Giới thiệu về Máy chụp ảnh nhiệt Fluke PTi120
Vấn đề càng lớn, bạn càng cần giải quyết nhanh. Fluke PTi120 mang khả năng giảm thời gian ngừng hoạt động vào tay mọi người. Là tuyến phòng thủ đầu tiên giúp khắc phục sự cố dễ dàng. Ngừng “dập lửa” khi sự cố xảy ra, bắt đầu ngăn ngừa sự cố trước khi chúng xảy ra.

Trên công trường, vì nó hoàn thành công việc
Một chiếc camera nhỏ gọn đủ để mang theo hàng ngày mà không lo ngại. Luôn sẵn sàng trong tầm tay. Chịu được bụi bẩn và nước. Có khả năng chịu rơi từ độ cao 1 mét. Cấp bảo vệ IP54. Giờ đây, kiểm tra hồng ngoại nâng cao được tích hợp ngay trong túi bạn để quét nhiệt nhanh các thiết bị điện, máy móc và tài sản khác.
Tự động lưu hình ảnh nhiệt vào đúng thư mục
Với Fluke Connect Asset Tagging, bạn loại bỏ việc sắp xếp và tổ chức hình ảnh hồng ngoại thủ công. Chỉ cần quét QR code hoặc barcode của tài sản, hình ảnh hồng ngoại cùng tất cả thông tin ngày giờ sẽ được lưu vào thư mục đã định trước.
- Gửi dữ liệu qua WiFi hoặc tự động tải lên khi kết nối mạng hoặc máy tính qua USB.
- Tiết kiệm thời gian, giúp bạn lưu trữ, tìm kiếm và báo cáo sự cố hiệu quả trước khi chúng trở thành vấn đề.
Đạt được mức hiển thị hồng ngoại mong muốn mọi lúc
Màn hình cảm ứng LCD 3,5” tích hợp IR-Fusion™, kết hợp hình ảnh ánh sáng nhìn thấy với hình ảnh hồng ngoại, giúp xác định sự cố dễ dàng hơn.
- Chỉ cần trượt ngón tay trên màn hình để điều chỉnh mức hiển thị hồng ngoại theo nhu cầu.
Vì sao nên chọn Fluke PTi120?
- Độ chính xác cao: Nhiệt độ được đo và hiển thị với độ chính xác ±2°C hoặc ±2% giá trị đọc.
- Tiện lợi: Thiết kế cầm tay, thao tác đơn giản, dễ dàng ghi nhận hình ảnh ngay tại hiện trường.
- Tiết kiệm thời gian: Tích hợp công nghệ IR-Fusion giúp xác định vị trí sự cố nhanh chóng mà không cần thiết bị phụ trợ.
- Độ bền và tin cậy: Fluke PTi120 đạt chuẩn công nghiệp, chịu va đập và sử dụng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật
- Tự động sắp xếp và lưu trữ hình ảnh nhiệt với Fluke Connect Asset Tagging: Loại bỏ việc phân loại thủ công, lưu dữ liệu vào thư mục đã định trước dễ dàng.
- Máy ảnh nhiệt hoàn toàn đo lường (Fully radiometric thermal imager): Cung cấp dữ liệu đo lường theo từng pixel với độ phân giải hồng ngoại 120 x 90 (10.800 pixel).
- Màn hình cảm ứng LCD 3,5”: Giúp thao tác và xử lý sự cố nhanh chóng, trực quan.
- Phạm vi đo nhiệt độ từ –20 °C đến +400 °C: Đáp ứng hầu hết nhu cầu kiểm tra công nghiệp và thiết bị điện.
- Sáu bảng màu (color palettes): Cho phép tùy chỉnh hiển thị hình ảnh hồng ngoại để dễ phân tích vấn đề.
- Chịu rơi từ độ cao 1 mét: Thiết kế bền bỉ, đảm bảo sử dụng trong môi trường công nghiệp.
- Cấp bảo vệ IP54: Chống bụi và nước, bảo vệ thiết bị trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Tuân thủ kiểm soát xuất khẩu (Subject to Export Control): Thiết bị chịu sự quản lý về xuất khẩu theo quy định.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, cầm vừa tay, dễ thao tác bằng một tay.
- Thời gian phản hồi nhanh <150 ms.
- Độ nhạy nhiệt <0,10°C, phát hiện sự cố nhỏ nhất.
- Pin sạc dùng liên tục đến 4 giờ, thuận tiện khi làm việc ngoài hiện trường.
