Giới thiệu về Ampe kìm đo dòng AC/DC Fluke 375
Fluke 375 mang đến hiệu năng cao và dễ sử dụng. Thiết bị được trang bị bộ lọc thấp VFD (VFD low-pass filter) giúp đo chính xác các hệ thống động cơ và biến tần.
Thiết bị cung cấp hầu hết các tính năng của Fluke 376, bao gồm khả năng tương thích với đầu dò dòng iFlex® nhưng không đi kèm iFlex® trong gói. Bạn có thể đo dòng AC/DC lên đến 600 A và điện áp tới 1000 V bằng kìm cố định. Ngoài ra, có thể kết nối đầu dò iFlex® tùy chọn để mở rộng phạm vi đo đến 2500 A AC. Thiết kế đường kính lớn và linh hoạt của đầu dò iFlex® giúp đo quanh các dây dẫn lớn trong không gian chật hẹp hoặc đo từng dây riêng lẻ dễ dàng hơn.
Hiệu năng đa dụng:
- Đo chính xác dòng và điện áp AC với True-RMS, thích hợp với tín hiệu phi tuyến.
- Ghi lại và theo dõi xu hướng các giá trị đo để xác định sự gián đoạn trong khi thực hiện các công việc khác.

Vì sao nên chọn Ampe kìm Fluke 375?
- Độ chính xác cao: True RMS đảm bảo đo chính xác cả tải phi tuyến.
- Đa năng & tiện lợi: Kết hợp nhiều chức năng trong một thiết bị duy nhất.
- An toàn tuyệt đối: CAT IV 600 V / CAT III 1000 V, bảo vệ người dùng và thiết bị.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn: Không cần mua thêm ampe kìm khác nhờ đầu dò iFlex.
Tính năng nổi bật
- Tương thích với dây đeo từ tính TPAK tùy chọn
- Bao gồm pin, túi mềm và bảo hành ba năm
- Cấp bảo vệ an toàn: CAT III 1000 V, CAT IV 600 V
- Đo điện dung lên đến 1000 µF
- Hỗ trợ đo điện áp và dòng điện True-RMS, đảm bảo đo chính xác tín hiệu phi tuyến
- Đo tần số lên đến 500 Hz và điện trở đến 60 kΩ với chức năng kiểm tra liên tục
- Bao gồm các chức năng Min/Max/Avg và ghi lại dòng khởi động (inrush) để tự động bắt các biến thiên
- Cung cấp dải đo 500 mV DC để tương thích với các phụ kiện khác
- Sử dụng hai pin AA Alkaline
Đặc điểm nổi bật
- Kìm đo hiệu suất cao, đo được điện áp rất thấp và điện trở cao
- Đo dòng AC/DC đến 600 A và điện áp AC/DC đến 1000 V
- Đo dòng AC lên đến 2500 A với kìm mềm iFlex® tùy chọn
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Dòng AC (kẹp cứng – ACA) | 600,0 A / độ phân giải 0,1 A / ± 2% (10–100 Hz), ± 2,5% (100–500 Hz) |
| Dòng AC (kẹp mềm iFlex – ACA) | 2500 A / độ phân giải 0,1 A (≤600 A) và 1 A (≤2500 A) / ±3% (5–500 Hz) |
| Hệ số đỉnh (Crest Factor) | 3,0 @500–1100 A; 2,5 @1400 A; 1,42 @2500 A. Thêm 2% cho CF >2 |
| Dòng DC (DCA) | 600,0 A / độ phân giải 0,1 A / ± 2% |
| Điện áp AC (ACV) | 600,0 V / độ phân giải 0,1 V / ± 1,5% (20–500 Hz) |
| Điện áp DC (DCV) | 600,0 V / độ phân giải 0,1 V / ± 1% |
| mV DC | 500,0 mV / độ phân giải 0,1 mV / ± 1% |
| Điện trở (Resistance) | 60 kΩ / độ phân giải 0,1 Ω (≤600 Ω), 1 Ω (≤6000 Ω), 10 Ω (≤60 kΩ) / ± 1% |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 μF / độ phân giải 0,1 μF (≤100 μF), 1 μF (≤1000 μF) / ± 1% |
| Liên tục (Continuity) | ≤ 30 Ω |
| Tần số (Frequency) | 5,0 – 500,0 Hz / độ phân giải 0,1 Hz / ± 0,5% |
| Mức khởi động (Trigger Level) | Miệng kìm: 5–10 Hz ≥10 A, 10–100 Hz ≥5 A, 100–500 Hz ≥10 A; iFlex: 5–20 Hz ≥25 A, 20–100 Hz ≥20 A, 100–500 Hz ≥25 A |
