Giới thiệu về ampe kìm Hioki
Ampe kìm điện Hioki CM3286-01 dùng để đo điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất, góc pha và tần số trên đường dây đang mang tải. Máy đo được công suất từ 5 W ở dòng điện thấp 60 mA đến 360 kW ở dòng điện tối đa 600 A (đo công suất 1 pha), áp dụng cho mạch 1 pha đến 3 pha cân bằng, đo true RMS. Ngoài ra máy đo điện năng tác dụng tiêu thụ đơn giản (tích phân) và nhận biết thứ tự pha.
CM3286-01 tích hợp Bluetooth, dùng với phần mềm miễn phí GENNECT Cross trên Android và iOS để truyền dữ liệu về smartphone hoặc máy tính bảng, lập báo cáo PDF và lưu file CSV. Phiên bản CM3286-01 có thêm đo hài điện áp và dòng điện từ bậc 1 đến bậc 30, hiển thị bằng phần mềm GENNECT Cross.

Tính năng nổi bật
- Dải đo rộng: Dòng điện 60 mA đến 600 A, công suất tác dụng 5 W đến 360 kW (1 pha).
- CAT IV 600 V: Đo an toàn trên dây dẫn dịch vụ có điện áp so với đất đến 600 V và trong tủ phân phối; chịu quá điện áp tức thời 8 kV.
- Hiển thị đồng thời nhiều thông số: 1 thông số chính và 3 thông số phụ trên cùng màn hình, có đèn nền trắng.
- Đo true RMS.
- Hiển thị MAX, MIN, AVG và giá trị đỉnh (PEAK): Kiểm tra biến động của nguồn điện.
- Đo công suất mạch 3 pha: 3 pha 3 dây không cân bằng đo bằng cách đo 1 pha hai lần rồi tự động cộng kết quả; 3 pha 4 dây đo qua 3 lần đo riêng.
- Hướng dẫn đấu nối trên màn hình: Có sơ đồ đấu nối cho mạch 3 pha.
- AUTO HOLD: Máy phát tiếng bíp và tự động giữ giá trị khi số đo ổn định.
- Cảnh báo kép bằng âm thanh và ánh sáng: Đèn nền đỏ và tiếng bíp khi phát hiện quá dòng hoặc quá áp ở đầu vào trong lúc kiểm tra thông mạch.
- Truyền dữ liệu qua Bluetooth: Khi giữ giá trị đo, dữ liệu tự động truyền về smartphone hoặc máy tính bảng; có chức năng ghi dữ liệu đơn giản (Simple logging).
- Đo hài (chỉ CM3286-01): Mức hài, tỷ lệ thành phần, tổng độ méo hài của điện áp hoặc dòng điện, bậc 1 đến 30.
- Dùng với Clamp On Adapter 9290-10 (tùy chọn): Đo dòng điện đến 1000 A AC (1500 A trong tối đa 5 phút), thanh cái đường kính 55 mm hoặc 80 × 20 mm.
- Dải nhiệt độ làm việc rộng: -25 ˚C đến 65 ˚C.
- Thao tác một tay: Núm xoay có rãnh, dễ xoay khi đeo găng tay.
Đặc điểm nổi bật
- Dòng điện AC: 0,060 A đến 600,0 A, 3 dải.
- Điện áp AC: 80,0 V đến 600,0 V.
- Công suất 1 pha: 0,005 kW đến 360,0 kW.
- Công suất 3 pha 3 dây cân bằng: 0,020 kW đến 623,5 kW.
- Công suất 3 pha 4 dây cân bằng: 0,040 kW đến 1080 kW.
- Đường kính hàm kẹp: φ46 mm.
- Cấp an toàn: CAT IV 600 V.
- Giao tiếp: Bluetooth 4.0LE, khoảng cách 10 m (đường nhìn thẳng).
- Cấp bảo vệ: IP54 (phần tay cầm), IP50 (phần hàm kẹp), theo EN60529.
