Giới thiệu về Ampe kìm AC/DC Fluke 381
Ngày nay, những công việc trước đây cần hai kỹ thuật viên thì giờ đây chỉ cần một người với Fluke 381. Kẹp thiết bị quanh dây dẫn, tháo màn hình và đi đến bảng điều khiển hoặc tháo bỏ thiết bị bảo vệ, đồng thời vẫn quan sát các giá trị đo theo thời gian thực.
Fluke 381 là ampe kìm AC/DC cao cấp, kết hợp True‑RMS và đầu dò iFlex™ linh hoạt, có khả năng hiển thị từ xa. Thiết bị cung cấp độ chính xác cao, dải đo rộng, phù hợp với các kỹ sư, thợ điện và nhà bảo trì trong môi trường công nghiệp hoặc hệ thống phức tạp.
Với khả năng đo dòng AC/DC, điện áp, tần số, điện trở, Fluke 381 đáp ứng toàn diện nhu cầu kiểm tra, chẩn đoán và bảo trì hệ thống điện. Thiết kế hiện đại, bền bỉ, và tính năng tiện dụng giúp thao tác nhanh chóng, an toàn.
iFlex® Flexible Current Probe
- Bao gồm trong bộ, mở rộng phạm vi đo lên đến 2500 A AC.
- Dây dài 6 feet cho phép đo ở những không gian hẹp, dây dẫn cồng kềnh hoặc dây rối.
- Tăng khả năng linh hoạt khi hiển thị kết quả.

Vì sao nên chọn Fluke 381?
- Độ chính xác cao nhờ công nghệ True‑RMS, đảm bảo kết quả tin cậy kể cả khi đo các tải phi tuyến.
- Thiết kế linh hoạt, màn hình tháo rời và đầu dò iFlex giúp đo ở nơi chật hẹp hoặc vị trí khó tiếp cận.
- Đa năng, đo AC/DC, điện áp, tần số, điện trở — giảm nhu cầu mua nhiều thiết bị khác nhau.
- An toàn cao, đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61010‑1, CAT III 1000 V / CAT IV 600 V.
Tính năng nổi bật
- Công nghệ không dây cho phép màn hình hiển thị được mang đi xa tới 30 ft từ điểm đo mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
- Màn hình từ tính có thể tháo rời và gắn ở nơi dễ quan sát.
- Đầu dò dòng điện iFlex® Flexible mở rộng phạm vi đo lên đến 2500 A AC.
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V.
- Bộ lọc thấp tích hợp và công nghệ xử lý tín hiệu hiện đại giúp đo ổn định trong môi trường điện nhiều nhiễu.
- Công nghệ đo dòng khởi động (inrush) độc quyền lọc nhiễu và ghi nhận dòng khởi động động cơ chính xác như thiết bị bảo vệ mạch thấy.
- Thiết kế công thái học, vừa tay và có thể sử dụng khi mặc đồ bảo hộ.
- Bộ phát tín hiệu radio tự động chọn thang đo phù hợp, không cần thay đổi công tắc khi đo.
- Bảo hành 3 năm.
