Giới thiệu về Ampe kìm Hioki 3280-10F
Hioki phát triển các dòng ampe kìm hiệu suất cao, ứng dụng chuyên sâu công nghệ cảm biến dòng điện đặc trưng của hãng. Hioki 3280-10F là ampe kìm AC 1000A dạng Average Rectified, nổi bật với dải nhiệt hoạt động rộng từ -25°C đến 65°C, ngàm kẹp mỏng – gọn, cùng khả năng kết nối cảm biến dòng linh hoạt (Flexible Current Sensor) để đo trong các khu vực chật hẹp.
Ngoài chức năng đo dòng AC, thiết bị còn hỗ trợ đo điện áp, đo điện trở và kiểm tra thông mạch.
Kích thước nhỏ gọn, thiết kế thấp, chịu được va đập và môi trường nhiệt độ khắc nghiệt, Hioki 3280-10F trở thành dụng cụ không thể thiếu cho thợ điện và kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

Vì sao nên chọn Ampe kìm Hioki 3280-10F?
- Thiết kế mỏng, nhẹ, dễ thao tác trong không gian hẹp.
- Độ bền cao, chịu được rơi từ 1 mét theo chuẩn Hioki.
- Đo chính xác dòng AC True RMS ngay cả khi tải phi tuyến.
- Phù hợp cho bảo trì nhà xưởng, hệ thống điện dân dụng, hệ thống HVAC.
- Đến từ thương hiệu Nhật Bản uy tín, ổn định lâu dài.
Tính năng nổi bật
- Sử dụng ampe kìm AC dòng 3280: Sự khác biệt giữa đo giá trị trung bình (Mean Value) và đo giá trị hiệu dụng thực (True RMS).
- Ampe kìm bỏ túi có thể sử dụng kèm cảm biến dòng linh hoạt.
- Thiết bị thiết yếu cho công việc điện: Ampe kìm bỏ túi mỏng gọn, nhưng vẫn tích hợp đầy đủ chức năng của một ampe kìm chuyên dụng.
- Ampe kìm siêu bền, kích thước nhỏ gọn, dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 65°C.
Đặc điểm nổi bật
- Đo thành phần sóng cơ bản bằng phương pháp chỉnh lưu trung bình.
- Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -25°C đến 65°C.
- Kết nối cảm biến dòng linh hoạt CT6280 để đo lên đến 4199 A, phù hợp dây lớn hoặc cáp đôi.
- Thiết kế chống rơi, chịu được va đập từ độ cao 1 mét.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Độ chính xác được đảm bảo | 1 năm |
| Dòng AC (AC Current) | 41.99 A → 1000 A (3 thang đo, 50–60 Hz, chỉnh lưu trung bình Average rectified) Độ chính xác cơ bản: ±1,5% rdg ±5 dgt |
| Điện áp DC (DC Voltage) | 419.9 mV → 600 V (5 thang đo) Độ chính xác cơ bản: ±1,0% rdg ±3 dgt |
| Điện áp AC (AC Voltage, 45–500 Hz) | 4.199 V → 600 V (4 thang đo, Average rectified) Độ chính xác cơ bản: ±1,8% rdg ±7 dgt |
| Hệ số đỉnh (Crest Factor) | Không hỗ trợ |
| Điện trở (Resistance) | 419.9 Ω → 41.99 MΩ (6 thang đo) Độ chính xác cơ bản: ±2% rdg ±4 dgt |
| Chức năng khác | – Kiểm tra thông mạch: còi kêu ở ngưỡng ≤50 Ω ±40 Ω – Giữ dữ liệu (Data Hold) – Tự động tắt nguồn (Auto Power Save) – Chống rơi từ độ cao 1 m |
| Màn hình | LCD tối đa 4199 counts Tốc độ làm tươi: 400 ms |
| Bảo vệ môi trường | IP40 (chống bụi/nước khi lưu kho) |
| Nguồn điện | Pin lithium CR2032 ×1 Thời gian vận hành liên tục: 120 giờ |
| Đường kính kẹp | φ 33 mm |
| Kích thước | 57 × 175 × 16 mm |
| Khối lượng | 100 g |
| Phụ kiện đi kèm | • Túi đựng 9398 ×1 • Dây đo L9208 ×1 • Pin CR2032 ×1 • Hướng dẫn sử dụng ×1 |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và đo dòng tải trong tủ điện công nghiệp.
- Đo dòng động cơ, máy nén, quạt, hệ thống HVAC.
- Đo nhanh điện áp, điện trở trong bảo trì điện dân dụng.
