Giới thiệu về bộ cảm biến nhiệt Hioki Z2012
Cảm biến dòng nhiệt Hioki Z2012 là thuộc dòng Z2012 đến Z2019, dùng cho bộ ghi dòng nhiệt Hioki LR8432 (Heat Flow Logger). Dòng sản phẩm gồm 4 kích thước (SS, S, M, L) và 2 chiều dài cáp (1,5 m, 5 m). Z2012 là phiên bản cỡ S, cáp dài 1,5 m.
Cảm biến có cấu tạo mỏng, mềm dẻo và chống nước, đo được cả bề mặt cong như đường ống mà trước đây khó đo chính xác. Cảm biến cũng đo được các đối tượng khó cô lập khi đo, ví dụ bề mặt chi tiết nhỏ và khe hẹp. Kết hợp với LR8432, người dùng đo được sự dịch chuyển và lượng năng lượng nhiệt.

Tính năng nổi bật
- Chống nước: Cấp bảo vệ IP06, IP07 (EN60529).
- Đo được bề mặt cong: Bán kính cong tối thiểu của cảm biến 30 mm.
- Cảm biến mỏng, mềm dẻo: Độ dày phần cảm biến 0,28 mm, đo được chi tiết nhỏ và khe hẹp.
- Đo sự dịch chuyển và lượng năng lượng nhiệt: Kết hợp với bộ ghi dòng nhiệt LR8432.
- Độ lặp lại ±2%.
- Dải nhiệt độ làm việc rộng: Phần cảm biến -40 °C đến 150 °C, phần cáp -40 °C đến 120 °C.
- Độ bền nén 4 MPa.
Đặc điểm nổi bật
- Kích thước: S, cáp dài 1,5 m.
- Độ nhạy điển hình: 0,01 mV/W·m⁻².
- Nhiệt độ làm việc: phần cảm biến -40 °C đến 150 °C (-40,0 °F đến 302,0 °F), phần cáp -40 °C đến 120 °C (-40,0 °F đến 248,0 °F).
- Cấp bảo vệ chống nước: IP06, IP07 (EN60529).
- Điện trở trong (gồm cáp): 3 Ω đến 500 Ω.
- Bán kính cong tối thiểu: 30 mm (1,18 in).
- Độ lặp lại: ±2%.
- Kích thước phần cảm biến: W 10 mm × L 9,1 mm × t 0,28 mm.
- Thiết bị đi kèm: bộ ghi dòng nhiệt Hioki LR8432.
- Tình trạng sản phẩm: Discontinued (đã ngừng sản xuất).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki Z2012 |
| Kích thước / chiều dài cáp | Cỡ S, 1,5 m (4,92 ft) |
| Độ nhạy điển hình | 0,01 mV/W·m⁻² |
| Nhiệt độ làm việc | Phần cảm biến: -40 °C đến 150 °C (-40,0 °F đến 302,0 °F); phần cáp: -40 °C đến 120 °C (-40,0 °F đến 248,0 °F) |
| Cấp bảo vệ chống nước | IP06, IP07 (EN60529) |
| Điện trở trong (gồm cáp) | 3 Ω đến 500 Ω |
| Bán kính cong tối thiểu | 30 mm (1,18 in) |
| Độ bền nén | 4 MPa |
| Nhiệt trở | 1,4 × 10⁻³ (m²·K/W) |
| Độ lặp lại | ±2% |
| Kích thước phần cảm biến | W: 10 mm (0,39 in); L: 9,1 mm (0,36 in); t: 0,28 mm (0,011 in) |
| Chiều dài cáp | 1,5 m (4,92 ft) |
| Thiết bị sử dụng kèm | Heat Flow Logger LR8432 |
Ứng dụng sản phẩm
- Tách biệt nhiệt sinh ra và nhiệt tỏa ra trên các chi tiết ô tô.
- Đánh giá hiệu suất nhiệt của vật liệu xây dựng.
- Đo hiệu suất năng lượng của thiết bị điện tử tiêu dùng.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt cơ thể.
- Theo dõi biến động nhiệt độ trong nông nghiệp và xây dựng dân dụng.
- Đo bề mặt cong như đường ống, bề mặt chi tiết nhỏ và khe hẹp.
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện tùy chọn (mua riêng):
- THERMALLY CONDUCTIVE TAPE Z5008: băng dính dẫn nhiệt dùng để dán cảm biến Z2012 đến Z2019, giúp đo chính xác hơn, 20 miếng.
Thiết bị sử dụng kèm:
- HEAT FLOW LOGGER LR8432.
Các bước sử dụng HIOKI Z2012 đúng cách
Thiết bị cảm biến dòng nhiệt HIOKI Z2012 được thiết kế để xác định lượng nhiệt truyền qua một đơn vị diện tích theo thời gian. Khi kết hợp với bộ ghi dòng nhiệt LR8432, cảm biến hỗ trợ theo dõi sự thay đổi của dòng nhiệt, đánh giá hiệu quả cách nhiệt và phân tích quá trình sinh nhiệt hoặc hấp thụ nhiệt của vật thể.