Thông số kỹ thuật Camera Nhiệt Hồng Ngoại
1. Đặc điểm chính
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 7.6 mRad |
| Độ phân giải hồng ngoại | 120 × 90 (10,800 pixel) |
| Góc quan sát (FOV) | 50° ngang × 38° dọc |
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm (D:S) | 130:1 |
| Dải đo nhiệt độ | -20 °C đến 400 °C (không hiệu chuẩn dưới -10 °C) |
| Hệ thống lấy nét | Cố định, khoảng cách lấy nét tối thiểu 22.8 cm |
| USB | Mini USB dùng để truyền hình ảnh sang PC |
| Wifi | Có |
| Công nghệ IR-Fusion | Có, hiển thị chi tiết hình ảnh thực vào ảnh hồng ngoại |
| Chế độ AutoBlend | Liên tục từ 0% đến 100% |
| Màn hình cảm ứng | 3.5’’ LCD, chế độ ngang, độ phân giải 320 × 240 |
| Thiết kế | Chắc chắn, công thái học |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | 60 mK |
| Tốc độ khung hình | 9 Hz |
2. Lưu trữ dữ liệu và chụp ảnh
| Thông số | Giá trị |
| Bộ nhớ trong | ≥ 2 GB |
| Cơ chế chụp, xem, lưu | Một tay thao tác chụp, xem và lưu ảnh |
| Định dạng ảnh | Non-radiometric (JPEG) hoặc fully radiometric (.is2); không cần phần mềm cho JPEG |
| Phần mềm | Fluke Connect® desktop software (phân tích và báo cáo) |
| Xuất file | JPG, IS2 |
3. Pin và nguồn điện
| Thông số | Giá trị |
| Pin | Pin Lithium tích hợp sạc lại |
| Thời lượng pin | ≥ 2 giờ liên tục (không dùng Wifi) |
| Thời gian sạc | ≤ 1,5 giờ |
| Hệ thống sạc | Dây Mini USB từ sản phẩm sang PC |
| Hoạt động bằng AC | Cần adapter AC to USB riêng (không kèm theo) |
| Tiết kiệm pin | Tự động tắt sau 5, 10, 15, 20 phút hoặc không tắt |
4. Đo nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo | -20 °C đến 400 °C |
| Độ chính xác | ≥0 °C: ±2 °C hoặc ±2% giá trị đọc |
| Hiệu chỉnh phát xạ trên màn hình | Có |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ phản xạ | Có |
| Trung tâm / Điểm nóng lạnh | Có, đánh dấu điểm nóng và lạnh |
5. Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
| Dải sóng hồng ngoại | 8 – 14 µm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 °C đến +70 °C (-40 °F đến 158 °F) |
| Độ ẩm tương đối | 95%, không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 61010-1, EN 60825-1 Loại 2, EN 60529, EN 62133 (pin Lithium) |
| Tương thích điện từ | EN301 489-1 V2.1.1, EN301489-17 V3.1.1 |
| Tiêu chuẩn FCC | CFR, Part 15C |
| Rung và sốc | 2G IEC 68-2-6, 25G IEC 68-2-29 |
| Kiểm tra rơi | 1 m |
| Kích thước | 8.9 × 12.7 × 2.5 cm |
| Trọng lượng (bao pin) | 0.233 kg |
| Chống bụi/nước | IP54 |
| Bảo hành | 2 năm |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | 16 ngôn ngữ, bao gồm Tiếng Việt (nếu cài phần mềm) |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra sự cố điện, phát hiện quá nhiệt ở tủ điện.
- Kiểm tra hệ thống HVAC và thiết bị cơ khí.
- Phát hiện rò rỉ nhiệt trong tòa nhà, bảo trì năng lượng.
- Giám sát nhiệt độ dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy ảnh nhiệt (Thermal imager)
- Hộp mềm bảo vệ (Soft case)
- Dây đeo cổ (Lanyard)
- Cáp USB (USB cable)
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
- Luôn bật chế độ IR-Fusion để dễ dàng nhận diện vật thể.
- Giữ máy cách vật đo từ 0,5–1 m để đảm bảo hình ảnh sắc nét.
- Tránh đo vật thể phản xạ mạnh như kim loại bóng mà chưa phủ lớp vật liệu chống phản xạ.
- Sử dụng màn hình LCD hoặc PC để xem và phân tích dữ liệu chi tiết.
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra pin, đảm bảo đầy trước khi sử dụng.
- Kiểm tra độ nhạy nhiệt bằng nguồn nhiệt chuẩn (ví dụ: tấm nhiệt đã hiệu chuẩn).
- Xác minh chế độ IR-Fusion hoạt động bình thường, hình ảnh không bị nhiễu.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Fluke khuyến nghị hiệu chuẩn 1 năm/lần.
