Giới thiệu về ampe kìm Tenmars TM-1014

Ampe kìm Tenmars TM-1014 là thiết bị đo dòng điện đa năng, được thiết kế phục vụ các phép đo điện trong hệ thống lắp đặt thuộc cấp quá áp CAT III lên đến 600 V. Với khả năng đo dòng AC lên đến 400 A và hỗ trợ đo nhiều thông số điện khác, TM-1014 là lựa chọn đáng tin cậy cho kỹ thuật viên điện, thợ bảo trì và các ứng dụng công nghiệp.
Vì sao nên chọn Tenmars TM-1014?
- Hỗ trợ nhiều chức năng đo điện trong một thiết bị duy nhất.
- Được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn CAT III 600 V, phù hợp cho hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.
- Màn hình LCD 3¾ chữ số, hiển thị rõ ràng, có đèn nền, dễ quan sát trong môi trường tối.
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, thao tác linh hoạt với độ mở hàm 30 mm.
- Độ tin cậy cao, tốc độ lấy mẫu nhanh giúp đo đạc hiệu quả và chính xác.
Tính năng nổi bật
- Đo dòng AC lên đến 400 A với độ ổn định cao.
- Đo điện áp AC/DC trong hệ thống đến 600 V.
- Đo dòng DC, phù hợp nhiều ứng dụng đặc thù.
- Đo điện trở, kiểm tra liên tục (continuity) với còi báo.
- Đo tần số, phục vụ kiểm tra hệ thống điện và thiết bị.
- Kiểm tra diode, hỗ trợ xử lý nhanh các sự cố mạch điện.
- Màn hình LCD 3999 counts với đèn nền và bargraph analog cập nhật nhanh (20 lần/giây).
Đặc điểm nổi bật
- Chế độ chuyển đổi dạng mean value, phù hợp đo điện áp/dòng điện ổn định.
- Độ mở hàm 30 mm, phù hợp cho dây dẫn có đường kính đến 30 mm.
- Lấy mẫu 2 lần/giây; bargraph 20 lần/giây cho phản hồi tức thời.
- Kích thước gọn: 205 × 64 × 39 mm, trọng lượng khoảng 280 g (kèm pin).
- Dễ sử dụng, phù hợp cả cho kỹ thuật viên mới bắt đầu.
Thông số kỹ thuật
Điện áp DC (DC Voltage)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng vào (Input impedance) |
| 400 mV | 0.1 mV | ±(0.8% giá trị đọc + 2 digit) | 100 MΩ |
| 4 V | 1 mV | ±(0.8% giá trị đọc + 2 digit) | 11 MΩ |
| 40 V | 10 mV | ±(1.0% giá trị đọc + 2 digit) | 10 MΩ |
| 400 V | 100 mV | ±(1.0% giá trị đọc + 2 digit) | 10 MΩ |
| 600 V | 1 V | ±(1.0% giá trị đọc + 2 digit) | 10 MΩ |
Điện áp AC (AC Voltage, 50–500 Hz)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng vào |
| 400 mV | 0.1 mV | ±(1.0% giá trị đọc + 50 digit) (40–80 Hz) | 100 MΩ |
| 4 V | 1 mV | ±(1.0% giá trị đọc + 3 digit) | 11 MΩ |
| 40 V | 10 mV | ±(1.0% giá trị đọc + 3 digit) | 10 MΩ |
| 400 V | 100 mV | ±(1.2% giá trị đọc + 3 digit) | 10 MΩ |
| 600 V | 1 V | ±(1.2% giá trị đọc + 3 digit) | 10 MΩ |
Dòng AC (AC Current, 50–60 Hz)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Bảo vệ quá tải |
| 40 A | 0.01 A | ±(2.0% giá trị đọc + 10 digit) | 600 A rms (60 giây) |
| 400 A | 0.1 A | ±(1.5% giá trị đọc + 10 digit) (0.1–40 A)
±(1.5% giá trị đọc + 30 digit) (40–400 A) |
600 A rms (60 giây) |
Điện trở (Resistance)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Điện áp hở mạch tối đa (Open loop) | Bảo vệ quá tải |
