Giới thiệu máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL

Kyoritsu 4105DL là máy đo điện trở đất kỹ thuật số chuyên nghiệp, hỗ trợ đo 2 cực và 3 cực, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm tra hệ thống tiếp địa theo các tiêu chuẩn quốc tế. Thiết bị có khả năng chống nước IP67, màn hình LCD lớn có đèn nền, phù hợp cho công việc đo kiểm ngoài trời, công trình và môi trường khắc nghiệt.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Đo điện trở đất 2 cực & 3 cực, dải đo rộng 0.01 ~ 2000Ω
- Chống nước – chống bụi IP67, an toàn khi sử dụng ngoài hiện trường
- Đáp ứng phương pháp đo Volt-Ampe theo tiêu chuẩn IEC 60364-6
- Màn hình LCD lớn, có đèn nền, dễ quan sát trong mọi điều kiện
- Đạt chuẩn an toàn cao CAT IV 100V, phù hợp đo hệ thống điện công nghiệp
Tính năng chính
- Đo điện trở đất 2 pole và 3 pole
- Đo điện áp đất AC/DC từ 0 ~ 300V
- Công tắc xoay (Rotary Switch) giúp thao tác trực quan, nhanh chóng
- Đèn LED cảnh báo điện trở cọc phụ đạt / không đạt
- Hiển thị số rõ ràng trên màn hình LCD có đèn nền
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế chống nước hoàn toàn IP67, phù hợp đo ngoài trời mưa ẩm
- Vỏ máy chắc chắn, chịu va đập, độ bền cao
- Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho kỹ thuật viên
- Trọng lượng vừa phải, thuận tiện mang theo khi làm việc hiện trường
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thang 20 Ω | Thang 200 Ω | Thang 2000 Ω |
| Chức năng đo | – | Đo điện trở tiếp địa | – |
| Dải đo | – | 0,00 đến 2000 Ω | – |
| Dải hiển thị | 0,00 – 20,99 Ω | 0,0 – 209,9 Ω | 0 – 2099 Ω |
| Độ chính xác | ±1,5% giá trị đo ±0,08 Ω | ±1,5% giá trị đo ±4 chữ số | ±1,5% giá trị đo ±4 chữ số |
| Điện trở cọc phụ cho phép | < 10 kΩ | < 50 kΩ | < 100 kΩ |
| Giá trị so sánh cảnh báo | 10 Ω | 100 Ω | 500 Ω |
Thông số đo điện áp đất
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo điện áp AC | 0 – 300 V AC (45 – 65 Hz) |
| Dải đo điện áp DC | ±0 – ±300 V DC |
| Dải hiển thị | 0,0 – 314,9 V (AC / DC) |
| Độ chính xác | ±1% giá trị đo ±4 chữ số |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT IV 100 V / CAT III 150 V / CAT II 300 V – Cấp ô nhiễm 3 |
| IEC 61010-2-030, IEC 61010-031 | |
| IEC 61557-1, 61557-5 | |
| IEC 60529 (IP67), IEC 61326-1, 2-2 | |
| Nguồn cấp | 6 pin AA (LR6) 1,5 V |
| Kích thước | 121 (D) × 188 (R) × 59 (C) mm (bao gồm nắp bảo vệ) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 690 g (bao gồm pin và nắp bảo vệ) |
Phụ kiện tiêu chuẩn
| Mã phụ kiện | Mô tả |
| 7127B | Đầu dò đo đơn giản |
| 8041 | Cọc tiếp địa phụ (2 cọc / bộ) |
| 9121 | Dây đeo vai |
| 7267 | Cuộn dây đo tiếp địa màu đỏ (20 m) |
| 7268 | Cuộn dây đo tiếp địa màu vàng (10 m) |
| 7271 | Dây đo tiếp địa màu xanh (5 m) |
| 9190 | Túi đựng thiết bị |
| – | 6 pin AA và sách hướng dẫn |
Phụ kiện tùy chọn
| Mã phụ kiện | Mô tả |
| 7266 | Bộ dây đo tiếp địa (đỏ 20 m, vàng 10 m, xanh 5 m) |
| 7269 | Dây đo tiếp địa màu đỏ (20 m) |
| 7270 | Dây đo tiếp địa màu vàng (10 m) |
| 7272 | Bộ dây đo chính xác cao |
| 8259 | Bộ chuyển đổi đầu đo |
| 9191 | Hộp đựng cứng |
| 9192 | Hộp đựng cuộn dây |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo và kiểm tra điện trở tiếp địa cho hệ thống TT, TN, IT
- Kiểm tra tiếp địa cho nhà máy, trạm điện, tủ điện, cột thu lôi
