Giới thiệu về đồng hồ vạn năng HVAC Fluke 116
Fluke 116 Digital Multimeter mang đến đầy đủ tính năng cần thiết để kỹ thuật viên HVAC nhanh chóng chẩn đoán thiết bị.
Đồng hồ vạn năng Fluke 116 dành riêng cho chuyên gia HVAC, tích hợp đầy đủ công cụ hỗ trợ xử lý sự cố trên thiết bị HVAC và cảm biến ngọn lửa (flame sensors), bao gồm:
- Nhiệt kế tích hợp đo nhiệt độ đến 400°C (752°F)
- Đo vi ampe (microamps) để kiểm tra cảm biến ngọn lửa
Fluke 116 còn đo điện trở, liên tục, tần số và điện dung. Màn hình LED trắng cỡ lớn giúp quan sát dễ dàng trong môi trường thiếu sáng.
Dòng Fluke 110 Series gồm năm đồng hồ vạn năng True-RMS, mỗi mẫu phục vụ một nhóm người dùng cụ thể. Thiết kế nhỏ gọn hỗ trợ thao tác một tay, cùng màn hình có đèn nền với chữ số lớn, dễ đọc.

Vì sao nên chọn Fluke 116?
- Độ bền cao, thiết kế chống va đập và chịu môi trường công nghiệp.
- True RMS đảm bảo đo dòng điện chính xác kể cả khi tín hiệu không chuẩn sin.
- Tích hợp đo nhiệt độ bằng cảm biến K-type, thuận tiện cho kỹ thuật HVAC.
- Tiện lợi, nhỏ gọn, dễ thao tác trong không gian hẹp, tiết kiệm chi phí vận hành.
Tính năng nổi bật
Đồng hồ vạn năng số Fluke 116 được thiết kế chuyên biệt cho các kỹ thuật viên HVAC (sưởi – thông gió – điều hòa không khí).
- Tích hợp nhiệt kế để đo nhiệt độ trực tiếp
- Đo vi ampe (microamps) dùng để kiểm tra cảm biến ngọn lửa
- Đèn nền LED trắng cỡ lớn giúp quan sát dễ dàng trong môi trường thiếu sáng
Đặc điểm nổi bật
- Đồng hồ vạn năng thiết kế dành riêng cho kỹ thuật viên HVAC
- Nhiệt kế tích hợp đo nhiệt độ từ –40°C đến 400°C (–40°F đến 752°F)
- Đo microamps (µA) để kiểm tra cảm biến ngọn lửa
- Trở kháng vào thấp (LoZ) giúp ngăn đọc sai do điện áp ma (ghost voltage)
- Đèn nền LED trắng cỡ lớn hỗ trợ làm việc trong khu vực thiếu ánh sáng
- Đo điện trở, liên tục, tần số và điện dung
- Chức năng Min/Max/Avg để ghi lại dao động tín hiệu
- Vỏ bảo vệ (holster) có vị trí gài que đo giúp cất giữ gọn gàng
- Thiết kế nhỏ gọn, công thái học, phù hợp thao tác một tay
- Tương thích ToolPak™ để treo thiết bị rảnh tay
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT III 600 V
- Ứng dụng: Kỹ thuật viên HVAC, kỹ thuật bảo trì tòa nhà
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Điện áp tối đa giữa mọi terminal và đất | 600 V |
| An toàn điện | IEC 61010-1 (Pollution Degree 2); IEC 61010-2-033: CAT III 600V |
| Màn hình | 6.000 counts (cập nhật 4 lần/giây), Bar graph 33 segments (cập nhật 32 lần/giây) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +60°C |
| Loại pin | 9V Alkaline (IEC 6LR61) |
| Thời lượng pin | 400 giờ (không bật đèn nền) |
| DC mV | Dải 600.0 mV / 0.1 mV — Độ chính xác: 0.5% + 2 |
| DC V | 6.000 V / 0.001 V; 60.00 V / 0.01 V; 600.00 V / 0.1 V — Độ chính xác: 0.5% + 2 |
| Auto V | 600.0 V / 0.1 V — Độ chính xác: 2.0% + 3 (DC, 45–500 Hz); 4.0% + 3 (500 Hz–1 kHz) |
| AC mV (True RMS) | 600.0 mV / 0.1 mV — 1.0% + 3 (≤500 Hz); 2.0% + 3 (500 Hz–1 kHz) |
| AC V (True RMS) | 6.000–600.0 V — Sai số như AC mV |
| Kiểm tra liên tục (Continuity) | 600 Ω / 1 Ω — Bíp < 20 Ω; ngừng bíp > 250 Ω; phát hiện mở/đoản ≥ 500 µs |
| Điện trở (Ω) | 600 Ω đến 40 MΩ — 0.9% + 1; dải 40 MΩ: 5% + 2 |
| Đo diode | 2.00 V / 0.001 V — 0.9% + 2 |
| Điện dung | 1000 nF–9999 µF — 1.9% + 2; >1000 µF: 5% + 20% |
| Lo-Z capacitance | 1 nF–500 µF — 10% + 2 (typical) |
| Nhiệt độ (K-type) | -40°C đến 400°C / 0.1°C — Sai số: 1% + 10°C-40°F đến 752°F / 0.2°F — Sai số: 1% + 18°F |
| AC µA (True RMS) | 600.0 µA / 0.1 µA — 1.5% + 3 |
| DC µA | 600.0 µA / 0.1 µA — 1.0% + 2 |
| Tần số (Hz – V/A input) | 99.99 Hz đến 50.00 kHz — Sai số: 0.1% + 2 |
| Kích thước | 167 × 84 × 46 mm |
| Trọng lượng | 550 g |
| Bảo hành | 3 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và bảo trì hệ thống HVAC: máy lạnh, máy bơm nhiệt, hệ thống thông gió.
