Giới thiệu về đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81 (1999 counts, đo điện cơ bản, an toàn CAT III/CAT IV)

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Tenmars TM-81 nhỏ gọn, phù hợp cho các nhu cầu đo lường điện cơ bản trong dân dụng và kỹ thuật. Thiết bị được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn EN 61010-1, cho phép làm việc trong môi trường có mức ô nhiễm cấp độ 2 và đo điện áp lên đến CAT III 1000V hoặc CAT IV 600V.
Với giao diện đơn giản, dễ sử dụng cùng các chức năng đo thiết yếu, TM-81 là lựa chọn phù hợp cho kỹ thuật viên, sinh viên và người dùng phổ thông.
Tính năng nổi bật
- Màn hình LCD 3½ digit hiển thị tối đa 1999 counts
- Đo điện áp DC và AC (dạng sóng sin)
- Đo điện trở nhiều thang từ 200Ω đến 20MΩ
- Kiểm tra thông mạch (còi báo)
- Kiểm tra diode
- Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold)
- Ghi giá trị lớn nhất (MAX)
- Giữ thang đo (Range Hold)
- Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo
- Hiển thị rõ ràng, dễ đọc kết quả
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao cho hệ thống điện
- Phù hợp cho công việc kiểm tra nhanh và cơ bản
- Sử dụng pin AAA tiện lợi, dễ thay thế
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Tenmars TM-81 | Tenmars TM-82 | Tenmars TM-86 | Tenmars TM-87 | Tenmars TM-88 |
| Màn hình | LCD 3½ số, 1999 counts | LCD 3½ số, 1999 counts | LCD 3¾ số, 3999 counts | LCD 4 số, 3999 counts + bargraph | LCD 4 số, 3999 counts + bargraph |
| Tốc độ lấy mẫu |
2.5 lần/giây |
||||
| Điện áp DC | 0.1mV~600V | 0.1mV~600V | 0.1mV~600V | 0.1mV~1000V | 0.1mV~1000V |
| Sai số DCV | ±(0.8%+1) | ±(0.8%+1) | ±(0.8%+2) | ±(0.5%+2) | ±(0.5%+2) |
| Điện áp AC | 0.001V~600V | 0.001V~600V | 0.001V~600V | — | — |
| Sai số ACV | ±(1.5%+3) | ±(1.5%+3) | ±(0.8%+3) | — | — |
| Điện áp AC True RMS | — | — | — | 0.1mV~750V | 0.1mV~750V |
| Sai số AC TRMS | — | — | — | ±(1.3%+5) | ±(1.3%+5) |
| Dòng điện DC | — | — | 0.01A~10A | 0.1µA~10A | 0.1µA~10A |
| Sai số DCA | — | — | ±(1.2%+3) | ±(1.0%+3) | ±(1.0%+3) |
| Dòng điện AC | — | — | 0.01A~10A | — | — |
| Sai số ACA | — | — | ±(2.0%+5) | — | — |
| Dòng AC True RMS | — | — | — | 0.1µA~10A | 0.1µA~10A |
| Sai số AC TRMS A | — | — | — | ±(1.5%+5) | ±(1.5%+5) |
| Điện trở | 200Ω~20MΩ | 200Ω~20MΩ | 400Ω~40MΩ | 400Ω~40MΩ | 400Ω~40MΩ |
| Sai số điện trở | ±(1.0%+3) | ±(1.0%+3) | ±(1.0%+2) | ±(1.0%+2) | ±(1.0%+2) |
| Bảo vệ quá tải | 600V rms | 600V rms | 600V rms | 1000V rms | 1000V rms |
| Test diode | √ | √ | √ | √ | √ |
| Kiểm tra thông mạch | √ | √ | √ | √ | √ |
| Đo nhiệt độ K-type | — | -40~800°C | — | — | — |
| Sai số nhiệt độ K | — | ±(2.0%rdg+3dgt) | — | — | — |
| Đo nhiệt độ T10 + K | — | — | — | — | -40~800°C |
| Sai số nhiệt độ T10 | — | — | — | — | ±(2.0%rdg+3dgt) |
| Tần số Auto Range | — | — | 0.01Hz~99.99kHz | 1Hz~100kHz | 1Hz~100kHz |
| Duty Cycle | — | — | 20~80% | — | — |
| Điện dung | — | — | 5nF~100µF | 4nF~40mF | 4nF~40mF |
| Sai số điện dung | — | — | ±(3%+5) | ±(1%+5) | ±(1%+5) |
| Phụ kiện | — | Adapter K-type + T10 | — | — | Adapter K-type + T10 |
| Chức năng | TM-81 | TM-82 | TM-86 | TM-87 | TM-88 |
| Đèn nền màn hình | ● | ● | ● | ● | |
| Biểu đồ thanh (Bargraph) | ● | ● | |||
| Điện áp DC | ● | ● | ● | ||
