từ mạnh, vì có thể gây nhiễu cảm biến.
Vệ sinh thiết bị
- Lau cảm biến và màn hình LCD bằng khăn mềm, khô hoặc hơi ẩm nhẹ.
- Tránh sử dụng dung dịch tẩy mạnh, cồn nồng độ cao hoặc hóa chất ăn mòn trực tiếp lên cảm biến.
- Kiểm tra và vệ sinh các cổng kết nối, nút bấm và vỏ máy định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru.
Quản lý pin
- Tháo pin nếu máy không sử dụng trong thời gian dài để tránh rò rỉ và hỏng thiết bị.
- Sử dụng pin chính hãng hoặc chất lượng cao, lắp đúng cực và kiểm tra tình trạng pin trước khi đo.
- Sạc đầy pin trước khi sử dụng để đảm bảo máy hoạt động liên tục, tránh tình trạng tắt máy giữa chừng.
Hiệu chuẩn định kỳ
- Thực hiện hiệu chuẩn 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác của các cảm biến PM2.5, PM10, CO₂, VOCs, nhiệt độ và độ ẩm.
- Nếu phát hiện giá trị đo bất thường hoặc sai số lớn, nên gửi máy đi hiệu chuẩn ngay.
- Ghi lại lịch sử hiệu chuẩn để theo dõi tình trạng thiết bị và phục vụ các ứng dụng yêu cầu chứng nhận chất lượng dữ liệu.
Bảo vệ vật lý
- Tránh va chạm mạnh khi di chuyển hoặc đặt máy, đặc biệt với cảm biến và màn hình LCD.
- Sử dụng túi bảo vệ chuyên dụng hoặc giá đỡ khi vận chuyển máy để giảm rủi ro hư hỏng.
- Không để máy ở vị trí dễ rơi hoặc bị tác động từ môi trường xung quanh.
Lưu ý thêm
- Thường xuyên quan sát hoạt động của máy: hiển thị, nút bấm, pin và các chỉ số đo.
- Thực hiện vệ sinh và bảo trì định kỳ theo hướng dẫn để kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí sửa chữa và duy trì độ chính xác trong quá trình sử dụng.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity – RH)
- Tỷ lệ phần trăm hơi nước hiện tại so với lượng tối đa mà không khí có thể giữ ở cùng nhiệt độ.
Dải đo (Measurement Range)
- Khoảng giá trị mà máy có thể đo chính xác, ví dụ PM2.5: 0–999 µg/m³, CO₂: 400–5000 ppm.
Sai số phép đo (Accuracy)
- Mức chênh lệch tối đa giữa giá trị đo được và giá trị thực tế.
Max/Min/Average
- Giá trị cực đại, cực tiểu và trung bình đo được trong quá trình đo liên tục.
Cảnh báo vượt ngưỡng (Alarm / Alert)
- Tín hiệu báo khi chỉ số đo vượt mức giới hạn cài đặt trước.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
HT-9600 đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát môi trường cơ bản theo TCVN về chất lượng không khí trong nhà.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Máy đi kèm CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) đầy đủ, đáp ứng yêu cầu đấu thầu và hợp tác doanh nghiệp lớn.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng cho thiết bị và cảm biến chính.
- Cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng: pin, cảm biến, dây cáp khi cần.















Chưa có đánh giá nào.