Giới thiệu về máy đo đa khí Hti HT-1805 (O₂, CO, H₂S, LEL)
Hti HT-1805 là loại máy dò khí đa chức năng, có khả năng phát hiện nồng độ O₂, CO, H₂S và LEL (khí dễ cháy), đồng thời cung cấp ba chức năng cảnh báo gồm ánh sáng, rung và còi báo giúp người dùng nhận tín hiệu cảnh báo một cách hiệu quả và kịp thời, từ đó tránh xa các nguy hiểm.
Thiết bị được ứng dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp hóa dầu, điện, phòng cháy chữa cháy, khí tự nhiên, thép, xử lý nước thải và các ngành khác.

Vì sao nên chọn Hti HT-1805?
- Đa khí cùng lúc: Phát hiện 4 loại khí quan trọng trong cùng một thiết bị, tiết kiệm chi phí và tăng tiện lợi.
- Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ: Dễ dàng cầm tay, di chuyển linh hoạt, chịu va đập trong môi trường công nghiệp.
- Hệ thống cảnh báo đa dạng: Âm thanh, đèn LED, rung — cảnh báo nhanh khi nồng độ khí vượt ngưỡng.
- Độ chính xác cao: Dải đo rộng, độ phân giải tốt, đảm bảo kết quả tin cậy trong giám sát môi trường làm việc.
Tính năng nổi bật
- Phát hiện đồng thời khí O₂, CO, H₂S và khí dễ cháy (LEL).
- Màn hình LCD với đèn nền, hiển thị rõ ràng nồng độ khí.
- Báo động 3 lớp: âm thanh, đèn LED và rung.
- Thiết lập ngưỡng cảnh báo riêng cho từng khí, hỗ trợ TWA và STEL.
- Pin lithium tích hợp, sạc lại được, sử dụng di động liên tục.
Đặc điểm nổi bật
- Vỏ nhựa chịu va đập, chống oxy hóa, thích hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Gọn nhẹ, tiện mang theo khi kiểm tra tại nhiều vị trí khác nhau.
- Dải đo rộng, đáp ứng nhu cầu đo khí độc và khí dễ cháy.
- Có dây đeo hoặc clip cài thắt lưng, thuận tiện khi di chuyển hoặc làm việc ở vị trí cao/chật hẹp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Phạm vi đo O₂ (Oxygen Range) | 0 – 30 %, độ phân giải tùy theo thiết bị |
| Phạm vi đo LEL (Lower Explosive Limit) | 0 – 100 %, độ phân giải tùy theo thiết bị |
| Phạm vi đo H₂S (Hydrogen Sulfide Range) | 0 – 500 PPM, độ phân giải tùy theo thiết bị |
| Phạm vi đo CO (Carbon Monoxide Range) | 0 – 9999 PPM, độ phân giải tùy theo thiết bị |
| Độ ẩm làm việc (Operating Humidity) | 15 – 90 %RH (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện (Power Supply) | Pin lithium 3.7 V |
| Xuất xứ (Origin) | Taiwan, hãng Total Meter |
Ứng dụng sản phẩm
- Công nghiệp hóa – dầu khí, nhà máy hóa chất, xưởng sản xuất.
- Hầm mỏ, hầm ngầm, khai thác khoáng sản.
- Nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp cần kiểm soát khí độc.
- Kiểm tra an toàn không gian kín, kho chứa, tàu thuyền, bồn chứa nhiên liệu.
- Bảo trì, kiểm tra định kỳ thiết bị & không gian làm việc.
Phụ kiện sản phẩm
- Hộp đựng máy
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình Kiểm tra máy
Kiểm tra và sạc pin
- Trước khi sử dụng, hãy đảm bảo pin lithium của máy HT-1805 đã được sạc đầy.
- Nếu pin yếu, máy có thể hoạt động không ổn định, cảm biến chậm phản hồi hoặc báo sai nồng độ khí.
- Sử dụng bộ sạc chính hãng kèm theo máy để tránh hỏng pin hoặc giảm tuổi thọ.
Khởi động máy và ổn định cảm biến
- Nhấn nút Power để bật máy.
- Đợi khoảng 30–60 giây để máy khởi động hoàn toàn và cảm biến ổn định.
