Giới thiệu máy đo khí đơn (CO) Senko SP-SGT-P CO

Senko SP-SGT-P CO là máy dò khí đơn cá nhân chuyên dụng để phát hiện khí CO độc hại trong môi trường xung quanh. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý khuếch tán, giám sát liên tục không khí môi trường và cảnh báo người dùng ngay khi nồng độ khí vượt ngưỡng an toàn. Với thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ và đạt nhiều chứng nhận quốc tế, SP-SGT-P CO đặc biệt phù hợp cho công nghiệp nặng và môi trường nguy hiểm.
Vì sao nên chọn Senko SP-SGT-P CO?
- Phát hiện khí CO độc hại với độ chính xác cao
- Cảm biến và pin có thể thay thế, tối ưu chi phí vận hành
- Cảnh báo đa chế độ: đèn LED, rung và âm thanh lớn
- Đạt chuẩn chống cháy nổ ATEX, IECEx, CSA/UL
- Thiết kế chắc chắn, chống nước & bụi IP67
Tính năng nổi bật
- Giám sát liên tục nồng độ khí CO trong không khí
- Cảnh báo khi vượt ngưỡng bằng:
- Đèn LED đỏ nhấp nháy
- Rung mạnh
- Còi báo động 90 dB (tại 10 cm)
- Bật / tắt nguồn chủ động
- Cấu hình thiết bị thông qua IR Link độc quyền
- Ghi nhớ 30 sự kiện cảnh báo gần nhất
Đặc điểm nổi bật
- Model: SGT-P
- Loại cảm biến: Điện hóa (Electrochemical)
- Phương pháp đo: Khuếch tán (Diffusion Type)
- Vật liệu vỏ: Cao su bảo vệ (Rubber Enclosure)
- Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng
- Cấp bảo vệ: IP67 – chống bụi và ngâm nước
- Tuổi thọ hoạt động: 24 tháng (với giả định 2 phút báo động/ngày)
Điều kiện môi trường hoạt động
- Nhiệt độ:
- CO, H₂S, H₂, NH₃, NO₂: -40°C đến +50°C
- Độ ẩm: 5% – 95% RH (không ngưng tụ)
Thông số kỹ thuật chính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG – THIẾT BỊ ĐO KHÍ CÁ NHÂN SGT-P
| Thông số | Giá trị |
| Model | SGT-P |
| Loại cảm biến | Cảm biến điện hóa |
| Kiểu đo | Khuếch tán tự nhiên |
| Vật liệu vỏ | Vỏ cao su bảo vệ |
| Kích thước | 54 (rộng) × 91 (cao) × 32 (dày) mm |
| Khối lượng | 93 g (phiên bản khí độc) / 104 g (phiên bản Oxy) |
| Phụ kiện đi kèm | Pin và kẹp đeo |
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến +50 °C (CO, H₂S, H₂, NH₃, NO₂)
−35 °C đến +50 °C (O₂ và SO₂) |
| Độ ẩm làm việc | 5 % đến 95 % độ ẩm tương đối (không ngưng tụ) |
| Tuổi thọ hoạt động | 24 tháng (tính theo trung bình 2 phút báo động mỗi ngày) |
| Nhật ký sự kiện | Lưu trữ 30 cảnh báo gần nhất |
| Cấp bảo vệ | Chống bụi và nước cấp IP67 |
| Hệ thống cảnh báo | Cảnh báo bằng đèn LED đỏ và màn hình hiển thị, rung, còi âm thanh (90 dB ở khoảng cách 10 cm) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng |
| Nguồn điện | Pin Lithium sơ cấp |
| Điện áp danh định pin | 3,6 V |
| Dung lượng pin | 1,2 Ah |
| Thành phần kèm theo | Chụp hiệu chuẩn, tài liệu hướng dẫn, giấy chứng nhận hiệu chuẩn và kiểm tra |
CHỨNG NHẬN AN TOÀN – PHÒNG NỔ
| Tiêu chuẩn | Chứng nhận |
| Châu Âu (ATEX) | Thiết bị nhóm II, cấp bảo vệ an toàn nội tại, dùng cho môi trường khí dễ cháy, nhóm IIC, cấp nhiệt T4 |
| Quốc tế (IECEx) | An toàn nội tại, nhóm khí IIC, cấp nhiệt T4 |
| Bắc Mỹ (CSA / UL) | Thiết bị dùng trong khu vực nguy hiểm, Zone 0, Class I, Division 1, nhóm A, B, C, D |
| Brazil (INMETRO) | An toàn nội tại, nhóm khí IIC, cấp nhiệt T4 |
| Argentina (PESO) | An toàn nội tại, nhóm khí IIC, cấp nhiệt T4 |
