Giới thiệu máy đo điện trở đất HIOKI FT6380-50 (CAT IV 600 V)
Máy đo điện trở tiếp địa hioki FT6380-50 là thiết bị đo điện trở tiếp địa dạng kìm (Clamp-on Earth Tester) được thiết kế để đo nhanh điện trở tiếp địa trên các hệ thống tiếp địa nhiều điểm mà không cần đóng cọc phụ và không phải tháo dây tiếp địa. Với công nghệ đo bằng hai lõi từ độc lập, thiết bị giúp kỹ thuật viên thực hiện phép đo nhanh chóng, an toàn và chính xác ngay cả khi hệ thống vẫn đang vận hành.
Ngoài khả năng đo điện trở đất, hioki FT6380-50 còn tích hợp chức năng đo dòng điện AC True RMS, hỗ trợ phát hiện dòng rò và dòng tải lên đến 60 A. Thiết bị đạt tiêu chuẩn an toàn CAT IV 600 V, tích hợp bộ nhớ lưu 2.000 kết quả đo, màn hình LCD có đèn nền và hỗ trợ kết nối Bluetooth thông qua bộ chuyển đổi Z3210 (tùy chọn) để truyền dữ liệu sang ứng dụng GENNECT Cross, giúp quản lý dữ liệu và lập báo cáo nhanh chóng trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

Tính năng nổi bật
- Đo điện trở tiếp địa bằng phương pháp kẹp không cần cọc phụ.
- Phù hợp với hệ thống tiếp địa nhiều điểm.
- Đo dòng điện AC True RMS từ dòng rò đến dòng tải.
- Hàm kẹp siêu mỏng chỉ 20 mm giúp thao tác thuận tiện.
- Hỗ trợ Bluetooth khi lắp bộ chuyển đổi Z3210 (tùy chọn).
- Truyền dữ liệu trực tiếp sang điện thoại hoặc máy tính bảng.
- Hỗ trợ nhập dữ liệu trực tiếp vào Microsoft Excel.
- Tạo báo cáo nhanh bằng ứng dụng miễn phí GENNECT Cross.
- Chức năng cảnh báo vượt ngưỡng điện trở hoặc dòng điện.
- Màn hình LCD có đèn nền dễ quan sát.
- Bộ nhớ lưu tới 2.000 kết quả đo.
- Tự động giữ giá trị đo (Data Hold).
- Chức năng lọc nhiễu (Filter).
- Tự động tiết kiệm pin.
Đặc điểm nổi bật
- Đo điện trở đất từ 0.20 Ω đến 1600 Ω.
- Độ phân giải nhỏ nhất 0.01 Ω.
- Độ chính xác điện trở ±1.5% giá trị đọc ±0.02 Ω.
- Đo dòng điện AC từ 20.00 mA đến 60.0 A True RMS.
- Dòng điện đầu vào tối đa 100 A AC liên tục, 200 A AC trong 2 phút.
- Tiêu chuẩn an toàn CAT IV 600 V.
- Hỗ trợ phân tích sóng hài đến bậc 30 khi sử dụng bộ Z3210.
- Bộ nhớ lưu 2.000 kết quả đo.
- Hàm kẹp đo dây dẫn có đường kính tối đa 32 mm.
- Chuẩn bảo vệ IP40 khi đóng hàm kẹp.
- Thời gian hoạt động khoảng 40 giờ (không dùng Bluetooth).
