Giới thiệu máy đo độ mặn cá khô – cá phi lê sống Atago PAL-FISH FILLETS
Máy đo độ mặn điện tử chuyên dụng Atago PAL-FISH FILLETS được thiết kế để kiểm tra trực tiếp hàm lượng muối trong cá khô và cá phi lê sống. Thiết bị sử dụng đầu dò điện cực đưa trực tiếp vào mẫu cá, cho kết quả đo nhanh chỉ trong khoảng 1 giây, giúp người dùng thuận tiện kiểm tra và kiểm soát độ mặn trong quá trình chế biến, bảo quản và kiểm tra chất lượng thực phẩm.
PAL-FISH FILLETS là phiên bản cải tiến từ model PAL-FM1, mang đến khả năng đo ổn định hơn nhờ mở rộng phạm vi bù trừ nhiệt độ từ 5 đến 40°C. Máy có thể hiển thị đồng thời độ mặn và nhiệt độ, với dải đo độ mặn từ 0,0 đến 10,0%, phù hợp cho nhiều nhu cầu kiểm tra chất lượng cá.

Tính năng nổi bật
- Đo trực tiếp trên mẫu cá: Phù hợp kiểm tra độ mặn của cá khô và cá phi lê sống mà không cần thực hiện các bước chuẩn bị mẫu phức tạp.
- Cho kết quả nhanh: Thời gian đo khoảng 1 giây, hỗ trợ kiểm tra nhiều mẫu trong thời gian ngắn.
- Độ chính xác cao: Sai số tuyệt đối ±0,1% trong khoảng 0,0–3,9%; độ chính xác tương đối ±5% trong khoảng 4,0–10,0%.
- Bù trừ nhiệt độ: Phạm vi bù trừ từ 5–40°C giúp kết quả đo ổn định hơn trong điều kiện môi trường thực tế.
- Thiết kế nhỏ gọn: Trọng lượng khoảng 100 g, dễ cầm nắm và sử dụng tại nhiều vị trí làm việc.
Đặc điểm nổi bật
- Đo độ mặn trực tiếp trên cá khô và cá phi lê sống.
- Dải đo độ mặn từ 0,0 đến 10,0%.
- Hiển thị đồng thời độ mặn và nhiệt độ.
- Độ phân giải độ mặn 0,1%.
- Độ chính xác tuyệt đối ±0,1% trong khoảng 0,0–3,9%.
- Bù trừ nhiệt độ tự động từ 5–40°C.
- Thời gian đo nhanh khoảng 1 giây.
- Đầu dò điện cực Ø10 × 110 mm, cáp dài khoảng 400 mm.
- Chuẩn bảo vệ IP65, chống bụi và chống nước.
- Sử dụng 2 pin AAA, thuận tiện khi di chuyển.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Model | PAL-Fish Fillets |
| Hãng sản xuất | Atago |
| Cat.No. | 4225 |
| Đại lượng đo | Độ mặn cá, nhiệt độ |
| Khoảng đo độ mặn | 0,0–10,0% |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0,0–100°C |
| Độ phân giải độ mặn | 0,1% |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác độ mặn | ±0,1% (0,0–3,9%); ±5% tương đối (4,0–10,0%) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1°C (trong dung dịch muối) |
| Bù trừ nhiệt độ | 5–40°C |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn điện | 2 pin AAA |
| Kích thước máy | 55 × 31 × 109 mm |
| Kích thước đầu dò | Ø10 × 110 mm |
| Chiều dài cáp đầu dò | Khoảng 400 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 100 g |
Ứng dụng của máy đo độ mặn Atago PAL-FISH FILLETS
Thiết bị đo độ mặn cá Atago PAL-FISH FILLETS được phát triển để phục vụ nhu cầu kiểm tra độ mặn trong ngành chế biến và kinh doanh thủy sản. Thiết bị có thể ứng dụng trong:
- Cơ sở chế biến cá khô: Kiểm tra độ mặn của thành phẩm, hỗ trợ kiểm soát chất lượng giữa các mẻ sản xuất.
- Nhà máy chế biến phi lê cá: Đo độ mặn trực tiếp trên thịt cá, phục vụ kiểm tra nguyên liệu và bán thành phẩm.