Quy trình kiểm tra cảm biến trước khi sử dụng
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra phần cảm biến mỏng, dây dẫn và các đầu nối để bảo đảm không có hư hỏng ảnh hưởng đến tín hiệu đo.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
Quan sát bề mặt cảm biến, lớp cách điện và dây cáp dài 1,5 m. Không sử dụng nếu cảm biến bị rách, gập biến dạng, dây bị đứt hoặc đầu nối có dấu hiệu hư hỏng.
Bước 2: Kiểm tra tính liên tục của dây dẫn
Theo hướng dẫn của HIOKI, cần xác nhận không có tình trạng đứt mạch giữa các đầu dây dương và âm tương ứng. Manual đưa ra mức điện trở không quá 2 kΩ làm tiêu chí kiểm tra sơ bộ tính liên tục của dây cảm biến. Thực hiện phép kiểm tra khi cảm biến chưa kết nối với thiết bị đo và xác định đúng cặp đầu dây theo sơ đồ của hãng.
Bước 3: Kết nối với bộ ghi dòng nhiệt
HIOKI Z2012 cần sử dụng cùng bộ ghi dòng nhiệt LR8432. Theo sơ đồ đấu nối trong manual LR8432-20, cảm biến thuộc dòng Z2012–Z2019 có bốn dây chức năng:
- Dây đỏ (+) và trắng (−): tín hiệu dòng nhiệt.
- Dây vàng (+) và xanh dương (−): tín hiệu nhiệt độ.
Đấu các dây vào đúng đầu vào tương ứng theo sơ đồ của thiết bị. Không tự ý đảo cực hoặc đấu dây theo màu của một loại cảm biến khác.
Bước 4: Kiểm tra cài đặt độ nhạy
Thông số độ nhạy điển hình của Z2012 được công bố là 0,01 mV/(W/m²). Trước khi ghi dữ liệu, hãy kiểm tra thông số độ nhạy trên tài liệu của đúng cảm biến đang dùng và nhập giá trị tương ứng vào cấu hình đo dòng nhiệt của LR8432. Không nên sử dụng một giá trị mặc định nếu chưa xác nhận đúng model và phiên bản cảm biến.
Cách lắp đặt và đo dòng nhiệt bằng HIOKI Z2012
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt đo
Chọn vị trí cần khảo sát và làm sạch bề mặt tiếp xúc, loại bỏ bụi hoặc vật cản có thể tạo khe hở giữa cảm biến với vật thể. Với bề mặt cong, cần kiểm tra bán kính cong của vị trí lắp đặt.
Bước 2: Gắn cảm biến vào vật thể
Đặt phần cảm biến áp sát bề mặt cần đo. Có thể sử dụng băng keo dẫn nhiệt chuyên dụng HIOKI Z5008 để hỗ trợ lắp đặt và cải thiện sự tiếp xúc nhiệt giữa cảm biến với bề mặt. Tránh để cảm biến bị nhăn, xoắn hoặc có khoảng hở tại vùng tiếp xúc.
Bước 3: Cài đặt kênh đo trên LR8432
Chọn kênh đầu vào tương ứng và thiết lập chế độ đo dòng nhiệt. Nhập độ nhạy của cảm biến, kiểm tra đơn vị hiển thị và cấu hình khoảng ghi dữ liệu theo yêu cầu khảo sát. Manual LR8432 có mục riêng về cài đặt phép đo dòng nhiệt và chức năng scaling.
Bước 4: Bắt đầu ghi dữ liệu
Khởi động phép ghi trên LR8432, sau đó quan sát tín hiệu hiển thị. Theo dõi sự thay đổi của dòng nhiệt theo thời gian thay vì chỉ đọc một giá trị tức thời, đặc biệt khi đánh giá khả năng cách nhiệt hoặc quá trình sinh và hấp thụ nhiệt.
Bước 5: Lưu và phân tích kết quả
Lưu dữ liệu đo để xem lại dạng sóng, so sánh các giai đoạn vận hành hoặc thực hiện phép tính cần thiết. Bộ ghi LR8432 hỗ trợ các chức năng phân tích dòng nhiệt, bao gồm tính tích phân và hệ số truyền nhiệt khi đáp ứng điều kiện tính toán phù hợp.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Theo manual của HIOKI, cảm biến dòng nhiệt Z2012 được hiệu chuẩn bởi DENSO CORPORATION. Tuy nhiên, tài liệu được tìm thấy không nêu một chu kỳ hiệu chuẩn định kỳ bắt buộc áp dụng cho mọi trường hợp sử dụng.
Để quản lý độ tin cậy của phép đo, có thể tham khảo lịch kiểm tra sau:
- 12 tháng/lần: Mốc tham khảo để kiểm tra tình trạng cảm biến và đánh giá độ ổn định khi sử dụng trong điều kiện thông thường.
- 6 tháng/lần: Có thể cân nhắc khi cảm biến được dùng thường xuyên trong nghiên cứu, thử nghiệm vật liệu hoặc đánh giá hiệu suất nhiệt cần độ tin cậy cao.