- Màn hình LCD 2.000 count, cập nhật khoảng 2 lần/giây.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Nguyên lý đo | Thiết bị sử dụng hai lõi đo riêng biệt để cấp điện áp và đo dòng điện. Từ điện áp đã cấp và dòng điện đo được, thiết bị tính toán giá trị điện trở nối đất. Đối với hệ thống nối đất nhiều điểm, chỉ đo được hệ thống chưa nối đất; số lượng cọc tiếp địa càng nhiều thì độ chính xác càng giảm. |
| Dải đo điện trở nối đất | 0,20 Ω đến 1600 Ω (10 dải đo tự động). Độ phân giải: 0,01 Ω (0,20 Ω) đến 20 Ω (1600 Ω). Chức năng triệt tiêu điện trở dây đo: < 0,02 Ω. Độ chính xác: ±1,5% giá trị đo ±0,02 Ω. |
| Dải đo dòng điện xoay chiều (AC) | 20,00 mA đến 60,0 A AC. Độ phân giải từ 0,01 mA đến 0,1 A. Độ chính xác: ±2,0% giá trị đo ±0,05 mA (20–400 Hz); ±2,0% giá trị đo ±0,50 A (40–1000 Hz); hệ số đỉnh (Crest Factor) 5,0 hoặc nhỏ hơn (dưới 60 A; 1,7 hoặc nhỏ hơn). |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 100 A AC liên tục; 200 A AC trong tối đa 2 phút (ở 50/60 Hz, cần giảm tải khi tần số tăng). |
| Điện áp tối đa giữa đầu đo và đất | 600 V AC, cấp đo lường CAT IV (chịu xung quá áp dự kiến 8000 V). |
| Bộ nhớ lưu trữ | 2.000 kết quả đo. |
| Chức năng cảnh báo | Cảnh báo bằng âm thanh (bíp) khi giá trị điện trở hoặc dòng điện đo được thấp hơn hoặc cao hơn ngưỡng cài đặt. |
| Đo sóng hài | Khi lắp mô-đun Z3210, đo được sóng hài dòng điện đến bậc 30, hệ số thành phần (Content Factor) và tổng méo hài (THD). Có thể hiển thị biểu đồ sóng hài bằng phần mềm GENNECT Cross. |
| Chức năng khác | Giữ dữ liệu (Data Hold), đèn nền, tự động tắt nguồn, giao tiếp không dây (khi lắp mô-đun Z3210). |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD, tối đa 2.000 số đếm, tốc độ cập nhật khoảng 2 lần/giây. |
| Khả năng chống bụi và nước | IP40 (theo tiêu chuẩn EN60529, khi đóng nắp đầu nối). |
| Nguồn cấp | 2 pin kiềm AA (LR6). |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 40 giờ (đo điện trở 25 Ω, tắt đèn nền, không lắp Z3210). Khoảng 35 giờ (cùng điều kiện nhưng có lắp Z3210 và sử dụng giao tiếp không dây). |
| Đường kính dây dẫn đo tối đa | Ø 32 mm (1,26 inch). |
| Kích thước và khối lượng | 73 × 218 × 43 mm; 620 g (bao gồm pin). |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, điện trở kiểm tra 1 Ω (±1%) ×2, điện trở kiểm tra 250 Ω (±1%), dây đeo, 2 pin AA (LR6), hướng dẫn sử dụng. |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện trở tiếp địa trong hệ thống điện công nghiệp.
- Đo tiếp địa trạm biến áp và tủ điện.
- Kiểm tra hệ thống chống sét.
- Đánh giá chất lượng tiếp địa tại nhà máy và khu công nghiệp.
- Bảo trì hệ thống điện tòa nhà.
- Đo điện trở tiếp địa cho hệ thống viễn thông.
- Kiểm tra hệ thống năng lượng mặt trời.
- Đo dòng rò và dòng tải trên dây tiếp địa.
- Phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị bảo trì và kiểm định an toàn điện.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy đo điện trở đất HIOKI FT6380-50.
- Hộp đựng bảo vệ.
- Vòng kiểm tra điện trở 1 Ω ±2% / 25 Ω ±1%.
- Dây đeo.
- 02 pin AA (LR6).
- Hướng dẫn sử dụng.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng HIOKI FT6380-50
HIOKI FT6380-50 là kìm đo điện trở đất sử dụng phương pháp kẹp trực tiếp trên dây tiếp địa của hệ thống nối đất nhiều điểm. Thiết bị không yêu cầu cọc phụ và cũng không cần tháo dây nối đất khỏi hệ thống, nhờ đó phù hợp với công việc kiểm tra tiếp địa tại tủ điện, hệ thống phân phối và các công trình điện đang vận hành. Ngoài điện trở nối đất, máy còn hỗ trợ đo dòng AC từ mức dòng rò nhỏ đến 60 A.
Để phép đo điện trở đất có độ tin cậy cao và tránh ảnh hưởng đến cảm biến kẹp, người dùng nên kiểm tra thiết bị trước khi thao tác và thực hiện đúng quy trình mà nhà sản xuất hướng dẫn.