- Kiểm tra điện AC/DC, thông mạch và điện trở trong tủ điện, máy móc công nghiệp.
- Đo nhiệt độ trong quá trình vận hành thiết bị điện lạnh.
- Sửa chữa và chuẩn đoán hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Phụ kiện sản phẩm
- Bộ que đo silicon 4 mm.
- Đầu dò nhiệt độ 80BK tích hợp.
- Holster.
- Pin 9 V (đã lắp).
- Hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra pin và đảm bảo đồng hồ bật nguồn.
- Trước khi đo, chọn đúng thang đo (AC/DC, nhiệt độ hoặc điện trở).
- Kiểm tra nhanh độ chính xác bằng một nguồn điện chuẩn hoặc mạch đã biết.
- Sau khi đo xong, tắt đồng hồ và cất nơi khô ráo.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Khuyến nghị gửi Fluke 116 đi hiệu chuẩn 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác.
- Có thể kết hợp với dịch vụ hiệu chuẩn từ các trung tâm được ủy quyền.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Mã lỗi/hiển thị | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| OL | Quá phạm vi đo | Chọn thang đo cao hơn hoặc giảm tín hiệu đầu vào |
| Hiển thị pin yếu | Pin yếu | Thay pin AA mới |
| Nhiệt độ đo không chính xác | Đầu dò lỏng lẻo | Gắn lại đầu dò K-type chắc chắn |
Phân tích chủng loại
Fluke 116 thuộc nhóm đồng hồ vạn năng chuyên dụng cho HVAC — tức là một lớp công cụ thiết kế đặc biệt để phục vụ công việc của kỹ thuật viên điều hòa không khí, tản nhiệt, bơm nhiệt và bảo trì hệ thống tòa nhà. Điểm khác biệt của dòng này là kết hợp đo điện lẫn đo nhiệt độ trong một thiết bị cầm tay, tối ưu cho các tác vụ kiểm tra, chẩn đoán và bảo trì hệ thống lạnh.
Máy cầm tay đa năng HVAC (Handheld HVAC Multimeter)
Máy trong nhóm này tập trung vào tính cơ động và thao tác nhanh tại hiện trường.
- Chức năng tiêu biểu: đo điện áp AC/DC, đo dòng AC (thường tới 10 A), đo điện trở, kiểm tra thông mạch (continuity), đo nhiệt độ bằng đầu dò K-type.
- Lợi ích khi dùng: dễ mang theo, thao tác bằng một tay trong tủ điện hoặc không gian hẹp; phù hợp kiểm tra nhanh đường dẫn, cảm biến, quạt, block máy lạnh.
- Nhiệm vụ điển hình: kiểm tra nguồn, đo điện trở cuộn dây motor, kiểm tra continuity rơle/van điện từ, đo nhiệt độ hút/đáy dàn nóng/lạnh.
- Hạn chế: không có các tính năng phân tích nâng cao như ghi dữ liệu dài hạn hoặc phân tích dạng sóng phức tạp — nhưng đây không phải là nhu cầu chính của kỹ thuật viên HVAC khi làm việc hiện trường.
Máy công nghiệp nâng cao (Industrial-grade features)
Đây là lớp tính năng nâng cao được tích hợp vào một số đồng hồ vạn năng chuyên dụng để đáp ứng môi trường công nghiệp phức tạp.
- Tính năng nâng cao có trên Fluke 116: True-RMS (đo chính xác tín hiệu phi sin), chế độ Min/Max/Average để quan sát biến thiên nhanh, AutoVolt (tự nhận diện AC/DC), đo tần số cơ bản, bar-graph analog để dò tín hiệu nhiễu.