- Kiểm tra ngoài lịch: Thực hiện khi dây dẫn bị kéo căng, cảm biến chịu tác động cơ học, tín hiệu thay đổi bất thường hoặc kết quả không còn phù hợp với phép đo đối chứng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Không có tín hiệu dòng nhiệt | Kiểm tra dây dẫn, đầu nối và tính liên tục của các cặp dây cảm biến. |
| Giá trị hiển thị bất thường | Kiểm tra cực tính, sơ đồ đấu dây và cấu hình kênh đo trên LR8432. |
| Kết quả không ổn định | Kiểm tra độ tiếp xúc giữa cảm biến với bề mặt, tránh để cảm biến bị nhăn hoặc có khe hở. |
| Giá trị dòng nhiệt sai lệch lớn | Kiểm tra độ nhạy đã nhập, đơn vị đo và cấu hình scaling của bộ ghi. |
| Tín hiệu thay đổi khi di chuyển dây | Kiểm tra dây có bị gập, kéo căng hoặc hư hỏng tại vị trí nối với cảm biến không. |
| Không thể gắn cảm biến lên bề mặt cong | Kiểm tra bán kính cong tối thiểu 30 mm và lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp. |
| Kết quả giữa các lần đo không đồng nhất | Chuẩn hóa vị trí gắn, phương pháp cố định và điều kiện khảo sát trước khi so sánh. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Cảm biến nhiệt dòng HIOKI Z2012 có phần cảm biến mỏng với kích thước khoảng 10 × 9,1 × 0,28 mm, vì vậy cần hạn chế các tác động cơ học trực tiếp trong quá trình lắp đặt và tháo gỡ.
- Bảo vệ phần cảm biến: Không kéo, xoắn hoặc làm gấp nếp phần cảm biến. Khi tháo, tránh giật mạnh dây cáp để tách cảm biến khỏi bề mặt.
- Tuân thủ bán kính uốn: Bán kính cong tối thiểu của cảm biến là 30 mm. Không uốn dây hoặc phần cảm biến vượt quá giới hạn này.
- Kiểm soát nhiệt độ: Phần cảm biến làm việc trong khoảng −40 đến 150°C; phần cáp trong khoảng −40 đến 120°C. Không để dây cáp tiếp xúc với nguồn nhiệt vượt giới hạn cho phép.
- Bảo quản sau khi sử dụng: Làm sạch nhẹ nhàng, để khô và cất giữ ở nơi tránh va đập, đè ép hoặc kéo căng dây.
- Kiểm tra định kỳ: Quan sát bề mặt, lớp cách điện và đầu nối trước mỗi đợt đo. Nếu tín hiệu thay đổi bất thường, cần kiểm tra cả cảm biến lẫn bộ ghi.
Vì sao nên chọn mua cảm biến đo dòng nhiệt Hioki Z2012 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín còn chú trọng tư vấn giải pháp đo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Cảm biến đo dòng nhiệt Hioki Z2012 có độ nhạy điển hình 0,01 mV/W·m⁻², độ lặp lại ±2% và điện trở trong gồm cáp từ 3 Ω đến 500 Ω, đáp ứng nhu cầu thu thập dữ liệu dòng nhiệt trong các ứng dụng chuyên môn.
Những lý do khách hàng có thể cân nhắc Thương Tín:
- Kinh nghiệm hơn 11 năm trong ngành thiết bị đo
- Tư vấn thông số và khả năng tương thích của phụ kiện
- Hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với ứng dụng
- Đồng hành giải đáp kỹ thuật trong quá trình sử dụng
FAQ
Bộ cảm biến dòng nhiệt Hioki Z2012 dùng để làm gì?
Cảm biến đo dòng nhiệt Hioki Z2012 được sử dụng để ghi nhận dòng nhiệt truyền qua bề mặt, phục vụ nghiên cứu truyền nhiệt, đánh giá khả năng cách nhiệt và khảo sát đặc tính nhiệt của vật liệu. Cảm biến cần kết hợp với thiết bị đo hoặc ghi dữ liệu tương thích để thu thập và phân tích tín hiệu.
Cảm biến dòng nhiệt Hioki Z2012 tương thích với thiết bị nào?
Đầu dò dòng nhiệt Hioki Z2012 được chỉ định sử dụng cùng bộ ghi dữ liệu dòng nhiệt Hioki LR8432. Trước khi mua, người dùng nên kiểm tra cấu hình hệ thống và yêu cầu kết nối để bảo đảm thiết bị đáp ứng đúng mục đích đo.
Khi mua cảm biến dòng nhiệt Hioki Z2012 tại Thương Tín có được hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. Khách hàng được tư vấn thông số kỹ thuật, khả năng tương thích với Hioki LR8432 và cách lựa chọn phụ kiện theo ứng dụng đo. Bạn nên cung cấp trước yêu cầu sử dụng để được hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp, hạn chế tình trạng mua sai phụ kiện hoặc không đáp ứng được phép đo thực tế.








Chưa có đánh giá nào.