- Đánh giá an toàn hệ thống nối đất trong công trình xây dựng và công nghiệp
- Phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị kiểm định và bảo trì hệ thống điện
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện tiêu chuẩn:
- 7127B – Que đo đơn giản
- 8041 – Cọc tiếp địa phụ (2 cọc/bộ)
- 9121 – Dây đeo vai
- 7267 – Cuộn cáp đo điện trở đất (đỏ: 20m)
- 7268 – Cuộn cáp đo điện trở đất (vàng: 10m)
- 7271 – Dây đo điện trở đất (xanh: 5m)
- 9190 – Túi đựng máy
- Pin LR6 (AA) × 6
- Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn:
- 7266 – Bộ dây đo điện trở đất (đỏ 20m, vàng 10m, xanh 5m)
- 7269 – Dây đo đỏ 20m
- 7270 – Dây đo vàng 10m
- 7272 – Bộ dây đo chính xác cao
- 8259 – Adapter đầu đo
- 9191 – Hộp đựng cứng
- 9192 – Hộp đựng cuộn dây
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL là thiết bị chuyên dụng của hãng Kyoritsu – Nhật Bản, được thiết kế để đo điện trở tiếp địa theo phương pháp 3 cực và 4 cực. Thiết bị hoạt động ổn định, độ chính xác cao, phù hợp cho công tác kiểm tra hệ thống tiếp địa trong điện công nghiệp, trạm biến áp, nhà máy và công trình xây dựng.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và an toàn khi thao tác, người dùng cần tuân thủ đúng quy trình kiểm tra và sử dụng thiết bị như hướng dẫn dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Việc kiểm tra nhanh tình trạng thiết bị trước mỗi ca đo giúp hạn chế sai số và tránh sự cố trong quá trình đo thực tế.
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
- Kiểm tra thân máy không nứt vỡ, màn hình LCD hiển thị rõ nét, không mất nét hoặc chảy mực.
- Đảm bảo các nút chức năng bấm êm, không bị kẹt hoặc phản hồi chậm.
- Kiểm tra cọc kết nối dây đo (E – P – C) chắc chắn, không bị oxy hóa hay lỏng tiếp xúc.
- Với máy đã sử dụng, nên kiểm tra dây đo và cọc đo xem có đứt ngầm, gãy lõi hoặc bong vỏ cách điện không.
Bước 2: Kiểm tra nguồn pin
- Bật máy và quan sát biểu tượng pin trên màn hình.
- Nếu pin yếu, máy có thể hiển thị sai số hoặc không đo được ở dải thấp.
- Nên thay pin mới trước khi đo các công trình quan trọng để đảm bảo độ ổn định.
Bước 3: Kiểm tra dây đo và cọc phụ
- Đảm bảo sử dụng đúng dây đo đi kèm theo máy.
- Cọc tiếp địa phụ phải sạch, không rỉ sét để đảm bảo tiếp xúc tốt với đất.
- Không dùng dây nối dài tự chế vì có thể gây sai số điện trở.
Quy trình đo điện trở đất cơ bản với Kyoritsu 4105DL
Bước 1: Chuẩn bị vị trí đo
- Ngắt kết nối hệ thống tiếp địa cần đo khỏi thiết bị điện (nếu có thể).
- Chọn khu vực đất tương đối bằng phẳng, không bị bê tông hóa.
- Đóng cọc P và cọc C thẳng hàng với cọc tiếp địa cần đo (E), theo đúng khoảng cách khuyến nghị của nhà sản xuất.
Bước 2: Kết nối dây đo
- Dây E (Earth): nối vào cọc tiếp địa chính.
- Dây P (Potential): nối vào cọc đo điện áp.
- Dây C (Current): nối vào cọc dòng điện.
- Đảm bảo các đầu nối được siết chặt, tiếp xúc tốt.
Bước 3: Chọn thang đo phù hợp
- Chọn dải đo điện trở phù hợp với hệ thống tiếp địa (thấp – trung bình – cao).
- Không nên chọn thang quá thấp khi chưa xác định giá trị ước lượng vì có thể gây báo lỗi.
Bước 4: Tiến hành đo
- Nhấn nút đo và giữ ổn định cho đến khi giá trị hiển thị ổn định trên màn hình.
- Lặp lại phép đo 2–3 lần để so sánh và lấy giá trị trung bình nếu cần độ tin cậy cao.
Bước 5: Đọc và ghi nhận kết quả
- Giá trị hiển thị trên màn hình là điện trở đất (Ω).
