Giới thiệu về máy phân tích công suất Hioki 3390
Model Hioki 3390 là máy phân tích công suất đa kênh có độ chính xác cao, được thiết kế để đo và phân tích công suất từ DC đến 150 kHz, đáp ứng các yêu cầu kiểm tra hiệu suất của động cơ, biến tần, bộ chuyển đổi công suất và các hệ thống điện công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ đo trên hệ thống 1 pha và 3 pha với 4 kênh điện áp và 4 kênh dòng điện, các kênh được cách ly hoàn toàn nhằm đảm bảo độ an toàn và độ chính xác khi đo.
Bên cạnh khả năng đo công suất truyền thống, máy còn tích hợp các chức năng phân tích sóng hài tốc độ cao, phân tích nhiễu bằng công nghệ FFT và tùy chọn đo mô-men xoắn, tốc độ quay, công suất động cơ. Thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các phòng R&D, phòng thử nghiệm và dây chuyền phát triển động cơ, biến tần và hệ thống điện công suất.

Tính năng nổi bật
- Đo công suất từ DC đến 150 kHz.
- Hỗ trợ hệ thống 1 pha và 3 pha.
- 4 kênh điện áp và 4 kênh dòng điện cách ly độc lập.
- Độ chính xác công suất lên đến ±0,05%.
- Phân tích sóng hài đến bậc 100.
- Phân tích nhiễu bằng công nghệ FFT.
- Tốc độ cập nhật dữ liệu chỉ 50 ms.
- Hỗ trợ phân tích động cơ và điều khiển Vector (tùy chọn).
- Tương thích cảm biến kẹp dòng, thuận tiện khi đo biến tần.
- Giao tiếp LAN, USB, RS-232C và thẻ CF.
Đặc điểm nổi bật
- Đo công suất chính xác từ DC đến 150 kHz.
- Hỗ trợ 4 kênh đo điện áp và dòng điện độc lập.
- Phân tích sóng hài đến 100 bậc.
- Phân tích nhiễu bằng FFT.
- Cập nhật dữ liệu tốc độ cao 50 ms.
- Độ chính xác công suất lên đến ±0,05%.
- Hỗ trợ phân tích hiệu suất động cơ.
- Đo hệ thống 1 pha và 3 pha.
- Đa dạng cổng kết nối: LAN, USB, RS-232C, CF Card.
- Phù hợp cho R&D, phòng thử nghiệm và kiểm tra biến tần.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Loại hệ thống đo | Hỗ trợ đo 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây; 4 kênh điện áp, 4 kênh dòng điện, các kênh được cách ly hoàn toàn. |
| Đại lượng đo | Điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, năng lượng tiêu thụ, hệ số công suất (PF), giá trị hiệu dụng (RMS), hệ số thành phần (Content Factor), góc pha, tổng méo hài (THD), hệ số mất cân bằng. |
| Chức năng mở rộng | Khi lắp mô-đun 9791 hoặc 9793 có thể đo thêm: mô-men xoắn, tốc độ quay, tần số, độ trượt (Slip) và công suất động cơ. |
| Đo sóng hài | 4 kênh đầu vào, dải tần đồng bộ 0,5 Hz đến 5 kHz, phân tích sóng hài đến bậc 100. |
| Đo nhiễu điện (FFT) | 1 kênh (chọn từ CH1 đến CH4), tần số phân tích tối đa: 100 kHz / 50 kHz / 20 kHz / 10 kHz / 5 kHz / 2 kHz. |
| Dải đo | Điện áp: 15 đến 1500 V (7 dải đo).
Dòng điện: 400 mA đến 500 A (phụ thuộc cảm biến dòng: 20 A / 50 A / 200 A / 500 A). Công suất: 6 W đến 2.500 MW (phụ thuộc dải điện áp và dòng điện). Tần số: 0,5 Hz đến 5 kHz. |
| Độ chính xác cơ bản | Điện áp: ±0,05% giá trị đo ±0,05% toàn thang.
Dòng điện: ±0,05% giá trị đo ±0,05% toàn thang + sai số của cảm biến dòng. Công suất tác dụng: ±0,05% giá trị đo ±0,05% toàn thang + sai số của cảm biến dòng. |
| Dải tần đồng bộ | 0,5 Hz đến 5 kHz. |
| Băng thông đo | DC, 0,5 Hz đến 150 kHz. |
| Chu kỳ cập nhật dữ liệu | 50 ms (đối với phép đo sóng hài, phụ thuộc vào tần số đồng bộ nếu nhỏ hơn 45 Hz). |
| Tốc độ làm mới màn hình | 200 ms (độc lập với tốc độ cập nhật dữ liệu nội bộ; dạng sóng và phổ FFT phụ thuộc chế độ hiển thị). |
| Chu kỳ lưu dữ liệu | OFF, 50 ms đến 500 ms, 1 giây đến 30 giây, 1 phút đến 60 phút (15 mức lựa chọn). |
| Giao tiếp ngoài | LAN, USB (giao tiếp/lưu bộ nhớ), RS-232C, khe cắm thẻ CF, điều khiển đồng bộ (Synchronization Control). |
| Nguồn cấp | 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz. |
| Kích thước và khối lượng | 340 × 170 × 157 mm; 4,8 kg. |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng ×1, dây nguồn ×1, hướng dẫn đo ×1, cáp USB ×1, nhãn đánh dấu đầu vào ×2, đầu nối D-sub ×1 (khi lắp mô-đun 9792 hoặc 9793). |
Ứng dụng sản phẩm
- Phân tích hiệu suất động cơ điện.
