Giới thiệu dụng cụ đo độ dày sơn Huatec TG-8829FN

Huatec TG-8829FN là máy đo độ dày lớp phủ sơn chuyên dụng, sử dụng nguyên lý từ tính (F) và dòng điện xoáy (NF) để đo chính xác độ dày lớp sơn, mạ hoặc phủ không từ tính trên bề mặt kim loại. Thiết bị phù hợp cho công tác kiểm tra chất lượng, nghiệm thu, bảo trì và sản xuất công nghiệp.
Lý do nên chọn Huatec TG-8829FN
- Đo được cả nền kim loại từ tính (Fe) và không từ tính (NFe)
- Độ chính xác cao, đáp ứng kiểm tra kỹ thuật
- Đầu dò rời, linh hoạt trong sử dụng
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo hiện trường
- Đầy đủ phụ kiện hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn
Tính năng chính
- Nguyên lý đo: Magnetic Induction / Eddy Current (F/NF)
- Tự động nhận dạng nền đo
- Hiển thị đơn vị µm / mil (chuyển đổi linh hoạt)
- Cảnh báo pin yếu
- Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin
Đặc điểm nổi bật
- Độ phân giải cao: 0.1 µm / 1 µm
- Độ chính xác tốt: ±1~3% hoặc ±2.5 µm
- Đo ổn định trên diện tích nhỏ
- Phù hợp cho đo sơn, mạ, phủ bảo vệ
- Có thể mở rộng kết nối RS-232 / USB (tùy chọn)
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Tên thiết bị | Coating Thickness Gage (Máy đo độ dày lớp phủ) |
| Nguyên lý đo | Cảm ứng từ / dòng điện xoáy (F / NF) |
| Đầu dò | Đầu dò rời (F & N) |
| Dải đo | 0 – 1250 µm / 0 – 50 mil |
| Độ phân giải | 0.1 µm / 1 µm |
| Độ chính xác | ±1–3% giá trị đo hoặc ±2.5 µm |
| Diện tích đo tối thiểu | 5 mm |
| Độ dày mẫu tối thiểu | 0.3 mm |
| Hiển thị pin yếu | Có |
| Đơn vị đo | Chuyển đổi mét / inch |
| Nguồn cấp | 4 × pin AAA 1.5V (UM-4) |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Điều kiện làm việc | 0 ~ +45 ℃, ≤90% RH |
| Kích thước | 124 × 62 × 30 mm |
| Trọng lượng | 115 g |
Phụ kiện theo máy (standard delivery)
| Phụ kiện | Số lượng |
| Thân máy chính | 1 |
| Đầu dò loại F (vật liệu sắt từ) | 1 |
| Đầu dò loại N (kim loại không sắt) | 1 |
| Đế hiệu chuẩn F | 1 bộ |
| Đế hiệu chuẩn N | 1 bộ |
| Lá chuẩn hiệu chuẩn | 1 bộ (4 lá) |
| Hộp đựng | 1 |
| Hướng dẫn sử dụng | 1 |
Phụ kiện tùy chọn
| Phụ kiện | Mô tả |
| Cáp & phần mềm | Kết nối RS-232C hoặc USB |
| Dải đo tùy chỉnh | Theo yêu cầu khách hàng |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra độ dày sơn trong sản xuất công nghiệp
- Đánh giá chất lượng sơn ô tô, xe máy
- Kiểm tra lớp mạ, phủ kim loại
- Bảo trì, kiểm định thiết bị cơ khí
- Kiểm soát chất lượng trong nhà máy
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Thân máy TG-8829FN
- Đầu dò F (từ tính)
- Đầu dò N (không từ tính)
- Đế hiệu chuẩn F
- Đế hiệu chuẩn N
- Bộ lá hiệu chuẩn (4 lá)
- Hộp đựng
- Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn:
- Cáp & phần mềm RS-232 / USB
- Dải đo tùy chỉnh theo yêu cầu
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Huatec TG-8829FN là thiết bị đo độ dày lớp phủ chuyên dụng, sử dụng nguyên lý cảm ứng từ (F) và dòng điện xoáy (N) để đo không phá hủy độ dày sơn, mạ hoặc lớp phủ trên nền kim loại. Nhờ khả năng tự nhận diện nền sắt và nền kim loại màu, thiết bị cho kết quả đo nhanh, ổn định và phù hợp cho cả kiểm tra hiện trường lẫn QC trong nhà máy.