- Bộ phận kiểm soát chất lượng (QC): Theo dõi độ mặn của mẫu cá trong quá trình sản xuất.
- Cơ sở nghiên cứu và kiểm nghiệm thực phẩm: Hỗ trợ đánh giá độ mặn của các mẫu cá khô và cá phi lê sống.
Phụ kiện và sản phẩm
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm:
- Máy đo độ mặn cá khô – cá phi lê sống Atago PAL-FISH FILLETS.
- Pin.
- Hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Atago PAL-FISH FILLETS
Quy trình kiểm tra máy đo độ mặn cá trước khi sử dụng
Trước khi đo, cần kiểm tra đầu dò điện cực, vệ sinh các chân điện cực và xác nhận thiết bị phản hồi bình thường. Theo hướng dẫn ATAGO, việc kiểm tra điểm 0 nên thực hiện hằng ngày, còn việc kiểm tra bằng dung dịch chuẩn giúp phát hiện sai lệch trong quá trình sử dụng.
Bước 1: Kiểm tra pin và thân máy
Máy đo độ mặn cá ATAGO PAL-Fish Fillets sử dụng 2 pin AAA. Kiểm tra màn hình, các phím chức năng và tình trạng thân máy trước khi bắt đầu. Nếu màn hình báo pin yếu, hãy thay cả hai pin bằng pin mới cùng loại.
Bước 2: Kiểm tra và vệ sinh đầu dò
Kiểm tra hai chân điện cực trên đầu dò có bị bám cặn, dầu mỡ hoặc hư hỏng hay không. Rửa đầu dò bằng nước sạch, sau đó dùng giấy mềm lau khô trước khi đo. Không uốn cong hoặc làm hỏng chân điện cực.
Bước 3: Kiểm tra điểm 0
- Làm sạch đầu dò và để các chân điện cực tiếp xúc với không khí.
- Nhấn phím ZERO để kiểm tra điểm 0.
- Màn hình sẽ hiển thị 000. Nếu giá trị không đúng như yêu cầu, thực hiện thao tác zero-setting theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi đo.
Bước 4: Kiểm tra bằng dung dịch chuẩn
Sử dụng dung dịch NaCl 2,50% theo đúng hướng dẫn của ATAGO. Nhúng đầu dò sao cho các điện cực được ngập đầy đủ trong dung dịch, khuấy nhẹ khoảng 1 phút rồi tiến hành đo. Theo manual, giá trị tham chiếu cho phép kiểm tra này là khoảng 4,4% ± 0,3%. Nếu kết quả nằm ngoài khoảng trên, cần kiểm tra hoặc hiệu chỉnh máy theo quy trình dành riêng cho dung dịch chuẩn. Không dùng dung dịch có nồng độ khác để thay thế trong bước hiệu chỉnh này.
Quy trình đo độ mặn cá khô và phi lê cá sống
Bước 1: Chuẩn bị mẫu cá
Chọn vị trí đo phù hợp, bảo đảm đầu dò có thể cắm vào phần thịt cá. Với cá khô, ATAGO khuyến nghị đo tại vùng bụng. Không đo trực tiếp trên da cá vì vị trí này không phù hợp với phương pháp đo của thiết bị.
Bước 2: Khởi động máy
Nhấn phím START để bật thiết bị. Kiểm tra màn hình đã sẵn sàng trước khi đưa đầu dò vào mẫu.
Bước 3: Đưa đầu dò vào mẫu
Cắm đầu dò điện cực vào phần thịt cá tại vị trí cần kiểm tra. Giữ đầu dò ổn định trong quá trình đo, không dịch chuyển khi máy đang lấy giá trị. Với cá khô, ưu tiên vùng bụng; với phi lê sống, chọn vị trí đại diện và giữ nhất quán giữa các lần kiểm tra.
Bước 4: Đọc kết quả
Chờ khoảng 3 giây theo hướng dẫn thao tác của nhà sản xuất để nhận giá trị độ mặn gần với phương pháp chuẩn độ. Màn hình hiển thị độ mặn theo phần trăm và nhiệt độ mẫu. Kết quả có thể khác nhau tùy loại cá, độ ẩm và vị trí cắm đầu dò; do đó, không nên xem một phép đo đơn lẻ là đại diện tuyệt đối cho toàn bộ con cá.