Quy trình kiểm tra thiết bị trước khi đo
Trước khi đưa kìm đo tiếp địa HIOKI FT6380-50 vào sử dụng, hãy kiểm tra cả ngoại quan, nguồn pin và cảm biến kẹp. Việc này đặc biệt quan trọng với thiết bị mới nhận hoặc máy đã được sử dụng trong môi trường công trường.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
Với máy mới, kiểm tra thân máy, màn hình, các phím chức năng, dây đeo và hộp bảo quản để chắc chắn không có dấu hiệu hư hỏng do vận chuyển.
Với thiết bị đã sử dụng, chú ý kiểm tra cảm biến kẹp. Hai đầu ngàm phải sạch, không nứt, cong hoặc có vật lạ mắc giữa hai mặt tiếp xúc. Ngàm phải đóng mở nhẹ nhàng, không bị kẹt. Nếu phần đầu kẹp bị biến dạng, không nên tiếp tục đo vì có thể làm ảnh hưởng đến độ chính xác.
Bước 2: Kiểm tra nguồn và màn hình
Lắp 2 pin alkaline LR6 đúng cực, sau đó bật máy. Màn hình phải hiển thị bình thường, không xuất hiện mã lỗi. Nếu màn hình không sáng, trước tiên kiểm tra lại vị trí pin và thay pin mới khi cần thiết.
Bước 3: Kiểm tra bằng vòng điện trở chuẩn đi kèm
FT6380-50 được cung cấp vòng kiểm tra điện trở với hai giá trị danh định 1 Ω và 25 Ω. Đóng ngàm kẹp quanh vòng kiểm tra rồi quan sát kết quả:
| Vòng kiểm tra | Giá trị cho phép |
| 1 Ω | 0,95 – 1,05 Ω |
| 25 Ω | 24,3 – 25,7 Ω |
Nếu kết quả nằm ngoài khoảng trên, không nên tự điều chỉnh máy. Manual HIOKI lưu ý vòng kiểm tra này không dùng để hiệu chuẩn mà chỉ giúp xác nhận thiết bị đang hoạt động đúng. Khi kết quả bất thường, nên liên hệ đơn vị được HIOKI ủy quyền để kiểm tra hoặc hiệu chuẩn.
Bước 4: Xác định đúng đối tượng cần đo
Trước khi thực hiện đo điện trở nối đất, cần chắc chắn hệ thống là loại tiếp địa nhiều điểm. FT6380-50 được thiết kế cho cấu hình này; với hệ thống chỉ có một điểm tiếp địa, phương pháp đo bằng kìm này không phù hợp.
Bước 5: Tiến hành đo
Chuyển máy sang chế độ điện trở bằng phím A/Ω, mở ngàm và kẹp quanh dây tiếp địa cần kiểm tra. Đóng hoàn toàn cảm biến kẹp, sau đó đọc giá trị điện trở hiển thị trên màn hình. Càng có nhiều điểm nối đất song song trong hệ thống thì kết quả đo điện trở của điểm cần kiểm tra càng có độ tin cậy cao hơn.
Khi đo, cần lưu ý biểu tượng cảnh báo nhiễu không được sáng. Nếu dòng điện chạy trên dây tiếp địa quá lớn, phép đo điện trở có thể bị ảnh hưởng. Trường hợp màn hình xuất hiện [OPEn], hãy kiểm tra lại việc đóng kín ngàm kẹp trước khi đo lại.
Nếu sử dụng FT6380-50 để đo dòng AC, chuyển sang chế độ dòng điện bằng phím A/Ω, sau đó kẹp chỉ một dây dẫn và đặt dây gần vị trí trung tâm của cảm biến. Không kẹp đồng thời nhiều dây dẫn trong cùng một lần đo vì từ trường có thể triệt tiêu và khiến kết quả không chính xác.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
HIOKI công bố thời gian đảm bảo độ chính xác của FT6380-50 là 1 năm. Điều kiện đảm bảo này được xác định trong môi trường tiêu chuẩn 23 ±5°C và độ ẩm tương đối không quá 80%; sau khi được HIOKI hiệu chỉnh, thời gian đảm bảo độ chính xác tiếp tục là 1 năm.