| Dòng khởi động (Inrush) | Thời gian tích hợp: 100 ms |
| Đo tải phi tuyến (AC response) | True RMS |
| Đèn nền (Backlight) | Có |
| Kích thước (D x R x C) | 246 x 83 x 43 mm |
| Trọng lượng | 388 g |
| Độ mở kẹp (Jaw Opening) | 34 mm |
| Đường kính đầu dò iFlex | 7,5 mm |
| Chiều dài cáp iFlex | 1,8 m (từ đầu dây đến đầu nối điện) |
| Nhiệt độ vận hành | 10°C – 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C – 60°C |
| Độ ẩm vận hành | ≤90% RH (10–30°C), ≤75% RH (30–40°C), ≤45% RH (40–50°C) |
| Độ cao hoạt động / bảo quản | 3000 m / 12.000 m |
| IP Rating | IP30 |
| EMC | EN 61326-1:2006 |
| Hệ số nhiệt độ (Temperature Coefficient) | Thêm 0,1 × độ chính xác đã định cho mỗi °C trên 28°C hoặc dưới 18°C |
| Tuân thủ an toàn | CAN/CSA-C22.2 No.61010-1-04, ANSI/UL 61010-1:2004, ANSI/ISA-61010-1:2004, EN/IEC 61010-1:2001, CAT III 1000V, CAT IV 600V, Pollution Degree 2, EN/IEC 61010-2-032, EN/IEC 61010-031+A1:2008 |
| Pin | 2 × AA, NEDA 15A, IEC LR6 |
Ứng dụng sản phẩm
Fluke 375 không chỉ là một ampe kìm thông thường, mà còn là công cụ đo lường chuyên nghiệp cho mọi hệ thống điện AC/DC. Với khả năng đo chính xác, ghi nhận dòng khởi động và làm việc an toàn trong môi trường công nghiệp, thiết bị này giúp kỹ thuật viên thực hiện kiểm tra, bảo trì và nghiệm thu một cách hiệu quả và tin cậy.
Bảo trì và kiểm tra hệ thống điện AC/DC công nghiệp
- Fluke 375 hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra toàn diện hệ thống điện AC/DC tại tòa nhà, nhà máy, phân xưởng và các cơ sở công nghiệp.
- Giúp phát hiện sự cố tiềm ẩn như quá tải, chập mạch, điện áp sai lệch hoặc hư hỏng thiết bị trước khi gây sự cố lớn.
- Hỗ trợ kiểm tra nguồn điện, bảng điện, máy biến áp, động cơ, máy phát, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.
Đo dòng, điện áp, điện trở, điện dung và thông mạch
- Kết hợp đo dòng AC/DC, điện áp AC/DC, Fluke 375 giúp đánh giá hiệu suất tải, tình trạng dây dẫn và các thiết bị điện.
- Chức năng đo điện trở giúp phát hiện sợi dây hở hoặc điểm nối kém, đảm bảo tối ưu dòng tải và giảm rủi ro quá nhiệt.
- Chức năng đo điện dung kiểm tra tụ điện, mạch lọc, biến tần và các thiết bị điện tử.
- Kiểm tra thông mạch (continuity) nhanh chóng phát hiện mạch bị đứt, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục.
Ghi nhận dòng khởi động (Inrush) và đo tải phi tuyến
- Khi khởi động động cơ, máy nén hoặc biến tần, dòng điện có thể vượt 3–7 lần dòng định mức, Fluke 375 ghi nhận chính xác giá trị Inrush Current.
- True RMS cho phép đo tải phi tuyến, bao gồm các thiết bị sử dụng biến tần, bộ điều khiển tốc độ hoặc các mạch điện tử phức tạp.
- Giúp kỹ thuật viên đánh giá chính xác hiệu suất thiết bị, tránh quá tải hoặc hỏng hóc do dòng khởi động cao.
Kiểm tra an toàn và nghiệm thu thiết bị
- Fluke 375 đảm bảo các phép đo an toàn nhờ CAT IV 600 V / CAT III 1000 V, phù hợp để nghiệm thu hệ thống điện công nghiệp hoặc tòa nhà.
- Hỗ trợ kiểm tra bảo vệ, rơ-le, CB, Aptomat, đảm bảo các thiết bị điện hoạt động theo tiêu chuẩn.