| 400 Ω | 0.1 Ω | ±(1.0% giá trị đọc + 5 digit) | ~1.5 VDC | 600 Vrms (60 giây) |
| 4 kΩ | 1 Ω | ±(1.0% giá trị đọc + 3 digit) | ~0.45 VDC | 600 Vrms (60 giây) |
| 40 kΩ | 10 Ω | ±(1.0% giá trị đọc + 3 digit) | ~0.45 VDC | 600 Vrms (60 giây) |
| 400 kΩ | 100 Ω | ±(1.0% giá trị đọc + 3 digit) | ~0.45 VDC | 600 Vrms (60 giây) |
| 4 MΩ | 1 kΩ | ±(3.0% giá trị đọc + 3 digit) | ~0.45 VDC | 600 Vrms (60 giây) |
| 40 MΩ | 10 kΩ | ±(3.0% giá trị đọc + 3 digit) | ~0.45 VDC | 600 Vrms (60 giây) |
Kiểm tra liên tục (Continuity test)
| Thang đo | Chuông báo (Buzzer) | Điện áp hở mạch tối đa | Bảo vệ quá tải |
| R < 40 Ω | Kêu khi R < 40 Ω | ~1.5 VDC | 600 Vrms |
Kiểm tra diode (Diode Test)
| Thang đo | Độ phân giải | Điện áp hở mạch tối đa | Bảo vệ quá tải |
| Chế độ diode | 1 mV | ~3.3 VDC | 600 Vrms |
Tần số (Frequency Range)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Dải điện áp đầu vào |
| 4 kHz | 1 Hz | ±(0.8% giá trị đọc + 3 digit) | 3 V – 600 Vrms |
| 40 kHz | 10 Hz | ±(0.8% giá trị đọc + 3 digit) | 3 V – 600 Vrms |
| 100 kHz | 10 Hz | ±(0.8% giá trị đọc + 3 digit) | 3 V – 600 Vrms |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra, bảo trì hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
- Đo dòng tải, dò lỗi trong tủ điện, bảng điện, máy móc.
- Ứng dụng trong lắp đặt, sửa chữa, kiểm tra thiết bị điện.
- Sử dụng trong đo kiểm tần số, kiểm tra diode, kiểm tra thông mạch trong mạch điện tử.
Phụ kiện sản phẩm
- Ampe kìm Tenmars TM-1014
- Dây đo tiêu chuẩn
- Pin lắp trong máy
- Hướng dẫn sử dụng
- Phiếu kiểm tra/tem chứng nhận của hãng
Hướng Dẫn Sử Dụng & Lưu Ý Khi Đo
Ampe kìm Tenmars TM-1014 là thiết bị đo điện đa năng, sử dụng cảm biến Hall và cảm biến kẹp dòng AC/DC độ nhạy cao. Máy cho phép đo dòng điện mà không cần ngắt mạch, đồng thời hỗ trợ đo điện áp, điện trở, tần số, kiểm tra liên tục và nhiều tính năng phụ trợ khác.
Để đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình đo, người dùng nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn bên dưới.
Quy Trình Kiểm Tra Máy Trước Khi Sử Dụng
Việc kiểm tra thiết bị trước khi đo giúp đảm bảo máy hoạt động đúng, kìm cảm biến không bị lệch từ hoặc hở mạch.
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
- Với máy mới: đảm bảo phần hàm kẹp đóng khít, bề mặt cảm biến sạch, màn hình rõ nét.
- Với máy đã sử dụng: kiểm tra xem kìm có bị hở, lệch khớp, kẹt lò xo hay không.
- Kiểm tra đầu đo điện áp xem có bị rách vỏ, gãy kim, tuột jack hay không.
- Bấm thử các phím chức năng để đảm bảo phím ấn nhạy.
Lưu ý: Hàm kìm bị bẩn hoặc dính kim loại li ti sẽ khiến cảm biến dòng sai số đáng kể.
Bước 2: Kiểm tra pin & tình trạng hiển thị
- Mở nguồn kiểm tra xem máy có báo pin yếu không.
- Nếu biểu tượng pin nhấp nháy → thay pin ngay trước khi đo.
- Đảm bảo màn hình không bị mờ, đốm đen hoặc đứt nét.
Bước 3: Chọn chế độ đo phù hợp
Vặn công tắc xoay đến đúng thang đo:
- A (AC/DC Clamp): đo dòng điện bằng kìm.
