Giới thiệu về Fluke 922
Trong lĩnh vực HVAC, kỹ thuật viên ngày nay cần giải pháp nhanh, chính xác và dễ sử dụng để chẩn đoán các vấn đề thông gió. Chỉ đo áp suất chênh lệch không đủ để đánh giá toàn bộ hệ thống. Để tối ưu hiệu suất, người dùng cần đo vận tốc và lưu lượng không khí mà không cần các thiết bị chuyên dụng đắt tiền và phức tạp. Fluke 922 đáp ứng nhu cầu này bằng cách kết hợp ba chức năng trong một thiết bị: đo áp suất chênh lệch, lưu lượng khí và vận tốc không khí.

Vì sao nên chọn Fluke 922?
- Độ chính xác cao: đo áp suất ± 4000 Pa với độ phân giải 1 Pa và độ chính xác ±1 % + 1 Pa.
- Tích hợp nhiều chức năng: đo áp suất, vận tốc dòng khí và lưu lượng trong một thiết bị.
- Thiết kế thực địa: vỏ bảo vệ, tay đeo, ống màu giúp phân biệt đúng đầu đo – thuận tiện trên hiện trường.
- Lưu trữ dữ liệu: bộ nhớ lưu 99 điểm đọc – thuận lợi cho khảo sát và lập báo cáo.
- Thương hiệu uy tín và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam.
Tính năng nổi bật
- Đa chức năng mạnh mẽ: Cung cấp các phép đo áp suất chênh lệch, áp suất tĩnh, cùng vận tốc và lưu lượng không khí.
- Ống dẫn màu tiện lợi: Giúp dễ dàng diễn giải các giá trị áp suất chính xác.
- Dễ sử dụng: Giao diện trực quan, thao tác đơn giản mà không làm giảm hiệu suất.
- Màn hình sáng, có đèn nền: Hiển thị rõ ràng trong mọi môi trường làm việc.
- Định nghĩa hình dạng và kích thước ống dẫn do người dùng thiết lập: Đảm bảo đo lưu lượng không khí chính xác tối đa.
- Độ phân giải cao: Lên đến 0.001 inH₂O, cho phép đo chi tiết.
- Dung lượng lưu trữ 99 điểm dữ liệu: Giúp lưu trữ và phân tích nhiều phép đo.
- Chức năng MIN/MAX/AVG/HOLD: Hỗ trợ phân tích dữ liệu dễ dàng và nhanh chóng.
- Tự động tắt nguồn: Tiết kiệm pin, kéo dài thời gian sử dụng thiết bị.
Đặc điểm nổi bật
- Hiển thị sáng trắng rõ ràng: Giúp đọc dữ liệu dễ dàng ngay cả trong môi trường thiếu sáng hoặc khắc nghiệt.
- Vỏ bảo vệ chắc chắn và dây đeo cổ tay: Giúp thiết bị chịu va đập, mang theo an toàn khi làm việc tại các vị trí khó khăn.
- Ống dẫn màu phân biệt: Giúp theo dõi nguồn đo một cách trực quan và giảm nhầm lẫn.
- Giao diện đơn giản, trực quan: Cho phép đo áp suất, vận tốc hoặc lưu lượng chỉ với một nút bấm.
- Thiết kế bền bỉ, hiệu suất cao: Phù hợp với môi trường làm việc công nghiệp và HVAC khắc nghiệt, khác biệt so với các thiết bị cạnh tranh.
