Giới thiệu về máy kiểm tra pin Hioki BT3563
Thiết bị kiểm tra pin Hioki BT3563 là máy kiểm tra pin để bàn chuyên dụng cho bộ pin và module điện áp cao đến 300 V DC. Thiết bị đồng thời đo điện trở trong và điện áp pin, đáp ứng nhu cầu kiểm tra nhanh trên dây chuyền sản xuất.
BT3563 có dải đo điện trở rộng 3 mΩ – 3000 Ω, độ phân giải đến 0,1 μΩ, phù hợp kiểm tra cell pin điện trở thấp, bus bar, module pin và các bộ pin lithium-ion.

Tính năng nổi bật
- Đo pin điện áp cao đến 300 V
- Điện áp: 0 – ±300 V DC
- Điện trở: 3 mΩ – 3000 Ω
- Độ phân giải điện trở 0,1 μΩ
- Đo đồng thời điện áp và điện trở
- Tốc độ đo khoảng 10 ms
- Tần số thử 1 kHz
- Hỗ trợ dây chuyền tự động
- Comparator Hi/IN/Lo
- PASS/FAIL tự động
- RS-232C, External I/O, GP-IB*
* GP-IB và ngõ Analog áp dụng cho model có hậu tố -01.
Đặc điểm nổi bật
Đo bộ pin đến 300 V
- Dải đo 6 – 300 VDC
- Độ phân giải đến 10 μV
- Đo module và bộ pin điện áp cao
- Phù hợp pin lithium-ion
Đo điện trở đến 3000 Ω
- 7 thang đo
- Dải 3 mΩ – 3000 Ω
- Độ phân giải tối thiểu 0,1 μΩ
- Đo cell điện trở thấp
- Kiểm tra bus bar và mối hàn
Đo nhanh cho dây chuyền
- EX.FAST: 4 ms
- FAST: 12 ms
- MEDIUM: 35 ms
- SLOW: 150 ms
- Thời gian đo khoảng 10 ms
Phán định chất lượng tự động
- Hi/IN/Lo
- Giới hạn trên/dưới
- Độ lệch theo giá trị chuẩn
- PASS/FAIL
- Xuất kết quả qua I/O
Kết nối hệ thống tự động
- RS-232C
- External I/O
- Printer
- GP-IB*
- Điều khiển Trigger
- Cấu hình và Zero từ bên ngoài
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki BT3563 |
| Điện áp đầu vào tối đa | ±300 V DC |
| Điện áp với đất | ±300 V DC |
| Dải đo điện trở | 3 mΩ – 3000 Ω, 7 thang |
| Độ phân giải điện trở | 0,1 μΩ – 100 mΩ |
| Độ chính xác điện trở | ±0,5% rdg. ±5 dgt. |
| Tần số thử | 1 kHz ±0,2 Hz |
| Dòng thử | 100 mA – 10 μA |
| Dải đo điện áp | 6 – 300 V DC, 3 thang |
| Độ phân giải điện áp | 10 μV – 1 mV |
| Độ chính xác điện áp | ±0,01% rdg. ±3 dgt. |
| Hiển thị điện trở | 31000 digits |
| Hiển thị điện áp | 600000 digits |
| Thời gian lấy mẫu | 4 / 12 / 35 / 150 ms |
| Thời gian đo | Khoảng 10 ms |
| Phán định | Hi/IN/Lo, PASS/FAIL |
| Ngõ ra Analog | 0 – 3,1 VDC* |
| Giao tiếp | External I/O, RS-232C, Printer, GP-IB* |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất | Tối đa 30 VA |
| Kích thước | 215 × 80 × 295 mm |
| Khối lượng | 2,4 kg |
* Áp dụng cho model có hậu tố -01.
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra bộ pin điện áp cao
- Kiểm tra module pin
- Kiểm tra cell pin điện trở thấp
- Kiểm tra pin lithium-ion
- Kiểm tra pin dạng coin
- Đo bus bar
- Kiểm tra mối hàn tab pin
- Đo stack pin nhiên liệu
- Nghiên cứu và phát triển pin
- Kiểm tra sản xuất hàng loạt
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Dây nguồn × 1
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki BT3563
Với các ứng dụng kiểm tra pin lithium-ion, module pin hoặc battery pack điện áp cao, máy kiểm tra pin Hioki BT3563 cần được thiết lập đúng trước khi kết nối với đối tượng đo. Thiết bị sử dụng phương pháp đo 4 cực AC để đồng thời kiểm tra điện trở và điện áp, trong đó BT3563 hỗ trợ điện áp đầu vào tối đa ±300 V DC. Vì vậy, thao tác kết nối que đo và lựa chọn dải đo cần được thực hiện cẩn thận.