- So sánh với tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành để đánh giá đạt hay không đạt yêu cầu.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL là thiết bị điện tử đo chính xác, vì vậy cần được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
- Với môi trường sử dụng thông thường (công trình dân dụng, kiểm tra định kỳ): Hiệu chuẩn mỗi 12 tháng/lần
- Với môi trường khắc nghiệt (đất ẩm cao, công trình công nghiệp, sử dụng thường xuyên): Nên kiểm tra hoặc hiệu chuẩn mỗi 6 tháng/lần
Ngoài hiệu chuẩn chính thức, người dùng nên định kỳ so sánh kết quả đo với một máy chuẩn khác để phát hiện sớm sai lệch bất thường.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục khi đo điện trở đất
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Máy không đo được, báo lỗi | Dây đo lỏng, tiếp xúc kém | Kiểm tra lại đầu nối và cọc đo |
| Giá trị đo dao động mạnh | Đất quá khô hoặc cọc đóng chưa đủ sâu | Tưới ẩm đất, đóng lại cọc đo |
| Kết quả cao bất thường | Khoảng cách cọc P – C không phù hợp | Điều chỉnh lại khoảng cách theo hướng dẫn |
| Màn hình hiển thị yếu | Pin yếu | Thay pin mới |
| Kết quả không ổn định giữa các lần đo | Nhiễu điện hoặc tiếp địa chưa cách ly | Ngắt kết nối hệ thống trước khi đo |
Phân tích chủng loại
Kyoritsu 4105DL thuộc nhóm máy đo điện trở đất kỹ thuật số, sử dụng phương pháp đo tiếp địa phổ biến trong kiểm tra hệ thống an toàn điện. Dựa theo cách sử dụng và đối tượng ứng dụng, có thể phân tích chủng loại của thiết bị như sau:
Theo phương pháp đo
- Đo điện trở đất 3 cực: Phù hợp cho kiểm tra tiếp địa độc lập, hệ thống tiếp địa đơn giản trong nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.
- Đo điện trở đất 4 cực: Áp dụng cho các hệ thống tiếp địa yêu cầu độ chính xác cao hơn, thường dùng trong đo kiểm chuyên sâu hoặc nghiên cứu kỹ thuật.
Theo hình thức hiển thị
- Kyoritsu 4105DL sử dụng màn hình LCD kỹ thuật số, giúp đọc kết quả nhanh, rõ ràng và hạn chế nhầm lẫn so với máy kim truyền thống.
- Hiển thị ổn định ngay cả trong điều kiện ánh sáng ngoài trời, phù hợp cho công việc hiện trường.
Theo môi trường ứng dụng
- Phù hợp cho kỹ thuật điện công nghiệp, đội thi công tiếp địa, kiểm tra an toàn điện tại trạm biến áp, nhà máy và công trình xây dựng.
- Thích hợp cho đơn vị bảo trì, nghiệm thu hệ thống tiếp địa định kỳ theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Theo mức độ chuyên dụng
- Kyoritsu 4105DL thuộc nhóm thiết bị bán chuyên đến chuyên nghiệp, cân bằng tốt giữa độ chính xác, độ bền và tính cơ động.
- Phù hợp cho người dùng cần thiết bị đáng tin cậy, dễ thao tác nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Kyoritsu 4105DL | Hioki FT6031-03 | C.A 6470N | Metrel MI 3122 |
| Phương pháp đo | 3 cực / 4 cực | 3 cực / 4 cực | 3 cực / 4 cực | 3 cực / 4 cực |
| Dải đo điện trở đất | Rộng, đáp ứng tốt từ dân dụng đến công nghiệp | Tương đương, tối ưu cho kiểm tra nhanh | Rất rộng, thiên về công nghiệp nặng | Rộng, thiên về đo chính xác |
| Độ chính xác | Cao, ổn định, phù hợp tiêu chuẩn kiểm định | Cao, phản hồi nhanh | Rất cao, thiên về phân tích sâu | Cao, ưu tiên đo chuyên sâu |
| Đo điện trở suất đất (ρ) | Có | Có | Có | Có |
| Tần số đo nhiễu | Chống nhiễu tốt, phù hợp môi trường thực tế | Chống nhiễu tốt | Rất mạnh, phù hợp trạm điện | Mạnh |
| Giao diện sử dụng | Nút bấm + màn hình LCD rõ ràng | Giao diện hiện đại, thao tác nhanh | Giao diện kỹ thuật, nhiều thông số | Nhiều menu, thiên kỹ thuật |
| Tính di động | Gọn nhẹ, dễ mang hiện trường | Gọn, tối ưu đo nhanh | Cồng kềnh hơn | Trung bình |
| Đối tượng sử dụng | Điện công nghiệp, kiểm định, bảo trì | Kỹ thuật hiện trường | Trạm điện, nhà máy lớn | Kỹ sư đo kiểm chuyên sâu |
Nhận xét nhanh
- Kyoritsu 4105DL nằm ở điểm cân bằng giữa độ chính xác – độ bền – tính dễ dùng.