- Trong giai đoạn này, màn hình LCD sẽ hiển thị tất cả các thông số và máy sẽ tự kiểm tra các cảm biến.
- Lưu ý: Không đưa máy vào môi trường có khí nguy hiểm khi cảm biến chưa ổn định.
Lựa chọn chế độ/khí cần giám sát (nếu có)
- Một số model HT-1805 cho phép chọn đo từng loại khí riêng lẻ hoặc đo đồng thời tất cả các khí.
- Truy cập menu hoặc phím chức năng để chọn khí muốn giám sát.
- Xác nhận chế độ đo đúng trước khi đặt máy vào vị trí làm việc.
Vị trí đặt máy khi đo
- Đặt máy tại khu vực cần kiểm tra, đảm bảo cửa hút khí không bị che chắn.
- Tránh luồng khí mạnh trực tiếp vào cửa hút vì có thể làm sai lệch kết quả.
- Không đặt máy sát nguồn nhiệt, lửa hoặc nơi có áp suất khí quá cao.
Theo dõi kết quả và cảnh báo
- Quan sát màn hình LCD để đọc nồng độ khí theo thời gian thực.
- Máy HT-1805 sẽ cảnh báo khi nồng độ khí vượt ngưỡng an toàn thông qua âm thanh, đèn LED và rung.
- Khi nhận cảnh báo, ngay lập tức di chuyển ra khu vực an toàn, thông báo cho người lao động và tiến hành xử lý theo quy trình an toàn.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Không tháo rời hoặc can thiệp vào cảm biến.
- Tránh sử dụng máy trong môi trường ẩm ướt, có hóa chất mạnh hoặc gần nguồn điện cao áp.
- Vệ sinh máy định kỳ bằng khăn mềm, khô; không dùng dung dịch hóa chất mạnh.
- Kiểm tra chức năng cảnh báo (âm thanh, đèn, rung) trước mỗi ca làm việc để đảm bảo máy luôn sẵn sàng.
Chu kỳ Hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên hiệu chuẩn (Calibration) 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác.
- Có thể sử dụng dịch vụ hiệu chuẩn bên thứ 3 nếu nhà phân phối không cung cấp.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Mã lỗi / Hiển thị | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL | Quá tải, khí vượt dải đo | Di chuyển máy ra nơi an toàn, giảm nồng độ khí |
| E-01 | Cảm biến O₂ lỗi | Kiểm tra, vệ sinh hoặc thay cảm biến |
| E-02 | Cảm biến CO/H₂S/LEL lỗi | Kiểm tra, vệ sinh hoặc thay cảm biến |
| Pin yếu | Pin gần hết điện | Sạc pin đầy |
Phân tích chủng loại
Máy đo khí hiện nay được phát triển đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu giám sát an toàn trong nhiều môi trường công nghiệp, hầm mỏ, kho chứa, nhà máy hóa chất, và các khu vực không gian kín. Các thiết bị đo khí có thể phân loại dựa trên số lượng khí đo, mục đích sử dụng, tính năng kỹ thuật, khả năng di động và phương thức cảnh báo. Việc hiểu rõ phân loại giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp, tối ưu chi phí và hiệu quả giám sát.
Máy đo khí đơn
Máy đo khí đơn chỉ đo một loại khí cụ thể như O₂, CO hoặc H₂S. Đây là loại thiết bị cơ bản, thường được dùng trong những tình huống cần giám sát một khí đặc thù trong thời gian ngắn hoặc trong các nhiệm vụ kiểm tra nhanh.
Ưu điểm:
- Kích thước nhỏ gọn, dễ cầm tay hoặc gắn trên người.
- Chi phí thấp, dễ thay thế và bảo trì.
- Độ chính xác cao cho khí đo đơn lẻ.
Nhược điểm:
- Chỉ giám sát một loại khí, nếu cần đo nhiều khí phải trang bị nhiều thiết bị.
- Không ghi dữ liệu đồng thời nhiều khí, hạn chế phân tích tổng thể môi trường.
Máy đo khí đa chỉ tiêu cầm tay
Máy đo khí đa chỉ tiêu có thể phát hiện đồng thời 2–6 loại khí hoặc nhiều hơn. Đây là nhóm phổ biến trong các doanh nghiệp công nghiệp và an toàn lao động, vì vừa tiện lợi vừa giảm thiểu số lượng thiết bị cần mang theo.
