Giới thiệu về Máy đo độ dày siêu âm HUATEC TG-8812
Máy đo độ dày siêu âm HUATEC TG-8812 là thiết bị chuyên dụng dùng để đo độ dày vật liệu (kim loại, thép, gang, nhôm, đồng, các kim loại khác, thậm chí thủy tinh, nhựa nếu dẫn âm tốt) mà không cần phá hủy mẫu. Với thiết kế gọn nhẹ, TG‑8812 phù hợp cho kiểm tra độ dày thành ống, bình áp lực, nồi hơi, bồn chứa, rất phù hợp cho các nhà máy, xưởng đóng tàu, nhà máy hóa dầu.
Thiết bị được sản xuất bởi HUATEC — thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị đo không phá hủy — đảm bảo độ chính xác, độ bền và khả năng sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.

Vì sao nên chọn HUATEC TG-8812?
- Khả năng đo mà không phá hủy vật liệu — giữ nguyên integrity của chi tiết khi kiểm tra.
- Dải đo rộng từ 1.2 mm tới 225 mm (0.05–9 inch) — phù hợp cho nhiều vật liệu và kích thước khác nhau.
- Độ phân giải/độ chính xác cao: độ phân giải 0.1 mm, độ chính xác ±(0.5% H + 0.1) — cho phép đo tin cậy và ổn định.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm tay, thuận lợi cho đo tại hiện trường, bên trong xưởng hoặc ở nơi có không gian hạn chế.
Tính năng nổi bật
- Đo độ dày vật liệu và kiểm tra ăn mòn cho thép, gang, nhôm, đồng, đồng thau, kẽm, thủy tinh, nhựa cứng.
- Phương pháp siêu âm (ultrasonic) — không phá hủy, không cần cắt mẫu.
- Phạm vi đo rộng: 1.2 – 225 mm (0.05 – 9 inch).
- Vận tốc sóng siêu âm hỗ trợ: 500 – 9000 m/s (tùy vật liệu).
- Màn hình LCD 4 chữ số với đèn nền — dễ đọc kết quả, kể cả trong điều kiện ánh sáng kém.
- Hỗ trợ nhiều loại đầu dò: tiêu chuẩn, mỏng, nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật
- Trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn — thuận tiện mang theo, di chuyển và thao tác.
- Sử dụng pin AA (4 × 1.5V) — dễ thay thế, thuận tiện khi dùng ở nơi không có nguồn điện trực tiếp.
- Có khối hiệu chuẩn đi kèm — giúp kiểm tra và hiệu chuẩn máy trước khi đo.
- Đo được nhiều vật liệu khác nhau — từ kim loại đến nhựa cứng, thủy tinh.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Phạm vi đo (Measurement Range) | 1.2 – 225 mm / 0.05 – 9 inch |
| Nguyên tắc hoạt động (Principle) | Siêu âm (Ultrasonic) |
| Vật liệu đo (Measurable Materials) | Các vật liệu cứng như thép, gang, nhôm… |
| Vận tốc âm thanh (Sound Velocity) | 500 – 9000 m/s |
| Ống thép giới hạn dưới (Steel Pipe Lower Limit) | Φ15 × 2.0 mm, Φ20 × 3.0 mm (xác định bởi bộ chuyển đổi) |
| Mẫu chuẩn (Calibration Standard) | Bao gồm sẵn |
| Màn hình (Display) | LCD 4 chữ số với đèn nền EL |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.1 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±(0.5 % H + 0.1 mm) |
| Nguồn điện (Power Supply) | 4 × 1.5 V pin AA (UM-3) |
| Chỉ báo pin (Battery Indicator) | Báo pin yếu |
| Điều kiện hoạt động (Operating Conditions) | 0 – 45 °C (32 – 104 °F), ≤90 %RH |
| Kích thước (Dimensions) | 120 × 62 × 30 mm |
| Trọng lượng (Weight) | 164 g (không bao gồm pin) |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra độ dày và ăn mòn thành ống, bình áp lực, nồi hơi, bồn chứa.
- Đo độ dày vật liệu kim loại trong ngành đóng tàu, dầu khí, chế tạo máy, bảo trì công nghiệp.
- Kiểm tra lớp thành của ống, bồn, bể chứa để theo dõi ăn mòn.
- Đo vật liệu đặc: thủy tinh, nhựa cứng nếu dẫn âm tốt.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy chính
- Cảm biến Φ10
- Chất tiếp âm
- Hộp cứng
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Chuẩn bị bề mặt đo
Trước khi thao tác, làm sạch hoàn toàn khu vực cần đo bằng khăn mềm hoặc chất tẩy nhẹ. Những tạp chất như bụi, dầu mỡ, gỉ sét hoặc lớp sơn bong tróc có thể làm suy giảm khả năng truyền sóng siêu âm và gây sai lệch kết quả.