- Kiểm tra tải phi tuyến, biến tần, bộ nguồn xung nhờ True RMS.
- Dùng trong đào tạo nghề điện, kỹ thuật viên bảo trì nhà máy.
Phụ kiện đi kèm
- Que đo tiêu chuẩn Hioki.
- Bao đựng.
- Pin CR2032.
- Hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy trước khi sử dụng
- Chuẩn bị an toàn
- Đặt khu vực làm việc khô ráo, đủ ánh sáng.
- Nếu phải thao tác gần nguồn điện, mặc trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): găng tay cách điện, kính bảo hộ, tấm cách chân.
- Giữ một tay ở vị trí an toàn (kỹ thuật “một tay”), tránh chạm đồng thời vào nhiều điểm dẫn điện.
- Kiểm tra ngoại quan & cơ học
- Quan sát kỹ vỏ máy, màn hình LCD: không nứt, không mờ, không có vết nứt gây hở.
- Mở–đóng hàm kẹp vài lần để kiểm tra độ mượt, không có tiếng kêu lạ; kiểm tra lò xo/hệ cơ bản không bị lỏng.
- Kiểm tra các nút bấm: bấm thử từng nút để đảm bảo phản hồi.
- Kiểm tra pin / nguồn
- Quan sát biểu tượng pin trên màn hình. Nếu máy có cảnh báo pin yếu — thay pin trước khi đo.
- Nếu máy không có chỉ báo rõ ràng, đo điện áp pin bằng 1 đồng hồ khác hoặc thay pin định kỳ theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Kiểm tra tiếp xúc ngăn pin: làm sạch nếu có dấu oxy hóa bằng khăn khô hoặc tăm bông nhúng chút isopropyl (không dùng dung môi mạnh).
- Kiểm tra chức năng hiển thị & tự kiểm tra (self-test)
- Bật máy, để vài giây để hiển thị khởi tạo; màn hình phải hiện đầy đủ ký tự, không nhấp nháy.
- Kích hoạt các chế độ đo cơ bản (AC, DC, continuity) để kiểm tra chuyển chế độ mượt mà.
- Làm sạch hàm kẹp & tiếp điểm đo
- Dùng khăn mềm khô để lau hàm kẹp; nếu có bụi bẩn dính cứng, dùng tăm bông nhẹ ẩm isopropyl 70% để làm sạch tiếp điểm kim loại, lau khô ngay.
- Tránh dùng dung môi ăn mòn, bàn chải kim loại hoặc lực mạnh làm mòn bề mặt kẹp.
- Kiểm tra chức năng liên tục (continuity) và còi báo
- Nếu thiết bị có chức năng continuity: chập hai đầu que đo (hoặc chạm hai phần kim loại hàm kẹp nếu hỗ trợ) để nghe tiếng còi/kiểm tra chỉ số ≈ 0Ω.
- Zero / offset (nếu có)
- Với một số ampe kìm có chức năng zero/offset: kẹp không (không có dây nào trong hàm) và thực hiện thao tác zero theo hướng dẫn để loại bù nhiễu từ môi trường.
- Kiểm tra trên nguồn chuẩn / tải tham chiếu (nếu có thể)
- Nếu có nguồn tham chiếu hoặc mạch thử: đo một dòng/điện áp đã biết (ví dụ: một mạch điều hòa hoặc động cơ nhỏ đang hoạt động) để so sánh với giá trị mong đợi hoặc với đồng hồ tham chiếu.
- Nếu không có mạch tham chiếu, so sánh kết quả với thiết bị đo khác đáng tin cậy trước khi thực hiện đo quan trọng.
- Ghi nhật ký tiền đo (nếu cần cho QA/QC)
- Ghi ngày/giờ, kết quả kiểm tra pin, số seri máy, ngày hiệu chuẩn gần nhất và kết quả kiểm tra tham chiếu. Giúp truy xuất khi có vấn đề sau này.
Lưu ý an toàn và thực hành tốt
- Không thực hiện đo vượt quá giới hạn an toàn (CAT rating) của ampe kìm.
- Tránh kẹp cùng lúc nhiều dây dẫn trong hàm kẹp — điều này gây kết quả sai (tín hiệu triệt tiêu).
- Tránh đặt hàm kẹp gần nguồn nhiễu mạnh (biến áp lớn, motor đang chạy) khi đang đo giá trị nhỏ.
- Không dùng máy khi màn hình mờ/nhấp nháy hoặc xuất hiện ký hiệu lỗi — kiểm tra và sửa trước khi tiếp tục.