- So với Hioki FT6031, 4105DL thiên về đo ổn định, lâu dài hơn là đo “siêu nhanh”.
- So với C.A 6470N hoặc Metrel, 4105DL gọn nhẹ hơn, dễ triển khai thực tế, không quá phức tạp cho đội thi công.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Đáp ứng đầy đủ các phép đo điện trở đất tiêu chuẩn
- Đo điện trở đất 3 cực / 4 cực.
- Đo điện trở suất đất (ρ) để đánh giá điều kiện địa chất. Phù hợp kiểm tra hệ thống tiếp địa cho nhà xưởng, trạm điện, công trình dân dụng & công nghiệp.
- Độ ổn định cao khi đo ngoài hiện trường
- Máy hoạt động tốt trong môi trường nhiễu điện, đất ẩm, đất khô hoặc khu vực có nhiều thiết bị điện đang vận hành.
- Kết quả đo lặp lại ổn định, ít sai lệch – rất quan trọng trong nghiệm thu & kiểm định.
- Thiết kế thiên về thực tế thi công
- Thân máy chắc chắn, chịu va đập nhẹ.
- Màn hình LCD dễ đọc ngoài trời.
- Bố cục nút bấm đơn giản → kỹ thuật viên mới cũng dùng được nhanh.
- Tiết kiệm thời gian & chi phí vận hành
- Không cần thiết bị phụ trợ phức tạp.
- Triển khai nhanh tại hiện trường → giảm thời gian đo, giảm nhân công.
- Pin sử dụng lâu, phù hợp đo nhiều điểm trong ngày.
Bảo quản – bảo trì máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL để tăng tuổi thọ
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL thường được sử dụng ngoài công trường, môi trường đất ẩm và nhiều bụi, vì vậy việc bảo quản đúng cách đóng vai trò rất quan trọng để duy trì độ chính xác và độ bền của thiết bị.
Nguyên tắc bảo quản sau khi sử dụng
- Sau mỗi lần đo, nên lau sạch thân máy, dây đo và cọc tiếp địa bằng khăn khô mềm để loại bỏ đất, cát và hơi ẩm.
- Không để thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc đặt trên nền đất ẩm trong thời gian dài.
- Khi không sử dụng, cất máy trong hộp đựng chuyên dụng, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tháo pin ra khỏi máy nếu không sử dụng trong thời gian dài nhằm tránh hiện tượng chảy pin làm hỏng mạch điện tử bên trong.
Bảo trì định kỳ
- Định kỳ kiểm tra tình trạng dây đo, đầu nối và cọc tiếp địa; nếu phát hiện đứt ngầm, bong vỏ cách điện hoặc oxy hóa, cần thay thế kịp thời.
- Kiểm tra độ nhạy của các nút bấm và độ rõ của màn hình hiển thị để phát hiện sớm dấu hiệu xuống cấp.
