Giới thiệu về máy đo độ sâu cầm tay Hondex PS-7
Máy đo độ sâu cầm tay PS-7 là thiết bị chuyên dụng cho nhu cầu xác định độ sâu nước trong lặn biển, câu cá và khảo sát thủy vực. Cấu trúc chống nước 50 m kết hợp đầu dò siêu âm tích hợp giúp PS-7 hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường. Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và độ bền cao khiến PS-7 trở thành công cụ lý tưởng cho người dùng chuyên nghiệp lẫn bán chuyên.

Vì sao nên chọn Hondex PS-7?
- Thiết bị của Hondex – thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng trong ngành sonar hàng hải.
- Độ chính xác cao, đo ổn định ngay cả trong nước đục hoặc vùng đáy gồ ghề.
- Thiết kế siêu nhỏ gọn, thao tác một tay, phù hợp cho khảo sát di động.
- Tiết kiệm chi phí hơn so với các máy đo độ sâu chuyên dụng cỡ lớn nhưng vẫn đảm bảo thông số cốt lõi.
Tính năng nổi bật
- Chống nước chuẩn 50 m, hoạt động ổn định khi lặn biển hoặc sử dụng trên thuyền.
- Đo độ sâu nhanh bằng cách hướng cảm biến về đối tượng và gạt công tắc nguồn.
- Đèn nền màn hình, hỗ trợ đo trong môi trường thiếu sáng hoặc ban đêm.
- Thiết kế chống va đập, phù hợp cho môi trường ngoài trời, biển.
- Sử dụng pin khô 006P, dễ tìm và thay thế.
- Tự động tắt nguồn sau 10 giây khi không thao tác, tiết kiệm năng lượng.
- Kiểu dáng nhỏ gọn, dễ cầm nắm và mang theo khi di chuyển.
Đặc điểm nổi bật
- Đầu dò siêu âm tích hợp ngay trong thân máy, không cần kết nối cáp rời.
- Khởi động nhanh, đo trong vòng vài giây.
- Không yêu cầu kỹ thuật phức tạp – phù hợp cả cho người mới bắt đầu.
- Vỏ máy chắc chắn, chịu va đập nhẹ, thiết kế phù hợp môi trường ẩm ướt.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | PS-7 |
| Màn hình hiển thị | LCD (7 đoạn) |
| Tần số hoạt động | 200 kHz (Góc quét: 24°) |
| Thang đo độ sâu | 0.6 ~ 80 m (1.8 ~ 260 ft) |
| Đèn nền | LED |
| Chống nước | 50 m (150 ft) độ sâu |
| Tự động tắt nguồn | Tự động (sau khoảng 10 giây) |
| Điện áp hoạt động | DC 9V (Pin khô 006P) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 500 lần kích hoạt |
| Khối lượng | Khoảng 190 g |
| Kích thước | 42(Ø) × 198(L) mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Khảo sát độ sâu ao hồ, kênh rạch, thủy lợi.
- Nuôi trồng thủy sản: kiểm tra độ sâu ao nuôi, ao xử lý.
- Du lịch – dịch vụ: chèo SUP, kayak, tàu nhỏ, cano.
- Kiểm tra đáy tại bến đỗ, khu vực neo đậu, cửa sông.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đeo tay chống rơi
- Pin AA
- Hướng dẫn sử dụng
- Túi đựng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình sử dụng cơ bản
Kiểm tra trước khi ra hiện trường
- Kiểm tra ngoại quan: Kiểm tra vỏ máy, nắp pin, gioăng chống nước, đầu dò — đảm bảo không nứt, rỉ sét hay dấu hiệu hở nước.
- Pin: Lắp 4 viên pin AA mới hoặc pin sạc đầy. Kiểm tra biểu tượng pin trên màn hình; nếu mức pin dưới 30% thì thay trước khi đo.
- Khởi động & tự kiểm tra: Bật máy, để máy hoạt động 30–60 giây để ổn định. Quan sát màn hình xem có nhiễu, nhấp nháy hoặc thông báo lỗi không. Nếu có, xử lý trước khi xuống nước (vệ sinh đầu dò, lắp lại pin).