- Luôn đặt máy ở chế độ phù hợp (AC hoặc DC) trước khi kẹp đo; chuyển đổi không đúng chế độ có thể làm sai số lớn.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần để đảm bảo duy trì độ chính xác, đặc biệt đối với doanh nghiệp sử dụng trong bảo trì công nghiệp.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân khả dĩ | Cách khắc phục |
| Không đo được dòng | – Hàm kẹp chưa đóng hoàn toàn – Dây dẫn không nằm trong vùng đo – Chọn sai thang đo (AC/DC) |
– Đóng hàm kẹp chặt hoàn toàn – Đặt dây đúng giữa hàm – Chọn đúng chế độ dòng AC hoặc DC |
| Sai số cao khi đo | – Dây dẫn không nằm đúng tâm hàm kẹp – Nhiễu từ nguồn điện mạnh lân cận – Máy chưa hiệu chuẩn |
– Căn chỉnh dây đúng trung tâm hàm kẹp – Tránh các thiết bị gây nhiễu (motor, biến áp lớn) – Gửi hiệu chuẩn nếu sai số lặp lại |
| Giá trị đo dao động mạnh | – Có nhiều dây trong hàm kẹp – Tác động nhiễu điện từ bên ngoài |
– Chỉ kẹp 1 dây duy nhất – Đo ở khu vực ít nhiễu hơn |
| Không lên nguồn | – Pin yếu hoặc hết – Điểm tiếp xúc pin bị oxy hóa |
– Thay pin mới – Vệ sinh tiếp xúc pin bằng khăn khô hoặc tăm bông tẩm cồn isopropyl |
| Màn hình yếu / nhấp nháy | – Pin yếu – Tiếp xúc pin không tốt |
– Thay pin – Kiểm tra, làm sạch điểm tiếp xúc |
| Không nghe còi khi đo liên tục (continuity) | – Chọn sai chế độ đo – Que đo hỏng hoặc tiếp xúc kém |
– Chọn đúng chế độ continuity – Kiểm tra lại que đo và thử chập hai đầu que đo |
| Kết quả khác với đồng hồ tham chiếu | – Máy lệch chuẩn – Vị trí kẹp không chính xác – Chưa thực hiện zero/offset (nếu cần) |
– Thực hiện zero/offset – Đặt dây vào đúng tâm hàm – Kiểm tra ngày hiệu chuẩn, hiệu chuẩn lại nếu cần |
Phân tích chủng loại Ampe kìm trên thị trường
Thị trường ampe kìm hiện nay rất đa dạng, đáp ứng nhiều cấp độ công việc từ dân dụng, bảo trì công nghiệp đến đo lường chuyên sâu. Mỗi nhóm sản phẩm hướng đến một tệp người dùng khác nhau, với đặc điểm riêng về tính năng, độ bền và khả năng xử lý tín hiệu. Việc phân loại đúng nhóm thiết bị giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nhóm ampe kìm cơ bản – phổ thông
Đây là dòng sản phẩm hướng đến các công việc kiểm tra điện dân dụng hoặc kỹ thuật viên cần phép đo dòng đơn giản.
Đặc điểm:
- Đo dòng AC cơ bản.
- Chức năng đơn giản, dễ thao tác.
- Thường không có True RMS.
- Màn hình nhỏ, thiết kế gọn nhẹ.
- Giá thành thấp, phù hợp hộ gia đình, thợ sửa điện dân dụng.
Ứng dụng:
- Kiểm tra ổ cắm.
- Đo dòng tải thiết bị gia dụng.
- Bảo trì hệ thống điện dân dụng.
Nhóm ampe kìm trung cấp – đa năng
Đây là nhóm được dùng nhiều nhất trong thực tế vì mang lại sự cân bằng giữa độ chính xác, độ bền và mức giá hợp lý. Tính năng đầy đủ cho bảo trì, sửa chữa trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm:
- Tích hợp True RMS để đo chính xác dòng/tải phi tuyến.
- Đo được AC/DC, điện áp, điện trở, kiểm tra liên tục.
- Dải đo rộng, phản hồi nhanh, phù hợp tải công nghiệp.
- Thiết kế bền bỉ, đạt chuẩn an toàn điện (thường CAT III, CAT IV tùy model).
- Độ chính xác cao hơn nhóm phổ thông.
Ứng dụng:
- Bảo trì hệ thống điện công nghiệp.
- Đo tải động cơ, tủ điện, máy lạnh, hệ thống ATS.
- Kiểm tra nhanh sự cố, chẩn đoán lỗi tải.