Bước 5: Vệ sinh sau khi đo
Rửa sạch các chân điện cực bằng nước, lau khô hoàn toàn bằng giấy mềm rồi đậy nắp bảo vệ đầu dò. Nếu mẫu có nhiều dầu mỡ, có thể dùng cồn ethyl hoặc xà phòng dịu nhẹ để làm sạch, sau đó rửa lại bằng nước.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Bạn có thể tham khảo lịch kiểm tra sau để áp dụng tại cơ sở chế biến thủy sản:
- Trước mỗi ngày làm việc: vệ sinh đầu dò và xác nhận điểm 0.
- Định kỳ trong quá trình sử dụng: kiểm tra bằng dung dịch NaCl 2,50% theo hướng dẫn của ATAGO; tăng tần suất nếu máy được sử dụng liên tục hoặc kết quả đo có dấu hiệu bất thường.
- Khi kết quả sai lệch: kiểm tra độ sạch của điện cực, thao tác đo và tình trạng pin trước khi thực hiện hiệu chỉnh theo manual.
- Khi cần hồ sơ kiểm soát chất lượng: xây dựng lịch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn dựa trên mức độ quan trọng của phép đo và quy trình quản lý thiết bị tại cơ sở.
Cần phân biệt kiểm tra bằng dung dịch chuẩn với hiệu chuẩn. Việc kiểm tra giúp xác định máy có đang cho kết quả phù hợp hay không; chỉ thực hiện hiệu chỉnh khi cần và theo đúng hướng dẫn. Không nên tự thay đổi hệ số bù để làm kết quả khớp với mong muốn.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không bật hoặc báo pin yếu | Kiểm tra vị trí lắp pin; thay cả hai pin AAA bằng pin mới cùng loại. |
| Không thể xác nhận điểm 0 | Làm sạch đầu dò, bảo đảm các chân điện cực không tiếp xúc với vật khác rồi thực hiện lại thao tác ZERO. |
| Kết quả đo dung dịch chuẩn nằm ngoài giới hạn | Kiểm tra nồng độ dung dịch, nhiệt độ mẫu, độ sạch của điện cực và thao tác đo. Nếu vẫn sai lệch, thực hiện hiệu chỉnh theo manual. |
| Kết quả độ mặn thay đổi giữa các lần đo | Giữ nguyên vị trí đo, độ sâu cắm đầu dò và cách thao tác; kiểm tra tình trạng vệ sinh điện cực. |
| Giá trị đo không đại diện cho toàn bộ mẫu cá | Chọn vị trí đo nhất quán. Với cá khô, ưu tiên vùng bụng theo khuyến nghị của ATAGO; không đo trên da cá. |
| Đầu dò bám dầu mỡ hoặc cặn cá | Làm sạch bằng nước; với cặn dầu mỡ, sử dụng cồn ethyl hoặc xà phòng dịu nhẹ rồi rửa lại. |
| Kết quả không ổn định khi mẫu quá nóng hoặc quá lạnh | Kiểm tra nhiệt độ mẫu và điều kiện đo. Phạm vi bù nhiệt độ của thiết bị là 5–40°C; không nên mặc định kết quả sẽ ổn định ngoài phạm vi này. |
| Điện cực bị cong hoặc hư hỏng | Ngừng sử dụng đầu dò bị hỏng và liên hệ đơn vị cung cấp để kiểm tra, thay thế khi cần. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau mỗi lần đo, cần vệ sinh đầu dò điện cực để loại bỏ phần thịt cá, muối và dầu mỡ còn bám lại. Rửa bằng nước sạch, lau khô bằng giấy mềm và đậy nắp bảo vệ. Không chà xát mạnh, uốn cong hoặc làm hỏng các chân điện cực.
Một số lưu ý khi bảo quản máy đo độ mặn thực phẩm ATAGO PAL-Fish Fillets:
- Tránh để cặn tích tụ: nếu điện cực có dấu hiệu bám cặn, ngâm đầu dò trong nước khoảng 30 phút theo hướng dẫn của nhà sản xuất rồi vệ sinh lại.