- Kích thước: 82 × 241 × 37 mm (W × H × D), nặng 450 g.
- Bảo hành sản phẩm: 3 năm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki CM3286-01 |
| Đường đo | 1 pha, 3 pha (cân bằng, không méo) |
| Đối tượng đo | Điện áp, dòng điện, đỉnh điện áp/dòng điện, công suất tác dụng/phản kháng/biểu kiến, hệ số công suất, góc pha *1, tần số, điện năng tác dụng tiêu thụ đơn giản (1 pha); hài điện áp/dòng điện *2 |
| Điện áp AC | Dải đo 80,0 V đến 600,0 V, 1 dải. Độ chính xác cơ bản 45 Hz đến 66 Hz: ±0,7% rdg. ±3 dgt. (đặc tính tần số: 45 Hz đến 1 kHz, True RMS) |
| Dòng điện AC | Dải đo 0,060 A đến 600,0 A, 3 dải. Độ chính xác cơ bản 45 Hz đến 66 Hz: ±1,3% rdg. ±3 dgt. (đặc tính tần số: 45 Hz đến 1 kHz, True RMS) |
| Công suất | 1 pha: 0,005 kW đến 360,0 kW, độ chính xác cơ bản ±2,0% rdg. ±7 dgt. (50/60 Hz, hệ số công suất = 1). 3 pha 3 dây cân bằng: 0,020 kW đến 623,5 kW, ±3,0% rdg. ±10 dgt. (50/60 Hz, hệ số công suất = 1). 3 pha 4 dây cân bằng: 0,040 kW đến 1080 kW, ±2,0% rdg. ±3 dgt. (50/60 Hz, hệ số công suất = 1) |
| Hài *2 | Mức hài điện áp/dòng điện đến bậc 30, Content factor, tổng độ méo hài (Total harmonic distortion ratio) |
| Chức năng khác | Góc pha *1: lead -180,0° đến lag 179,9°; hệ số công suất: -1,000 đến 1,000; tần số: 45,0 Hz đến 999,9 Hz; PEAK, phát hiện pha (Phase detection), hiển thị giá trị max/min/avg, Auto hold, so sánh với công tơ điện, hiển thị ước tính công suất 3 pha không cân bằng, v.v. |
| Điện áp danh định tối đa | 600 V AC (hạng mục đo IV), 1000 V AC (hạng mục đo III) |
| Hệ số đỉnh (Crest factor) | Dải 6 A/60 A: 3 hoặc nhỏ hơn; dải 600 A/600 V: 1,6 hoặc nhỏ hơn |
| Nhiệt độ, độ ẩm làm việc và bảo quản | -25 °C đến 65 °C (-13,0 °F đến 149,0 °F); 80% RH hoặc thấp hơn (không đọng sương, dưới 40 °C) |
| Chống bụi, chống nước *3 | Tay cầm: IP54 (EN60529); hàm kẹp: IP50 (EN60529) |
| Tiêu chuẩn | An toàn: EN61010; EMC: EN61326 |
| Nguồn cấp | 2 pin LR03 alkaline |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 25 giờ (tắt đèn nền, tắt Bluetooth); khoảng 18 giờ (tắt đèn nền, bật Bluetooth) |
| Đường kính hàm kẹp | φ46 mm (1,81 in) |
| Kích thước và khối lượng | 82 mm (3,23 in) W × 241 mm (9,49 in) H × 37 mm (1,46 in) D, 450 g (15,9 oz) |
| Giao tiếp (Interface) | Bluetooth 4.0LE |
| Khoảng cách truyền thông | 10 m (đường nhìn thẳng) |
| Thiết bị Android hỗ trợ | Android 4.3 trở lên (thiết bị hỗ trợ Bluetooth low energy) |
| Thiết bị iOS hỗ trợ | iOS 10 trở lên (thiết bị hỗ trợ Bluetooth low energy) |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhanh dòng điện, điện áp, công suất và hệ số công suất tại nhà máy sản xuất và hộ gia đình.