Vì vậy, với máy đo điện trở đất HIOKI FT6380-50, có thể lấy 12 tháng/lần làm chu kỳ kiểm tra và hiệu chuẩn tham khảo đối với thiết bị sử dụng thường xuyên. Nếu máy làm việc liên tục tại công trường, thường xuyên chịu rung động, va đập hoặc xuất hiện kết quả bất thường, nên kiểm tra sớm hơn thay vì chờ hết chu kỳ.
Trước mỗi lần đo quan trọng, người dùng cũng nên thực hiện kiểm tra nhanh bằng vòng chuẩn 1 Ω và 25 Ω đi kèm. Đây là bước kiểm tra khả năng hoạt động của thiết bị chứ không thay thế cho hiệu chuẩn định kỳ. Nếu vòng kiểm tra cho kết quả nằm ngoài giới hạn cho phép, không nên tự chỉnh máy mà cần gửi đến đơn vị có chuyên môn để kiểm tra.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng thiết bị kiểm tra điện trở nối đất, một số hiện tượng trên màn hình có thể xuất hiện do điều kiện đo, tình trạng dây tiếp địa hoặc nguồn pin. Không phải mọi cảnh báo đều đồng nghĩa với việc máy bị hỏng.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Màn hình không hiển thị khi bật máy | Pin hết, lắp sai cực hoặc pin tiếp xúc kém | Kiểm tra cực pin, thay 2 pin LR6 mới nếu cần |
| Máy tự tắt sau một thời gian | Pin yếu hoặc chức năng tự động tắt APS hoạt động | Kiểm tra pin; nhấn phím trước khi APS kích hoạt hoặc điều chỉnh chức năng APS |
| Hiển thị [OPEn] khi đo điện trở đất | Ngàm kẹp chưa đóng kín; dòng trên dây quá lớn hoặc có dòng DC chồng lên | Đóng lại cảm biến; kiểm tra dòng điện trên dây tiếp địa bằng chế độ đo dòng AC hoặc thiết bị phù hợp |
| Giá trị điện trở dao động mạnh | Nhiễu ảnh hưởng đến phép đo | Kiểm tra nguồn nhiễu, có thể bật chức năng Filter để ổn định kết quả nếu điều kiện cho phép |
| Xuất hiện biểu tượng liên quan đến điện dung | Có khả năng dây tiếp địa bị đứt hoặc mạch có điểm hở | Kiểm tra tính liên tục và tình trạng dây nối đất |
| Kết quả vòng 1 Ω hoặc 25 Ω nằm ngoài giới hạn | Thiết bị có thể gặp vấn đề hoặc cảm biến kẹp không đảm bảo | Không tự hiệu chỉnh; liên hệ đơn vị kỹ thuật để kiểm tra, hiệu chuẩn |
| Kết quả dòng AC không ổn định | Dây dẫn không nằm đúng vị trí, ảnh hưởng cảm ứng hoặc nhiễu từ bên ngoài | Đặt dây qua gần tâm ngàm và kiểm tra nguồn nhiễu xung quanh |
| Hiển thị mã Err | Lỗi bộ nhớ, dữ liệu hiệu chỉnh, EEPROM hoặc bộ điều hợp Z3210 | Không tự sửa chữa; liên hệ đơn vị được HIOKI ủy quyền |
Bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để kìm đo điện trở đất HIOKI duy trì độ chính xác và hoạt động ổn định trong thời gian dài, nên chú ý đến cả cảm biến kẹp, thân máy và nguồn pin.
- Sau khi đo, kiểm tra hai đầu ngàm và loại bỏ bụi hoặc vật lạ bằng chổi mềm. Không cố đóng hoặc mở ngàm khi có dị vật mắc giữa hai đầu kẹp.
- Vệ sinh màn hình bằng khăn mềm, khô. Thân máy có thể lau bằng khăn mềm hơi ẩm với nước hoặc chất tẩy rửa nhẹ.
- Không sử dụng benzene, cồn, acetone, ether, ketone, thinner hoặc xăng để vệ sinh vì có thể làm biến dạng và đổi màu vỏ máy.
- Hạn chế để thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước, dầu, hóa chất, độ ẩm cao hoặc môi trường có bụi nhiều. FT6380-50 có cấp bảo vệ IP40 khi ngàm đóng, không phải thiết bị chống nước.