- V (AC/DC): đo điện áp.
- Ω: đo điện trở.
- Hz: đo tần số.
- Continuity: kiểm tra thông mạch.
Chọn sai thang đo có thể gây hỏng cầu chì hoặc gây cháy máy.
Bước 4: Kiểm tra cảm biến kẹp dòng
- Bóp mở – đóng hàm kìm vài lần để kiểm tra độ trơn.
- Chắc chắn rằng khi đóng vào, hàm kẹp khít hoàn toàn, không hở khe.
- Kẹp vào một dây điện đơn (không kẹp cả bó dây) để kiểm tra zero.
Bước 5: cách tiến hành đo chính xác
- Đo dòng điện (bằng hàm kẹp)
- Chỉ kẹp 1 sợi dây dẫn → không bao giờ kẹp cả 2 dây nóng/lạnh cùng lúc.
- Đặt dây điện vào đúng vị trí tâm cảm biến để giảm sai số.
- Nếu dòng điện thấp → bật chế độ “ZERO” để triệt tiêu từ dư.
- Đo điện áp AC/DC
- Cắm que đỏ vào VΩ, que đen vào COM.
- Tuyệt đối không chạm tay vào phần kim loại que đo khi đo điện áp.
- Kiểm tra đầu ra trước khi cắm vào thiết bị.
- Đo điện trở – kiểm tra liên tục
- Ngắt nguồn điện trước khi đo điện trở.
- Dùng chế độ Continuity để kiểm tra dây đứt, cầu chì cháy, mạch hở.
Chu Kỳ Hiệu Chuẩn Khuyến Nghị
Ampe kìm TM-1014 là thiết bị điện tử đo dòng nên cảm biến Hall và mạch ADC có thể bị trôi theo thời gian.
- Môi trường sử dụng bình thường (văn phòng, xưởng điện): hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần.
- Môi trường công nghiệp, tần suất đo cao: hiệu chuẩn 3–6 tháng/lần.
Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện:
- lệch zero,
- kẹp dòng kém nhạy,
- cảm biến Hall mất cân bằng từ,
- mạch hiển thị sai số.
Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Sai số dòng điện cao | Hàm kìm bẩn, kẹp cả 2 dây, từ dư | Vệ sinh hàm kìm, kẹp 1 dây, dùng nút “ZERO” |
| Màn hình không sáng | Pin yếu hoặc hỏng | Thay pin AA/AAA đúng chuẩn |
| Không đo được điện áp | Cắm nhầm jack hoặc sai thang | Kiểm tra lại vị trí que đo & thang đo |
| Kẹp dòng nhưng không hiển thị | Dây lệch khỏi tâm cảm biến | Căn giữa dây, đóng kẹp lại |
| Báo quá tải OL | Thang đo thấp hơn giá trị thực tế | Tăng thang đo hoặc chọn Auto-range |
Phân Tích Chủng Loại Ampe Kìm Tenmars TM-1014
Tenmars TM-1014 là ampe kìm đa năng, nổi bật với khả năng đo AC/DC True RMS, thiết kế gọn, độ bền cao, phù hợp kỹ thuật viên điện – HVAC – bảo trì công nghiệp.
Dưới đây là phân tích chi tiết:
Dòng sản phẩm & đặc tính chung
TM-1014 thuộc dòng ampe kìm trung – cao cấp của Tenmars:
- Đo dòng AC/DC True RMS bằng hàm kẹp
- Phạm vi dòng rộng (AC/DC) → phù hợp đo tải máy nén, biến tần, nguồn DC
- Đo được điện áp, điện trở, thông mạch, tần số
- Có nút ZERO hỗ trợ đo dòng DC chính xác
- Màn hình LCD lớn, hiển thị rõ trong môi trường thiếu sáng
- Hàm kẹp độ nhạy cao, đóng mở nhẹ, độ bền tốt
Ứng dụng rộng rãi: điện công nghiệp, cơ điện lạnh, bảo trì tòa nhà, trường nghề kỹ thuật.
Chủng loại (phân loại tính năng) của TM-1014
TM-1014 có thể được phân loại theo khả năng đo, giúp người dùng hình dung rõ ràng thiết bị phù hợp cho công việc nào.