Đặc điểm chung:
- Giám sát đồng thời khí độc (CO, H₂S), khí thiếu oxy (O₂) và khí dễ cháy (LEL).
- Một số model nâng cao có thể đo thêm CO₂, CH₄, SO₂, NH₃, HCN, tùy theo ứng dụng.
- Có chế độ cảnh báo đa tầng: âm thanh, đèn LED, rung, đôi khi kết nối với hệ thống giám sát từ xa.
Ưu điểm:
- Tiết kiệm chi phí so với việc mua nhiều máy đo đơn.
- Dễ mang theo, thích hợp kiểm tra linh hoạt tại nhiều vị trí.
- Hỗ trợ ghi dữ liệu để phân tích, lập báo cáo an toàn.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn máy đo đơn khí.
- Kích thước và trọng lượng lớn hơn, có thể ảnh hưởng đến tính tiện lợi trong một số trường hợp.
Ví dụ tiêu biểu: HT-1805 là đại diện của nhóm này, nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, pin sạc, phát hiện 4 khí cơ bản (O₂, CO, H₂S, LEL), phù hợp giám sát nhanh và liên tục trong các môi trường công nghiệp.
Máy đo khí công nghiệp cố định
Máy đo khí cố định được lắp đặt tại một vị trí, giám sát liên tục 24/7, thường dùng trong các nhà máy, kho chứa nguy cơ cháy nổ hoặc khí độc cao. Thiết bị này phù hợp cho những môi trường cần cảnh báo sớm và liên tục mà máy cầm tay không thể giám sát đầy đủ.
Ưu điểm:
- Giám sát liên tục, cảnh báo tự động.
- Có thể tích hợp với hệ thống an toàn, SCADA hoặc tòa nhà thông minh.
- Độ chính xác cao, cảm biến bền bỉ.
Nhược điểm:
- Không di động, chỉ giám sát tại một vị trí cố định.
- Chi phí lắp đặt và bảo trì cao.
Máy đo khí cầm tay kết nối mạng
Nhóm máy này là bước tiến công nghệ, thường được trang bị tính năng ghi dữ liệu tự động, kết nối Bluetooth, Wi-Fi hoặc IoT. Thiết bị cho phép giám sát từ xa, phân tích dữ liệu dài hạn và cảnh báo qua hệ thống phần mềm quản lý an toàn.
Ưu điểm:
- Ghi dữ liệu tự động, xuất báo cáo, theo dõi lịch sử nồng độ khí.
- Giám sát từ xa, phù hợp cho doanh nghiệp quản lý nhiều khu vực.
- Cảnh báo tức thì qua phần mềm khi nồng độ khí vượt ngưỡng.
Nhược điểm:
- Giá thành cao, chi phí bảo trì và nâng cấp phần mềm.
- Yêu cầu kết nối mạng ổn định và bảo mật dữ liệu.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Sản phẩm | Khí đo được | Phạm vi đo chính | Độ chính xác | Cảnh báo | Pin / Nguồn điện | Kết nối dữ liệu | Đặc điểm nổi bật |
| Hti HT-1805 | O₂, CO, H₂S, LEL | O₂: 0–30%, CO: 0–1000 ppm, H₂S: 0–500 ppm, LEL: 0–100 % | ±2 % O₂, ±5 % CO/H₂S | Âm thanh, đèn LED, rung | Pin lithium sạc lại, 3.7 V | Không có | Gọn nhẹ, pin sạc, dễ sử dụng, chi phí hợp lý |
| RAE MultiGas | O₂, CO, H₂S, LEL | O₂: 0–30%, CO: 0–1000 ppm, H₂S: 0–500 ppm, LEL: 0–100 % | ±2 % O₂, ±5 % CO/H₂S | Âm thanh, đèn LED, rung | Pin lithium sạc lại | Bluetooth / Data Logger | Hỗ trợ ghi dữ liệu, kết nối phần mềm, cảnh báo nhanh |
| BW GasAlert | O₂, CO, H₂S, LEL | O₂: 0–30%, CO: 0–1000 ppm, H₂S: 0–500 ppm, LEL: 0–100 % | ±2 % O₂, ±5 % CO/H₂S | Âm thanh, đèn LED, rung | Pin lithium / AA thay thế | Không có / tùy model | Chống va đập tốt, bền bỉ, dùng trong môi trường khắc nghiệt |
| MSA Altair 4X | O₂, CO, H₂S, LEL | O₂: 0–30%, CO: 0–500 ppm, H₂S: 0–100 ppm, LEL: 0–100 % | ±2 % O₂, ±5 % CO/H₂S | Âm thanh, đèn LED, rung | Pin lithium sạc lại | Bluetooth / Data Logger | Màn hình OLED, cảm biến nhanh, pin bền, giám sát thời gian thực |
Phân tích chi tiết
- Khí đo được: Cả 4 thiết bị đều đo đồng thời 4 loại khí cơ bản: O₂, CO, H₂S, LEL, phù hợp hầu hết nhu cầu giám sát an toàn công nghiệp.