- Không làm rơi hoặc va đập mạnh, đặc biệt là phần đầu ngàm. Hai mặt tiếp xúc được gia công chính xác và nếu bị biến dạng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.
- Nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin để hạn chế nguy cơ pin bị rò rỉ gây hư hỏng bên trong.
- Thực hiện kiểm tra bằng vòng chuẩn trước các đợt đo quan trọng và hiệu chuẩn định kỳ khoảng 1 năm/lần để duy trì độ tin cậy của phép đo.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | HIOKI FT6380-50 | Kyoritsu 4200 | Extech GRT300 | Fluke 1623 |
| Phương pháp đo | Kẹp (không cọc) | Kẹp (không cọc) | 3/4 cực (có cọc) | 3/4 cực (có cọc) |
| Dải đo điện trở đất | 0.20 Ω → 1600 Ω | ~0.05 Ω → 1200 Ω | 0.01 Ω → 2000 Ω | 0.02 Ω → 1500 Ω |
| Độ phân giải | 0.01 Ω | 0.01 Ω | 0.01 Ω | 0.01 Ω |
| Độ chính xác | ±1.5% rdg | ~±2% rdg | ~±2% rdg | ±1.5% rdg |
| Đo dòng rò AC | 20 mA → 60 A (True RMS) | Có (dải rộng) | Không | Không |
| Đo không cần ngắt hệ thống | Có | Có | Không | Không |
| CAT an toàn | CAT IV 600V | CAT IV | CAT III | CAT IV |
| Bộ nhớ dữ liệu | 2000 điểm | Có (ít hơn) | Không đáng kể | Có |
| Tính linh hoạt | Rất cao (đo nhanh, kẹp) | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Phù hợp | Bảo trì hệ thống đang hoạt động | Kiểm tra nhanh | Đo tiêu chuẩn kỹ thuật | Đo kiểm chuyên sâu |
Địa chỉ bán máy đo điện trở đất HIOKI FT6380-50 uy tín
Nếu đang tìm nơi mua máy kiểm tra điện trở đất HIOKI FT6380-50 tại TP.HCM hoặc cần đặt hàng giao đến các tỉnh thành khác, Thương Tín là một địa chỉ có thể tham khảo khi lựa chọn thiết bị đo điện trở đất HIOKI.
Một số lợi ích khi mua thiết bị tại Thương Tín:
- Hỗ trợ tư vấn trước khi mua, giúp chọn đúng thiết bị cho nhu cầu sử dụng.
- Kiểm tra thông tin sản phẩm trước khi giao hàng.
- Hỗ trợ giao hàng đến nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.
- Tư vấn cách sử dụng và khai thác các chức năng đo của thiết bị.
- Hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm.
Đối với doanh nghiệp, nhà thầu cơ điện hoặc kỹ thuật viên cần thiết bị phục vụ công việc lâu dài, việc chọn nhà cung cấp có khả năng hỗ trợ kỹ thuật cũng giúp quá trình sử dụng và bảo trì thiết bị thuận tiện hơn.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp
Máy đo điện trở nối đất HIOKI FT6380-50 đo được điện trở đất trong khoảng bao nhiêu?
Thiết bị có khả năng đo điện trở đất từ 0,20 Ω đến 1600 Ω, với tổng cộng 10 thang đo. Độ phân giải thay đổi theo từng khoảng đo, thấp nhất đạt 0,01 Ω, phù hợp cho nhiều nhu cầu kiểm tra hệ thống tiếp địa.
Máy đo tiếp địa HIOKI FT6380-50 có đo được dòng điện AC không?
Có. Ngoài chức năng đo điện trở đất, thiết bị còn hỗ trợ đo dòng AC từ 20,00 mA đến 60,0 A qua 5 thang đo. Máy sử dụng phép đo True RMS trong dải tần từ 30 Hz đến 400 Hz, phù hợp cho các công việc kiểm tra và bảo trì hệ thống điện.
Thiết bị đo điện trở nối đất HIOKI FT6380-50 có lưu lại kết quả đo được không?
Có. Bộ nhớ của máy có thể lưu tối đa 2000 dữ liệu, giúp người dùng dễ dàng ghi nhận và quản lý kết quả trong quá trình kiểm tra nhiều vị trí hoặc thực hiện công việc bảo trì định kỳ.