| Tuân thủ khác | Hạn chế chất nguy hại, tương thích điện từ, môi trường và tái chế điện tử |
THÔNG SỐ CẢM BIẾN ĐO KHÍ
| Khí đo | Dải đo | Ngưỡng cảnh báo thấp | Ngưỡng cảnh báo cao | Độ phân giải |
| Oxy (O₂) | 0 ~ 30 % thể tích | 19 % thể tích | 23 % thể tích | 0,1 % thể tích |
| Cacbon monoxit (CO) | 0 ~ 500 phần triệu | 30 phần triệu | 60 phần triệu | 1 phần triệu |
| Hydro sunfua (H₂S) | 0 ~ 100 phần triệu | 10 phần triệu | 15 phần triệu | 0,1 phần triệu |
| Hydro (H₂) | 0 ~ 1.000 phần triệu | 100 phần triệu | 500 phần triệu | 1 phần triệu |
| Lưu huỳnh dioxit (SO₂) | 0 ~ 50 phần triệu | 2 phần triệu | 5 phần triệu | 1 phần triệu |
| Amoniac (NH₃) | 0 ~ 100 phần triệu | 25 phần triệu | 35 phần triệu | 1 phần triệu |
| Nitơ dioxit (NO₂) | 0 ~ 20 phần triệu | 3 phần triệu | 5 phần triệu | 1 phần triệu |
| Clo (Cl₂) | 0 ~ 20 phần triệu | 0,5 phần triệu | 1 phần triệu | 0,1 phần triệu |
| Xyanua hydro (HCN) | 0 ~ 50 phần triệu | 2 phần triệu | 5 phần triệu | 0,1 phần triệu |
| Photphin (PH₃) | 0 ~ 5 phần triệu | 0,5 phần triệu | 1 phần triệu | 0,1 phần triệu |
Ứng dụng sản phẩm
- Công nghiệp dầu khí, hóa chất
- Nhà máy, hầm mỏ, không gian kín
- Khu vực có nguy cơ rò rỉ khí CO độc hại
- Trang bị bảo hộ cá nhân cho kỹ sư & công nhân
Phụ kiện sản phẩm
- Máy đo khí đơn Senko SP-SGT-P CO
- Pin & kẹp cài
- Nắp hiệu chuẩn
- Hướng dẫn sử dụng
- Chứng chỉ hiệu chuẩn & kiểm tra
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Máy đo khí đơn Senko SP-SGT-P CO là thiết bị cảnh báo khí carbon monoxide (CO) cá nhân, sử dụng cảm biến điện hóa độ nhạy cao, chuyên dùng để phát hiện nhanh nồng độ CO trong môi trường làm việc. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, hoạt động liên tục và phát cảnh báo tức thời khi khí CO vượt ngưỡng an toàn, giúp bảo vệ người dùng trong các khu vực có nguy cơ ngộ độc khí.
Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và cho kết quả cảnh báo chính xác, người dùng cần tuân thủ đúng quy trình kiểm tra và sử dụng dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi sử dụng (máy mới & máy đã dùng)
Việc kiểm tra nhanh tình trạng thiết bị trước mỗi ca làm việc giúp đảm bảo máy luôn trong trạng thái sẵn sàng cảnh báo.
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
- Với máy mới, kiểm tra vỏ máy nguyên vẹn, không nứt vỡ, màn hình hiển thị rõ nét và tem niêm phong còn đầy đủ.
- Với máy đã sử dụng, quan sát xem màn hình có hiển thị lỗi, biểu tượng pin yếu hoặc cảnh báo bất thường không.
- Kiểm tra lỗ hút khí CO không bị che kín bởi bụi, băng keo hoặc dị vật.
Bước 2: Khởi động và tự kiểm tra (Self-test)
- Nhấn nút nguồn để bật máy.
- Quan sát quá trình self-test tự động: màn hình, còi, đèn LED và rung (nếu có) phải hoạt động đầy đủ.
- Nếu máy không phát âm báo hoặc màn hình không hiển thị ổn định, không nên tiếp tục sử dụng.
Bước 3: Kiểm tra môi trường đo
- Đảm bảo khu vực khởi động máy là không khí sạch, không có nguồn phát CO gần đó.
- Tránh bật máy trong không gian kín có khí thải động cơ, lò đốt hoặc bếp gas đang hoạt động.
Bước 4: Đeo hoặc gắn máy đúng vị trí
- Gắn máy trên áo, túi áo hoặc đai an toàn ở vùng hô hấp (gần mũi – miệng).