Quy trình kiểm tra máy đo nội trở và điện áp pin
Bước 1: Kiểm tra thiết bị và dây đo trước khi cấp nguồn
Quan sát toàn bộ thân máy, mặt trước, mặt sau và dây đo. Không sử dụng thiết bị nếu vỏ máy bị nứt, hở mạch hoặc phần kim loại đáng lẽ phải được cách điện bị lộ ra ngoài. Với dây đo, cần kiểm tra tình trạng đầu nối và lớp cách điện trước khi đưa vào hệ thống pin. Manual cũng yêu cầu kiểm tra thiết bị với mẫu pin tốt và mẫu pin lỗi để xác nhận kết quả hiển thị phù hợp trước khi đưa vào sử dụng thực tế.
Bước 2: Kết nối dây đo 4 cực vào thiết bị
Khi máy đang ở trạng thái tắt, kết nối các dây SOURCE-H, SOURCE-L, SENSE-H và SENSE-L đúng vị trí. Hioki sử dụng phương pháp đo bốn đầu cực nên cần sử dụng đầy đủ các đường SOURCE và SENSE để hạn chế ảnh hưởng của điện trở dây dẫn và điện trở tiếp xúc đến kết quả đo.
Đặc biệt với battery pack điện áp cao, phải sử dụng dây đo có khả năng chịu điện áp phù hợp. Không kết nối đầu dò vào pin trước khi các đầu banana đã được cắm chắc vào thiết bị, nhằm hạn chế nguy cơ chập mạch trong quá trình thao tác.
Bước 3: Cấp nguồn và thiết lập tần số nguồn
Kết nối dây nguồn, bật công tắc nguồn phía sau rồi đưa thiết bị ra khỏi trạng thái chờ bằng nút nguồn phía trước. Tần số nguồn mặc định có thể để AUTO, hoặc thiết lập thủ công 50 Hz/60 Hz tương ứng với nguồn điện sử dụng. Cài đặt không đúng có thể khiến kết quả đo kém ổn định.
Bước 4: Chọn chế độ đo
BT3563 có ba chế độ:
- ΩV: đo đồng thời điện trở và điện áp pin.
- Ω: chỉ đo điện trở.
- V: chỉ đo điện áp.
Khi cần kiểm tra đồng thời nội trở và điện áp hở mạch của cell hoặc module, nên sử dụng chế độ ΩV. Nếu chỉ cần một đại lượng, chọn Ω hoặc V có thể giúp rút ngắn thời gian đo.
Bước 5: Chọn dải điện trở và điện áp
Đối với điện trở, thiết bị có 7 dải từ 3 mΩ đến 3000 Ω. Đối với điện áp, BT3563 có các dải 6 V, 60 V và 300 V. Có thể sử dụng Auto Range để máy tự chọn dải phù hợp, tuy nhiên nếu kết quả dao động hoặc hệ thống cần thời gian đo ổn định, nên lựa chọn dải thủ công.
Bước 6: Chọn tốc độ lấy mẫu
BT3563 cung cấp bốn mức EX.FAST, FAST, MEDIUM và SLOW. Tốc độ càng chậm thì thông thường độ ổn định và độ chính xác của phép đo càng tốt. Với kiểm tra sản xuất hàng loạt, có thể ưu tiên tốc độ nhanh; với kiểm tra xác nhận hoặc R&D, nên cân nhắc MEDIUM hoặc SLOW để có kết quả ổn định hơn.
Bước 7: Thực hiện Zero Adjustment
Trước khi đo, thực hiện zero adjustment để loại bỏ điện áp lệch còn lại từ thiết bị và môi trường đo. Đây là bước đặc biệt quan trọng ở các dải điện trở thấp như 3 mΩ và 30 mΩ.
Khi zero adjustment, các đường SENSE-H/SENSE-L và SOURCE-H/SOURCE-L phải được nối đúng cấu hình theo manual, sau đó đưa đầu đo về đúng vị trí và trạng thái giống khi đo thực tế. Không nên thực hiện zero adjustment với cách bố trí dây khác với phép đo sau đó vì vị trí, chiều dài và hình dạng dây có thể ảnh hưởng đến giá trị bù.
Bước 8: Kết nối đầu dò với pin cần kiểm tra
Sau khi hoàn tất cài đặt và zero adjustment, đưa các đầu đo vào hai cực của cell, module hoặc battery pack. Với phép đo 4 cực, các đầu SOURCE đảm nhiệm việc đưa dòng đo vào đối tượng, trong khi SENSE lấy tín hiệu điện áp để xác định thành phần điện trở.