- Đo trên đường dây 1 pha đến 3 pha cân bằng (1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây).
- Kiểm tra biến động nguồn điện nhờ hiển thị MAX, MIN, AVG và PEAK.
- Kiểm tra công suất 3 pha không cân bằng.
- Đo trong tủ phân phối và trên dây dẫn dịch vụ.
- Đo dòng điện lớn và thanh cái khi dùng Clamp On Adapter 9290-10.
- Ghi nhanh số đo vào smartphone hoặc máy tính bảng, lập báo cáo PDF và lưu CSV tại hiện trường.
- Đo hài điện áp và dòng điện (CM3286-01).
Phụ kiện sản phẩm
Kèm theo máy:
- Dây đo CONNECTION CORD L9257 × 1.
- Hộp đựng CARRYING CASE C0203 × 1.
- Pin LR03 alkaline × 2.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Precautions Concerning Use of Equipment That Emits Radio Waves (lưu ý khi sử dụng thiết bị phát sóng vô tuyến) × 1 (chỉ CM3286-01).
Phụ kiện tùy chọn (mua riêng):
- CLAMP ON ADAPTER 9290-10 (1000 A AC, φ55 mm, tỷ số CT 10:1).
- CONNECTION CABLE SET L4930 (1,2 m).
- EXTENSION CABLE SET L4931 (1,5 m, nối dài cho L4930).
- ALLIGATOR CLIP SET L4935.
- GRABBER CLIP L9243.
- BUS BAR CLIP SET L4936.
- MAGNETIC ADAPTER SET L4937.
- MAGNETIC ADAPTER 9804.
- TEST PIN SET L4932.
- TEST PIN SET L4938.
- BREAKER PIN SET L4939.
- TEST LEAD L9207-10.
- TEST LEAD L9300.
- Ứng dụng kết nối GENNECT Cross (freeware, chỉ CM3286-01).
Cách vận hành Hioki CM3286-01 an toàn và hiệu quả
Model Hioki CM3286-01 là ampe kìm đo công suất điện, hỗ trợ kiểm tra dòng điện, điện áp, công suất, hệ số công suất, tần số và một số thông số liên quan đến chất lượng điện. Thiết bị có thể sử dụng cho hệ thống điện 1 pha và một số phép đo 3 pha theo điều kiện được nhà sản xuất quy định. Để kết quả đáng tin cậy, cần chọn đúng chế độ đo, đấu dây đúng sơ đồ và tuân thủ các giới hạn an toàn điện.
Quy trình kiểm tra ampe kìm trước khi sử dụng
Trước khi đưa thiết bị vào hệ thống điện, hãy kiểm tra thân máy, hàm kẹp, dây đo và nguồn pin. Với thiết bị đo điện, việc kiểm tra ban đầu còn giúp phát hiện những hư hỏng có thể gây mất an toàn khi làm việc.
Bước 1: Kiểm tra tình trạng thiết bị
- Kiểm tra vỏ máy, hàm kẹp và cơ cấu đóng mở hàm. Không sử dụng nếu có vết nứt, biến dạng hoặc dấu hiệu hư hỏng.
- Kiểm tra dây đo, lớp cách điện và đầu cắm trước khi kết nối với mạch điện.
- Xác nhận màn hình hiển thị bình thường, các phím chức năng hoạt động và pin còn đủ điện.
Bước 2: Kiểm tra phụ kiện và dây đo
Sử dụng dây đo tương thích với thiết bị, kiểm tra đầu cắm và lớp cách điện trước khi đo điện áp hoặc công suất. Nếu cần kiểm tra hệ thống 3 pha, hãy chuẩn bị đầy đủ dây đo và xác định rõ các dây pha theo sơ đồ của mạch.