Áp dụng chất tiếp âm đúng cách
Trét một lượng couplant phù hợp lên bề mặt. Lớp gel này đóng vai trò loại bỏ khe hở không khí giữa đầu dò và vật liệu, giúp sóng siêu âm truyền đi mạnh và ổn định hơn.
Đặt đầu dò chính xác
Khi đo, luôn giữ đầu dò vuông góc với bề mặt vật liệu. Di chuyển tay nhẹ nhàng để tìm điểm tiếp xúc tốt nhất (hiển thị giá trị ổn định). Tránh nhấc lên – đặt xuống nhiều lần vì có thể tạo bọt khí.
Tiến hành hiệu chuẩn trước khi đo
Sử dụng khối chuẩn (chuẩn độ dày hoặc chuẩn vận tốc âm) để kiểm tra và hiệu chỉnh máy. Đây là bước quan trọng, đặc biệt khi thay đổi loại vật liệu, thay đầu dò hoặc khi máy đã lâu chưa kiểm tra.
Lựa chọn đầu dò phù hợp từng ứng dụng
Các chi tiết mỏng, ống thành mỏng hoặc bề mặt cong nhỏ nên sử dụng đầu dò có tần số cao hoặc kích thước nhỏ nhằm tăng độ nhạy và giảm nhiễu.
Đo trên ống và bề mặt cong
Khi đo đường ống, bảo đảm đường kính tối thiểu đáp ứng phạm vi làm việc của đầu dò. Giữ đầu dò ổn định, bôi đủ gel và đo nhiều vị trí khác nhau để loại trừ sai số cục bộ.
Ghi chép đầy đủ thông tin đo
Lưu lại giá trị đo, vị trí đo, vật liệu, nhiệt độ và tốc độ âm cài đặt. Thông tin này quan trọng trong việc đánh giá xu hướng ăn mòn hoặc theo dõi chất lượng vật liệu theo thời gian.
Quy trình kiểm tra máy
Xác thực bằng khối chuẩn
Đặt đầu dò lên khối chuẩn chuẩn xác đã biết độ dày để kiểm tra độ tin cậy của máy. Nếu giá trị lệch quá giới hạn, cần hiệu chỉnh lại hoặc kiểm tra lại đầu dò.
Đánh giá tình trạng đầu dò và phụ kiện đi kèm
Quan sát bề mặt đầu dò xem có dấu hiệu mài mòn hoặc nứt nhẹ không. Kiểm tra dây cáp kết nối, thử lắc nhẹ để bảo đảm không bị lỏng. Đồng thời kiểm tra mức pin để tránh máy tắt đột ngột khi làm việc.
Thử máy trên nhiều điểm đo
Tiến hành đo thử trên các vật liệu hoặc các vị trí có độ dày khác nhau để đánh giá sự ổn định. Nếu kết quả dao động lớn, cần kiểm tra lại couplant, hiệu chuẩn và tốc độ âm cài đặt.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ ít nhất 1 năm/lần.
- Trong môi trường khắc nghiệt hoặc sử dụng thường xuyên, cân nhắc hiệu chuẩn 6–12 tháng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Giá trị đo không ổn định | Bề mặt không sạch / couplant thiếu / probe lệch | Vệ sinh bề mặt, bôi couplant, đặt probe vuông góc |
| Không đo vật mỏng | Probe không phù hợp | Dùng probe mỏng |
| Kết quả sai lệch | Máy chưa hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn lại bằng khối chuẩn |
| Pin yếu | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới, kiểm tra cực |
| Không đo được vật liệu đặc biệt | Vật liệu không dẫn âm | Đảm bảo vật liệu dẫn âm tốt, bề mặt sạch |
Phân tích chủng loại
Dòng máy đo độ dày siêu âm Huatec TG-8812 được phát triển với khả năng tương thích nhiều loại đầu dò (probe) nhằm tối ưu hiệu suất đo trên từng nhóm vật liệu và từng điều kiện làm việc cụ thể. Mỗi loại đầu dò không chỉ khác nhau về tần số hoạt động, kích thước, khả năng chịu môi trường, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, độ ổn định và khả năng tái lặp của phép đo. Việc hiểu rõ từng loại probe giúp người dùng khai thác tối đa hiệu năng của TG-8812, đồng thời giảm thiểu sai số trong các ứng dụng kiểm tra ăn mòn hoặc đo kiểm chất lượng vật liệu.
Đầu dò tiêu chuẩn
Đây là loại đầu dò được sử dụng rộng rãi nhất và thường đi kèm theo máy. Nhờ cấu trúc bền và tần số phù hợp với vật liệu phổ thông, đầu dò tiêu chuẩn đáp ứng tốt hầu hết các phép đo cơ bản.