Đặc điểm nổi bật
| Đặc điểm | Mô tả |
| Màn hình từ xa | Tháo rời, gắn nam châm, dễ quan sát |
| Đầu dò iFlex | Dải đo AC tới 2500 A, quấn dây lớn hoặc trong tủ điện |
| True‑RMS | Đảm bảo đo chính xác cả với tải phi tuyến |
| Đa chức năng | Dòng AC/DC, điện áp, tần số, điện trở, thông mạch, min/max/hold/inrush |
| An toàn | Tiêu chuẩn IEC/EN 61010‑1, CAT III 1000 V / CAT IV 600 V |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Màn hình hiển thị từ xa | Wireless, khoảng cách 30 ft |
| Dòng AC (kìm cứng – ACA) | 999,9 A / độ phân giải 0,1 A / ±2% ± 5 chữ số |
| Dòng AC (kìm mềm – iFlex ACA) | 2500 A / độ phân giải 0,1 A / ±3% ± 5 chữ số |
| Dòng DC (DCA) | 999,9 A / độ phân giải 0,1 A / ±2% ± 5 chữ số |
| Điện áp AC (ACV) | 1000 V / độ phân giải 0,1 V / ±1,5% ± 5 chữ số |
| Điện áp DC (DCV) | 1000 V / độ phân giải 0,1 V / ±1% ± 5 chữ số |
| Điện trở (R) | 60.000 Ω / độ phân giải 0,1 Ω / ±1% ± 5 chữ số |
| Tần số (F) | 500 Hz / độ phân giải 0,1 Hz / ±0,5% ± 5 chữ số |
| Dung lượng dây (Wire Capacity) | 750 MCM hoặc 2–500 MCM |
| Kích thước vòng kìm (Jaw Size) | 1,3 in / 34 mm tối đa |
| Kích thước máy (L x W x H) | 10,905 x 3,464 x 1,629 in (277 x 88 x 43 mm) |
| Trọng lượng | 12 oz (350 g) |
Ứng dụng sản phẩm
Ampe kìm AC/DC Fluke 381 là công cụ đo lường chuyên nghiệp, thích hợp cho nhiều môi trường và ứng dụng khác nhau:
Kiểm tra hệ thống điện dân dụng, tòa nhà, nhà máy
- Đo dòng AC/DC, điện áp, tần số và điện trở để đánh giá tình trạng hoạt động của các hệ thống điện.
- Xác định các điểm điện áp không ổn định, dòng điện vượt mức hoặc sụt áp, giúp phát hiện kịp thời các vấn đề tiềm ẩn.
- Hỗ trợ kỹ sư và thợ điện thực hiện kiểm tra định kỳ, bảo trì và tối ưu hóa hệ thống điện.
Đo tải động cơ, máy bơm và tủ điện công nghiệp
- Đo dòng tải thực tế của động cơ, máy bơm, hệ thống chiếu sáng hoặc các thiết bị công nghiệp lớn.
- Kiểm tra tủ điện, bảng phân phối và mạch điện phức tạp để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Giúp phát hiện nhanh tình trạng quá tải, dòng rò hoặc sự cố mạch, từ đó bảo vệ hệ thống và tăng tuổi thọ thiết bị.
Bảo trì và phát hiện sự cố hệ thống điện
- Dò dòng rò, xác định các điểm nối kém hoặc dây dẫn bị lỗi.
- Phát hiện các hiện tượng quá tải, sự cố mạch, các biến đổi điện áp đột ngột.
- Giúp lập kế hoạch bảo trì định kỳ, nâng cao hiệu quả vận hành và an toàn cho người sử dụng.
Ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng và cơ điện
- Dùng trong các nhà máy sản xuất, công trình xây dựng, hệ thống HVAC, bơm nước, quạt công nghiệp và hệ thống điện lớn.
- Kiểm tra hệ thống điện trong các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại hoặc nhà xưởng.
- Hỗ trợ các kỹ sư cơ điện thực hiện đo lường an toàn, nhanh chóng, giảm rủi ro và tăng hiệu quả công việc.
Ứng dụng đo đặc biệt nhờ iFlex và màn hình từ xa
- Có thể đo dòng lớn lên đến 2500 A thông qua đầu dò iFlex, ngay cả trong dây dẫn lớn hoặc tủ điện chật hẹp.
- Màn hình từ xa cho phép quan sát kết quả đo ở vị trí an toàn, đặc biệt hữu ích khi đo các thiết bị điện áp cao hoặc trong không gian hẹp.
Phụ kiện đi kèm
- Kìm mềm 18-inch iFlex™
- Túi mềm đựng thiết bị
- Dây đo TL75
- 5 pin AA Alkaline
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
Để đảm bảo Fluke 381 hoạt động chính xác và an toàn, người dùng nên tuân thủ các bước hướng dẫn cơ bản trước khi tiến hành đo. Việc sử dụng đúng cách không chỉ giúp kết quả đo chính xác mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và bảo vệ người vận hành khỏi rủi ro điện.
1. Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng
- Kiểm tra pin: Đảm bảo pin AA đầy đủ, thiết bị bật lên bình thường, màn hình hiển thị rõ ràng. Nếu màn hình báo pin yếu, thay pin trước khi tiến hành đo để tránh kết quả sai lệch.
- Kiểm tra hàm kìm và đầu dò iFlex: Đảm bảo không bị hư hỏng, nứt vỡ, dây iFlex không bị gập mạnh hoặc trầy xước.
- Chế độ đo: Xác định trước loại phép đo cần thực hiện (AC, DC, điện áp, điện trở, tần số) và đặt chế độ trên ampe kìm tương ứng.
2. Hướng dẫn đo dòng AC
- Mở hàm kìm hoặc sử dụng đầu dò iFlex để quấn quanh dây dẫn cần đo.
- Lưu ý: chỉ quấn một dây dẫn đi qua hàm kìm, tránh quấn nhiều dây cùng lúc để kết quả đo chính xác.
- Đặt dải đo phù hợp với dòng điện dự kiến. Fluke 381 tự nhận diện dải đo AC khi ở chế độ Auto.
- Đọc giá trị trên màn hình chính hoặc màn hình từ xa. Màn hình từ xa hữu ích khi dây dẫn ở vị trí cao hoặc gần nguồn điện nguy hiểm.
3. Hướng dẫn đo dòng DC
- Chọn chế độ DC trên ampe kìm.
- Kẹp hàm kìm quanh dây dẫn DC, đảm bảo đúng cực tính (nếu cần).
- Sử dụng màn hình từ xa để theo dõi giá trị an toàn khi đo hệ thống DC có điện áp cao.
4. Hướng dẫn đo điện áp AC/DC
- Kết nối que đo TL75 vào ampe kìm.
- Chọn chế độ AC V hoặc DC V.
- Đặt que đo vào hai điểm cần đo, đảm bảo tiếp xúc chắc chắn, tránh đo trong môi trường ẩm hoặc nơi có nguy cơ chập điện.
- Đọc giá trị hiển thị trên màn hình hoặc màn hình từ xa.
5. Hướng dẫn đo điện trở và tần số
- Chọn chế độ Ω (Ohm) để đo điện trở hoặc Hz để đo tần số.
- Sử dụng que đo TL75, kết nối đúng cực với thiết bị hoặc mạch cần đo.
- Khi đo điện trở, đảm bảo nguồn mạch đã tắt để tránh đo sai hoặc hỏng thiết bị.
- Khi đo tần số, đọc giá trị trực tiếp từ màn hình, tránh tiếp xúc trực tiếp với dây dẫn đang mang tải cao.
6. Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Không vượt quá dải đo cho phép của Fluke 381.
- Giữ khoảng cách an toàn khi đo điện áp cao hoặc dòng lớn.
- Tránh đo trong môi trường ẩm ướt hoặc nguy cơ cháy nổ.
- Sử dụng iFlex đúng kỹ thuật: quấn dây tròn, tránh uốn gập hoặc kéo mạnh làm hỏng đầu dò.
- Sau khi đo xong, tắt máy, tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài.
- Kiểm tra định kỳ: gửi thiết bị đi hiệu chuẩn (calibration) theo khuyến nghị 1 năm/lần để đảm bảo kết quả chính xác.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Khuyến nghị gửi máy đi hiệu chuẩn 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Mã lỗi / tình trạng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| OL (Overload) | Dòng/điện áp vượt dải đo | Giảm giá trị, chọn dải phù hợp |
| Pin yếu | Pin yếu hoặc lỗi | Thay pin mới |
| Giá trị bất ổn | Tiếp xúc kém, đo dây nhiều | Kiểm tra kết nối, đo từng dây |
Phân tích chủng loại
Ampe kìm là một trong những công cụ đo dòng điện quan trọng trong ngành điện và bảo trì công nghiệp. Tuy nhiên, trên thị trường có nhiều dòng ampe kìm khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho các nhu cầu đo lường cụ thể. Việc phân loại theo tính năng, dải đo và ứng dụng sẽ giúp người dùng chọn đúng thiết bị phù hợp.