- Phạm vi đo chính: Hti HT-1805, RAE MultiGas và BW GasAlert có phạm vi đo rộng tương đương, trong khi MSA Altair 4X có phạm vi CO/H₂S hơi thấp hơn, nhưng bù lại độ nhạy cao hơn.
- Cảnh báo: Tất cả đều có cảnh báo 3 lớp (âm thanh, đèn LED, rung), giúp người dùng nhận biết nhanh khi khí vượt ngưỡng.
- Pin / Nguồn: Hti HT-1805, RAE và MSA Altair 4X sử dụng pin lithium sạc lại, thuận tiện cho giám sát liên tục; BW GasAlert có thể dùng pin thay thế, thích hợp khi cần sử dụng lâu dài hoặc không có nguồn sạc.
- Kết nối dữ liệu: RAE MultiGas và MSA Altair 4X có khả năng kết nối Bluetooth hoặc Data Logger, hỗ trợ giám sát từ xa và ghi dữ liệu; Hti HT-1805 và BW GasAlert không tích hợp tính năng này, ưu tiên tính di động và chi phí.
- Đặc điểm nổi bật: Hti HT-1805 gọn nhẹ, chi phí hợp lý; RAE MultiGas nổi bật về ghi dữ liệu; BW GasAlert cực bền, phù hợp môi trường khắc nghiệt; MSA Altair 4X có màn hình OLED sắc nét, cảm biến phản ứng nhanh.
Phân Tích Chi Phí/Lợi Ích/giá trị mang lại
- Chi phí: HT-1805 hợp lý hơn so với các máy BW, MSA cùng phân khúc.
- Lợi ích: Tích hợp 4 khí trong một máy, cảnh báo đa dạng, pin sạc, gọn nhẹ.
- Giá trị: Giám sát an toàn tức thì, giảm rủi ro tai nạn do khí độc và cháy nổ.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để đảm bảo máy đo đa khí Hti HT-1805 hoạt động ổn định, chính xác và kéo dài tuổi thọ, người dùng cần thực hiện các bước bảo quản và bảo trì định kỳ. Việc chăm sóc đúng cách không chỉ giúp thiết bị bền hơn mà còn giảm rủi ro hỏng hóc, sai số trong quá trình giám sát khí.
Vệ sinh thiết bị định kỳ
- Sau mỗi lần sử dụng, dùng khăn mềm, khô để lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các hạt lơ lửng bám trên vỏ ngoài của máy.
- Tránh sử dụng dung dịch hóa chất mạnh, dung môi hoặc chất tẩy rửa, vì có thể làm hỏng lớp vỏ và ảnh hưởng đến cảm biến bên trong.
- Kiểm tra các khe hút khí và lưới bảo vệ cảm biến, nếu có bụi bẩn, có thể dùng bàn chải mềm hoặc khí nén nhẹ để làm sạch.
Sạc pin và bảo quản năng lượng
- Sử dụng bộ sạc chính hãng kèm theo máy, sạc pin đầy trước khi sử dụng để đảm bảo máy hoạt động ổn định.
- Tránh để pin cạn kiệt lâu ngày, vì pin lithium có thể bị giảm dung lượng hoặc hỏng.
- Nếu không sử dụng máy trong thời gian dài, tháo pin hoặc sạc đầy và bảo quản ở trạng thái 50–70 % pin để duy trì tuổi thọ pin.
