Giới thiệu máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH

Kyoritsu 4102AH là máy đo điện trở đất chuyên dụng sử dụng phương pháp 2 cực và 3 cực, được thiết kế để đo chính xác điện trở tiếp địa và điện áp đất trong các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Với thiết kế mạch tiên tiến, thiết bị giảm thiểu ảnh hưởng của điện áp đất và điện trở của cọc phụ, giúp kết quả đo ổn định và tin cậy ngay cả trong điều kiện môi trường phức tạp.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Đo điện trở đất 2 cực & 3 cực linh hoạt
- Đọc kết quả trực tiếp trên thang đo analog, dễ quan sát
- Dòng đo nhỏ 2mA, không làm nhảy thiết bị chống rò (ELCB/RCD)
- Thiết kế chống bụi, chống nước IP54, phù hợp đo ngoài hiện trường
- Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn IEC quốc tế
- Thương hiệu Kyoritsu – Nhật Bản, độ bền cao, độ chính xác ổn định
Tính năng chính
- Đo điện trở tiếp địa với 3 dải đo: x1Ω, x10Ω, x100Ω
- Hỗ trợ đo điện áp đất AC
- Đèn “OK” kiểm tra nhanh tình trạng đấu nối dây đo và cọc phụ
- Bảo vệ quá áp an toàn trong quá trình đo
- Hoạt động ổn định với ảnh hưởng tối thiểu từ điện áp đất
Đặc điểm nổi bật
- Vỏ chống sốc, vật liệu mới bền chắc
- Nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ mang theo khi làm việc
- Dòng đo thấp giúp đo an toàn trên hệ thống đang vận hành
- Kiểm tra nhanh:
- Dây nối C–P & điện trở cọc phụ đạt yêu cầu → đèn “OK” sáng
- Dây nối C–E đạt yêu cầu → đèn “OK” sáng
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Đo điện trở nối đất – thang x1Ω | Dải đo: 0 ~ 12 Ω |
| Đo điện trở nối đất – thang x10Ω | Dải đo: 0 ~ 120 Ω |
| Đo điện trở nối đất – thang x100Ω | Dải đo: 0 ~ 1200 Ω |
| Độ chính xác (điện trở nối đất) | ±3% toàn thang đo |
| Đo điện áp đất | Dải đo: 0 ~ 30 V AC (50/60 Hz) |
| Độ chính xác (điện áp đất) | ±3% toàn thang đo |
| Bảo vệ quá tải | Điện trở đất: 276 V AC/DC (10 giây) Điện áp đất: 276 V AC/DC (10 giây) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 300V, Pollution Degree 2IEC 61010-2-030IEC 61557-1, IEC 61557-5IEC 60529 (IP54) |
| Nguồn cấp | 6 × pin AA (R6) 1.5 V |
| Kích thước | 105 (Dài) × 158 (Rộng) × 70 (Cao) mm (bao gồm nắp máy) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 600 g (bao gồm pin và nắp máy) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo điện trở đất 7095A (Đỏ 20 m, Vàng 10 m, Xanh lá 5 m – 1 bộ) Que đo đơn giản 7127B Cọc tiếp địa phụ 8032 (2 cọc/bộ) Dây đeo vai 9121 Hộp đựng cứng 91646 pin AA (R6), Hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ dây đo chính xác 7245A Đầu chuyển cho cọc đo 8259 Hộp đựng 9084 |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện trở tiếp địa cho hệ thống điện nhà máy, tòa nhà
- Đo và nghiệm thu hệ thống chống sét – tiếp đất
- Bảo trì định kỳ tủ điện, trạm điện, hệ thống điện công nghiệp
- Phù hợp cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì, nhà thầu M&E
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo điện trở đất 7095A (Đỏ 20m, Vàng 10m, Xanh 5m) – 1 bộ
- Que đo đơn giản 7127B
- Cọc tiếp địa phụ 8032 (2 cọc/bộ)
- Dây đeo vai 9121
- Hộp đựng cứng 9164
- Pin AA × 6
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH là thiết bị chuyên dụng của hãng Kyoritsu – Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong kiểm tra hệ thống tiếp địa cho trạm điện, nhà xưởng, tòa nhà và công trình công nghiệp. Thiết bị hoạt động theo phương pháp đo điện trở đất 3 cực (3P), cho kết quả ổn định và độ tin cậy cao trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Để đảm bảo phép đo chính xác và an toàn trong quá trình sử dụng, người dùng cần tuân thủ đúng quy trình kiểm tra máy, thao tác đo và các lưu ý kỹ thuật dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Việc kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi tiến hành đo là bước quan trọng nhằm đảm bảo kim chỉ thị và mạch đo bên trong hoạt động đúng chuẩn.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Với máy mới, cần kiểm tra:
- Vỏ máy nguyên vẹn, không nứt vỡ.