Cần giữ vị trí tiếp xúc và cách bố trí dây nhất quán giữa các lần đo. Điều này đặc biệt quan trọng khi theo dõi sự thay đổi nội trở của pin theo thời gian. Hioki cũng lưu ý rằng hình dạng và kích thước đầu dò có thể tạo ra sự khác biệt giữa các kết quả, do đó nên sử dụng cùng một loại dây đo khi cần so sánh dữ liệu.
Bước 9: Đọc kết quả điện trở và điện áp
Sau khi tiếp xúc ổn định, màn hình sẽ hiển thị giá trị điện trở và điện áp tương ứng với chế độ đo đã chọn. Có thể sử dụng chức năng Comparator để thiết lập giới hạn trên, giới hạn dưới hoặc giá trị tham chiếu, sau đó phân loại kết quả thành Hi/IN/Lo đối với từng đại lượng và tạo kết quả PASS/FAIL theo logic của thiết bị.
Bước 10: Ghi nhận hoặc đưa dữ liệu vào hệ thống
Trong môi trường sản xuất, BT3563 có thể kết nối với hệ thống điều khiển bên ngoài thông qua RS-232C và EXT I/O; phiên bản BT3563-01 còn hỗ trợ GP-IB. Các giao diện này cho phép điều khiển trigger, tải cấu hình đo, zero adjustment và nhận tín hiệu kết thúc phép đo hoặc kết quả Comparator.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Cần phân biệt tự hiệu chuẩn (self-calibration) với hiệu chuẩn thiết bị bằng chuẩn tham chiếu. Với self-calibration, Hioki yêu cầu thực hiện sau khi thiết bị đã được làm ấm và khi nhiệt độ môi trường thay đổi quá 2°C. Ở chế độ AUTO, thiết bị tự thực hiện self-calibration khoảng 30 phút/lần; riêng khi chọn tốc độ lấy mẫu SLOW, quá trình này được thực hiện trong mỗi phép đo.
Đối với hiệu chuẩn định kỳ bằng thiết bị chuẩn, manual BT3563 không đưa ra một chu kỳ cố định kiểu 6 tháng hay 12 tháng. Hioki cho biết khoảng thời gian hiệu chuẩn cần được xác định dựa trên điều kiện sử dụng và môi trường, sau đó thực hiện hiệu chuẩn định kỳ phù hợp. Manual BT3563 đồng thời công bố period of guaranteed accuracy là 1 năm trong điều kiện quy định.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Err02 – Zero Adjustment Range Error | Kiểm tra lại cách nối tắt các đầu SOURCE/SENSE, bảo đảm đầu đo được đấu đúng và thực hiện zero adjustment lại. |
| Hiển thị – – – – – khi đo | Kiểm tra dây đo có bị đứt, đầu dò tiếp xúc kém, kết nối SOURCE/SENSE chưa chắc chắn hoặc dải đo đang quá thấp so với giá trị thực tế. |
| Giá trị điện trở dao động | Ưu tiên kết nối 4 cực, kiểm tra tiếp xúc đầu dò và giữ dây đo ổn định. Tránh để dây gần vật kim loại. |
| Kết quả thay đổi khi di chuyển dây | Giữ nguyên vị trí và hình dạng dây, giảm diện tích vòng dây; với môi trường nhiễu nên xoắn và che chắn dây phù hợp. |
| Kết quả không ổn định khi dùng nhiều máy BT3563 | Tránh để các vòng dây đo chồng lên nhau, không xếp chồng các thiết bị và có thể sử dụng chức năng phát dòng đo dạng xung để lệch thời điểm đo giữa các máy. |
| Máy hoạt động bất thường | Nhiễu điện bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hoạt động. Có thể thực hiện Reset; nếu vẫn bất thường, liên hệ đơn vị phân phối hoặc trung tâm dịch vụ Hioki. |
| Máy không lên nguồn | Kiểm tra dây nguồn. Nếu vẫn không hoạt động, không tự tháo máy hoặc thay cầu chì vì phần cầu chì nguồn yêu cầu xử lý bởi Hioki/đơn vị dịch vụ được ủy quyền. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi hoàn thành công việc, ngắt kết nối đối tượng đo và đưa thiết bị về trạng thái phù hợp trước khi tháo dây. Với các phép đo battery pack điện áp cao, cần đặc biệt chú ý đến điện tích còn lại trên đầu đo trước khi thao tác tiếp.
Bề mặt máy đo điện trở trong pin có thể được vệ sinh bằng khăn mềm thấm nước hoặc chất tẩy rửa nhẹ. Không sử dụng benzene, cồn, acetone, ether, ketone, thinner hoặc xăng vì có thể làm biến dạng hoặc đổi màu vỏ thiết bị.