- Chủng loại theo dạng dòng điện
- Đo dòng AC (kìm kẹp)
Ứng dụng: đo tải máy móc, động cơ, tủ điện, hệ thống HVAC. - Đo dòng DC (kìm kẹp
Ứng dụng: hệ thống năng lượng mặt trời, ắc quy, xe điện, mạch DC.
- Chủng loại theo chức năng đo điện áp – điện trở
- Đo điện áp AC/DC
Hỗ trợ đo mạch điện dân dụng và công nghiệp. - Đo điện trở, continuity
Dùng cho kiểm tra dây dẫn, cuộn dây, mạch điện tử.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Tenmars TM-1014 | UNI-Trend UT207B | Digital AC 400A Clamp | 600A AC/DC Pro Clamp | Clamp 1000A/750V | Fluke 374 FC |
| Dòng đo AC tối đa | 400 A. | ~600 A (tuỳ nơi bán) | 400 A | 600 A | 1000 A | 600 A |
| Dòng đo DC | Không/chỉ dòng AC chính | Thường AC + DC | Thường AC | Có AC/DC | Có AC/DC | Có AC/DC (True-RMS) |
| AC/DC Voltage | AC/DC đến ~600 V | Đến ~600 V | Đến ~600 V | Đến ~600 V | Đến 750 V/1000 V | Đến ~600 V |
| Đo điện trở / continuity | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chức năng đặc biệt | Min/Max, Hold, continuity buzzer | Autoranging, LCD lớn | Cơ bản, autoranging | True-RMS? + đèn làm việc | Phạm vi đo lớn nhất dòng | True-RMS, độ bền cao |
| Độ chính xác/chi phí | Phù hợp phổ thông | Tốt trong tầm giá | Rẻ, cơ bản | Trung cấp (AC/DC) | Rẻ nhưng dải lớn | Cao cấp, True-RMS |
| Ưu thế chính | Gọn, nhiều tính năng trong phân khúc phổ thông | Đa chức năng, độ hoàn thiện tốt giá nhẹ | Giá rẻ, phù hợp DIY | Dải đo dòng rộng hơn | Dòng đo rất cao | Độ tin cậy thương hiệu cao, True-RMS |
Phân tích Chi phí / Lợi ích cho Tenmars TM-1014
1) Ưu điểm chính:
- Đa chức năng trong phân khúc phổ thông: Tenmars TM-1014 đo được dòng AC đến ~400 A, đo điện áp AC/DC đến ~600 V, điện trở, tần số, continuity and buzzer, Min/Max và Data Hold → đáp ứng được hầu hết nhu cầu đo kiểm định, kiểm tra và sửa chữa các hệ thống điện dân dụng/nhẹ.
- Thiết kế gọn và dễ sử dụng: Màn hình LCD backlit 3-3/4 số + thanh bargraph giúp đọc nhanh trong điều kiện ánh sáng yếu, phi chức năng rườm rà → giảm sai sót khi đo.
- Tự động tắt & autoranging: Tiết kiệm pin và giảm thao tác bằng tay, thuận tiện khi làm việc hiện trường.
2) Chi phí hợp lý cho nhu cầu phổ thông:
- So với các model cơ bản / giá rẻ (ví dụ clamp AC 400 A giá thấp), TM-1014 mang đến bộ tính năng đầy đủ hơn (Min/Max, độ phân giải cao, continuity buzzer) → tăng giá trị trên chi phí.
- So với các model cao cấp hơn (như True-RMS hoặc dải đo dòng lớn), TM-1014 có chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể, phù hợp kỹ thuật viên bảo trì, thợ điện, hoặc các công ty SMB không cần đo tải quá lớn.
3) Ứng dụng phù hợp:
- Bảo trì lắp đặt điện dân dụng & cơ bản: đo dòng, đo điện áp, kiểm tra mạch, xác định tải máy.
- Bảo trì thiết bị nhẹ thiết bị điện tử & cơ điện tử: kiểm tra continuity, đo tần số từ 1 Hz–400 kHz hữu ích để xét trạng thái mạch hoặc quạt.
- Công trình HVAC, điện lạnh, máy móc nhẹ: dòng AC 400 A đủ đo qua các thiết bị tiêu chuẩn.