- Không để máy trong túi kín, hộp đồ nghề hoặc vị trí bị che chắn luồng khí.
Cách đọc kết quả và nhận biết cảnh báo
- Màn hình LCD hiển thị nồng độ CO theo đơn vị ppm.
- Khi nồng độ CO vượt ngưỡng an toàn:
- Còi báo động phát âm thanh lớn
- Đèn LED nhấp nháy cảnh báo
- Rung (nếu có) kích hoạt liên tục
Khi máy phát cảnh báo, người dùng cần:
- Rời khỏi khu vực nguy hiểm ngay lập tức
- Di chuyển đến nơi thông thoáng
- Thông báo cho bộ phận an toàn hoặc quản lý hiện trường
Chu kỳ hiệu chuẩn & kiểm tra khuyến nghị
Senko SP-SGT-P CO sử dụng cảm biến điện hóa, do đó cần được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác lâu dài.
- Kiểm tra chức năng (Bump test):
- Thực hiện trước mỗi ca làm việc hoặc ít nhất 1 lần/tuần
- Hiệu chuẩn cảm biến CO:
- Môi trường làm việc thông thường: 6–12 tháng/lần
- Môi trường khắc nghiệt (nhiều khí độc, nhiệt độ cao): 3–6 tháng/lần
Việc hiệu chuẩn nên được thực hiện bằng khí chuẩn CO và bộ hiệu chuẩn chuyên dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý can thiệp sâu vào cảm biến nếu không có thiết bị chuyên môn.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu hoặc pin hết tuổi thọ | Thay pin hoặc sạc (tùy phiên bản) |
| Báo động liên tục dù môi trường sạch | Cảm biến chưa ổn định hoặc vừa khởi động | Đưa máy ra nơi thoáng khí, chờ 2–3 phút |
| Hiển thị sai lệch | Lâu ngày chưa hiệu chuẩn | Thực hiện hiệu chuẩn lại bằng khí chuẩn |
| Không phát âm báo | Loa hoặc mạch cảnh báo lỗi | Ngừng sử dụng và gửi kiểm tra kỹ thuật |
| Phản hồi chậm | Lỗ hút khí bị bụi bẩn | Vệ sinh nhẹ bằng khí nén khô |
Phân tích chủng loại máy đo khí đơn Senko SP-SGT-P CO
Senko SP-SGT-P CO thuộc nhóm máy đo khí đơn cá nhân, chuyên dùng để phát hiện và cảnh báo khí carbon monoxide (CO) trong môi trường làm việc có nguy cơ ngộ độc khí.
Phân loại theo chức năng đo
- Máy đo khí đơn CO: Chỉ tập trung đo và cảnh báo một loại khí duy nhất là CO, cho độ nhạy cao và phản hồi nhanh.
- Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cảnh báo tức thời, không cần phân tích đa khí phức tạp.
Phân loại theo mục đích sử dụng
- Thiết bị bảo hộ cá nhân (Personal Gas Detector):
- Đeo trực tiếp trên người lao động
- Giám sát liên tục nồng độ CO trong suốt ca làm việc
- Không thay thế cho hệ thống giám sát cố định nhưng đóng vai trò cảnh báo sớm tại vị trí người sử dụng.
Phân loại theo công nghệ cảm biến
- Sử dụng cảm biến điện hóa (Electrochemical Sensor):
- Độ chọn lọc cao với khí CO
- Ít bị ảnh hưởng bởi các khí gây nhiễu thông thường
- Tiêu thụ năng lượng thấp, phù hợp thiết bị hoạt động liên tục
Phân loại theo môi trường ứng dụng
Senko SP-SGT-P CO thường được lựa chọn trong các lĩnh vực:
- Nhà máy, khu công nghiệp có lò đốt, nồi hơi
- Hầm mỏ, tầng hầm, bãi đỗ xe kín
- Ngành dầu khí, hóa chất, xử lý môi trường
- Công tác bảo trì, kiểm tra an toàn lao động
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Senko SP-SGT-P CO | BW GasAlert Extreme CO | Dräger Pac 6000 CO | MSA Altair CO |
| Loại khí đo | CO (Carbon Monoxide) | CO | CO | CO |
| Dải đo CO | 0 – 500 ppm | 0 – 1000 ppm | 0 – 2000 ppm | 0 – 1500 ppm |
| Cảnh báo | Âm thanh + đèn LED + rung | Âm thanh + LED | Âm thanh + LED + rung | Âm thanh + LED + rung |
| Màn hình | LCD hiển thị nồng độ thời gian thực | LCD đơn giản | LCD rõ nét, dễ đọc | LCD |
| Thiết kế | Nhỏ gọn, đeo người, kẹp thắt lưng | Rất gọn, bền | Gọn, chắc chắn | Gọn, chắc |
| Tuổi thọ cảm biến | ~2 năm | ~2–3 năm | ~2 năm | ~2 năm |
| Pin | Pin lithium dùng nhiều năm | Pin lithium | Pin lithium | Pin lithium |
| Đối tượng sử dụng | Công nhân, bảo trì, kỹ thuật an toàn | Công nghiệp nặng | Môi trường khắc nghiệt | An toàn lao động |
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Đúng trọng tâm – không dư thừa
- Chỉ tập trung đo khí CO, không tích hợp khí khác → thiết bị đơn giản, dễ dùng, ít lỗi thao tác.