- Mặt đồng hồ rõ nét, kim chỉ nằm ở vị trí cân bằng khi chưa đo.
- Dây đo và cọc đo đầy đủ, không đứt gãy.
- Với máy đã qua sử dụng:
- Kiểm tra kim chỉ có bị kẹt, lệch hoặc dao động bất thường không.
- Xoay núm chọn thang đo để đảm bảo núm không bị rơ hoặc kẹt.
- Kiểm tra pin bên trong, đảm bảo đủ điện áp để cấp nguồn đo.
Bước 2: Kiểm tra dây đo & cọc tiếp đất
- Dây đo phải còn nguyên lớp cách điện, đầu jack cắm chắc chắn.
- Cọc đo phụ (cọc E, P, C) không bị cong, gỉ sét nặng.
- Nên lau sạch đầu cọc trước khi cắm xuống đất để giảm điện trở tiếp xúc.
Quy trình đo điện trở đất với Kyoritsu 4102AH
Bước 3: Chọn vị trí đo phù hợp
- Đảm bảo khu vực đo không có dòng điện rò hoặc nhiễu mạnh.
- Khoảng cách cọc đo phải tuân thủ theo khuyến nghị của nhà sản xuất (thường 5–10 m hoặc xa hơn tùy địa hình).
- Tránh đo gần hệ thống tiếp địa khác để hạn chế sai số.
Bước 4: Cắm cọc đo và kết nối dây
- Cọc E: nối với hệ thống tiếp địa cần đo.
- Cọc P (Potential): cắm ở vị trí trung gian.
- Cọc C (Current): cắm xa nhất theo đường thẳng.
- Kết nối dây đo đúng màu và đúng ký hiệu trên máy.
Bước 5: Chọn thang đo và tiến hành đo
- Xoay núm chọn thang đo phù hợp (Ω).
- Nhấn nút đo và quan sát kim chỉ thị.
- Điều chỉnh núm cân chỉnh (nếu có) để kim nằm đúng vùng đọc.
Bước 6: Đọc và ghi nhận kết quả
- Giá trị điện trở đất được đọc trực tiếp trên thang đo analog.
- Nên đo lặp lại 2–3 lần để lấy giá trị trung bình.
- Nếu kim dao động mạnh, cần kiểm tra lại vị trí cọc và độ tiếp xúc với đất.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Kyoritsu 4102AH là thiết bị đo điện trở đất dạng kim, có độ bền cao, tuy nhiên vẫn cần kiểm tra định kỳ để duy trì độ chính xác lâu dài.
- Môi trường sử dụng thông thường (công trình dân dụng, bảo trì định kỳ): Kiểm tra và hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần.
- Môi trường khắc nghiệt (nhà máy, trạm điện, đất ẩm cao, đo thường xuyên): Nên kiểm tra 3–6 tháng/lần.
Việc hiệu chuẩn nên thực hiện tại trung tâm kỹ thuật hoặc đơn vị có thiết bị chuẩn. Người dùng không nên tự can thiệp sâu vào mạch đo bên trong vì có thể làm sai lệch kết quả.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục khi đo điện trở đất
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Kim không lên hoặc đứng yên | Pin yếu, dây đo lỏng | Kiểm tra pin, cắm lại dây đo |
| Kim dao động mạnh | Đất khô, tiếp xúc cọc kém | Tưới ẩm đất, cắm cọc sâu hơn |
| Kết quả đo quá cao | Khoảng cách cọc không đúng | Điều chỉnh lại vị trí cọc P và C |
| Kim lệch khỏi vị trí 0 | Va đập hoặc rung lắc | Kiểm tra lại máy, gửi bảo trì |
| Giá trị đo không ổn định | Nhiễu điện hoặc hệ thống gần đó | Đổi vị trí đo, tránh nguồn nhiễu |
Phân tích chủng loại máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Kyoritsu 4102AH thuộc nhóm máy đo điện trở đất dạng kim (Analog Earth Tester), sử dụng phương pháp đo 3 cực truyền thống, được đánh giá cao về độ bền và khả năng làm việc ổn định ngoài hiện trường.
Phân loại theo phương pháp đo
- Thuộc dòng đo điện trở đất 3P (3 cực):
- Phù hợp kiểm tra hệ thống tiếp địa độc lập.
- Đo chính xác điện trở đất cho cọc tiếp địa, hệ thống nối đất an toàn.