| Điện áp AC Sin chuẩn | ● | ● | |||
| Dòng điện DC | ● | ||||
| Điện áp AC Sin chuẩn | ● | ||||
| Dòng AC Sin chuẩn | ● | ||||
| Điện áp DC/AC True RMS | ● | ● | |||
| Dòng điện DC/AC True RMS | ● | ● | |||
| Điện trở | ● | ● | ● | ● | ● |
| Kiểm tra thông mạch | ● | ● | ● | ● | ● |
| Kiểm tra diode | ● | ● | ● | ● | ● |
| Đo nhiệt độ (đầu dò K) | ● | ||||
| Duty Cycle | ● | ||||
| Tần số | ● | ● | ● | ||
| Điện dung | ● | ● | ● | ||
| Tự động tắt nguồn | ● | ● | ● | ● | ● |
| Giữ thang đo (Range Hold) | ● | ● | ● | ● | ● |
| Giữ dữ liệu (Data Hold) | ● | ● | ● | ● | ● |
| MAX | ● | ● | Max/Min | Max/Min | |
| Peak Hold | ● | ● | |||
| REL (đo tương đối) | ● | ● | ● |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện áp trong hệ thống điện dân dụng
- Đo điện trở và kiểm tra linh kiện cơ bản
- Bảo trì thiết bị điện đơn giản
- Ứng dụng trong học tập và đào tạo ngành điện
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng
- Que đo điện
- Pin AAA 1.5V
Cách đo đúng kỹ thuật với Tenmars TM-81 và hướng dẫn bảo quản thiết bị
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81 là thiết bị đo điện đa năng nhỏ gọn, hỗ trợ kiểm tra điện áp DC, điện trở và các thông số điện cơ bản trong sửa chữa dân dụng cũng như bảo trì kỹ thuật. Máy sử dụng màn hình LCD 3½ số hiển thị tối đa 1999 counts, giúp người dùng quan sát kết quả rõ ràng và thao tác thuận tiện hơn.
Để đảm bảo phép đo chính xác và an toàn khi sử dụng, hãy thực hiện theo các hướng dẫn dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi sử dụng
Trước khi tiến hành đo, bạn nên kiểm tra tổng thể thiết bị để hạn chế sai số và tránh các lỗi phát sinh trong quá trình thao tác.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan thiết bị
- Với máy mới, kiểm tra màn hình LCD hiển thị rõ ràng, không nứt vỡ.
- Núm xoay chọn thang đo phải hoạt động trơn tru, không bị kẹt.
- Dây đo cần còn nguyên lớp cách điện, đầu que không bị gỉ sét.
- Kiểm tra pin AAA 1.5V để đảm bảo nguồn cấp ổn định.
Với máy đã sử dụng lâu ngày, nên chú ý kỹ phần dây test leads vì đây là vị trí dễ xuống cấp nhất.
Bước 2: Chọn đúng chức năng đo
- Xoay núm về đúng chế độ cần kiểm tra như DC Voltage hoặc Resistance.
- Nếu chưa xác định giá trị cần đo, nên bắt đầu từ thang cao nhất.
- Sau đó giảm dần về thang phù hợp để kết quả chính xác hơn.
Lưu ý không chuyển thang đo khi que đo vẫn đang tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện áp lớn.
Bước 3: Cắm que đo đúng cổng
- Que đen cắm vào cổng COM
- Que đỏ cắm vào cổng đo phù hợp theo chức năng
Khi đo điện áp DC, tiến hành đo trực tiếp trên nguồn cần kiểm tra.
Khi đo điện trở, bắt buộc phải ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi đo để tránh làm hỏng thiết bị.
Bước 4: Đọc kết quả hiển thị
- Quan sát giá trị trên màn hình LCD sau khi que đo tiếp xúc ổn định
- Nếu màn hình hiện số “1”, có thể đang chọn sai thang đo
- Hãy chuyển sang dải đo lớn hơn rồi kiểm tra lại
Nên giữ tay ổn định trong quá trình đo để hạn chế sai số khi đọc kết quả.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Dù là thiết bị điện tử có độ ổn định cao, Tenmars TM-81 vẫn cần được kiểm tra định kỳ để duy trì độ chính xác lâu dài, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên trong môi trường công nghiệp hoặc công trình.