- Thiết lập mặc định: Nếu cần, đặt lại về cài đặt nhà máy (factory reset) để tránh các cấu hình đo khác (nếu trước đó ai đó thay đổi chế độ).
Vị trí cầm và cách nhúng đầu dò
- Tư thế cầm máy: Cầm PS-7 thẳng đứng, thân máy vuông góc với mặt nước. Đảm bảo tay đủ chắc, không rung lắc mạnh khi đọc.
- Độ chìm đầu dò: Nhúng đầu dò vào nước sao cho phần phát/thu hoàn toàn tiếp xúc với nước, không để phần sóng bị tràn bọt khí. Với thiết bị cầm tay, bạn có thể để head trực tiếp chạm mặt nước hoặc nhúng sâu ~5–10 cm tùy điều kiện.
- Khoảng cách tới vật thể gần bề mặt: Tránh đặt tay hoặc dây đeo che khuất đầu dò; mọi vật cản gần đầu dò sẽ gây nhiễu.
Lấy tín hiệu và đọc kết quả
- Chờ ổn định: Sau khi nhúng, chờ 3–10 giây để sonar phát và nhận phản hồi. Màn hình sẽ hiển thị độ sâu; nếu chưa ổn, đợi thêm vài giây.
- Lấy giá trị ổn định: Nếu giá trị dao động, chờ đến khi màn hình hiển thị con số ổn định trong 2–3 giây trước khi ghi lại.
- Ghi dữ liệu: Ghi độ sâu kèm thời gian, vĩ độ/kinh độ (nếu có GPS), vị trí mô tả (ví dụ: mép bờ A, giữa ao, gần cầu dẫn). Nếu theo tuyến khảo sát, ghi số thứ tự điểm đo.
Thao tác theo tuyến khảo sát
- Tuyến đo: Nếu khảo sát theo đường thẳng hoặc lưới, di chuyển chậm (đi bộ hoặc chèo nhẹ) và dừng lại mỗi điểm đo để lấy giá trị ổn định.
- Khoảng cách điểm đo: Tùy mục đích: khảo sát thô (mỗi 5–10 m), khảo sát chi tiết (mỗi 1–2 m). Ở khu vực đáy gồ ghề, tăng mật độ điểm.
- Lặp lại đo: Ở mỗi điểm, đo ít nhất 2–3 lần và lấy giá trị trung bình hoặc giá trị thể hiện tính đại diện nhất nếu biến động.
Lưu ý khi đo
Môi trường nước và ảnh hưởng
- Nước đục (phù sa, bùn): Sonar vẫn hoạt động nhưng có thể mất độ chính xác ở lớp bùn mỏng. Cách xử lý: đo nhiều lần, tăng khoảng dừng để chùm tia ổn định; nếu nghi ngờ, đo thêm ở điểm lân cận để so sánh.
- Rêu, bèo, vật nổi: Những vật nổi lớn (bèo, gỗ, rác) có thể tạo phản hồi giả. Tránh đo nơi có bèo dày hoặc dùng cán dài để nhúng đầu dò xuống dưới lớp bèo.
- Bọt khí: Bọt khí bám trên đầu dò là nguyên nhân phổ biến gây sai số (độ sâu báo thấp hoặc không đều). Xử lý: lau sạch bằng vải mềm, nhúng đầu dò và vẫy nhẹ để bọt trôi.
- Sóng gió, sóng nhỏ: Sóng làm máy không ổn định, tín hiệu chập chờn. Phương án: đợi sóng lặng, hoặc dùng thuyền/đệm che để giảm sóng tác động, đo khi máy ít bị rung.
Vị trí đo và góc chùm tia
- Giữ máy thẳng đứng: Chùm tia sonar có góc giới hạn; nghiêng máy sẽ làm bật hoặc lệch chùm tia, gây đo sai. Luôn giữ thân máy vuông góc bề mặt nước.