- Không sử dụng cho đo điện trở vòng (clamp) hay đo không đóng cọc.
Phân loại theo công nghệ hiển thị
- Dạng đồng hồ kim (Analog):
- Dễ quan sát ngoài trời nắng gắt.
- Ít phụ thuộc vào màn hình điện tử.
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiễu điện cao.
Phân loại theo đối tượng sử dụng
Kyoritsu 4102AH phù hợp cho:
- Kỹ thuật điện công trình.
- Đơn vị thi công – nghiệm thu hệ thống tiếp địa.
- Nhà máy, khu công nghiệp, trạm biến áp.
- Công tác kiểm tra, bảo trì hệ thống nối đất định kỳ.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Kyoritsu 4102AH | Fluke 1623-2 | Hioki FT6031-03 |
| Phương pháp đo | 2P / 3P (Fall-of-Potential) | 2P / 3P / 4P + Clamp | 2P / 3P |
| Dải đo điện trở đất | Rộng, phù hợp hệ thống tiếp địa dân dụng & công nghiệp | Rộng hơn, hỗ trợ nhiều chế độ nâng cao | Rộng, tối ưu đo hiện trường |
| Độ chính xác | Đáp ứng tốt tiêu chuẩn kiểm định tiếp địa | Rất cao, thiên về phòng kỹ thuật / chuyên sâu | Cao, ổn định |
| Thiết kế | Dạng analog + số, dễ đọc kim | Màn hình số, giao diện hiện đại | Số, nhỏ gọn |
| Khả năng sử dụng hiện trường | Rất tốt, dễ thao tác | Tốt nhưng nhiều chức năng → cần quen máy | Rất tốt, tối ưu cho kỹ thuật viên |
| Mức đầu tư | Trung bình | Cao | Trung bình – cao |
Nhận xét nhanh:
- Kyoritsu 4102AH không chạy theo công nghệ phức tạp, nhưng cực kỳ ổn định, dễ dùng và phù hợp đo tiếp địa thực tế.
- Fluke 1623-2 mạnh về tính năng nâng cao, nhưng chi phí cao và không phải lúc nào cũng cần.
- Hioki FT6031-03 gọn nhẹ, hiện đại hơn, nhưng thiên về người đã quen đo số.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Đúng nhu cầu thực tế đo tiếp địa
- Đo điện trở đất 2 cực / 3 cực – đúng chuẩn cho:
- Hệ thống chống sét
- Tiếp địa trạm điện
- Nhà xưởng, tòa nhà, cột điện
- Không thừa tính năng → dễ dùng, ít lỗi thao tác
- Thiết kế analog – lợi thế ngoài hiện trường
- Kim chỉ thị giúp:
- Quan sát xu hướng thay đổi điện trở rõ ràng
- Ít bị nhiễu số khi đo đất có điện trở không ổn định
- Hoạt động ổn định trong môi trường:
- Ẩm
- Bụi
- Nhiễu điện
Đây là điểm mà nhiều máy đo số không làm tốt bằng.
- Độ bền & độ tin cậy cao
- Dòng 4102 của Kyoritsu đã được dùng nhiều năm trong ngành điện
- Ít hỏng vặt, ít phụ thuộc phần mềm
- Phù hợp đội thi công, bảo trì, kiểm định hiện trường
Bảo quản – Bảo trì máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH để tăng tuổi thọ
Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH thường được sử dụng ngoài hiện trường, tiếp xúc trực tiếp với đất ẩm, bụi và môi trường khắc nghiệt. Việc bảo quản và bảo trì đúng cách không chỉ giúp thiết bị hoạt động ổn định mà còn kéo dài đáng kể tuổi thọ linh kiện bên trong.
Bảo quản sau khi sử dụng
- Luôn tắt máy và tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài để tránh chảy pin gây hỏng mạch.
- Lau sạch thân máy, mặt đồng hồ và các đầu jack bằng khăn khô mềm.
- Dây đo và cọc đo cần được cuộn gọn, không bẻ gập để tránh đứt lõi bên trong.
- Bảo quản thiết bị trong hộp đựng chuyên dụng, đặt nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Bảo quản cọc đo & dây đo
- Sau khi đo ngoài trời, nên lau khô cọc đo, đặc biệt khi đo trong đất ẩm hoặc đất có tính ăn mòn.
- Không để cọc đo bám bùn đất lâu ngày vì dễ gây gỉ sét, làm tăng điện trở tiếp xúc khi đo.
- Định kỳ kiểm tra đầu cos, jack cắm để đảm bảo tiếp xúc tốt với máy.