Để đảm bảo độ chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị, người dùng cần tuân thủ đúng quy trình kiểm tra và thao tác đo dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Việc kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi đo giúp hạn chế sai số và phát hiện sớm các vấn đề ảnh hưởng đến kết quả.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Đối với máy mới:
- Kiểm tra màn hình hiển thị rõ nét, không điểm chết.
- Đầu dò không trầy xước, không bám bẩn hoặc dị vật.
- Đối với máy đã sử dụng:
- Quan sát đầu dò xem có dấu hiệu mòn, cong hoặc trầy xước không.
- Kiểm tra pin, đảm bảo nguồn ổn định để tránh sai số khi đo.
- Đảm bảo thân máy không bị nứt vỡ do va đập trong quá trình sử dụng trước đó.
Bước 2: Kiểm tra hiệu chuẩn ban đầu
- Bật máy và đặt đầu dò lên tấm nền chuẩn (Fe hoặc NFe) đi kèm.
- Thực hiện thao tác zero (về 0) theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Dùng lá chuẩn độ dày để kiểm tra nhanh độ sai lệch trước khi đo thực tế.
Bước 3: Chuẩn bị bề mặt đo
- Bề mặt cần đo phải khô, sạch, không bám dầu mỡ, bụi hoặc gỉ sét.
- Với bề mặt cong, cần đảm bảo đầu dò tiếp xúc vuông góc để tránh sai số.
- Không đo trên bề mặt đang rung hoặc chưa ổn định.
Quy trình đo độ dày sơn đúng cách
Bước 1: Đặt đầu dò đúng vị trí
- Giữ máy thẳng, đầu dò tiếp xúc vuông góc 90° với bề mặt lớp phủ.
- Không trượt đầu dò khi đang đo.
Bước 2: Thực hiện phép đo
- Nhẹ nhàng đặt đầu dò lên bề mặt cho đến khi máy phát tín hiệu đo xong.
- Giữ yên đầu dò trong 1–2 giây để máy xử lý tín hiệu ổn định.
Bước 3: Đọc và ghi nhận kết quả
- Giá trị độ dày lớp sơn/lớp phủ sẽ hiển thị trực tiếp trên màn hình (µm hoặc mil).
- Với yêu cầu kiểm tra chính xác, nên đo 3–5 điểm gần nhau và lấy giá trị trung bình.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Huatec TG-8829FN là thiết bị điện tử chính xác cao, vì vậy việc hiệu chuẩn định kỳ là rất cần thiết để duy trì độ tin cậy của phép đo.
- Môi trường sử dụng thông thường (xưởng sơn, garage, QC sản xuất): Hiệu chuẩn mỗi 6–12 tháng/lần.
- Môi trường khắc nghiệt (ngoài trời, công trình, độ rung cao): Nên hiệu chuẩn 3–6 tháng/lần.