Ampe kìm cơ bản (Entry-level / Standard Clamp Meters)
Tính năng:
- Đo dòng AC/DC cơ bản, điện áp AC/DC và một số model đo điện trở, thông mạch.
- Độ chính xác thường ở mức trung bình, không sử dụng True‑RMS.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp, dễ sử dụng cho thợ điện hoặc kỹ thuật viên dân dụng.
- Nhỏ gọn, cầm tay thuận tiện.
Nhược điểm:
- Không đo chính xác với tải phi tuyến, không thích hợp hệ thống biến tần, động cơ hoặc thiết bị điện tử hiện đại.
- Dải đo dòng thường hạn chế (thường <600 A).
Ứng dụng: Công việc dân dụng, sửa chữa điện cơ bản, bảo trì tòa nhà nhỏ hoặc hệ thống điện gia đình.
Ampe kìm True‑RMS (True-RMS Clamp Meters)
Tính năng:
- Đo chính xác dòng AC/DC kể cả khi tải phi tuyến hoặc thiết bị có sóng hài (non-sinusoidal loads).
- Dải đo rộng, từ vài A đến hàng nghìn A.
Ưu điểm:
- Cho kết quả đo đáng tin cậy, phù hợp với hệ thống điện hiện đại, động cơ biến tần, đèn LED, UPS.
- Giảm sai số đáng kể so với các ampe kìm cơ bản.
Nhược điểm:
- Giá cao hơn dòng cơ bản.
- Thiết kế thường cồng kềnh hơn, thao tác ban đầu cần đọc hướng dẫn.
Ứng dụng:
- Hệ thống công nghiệp, nhà máy, tòa nhà cao tầng, các tủ điện lớn.
- Bảo trì chuyên nghiệp, kiểm tra tải, phát hiện dòng rò, tối ưu hóa hệ thống.
Ampe kìm iFlex hoặc đầu dò linh hoạt
Tính năng:
- Đầu dò dây mềm iFlex có thể quấn quanh dây dẫn lớn hoặc dây nằm trong không gian hẹp.
- Kết hợp với True‑RMS cho phép đo dòng cao lên đến 2500 A hoặc hơn, vượt xa giới hạn của hàm kìm truyền thống.
Ưu điểm:
- Linh hoạt, dễ đo trong các tủ điện chật hẹp, dây dẫn dày, đường ống hay mạch công nghiệp phức tạp.
- Giảm nguy cơ tai nạn khi tiếp xúc với dòng lớn, giữ an toàn cho người đo.
Nhược điểm:
- Cần thao tác cẩn thận, không quấn dây quá gấp khúc, không kéo mạnh để tránh hỏng đầu dò.
- Giá thành cao hơn so với ampe kìm cơ bản.
Ứng dụng: Nhà máy, hệ thống động cơ lớn, tủ điện công nghiệp, HVAC, mạch điện lớn trong xây dựng.
Ampe kìm có màn hình từ xa / kết nối không dây
Tính năng:
- Hiển thị giá trị đo trên màn hình rời hoặc ứng dụng trên điện thoại/máy tính bảng.
- Cho phép đọc kết quả từ khoảng cách an toàn.
Ưu điểm:
- Tăng an toàn khi đo các thiết bị điện áp cao, dây dẫn khó tiếp cận, tủ điện lớn.
- Giảm rủi ro, thao tác linh hoạt, thuận tiện cho đo trong các môi trường công nghiệp.
Nhược điểm: Giá cao hơn, thiết kế phức tạp, cần học cách kết nối và sử dụng màn hình rời hoặc app.
Ứng dụng: Hệ thống điện cao áp, bảo trì tòa nhà, dây dẫn nằm ở vị trí cao hoặc trong môi trường nguy hiểm.
Ampe kìm đa năng cao cấp (Multifunction / Advanced Clamp Meters)
Tính năng:
- Tích hợp nhiều chức năng: dòng AC/DC, điện áp AC/DC, tần số, điện trở, thông mạch, inrush, min/max, hold, lưu dữ liệu.