- Giúp lập báo cáo kiểm tra và bảo trì chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu quản lý, kiểm định và đấu thầu.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng
- Tài liệu thông tin an toàn
- Túi đựng mềm
- Dây đo TL75
- Hai pin kiềm AA
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
Để đảm bảo kết quả đo chính xác, ổn định và an toàn, việc kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng là bước quan trọng không thể bỏ qua. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
1. Kiểm tra nguồn pin
- Fluke 375 sử dụng 2 × pin AA. Trước khi đo, kiểm tra pin còn đủ điện, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Khi pin yếu, màn hình hiển thị cảnh báo; cần thay pin ngay lập tức để tránh sai số đo dòng điện và điện áp.
- Sử dụng pin chất lượng cao, tránh pin đã cũ hoặc rò rỉ có thể làm hỏng mạch bên trong.
2. Kiểm tra cơ chế kẹp (Jaw / Clamp)
- Mở và đóng kẹp nhiều lần trước khi đo để đảm bảo cơ cấu hoạt động trơn tru, lực kẹp đều.
- Bề mặt kẹp cần sạch và không bị oxi hóa, bụi bẩn hoặc vật cản, để đảm bảo tiếp xúc điện tối ưu với dây dẫn.
- Kiểm tra độ linh hoạt của lò xo kẹp; nếu kẹp quá lỏng hoặc quá cứng, nên bảo trì trước khi đo.
3. Đặt dây dẫn đúng vị trí khi đo
- Khi đo dòng AC/DC, luôn đặt dây dẫn ở tâm kẹp (center of jaw) để đạt độ chính xác cao nhất.
- Tránh đặt nhiều dây dẫn cùng lúc trong kẹp, vì có thể gây nhiễu từ cảm ứng và sai số đo.
- Với các dây lớn hoặc nhiều pha, cân nhắc sử dụng đầu dò iFlex™ để mở rộng dải đo mà vẫn giữ kết quả chính xác.
4. Sử dụng đầu dò iFlex™
- Khi đo dòng lớn hoặc dây dẫn khó tiếp cận, cuộn dây iFlex™ gọn gàng, thẳng, không xoắn.
- Tránh để dây gần các nguồn nhiễu mạnh như biến tần, động cơ, tủ điện công nghiệp.
- Giữ đường đi của dây thoáng, không chồng lên nhau để giảm sai số do nhiễu từ môi trường.
5. Kiểm tra màn hình và chức năng kết nối
- Bật thiết bị, kiểm tra màn hình hiển thị số, biểu tượng cảnh báo và các chế độ đo.
- Nếu sử dụng Bluetooth / Fluke Connect, đảm bảo kết nối ổn định trước khi ghi dữ liệu để tránh mất thông tin quan trọng.
6. Kiểm tra chức năng đo phụ
Trước khi đo trên thiết bị thực tế, kiểm tra nhanh các chức năng:
- Đo điện trở, điện dung bằng mạch thử chuẩn.
- Kiểm tra thông mạch với dây dẫn ngắn để đảm bảo tín hiệu phản hồi đúng.
- Kiểm tra Inrush/Min-Max trên thiết bị thử mô phỏng hoặc nguồn chuẩn.
Chu kỳ Hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần để đảm bảo kết quả đo ổn định và chính xác.
- Có thể sử dụng dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp hoặc nhà sản xuất cung cấp.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| OL (Overload) | Dòng vượt quá dải đo | Giảm dòng đo, dùng iFlex nếu cần đo dòng lớn |
| Pin yếu | Pin sắp hết | Thay 2 × pin AA mới |
| Màn hình không hiển thị | Pin hết hoặc lỗi kết nối | Thay pin, kiểm tra kết nối |
Phân tích chủng loại
Ampe kìm AC/DC hiện nay được phân thành các dòng chủng loại chính dựa trên dải đo, độ chính xác, tính năng phụ và mục tiêu ứng dụng. Việc phân loại này giúp kỹ thuật viên, quản lý vận hành hoặc đơn vị mua sắm lựa chọn dòng phù hợp với nhu cầu đo lường, từ các hệ thống dân dụng nhỏ đến công nghiệp nặng.
Dòng công nghiệp cao cấp (Industrial High-End)
Dòng này được thiết kế cho hệ thống điện công nghiệp lớn, tải nặng và các thiết bị điện tử phức tạp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho kỹ thuật viên chuyên nghiệp cần độ chính xác cao và an toàn tối đa.