Trong quá trình bảo quản, nên đặt thiết bị trong môi trường khô ráo, tránh bụi và các nguồn nhiệt lớn. Theo thông số của Hioki, BT3563 có nhiệt độ làm việc 0 đến 40°C, độ ẩm tối đa 80% RH không ngưng tụ; điều kiện đảm bảo độ chính xác là 23 ±5°C, ≤80% RH. Nhiệt độ bảo quản nằm trong khoảng -10 đến 50°C.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki BT3563 | Hopetech CHT3563B | Hopetech HT3563-12 | Hopetech HT3563A-12 |
| Đo nội trở | 3 mΩ – 3000 Ω | 3 mΩ – 3 kΩ | 3 mΩ – 3 kΩ | 3 mΩ – 3 kΩ |
| Độ phân giải nội trở | 0,1 µΩ | 0,1 µΩ | 0,1 µΩ | 0,1 µΩ |
| Phương pháp đo | AC 4 dây, 1 kHz | AC 4 dây, 1 kHz | AC 4 dây, 1 kHz | AC 4 dây, 1 kHz |
| Đo điện áp | 6 – 300 VDC | 8 – 800 V | 10 µV – 60 V | 10 µV – 300 V |
| Độ phân giải điện áp | 10 µV | 10 µV | 10 µV | 10 µV |
| Tốc độ đo | Khoảng 10 ms | Chu kỳ kiểm tra nhanh | Tối đa 100 lần/s | Tối đa 100 lần/s |
| Màn hình | LED | LCD/TFT | TFT-LCD 4,3″ | TFT-LCD 4,3″ |
| Đo IR + điện áp đồng thời | Có | Có | Có | Có |
| Đa kênh | Không tích hợp | Không | Có, 12 kênh; hệ thống có thể mở rộng | Có, 12 kênh; có thể mở rộng |
| Comparator / phân loại | Hi/IN/Lo, PASS/FAIL | Có | Có, 4 cấp phân loại | Có, 4 cấp phân loại |
Mua thiết bị phân tích ắc quy Hioki BT3563 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Việc lựa chọn nhà cung cấp thiết bị kiểm tra pin không chỉ cần quan tâm đến giá bán mà còn cần đảm bảo nguồn gốc sản phẩm, khả năng hỗ trợ kỹ thuật và chính sách sau bán hàng.
Thương Tín là đơn vị hoạt động hơn 11 năm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật, hiện cung cấp đa dạng sản phẩm từ các thương hiệu như Hioki, FLIR, Testo, Kyoritsu cùng nhiều hãng chuyên dụng khác.
Đối với Hioki BT3563, khách hàng sẽ được tư vấn dựa trên nhu cầu kiểm tra thực tế, từ ứng dụng đo cell pin, battery module đến battery pack điện áp cao và dây chuyền sản xuất tự động. Khi lựa chọn mua Hioki BT3563 tại Thương Tín, khách hàng có thể yên tâm với những cam kết sau:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng kiểm tra pin.
- Giá bán cạnh tranh, tối ưu cho doanh nghiệp và phòng kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và vận hành thiết bị.
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm
Có thể kiểm tra battery pack điện áp cao bằng model Hioki BT3563 không?
Có. Thiết bị kiểm tra ắc quy Hioki BT3563 có khả năng đo điện áp lên đến 300 V DC, phù hợp để kiểm tra nhiều loại battery module và battery pack điện áp cao. Tuy nhiên, khách hàng nên xác định chính xác điện áp tối đa của hệ thống pin trước khi lựa chọn thiết bị để đảm bảo phù hợp với phạm vi đo.
Thiết bị Hioki BT3563 khác gì so với máy đo điện áp thông thường?
Máy đo điện áp thông thường chủ yếu cho biết mức điện áp của pin. Trong khi đó, Hioki BT3563 có thể đo đồng thời điện áp và nội trở. Nội trở là một thông số quan trọng để đánh giá chất lượng kết nối, tình trạng pin và khả năng hoạt động của hệ thống pin. Vì vậy, BT3563 phù hợp hơn cho kiểm tra chất lượng chuyên nghiệp trong sản xuất và nghiên cứu.
Thiết bị có đo được các kết nối có điện trở rất thấp không?
Có. Sản phẩm Hioki BT3563 được thiết kế cho các ứng dụng đo điện trở thấp, phù hợp để kiểm tra những vị trí như tab hàn pin, busbar và các kết nối điện trong battery pack. Điều này đặc biệt hữu ích trong quá trình kiểm tra chất lượng sản xuất, nơi những thay đổi nhỏ về điện trở có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và độ ổn định của bộ pin.










Chưa có đánh giá nào.