Bước 3: Khởi động và chọn chức năng
Xoay công tắc chọn chức năng từ vị trí OFF sang chế độ cần sử dụng. Tùy mục đích kiểm tra, có thể chọn chế độ đo dòng điện/điện áp hoặc đo công suất 1 pha, 3 pha. Kiểm tra ký hiệu trên màn hình để bảo đảm đã chọn đúng chức năng trước khi tiến hành phép đo.
Bước 4: Kiểm tra điều kiện đo
Xác định điện áp danh định của hệ thống, vị trí cần kẹp và loại phép đo sẽ thực hiện. CM3286-01 có đường kính hàm kẹp tối đa 46 mm, giới hạn đo điện áp đến 600 V AC và được phân loại an toàn CAT IV 600 V/CAT III 1000 V theo điều kiện đo tương ứng.
Không hiểu các mức CAT là điện áp cho phép sử dụng tùy ý ở mọi vị trí. Cần đối chiếu đúng hạng mục đo, vị trí lắp đặt và giới hạn của dây đo trước khi thao tác.
Cách đo dòng điện, điện áp và công suất
Sau khi kiểm tra thiết bị, lựa chọn phép đo phù hợp với hệ thống điện đang kiểm tra.
Đo dòng điện AC
- Xoay công tắc sang chế độ đo dòng điện.
- Mở hàm kẹp, đặt quanh một dây dẫn riêng lẻ cần kiểm tra rồi đóng hàm hoàn toàn.
- Đọc giá trị dòng điện trên màn hình. Nếu cần theo dõi sự thay đổi của tải, có thể sử dụng chức năng giữ số đo hoặc xem các giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và trung bình.
Không kẹp đồng thời cả dây pha và dây trung tính trong cùng một hàm khi muốn đo dòng tải thông thường, vì từ trường của hai dòng điện có thể triệt tiêu nhau và khiến kết quả không phản ánh đúng dòng điện cần đo.
Đo điện áp AC
- Chọn chức năng đo điện áp theo hướng dẫn trên công tắc xoay.
- Kết nối dây đo vào đúng cổng và kiểm tra lớp cách điện.
- Đặt đầu đo vào hai điểm cần kiểm tra theo sơ đồ điện tương ứng.
- Đọc kết quả và tháo đầu đo an toàn sau khi hoàn tất.
Khi đo điện áp trong tủ điện hoặc hệ thống đang mang điện, cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn điện tại nơi làm việc.
Đo công suất điện 1 pha
- Chọn chế độ đo công suất 1 pha phù hợp với cấu hình mạch.
- Kết nối dây đo điện áp vào đúng điểm đo theo sơ đồ trong manual.
- Kẹp hàm quanh dây dẫn cần đo dòng điện.
- Kiểm tra chiều kẹp và vị trí kết nối, sau đó đọc các thông số công suất hiển thị.
Ngoài công suất tác dụng, ampe kìm đo công suất còn hỗ trợ xem công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất và góc pha trong phạm vi áp dụng của từng chế độ.
Đo công suất hệ thống 3 pha
CM3286-01 hỗ trợ các chế độ đo 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây. Trước khi đo, cần xác định đúng cấu hình mạng điện và thực hiện lần lượt các kết nối theo sơ đồ tương ứng trong manual.
Cần lưu ý rằng kết quả công suất 3 pha được tính toán dựa trên giả định hệ thống cân bằng và dạng sóng không méo. Với tải mất cân bằng hoặc hệ thống sử dụng biến tần, không nên mặc định giá trị hiển thị là công suất thực tế chính xác của toàn hệ thống.
Kết nối Bluetooth và xem sóng hài
Phiên bản CM3286-01 được tích hợp Bluetooth 4.0 LE, cho phép truyền dữ liệu đến thiết bị di động tương thích. Để sử dụng, cần cài ứng dụng GENNECT Cross, bật Bluetooth trên ampe kìm và thực hiện ghép nối theo hướng dẫn của hãng.