- Thường có True‑RMS, iFlex và màn hình từ xa.
Ưu điểm:
- Một thiết bị thay thế nhiều thiết bị đo lường khác.
- Độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu công nghiệp, kỹ thuật cơ điện, bảo trì phức tạp.
Nhược điểm:
- Giá cao, cần kỹ năng vận hành để khai thác hết tính năng.
- Trọng lượng và kích thước lớn hơn so với dòng cơ bản.
Ứng dụng: Công nghiệp nặng, bảo trì hệ thống điện lớn, tủ điện, động cơ, máy biến áp, dây dẫn công suất cao.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Mẫu / Tiêu chí | Dải đo dòng AC/DC | True‑RMS | CAT Rating / An toàn | Màn hình từ xa / Không dây | Đầu dò linh hoạt (iFlex / flexible probe) | Chức năng / Đa năng |
| Fluke 381 | AC up to 999.9 A (jaw), AC up to 2500 A với iFlex; DC up to 999.9 A | ✔ True‑RMS cho AC/DC dòng và điện áp | CAT III 1000 V / CAT IV 600 V | ✔ Màn hình rời, không dây | ✔ iFlex probe mở rộng dải đo tới 2500 A AC | Đa năng: đo dòng AC/DC, điện áp, tần số, điện trở, thông mạch, inrush, min/max/avg |
| Fluke 302+ | AC up to ~400 A (jaw); DC đo dòng thấp hơn | ✔ True‑RMS (AC) | CAT rating thấp hơn, không có CAT IV cao | ✘ Không có màn hình từ xa / không dây | ✘ Không có iFlex | Cơ bản: đo dòng AC/DC, điện áp, điện trở, thông mạch |
| Hioki 3280‑10F | AC up to 1000 A; với cảm biến vòng có thể mở rộng tới ~4200 A | ✘ Không True‑RMS (đo theo average/rectified) | CAT IV 300 V / CAT III 600 V | ✘ Không có màn hình từ xa | ✔ Có cảm biến vòng mở rộng dòng lớn | Đơn giản: đo dòng AC, điện áp, điện trở, thông mạch |
| Sanwa DCM600DR | AC/DC up to ~600 A | ✔ True‑RMS cho AC/DC | CAT rating trung bình | ✘ Không có màn hình từ xa | ✘ Không có iFlex | Trung cấp: đo dòng AC/DC, điện áp, giữ đỉnh, REL, đo cơ bản |
Nhận xét – Ưu & nhược điểm theo nhu cầu
Fluke 381
- Ưu điểm: Dải đo rộng, True‑RMS toàn diện, an toàn cao, màn hình từ xa tiện lợi, iFlex cho dây lớn, đa chức năng.
- Nhược điểm: Giá cao, nhiều tính năng cần thời gian làm quen.
Fluke 302+
- Ưu điểm: True‑RMS, nhỏ gọn, dễ dùng, phù hợp dân dụng và bảo trì nhẹ.
- Nhược điểm: Dải đo hạn chế, không có iFlex, không màn hình từ xa.
Hioki 3280‑10F
- Ưu điểm: Đo dòng AC lớn, mở rộng với cảm biến vòng, bền, đơn giản.
- Nhược điểm: Không True‑RMS, sai số cao với tải phi tuyến, không màn hình từ xa.
Sanwa DCM600DR
- Ưu điểm: True‑RMS, dải AC/DC đủ cho công việc phổ thông, giữ đỉnh, REL.
- Nhược điểm: Dải đo hạn chế so với Fluke 381, không iFlex, không màn hình từ xa.
Khuyến cáo chọn sản phẩm theo nhu cầu
- Công nghiệp nặng, tủ điện lớn, dây dẫn lớn, bảo trì chuyên nghiệp: Fluke 381.
- Sửa chữa điện nhẹ, dân dụng, mạch đơn giản: Fluke 302+ hoặc Sanwa DCM600DR.