Thông số kỹ thuật
1. Áp suất không khí
| Phạm vi | Độ phân giải | Độ chính xác |
| ±4000 Pa | 1 Pa | ±1% + 1 Pa |
| ±16 inH₂O | 0.001 inH₂O | ±1% + 0.01 inH₂O |
| ±400 mmH₂O | 0.1 mmH₂O | ±1% + 0.1 mmH₂O |
| ±40 mbar | 0.01 mbar | ±1% + 0.01 mbar |
| ±0.6 psi | 0.0001 psi | ±1% + 0.0001 psi |
2. Vận tốc khí
| Phạm vi | Độ phân giải | Độ chính xác |
| 250 – 16,000 fpm | 1 fpm | ±2.5% giá trị đọc tại 2000 fpm (10 m/s) |
| 1 – 80 m/s | 0.001 m/s | ±2.5% giá trị đọc tại 2000 fpm (10 m/s) |
3. Lưu lượng khí (thể tích)
| Phạm vi | Độ phân giải | Độ chính xác |
| 0 – 99,999 cfm | 1 cfm | Độ chính xác phụ thuộc vận tốc và kích thước ống |
| 0 – 99,999 m³/h | 1 m³/h | Độ chính xác phụ thuộc vận tốc và kích thước ống |
| 0 – 99,999 l/s | 1 l/s | Độ chính xác phụ thuộc vận tốc và kích thước ống |
4. Nhiệt độ
| Phạm vi | Độ phân giải | Độ chính xác |
| 0 – 50 °C | 0.1 °C | ±1% + 2 °C |
| 32 – 122 °F | 0.1 °F | ±1% + 4 °F |
5. Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50 °C (32 – 122 °F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 – 60 °C (-40 – 140 °F) |
| Độ ẩm tương đối | 0 – 90%, không ngưng tụ |
| Chỉ số bảo vệ IP | IP40 |
| Độ cao hoạt động | ≤2000 m |
| Độ cao bảo quản | ≤12.000 m |
| EMI, RFI, EMC | Tuân theo EN61326-1 |
| Rung | MIL-PREF-28800F, Class 3 |
| Áp suất tối đa tại mỗi cổng | 10 psi |
| Dung lượng lưu trữ dữ liệu | 99 giá trị đo |
| Nguồn điện | 4 pin AA |
| Thời lượng pin | 280 giờ (không dùng đèn nền), 60 giờ (có đèn nền) |
| Bảo hành | 2 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo áp suất chênh lệch trên thiết bị HVAC: Giúp tối ưu hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Điều chỉnh hệ thống thông gió theo tải trọng người sử dụng: Đảm bảo hiệu quả phân phối không khí trong tòa nhà.
- Giám sát áp suất trong nhà so với ngoài trời: Quản lý chính xác tòa nhà và cải thiện chất lượng môi trường trong nhà.
- Cải thiện sự thoải mái và chất lượng không khí trong nhà: Hỗ trợ tối ưu hóa hệ thống HVAC.
- Thực hiện đo dọc ống dẫn (duct traversals): Đảm bảo giá trị lưu lượng khí chính xác.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra ngoại quan: vỏ máy, màn hình, ống dẫn áp suất, pin.
- Lắp pin mới và khởi động máy, kiểm tra chức năng màn hình và các chế độ.
- Kiểm tra ống dẫn áp suất, đảm bảo không rò rỉ.
- Thiết lập hình dạng và kích thước ống dẫn.
- Thử đo áp suất chuẩn để kiểm tra sai số.
- Thử đo vận tốc bằng đầu Pitot.
- Kiểm tra bộ nhớ lưu trữ.
- Ghi lại số seri máy và điều kiện đo.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần, hoặc 6 tháng/lần nếu sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt.
- Dịch vụ hiệu chuẩn đi kèm chứng chỉ traceable.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
| Máy không bật | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới, kiểm tra cực pin |
| Giá trị đo sai | Ống dẫn rò rỉ hoặc sai kích thước | Kiểm tra kết nối ống, nhập đúng kích thước ống |
| Lưu lượng thể tích hiển thị sai | Kích thước ống dẫn nhập sai | Nhập đúng thông số ống, đảm bảo luồng khí ổn định |
| Giá trị đo drift | Thiết bị lâu không hiệu chuẩn | Gửi hiệu chuẩn, kiểm tra cảm biến |
| Màn hình “OL” | Áp suất vượt quá khả năng chịu | Ngắt kết nối, không vượt quá 10 psi |
Phân tích chủng loại
Trong thị trường các thiết bị đo lưu lượng khí và áp suất vi mô, các sản phẩm thường được phân loại theo phân khúc sử dụng và tính năng. Việc phân loại giúp kỹ thuật viên và nhà thầu HVAC dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu công việc và ngân sách.