Chức năng phân tích sóng hài của CM3286-01 hỗ trợ hiển thị các thành phần đến bậc 30, hệ số hàm lượng và tổng độ méo hài. Phần hiển thị phân tích này cần sử dụng phần mềm GENNECT Cross tương thích; không nên mặc định mọi thông số sóng hài đều xuất hiện trực
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Đối với ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-01, chu kỳ hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên tần suất sử dụng, mức độ quan trọng của phép đo và yêu cầu kiểm soát chất lượng tại đơn vị vận hành.
Có thể tham khảo các mốc sau để xây dựng lịch kiểm tra:
- 12 tháng/lần: Phù hợp làm mốc tham khảo ban đầu đối với thiết bị được sử dụng trong điều kiện thông thường.
- 6 tháng/lần: Cân nhắc khi ampe kìm được sử dụng thường xuyên, kiểm tra tải quan trọng hoặc phục vụ công tác nghiệm thu, bảo trì yêu cầu độ tin cậy cao.
- Kiểm tra sớm hơn lịch định kỳ: Khi máy bị rơi, hàm kẹp hư hỏng, kết quả đo có dấu hiệu sai lệch hoặc thiết bị được sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Ampe kìm không lên nguồn | Kiểm tra pin LR03, cực pin và tình trạng tiếp xúc trong khoang pin. |
| Giá trị dòng điện bằng 0 hoặc thấp bất thường | Kiểm tra đã kẹp đúng một dây dẫn riêng lẻ chưa, hàm kẹp đã đóng kín chưa và tải có đang hoạt động không. |
| Giá trị điện áp không ổn định | Kiểm tra vị trí tiếp xúc của đầu đo, dây đo và điều kiện của mạch điện. |
| Không hiển thị công suất như mong đợi | Kiểm tra chế độ đo đã chọn, sơ đồ kết nối điện áp/dòng điện và chiều kẹp. |
| Kết quả công suất 3 pha không hợp lý | Xác định hệ thống 3 pha 3 dây hay 4 dây; kiểm tra tải có cân bằng và dạng sóng có phù hợp với điều kiện đo hay không. |
| Hệ số công suất hoặc góc pha không hiển thị | Kiểm tra tín hiệu đo và dạng sóng; độ méo lớn có thể khiến máy không xác định được điểm qua zero. |
| Không kết nối được Bluetooth | Kiểm tra Bluetooth đã bật chưa, ứng dụng GENNECT Cross có tương thích không và thực hiện lại quá trình ghép nối. |
| Kết quả đo thay đổi bất thường | Kiểm tra hàm kẹp, dây đo, pin và điều kiện đo; nếu vẫn sai lệch, nên kiểm tra thiết bị bằng nguồn chuẩn hoặc gửi hiệu chuẩn. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để duy trì độ tin cậy của ampe kìm đo dòng AC và công suất, nên kiểm tra thiết bị sau mỗi đợt sử dụng, đặc biệt khi làm việc trong tủ điện hoặc môi trường công nghiệp.
- Vệ sinh thân máy: Dùng khăn mềm để lau bề mặt, tránh để chất lỏng lọt vào khe máy, hàm kẹp hoặc các đầu nối.
- Bảo quản hàm kẹp: Giữ bề mặt tiếp xúc sạch, không để bụi bẩn hoặc vật lạ cản trở việc đóng kín hàm.
- Kiểm tra dây đo: Thay dây đo khi lớp cách điện bị nứt, đầu cắm lỏng hoặc xuất hiện dấu hiệu hư hỏng.
- Quản lý pin: Thay pin khi cảnh báo pin yếu xuất hiện; nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin để hạn chế nguy cơ rò rỉ.