Việc hiệu chuẩn có thể thực hiện nhanh bằng bộ tấm nền và lá chuẩn đi kèm. Khi cần độ chính xác cao cho kiểm định hoặc nghiệm thu, nên gửi thiết bị đến đơn vị hiệu chuẩn chuyên nghiệp.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục khi sử dụng TG-8829FN
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Kết quả đo dao động, không ổn định | Bề mặt đo bẩn, đầu dò tiếp xúc không vuông góc | Làm sạch bề mặt, giữ đầu dò thẳng khi đo |
| Giá trị đo sai lệch nhiều | Chưa zero hoặc chưa hiệu chuẩn | Thực hiện zero lại và kiểm tra bằng lá chuẩn |
| Máy không nhận nền Fe/NFe | Đặt đầu dò sai vị trí hoặc nền không đúng | Đổi vị trí đo, kiểm tra loại vật liệu nền |
| Màn hình hiển thị yếu, chập chờn | Pin yếu | Thay pin mới trước khi đo |
| Máy không phản hồi | Pin cạn hoặc lỗi nguồn | Thay pin, kiểm tra lại tiếp điểm pin |
Phân tích chủng loại
Huatec TG-8829FN thuộc nhóm máy đo độ dày lớp phủ đa nền, tích hợp cả hai nguyên lý đo cảm ứng từ (F) và dòng điện xoáy (N) trong cùng một thiết bị. Nhờ đó, máy có thể tự động nhận diện nền kim loại sắt (Fe) và kim loại màu (NFe) mà không cần chuyển chế độ thủ công.
So với các dòng đo đơn nền (chỉ đo Fe hoặc chỉ đo NFe), TG-8829FN linh hoạt hơn rất nhiều, đặc biệt phù hợp cho các đơn vị kiểm tra sơn xe, xưởng cơ khí, nhà máy gia công kim loại hoặc bộ phận QC cần đo trên nhiều loại vật liệu khác nhau trong cùng một quy trình.
Trong cùng phân khúc, TG-8829FN thường được đặt cạnh các model như TG-8828FN hoặc CM-8825FN. Tuy nhiên, TG-8829FN được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành ổn định, giao diện dễ sử dụng và độ lặp lại phép đo tốt, phù hợp cho cả người dùng kỹ thuật lẫn người mới tiếp cận thiết bị đo lớp phủ.
Về mục đích sử dụng, TG-8829FN thuộc nhóm thiết bị đo không phá hủy, chuyên dùng để kiểm tra:
- Độ dày lớp sơn trên thép, inox, nhôm
- Lớp mạ, lớp phủ bảo vệ kim loại
- Kiểm tra chất lượng sơn trong bảo dưỡng ô tô, xe máy
- Kiểm soát độ dày lớp phủ trong sản xuất và nghiệm thu công trình
Xét về tổng thể, Huatec TG-8829FN là lựa chọn cân bằng giữa độ chính xác – tính linh hoạt – chi phí đầu tư, phù hợp cho người dùng cần một thiết bị đo độ dày sơn đa năng, dễ sử dụng và đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra thực tế tại hiện trường.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Huatec TG-8829FN | Benetech GM210 | Smart Sensor AS923 | UNI-T UT343D |
| Nguyên lý đo | FN (từ tính + dòng điện xoáy) | FN | FN | FN |
| Vật liệu đo | Sắt & kim loại màu | Sắt & kim loại màu | Sắt & kim loại màu | Sắt & kim loại màu |
| Dải đo độ dày | 0 – 1250 µm | ~0 – 1800 µm | ~0 – 2000 µm | ~0 – 1250 µm |
| Độ phân giải | 0.1 µm | 0.1 µm | 0.1 µm | 0.1 µm |
| Độ chính xác | ±(1–3% + 1 µm) | ±(3% + 1 µm) | ±(3% + 1 µm) | ±(3% + 1 µm) |
| Bộ nhớ dữ liệu | Có lưu dữ liệu | Không hoặc rất hạn chế | Không | Có |
| Hiệu chuẩn | Tự hiệu chuẩn, có shim | Hiệu chuẩn cơ bản | Hiệu chuẩn cơ bản | Hiệu chuẩn đầy đủ |
| Thiết kế & độ bền | Dạng công nghiệp, cầm chắc tay | Nhẹ, thiên về DIY | Nhẹ, phổ thông | Hoàn thiện tốt |
| Đối tượng sử dụng | Kỹ thuật, xưởng, QC | Cá nhân, gara nhỏ | Kiểm tra nhanh | Kỹ thuật viên chuyên |
Nhận xét so sánh nhanh
- So với Benetech GM210 / AS923: TG-8829FN ổn định và chính xác hơn, phù hợp dùng lâu dài trong môi trường kỹ thuật.