- Hạn chế tác động cơ học: không làm rơi máy, kéo căng cáp hoặc dùng đầu dò để nạy, cạy mẫu cá.
- Bảo quản đúng cách: đậy nắp sau khi sử dụng, giữ thiết bị sạch và khô khi cất giữ.
- Kiểm tra pin: nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin để hạn chế nguy cơ rò rỉ.
- Lưu ý cấp bảo vệ: thiết bị đạt IP65, nhưng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn vệ sinh; không ngâm máy trong nước hoặc để nước xâm nhập vào các vị trí không được thiết kế để tiếp xúc với nước.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Atago PAL-Fish Fillets | Atago PAL-FM1 | Atago ES-421 | Atago PAL-SALT Mohr |
| Mã sản phẩm | 4225 | 4225 | 4211 | 4251 |
| Phương pháp đo | Độ dẫn điện | Độ dẫn điện | Độ dẫn điện | Độ dẫn điện |
| Đối tượng đo | Cá khô, phi lê sống | Cá khô | Dung dịch thực phẩm | Dung dịch thực phẩm |
| Khoảng đo | 0–10% | 0–10% | 0–10% | 0–10% |
| Độ phân giải | 0,1% | 0,1% | 0,01% / 0,1% | 0,01% / 0,1% |
| Độ chính xác | ±0,1% / ±5% tương đối | Theo thông số dòng PAL-FM1 | ±0,05% / dưới 5% tương đối | ±0,05% / ±5% tương đối |
| Đơn vị hiển thị | g/100g | g/100g | g/100g | g/100mL |
| Bù nhiệt độ | 5–40°C | Theo phiên bản cũ | 10–40°C | 10–40°C |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây | Theo phiên bản cũ | Nhanh, tùy thao tác | Khoảng 3 giây |
Mua máy đo độ mặn cá Atago PAL-Fish Fillets chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp nhiều dòng thiết bị từ các thương hiệu lớn như Atago, FLIR, Hioki, Testo, Kyoritsu… Trong đó, máy đo độ mặn cá cầm tay Atago PAL-Fish Fillets được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra hàm lượng muối trong các sản phẩm thủy sản.
Khi mua thiết bị đo độ mặn cá Atago PAL-Fish Fillets tại Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Cung cấp chứng từ CO/CQ theo điều kiện hàng hóa.
- Tư vấn cách đo độ mặn cá khô và phi lê cá sống.
- Hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị.
- Giá bán cạnh tranh, phù hợp với doanh nghiệp chế biến thủy sản.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Máy đo độ mặn Atago PAL-Fish Fillets có lưu và xuất dữ liệu không?
Có. Thiết bị đo độ mặn cá Atago PAL-Fish Fillets được tích hợp ngõ ra NFC Forum Type 4 Tag theo chuẩn ISO/IEC 14443 Type A, hỗ trợ truyền dữ liệu như ngày giờ đo, giá trị độ mặn và nhiệt độ. Tính năng này giúp người dùng thuận tiện hơn trong việc lưu trữ, theo dõi và quản lý kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Máy đo độ mặn cá Atago PAL-Fish Fillets có độ chính xác bao nhiêu?
Thiết bị đo độ mặn cá Atago PAL-Fish Fillets có độ chính xác tuyệt đối ±0,1% trong khoảng 0,0–3,9% và độ chính xác tương đối ±5% trong khoảng 4,0–10,0%. Độ chính xác nhiệt độ là ±1°C. Các thông số này được nhà sản xuất ghi chú áp dụng cho dung dịch muối, vì vậy kết quả thực tế khi đo cá còn phụ thuộc vào loại cá, vị trí đo và điều kiện mẫu.
Thiết bị kiểm tra độ mặn thủy sản Atago PAL-Fish Fillets mất bao lâu để có kết quả?
Máy kiểm tra độ mặn cá Atago PAL-Fish Fillets có thời gian đo khoảng 1 giây theo thông số kỹ thuật. Thiết bị còn có khả năng bù nhiệt độ trong khoảng 5–40°C, giúp kết quả đo ổn định hơn khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ môi trường phù hợp.