- Có thể gửi Fluke PTi120 đến các trung tâm hiệu chuẩn được chứng nhận hoặc bên cung cấp dịch vụ chính hãng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL (Overload) | Nhiệt độ vượt quá phạm vi | Điều chỉnh khoảng cách hoặc phạm vi đo |
| Pin yếu | Pin sắp hết | Sạc pin đầy hoặc thay pin mới |
| Hình ảnh nhiễu | Ống kính bẩn hoặc môi trường nhiều ánh sáng | Vệ sinh ống kính, tránh ánh sáng trực tiếp |
Phân tích chủng loại
Máy chụp ảnh nhiệt là thiết bị đo không tiếp xúc, sử dụng cảm biến hồng ngoại (IR) để ghi nhận bức xạ nhiệt phát ra từ vật thể và chuyển đổi thành hình ảnh nhiệt trực quan. Dòng máy này hiện nay được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp kỹ thuật viên lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế.
1. Phân loại theo phạm vi ứng dụng
- Máy công nghiệp:
- Dùng kiểm tra tủ điện, động cơ, dây chuyền sản xuất, phát hiện quá nhiệt.
- Đặc điểm: Độ phân giải cao, độ nhạy nhiệt tốt, thiết kế bền bỉ chịu môi trường khắc nghiệt.
- Máy xây dựng và năng lượng:
- Dùng kiểm tra rò rỉ nhiệt, hệ thống HVAC, cách nhiệt tòa nhà.
- Đặc điểm: Nhỏ gọn, dễ sử dụng, phạm vi đo vừa phải, trọng lượng nhẹ.
- Máy y tế và nghiên cứu:
- Dùng phân tích nhiệt cơ thể, vật liệu, môi trường.
- Đặc điểm: Độ nhạy nhiệt cao, hiển thị chi tiết thay đổi nhiệt nhỏ, phục vụ nghiên cứu và giám sát chuyên sâu.
2. Phân loại theo độ phân giải cảm biến hồng ngoại
- Độ phân giải thấp (80×60 – 120×90 pixel):
- Phù hợp kiểm tra sơ bộ, phát hiện điểm nóng lớn, giá rẻ.
- Độ phân giải trung bình (160×120 – 200×150 pixel):
- Hình ảnh chi tiết hơn, ứng dụng bảo trì công nghiệp vừa và nhỏ.
- Độ phân giải cao (>320×240 pixel):
- Hình ảnh sắc nét, dùng trong công nghiệp nặng, nghiên cứu, phát hiện sự cố nhỏ.
3. Phân loại theo tính năng đặc biệt
- IR-Fusion: Kết hợp hình ảnh hồng ngoại và ảnh thực tế, giúp định vị chính xác vị trí sự cố.
- Chỉ IR (Thermal-only): Chỉ hiển thị hình ảnh nhiệt, giá thành thấp, phù hợp nhu cầu cơ bản.
- Đa điểm đo / quét diện tích: Có thể đo nhiều điểm hoặc quét toàn bộ diện tích, tiện cho kiểm tra dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống lớn.
4. Phân loại theo thiết kế và cầm tay
- Cầm tay (Handheld): Nhỏ gọn, di chuyển dễ dàng, dùng phổ biến trong bảo trì, kiểm tra hiện trường.
- Gắn cố định (Stationary / Fixed mount): Lắp đặt tại một vị trí, giám sát liên tục dây chuyền, kho lạnh hoặc tòa nhà.
- Drone / UAV thermal camera: Gắn trên máy bay không người lái, khảo sát diện rộng, kiểm tra tòa nhà, nhà máy hoặc hệ thống năng lượng mặt trời.
5. Phân loại theo độ chính xác và giá trị
- Dòng phổ thông: Độ phân giải và độ nhạy nhiệt vừa phải, phù hợp kiểm tra cơ bản, chi phí thấp.
- Dòng chuyên nghiệp: Độ phân giải và độ nhạy cao, tích hợp IR-Fusion, phân tích dữ liệu sâu, dùng cho bảo trì công nghiệp và kỹ thuật chuyên nghiệp.