Bảo trì định kỳ
- Kiểm tra pin nguồn trước mỗi ca đo, thay pin ngay khi kim hiển thị yếu hoặc đo không ổn định.
- Kiểm tra cơ cấu kim chỉ thị: nếu kim bị lệch, rung hoặc không về 0 khi không đo, cần ngưng sử dụng để kiểm tra kỹ thuật.
- Thực hiện kiểm tra độ chính xác định kỳ tại trung tâm bảo trì hoặc đơn vị có thiết bị chuẩn.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
| Ω (Ohm) | Đơn vị đo điện trở |
| x1Ω / x10Ω / x100Ω | Hệ số nhân của thang đo điện trở |
| Full scale | Giá trị lớn nhất của thang đo |
| V AC / DC | Điện áp xoay chiều / một chiều |
| Hz | Tần số điện |
| CAT III | Cấp an toàn đo trong hệ thống phân phối điện |
| IEC 61010-1 | Tiêu chuẩn an toàn quốc tế cho thiết bị đo điện |
| Pollution Degree 2 | Môi trường làm việc thông thường, ít bụi dẫn điện |
| IP54 | Chống bụi hạn chế và chống nước bắn |
| R6 (AA) | Loại pin AA tiêu chuẩn |
| Approx. | Giá trị xấp xỉ |
| Optional accessories | Phụ kiện mua thêm, không kèm theo máy |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế dành cho thiết bị đo kiểm hệ thống tiếp địa và an toàn điện. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu cao về độ chính xác, độ ổn định phép đo và khả năng làm việc trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Khi nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam, thiết bị được đánh giá và đối chiếu theo các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) áp dụng cho nhóm thiết bị đo điện trở đất và kiểm tra an toàn điện công trình.
Cụ thể, dòng máy đo điện trở này đáp ứng các yêu cầu chính như:
- Độ sai số phép đo nằm trong giới hạn cho phép theo các tiêu chuẩn đo điện trở đất và an toàn điện như TCVN 4756:1989, IEC 61557 (thiết bị đo điện trong hệ thống hạ áp).
- Vật liệu vỏ máy cách điện cao, chịu va đập tốt, đảm bảo an toàn cho người vận hành trong quá trình đo tại công trường.
- Khả năng làm việc ổn định trong điều kiện môi trường Việt Nam, dải nhiệt độ vận hành rộng, phù hợp đo ngoài trời, công trình xây dựng, trạm điện (0–40°C).
- Trước khi đưa ra thị trường, thiết bị được đơn vị phân phối chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, thử nghiệm chức năng và hiệu chuẩn sơ bộ, đảm bảo độ chính xác ban đầu khi sử dụng.
Nhờ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật trên, Kyoritsu 4102AH phù hợp sử dụng trong kiểm tra hệ thống tiếp địa nhà xưởng, trạm biến áp, công trình dân dụng và công nghiệp.
Chứng chỉ và Nguồn gốc (CO/CQ)
Kyoritsu 4102AH là sản phẩm chính hãng của Kyoritsu (Nhật Bản), được nhập khẩu chính ngạch và đi kèm đầy đủ chứng từ pháp lý.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ nhà sản xuất Nhật Bản.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng, khẳng định thiết bị đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và đã qua kiểm tra tại nhà máy.
Khi mua hàng tại Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm theo hóa đơn để phục vụ công tác nghiệm thu, đấu thầu, kiểm định an toàn điện hoặc hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua, áp dụng cho các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện tùy theo mức độ hư hỏng.
- Không áp dụng bảo hành đối với các trường hợp rơi vỡ, ngập nước, tác động ngoại lực mạnh hoặc sử dụng sai hướng dẫn.
Địa điểm bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và linh kiện
- Cọc đo đất, dây đo, đầu kẹp
- Vỏ máy, nắp pin, phụ kiện đi kèm
- Linh kiện chính hãng được nhập trực tiếp, đảm bảo tương thích và độ bền lâu dài
Ngoài ra, Thương Tín hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ, kiểm tra độ chính xác và bảo trì thiết bị theo yêu cầu của doanh nghiệp, nhà thầu và đơn vị kỹ thuật.
Lưu ý khi sử dụng
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH có độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài (trên 5 năm) nếu:
- Bảo quản thiết bị ở nơi khô ráo, tránh ẩm và nước mưa.
- Tránh va đập mạnh trong quá trình di chuyển và đo ngoài công trường.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến nghị để đảm bảo kết quả đo luôn chính xác và đáp ứng yêu cầu kiểm tra an toàn điện.












Chưa có đánh giá nào.