- Phù hợp môi trường làm việc phổ biến: hầm kín, nhà máy, phòng máy, khu vực đốt nhiên liệu.
- Cảnh báo an toàn đầy đủ
- Kết hợp âm thanh + đèn + rung, giúp người dùng nhận biết nguy hiểm ngay cả khi làm việc trong môi trường ồn hoặc thiếu ánh sáng.
- Phản hồi nhanh khi nồng độ CO vượt ngưỡng an toàn.
- Thiết kế gọn nhẹ – đeo người tiện lợi
- Kẹp thắt lưng chắc chắn, kích thước nhỏ → không gây vướng khi làm việc lâu.
- Màn hình hiển thị rõ ràng nồng độ CO theo thời gian thực.
Bảo quản – bảo trì máy đo khí đơn (CO) Senko SP-SGT-P CO
Việc bảo quản và bảo trì đúng cách giúp Senko SP-SGT-P CO duy trì độ nhạy của cảm biến CO, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo cảnh báo chính xác trong suốt quá trình sử dụng.
Bảo quản thiết bị đúng môi trường
- Cất giữ máy tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao và ánh nắng chiếu trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản nên duy trì trong ngưỡng ổn định, tránh môi trường quá nóng hoặc quá lạnh trong thời gian dài.
- Không để máy gần dung môi, hóa chất bay hơi hoặc khí có tính ăn mòn vì có thể làm suy giảm cảm biến điện hóa.
Bảo vệ cảm biến CO
- Luôn đảm bảo lỗ hút khí không bị che kín bởi bụi bẩn, băng keo hoặc quần áo.
- Khi không sử dụng, nên đặt máy trong hộp bảo vệ chuyên dụng để hạn chế bụi và va đập.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với hơi nước, dầu mỡ hoặc khí có nồng độ cao vượt giới hạn cho phép trong thời gian dài.
Bảo trì định kỳ
- Thực hiện bump test thường xuyên để kiểm tra phản ứng của cảm biến và hệ thống cảnh báo.
- Hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất giúp hạn chế sai lệch đo do lão hóa cảm biến.
- Kiểm tra tình trạng pin, còi báo, đèn LED và màn hình hiển thị để kịp thời thay thế hoặc sửa chữa khi cần.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích chuyên ngành |
| ppm | Phần triệu – đơn vị biểu thị nồng độ khí, nghĩa là 1 phần khí trong 1.000.000 phần hỗn hợp khí |
| %Vol | Phần trăm thể tích – tỷ lệ thể tích khí đo được so với tổng thể tích hỗn hợp |
| Cảm biến điện hóa | Loại cảm biến tạo ra tín hiệu điện thông qua phản ứng hóa học giữa khí đo và điện cực |
| Kiểu đo khuếch tán | Phương pháp đo không dùng bơm hút, khí tự khuếch tán vào cảm biến |
| Ngưỡng cảnh báo thấp | Mức nồng độ khí thấp nhất kích hoạt cảnh báo để phòng ngừa nguy hiểm |
| Ngưỡng cảnh báo cao | Mức nồng độ khí nguy hiểm cao, yêu cầu xử lý khẩn cấp |
| Độ phân giải | Giá trị nhỏ nhất mà thiết bị có thể hiển thị hoặc phân biệt được |
| Độ chính xác | Mức sai lệch cho phép giữa giá trị đo và giá trị thực |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng thời gian từ khi khí xuất hiện đến khi thiết bị hiển thị kết quả ổn định |
| Cấp bảo vệ IP | Mức độ bảo vệ chống bụi và nước của thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế |
| IP67 | Chống bụi hoàn toàn và chịu được ngâm nước tạm thời |
| An toàn nội tại | Nguyên lý thiết kế hạn chế năng lượng điện nhằm ngăn ngừa phát sinh tia lửa gây cháy nổ |
| Vùng nguy hiểm Zone 0 | Khu vực có khí dễ cháy hiện diện liên tục hoặc trong thời gian dài |
| Nhóm khí IIC | Nhóm khí có nguy cơ cháy nổ cao nhất (hydro, axetilen) |
| Cấp nhiệt T4 | Nhiệt độ bề mặt thiết bị không vượt quá 135 °C |
| Cảnh báo bằng âm thanh | Báo động bằng còi khi nồng độ khí vượt ngưỡng an toàn |
| Cảnh báo bằng rung | Báo động rung giúp cảnh báo trong môi trường ồn |
| Cảnh báo bằng ánh sáng | Đèn LED nhấp nháy cảnh báo trạng thái nguy hiểm |
| Nhật ký sự kiện | Bộ nhớ lưu trữ lịch sử các lần cảnh báo hoặc sự kiện đo |
| Hiệu chuẩn | Quá trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo kết quả đo chính xác |
| Pin lithium sơ cấp | Loại pin dùng một lần, dung lượng cao, ổn định điện áp |