Sản phẩm phổ thông / Entry-level
Các thiết bị này thường chỉ thực hiện một chức năng đo đơn giản, như đo vận tốc dòng khí hoặc áp suất vi sai.
Đặc điểm:
- Chỉ đo một loại thông số (áp suất hoặc vận tốc).
- Màn hình đơn giản, ít hoặc không có chức năng lưu trữ dữ liệu.
- Thiết kế gọn nhẹ, giá thành thấp, phù hợp cho những công việc cơ bản.
Đối tượng sử dụng: Kỹ thuật viên mới, các đơn vị bảo trì nhỏ hoặc khi chỉ cần kiểm tra nhanh.
Sản phẩm chuyên nghiệp / đa năng (Mid-range) – Fluke 922 nằm trong phân khúc này
Fluke 922 là thiết bị đa năng, đo được cả áp suất vi sai, áp suất tĩnh, vận tốc khí và lưu lượng thể tích trong cùng một thiết bị. Đây là dòng mid-range chuyên nghiệp, phù hợp với hầu hết các ứng dụng HVAC và kiểm tra môi trường.
Đặc điểm nổi bật:
- Tích hợp nhiều chức năng đo trong một thiết bị.
- Bộ nhớ lưu trữ 99 điểm đọc.
- Màn hình nền sáng, hỗ trợ các chế độ Min/Max/Average/Hold.
- Thiết kế bền bỉ, tiện di chuyển, vỏ cứng bảo vệ tốt.
Đối tượng sử dụng: Kỹ thuật viên HVAC, nhà thầu tòa nhà, phòng sạch và phòng thí nghiệm.
Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian, giảm số lượng thiết bị cần mang theo, kết quả đo chính xác và đáng tin cậy.
Sản phẩm cao cấp / Logging & Advanced
Các phiên bản cao cấp bổ sung thêm các tính năng lưu trữ dữ liệu lớn hơn và xuất dữ liệu sang máy tính hoặc phần mềm phân tích. Một số còn hỗ trợ đầu đo tùy biến cho ống dẫn đặc biệt hoặc môi trường hạn chế.
Đặc điểm:
- Bộ nhớ lớn, hỗ trợ hàng nghìn điểm đọc.
- Kết nối phần mềm PC/Tablet để phân tích dữ liệu và lập báo cáo.
- Đầu đo tùy biến, phù hợp các ống dẫn khó hoặc môi trường đặc thù.
Đối tượng sử dụng: Tòa nhà lớn, nhà máy công nghiệp, phòng sạch cần theo dõi định kỳ và lập báo cáo chi tiết.
Sản phẩm chuyên dụng cực cao cấp / Multi-sensor system
Các thiết bị cực cao cấp là hệ thống tích hợp nhiều cảm biến đo áp suất, vận tốc, nhiệt độ, độ ẩm đồng thời, kết nối mạng và cung cấp dữ liệu thời gian thực.
Đặc điểm:
- Đo nhiều thông số cùng lúc, quản lý dữ liệu trung tâm.
- Xuất báo cáo tự động và phân tích sâu cho các tiêu chuẩn ISO/GMP.