- Lợi ích thực tế: khi đo các thiết bị có biến tần, motor drive hay tải phi tuyến, True-RMS và các chế độ đo nâng cao giúp kết luận chính xác hơn về tình trạng hoạt động và nguồn nhiễu.
- Nhiệm vụ điển hình: đánh giá chất lượng nguồn cấp cho máy nén, dò nhiễu từ VFD, theo dõi dao động điện khi khởi động motor.
- Hạn chế: so với đồng hồ phòng lab/thí nghiệm, các tính năng phân tích vẫn giới hạn (không thay thế oscilloscope hoặc logger chuyên dụng).
Máy kết hợp (Hybrid: điện + nhiệt độ trong 1 thiết bị)
Đây là giá trị cốt lõi khiến Fluke 116 trở nên đặc biệt phù hợp cho ngành HVAC.
- Ý nghĩa của “kết hợp”: tích hợp cả phép đo điện (vôn, ampe, điện trở) và phép đo nhiệt (đầu dò K-type) trong cùng một thiết bị, cho phép thao tác liền mạch — từ kiểm tra nguồn đến đo nhiệt độ hút/điều kiện thực tế — mà không cần đổi thiết bị.
- Lợi ích:
- Tiết kiệm thời gian: không phải mang nhiều dụng cụ hay chuyển đổi thiết bị giữa các bước kiểm tra.
- Tăng độ chính xác chẩn đoán: xác định nguyên nhân (ví dụ: nguồn điện bất thường gây quá nhiệt) bằng cách đối chiếu đồng thời thông số điện và nhiệt.
- Thuận tiện cho báo cáo nhanh tại hiện trường: một công cụ cung cấp đủ dữ liệu cơ bản để đưa ra khuyến nghị sửa chữa.
- Nhiệm vụ điển hình: đo áp nguồn motor rồi ngay lập tức đo nhiệt độ ống hút/đầu ra để xác định tình trạng hoạt động; kiểm tra tụ điện và song song đo nhiệt độ vỏ máy để phát hiện quá tải.
- Hạn chế: không thay thế các thiết bị chuyên dụng nếu cần đo nhiệt đồ chính xác cao cấp (ví dụ: camera nhiệt độ chuyên dụng) hoặc ghi dữ liệu nhiệt liên tục.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Fluke 116 | Megger MIT320 | Kyoritsu 3125 | Hioki IR4056‑21 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ vạn năng HVAC | Thiết bị đo cách điện + thông mạch | Insulation tester cao áp | Tester điện trở cách điện + continuity |
| Điện áp thử cách điện | — | 250–1000 V DC | 500–5,000 V DC | 50–1000 V DC |
| Giới hạn điện trở cách điện | — | 999 MΩ | 1000 GΩ | 4.000 MΩ |
| Độ chính xác | — | ±3% | ±5% | ±2% rdg ± 2 digit |
| Điện áp AC/DC | 600 V | 600 V | 600 V | 600 V |
| Dòng đo | 10 A AC | 1,5 mA | 1,3 mA | Xả điện tự động |
| Bảo vệ | — | IP54 | CAT III 600 V | Chịu rơi 1 m, tự xả điện |
| Nguồn | 2 x AA | 6 x AA | 12V DC | 4 x AA |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị
- Chi phí: Fluke 116 có giá hợp lý so với nhiều máy đo chuyên HVAC, nhiều chức năng trong một thiết bị.
- Lợi ích: Đa năng, True RMS, đo điện và nhiệt, tiết kiệm thiết bị và thời gian.
- Giá trị: Sử dụng lâu dài, hỗ trợ chuẩn đoán nhanh, giảm lỗi vận hành, phù hợp với kỹ thuật viên HVAC chuyên nghiệp.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
- Cất đồng hồ nơi khô ráo, tránh va đập mạnh.
- Thường xuyên kiểm tra pin, thay pin khi yếu.
- Không sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc quá nóng.
- Hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần để duy trì độ chính xác.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
CAT IV 600 V là gì?
- Đây là cấp an toàn điện cho thiết bị đo điện, bảo vệ người dùng khi làm việc gần nguồn điện chính hoặc hệ thống công nghiệp. Fluke 116 hỗ trợ làm việc an toàn trong môi trường AC/DC HVAC.
Ý nghĩa True RMS
- True RMS cho phép đo dòng điện AC chính xác ngay cả khi tín hiệu không chuẩn sin, quan trọng khi kiểm tra thiết bị HVAC có tải phi tuyến.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
- Fluke 116 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện quốc tế và Việt Nam, phù hợp cho kỹ thuật công nghiệp và dân dụng.
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
- Đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), thuận lợi cho đấu thầu hoặc làm việc với các công ty lớn.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Bảo hành chính hãng, có thể thay thế pin, dây đo, đầu dò K-type khi cần.


















Chưa có đánh giá nào.