- Gần bờ, cấu trúc ngầm: Khi đo gần bờ, cầu, đáy dốc, sóng phản hồi từ vật cứng sẽ cho kết quả sai hoặc nhiều tầng hiển thị. Hướng dẫn: lùi xa bờ vài mét rồi đo hoặc đo nhiều điểm để xác định xu hướng độ sâu.
Vấn đề do đáy mềm / nhiều lớp bùn
- Bùn mềm: Sonar có thể xuyên qua lớp bùn và báo độ sâu đến đáy cứng dưới bùn → giá trị lớn hơn so với bề mặt bùn.
- Cách khắc phục: nếu cần chiều cao bề mặt bùn, đo kết hợp lấy mẫu đáy (nạo) hoặc dùng thiết bị dò chuyên dụng phân biệt lớp. Trong báo cáo, ghi chú “đáy bùn” nếu nghi ngờ.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ mặn
- Tốc độ âm trong nước thay đổi theo nhiệt độ và độ mặn (nước mặn nhanh hơn nước ngọt), tuy PS-7 đã hiệu chỉnh chung, nhưng biến đổi mạnh có thể gây sai số nhỏ. Nếu khảo sát yêu cầu chính xác cao, cân nhắc hiệu chuẩn với mẫu thực địa hoặc điều chỉnh theo bảng tốc độ âm (tham khảo trong tài liệu chuyên môn).
Xử lý khi tín hiệu yếu hoặc không có tín hiệu
Nguyên nhân & xử lý nhanh:
- Pin yếu → thay pin.
- Đầu dò bẩn/bám bọt → vệ sinh, lau khô.
- Đầu dò hỏng/không kín → kiểm tra gioăng, nắp pin, nếu nghi ngờ rò nước, ngưng sử dụng và gửi bảo hành.
- Nhiễu từ các thiết bị khác (radar, motor) → di chuyển ra vị trí khác cách xa nguồn nhiễu.
Ghi dữ liệu & báo cáo đo
- Mẫu ghi: Ngày/giờ – Điểm đo – Vĩ/Kinh (nếu có) – Độ sâu (m) – Ghi chú (độ đục, cây bèo, sóng, bùn).
- Sao lưu: Nếu bạn chụp ảnh màn hình hoặc ghi trên sổ, nên sao lưu lại file (ảnh/Excel) ngay sau buổi đo.
- Chuỗi đo: Lưu lại ít nhất 3 giá trị cho mỗi điểm (nếu biến động), ghi cả giá trị min/max để nhận diện biến động bất thường.
Quy trình kiểm tra máy
- Bật máy và kiểm tra độ ổn định màn hình (không nhấp nháy bất thường).
- So sánh kết quả với điểm đo mẫu có độ sâu đã biết (ví dụ khu vực có số liệu thủy văn sẵn).
- Kiểm tra tín hiệu sonar: nếu máy mất tín hiệu liên tục → cần vệ sinh đầu dò hoặc kiểm tra lại nguồn pin.
- Kiểm tra thân vỏ và nắp pin, đảm bảo không nứt — ảnh hưởng đến chống nước.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hondex khuyến nghị hiệu chuẩn hoặc kiểm định độ chính xác 12 tháng/lần đối với thiết bị hoạt động thường xuyên ngoài thực địa.
Thương Tín có hỗ trợ dịch vụ gửi thiết bị hiệu chuẩn tại trung tâm được công nhận ISO 17025 (không kinh doanh sản phẩm cùng phân khúc để đảm bảo tính minh bạch).
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Không hiển thị độ sâu | Bọt khí hoặc rác bám đầu dò | Vệ sinh đầu dò, đo lại |
| Kết quả nhảy liên tục | Địa hình đáy gồ ghề hoặc nước nhiều phù sa | Đo chậm và lặp lại nhiều điểm |
| Máy tắt nguồn đột ngột | Pin yếu | Thay pin mới |
| Màn hình mờ | Độ ẩm cao hoặc nước lọt nhẹ | Lau khô, kiểm tra nắp pin, không mở ra khi đang ướt |
Phân tích chủng loại
Máy đo độ sâu cầm tay (Handheld Depth Sounder)
Đặc điểm chính
- Thiết kế di động, nhỏ gọn, thao tác bằng một tay.