- Với máy mới, sau 2–3 tháng đầu nên đối chiếu với một đồng hồ chuẩn để kiểm tra sai số
- Môi trường sử dụng thông thường: hiệu chuẩn mỗi 6–12 tháng/lần
- Môi trường rung lắc mạnh, độ ẩm cao: nên kiểm tra mỗi 3–6 tháng/lần
Nếu phát hiện máy đo chậm, kết quả sai lệch nhiều hoặc phản hồi không ổn định, nên gửi kỹ thuật kiểm tra thay vì tự tháo máy.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng, đồng hồ đo điện đa năng Tenmars TM-81 có thể gặp một số lỗi phổ biến. Hiểu đúng nguyên nhân sẽ giúp xử lý nhanh và an toàn hơn.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Màn hình không hiển thị | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới và kiểm tra lại cực pin |
| Kết quả đo chập chờn | Dây đo lỏng hoặc tiếp xúc kém | Kiểm tra lại đầu que đo |
| Hiển thị số “1” liên tục | Vượt quá giới hạn thang đo | Chuyển sang thang đo cao hơn |
| Đo điện trở không lên kết quả | Mạch vẫn còn điện áp | Ngắt nguồn hoàn toàn trước khi đo |
| Sai số lớn bất thường | Máy lâu ngày chưa hiệu chuẩn | Kiểm tra lại hoặc gửi bảo trì |
Bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để thiết bị kiểm tra điện Tenmars TM-81 hoạt động ổn định và bền lâu, bạn nên chú ý một số điểm sau:
- Vệ sinh que đo sau mỗi lần sử dụng
- Tránh để bụi bẩn hoặc dầu mỡ bám lâu ngày
- Bảo quản máy ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt
- Không để thiết bị rơi hoặc va đập mạnh
- Tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài
- Kiểm tra dây đo định kỳ để thay thế kịp thời
- Hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác luôn ổn định
Chỉ cần sử dụng đúng cách và bảo quản hợp lý, đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81 sẽ duy trì hiệu suất tốt và tuổi thọ lâu dài.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tenmars TM-81 | Extech EX330-HD | CEM DT-113 | Chauvin Arnoux CA 5011 |
| Hiển thị | LCD 3½ digit (1999 counts) | LCD 2000–4000 counts (tùy phiên bản) | LCD cơ bản ~1999 counts | LCD cao cấp, độ phân giải cao |
| Đo điện áp AC/DC | Có (tới 600V) | Có | Có | Có |
| Đo điện trở | Có (tới ~20–40MΩ) | Có | Có | Có |
| Đo dòng điện | Không có | Có | Có | Có |
| Đo tần số | Có | Có | Hạn chế | Có |
| Kiểm tra diode / thông mạch | Có | Có | Có | Có |
| Tính năng nâng cao | Hold, Max, Auto Power Off | NCV, đo nhiệt độ | Cơ bản | True RMS, độ chính xác cao |
| Độ chính xác | ~0.8% DC | Cao hơn | Trung bình | Rất cao (chuẩn công nghiệp) |
| Tiêu chuẩn an toàn | CAT III 1000V / CAT IV 600V | CAT III | CAT II–III | CAT III/IV cao cấp |
| Độ bền | Vỏ cao su chống va đập | Tốt | Trung bình | Rất tốt |
| Phù hợp | Kiểm tra điện cơ bản, bảo trì | Kỹ thuật viên đa năng | Người dùng phổ thông | Kỹ sư, đo lường chuyên sâu |
Vì sao nên chọn mua máy đo điện đa năng Tenmars TM-81 tại Thương Tín?
Không chỉ bán thiết bị, Thương Tín tập trung vào giá trị sử dụng lâu dài cho khách hàng:
- Kinh nghiệm lâu năm trong ngành thiết bị đo
- Đội ngũ kỹ thuật hiểu rõ nhu cầu thực tế
- Tư vấn đúng nhu cầu – tránh mua dư tính năng
- Hỗ trợ sau bán hàng trong suốt quá trình sử dụng
Đây là lý do nhiều kỹ sư và đơn vị bảo trì lựa chọn Thương Tín là đối tác lâu dài.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tenmars TM-81
Đồng hồ đo đa năng Tenmars TM-81 phù hợp cho người mới bắt đầu không?
Có. Thiết kế đơn giản, dễ đọc kết quả và đủ chức năng đo cơ bản nên rất phù hợp cho sinh viên và người mới học nghề điện.
Model này có dùng được cho điện dân dụng không?
Hoàn toàn phù hợp. Máy đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra điện áp và điện trở trong gia đình hoặc văn phòng.
Pin của máy có dễ thay không?
Rất dễ. Máy sử dụng pin AAA phổ biến, có thể mua ở bất kỳ cửa hàng tiện lợi nào.
Mua tại Thương Tín có được hướng dẫn sử dụng không?
Có. Khách hàng được hướng dẫn sử dụng cơ bản và tư vấn cách bảo quản để máy dùng bền lâu.













Chưa có đánh giá nào.