- Bảo quản đúng môi trường: Tránh để máy ở nơi có hóa chất ăn mòn, nhiệt độ vượt giới hạn hoặc hơi nước ngưng tụ.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki CM3286-01 | Hioki 3280-20F | Kyoritsu 2608A | Tenmars TM-1014 |
| Loại thiết bị | Ampe kìm đo công suất AC | Ampe kìm AC True RMS | Ampe kìm AC dạng analog | Ampe kìm AC/DC dạng digital |
| Dòng AC tối đa | 600 A | 1000 A | 300 A | 400 A |
| Dải dòng AC | 0,060–600,0 A, 3 dải | 41,99–1000 A, 3 dải | 6/15/60/150/300 A | 40/400 A |
| Độ chính xác dòng AC | ±1,3% rdg. ±3 dgt. | ±1,5% rdg. ±5 dgt. | ±3% FS | ±1,5% rdg. ±3 dgt. ở 40,1–400 A |
| Điện áp AC | 80,0–600,0 V | 4,199–600 V | 150/300/600 V | 0,4–600 V |
| Độ chính xác điện áp AC | ±0,7% rdg. ±3 dgt. | ±1,8% rdg. ±7 dgt. | ±3% FS | ±1,2% rdg. ±3 dgt. |
| Đo công suất | Có – 1 pha và 3 pha cân bằng | Không | Không | Không |
| Hệ số công suất | Có, -1,000 đến 1,000 | Không | Không | Không |
| Góc pha | Có, -180,0° đến +179,9° | Không | Không | Không |
| Tần số | 45,0–999,9 Hz | — | 50/60 Hz | 4 kHz/40 kHz/400 kHz |
Địa chỉ bán thiết bị đo dòng điện bằng kìm Hioki CM3286-01 uy tín tại TP.HCM
Thương Tín là đơn vị cung cấp thiết bị đo điện tại TP.HCM, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc. Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-01 có khả năng đo dòng điện AC đến 600 A, điện áp AC đến 600 V và công suất trong các hệ thống điện 1 pha, 3 pha cân bằng. Thiết bị còn hỗ trợ đo sóng hài đến bậc 30 và kết nối Bluetooth để truyền dữ liệu đến thiết bị di động tương thích.
Ưu điểm khi mua ampe kìm đo điện Hioki CM3286-01 tại Thương Tín:
- Hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
- Kiểm tra model và cấu hình trước khi nhận hàng.
- Tư vấn ứng dụng đo điện áp, dòng điện và công suất.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Chính sách hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái theo cam kết của đơn vị.
FAQ
Ampe kìm Hioki CM3286-01 đo được những thông số nào?
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-01 có thể đo điện áp AC, dòng điện AC, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất, góc pha và tần số. Thiết bị còn hỗ trợ ghi nhận giá trị đỉnh, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình và phân tích sóng hài điện áp, dòng điện đến bậc 30.
Máy đo dòng điện dạng kìm Hioki CM3286-01 có đo được điện 3 pha không?
Có. Ampe kìm đo điện 3 pha Hioki CM3286-01 hỗ trợ đo công suất trong hệ thống điện 1 pha và hệ thống 3 pha cân bằng, bao gồm cấu hình 3 dây và 4 dây. Thiết bị cũng có chức năng phát hiện pha và hiển thị công suất 3 pha ước tính trong điều kiện tải không cân bằng, giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi kiểm tra hệ thống điện.
Thiết bị đo điện dạng kìm Hioki CM3286-01 có kết nối Bluetooth không?
Có. Ampe kìm Hioki CM3286-01 kết nối Bluetooth 4.0 LE, cho phép truyền dữ liệu đến điện thoại hoặc thiết bị di động tương thích trong phạm vi khoảng 10 m ở điều kiện thông thoáng. Thiết bị hỗ trợ Android 4.3 trở lên và iOS 10 trở lên với điều kiện đáp ứng yêu cầu Bluetooth Low Energy.









Chưa có đánh giá nào.