- Đầu dò tích hợp trên thân máy hoặc đầu dò rời dạng gắn cầm.
- Tần số thường ~200 kHz (phù hợp nước nông / trung bình).
- Phạm vi đo: vài mét đến vài chục mét (thường 0.5–80 m).
- Nguồn: pin AA hoặc pin sạc, không cần nguồn cố định.
Ứng dụng
- Khảo sát nhanh ao hồ, kênh rạch, ao nuôi thủy sản.
- Dùng cho cá nhân, đội bảo trì, và các ứng dụng nhỏ lẻ trên thuyền nhỏ.
Ưu điểm
- Giá thành thấp, dễ sử dụng, tiện mang theo.
- Khởi động nhanh, phù hợp đo tại chỗ.
Nhược điểm
- Không có nhiều tính năng nâng cao (không có lưu dữ liệu lớn, không có đa tần nhiều góc).
- Độ chính xác và khả năng lọc nhiễu kém hơn thiết bị chuyên dụng.
Tiêu chí chọn mua
- Phạm vi đo (m phù hợp mục đích).
- Chuẩn chống nước (IP).
- Khả năng đọc/hiển thị, dung lượng pin, phụ kiện (dây đeo, túi chống nước).
Máy đo độ sâu gắn cố định cho thuyền
Đặc điểm chính
- Đầu dò (transducer) gắn cố định dưới thân thuyền (thru-hull hoặc transom mount).
- Thường kết nối với màn hình/điều khiển trên bảng điều khiển.
- Hỗ trợ tần số đơn hoặc đa tần (50/200/455 kHz) tuỳ model.
- Tích hợp tốt với hệ thống điện/điện tử trên tàu.
Ứng dụng
- Tàu du lịch, thuyền đánh cá vừa và nhỏ, tàu vận tải nội địa cần đo độ sâu định vị.
- Sử dụng liên tục, đo khi di chuyển.
Ưu điểm
- Đo ổn định khi tàu di chuyển; có thể ghi lược đồ đáy liên tục.
- Độ bền cao khi lắp đặt đúng cách; ít chịu dao động do thao tác tay.
Nhược điểm
- Cần lắp đặt cố định (chi phí lắp đặt, bảo dưỡng).
- Kém linh hoạt nếu muốn di chuyển giữa nhiều phương tiện.
Tiêu chí chọn mua
- Loại lắp (thru-hull vs transom) phù hợp thân thuyền.
- Tần số và khả năng đa tần để cân bằng độ sâu và độ phân giải.
- Khả năng tương tích với hệ thống điều hướng/GPS/Chartplotter.
Máy dò cá kiêm đo độ sâu
Đặc điểm chính
- Kết hợp chức năng dò cá và đo độ sâu với hiển thị cấu trúc đáy, cá, mục tiêu dưới nước.
- Thường có màn hình đồ họa, nhiều chế độ lọc, phóng to lớp nước.
- Hỗ trợ đa tần, có thể hiển thị cấu trúc tầng nước, nhiệt độ nước và đôi khi GPS tích hợp.
Ứng dụng
- Thương mại và giải trí: đánh cá thương mại, câu cá thể thao, thuyền du lịch.
- Khi cần vừa quan sát cá, vừa đo độ sâu/địa hình đáy.
Ưu điểm
- Thông tin phong phú (cá, cấu trúc đáy, lớp nước).
- Tối ưu cho người đánh cá: phát hiện đàn cá, cấu trúc trú ẩn của cá.
Nhược điểm
- Thông tin đôi khi phức tạp; cần có kỹ năng đọc biểu đồ sonar.
- Giá có thể cao nếu chọn model nhiều tính năng và đồ họa.
Tiêu chí chọn mua
- Độ phân giải màn hình, khả năng lọc/hiển thị mục tiêu nhỏ.
- Đa tần hay đơn tần; tích hợp GPS/CHART nếu cần định vị.
- Loại đầu dò phù hợp (cắm cố định hay cầm tay).