Đặc điểm nổi bật:
- Dải đo AC/DC rộng, hỗ trợ đo dòng lớn, điện áp cao và ghi nhận dòng khởi động (Inrush Current).
- Công nghệ True RMS chuẩn công nghiệp, đo chính xác trên các tải phi tuyến như biến tần, động cơ, bộ điều khiển điện tử.
- Chức năng đo phụ đầy đủ: điện trở, điện dung, thông mạch, Min/Max/Average.
- Tiêu chuẩn an toàn cao: CAT IV 600 V / CAT III 1000 V, phù hợp bảng điện chính, hệ thống phân phối công nghiệp.
- Hỗ trợ đầu dò mở rộng iFlex™ để đo dây lớn, dòng cao, giúp thao tác linh hoạt trong tủ điện hay không gian hẹp.
Ứng dụng điển hình:
- Bảo trì, kiểm tra động cơ công suất cao, máy biến áp, máy phát điện.
- Kiểm tra hệ thống phân phối điện chính tòa nhà, nhà máy.
- Nghiệm thu, đánh giá hiệu suất thiết bị điện công nghiệp và lập báo cáo kiểm tra an toàn.
Dòng công nghiệp trung cấp (Industrial Mid-Range)
Dòng trung cấp phù hợp cho hệ thống điện công nghiệp vừa và nhỏ, các tòa nhà, xưởng sản xuất vừa. Nó cung cấp độ chính xác đủ cao cho đo tải phi tuyến nhẹ, đồng thời đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên.
Đặc điểm nổi bật:
- Dải đo AC/DC vừa phải, True RMS đo chính xác tải phi tuyến nhẹ đến trung bình.
- Hỗ trợ đo điện áp, dòng, điện trở, điện dung, thông mạch, có thể đo Inrush với dòng thấp.
- An toàn: CAT III / CAT II, phù hợp với bảng phân phối phụ, hệ thống phụ tòa nhà, xưởng nhỏ.
- Một số dòng hỗ trợ đầu dò mềm hoặc đầu dò dài cho dây vừa, thuận tiện đo tại vị trí khó tiếp cận.
Ứng dụng điển hình:
- Bảo trì tòa nhà, xưởng vừa, kiểm tra hệ thống điện dân dụng–nhẹ.
- Đo kiểm tra thiết bị công nghiệp nhỏ, bảo dưỡng định kỳ.
- Hỗ trợ kỹ thuật viên lập báo cáo kiểm tra và bảo trì nhanh chóng, đảm bảo hiệu suất vận hành.
Dòng dân dụng – bảo trì nhẹ (Residential / Light Maintenance)
Dòng này hướng tới đo lường dân dụng và bảo trì thiết bị nhỏ, tập trung vào các ứng dụng đơn giản, chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn cơ bản.
Đặc điểm nổi bật:
- Dải đo AC/DC thấp, chủ yếu phục vụ các tải dân dụng hoặc xưởng nhỏ.
- True RMS cơ bản, phù hợp đo dòng ổn định, ít tải phi tuyến.
- Không có chức năng đo Inrush hoặc đo tải phi tuyến cao cấp.
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT II / CAT I, phù hợp ổ cắm, thiết bị dân dụng, hệ thống phân phối nhỏ.
- Thường không hỗ trợ đầu dò mở rộng, thiết kế kẹp cố định tiêu chuẩn.
Ứng dụng điển hình:
- Bảo trì gia đình, văn phòng, kiểm tra thiết bị điện dân dụng.
- Kiểm tra mạch đơn giản, ổn định, không yêu cầu đo tải phi tuyến hoặc dòng lớn.
- Lựa chọn thích hợp cho kỹ thuật viên mới hoặc người dùng cá nhân cần đo cơ bản.
Tiêu chí phân loại dòng chủng loại
- Dải đo AC/DC: Xác định công suất và dòng tải mà thiết bị có thể đo.
- True RMS vs Average Sensing: Độ chính xác khi đo tải phi tuyến.
- Chức năng phụ: Điện trở, điện dung, thông mạch, Inrush, Min/Max/Average.
- Tiêu chuẩn an toàn (CAT Rating): CAT I → CAT IV, quyết định phạm vi sử dụng an toàn.
- Đầu dò mở rộng: iFlex hoặc đầu dò dài cho dây lớn, đo tải cao.