- So với UNI-T UT343D: Tính năng và độ chính xác tương đương, nhưng Huatec thường được chọn nhiều trong mảng QC, kiểm tra công nghiệp.
- So với Mitech: TG-8829FN có giá mềm hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu đo FN phổ biến.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Đo được cả sắt và kim loại màu (FN thực thụ)
Không cần đổi máy khi đo thép, inox, nhôm
Phù hợp kiểm tra sơn, mạ, phủ trong cơ khí – ô tô – công nghiệp - Độ chính xác đủ dùng cho QC và kiểm tra kỹ thuật
Sai số thấp, kết quả ổn định
Đáp ứng tốt kiểm tra độ dày sơn, mạ kẽm, anod, coating - Có bộ nhớ & chức năng hiệu chuẩn đầy đủ
Thuận tiện khi đo nhiều điểm
Dễ hiệu chỉnh lại máy để đảm bảo độ tin cậy lâu dài - Thiết kế hướng công nghiệp, không phải đồ “chơi”
Vỏ chắc, cầm đầm tay
Dùng tốt trong xưởng, công trình, môi trường làm việc thực tế
Bảo quản – bảo trì dụng cụ đo độ dày sơn Huatec TG-8829FN
Để Huatec TG-8829FN hoạt động ổn định, cho kết quả đo chính xác và duy trì tuổi thọ lâu dài, người dùng cần chú ý đến việc bảo quản và bảo trì thiết bị trong suốt quá trình sử dụng.
Trước hết, sau mỗi ca đo, nên lau sạch đầu dò bằng khăn mềm, khô. Đầu dò là bộ phận nhạy cảm nhất của máy, nếu bị bám bụi, cát mịn hoặc sơn khô sẽ làm giảm độ chính xác và dễ gây mòn bề mặt tiếp xúc. Tuyệt đối không dùng vật cứng hoặc hóa chất mạnh để vệ sinh đầu dò vì có thể làm trầy xước cảm biến bên trong.
Khi không sử dụng, thiết bị nên được cất trong hộp bảo vệ đi kèm, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Nhiệt độ môi trường bảo quản lý tưởng nên nằm trong dải cho phép của nhà sản xuất để hạn chế hiện tượng lão hóa linh kiện điện tử.
Về nguồn pin, nếu không sử dụng máy trong thời gian dài, người dùng nên tháo pin ra khỏi thân máy. Điều này giúp tránh tình trạng pin chảy nước gây oxy hóa mạch điện bên trong – một lỗi khá phổ biến làm giảm tuổi thọ thiết bị đo điện tử.
Định kỳ 3–6 tháng, nên kiểm tra lại độ chính xác của máy bằng bộ tấm nền và lá chuẩn đi kèm. Nếu phát hiện sai lệch lớn hoặc kết quả đo không ổn định dù đã zero lại, thiết bị nên được hiệu chuẩn hoặc kiểm tra kỹ thuật tại đơn vị chuyên môn để đảm bảo độ tin cậy khi sử dụng lâu dài.
