Giới thiệu về máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG‑8826FN
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG‑8826FN là thiết bị cầm tay chính xác, dùng để kiểm tra độ dày sơn, lớp mạ và các lớp phủ khác trên bề mặt kim loại. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng thao tác trong nhiều môi trường công nghiệp, TG‑8826FN giúp các kỹ sư và kỹ thuật viên đánh giá chất lượng vật liệu, bảo trì thiết bị và kiểm soát sản xuất một cách hiệu quả.
Máy sở hữu dải đo rộng, độ chính xác cao, cùng giao diện hiển thị trực quan, hỗ trợ đọc kết quả nhanh chóng. Đây là giải pháp lý tưởng cho các xưởng sản xuất, kiểm định chất lượng và ứng dụng bảo trì công nghiệp.

Vì sao nên chọn Huatec TG‑8826FN?
- Độ chính xác cao, đảm bảo đo lớp phủ trên nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau.
- Thiết kế cầm tay, nhỏ gọn, thao tác nhanh chóng và thuận tiện tại hiện trường.
- Giao diện hiển thị rõ ràng, kết quả đọc dễ dàng, tiết kiệm thời gian kiểm tra.
- Chi phí hợp lý so với các thiết bị đo lớp phủ cùng phân khúc, tối ưu lợi ích đầu tư.
Tính năng nổi bật
- Đo độ dày lớp phủ trên sắt, thép, nhôm và các vật liệu kim loại khác.
- Hỗ trợ đo sơn, mạ kẽm, lớp epoxy, các lớp phủ kỹ thuật.
- Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu đo để phân tích và báo cáo.
- Tự động hiệu chuẩn, hiển thị Min/Max/Average, hỗ trợ đo nhanh tại hiện trường.
- Màn hình LCD lớn, hiển thị số rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng cầm nắm trong thời gian dài.
- Đầu dò nhạy, chống hao mòn, phù hợp nhiều bề mặt khác nhau.
- Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, giảm thiểu sai sót khi đo.
- Kết quả ổn định, lặp lại tốt, phù hợp cả ứng dụng phòng thí nghiệm và hiện trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.1 µm / 1 mil |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±1 – 3 % n hoặc ±2.5 µm |
| Khu vực đo tối thiểu (Minimum Measuring Area) | 6 mm |
| Độ dày mẫu tối thiểu (Minimum Sample Thickness) | 0.3 mm |
| Chỉ báo pin (Battery Indicator) | Báo pin yếu |
| Chuyển đổi đơn vị (Metric / Imperial Conversion) | Có thể chuyển đổi |
| Nguồn điện (Power Supply) | 4 × 1.5 V pin AAA (UM-4) |
| Tự động tắt nguồn (Auto Power Off) | Có |
| Điều kiện hoạt động (Operating Conditions) | 0 – +45 °C (32 – 104 °F), ≤90 %RH |
| Kích thước (Dimensions) | 126 × 65 × 27 mm |
| Trọng lượng (Weight) | 81 g (không bao gồm pin) |
| Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessories) | Phạm vi đo khác: 0 – 200 µm đến 0 – 15,000 µm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra chất lượng lớp sơn, mạ trong sản xuất công nghiệp.
- Đánh giá độ hao mòn, độ bám dính của lớp phủ trên thiết bị, máy móc.
- Giám sát bảo trì định kỳ, giúp kéo dài tuổi thọ máy móc.
- Kiểm định vật liệu, phục vụ quản lý chất lượng trong ngành ô tô, đóng tàu, chế tạo cơ khí.
Phụ kiện sản phẩm
- Đầu dò chuẩn, bộ sạc/pin, túi bảo vệ cầm tay.
- Sách hướng dẫn vận hành, cáp kết nối dữ liệu (nếu model hỗ trợ).
- Bộ hiệu chuẩn chuẩn mẫu (calibration foils) để kiểm tra định kỳ.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
- Trước khi vận hành, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để nắm rõ các thao tác, chế độ đo và cảnh báo an toàn.
- Kiểm tra đầu dò trước mỗi lần đo, đảm bảo được gắn chắc và tiếp xúc đồng đều với bề mặt vật liệu để kết quả chính xác.