| Độ ẩm tương đối | Tỷ lệ phần trăm lượng hơi nước trong không khí so với mức bão hòa |
| Không ngưng tụ | Điều kiện môi trường không tạo hơi nước đọng trên bề mặt thiết bị |
| Tuổi thọ cảm biến | Thời gian cảm biến hoạt động ổn định trước khi cần thay thế |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo khí đơn CO Senko SP-SGT-P CO được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế dành cho thiết bị phát hiện khí độc cá nhân, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về độ chính xác đo nồng độ khí CO, độ an toàn khi sử dụng và độ bền trong môi trường công nghiệp. Khi nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, sản phẩm được đánh giá và kiểm soát theo các quy định đo lường hiện hành, phù hợp với nhóm thiết bị giám sát khí độc cầm tay.
Cụ thể, thiết bị đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như:
- Độ sai số nằm trong giới hạn cho phép theo các tiêu chuẩn an toàn lao động và đo khí độc áp dụng tại Việt Nam, tham chiếu TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế như EN 45544 đối với thiết bị đo khí CO.
- Cảm biến điện hóa chất lượng cao, đảm bảo độ nhạy và độ ổn định lâu dài khi phát hiện khí CO trong môi trường làm việc.
- Vật liệu vỏ máy an toàn, chống tĩnh điện, chịu va đập tốt và phù hợp sử dụng trong môi trường công trường, nhà máy hoặc không gian hạn chế.
- Khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu Việt Nam, với dải nhiệt độ làm việc rộng, không ảnh hưởng đến độ chính xác đo.
Trước khi đưa ra thị trường, mỗi máy đo khí Senko SP-SGT-P CO đều được đơn vị phân phối chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, thử nghiệm chức năng cảnh báo và hiệu chuẩn cơ bản, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định ngay khi bàn giao cho người dùng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Senko SP-SGT-P CO là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Senko (Hàn Quốc), được nhập khẩu đầy đủ chứng từ hợp lệ theo quy định.
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận rõ ràng nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo tính minh bạch trong quá trình nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Xác nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, đã được kiểm tra và đạt yêu cầu tại nhà máy sản xuất.
Khi mua hàng tại Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm theo hóa đơn để phục vụ công tác nghiệm thu, hồ sơ an toàn lao động, đấu thầu hoặc lưu trữ kỹ thuật.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua, áp dụng cho các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện tùy theo tình trạng thực tế của thiết bị.
- Không áp dụng bảo hành đối với các trường hợp hư hỏng do rơi vỡ, ngấm nước, va đập mạnh hoặc sử dụng sai hướng dẫn.
Địa chỉ tiếp nhận bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và linh kiện thay thế
Đối với dòng máy đo khí đơn Senko SP-SGT-P CO, các linh kiện có thể thay thế bao gồm:
- Cảm biến khí CO chính hãng
- Pin và nắp pin
- Vỏ bảo vệ và phụ kiện đeo cá nhân
Tất cả linh kiện đều được nhập trực tiếp từ nhà sản xuất, đảm bảo độ tương thích và độ chính xác khi thay thế.
Ngoài ra, Thương Tín còn hỗ trợ kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ và tư vấn sử dụng an toàn theo yêu cầu của doanh nghiệp và cá nhân.
Lưu ý khi sử dụng
Máy đo khí đơn Senko SP-SGT-P CO có tuổi thọ cao (trên 3–5 năm tùy điều kiện sử dụng) nếu được bảo quản và vận hành đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường có độ ẩm quá cao trong thời gian dài.
- Không va đập mạnh làm ảnh hưởng đến cảm biến bên trong.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến cáo để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của cảnh báo khí CO.