Máy đo độ sâu chuyên dụng cho khảo sát thủy văn
Đặc điểm chính
- Thiết kế chuyên nghiệp, độ chính xác cao, hỗ trợ đa chùm tia (multibeam) hoặc chùm đơn nhưng hiệu chỉnh nâng cao.
- Tần số đa dạng từ thấp (cho đo sâu lớn) đến cao (cho độ phân giải cao).
- Hệ thống ghi dữ liệu chất lượng cao, tích hợp GNSS RTK, IMU, khung hiệu chuẩn (calibration) và phần mềm chuyên dụng để tạo bản đồ đáy và mô hình địa hình dưới nước.
Ứng dụng
- Khảo sát thủy văn chuyên nghiệp, đo đạc phục vụ xây dựng hạ tầng cảng, kênh đào, luồng tàu.
- Nghiên cứu khoa học hải dương, đo sâu dưới biển/biển sâu, lập bản đồ đáy chi tiết.
Ưu điểm
- Độ chính xác, lặp lại, khả năng xử lý dữ liệu cao; phù hợp cho yêu cầu pháp lý, đấu thầu, báo cáo kỹ thuật.
- Tính năng nâng cao: bù nghiêng (heave/pitch/roll), hiệu chỉnh môi trường, xuất dữ liệu chuẩn.
Nhược điểm
- Giá cao, vận hành phức tạp, yêu cầu nhân sự có chuyên môn và hiệu chuẩn định kỳ.
- Thiết bị cồng kềnh, cần tích hợp trên tàu khảo sát chuyên dụng.
Tiêu chí chọn mua
- Độ chính xác yêu cầu (ví dụ ±X cm).
- Loại chùm (single beam vs multibeam) phù hợp quy mô và ngân sách.
- Tính năng tích hợp GNSS RTK, IMU, phần mềm xử lý dữ liệu chuyên dụng, dịch vụ hậu mãi và hiệu chuẩn.
Kết luận & gợi ý chọn mua
- Chọn Handheld (ví dụ PS-7) nếu cần di động, chi phí thấp, đo nhanh tại ao hồ, dự án nhỏ.
- Chọn Fixed-mount nếu đo trên thuyền thường xuyên và cần đo khi di chuyển.
- Chọn Fish Finder nếu mục tiêu là vừa đánh cá vừa khảo sát độ sâu với màn hình đồ họa.
- Chọn Survey-Grade nếu yêu cầu pháp lý/đấu thầu hoặc cần bản đồ đáy có độ chính xác cao.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hondex PS-7 | Hawkeye DT1B | Plastimo Echotest II |
| Tầm đo | 80 m | 50 m | 60 m |
| Tần số | 200 kHz | 200 kHz | 200 kHz |
| Chống nước | IPX8 | IPX7 | IPX7 |
| Thiết kế | Cầm tay, cảm biến tích hợp | Cầm tay | Cầm tay |
| Độ ổn định | Cao | Trung bình | Khá |
Phân tích chi phí / lợi ích
- PS-7 cho tầm đo lớn hơn, chống nước tốt hơn và độ ổn định cao khi khảo sát nước đục – phù hợp nhu cầu thực địa ở Việt Nam.
- Chi phí sở hữu thấp hơn nhiều so với dòng sonar chuyên dụng, trong khi vẫn đáp ứng 90% nhu cầu khảo sát thông thường.
→ Đây là lựa chọn cân bằng giữa giá trị – tính năng – độ bền.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau mỗi lần đo
- Rửa đầu dò bằng nước ngọt:
- Nếu vừa đo ở nước mặn hoặc nước bẩn, ngay sau khi kết thúc buổi đo hãy rửa đầu dò (transducer) bằng nước ngọt sạch để loại muối, bùn và cặn bám.
- Không dùng vòi áp lực cao thẳng vào khe nối hay nắp pin — chỉ xả nhẹ hoặc nhúng vào thau nước ngọt.
- Lau khô cẩn thận:
- Dùng khăn mềm, sạch và khô để lau khô toàn bộ bề mặt máy, đặc biệt vùng tiếp xúc đầu dò, khe nắp pin và các khe hở.