- Làm sạch bề mặt vật liệu: loại bỏ bụi, dầu mỡ, gỉ sét hoặc các tạp chất có thể ảnh hưởng đến độ chính xác.
- Khởi động máy và hiệu chuẩn nhanh (nếu có) trước mỗi phiên đo, nhằm đảm bảo dữ liệu đo ổn định và đáng tin cậy.
- Khi đo, giữ máy cầm tay ổn định, tránh rung lắc và tác động lực mạnh lên đầu dò để không làm sai số.
- Sau khi hoàn tất, tắt máy, tháo pin (nếu không sử dụng lâu) và bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao để kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Quy trình kiểm tra máy (Độ chính xác, máy mới hay cũ)
- Sử dụng tấm chuẩn (calibration foils): kiểm tra độ chính xác trước khi đo thực tế để đánh giá độ lệch và hiệu chỉnh nếu cần.
- Kiểm tra đầu dò, pin và kết nối: đảm bảo các bộ phận hoạt động ổn định, không bị lỏng hoặc hao mòn.
- Đối với máy đã qua sử dụng, kiểm tra toàn bộ vỏ máy, khung, đầu dò và các bộ phận cơ khí; xác định các dấu hiệu hao mòn để tránh sai số trong quá trình đo.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác.
- Sử dụng bộ hiệu chuẩn chuẩn của hãng hoặc dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Hiển thị “Err” hoặc giá trị bất thường | Đầu dò bẩn, bề mặt đo không sạch, kết nối lỏng | Làm sạch đầu dò, làm sạch bề mặt vật liệu, kiểm tra kết nối, thực hiện hiệu chuẩn nhanh |
| Máy không bật | Pin hết điện, pin lắp sai cực, pin bị hỏng | Thay pin mới hoặc sạc đầy pin, kiểm tra cực pin đúng hướng, kiểm tra tiếp xúc pin |
| Kết quả đo không ổn định / dao động | Đầu dò không tiếp xúc đều, rung lắc khi đo, bề mặt không bằng phẳng | Giữ đầu dò ổn định, đảm bảo tiếp xúc đều trên bề mặt, lặp lại hiệu chuẩn nếu cần |
| Giá trị đo quá thấp hoặc quá cao so với thực tế | Chọn sai chế độ đo, tấm chuẩn chưa đúng | Kiểm tra chế độ đo phù hợp với vật liệu, sử dụng tấm chuẩn đúng độ dày và loại vật liệu |
| Máy báo lỗi “Lo” (Overload) | Đo lớp phủ vượt quá dải đo | Chọn đầu dò hoặc dải đo phù hợp hơn với vật liệu, hoặc đo trên vị trí khác có lớp phủ mỏng hơn |
| Màn hình mờ / hiển thị kém | Pin yếu, ánh sáng môi trường quá mạnh, màn hình bẩn | Thay hoặc sạc pin, tránh ánh sáng trực tiếp, lau sạch màn hình |
| Máy tự tắt đột ngột | Tự động tắt tiết kiệm pin, pin yếu | Kiểm tra pin và sạc đầy, tắt chế độ tiết kiệm nếu cần |
Phân tích chủng loại
Dòng máy Huatec TG‑8826FN được thiết kế linh hoạt để phục vụ nhiều nhu cầu đo lường khác nhau, từ kiểm tra cơ bản đến phân tích chuyên sâu, giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng và môi trường công nghiệp. Mỗi loại máy trong dòng này có những đặc điểm riêng, bao gồm:
Model cơ bản
- Chỉ thực hiện đo độ dày lớp sơn trên bề mặt kim loại đơn giản, phù hợp cho các phép kiểm tra định kỳ trong dây chuyền sản xuất hoặc bảo trì cơ bản.
- Thao tác nhanh, trực quan, dễ sử dụng, không yêu cầu kỹ năng chuyên sâu.
- Phù hợp với các xưởng sản xuất vừa và nhỏ, nơi cần kiểm tra nhanh nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cơ bản.
Model nâng cao
- Hỗ trợ đo nhiều loại lớp phủ khác nhau, bao gồm sơn, mạ kẽm, epoxy và các vật liệu phủ kỹ thuật.