Bảo Quản – Bảo Trì Ampe Kìm Tenmars Tm-1014 Để Tăng Tuổi Thọ
Ampe kìm TM-1014 sử dụng cảm biến Hall để đo dòng AC/DC, vì vậy việc bảo trì đúng cách ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác dài hạn của máy. Dưới đây là hướng dẫn đầy đủ:
1.1. Bảo quản thiết bị hằng ngày
- Không để máy gần nguồn từ mạnh (nam châm lớn, motor công suất cao): Từ trường mạnh có thể làm lệch cảm biến Hall → gây sai số 0–10%.
- Tránh để máy ở nơi ẩm, nước nhỏ giọt, hoặc hơi hóa chất.
- Luôn cất máy vào túi đựng sau khi sử dụng để tránh bụi vào khe hàm kẹp.
- Không làm rơi, va đập mạnh vì hàm kẹp lệch khớp sẽ khiến máy đo sai dòng.
1.2. Bảo trì cảm biến hàm kẹp
Hàm kẹp là bộ phận quyết định 90% độ chính xác đo dòng của TM-1014.
- Vệ sinh mặt tiếp xúc của hàm bằng khăn mềm hoặc cồn isopropyl.
- Không dùng giấy nhám hoặc chất tẩy mạnh → làm trầy bề mặt cảm biến.
- Đảm bảo hai má kẹp đóng khít 100%, không có khe hở.
- Khi thấy máy hiển thị giá trị trôi (zero drift) hãy:
- Đóng kẹp lại
- Nhấn ZERO để triệt tiêu từ dư
1.3. Bảo trì que đo & cổng đo
- Kiểm tra vỏ cách điện que đo: không nứt, không hở dây.
- Kim que đo không bị biến dạng hoặc cong đầu.
- Lau chân jack bằng cồn để tránh oxy hóa làm tiếp xúc kém.
- Không dùng que đo loại rẻ vì sẽ gây sai số điện áp.
1.4. Bảo quản nguồn & mạch điện tử
- Thay pin ngay khi máy báo yếu, không để chảy pin trong máy.
- Không để máy gần khu vực nhiệt độ cao >50°C (nắp tủ điện, cốp xe, mái tôn).
- Tránh đo quá tải liên tục vì có thể làm nóng mạch, hỏng cầu chì.
1.5. Chu kỳ kiểm định – hiệu chuẩn
- Môi trường văn phòng, xưởng vừa: 6–12 tháng/lần
- Môi trường công nghiệp, tần suất đo cao: 3–6 tháng/lần
Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp:
- cân chỉnh sai số cảm biến Hall,
- kiểm tra khả năng đóng mở của hàm kẹp,
- kiểm tra độ ổn định thang đo.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ | Giải thích chuyên môn |
| AC (Alternating Curren t) | Dòng điện xoay chiều, có chiều và biên độ thay đổi theo thời gian. |
| DC (Direct Current) | Dòng điện một chiều, dòng điện có chiều cố định. |
| Voltage (V) | Điện áp – sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm. |
| Current (A) | Dòng điện – lượng điện tích di chuyển qua dây dẫn trong một khoảng thời gian. |
| Resistance (Ω) | Điện trở – đặc trưng mức cản trở dòng điện của vật liệu. |
| Capacitance (F) | Điện dung – khả năng tích và phóng điện của tụ điện. |
| Frequency (Hz) | Tần số – số chu kỳ dao động trong 1 giây. |
| Duty Cycle (%) | Chu kỳ làm việc – tỉ lệ phần trăm thời gian tín hiệu ở mức cao (HIGH). |
| Sampling Rate | Tốc độ lấy mẫu – số lần thiết bị đọc giá trị mỗi giây. |
| Overload Protection | Bảo vệ quá tải – chống hỏng khi đo vượt dải đo. |
| CAT II / CAT III / CAT IV | Cấp độ an toàn đo điện theo môi trường sử dụng (ổ cắm → tủ điện → hệ thống ngoài trời). |
| Resolution | Độ phân giải – bước nhỏ nhất thiết bị có thể hiển thị. |
| Accuracy | Độ chính xác – mức sai số tối đa cho phép. |
| Harmonics | Sóng hài – các thành phần méo của tín hiệu AC. |
| Emissivity (Infrared Thermometer) | Hệ số phát xạ – điều chỉnh khi đo nhiệt bằng tia hồng ngoại. |
| A-weighting / C-weighting (Sound Meter) | Mạng lọc tần số mô phỏng tai người và tiếng ồn môi trường. |
| Fast/Slow Response (Sound Meter) | Tốc độ đáp ứng nhanh/chậm khi đo mức âm thanh. |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Ampe kìm Tenmars TM-1014 được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng quốc tế, đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác đo dòng điện, độ an toàn điện và độ bền khi vận hành. Khi nhập khẩu vào Việt Nam, sản phẩm được đánh giá theo các tiêu chuẩn đo lường điện – điện tử thuộc nhóm thiết bị đo dòng, điện áp và điện trở theo TCVN.