Đối tượng sử dụng: Phòng thí nghiệm tiêu chuẩn ISO, kiểm soát phòng sạch/phòng sạch GMP, tòa nhà thông minh yêu cầu giám sát liên tục.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Micromanometer XYZ | Dòng W (vận tốc & lưu lượng) | Fluke 922 / Kit |
| Chức năng đo | Áp suất vi sai, áp suất tĩnh, vận tốc | Vận tốc + lưu lượng | Áp suất vi sai + áp suất tĩnh + vận tốc + lưu lượng |
| Độ chính xác áp suất | ±1 % | ±3 % | ±1 % + 1 Pa |
| Độ chính xác vận tốc / lưu lượng | ±2 % | ±3 % | ±2,5 % |
| Bộ nhớ dữ liệu | 50 điểm đọc | Không | 99 điểm đọc |
| Phụ kiện đi kèm | Không kèm | Không kèm | Ống Pitot, dây cao su, hộp cứng |
| Thiết kế & bền bỉ | Trung bình | Nhẹ, cơ bản | Chắc chắn, vỏ cứng, tay đeo |
| Ưu điểm nổi bật | Đa chức năng tương đương | Giá rẻ, gọn nhẹ | Đa chức năng, bộ nhớ, phụ kiện đi kèm, dễ sử dụng hiện trường |
| Nhược điểm | Thương hiệu ít phổ biến, hỗ trợ hạn chế | Thiếu đo áp suất vi sai, ít tính năng | Giá cao hơn thiết bị phổ thông |
Phân tích Chi Phí / Lợi Ích / Giá trị mang lại
Chi phí:
- Fluke 922 có mức đầu tư cao hơn các thiết bị đo đơn chức năng như micromanometer mini hay dụng cụ đo vận tốc/lưu lượng cơ bản.
- Tuy nhiên, khoản chi này phản ánh giá trị sử dụng lâu dài, tích hợp nhiều tính năng trong một thiết bị, giảm nhu cầu mua thêm nhiều thiết bị riêng lẻ.
Lợi ích:
- Đa chức năng đo lường: Áp suất vi sai, áp suất tĩnh, vận tốc khí và lưu lượng thể tích được thực hiện trên cùng một thiết bị.
- Tiết kiệm thời gian và công sức: Giảm số lượng thiết bị phải mang theo, nhanh chóng chuyển đổi giữa các chế độ đo, tối ưu hóa quy trình khảo sát và bảo trì HVAC.
- Đảm bảo độ chính xác và tin cậy: Độ chính xác cao giúp kỹ thuật viên tự tin khi lập báo cáo, đo kiểm hệ thống thông gió hoặc phòng sạch.
Giá trị mang lại:
- Sử dụng lâu dài: Thiết kế bền bỉ, vỏ cứng, dễ bảo trì, chịu va đập và điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
- Thương hiệu uy tín: Fluke là thương hiệu quốc tế được công nhận về độ chính xác, độ bền và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật tốt: Có hướng dẫn, phụ kiện chính hãng và dịch vụ hiệu chuẩn tại Việt Nam.
- Giảm rủi ro lỗi đo: Tích hợp nhiều chức năng trong một thiết bị giúp giảm sai số do đồng bộ giữa nhiều thiết bị khác nhau, tăng độ tin cậy kết quả.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
- Thổi sạch ống dẫn sau mỗi ca đo.
- Giữ máy nơi khô ráo, nhiệt độ –20 °C đến +50 °C.
- Tháo pin nếu không sử dụng lâu.
- Vệ sinh màn hình và vỏ máy bằng khăn mềm ẩm.
- Kiểm tra định kỳ ống dẫn, dây kết nối, nút bấm.
- Lưu hồ sơ đo và lịch hiệu chuẩn.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
Micromanometer là gì?
Thiết bị đo áp suất vi sai nhỏ, thường vài Pa đến vài kPa, dùng trong hệ thống thông gió.
Lưu lượng thể tích và vận tốc khác nhau như thế nào?
- Vận tốc: tốc độ dòng khí (m/s hoặc fpm).
- Lưu lượng thể tích: khối lượng khí di chuyển trong 1 thời gian qua mặt cắt ống – cần biết kích thước ống để tính từ vận tốc.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
- Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện và EMC, phù hợp nhập khẩu vào Việt Nam.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
- Yêu cầu CO và CQ khi mua – quan trọng cho đấu thầu và kiểm định.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 2 năm.
- Phụ tùng: ống Pitot, dây cao su, hộp đựng, pin – cung cấp chính hãng.













Chưa có đánh giá nào.