- Tích hợp bộ nhớ lưu trữ kết quả đo, cho phép xuất dữ liệu để phân tích chi tiết, lập báo cáo và theo dõi xu hướng hao mòn lớp phủ theo thời gian.
- Thích hợp cho các cơ sở sản xuất công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm chất lượng, nơi cần vừa đo nhanh vừa phân tích dữ liệu.
Model chuyên dụng
- Kết hợp đo chính xác trên nhiều loại vật liệu như thép và nhôm, đồng thời hỗ trợ các bề mặt phủ phức tạp hoặc lớp phủ dày.
- Tích hợp tính năng tự động hiệu chuẩn và tính toán giá trị Min/Max/Average, giúp đánh giá chất lượng lớp phủ tổng thể một cách nhanh chóng và chính xác.
- Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chất lượng cao, phân tích kỹ thuật, bảo trì thiết bị nhạy cảm hoặc đo trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Nhìn chung, dòng TG‑8826FN đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ kiểm tra cơ bản đến phân tích chuyên sâu, đồng thời cung cấp các tùy chọn về tính năng, độ chính xác và khả năng lưu trữ dữ liệu, giúp người dùng tối ưu hóa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Huatec TG‑8826FN | Elcometer 456 | PosiTector 6000 | Extech CG204 |
| Đa dạng vật liệu đo | Sơn, mạ trên thép, nhôm | Sơn, mạ, phủ epoxy trên kim loại | Sơn, mạ, nhôm, thép | Sơn, mạ, thép |
| Giao tiếp dữ liệu | USB / RS‑232 (tùy model) | USB / Bluetooth | USB / Bluetooth | USB |
| Bộ nhớ lưu trữ | ~1000 phép đo | 1000–2000 phép đo | 1000–3000 phép đo | 500–1000 phép đo |
| Độ chính xác / tin cậy | ±(2% giá trị +1 µm) | ±(1–3% giá trị) | ±(1–3% giá trị) | ±(2% giá trị) |
| Dễ sử dụng hiện trường | Cầm tay, thao tác đơn giản | Thao tác nhanh, giao diện dễ đọc | Màn hình lớn, thao tác đơn giản | Cầm tay, thao tác cơ bản |
| Mức độ đầu tư | Trung bình | Cao | Cao | Trung bình |
Phân tích chi phí / lợi ích
- TG‑8826FN cung cấp độ chính xác ổn định, đa năng, chi phí hợp lý, phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Các model cao cấp như Elcometer 456 hay PosiTector 6000 đầu tư cao hơn, đổi lại là khả năng lưu trữ lớn hơn và xuất báo cáo chuyên nghiệp.
- Extech CG204 phù hợp cho đo cơ bản, chi phí thấp nhưng tính năng hạn chế.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Lau sạch đầu dò sau mỗi lần đo, tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
- Tháo pin nếu không sử dụng lâu để tránh rò rỉ.
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng để đảm bảo độ chính xác.
- Tránh rơi, va đập mạnh; sử dụng bao bảo vệ khi di chuyển.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
Độ dày lớp phủ (Coating Thickness)
Độ dày lớp phủ là khoảng cách từ bề mặt kim loại đến bề mặt ngoài cùng của sơn, mạ hoặc vật liệu phủ khác. Đây là thông số quan trọng để đánh giá chất lượng vật liệu, độ bám dính và tuổi thọ lớp phủ.
Min / Max / Average
- Min: Giá trị đo nhỏ nhất trong quá trình kiểm tra.
- Max: Giá trị đo lớn nhất, quan trọng để phát hiện điểm phủ quá dày hoặc quá mỏng.
- Average: Giá trị trung bình của tất cả phép đo, phản ánh chất lượng lớp phủ tổng thể.
Calibration / Hiệu chuẩn
Quá trình hiệu chuẩn dùng tấm chuẩn để đảm bảo máy đo đọc chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ tin cậy trong môi trường công nghiệp.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đáp ứng tiêu chuẩn đo lường quốc gia, phù hợp sử dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp và sản xuất.
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
Có đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), phục vụ đấu thầu và hợp đồng kỹ thuật.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Hỗ trợ cung cấp phụ kiện thay thế như đầu dò, pin, cáp kết nối và tấm chuẩn hiệu chuẩn.