Đặc điểm:
- Hoạt động hiệu quả trên thép, inox, các hợp kim phổ biến.
- Thích hợp cho vật liệu có độ dày trung bình.
- Độ ổn định cao trong điều kiện sản xuất thông thường.
Ứng dụng:
- Kiểm tra ăn mòn đường ống, tấm thép.
- Đo độ dày vật liệu trong cơ khí chế tạo.
- Kiểm tra kết cấu kim loại trong bảo trì thiết bị công nghiệp.
Đầu dò mỏng
Đầu dò này được thiết kế cho các chi tiết mỏng hoặc bề mặt cong nhỏ, nơi sóng siêu âm dễ bị nhiễu hoặc phản hồi không ổn định nếu sử dụng đầu dò thường.
Đặc điểm nổi bật:
- Tần số cao hơn, giúp tăng độ phân giải.
- Tiếp xúc tốt trên các vật liệu có độ dày nhỏ.
- Thích hợp cho bề mặt cong như ống nhỏ, ống capillary.
Ứng dụng:
- Đo thành ống mỏng trong HVAC, chế tạo ống dẫn nhiên liệu, ống inox nhỏ.
- Kiểm tra tấm kim loại mỏng, tôn, thép cán nguội.
- Phát hiện giảm độ dày do ăn mòn cục bộ trên chi tiết mỏng.
Đầu dò chịu nhiệt cao
Trong nhiều ngành công nghiệp (nhiệt điện, hóa dầu, xử lý nhiệt), bề mặt vật liệu có thể đang ở mức nhiệt rất cao. Đầu dò chịu nhiệt cho phép đo ngay lập tức, tiết kiệm thời gian và giữ an toàn cho người vận hành.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Chịu nhiệt độ cao, hạn chế biến dạng ở môi trường nóng.
- Đảm bảo truyền tín hiệu ổn định trong điều kiện nhiệt độ biến thiên.
- Vỏ đầu dò được gia cố đặc biệt để chống oxy hóa và giãn nở nhiệt.
Ứng dụng thực tế:
- Đo độ dày đường ống lò hơi.
- Kiểm tra bồn áp lực trong nhà máy lọc dầu.
- Đo nhanh kết cấu kim loại trong môi trường nhiệt cao mà không cần dừng hệ thống.
Đầu dò chuyên biệt theo vật liệu
Với những vật liệu đặc thù có tính chất truyền âm khác nhau, đầu dò tiêu chuẩn có thể không cho kết quả chính xác. TG-8812 hỗ trợ các đầu dò chuyên dụng để xử lý những tình huống này.
Phù hợp cho các vật liệu:
- Nhôm, đồng, titan – tốc độ âm nhanh và độ cứng khác nhau.
- Gang xám, gang cầu – cấu trúc hạt phức tạp gây phân tán sóng.
- Nhựa kỹ thuật, vật liệu composite – đặc tính hấp thụ âm cao.
Lợi ích:
- Tối ưu tốc độ âm và độ nhạy cho từng loại vật liệu.
- Giảm sai số khi đo trên vật liệu có cấu trúc không đồng nhất.
- Tăng độ tin cậy khi kiểm tra sản phẩm trong công nghiệp hàng không, năng lượng và sản xuất nhựa.
Tại sao cần chọn đúng loại đầu dò cho TG-8812?
Việc lựa chọn loại đầu dò phù hợp quyết định trực tiếp độ chính xác – độ ổn định – khả năng tái lặp của kết quả đo. Một lựa chọn sai có thể dẫn đến chênh lệch vài phần trăm, thậm chí sai số lớn hơn khiến người vận hành đưa ra đánh giá sai tình trạng vật liệu.
Nguyên tắc lựa chọn đầu dò đúng:
- Vật liệu mỏng hoặc ống nhỏ → dùng đầu dò mỏng.
- Vật liệu hoặc bề mặt đang nóng → dùng đầu dò chịu nhiệt.
- Vật liệu đặc thù (gang, nhựa, composite) → dùng đầu dò chuyên biệt.
- Ứng dụng đo thông thường trên thép → dùng đầu dò tiêu chuẩn.