- Dòng cao cấp / nghiên cứu: Độ nhạy cực cao, phân tích vật liệu, giám sát môi trường chuyên sâu, ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Fluke PTi120 | Fluke PTi160 | Fluke PTi180 | Testo 870-1 |
| Độ phân giải IR | 120×90 | 160×120 | 180×180 | 160×120 |
| IR-Fusion | Có | Có (nâng cao) | Có (chất lượng cao) | Có |
| Phạm vi đo nhiệt | -10°C – 150°C | -20°C – 300°C | -20°C – 400°C | -30°C – 350°C |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | <0,10°C | <0,08°C | <0,06°C | <0,10°C |
| Kích thước cảm biến IR | 120×90 pixel | 160×120 pixel | 180×180 pixel | 160×120 pixel |
| Tốc độ khung hình (Frame rate) | 9 Hz | 9 Hz | 9 Hz | 9 Hz |
| Màn hình hiển thị | LCD 3,5 inch màu | LCD 3,5 inch màu | LCD 3,5 inch màu | LCD 3,5 inch màu |
| Khoảng cách đo tối ưu | 0,5 – 1 m | 0,5 – 2 m | 0,5 – 3 m | 0,5 – 2 m |
| Chế độ đo nhiệt | Max/Min/Average, điểm đo đơn | Max/Min/Average, điểm đo đa vùng | Max/Min/Average, điểm đo đa vùng | Max/Min/Average, điểm đo đa vùng |
| Bộ nhớ & xuất dữ liệu | 500 ảnh, USB | 500 ảnh, USB | 500 ảnh, USB | 500 ảnh, USB |
| Nguồn điện / Pin | Pin lithium-ion, 4 giờ | Pin lithium-ion, 4 giờ | Pin lithium-ion, 4 giờ | Pin lithium-ion, 4 giờ |
| Trọng lượng & kích thước | 0,46 kg, 188×85×74 mm | 0,46 kg, 188×85×74 mm | 0,46 kg, 188×85×74 mm | 0,50 kg, 190×90×80 mm |
| Tiêu chuẩn chống va đập / môi trường | Chống va đập, IP54 | Chống va đập, IP54 | Chống va đập, IP54 | Chống va đập, IP54 |
| Phần mềm phân tích | Fluke SmartView | Fluke SmartView | Fluke SmartView | Testo IRSoft |
Phân tích Chi Phí / Lợi Ích / Giá trị mang lại
- Chi phí: Cao hơn camera hồng ngoại cơ bản, nhưng phù hợp cho bảo trì chuyên nghiệp.
- Lợi ích: Tích hợp IR-Fusion, nhanh chóng xác định điểm nóng, giảm thời gian kiểm tra.
- Giá trị: Độ bền cao, bảo trì dễ dàng, nâng cao an toàn và hiệu quả công việc, giảm rủi ro downtime.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
- Vệ sinh ống kính bằng khăn mềm, không dùng dung môi mạnh.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao trực tiếp.
- Thường xuyên kiểm tra pin, sạc đúng tiêu chuẩn.
- Không rơi hoặc va đập mạnh, tránh hỏng cảm biến IR.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
IR-Fusion là gì?
IR-Fusion là công nghệ kết hợp hình ảnh hồng ngoại và hình ảnh thực tế (visible light) trên cùng một màn hình. Nhờ IR-Fusion, kỹ thuật viên có thể xác định chính xác vị trí sự cố nhiệt, ví dụ điểm nóng trong tủ điện hay rò rỉ nhiệt trong hệ thống HVAC, thay vì chỉ nhìn thấy ảnh nhiệt đơn thuần.
Độ nhạy nhiệt (NETD) là gì?
Độ nhạy nhiệt (NETD – Noise Equivalent Temperature Difference) thể hiện độ khác biệt nhiệt nhỏ nhất mà máy có thể phát hiện. Giá trị NETD càng thấp, máy càng nhạy và có thể phát hiện những sự thay đổi nhiệt rất nhỏ, giúp kiểm tra chính xác hơn.
Phạm vi đo nhiệt là gì?
Phạm vi đo nhiệt cho biết nhiệt độ tối thiểu và tối đa mà máy có thể đo chính xác. Ví dụ, Fluke PTi120 đo từ -10°C đến 150°C, phù hợp với hầu hết các ứng dụng bảo trì công nghiệp nhẹ và giám sát HVAC.
Chỉ số IR resolution (độ phân giải hồng ngoại) là gì?
Độ phân giải hồng ngoại quyết định chi tiết của hình ảnh nhiệt. Độ phân giải cao giúp kỹ thuật viên nhìn rõ các vùng nhỏ hoặc điểm nóng, dễ dàng phát hiện sự cố mà máy độ phân giải thấp có thể bỏ sót.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
- Fluke PTi120 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng thiết bị điện tử theo TCVN.
Chứng chỉ và Nguồn gốc (CO/CQ)
- Có đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đảm bảo hợp pháp khi đấu thầu hoặc làm việc với doanh nghiệp lớn.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Bảo hành 2 năm chính hãng.
- Cung cấp phụ tùng thay thế: pin, cáp, ống kính, thẻ nhớ.
- Hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ.



















Chưa có đánh giá nào.