- Đối với những chỗ khó khô (khe nhỏ, lòng vòng), dùng tăm bông khô hoặc khí nén nhẹ (nếu có) để thổi sạch nước đọng.
- Kiểm tra nhanh gioăng & nắp pin: Mở nắp pin kiểm tra gioăng cao su (o-ring): nếu có cát, vết bẩn, lau sạch; nếu thấy nứt/giòn, ghi chú để thay ngay.
- Tháo pin nếu không dùng tiếp: Nếu không sử dụng thiết bị trong vòng >7 ngày, tháo pin ra để tránh rò rỉ và ăn mòn tiếp điểm.
Bảo quản dài hạn
- Nhiệt độ và độ ẩm: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nơi có nhiệt độ >40°C hoặc nơi ẩm >70%. Tránh ánh nắng trực tiếp (không để trong xe dưới nắng gắt).
- Túi/hộp bảo quản Sử dụng túi chống sốc, túi chống nước hoặc hộp đựng chuyên dụng đi kèm để giảm va đập và ngăn bụi.
- Vị trí lưu trữ: Đặt thiết bị ở nơi cao ráo, tránh để trực tiếp trên nền đất/ nền ướt. Không đặt vật nặng lên máy khi cất.
Bảo dưỡng định kỳ
Tần suất đề xuất:
- Sau mỗi lần đo: rửa & lau khô (như mục 1).
- Hàng tháng (nếu sử dụng thường xuyên): kiểm tra tổng quát, test hiệu năng.
- Mỗi 3–6 tháng: kiểm tra gioăng, tiếp điểm pin, làm sạch sâu.
- Mỗi 12 tháng: hiệu chuẩn (calibration) hoặc gửi trung tâm dịch vụ (theo khuyến nghị hãng).
Công việc chi tiết cho chu kỳ 3–6 tháng
- Vệ sinh đầu dò bằng dung dịch trung tính nhẹ (nếu bám bẩn cứng đầu), sau đó rửa lại bằng nước ngọt.
- Kiểm tra và bôi mỏng một lớp silicon grease chuyên dụng lên gioăng cao su để chống khô, nứt và đảm bảo kín nước.
- Kiểm tra các ốc, khớp nối, dây đeo, túi đựng; siết chặt ốc lỏng (không siết quá chặt gây nứt vỏ).
- Kiểm tra mức tiêu hao pin (nếu dùng pin sạc), kiểm tra bộ sạc và chân tiếp xúc.
Hiệu chuẩn (Calibration) — mỗi 12 tháng hoặc khi nghi ngờ sai số
- Gửi thiết bị tới đơn vị hiệu chuẩn uy tín (có chứng chỉ ISO/IEC 17025) để kiểm tra và điều chỉnh chính xác.
- Trong báo cáo hiệu chuẩn, ghi rõ điều kiện đo, phạm vi đo và độ lệch (nếu có). Lưu hồ sơ hiệu chuẩn cho mục đích quản lý chất lượng và đấu thầu.
Bảo trì kỹ thuật & xử lý sự cố nhỏ
- Pin rỉ/tiếp điểm ăn mòn: nếu thấy dấu hiệu rỉ pin, làm sạch tiếp điểm bằng cồn isopropyl và bàn chải mềm; thay pin mới và kiểm tra hoạt động.
- Nước lọt vào trong máy: ngưng sử dụng ngay, lau khô bên ngoài, tháo pin, để nơi khô thoáng (không sấy nóng). Gửi trung tâm bảo hành kiểm tra bo mạch.
- Màn hình mờ hoặc nhấp nháy: kiểm tra nguồn pin, làm sạch các tiếp điểm, thử pin mới; nếu vẫn xảy ra, liên hệ kỹ thuật.
- Đầu dò hư hỏng cơ học: vết nứt, lõm sâu → thay đầu dò chính hãng; không tự ý sửa nếu không có hướng dẫn.
Vận chuyển & sử dụng ngoài hiện trường — lưu ý bảo vệ
- Đóng gói chống sốc khi vận chuyển: dùng mút/foam, túi khí để chống va đập.