- Đo dòng AC lớn, dây tải cao, không cần True‑RMS: Hioki 3280‑10F + cảm biến vòng.
- Ngân sách trung, đo AC/DC cơ bản, True‑RMS: Sanwa DCM600DR.
Phân tích chi phí – lợi ích
Việc đầu tư một ampe kìm cao cấp như Fluke 381 hay các dòng tương đương thường chi phí cao hơn so với đồng hồ đo thông thường, nhưng xét về giá trị lâu dài và hiệu quả sử dụng, khoản đầu tư này mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
1. Độ chính xác và tin cậy cao
- True‑RMS giúp đo chính xác dòng AC/DC ngay cả với tải phi tuyến, biến tần hoặc thiết bị điện tử hiện đại.
- Đảm bảo kết quả đo ổn định, hạn chế sai số, tăng độ an toàn và hiệu quả cho công việc bảo trì, kiểm tra hệ thống.
2. Đa năng – giảm nhu cầu nhiều thiết bị
- Một ampe kìm cao cấp tích hợp đo dòng, điện áp, điện trở, tần số, thông mạch, inrush, min/max/avg, iFlex và màn hình từ xa.
- Nhờ vậy, không cần phải trang bị nhiều thiết bị riêng lẻ, tiết kiệm chi phí mua sắm, không gian lưu trữ và thời gian thao tác.
3. Tiết kiệm thời gian và công sức vận hành
- Tính năng màn hình từ xa và đầu dò linh hoạt (iFlex) giúp đọc số liệu nhanh chóng, an toàn trong tủ điện cao hoặc dây dẫn khó tiếp cận.
- Giảm thời gian đo lường, bảo trì, kiểm tra hệ thống, đặc biệt trong môi trường công nghiệp phức tạp.
4. Đầu tư lâu dài cho đơn vị bảo trì và kỹ sư
- Ampe kìm cao cấp có độ bền cơ học và điện cao, chịu va đập, chịu nhiệt, sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.
- Dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác, đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng cho các nhiệm vụ quan trọng.
- Đặc biệt phù hợp với nhà máy, công ty bảo trì, kỹ sư chuyên nghiệp cần thiết bị đáng tin cậy, giảm rủi ro hỏng hóc hoặc sai số đo.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
Việc bảo quản và bảo trì ampe kìm đúng cách không chỉ tăng tuổi thọ thiết bị mà còn đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình đo.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp
- Lưu trữ thiết bị ở môi trường khô ráo, tránh độ ẩm >80% và nhiệt độ >50°C.
- Tránh đặt thiết bị gần nguồn nhiệt, ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc trong các kho ẩm ướt.
Vệ sinh định kỳ
- Lau bụi bẩn trên thân máy bằng vải mềm, khô, tránh dung dịch tẩy mạnh hoặc dung môi ăn mòn.
- Đặc biệt chú ý hàm kìm và đầu dò iFlex, giữ bề mặt sạch để đảm bảo tiếp xúc tốt và kết quả đo chính xác.
- Kiểm tra xem đầu dò, cáp và que đo có bị hư hỏng, nứt gãy hay không, thay thế khi cần.
Tháo pin khi không sử dụng trong thời gian dài
- Pin để lâu có thể bị chảy nước hoặc giảm tuổi thọ.
- Luôn kiểm tra pin định kỳ và thay pin mới nếu dung lượng yếu để tránh đo sai.
Kiểm tra định kỳ để đảm bảo độ chính xác
- Thực hiện kiểm tra nhanh trước khi sử dụng: đo một nguồn chuẩn hoặc ổ cắm tiêu chuẩn để xác nhận kết quả.
- Lên kế hoạch hiệu chuẩn (calibration) 1 năm/lần tại trung tâm uy tín hoặc thông qua dịch vụ của nhà cung cấp.
Tránh va đập và bảo vệ thiết bị
- Không rơi hoặc va đập mạnh thiết bị, đặc biệt phần hàm kìm và màn hình.
