Giới thiệu đầu dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm) cho độ ẩm vật liệu
Được tối ưu hóa cho các vị trí đặc thù, thiết bị dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm) mang đến giải pháp xác định độ ẩm cân bằng với độ chuẩn xác tuyệt đối. Thiết kế thân đầu dò siêu mảnh cùng bộ điện tử tách rời cho phép thiết bị len lỏi vào các lỗ khoan nhỏ trên gỗ và vật liệu xây dựng, giúp việc kiểm tra tại các không gian chật hẹp trở nên dễ dàng và minh bạch khi kết hợp cùng máy đo Testo 635.

Tính năng nổi bật
- Đo độ ẩm vật liệu theo phương pháp độ ẩm cân bằng
- Bộ điện tử tách rời, thao tác linh hoạt
- Kết nối Testo 635 để tự động tính toán độ ẩm vật liệu
- Hỗ trợ nhiều loại vật liệu: bê tông, gạch, gỗ, AAC, ván dăm…
- Cảm biến độ ẩm điện dung, phản hồi nhanh và ổn định
- Tích hợp cảm biến nhiệt độ NTC tăng độ chính xác đo
- Kèm đất sét trám kín lỗ khoan khi đo
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp ứng dụng xây dựng và bảo trì kỹ thuật
Đặc điểm nổi bật
- Đầu dò Ø 4 mm, giảm tối đa kích thước lỗ khoan
- Thiết kế mảnh, phù hợp vị trí hẹp và khó tiếp cận
- Bộ điện tử tách rời, thao tác linh hoạt khi đo
- Đo độ ẩm cân bằng tối ưu trong lỗ khoan
- Hỗ trợ nhiều loại vật liệu xây dựng phổ biến
- Cảm biến ổn định dài hạn, kết quả đáng tin cậy
- Nắp PTFE bảo vệ đầu dò khỏi bụi bẩn
- Cáp kết nối cố định, phù hợp sử dụng tại hiện trường
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Loại sản phẩm | Đầu dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm) |
| Chức năng đo | Đo độ ẩm vật liệu thông qua độ ẩm cân bằng |
| Cảm biến nhiệt độ | NTC |
| Dải đo nhiệt độ | 0 đến +40 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ* | ±0.2 °C |
| Cảm biến độ ẩm | Điện dung |
| Dải đo độ ẩm | 0 đến +100 %RH |
| Độ chính xác độ ẩm | ±0.15 %RH/K (k=1) |
| Độ chính xác tại +25 °C | ±2 %RH (+2 đến +98 %RH) |
| Độ ổn định dài hạn | ±1 %RH / năm |
| Đường kính thân đầu dò | 4 mm |
| Chiều dài thân đầu dò | 60 mm |
| Thiết bị kết nối tương thích | Testo 635 |
| Ứng dụng vật liệu hỗ trợ | Bê tông, gạch đặc, gỗ cứng, gỗ mềm, AAC, ván dăm, gạch vôi cát, lớp láng xi măng tự san phẳng… |
| Phụ kiện đi kèm | Nắp bảo vệ PTFE, đất sét trám kín chuyên dụng (4 viên), cáp kết nối cố định |
| Lưu ý độ chính xác | Cần tính thêm sai số của thiết bị đo kết nối |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo độ ẩm vật liệu trong xây dựng và hoàn thiện công trình
- Kiểm tra độ ẩm bê tông trước khi sơn hoặc phủ sàn
- Đánh giá độ ẩm gỗ, ván dăm và vật liệu nội thất
- Kiểm tra tường, sàn và khu vực nghi ngờ ẩm mốc
- Ứng dụng trong bảo trì công trình, nhà xưởng và kho bãi
- Đo tại lỗ khoan nhỏ hoặc vị trí không gian hẹp
- Hỗ trợ kỹ thuật HVAC và bảo trì vật liệu
- Phù hợp phòng thí nghiệm, khu sản xuất và kiểm soát chất lượng vật liệu
Phụ kiện sản phẩm
- Thiết bị dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm)
- Nắp bảo vệ PTFE chống nhiễm bẩn đầu dò
- Đất sét trám kín chuyên dụng (4 viên)
- Cáp kết nối cố định đi kèm thiết bị
Hướng dẫn kiểm tra và hiệu chỉnh
Trong quá trình đo độ ẩm vật liệu, việc kiểm tra và sử dụng đúng cách đầu dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm) cho độ ẩm vật liệu giúp đảm bảo kết quả đo ổn định và hạn chế sai số phát sinh. Đặc biệt với các ứng dụng đo trong lỗ khoan hoặc khu vực có không gian hẹp, kỹ thuật thao tác và điều kiện đo sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của dữ liệu thu được.