- Kết nối & ghi dữ liệu: USB, Bluetooth, phần mềm quản lý dữ liệu, phục vụ bảo trì và kiểm tra định kỳ.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Model | Dải đo AC | Dải đo DC | True RMS | Inrush | CAT Rating | Đo điện trở / điện dung | Kết nối |
| Fluke 375 | 0–600 A / 0–2500 A (iFlex) | 0–600 A | Có | Có | CAT IV 600 V / CAT III 1000 V | R ≤ 60 kΩ, C ≤ 1000 µF | Bluetooth |
| Fluke 374 FC | 0–600 A / 0–2500 A (iFlex) | 0–600 A | Có | Có | CAT IV 600 V / CAT III 1000 V | R ≤ 6000 Ω, C ≤ 1000 µF | Bluetooth |
| Fluke 376 FC | 0–1000 A / 0–2500 A (iFlex) | 0–1000 A | Có | Có | CAT IV 600 V / CAT III 1000 V | R ≤ 60 kΩ, C ≤ 1000 µF | Bluetooth |
| Hioki 3280‑10F | 0–600 A | 0–600 A | Có | Có | CAT III 600 V | R ≤ 60 kΩ | Có / tùy model |
| Sanwa DCM600DR | 0–600 A | 0–600 A | Có | Có | CAT III 600 V | R ≤ 60 kΩ | Không |
Phân tích Chi Phí – Lợi Ích – Giá trị
Việc đầu tư vào một dòng ampe kìm cao cấp thường khiến nhiều kỹ thuật viên cân nhắc do chi phí ban đầu cao hơn đáng kể so với các thiết bị phổ thông. Tuy nhiên, khi đánh giá theo góc độ vận hành công nghiệp, bảo trì – bảo dưỡng và độ tin cậy dài hạn, khoản đầu tư này mang lại giá trị vượt trội. Thiết bị không chỉ đảm bảo hiệu suất đo ổn định mà còn hỗ trợ xử lý các bài đo phức tạp trên hệ thống AC/DC hiện đại, biến tần, tải phi tuyến và các môi trường điện nhiều rủi ro.
Chi phí đầu tư
Ampe kìm dòng cao cấp có mức giá cao hơn, nhưng đổi lại là thiết kế tối ưu cho hoạt động công nghiệp liên tục.
- Sử dụng linh kiện bền, tuổi thọ cao, kháng nhiễu tốt.
- Đạt tiêu chuẩn an toàn cao (CAT III/CAT IV), giảm nguy cơ sự cố trong môi trường điện áp lớn.
- Trang bị True-RMS, lọc nhiễu, đo chính xác trên tải méo dạng – tính năng mà dòng phổ thông không đáp ứng được.
→ Khoản chi phí đầu vào cao nhưng hợp lý với các hệ thống yêu cầu độ ổn định và an toàn tuyệt đối.
Lợi ích tiết kiệm thời gian
Một thiết bị đa năng giúp rút ngắn quá trình kiểm tra – chẩn đoán.
- Tích hợp nhiều thang đo trong một thiết bị (I, V, điện trở, tần số, dòng khởi động…).
- Một lần tiếp cận điểm đo nhưng thu được nhiều thông số.
- Giảm số lượng thiết bị phải mang theo, tăng tốc độ xử lý sự cố.
→ Hạn chế thời gian dừng máy, hỗ trợ bảo trì nhanh – chính xác.
Độ tin cậy và tuổi thọ sử dụng
Đây là điểm tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa các dòng ampe kìm cao cấp và các sản phẩm phổ thông.
- Đo chính xác ổn định trong thời gian dài, giảm trôi sai số.
- Cảm biến dòng được bảo vệ chống quá áp, chống xung sét, chống nhiễu EMI/RFI.
- Hiệu suất tốt trong môi trường khắc nghiệt: nhà xưởng bụi, khu vực có từ trường mạnh, hệ thống biến tần hoạt động liên tục.
→ Giảm nguy cơ đo sai, hạn chế lỗi vận hành và tai nạn điện.
Giá trị dài hạn
Điểm quan trọng ở cấp độ quản lý thiết bị – chi phí vòng đời.
- Đầu tư thiết bị chuyên nghiệp giúp nâng cao chất lượng bảo trì, nghiệm thu và phân tích sự cố.
- Đáp ứng các bài đo trên hệ thống điện công nghiệp phức tạp, kể cả AC/DC, busbar, tủ động lực, biến tần.
- Tăng uy tín kỹ thuật viên và đơn vị cung cấp dịch vụ nhờ kết quả đo có độ tin cậy cao.