Cụ thể, thiết bị tuân thủ đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật sau:
- Sai số đo phù hợp với dải đo của ampe kìm, được kiểm tra theo tiêu chuẩn TCVN liên quan đến thiết bị đo điện cầm tay và tiêu chuẩn IEC quốc tế tương đương.
- Vỏ máy và tay cầm làm từ vật liệu cách điện an toàn, chống trượt, đảm bảo sử dụng trong môi trường có điện áp cao.
- Hệ thống kẹp dòng cơ học hoạt động ổn định, đảm bảo khả năng mở – đóng kìm trơn tru trong điều kiện làm việc ở Việt Nam (0–40°C).
- Trước khi phân phối ra thị trường, TM-1014 được kiểm tra ngoại quan, thử lại độ chính xác và hiệu chuẩn sơ bộ bởi đơn vị nhập khẩu chính thức nhằm đảm bảo thiết bị hoạt động đúng ngay khi nhận hàng.
Nhờ đáp ứng đúng tiêu chuẩn an toàn – kỹ thuật, Tenmars TM-1014 phù hợp sử dụng trong điện công nghiệp, điện dân dụng, bảo trì hệ thống điện và kiểm tra tại các nhà máy.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Tenmars TM-1014 là sản phẩm chính hãng của Tenmars (Đài Loan), khi phân phối tại Việt Nam sẽ đi kèm đầy đủ:
- CO – Certificate of Origin: Chứng minh nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- CQ – Certificate of Quality: Xác nhận sản phẩm đạt chuẩn chất lượng và đã được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Khi mua thông qua đại lý chính thức như Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ cung cấp bản CO/CQ (bản sao hoặc bản scan) để phục vụ cho hồ sơ đấu thầu, hồ sơ công trình hoặc nhu cầu kiểm định thiết bị.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng cho các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Kiểm tra – sửa chữa hoặc đổi mới tùy mức độ hỏng hóc.
- Không áp dụng bảo hành đối với: rơi vỡ, cháy nổ, nước vào, hư hỏng do sử dụng sai hướng dẫn.
Trung tâm bảo hành chính thức:
Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng thay thế
Thiết bị hỗ trợ thay thế linh kiện riêng lẻ như:
- Vỏ máy, kẹp dòng, nắp pin
- Que đo, dây đo chính hãng
- Bo mạch, màn hình và phụ kiện đi kèm
Phụ kiện thay thế đều được nhập trực tiếp từ Tenmars, đảm bảo độ tương thích và độ bền cao.
Ngoài ra, Thương Tín hỗ trợ:
- Hiệu chuẩn ampe kìm định kỳ (6–12 tháng/lần) theo yêu cầu công trình
- Bảo trì tổng thể, vệ sinh kẹp dòng, test độ chính xác
- Tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng đúng cho khách hàng mới
Lưu ý sử dụng & tuổi thọ thiết bị
Với dòng thiết bị điện tử cầm tay như Tenmars TM-1014, tuổi thọ có thể đạt 5–7 năm hoặc hơn nếu sử dụng đúng cách:
- Tránh đo quá dải cho phép, đặc biệt là dòng AC/DC lớn.
- Không dùng trong môi trường ẩm ướt hoặc có dầu mỡ bám vào kẹp dòng.
- Tránh va đập mạnh, rơi từ độ cao hoặc để trong môi trường nóng kéo dài.
- Hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác tối ưu.










Chưa có đánh giá nào.