- Sử dụng hộp đựng mềm hoặc cứng đi kèm khi di chuyển hoặc lưu trữ.
- Tránh kéo mạnh dây hoặc xoắn iFlex quá gấp để không làm hỏng lõi dây hoặc cảm biến.
Lưu ý thêm:
- Không dùng thiết bị trong môi trường có hóa chất ăn mòn hoặc bụi bẩn nhiều mà không có biện pháp bảo vệ.
- Thực hiện kiểm tra, vệ sinh và bảo trì định kỳ sẽ giúp tối ưu hóa tuổi thọ, giữ độ chính xác và an toàn trong quá trình đo.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
True‑RMS (Root Mean Square thực sự)
- True‑RMS đo giá trị hiệu dụng thực của dòng điện AC, không chỉ dựa trên giá trị trung bình.
- Giúp kết quả đo chính xác ngay cả với tải phi tuyến, biến tần, đèn LED, máy nén, động cơ điện tử, nơi dạng sóng AC không còn là sin chuẩn.
- So với đo dạng trung bình (Average Sensing), True‑RMS giảm sai số đáng kể, đặc biệt quan trọng trong công nghiệp và hệ thống điện phức tạp.
CAT Rating (Category Rating)
- Ví dụ: CAT III 1000 V / CAT IV 600 V là chỉ số mức độ bảo vệ an toàn điện của thiết bị khi đo.
- CAT III: an toàn khi đo tại bảng điện, hệ thống phân phối điện trong tòa nhà, tủ điện công nghiệp.
- CAT IV: an toàn khi đo đầu nguồn, trạm biến áp, ổ cắm tổng, nguồn điện cao áp, nơi nguy cơ hồ quang và quá áp lớn.
- CAT Rating giúp kỹ sư và thợ điện lựa chọn thiết bị phù hợp với môi trường đo, giảm nguy cơ tai nạn.
iFlex™ (Flexible Current Probe / đầu dò dòng linh hoạt)
- Là đầu dò dây mềm, có thể quấn quanh dây dẫn lớn, nhiều pha hoặc dây đôi.
- Giúp đo dòng AC cao vượt quá giới hạn hàm kìm tiêu chuẩn, hoặc đo trong tủ điện chật hẹp, khó tiếp cận.
- Tăng khả năng linh hoạt, mở rộng dải đo mà không làm thay đổi thiết bị chính.
Inrush Current (dòng khởi động)
- Là dòng điện đột ngột khi khởi động động cơ, máy bơm, biến tần.
- Một số ampe kìm cao cấp đo được giá trị cực đại dòng khởi động, giúp đánh giá tải và bảo vệ thiết bị, tránh quá tải hoặc hỏng động cơ.
Jaw / Clamp (Hàm kìm)
- Phần có thể mở ra để kẹp dây dẫn, đo dòng AC hoặc DC mà không cần cắt dây.
- Kết hợp với True‑RMS và iFlex, hàm kìm giúp đo dòng nhanh, an toàn, không gián đoạn mạch.
Display / Màn hình từ xa
- Một số ampe kìm cao cấp trang bị màn hình rời hoặc không dây.
- Cho phép đọc dữ liệu từ xa, từ tủ điện cao, môi trường nguy hiểm, đảm bảo an toàn và tiện lợi khi đo.
Đa chức năng (Multifunction)
- Bao gồm đo dòng AC/DC, điện áp, điện trở, tần số, thông mạch, giữ giá trị, min/max/avg, kết hợp các phụ kiện như iFlex hoặc cảm biến vòng.
- Giúp giảm nhu cầu trang bị nhiều thiết bị khác, tiết kiệm thời gian, không gian và chi phí.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam
- Tuân thủ tiêu chuẩn IEC/EN 61010‑1, CAT III 1000 V / CAT IV 600 V.
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
- Đảm bảo có đầy đủ Certificate of Origin (CO) và Certificate of Quality (CQ).
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Cam kết bảo hành chính hãng, phụ tùng thay thế: que đo, dây cáp, pin.














Chưa có đánh giá nào.