Nhóm ampe kìm cao cấp – chuyên sâu
Dòng thiết bị này phục vụ kỹ sư đo lường chuyên nghiệp, phòng thí nghiệm, nhà máy lớn hoặc các hệ thống yêu cầu theo dõi tải liên tục.
Đặc điểm:
- Hỗ trợ kết nối Bluetooth, phần mềm ghi dữ liệu.
- Đo dạng sóng, phân tích tải phi tuyến, ghi biểu đồ dòng theo thời gian.
- Đo được rất nhiều thông số: Inrush current, total harmonic distortion (THD), công suất, PF…
- Độ bền cao, có IP chống bụi – nước, hoạt động môi trường khắc nghiệt.
- Độ chính xác vượt trội, phù hợp đánh giá chất lượng điện năng.
Ứng dụng:
- Phân tích hệ thống điện, audit năng lượng.
- Kiểm tra biến tần, máy CNC, hệ thống HVAC cỡ lớn.
- Đo tải phức tạp trong nhà máy sản xuất.
Hioki 3280-10F thuộc nhóm nào?
Hioki 3280-10F nằm trong nhóm ampe kìm trung cấp, được thiết kế cho kỹ thuật điện công nghiệp với tiêu chí:
- Độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường nhiều nhiễu.
- Đo dòng AC chính xác, phản hồi nhanh.
- Đạt chuẩn CAT IV 300V / CAT III 600V, phù hợp cho công việc bảo trì tủ điện và hệ thống công nghiệp.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác trong không gian hẹp, đặc biệt là khu vực cáp chồng lớp.
Dòng sản phẩm này được ưa chuộng nhờ sự tin cậy, chính xác và tuổi thọ lâu dài—rất phù hợp với kỹ thuật viên bảo trì điện, thợ điện công nghiệp và các doanh nghiệp cần thiết bị đo ổn định, bền bỉ.
So sánh Hioki 3280-10F với các mẫu cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3280-10F | Fluke 323 | Kyoritsu 2003A | Amprobe AMP-220 |
| Dòng AC tối đa | 1000 A | 400 A | 2000 A | 600 A (AC/DC) |
| True RMS | Không (Average) | Có | Không phải model nào cũng có (tùy phiên bản) | Có |
| Kích thước hàm | Ø 33 mm (hàm mỏng, dễ kẹp trong tủ chật) | ~30 mm | Ø 55 mm | ~30 mm |
| Điện áp đo được | AC/DC 600 V | AC/DC 600 V | AC 750 V / DC 1000 V | AC/DC 600 V |
| Độ chính xác dòng | ±1.5% rdg ±5 dgt | ~±2% rdg | 1.5–3% tùy dải | ~±2% tùy dải |
| Dải tần đáp ứng | 50–60 Hz | 45–400 Hz | 40–1000 Hz | Có lọc tần số thấp cho VFD |
| Chuẩn an toàn | CAT IV 300 V / CAT III 600 V | CAT IV 300 V / CAT III 600 V | CAT IV 600 V / CAT III 1000 V | CAT III 600 V |
| Tính năng đặc biệt | Drop-proof 1 m, tùy chọn dây mềm Flex | True-RMS, độ bền cao | Dải đo cực lớn | True-RMS + lọc VFD |
| Kích thước / trọng lượng | 193×77×29 mm / ~230 g | 207×75×34 mm / ~265 g | Lớn hơn, nặng hơn | Tương đương dòng cầm tay |
Nhận xét & khuyến nghị
Hioki 3280-10F – phù hợp khi:
- Cần thiết bị gọn nhẹ, hàm mỏng, thao tác tốt trong tủ điện dày dây.
- Ưu tiên dải dòng cao 1000 A nhưng không bắt buộc True-RMS.
- Muốn một model ổn định, bền, giá tốt.
Fluke 323 – phù hợp khi:
- Cần True-RMS để đo tải phi tuyến (VFD, biến tần, thiết bị HVAC).
- Ưu tiên độ ổn định thương hiệu và độ bền cao.
Kyoritsu 2003A – phù hợp khi:
- Cần đo dòng rất lớn (trên 1000 A).
- Môi trường công nghiệp nặng, dây cáp to.
Amprobe AMP-220 – phù hợp khi:
- Muốn True-RMS + đo dòng AC/DC.
- Cần đo trên biến tần nhờ lọc tần số thấp.
- Muốn giá mềm nhưng vẫn đủ tính năng.
Phân tích chi phí – lợi ích – giá trị mang lại
- Chi phí hợp lý hơn so với các dòng cao cấp.