Quy trình kiểm tra thiết bị
Kiểm tra đầu dò và thiết bị kết nối trước khi đo để đảm bảo kết quả chính xác và ổn định.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Kiểm tra ngoại quan đầu dò, đảm bảo thân đầu dò Ø 4 mm không cong vênh hoặc hư hỏng
- Kiểm tra cáp kết nối cố định và cổng kết nối với thiết bị đo
- Đảm bảo nắp bảo vệ PTFE sạch sẽ, không bám bụi hoặc hơi ẩm
- Kiểm tra máy đo kết nối hoạt động ổn định và đủ pin
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
- Xác định đúng khu vực cần kiểm tra độ ẩm vật liệu
- Với phép đo trong bê tông hoặc tường, nên khoan lỗ đúng kích thước phù hợp với đầu dò
- Tránh vị trí có nước đọng hoặc khu vực chịu tác động nhiệt trực tiếp
- Làm sạch lỗ khoan trước khi đưa đầu dò vào đo để hạn chế sai số
Bước 3: Khởi động và chờ cảm biến ổn định
- Kết nối đầu dò với thiết bị đo tương thích
- Đưa đầu dò vào vị trí đo và sử dụng đất sét chuyên dụng để trám kín nếu cần
- Khởi động thiết bị và chọn chế độ đo phù hợp
- Chờ cảm biến ổn định trong vài phút để giá trị độ ẩm cân bằng đạt độ chính xác cao hơn
Bước 4: Đọc và đánh giá kết quả
- Theo dõi giá trị độ ẩm hiển thị trực tiếp trên màn hình thiết bị đo
- Đối chiếu kết quả với mức độ ẩm cho phép của từng loại vật liệu
- Thực hiện đo nhiều vị trí nếu cần đánh giá tổng thể khu vực kiểm tra
- Sau khi đo xong, vệ sinh đầu dò và bảo quản đúng cách để duy trì độ bền thiết bị
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Cần kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo đầu dò duy trì độ chính xác cao khi đo độ ẩm vật liệu xây dựng, bê tông và gỗ kỹ thuật.
- Trước lần sử dụng đầu tiên nên kiểm tra nhanh tình trạng đầu dò và thiết bị đo kết nối
- Môi trường sử dụng thông thường: Khuyến nghị hiệu chuẩn định kỳ mỗi 6 – 12 tháng/lần
- Môi trường có độ ẩm cao hoặc bụi nhiều: Nên hiệu chuẩn mỗi 3 – 6 tháng/lần để đảm bảo độ ổn định
- Khi thiết bị có dấu hiệu đo sai lệch hoặc giá trị không ổn định: Cần kiểm tra và hiệu chuẩn lại ngay
Việc hiệu chuẩn đúng chu kỳ không chỉ giúp duy trì độ chính xác của cảm biến mà còn hỗ trợ kéo dài tuổi thọ đầu dò trong quá trình sử dụng lâu dài.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Giá trị đo không ổn định | Cảm biến chưa ổn định hoặc môi trường đo thay đổi liên tục | Chờ thêm vài phút để cảm biến ổn định trước khi đọc kết quả |
| Kết quả đo sai lệch | Đầu dò bị bám bụi hoặc nhiễm ẩm | Vệ sinh đầu dò và nắp PTFE định kỳ trước khi sử dụng |
| Không hiển thị giá trị đo | Kết nối với thiết bị đo chưa đúng | Kiểm tra lại cáp kết nối và thiết bị tương thích |
| Giá trị độ ẩm quá cao hoặc quá thấp bất thường | Lỗ khoan chưa được làm sạch hoặc chưa trám kín đúng cách | Làm sạch lỗ khoan và sử dụng đất sét chuyên dụng để bịt kín |
| Thiết bị phản hồi chậm | Đầu dò chưa đạt trạng thái cân bằng độ ẩm | Chờ thêm thời gian để cảm biến ổn định hoàn toàn |
| Đầu dò khó đưa vào vị trí đo | Lỗ khoan quá nhỏ hoặc có vật cản | Kiểm tra lại kích thước và vệ sinh vị trí đo trước khi thao tác |
| Sai số khi đo trên vật liệu khác nhau | Chưa chọn đúng loại vật liệu trên thiết bị đo | Cài đặt đúng loại vật liệu tương ứng trên Testo 635 |
| Đầu dò bị nhiễm bẩn sau thời gian sử dụng | Môi trường đo có nhiều bụi hoặc hơi ẩm | Sử dụng nắp bảo vệ PTFE và vệ sinh đầu dò thường xuyên |
Bảo quản để tăng tuổi thọ thiết bị
Cần bảo quản và vệ sinh định kỳ để đầu dò hoạt động ổn định, duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ cảm biến.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ
- Tránh nước và hóa chất ăn mòn
- Đậy nắp PTFE khi không sử dụng
- Vệ sinh bằng khăn mềm, tránh trầy xước
- Không bẻ cong hoặc tác động mạnh lên đầu dò
- Kiểm tra định kỳ cáp và điểm kết nối
- Vệ sinh sau khi đo trong môi trường bụi hoặc ẩm cao
- Cất trong hộp chuyên dụng để tránh va đập
- Hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác
- Không tự ý tháo rời hoặc sửa chữa thiết bị
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Đầu dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm) | Đầu dò độ ẩm mạnh mẽ | Đầu dò độ ẩm/nhiệt độ Ø 12 mm | Đầu dò độ ẩm/nhiệt độ kỹ thuật số có dây |
| Thiết kế đầu dò | Dạng mảnh Ø 4 mm | Thiết kế chắc chắn | Đầu dò Ø 12 mm | Đầu dò kỹ thuật số có dây |
| Ứng dụng chính | Đo độ ẩm vật liệu trong lỗ khoan nhỏ | Đo độ ẩm trong môi trường khắc nghiệt | Đo độ ẩm và nhiệt độ trong không gian rộng hơn | Đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường |
| Khả năng đo trong khe hẹp | Rất tốt | Trung bình | Hạn chế hơn | Trung bình |
| Loại cảm biến | Điện dung + NTC | Điện dung | Độ ẩm/nhiệt độ | Kỹ thuật số |
| Đo độ ẩm vật liệu | Có | Có | Hỗ trợ đo môi trường | Hỗ trợ đo môi trường |
| Kết nối thiết bị | Testo 635 | Thiết bị tương thích testo | Thiết bị testo tương thích | Thiết bị testo tương thích |
| Độ chính xác | Cao | Cao | Ổn định | Ổn định |
| Môi trường phù hợp | Công trình, lỗ khoan nhỏ, vật liệu xây dựng | Môi trường công nghiệp | HVAC, kho, phòng kỹ thuật | HVAC, giám sát môi trường |
| Điểm nổi bật | Thiết kế siêu mảnh Ø 4 mm | Độ bền cao | Đầu dò lớn, phản hồi ổn định | Kết nối có dây ổn định |
Vì sao nên chọn đầu dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm) cho độ ẩm vật liệu tại Thương Tín?
Khi lựa chọn thiết bị đo độ ẩm vật liệu, việc tìm đúng đơn vị cung cấp uy tín không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ tốt hơn trong quá trình sử dụng thực tế. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và giải pháp kỹ thuật, Thương Tín là địa chỉ được nhiều kỹ thuật viên, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng khi cần tìm mua thiết bị chính hãng.
Khi mua sản phẩm tại Thương Tín, khách hàng nhận được nhiều lợi ích nổi bật:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
- Tư vấn chọn thiết bị phù hợp nhu cầu
- Hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng
- Bảo hành minh bạch, hỗ trợ nhanh
- Cung cấp đầy đủ CO/CQ theo yêu cầu
- Giá cạnh tranh, giao hàng toàn quốc
- Hỗ trợ thiết bị tương thích và kỹ thuật sau bán hàng
FAQ – Câu hỏi thường gặp về đầu dò độ ẩm mỏng (Ø 4 mm)
Sản phẩm có thể sử dụng với thiết bị nào?
Đầu dò tương thích với máy đo nhiệt độ và độ ẩm Testo 635. Khi kết nối, thiết bị sẽ hỗ trợ tính toán và hiển thị trực tiếp giá trị độ ẩm vật liệu trên màn hình.
Vì sao đầu dò Ø 4 mm phù hợp cho lỗ khoan nhỏ?
Nhờ thiết kế thân đầu dò siêu mảnh với đường kính chỉ 4 mm, thiết bị có thể dễ dàng đưa vào các lỗ khoan nhỏ hoặc khu vực có không gian hạn chế mà vẫn đảm bảo độ chính xác khi đo.
Có cần vệ sinh đầu dò thường xuyên không?
Có. Để duy trì độ chính xác và tăng tuổi thọ cảm biến, nên vệ sinh đầu dò và nắp PTFE định kỳ, đặc biệt sau khi sử dụng trong môi trường bụi hoặc độ ẩm cao.
Thiết bị có đo được nhiều loại vật liệu không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo trên nhiều loại vật liệu phổ biến như bê tông, gạch đặc, gạch vôi cát, gỗ cứng, gỗ mềm, AAC, ván dăm và các lớp láng sàn kỹ thuật.




Chưa có đánh giá nào.