So sánh TG-8812 với máy cùng phân khúc
| Tiêu chí | HUATEC TG‑8812 | Máy đo phổ thông khác | Máy cao cấp hơn |
| Phạm vi đo | 1.2 – 225 mm | 1–150 mm | Đến 300 mm, nhiều probe |
| Độ phân giải / chính xác | 0.1 mm / ±(0.5%H + 0.1) | 0.1–0.2 mm / ±1%–2% | 0.01 mm / ±0.2% |
| Vật liệu đo | Kim loại + vật liệu cứng | Chủ yếu kim loại | Kim loại, nhựa, thủy tinh, composites |
| Di động / dễ sử dụng | Cao | Có nhưng đơn giản | Có + lưu/ xuất dữ liệu, Bluetooth/RS‑232 |
| Chi phí | Trung bình | Thấp hơn | Cao hơn |
Phân tích chi phí / lợi ích:
TG‑8812 cân đối giữa chi phí, độ chính xác và tính linh hoạt. Phù hợp cho doanh nghiệp, xưởng sản xuất, bảo trì định kỳ. Máy cao cấp hơn phù hợp khi cần đo nhiều vật liệu, lưu dữ liệu, hoặc traceability.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
Để đảm bảo máy đo độ dày siêu âm Huatec TG-8812 hoạt động ổn định, duy trì độ chính xác trong suốt vòng đời sử dụng, người vận hành cần tuân thủ quy trình bảo quản và bảo trì định kỳ. Đây là yếu tố quan trọng giúp thiết bị tránh hư hỏng do môi trường, giảm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ đầu dò – bộ phận quyết định chất lượng phép đo.
Bảo quản thiết bị trong điều kiện phù hợp
Máy đo và đầu dò cần được lưu giữ đúng kỹ thuật nhằm hạn chế tác động từ môi trường:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và nhiệt độ cao.
- Tránh đặt thiết bị ở khu vực có bụi kim loại, dầu mỡ, hóa chất dễ gây oxy hóa.
- Sử dụng hộp đựng/case chống sốc đi kèm máy để bảo vệ thiết bị khi di chuyển.
- Không để máy tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mạnh hoặc nguồn nhiệt.
Bảo trì nguồn pin và hệ thống điện tử
Nguồn pin ổn định giúp máy hoạt động chính xác và tránh lỗi tắt đột ngột khi đo:
- Tháo pin khi không sử dụng trong thời gian dài để tránh rò rỉ, oxy hóa mạch.
- Kiểm tra mức pin trước khi làm việc, thay pin mới khi xuất hiện cảnh báo yếu.
- Ưu tiên dùng pin chất lượng cao để đảm bảo dòng điện ổn định.
Vệ sinh đầu dò và phụ kiện đúng cách
Đầu dò (probe) là bộ phận quan trọng nhất của máy đo độ dày siêu âm; vệ sinh đúng cách giúp tăng độ bền và độ ổn định của tín hiệu:
- Lau sạch probe sau mỗi ca đo để loại bỏ couplant, bụi và dầu bám.
- Không dùng dung môi mạnh (xăng, acetone) tránh gây nứt hoặc hỏng bề mặt đầu dò.
- Kiểm tra lớp bảo vệ mặt tiếp âm của probe định kỳ để phát hiện trầy xước.
- Đảm bảo dây cáp đầu dò không bị gập, xoắn hoặc kéo căng quá mức.
Kiểm tra định kỳ thiết bị và dụng cụ hỗ trợ
Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm sai lệch và đảm bảo thiết bị luôn trong tình trạng tốt:
- Kiểm tra probe, dây cáp, khối chuẩn định kỳ để đảm bảo tín hiệu chính xác.
- Thực hiện đo thử trên khối chuẩn nhằm đánh giá độ ổn định.
- Gửi thiết bị đi hiệu chuẩn (calibration) hàng năm theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Quản lý và lưu trữ dữ liệu đo
Quản lý dữ liệu đo bài bản giúp theo dõi tình trạng vật liệu, phục vụ báo cáo và bảo trì hệ thống:
- Lưu giữ các thông tin: kết quả đo, vị trí đo, thời điểm đo, điều kiện môi trường.
- Sắp xếp theo từng dự án hoặc từng thiết bị để dễ dàng tra cứu.
- Ghi chú những lần đo bất thường để phục vụ kiểm tra lại khi cần..
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
- Ultrasonic: Sóng âm cao tần truyền qua vật liệu, phản hồi để tính độ dày.
- Độ phân giải: Bước nhỏ nhất máy hiển thị — TG‑8812: 0.1 mm.
- Độ chính xác: Sai số tối đa so với giá trị thực — ±(0.5%H + 0.1) mm.
- Couplant: Chất tiếp âm giúp sóng truyền tốt từ probe vào vật liệu.
- Probe: Đầu dò tiếp xúc với vật đo; có nhiều loại: tiêu chuẩn, mỏng, nhiệt độ cao.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
HUATEC cung cấp chứng chỉ xuất xứ và chứng chỉ chất lượng, đáp ứng yêu cầu đấu thầu, kiểm định chất lượng.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12–15 tháng.
- Thay thế đầu dò, linh kiện khi hư hỏng; phụ kiện thêm: probe mỏng, probe nhiệt độ cao, cáp RS‑232 tùy chọn.

















Chưa có đánh giá nào.