- Tuổi thọ lâu dài giúp giảm tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership).
→ Giá trị của thiết bị thể hiện rõ ở tính ổn định, độ bền và mức độ hỗ trợ công việc trong suốt nhiều năm.
Hướng dẫn bảo quản & bảo trì
Để đảm bảo dòng ampe kìm luôn duy trì độ chính xác và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, việc bảo quản và bảo trì theo đúng quy trình là cực kỳ quan trọng. Thiết bị đo dòng vốn nhạy với ẩm, bụi và nhiễu từ môi trường, do đó kỹ thuật viên cần tuân thủ các nguyên tắc dưới đây nhằm kéo dài tuổi thọ cảm biến, duy trì độ ổn định của hệ đo và hạn chế nguy cơ hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Bảo quản thiết bị
- Cất ở nơi khô ráo, thoáng, tránh tiếp xúc với độ ẩm cao hoặc môi trường có hơi dầu, hóa chất.
- Tránh ánh nắng trực tiếp hoặc khu vực nhiệt độ cao để bảo vệ mạch điện và vỏ cách điện.
- Hạn chế bụi bẩn xâm nhập bằng cách luôn giữ thiết bị trong túi/tủ chuyên dụng khi không sử dụng.
→ Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng cách điện, giảm nguy cơ sai số do ảnh hưởng môi trường.
Kiểm tra và thay pin
- Kiểm tra pin định kỳ, nhất là khi dùng thiết bị trong lịch bảo trì dày đặc.
- Thay pin ngay khi báo yếu, tránh để pin cạn gây tụt áp nguồn nuôi → dẫn đến sai số hoặc chập mạch.
- Ưu tiên pin Alkaline chất lượng cao để ổn định nguồn cung cấp cho mạch đo.
→ Nguồn nuôi ổn định giúp thiết bị đáp ứng nhanh hơn và giữ độ chính xác của phép đo.
Vệ sinh sau sử dụng
- Lau sạch bề mặt kìm và cảm biến dòng sau khi đo trong môi trường bụi, dầu hoặc hơi ẩm.
- Dùng khăn mềm, khô, không dùng dung môi ăn mòn hoặc cồn mạnh.
- Kiểm tra phần ngàm kẹp xem có bám kim loại, cát hoặc vật liệu dẫn điện không.
→ Vệ sinh định kỳ giúp tránh nhiễu từ, hạn chế sai số và bảo vệ bề mặt ngàm khỏi mài mòn.
Hiệu chuẩn định kỳ
- Hiệu chuẩn 1 năm/lần theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc theo tiêu chuẩn ISO của đơn vị.
- Đối với môi trường đo đạc tần suất cao, nên rút ngắn chu kỳ hiệu chuẩn (6–9 tháng).
- Kiểm tra lại các thang đo dòng, điện áp và điện trở để đảm bảo thiết bị còn nằm trong dải sai số cho phép.
→ Hiệu chuẩn định kỳ là yếu tố quyết định để duy trì độ tin cậy của dữ liệu đo trong công nghiệp.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
- CAT IV 600 V / CAT III 1000 V: Tiêu chuẩn an toàn chống tăng áp đột ngột, bảo vệ người dùng và thiết bị tại bảng điện, biến tần, nguồn chính.
- True RMS: Đo giá trị hiệu dụng thực, chính xác với tải phi tuyến, khác với đo trung bình (Average Sensing).
- iFlex™: Đầu dò dòng linh hoạt, mở rộng đo đến 2500 A AC, dễ sử dụng trong không gian hạn chế.
- Inrush Current: Dòng khởi động của động cơ hoặc biến tần.
- Min / Max / Average: Ghi nhận giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và trung bình.
- Electrical Continuity: Kiểm tra mạch điện thông suốt.
- Resistance & Capacitance: Đo điện trở và điện dung.
- Data Logging / Bluetooth: Ghi dữ liệu và kết nối ứng dụng Fluke Connect để quản lý từ xa.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Fluke 375 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện TCVN, phù hợp với hệ thống công nghiệp và tòa nhà.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Thiết bị có đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đáp ứng yêu cầu đấu thầu và làm việc với các công ty lớn.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Cam kết bảo hành chính hãng theo thời gian nhà sản xuất.
- Cung cấp phụ tùng thay thế: que đo, dây cáp, iFlex, pin…












Chưa có đánh giá nào.