- Bảo vệ khỏi tác động cơ học: khi làm việc trên thuyền/ bờ đá, buộc chặt dây an toàn vào máy để tránh rơi xuống nước.
- Chống nhiễu điện: tránh để máy gần nguồn công suất lớn, động cơ điện hoặc thiết bị phát sóng mạnh gây nhiễu.
Vật tư thay thế & phụ kiện khuyến nghị
- Gioăng cao su (o-ring) dự phòng.
- Silicone grease chuyên dụng cho gioăng.
- Khăn mềm, tăm bông, bình xịt khí nén (loại nhẹ) để vệ sinh.
- Pin AA chất lượng cao hoặc pin sạc chuyên dụng kèm bộ sạc chính hãng.
- Túi chống nước/ hộp cứng chống sốc để bảo quản và vận chuyển.
Lưu ý an toàn & tuân thủ
- Không dùng dung dịch tẩy mạnh (xăng, axeton) để lau máy.
- Tránh mở vỏ máy khi máy đang ướt hoặc đang hoạt động.
- Tuân thủ hướng dẫn bảo hành của nhà sản xuất để tránh mất hiệu lực bảo hành.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Tần số siêu âm 200 kHz là gì?
200 kHz là tần số phát của đầu dò sonar trên PS-7, quyết định độ sắc nét và khả năng phân giải tín hiệu phản hồi từ đáy.
- Giúp đo chính xác ở vùng nước nông đến trung bình.
- Cho phép phân tách đáy rõ ràng, đặc biệt trong môi trường có bùn mềm.
- Tốc độ phản hồi nhanh, phù hợp đo theo tuyến khảo sát.
Góc quét Sonar (Beam Angle) là gì?
Góc quét sonar là độ mở của chùm tia siêu âm phát xuống nước.
- PS-7 sử dụng góc quét hẹp, giúp tập trung năng lượng xuống một điểm, từ đó đọc đáy sâu và rõ hơn.
- Góc quét nhỏ cũng giúp giảm nhiễu từ dòng chảy hoặc rong rêu xung quanh.
Độ sâu đo được (Measuring Range)
Là khoảng độ sâu mà thiết bị có thể đo chính xác trong điều kiện chuẩn.
- Với PS-7, phạm vi đo phù hợp cho ao hồ, sông nội địa và vùng nước ven bờ, nơi cần độ sâu không quá lớn nhưng cần độ chính xác cao.
Thời gian phản hồi (Response Time)
Là thời gian thiết bị xử lý tín hiệu sonar và hiển thị kết quả độ sâu.
- PS-7 có thời gian phản hồi nhanh, giúp hiển thị gần như tức thì, đặc biệt hữu ích khi di chuyển bằng thuyền hoặc khảo sát liên tục.
Màn hình LCD đơn sắc
Là kiểu màn hình hiển thị rõ, chống lóa nhẹ, giúp đọc số liệu tốt trong điều kiện sáng ngoài trời.
- Tiết kiệm pin, ổn định và bền với môi trường ẩm.
- Thiết kế tối giản, dễ sử dụng cho khảo sát hiện trường.
Đầu dò tích hợp (Built-in Transducer)
Đầu dò được gắn liền với thân máy hoặc dây chuyên dụng kèm theo.
- Dễ thao tác, không cần lắp đặt phức tạp.
- Tối ưu cho sử dụng cầm tay hoặc đo tại bờ.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Các thiết bị đo thủy văn/sonar nhập khẩu như PS-7 tuân thủ theo quy chuẩn kỹ thuật về thiết bị hàng hải và tiêu chuẩn đo lường Nhật Bản.
Chứng chỉ và Nguồn gốc (CO/CQ)
Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, chứng minh nguồn gốc xuất xứ Nhật Bản – yêu cầu bắt buộc khi bàn giao cho dự án hoặc đơn vị nhà nước.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng theo chính sách hãng Hondex.
- Cung cấp phụ tùng như túi đựng, dây đeo, pin và dịch vụ sửa chữa chính hãng.





Chưa có đánh giá nào.