- Độ bền vượt trội, thời gian sử dụng dài, giảm chi phí bảo trì.
- Đo chính xác True RMS đáp ứng 90% nhu cầu bảo trì điện trong nhà máy.
- Phụ kiện dễ thay thế, được hỗ trợ rộng rãi từ Hioki.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
Để thiết bị hoạt động ổn định, bền bỉ và duy trì độ chính xác trong suốt vòng đời sử dụng, người dùng nên tuân thủ các hướng dẫn bảo quản – bảo trì sau:
Bảo quản đúng cách
- Tránh rơi hoặc va đập mạnh: Mặc dù Hioki 3280-10F có khả năng chịu rơi 1 m, nhưng việc va đập mạnh có thể làm lệch cơ cấu cảm biến Hall, gãy hàm kẹp hoặc tạo sai số trong đo lường. Luôn thao tác nhẹ nhàng, đặc biệt khi làm việc trong tủ điện chật.
- Cất máy vào túi/bao đựng đi kèm sau khi sử dụng: Bao đựng giúp thiết bị tránh tiếp xúc với bụi kim loại, hơi ẩm và các tác nhân ăn mòn. Đây là nguyên nhân phổ biến gây oxy hóa hàm kẹp và giảm độ nhạy của cảm biến.
- Tránh môi trường nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt: Không để máy trong cốp xe nóng, gần nguồn nhiệt hay nơi độ ẩm cao. Hơi ẩm có thể xâm nhập bo mạch, gây sai lệch tín hiệu đo hoặc hỏng cảm biến dòng.
Vệ sinh – bảo trì định kỳ
- Lau sạch hàm kẹp và đầu đo sau mỗi buổi làm việc: Sử dụng khăn mềm hoặc cồn isopropyl (IPA 70–90%) để loại bỏ bụi kim loại, dầu mỡ và các tạp chất bám vào hàm kẹp. Điều này giúp giảm nhiễu từ và đảm bảo tín hiệu đo ổn định.
- Kiểm tra dây đo, đầu đo trước mỗi lần sử dụng: Quan sát lớp cách điện có nứt, gãy không. Dây đo bị hở sẽ gây sai số, nhiễu điện hoặc nguy hiểm cho người dùng.
- Kiểm tra chuyển động của hàm kẹp: Đảm bảo hàm luôn đóng mở nhẹ nhàng, không bị kẹt. Nếu bụi kim loại lọt vào bản lề, hãy thổi sạch bằng khí nén hoặc dùng chổi mềm.
Quản lý và bảo dưỡng pin
- Thay pin ngay khi biểu tượng pin yếu xuất hiện: Pin yếu có thể làm tín hiệu hiển thị nhấp nháy, giá trị dao động hoặc tắt nguồn đột ngột trong khi đo.
- Tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài: Điều này tránh nguy cơ rò rỉ hóa chất pin gây hư hỏng bo mạch và tiếp điểm.
- Vệ sinh cực pin định kỳ: Dùng khăn khô hoặc tăm bông để làm sạch điểm tiếp xúc pin, giúp dòng nuôi ổn định.
Hiệu chuẩn thiết bị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần: Đây là khuyến nghị chuẩn của hãng để đảm bảo thiết bị duy trì độ chính xác ±1.5% và phát hiện sớm các sai lệch cảm biến do môi trường, thời gian hoặc tần suất sử dụng.
- Gửi hiệu chuẩn tại đơn vị uy tín: Nên chọn nơi có thiết bị chuẩn cấp 2 hoặc cấp 1, có chứng nhận ISO/IEC 17025 để đảm bảo quy trình đúng tiêu chuẩn quốc tế.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
CAT IV 600V là gì?
CAT IV 600V là cấp an toàn điện cao dành cho khu vực nguồn chính, chống lại quá áp đột biến và hồ quang điện nguy hiểm. Đây là tiêu chuẩn quan trọng khi làm việc tại lưới điện công nghiệp.
Ý nghĩa của True RMS
True RMS đo chính xác giá trị hiệu dụng của dòng AC ngay cả khi dạng sóng bị méo, rất hữu ích khi làm việc với biến tần, thiết bị điện tử công suất hoặc tải phi tuyến.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và EMC quốc tế (IEC).
Chứng nhận CO/CQ
Sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu cho dự án, doanh nghiệp.
Bảo hành & thay thế linh kiện
Bảo hành chính hãng 12 tháng, phụ kiện đầy đủ, dễ thay thế.














Chưa có đánh giá nào.