- Không tự ý tháo rời thân máy hoặc can thiệp vào mạch bên trong nếu không có chuyên môn kỹ thuật.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích chuyên ngành |
| Ω (Ohm) | Đơn vị đo điện trở trong hệ SI |
| kΩ | Kilo Ohm = 1.000 Ω |
| V | Volt – đơn vị điện áp |
| AC (Alternating Current) | Điện áp xoay chiều |
| DC (Direct Current) | Điện áp một chiều |
| Hz (Hertz) | Đơn vị tần số (chu kỳ/giây) |
| Earth Resistance | Điện trở tiếp địa – điện trở giữa hệ thống nối đất và đất |
| Auxiliary Earth Resistance | Điện trở cọc tiếp địa phụ (cọc P, C) dùng trong phép đo |
| Earth Voltage | Điện áp xuất hiện giữa hệ thống tiếp địa và đất |
| Measuring Range | Dải đo – phạm vi giá trị thiết bị có thể đo |
| Display Range | Dải hiển thị – phạm vi giá trị hiển thị trên màn hình |
| Accuracy | Độ chính xác của phép đo |
| rdg (reading) | Giá trị đọc được trên màn hình |
| dgt (digit) | Sai số theo số chữ số hiển thị thấp nhất |
| ±%rdg ± dgt | Công thức sai số = % giá trị đo + số chữ số |
| Comparator Reference Value | Giá trị chuẩn so sánh để cảnh báo đạt/không đạt |
| CAT (Measurement Category) | Cấp an toàn đo lường theo IEC 61010 |
| CAT II | Đo thiết bị tiêu thụ điện (ổ cắm, thiết bị gia dụng) |
| CAT III | Đo hệ thống phân phối điện trong tòa nhà |
| CAT IV | Đo tại nguồn cấp chính, trạm biến áp |
| Pollution Degree | Cấp độ môi trường ô nhiễm ảnh hưởng cách điện |
| Pollution Degree 3 | Môi trường công nghiệp, có bụi ẩm dẫn điện |
| IP67 | Chuẩn bảo vệ: chống bụi hoàn toàn, chịu ngâm nước tạm thời |
| IEC | Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế |
| LR6 (AA) | Loại pin AA theo tiêu chuẩn IEC |
| Approx. | Xấp xỉ |
| L × W × D | Dài × Rộng × Cao (kích thước thiết bị) |
| Test Lead | Dây đo |
| Earth Spike | Cọc tiếp địa phụ |
| Carrying Case | Túi/hộp đựng thiết bị |
| Precision Measurement Cord | Dây đo độ chính xác cao |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Thiết bị đo Kyoritsu 4105DL được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Nhật Bản, đáp ứng các yêu cầu cao về độ chính xác đo lường, độ an toàn điện và độ bền trong môi trường làm việc thực tế. Khi được nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam, thiết bị thuộc nhóm máy đo điện – điện trở chuyên dụng và được đánh giá phù hợp với các tiêu chuẩn đo lường hiện hành của Việt Nam (TCVN).
Cụ thể, Kyoritsu 4105DL đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như:
- Độ sai số đo điện trở đất nằm trong giới hạn cho phép theo các tiêu chuẩn TCVN liên quan đến phép đo điện trở và nối đất an toàn (tham chiếu IEC 61557 và các tiêu chuẩn tương đương được áp dụng tại Việt Nam).
- Khả năng cách điện và bảo vệ an toàn điện, đảm bảo an toàn cho người vận hành trong quá trình đo hệ thống tiếp địa.
- Kết cấu vỏ máy chắc chắn, vật liệu chống va đập, chịu được điều kiện môi trường làm việc ngoài trời phổ biến tại Việt Nam.
- Thiết bị vận hành ổn định trong dải nhiệt độ môi trường rộng, phù hợp cho công trình xây dựng, trạm điện, nhà máy và khu công nghiệp.
Trước khi được phân phối ra thị trường, máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL được đơn vị nhập khẩu chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, thử nghiệm chức năng và hiệu chuẩn cơ bản, đảm bảo máy hoạt động chính xác ngay khi đưa vào sử dụng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Kyoritsu 4105DL là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Kyoritsu – Nhật Bản, được nhập khẩu chính ngạch và đi kèm đầy đủ chứng từ pháp lý theo quy định.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận rõ xuất xứ Nhật Bản, minh bạch về nguồn gốc sản phẩm.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng, thể hiện thiết bị đã được kiểm tra và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi xuất xưởng.
Khi mua hàng tại các đại lý phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn VAT để phục vụ công tác nghiệm thu, kiểm định an toàn điện hoặc hồ sơ đấu thầu
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời hạn bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện theo tình trạng thực tế của thiết bị.
- Không áp dụng bảo hành trong các trường hợp rơi vỡ, ngấm nước, cháy nổ do sử dụng sai quy định hoặc tác động ngoại lực.
Địa điểm tiếp nhận bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và linh kiện thay thế
Kyoritsu 4105DL hỗ trợ thay thế các linh kiện và phụ kiện như:
- Que đo đất và dây đo chuyên dụng
- Hộp đựng bảo vệ
- Cáp đo và đầu nối
Tất cả phụ kiện đều là hàng chính hãng Kyoritsu, đảm bảo độ tương thích và độ chính xác trong quá trình đo.
Ngoài ra, Thương Tín cung cấp các dịch vụ:
- Hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu
- Kiểm tra – bảo trì thiết bị
- Tư vấn kỹ thuật về đo điện trở đất và an toàn tiếp địa
Lưu ý khi sử dụng
Kyoritsu 4105DL là thiết bị đo điện chuyên dụng, có độ bền cao (trên 5 năm) nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để máy tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài.
- Bảo quản thiết bị trong hộp khi không sử dụng.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo kết quả đo luôn chính xác và ổn định.












Chưa có đánh giá nào.