Ngoài ra, trong quá trình vận chuyển, cần hạn chế tối đa va đập mạnh hoặc rơi rớt. Mặc dù thân máy được thiết kế chắc chắn, nhưng các linh kiện cảm biến bên trong rất nhạy, va chạm mạnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích dễ hiểu |
| Coating Thickness | Độ dày lớp sơn hoặc lớp phủ trên bề mặt |
| F (Ferrous) | Vật liệu kim loại có từ tính (sắt, thép) |
| NF (Non-Ferrous) | Kim loại không có từ tính (nhôm, đồng…) |
| Magnetic Induction | Nguyên lý đo trên kim loại sắt |
| Eddy Current | Nguyên lý đo trên kim loại không sắt |
| µm (micromet) | Đơn vị rất nhỏ, 1 µm = 0.001 mm |
| mil | Đơn vị inch, 1 mil ≈ 25.4 µm |
| Resolution | Mức thay đổi nhỏ nhất máy hiển thị |
| Accuracy | Mức sai số cho phép của phép đo |
| Calibration foil | Lá chuẩn dùng để hiệu chuẩn máy |
| Auto power off | Máy tự tắt khi không sử dụng |
| %RH | Độ ẩm tương đối không khí |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Dụng cụ đo độ dày sơn Huatec TG-8829FN được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng quốc tế, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác đo lường, độ ổn định của cảm biến và độ bền trong môi trường công nghiệp. Khi được nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, thiết bị được đánh giá phù hợp với các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) áp dụng cho nhóm thiết bị đo độ dày lớp phủ không phá hủy.
Cụ thể, thiết bị đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản sau:
- Độ sai số nằm trong giới hạn cho phép theo các tiêu chuẩn TCVN và ISO liên quan đến phép đo độ dày lớp sơn, lớp phủ kim loại và phi kim (xây dựng dựa trên ISO 2178, ISO 2360).
- Cảm biến đo từ tính và dòng điện xoáy (FN) hoạt động ổn định, đảm bảo kết quả đo chính xác trên nhiều loại nền vật liệu khác nhau.
- Vỏ máy và linh kiện điện tử được chế tạo từ vật liệu cách điện, an toàn khi sử dụng trong môi trường nhà xưởng, gara ô tô và khu vực sản xuất.
- Thiết bị có khả năng làm việc ổn định trong điều kiện khí hậu Việt Nam, dải nhiệt độ môi trường phổ biến từ 0–40°C.
Trước khi đưa ra thị trường, Huatec TG-8829FN được đơn vị phân phối chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, test chức năng và hiệu chuẩn sơ bộ, đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi giao hàng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Huatec TG-8829FN là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Huatec (Trung Quốc), được nhập khẩu chính ngạch và đi kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ.
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ rõ ràng, minh bạch về nguồn gốc sản phẩm.
- CQ (Certificate of Quality): Xác nhận thiết bị đạt tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật và đã được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Khi mua hàng tại các đại lý phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn để phục vụ công tác nghiệm thu, hồ sơ kỹ thuật hoặc đấu thầu dự án.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua, áp dụng cho các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện tùy theo mức độ hư hỏng.
- Không áp dụng bảo hành: Trường hợp rơi vỡ, ngập nước, sử dụng sai hướng dẫn hoặc tác động ngoại lực.
Địa điểm bảo hành:Trung tâm kỹ thuật Thương Tín 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Phụ tùng và linh kiện thay thế
Huatec TG-8829FN hỗ trợ thay thế linh kiện riêng lẻ như:
- Đầu dò đo độ dày sơn
- Pin, nắp pin và vỏ bảo vệ
- Phụ kiện hiệu chuẩn (tấm chuẩn, lá chuẩn)
Tất cả linh kiện đều là phụ kiện chính hãng, đảm bảo độ tương thích và độ chính xác khi sử dụng lâu dài. Ngoài ra, Thương Tín còn hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ, kiểm tra cảm biến và vệ sinh thiết bị theo yêu cầu của khách hàng.
Lưu ý khi sử dụng
Huatec TG-8829FN là thiết bị đo điện tử có độ bền cao, tuổi thọ trung bình từ 5–7 năm nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để máy trong môi trường ẩm cao hoặc nhiều bụi kim loại.
- Không để đầu dò chịu lực va đập mạnh.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến nghị để duy trì độ chính xác đo.