Bảo quản môi trường
- Lưu trữ máy tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Tránh để máy ở môi trường ẩm ướt, có hóa chất ăn mòn hoặc khói bụi nặng, vì các yếu tố này có thể làm hỏng cảm biến và các linh kiện điện tử.
- Khi di chuyển hoặc mang máy đến công trường, nên sử dụng hộp đựng hoặc túi bảo vệ, giảm va đập và rung lắc mạnh.
Kiểm tra và bảo trì định kỳ
- Trước mỗi ca làm việc, kiểm tra chức năng cảnh báo: âm thanh, đèn LED và rung. Đảm bảo tất cả đều hoạt động bình thường.
- Kiểm tra màn hình LCD, các nút chức năng, cổng sạc và dây cáp để phát hiện hư hỏng kịp thời.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ (Calibration) ít nhất 12 tháng/lần, hoặc ngay khi nhận thấy kết quả đo có dấu hiệu sai số.
- Thay cảm biến khi hết tuổi thọ theo khuyến nghị của nhà sản xuất để duy trì độ chính xác.
Lưu ý khi vận hành
- Tránh va đập mạnh, rơi từ độ cao hoặc tác động cơ học trực tiếp vào máy.
- Không tự ý tháo rời máy hoặc can thiệp vào cảm biến, tránh làm hỏng thiết bị và mất hiệu lực bảo hành.
- Giữ máy khô ráo và tránh tiếp xúc với nước hoặc hóa chất trong quá trình sử dụng.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
O₂ (Oxy)
- Là khí thiết yếu để duy trì sự sống, nhưng trong môi trường công nghiệp, nồng độ oxy thấp (<19,5 %) hoặc quá cao (>23,5 %) đều nguy hiểm cho người lao động.
- Máy đo đa khí HT-1805 giám sát O₂ liên tục để cảnh báo tình trạng thiếu oxy hoặc dư oxy nguy cơ cháy nổ.
CO (Carbon Monoxide)
- Là khí độc, không màu, không mùi, sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu.
- Nồng độ CO cao trong không khí có thể gây ngộ độc nghiêm trọng hoặc tử vong.
- HT-1805 cảnh báo sớm khi nồng độ CO vượt ngưỡng an toàn.
H₂S (Hydrogen Sulfide / Hydro Sunfua)
- Là khí độc, dễ bay hơi, thường xuất hiện trong ngành dầu khí, hầm mỏ, xử lý nước thải.
- Ngửi phải H₂S ở nồng độ cao có thể gây mất ý thức hoặc tử vong.
- Máy đo HT-1805 phát hiện H₂S ngay cả ở nồng độ thấp, giúp bảo vệ người lao động.
LEL (Lower Explosive Limit / Giới hạn nổ thấp)
- LEL là nồng độ tối thiểu của khí hoặc hơi dễ cháy trong không khí để có khả năng nổ khi gặp nguồn nhiệt.
- Máy HT-1805 giám sát LEL để cảnh báo sớm nguy cơ cháy nổ, đảm bảo an toàn cho môi trường làm việc.
Alarm / Cảnh báo
- Là chức năng cảnh báo âm thanh, đèn LED và rung khi nồng độ khí đo được vượt ngưỡng an toàn đã cài đặt.
- HT-1805 hỗ trợ nhiều mức cảnh báo: TWA (Time-Weighted Average – trung bình theo thời gian), STEL (Short Term Exposure Limit – giới hạn tiếp xúc ngắn hạn).
Calibration / Hiệu chuẩn
- Là quá trình kiểm tra và điều chỉnh cảm biến khí để đảm bảo độ chính xác đo.
- HT-1805 cần hiệu chuẩn định kỳ (thường 12 tháng/lần) hoặc khi nhận thấy sai số, nhằm duy trì độ tin cậy trong giám sát an toàn.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
HT-1805 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cơ bản cho thiết bị đo khí cầm tay.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Thiết bị có CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) đầy đủ, đáp ứng yêu cầu đấu thầu và công trình.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Bảo hành chính hãng (thường 12 tháng).
- Cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng: que đo, dây cáp, pin lithium.




















Chưa có đánh giá nào.