- Đánh giá hiệu suất biến tần và bộ điều khiển Vector.
- Đo công suất hệ thống AC/DC.
- Phân tích sóng hài và nhiễu điện.
- Kiểm tra bộ nguồn chuyển mạch và bộ chuyển đổi công suất.
- Nghiên cứu và phát triển thiết bị điện tử công suất.
- Kiểm tra hiệu suất thiết bị trong phòng thí nghiệm.
- Đánh giá chất lượng điện trong hệ thống công nghiệp.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy phân tích công suất Hioki 3390
- Dây nguồn AC × 1
- Cáp USB × 1
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Measurement Guide × 1
- Nhãn đánh dấu dây đo × 2
- Đầu nối D-sub × 1 (khi lắp tùy chọn 9792 hoặc 9793)
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki 3390
Trước khi thực hiện phép đo điện áp, dòng điện hay công suất trên hệ thống điện, nên kiểm tra thiết bị và phụ kiện đi kèm để hạn chế sai số do đấu nối hoặc cảm biến. Với máy phân tích công suất Hioki 3390, quy trình có thể thực hiện theo các bước sau
Quy trình kiểm tra máy đo công suất trước khi đo
Bước 1: Kiểm tra tình trạng thiết bị và phụ kiện
Quan sát toàn bộ thân máy, dây đo điện áp và cảm biến dòng trước khi cấp nguồn. Không sử dụng nếu dây có dấu hiệu hở lõi, lớp cách điện bị hư hỏng, đầu nối bất thường hoặc kẹp dòng bị nứt vỡ. Nếu phát hiện hư hỏng trên thiết bị, HIOKI khuyến nghị ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị phụ trách hoặc đại diện HIOKI để kiểm tra.
Bước 2: Khởi động và chờ máy ổn định
Kết nối dây nguồn rồi bật thiết bị. Khi khởi động, kiểm tra màn hình tự kiểm tra có hiển thị thông tin model và phiên bản hay không. Sau đó nên để thiết bị phân tích điện năng hoạt động ít nhất 30 phút trước khi tiến hành hiệu chỉnh zero và bắt đầu đo nhằm đạt độ chính xác tối ưu.
Bước 3: Chọn đúng kiểu hệ thống điện
Từ màn hình System, chuyển đến trang Wiring và lựa chọn cấu hình phù hợp với hệ thống cần kiểm tra. Hioki 3390 hỗ trợ các kiểu 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây. Sau khi chọn, xác nhận lựa chọn để thiết bị hiển thị sơ đồ đấu nối tương ứng.
Bước 4: Thực hiện zero adjustment trước khi kết nối vào đường dây
Đây là bước cần chú ý khi vận hành máy đo công suất điện. Trước khi gắn cảm biến dòng vào dây dẫn, thực hiện chức năng 0 ADJ để đưa phép đo về điểm chuẩn. Theo hướng dẫn của HIOKI, sau khi chọn thực hiện zero adjustment, quá trình hiệu chỉnh diễn ra khoảng 30 giây.
Bước 5: Kết nối dây điện áp và cảm biến dòng
Sau khi hoàn tất hiệu chỉnh zero, đấu dây đo điện áp và gắn cảm biến dòng theo đúng sơ đồ hệ thống đã chọn. Cần chú ý chiều dòng điện được đánh dấu trên cảm biến và đảm bảo các kênh CH1 đến CH4 được kết nối đúng vị trí. Hioki 3390 có 4 kênh điện áp và 4 kênh dòng điện được cách ly giữa các kênh, đồng thời cảm biến dòng là phụ kiện cần thiết khi thực hiện phép đo dòng hoặc công suất.
Bước 6: Thiết lập nhanh và kiểm tra đấu nối
Chọn Easy Set để thiết bị tự động áp dụng các thiết lập được HIOKI khuyến nghị cho kiểu đấu dây đã chọn. Chức năng này có thể thiết lập nhanh dải điện áp, dải dòng, nguồn đồng bộ, giới hạn tần số đo thấp, chế độ tích phân, nguồn đồng bộ khi phân tích sóng hài và phương pháp chỉnh lưu.
Sau đó kiểm tra các giá trị điện áp, dòng điện và công suất hiển thị. Đồng thời quan sát biểu đồ vector để xác nhận góc pha và chiều dài vector nằm trong phạm vi phù hợp, không xuất hiện vector quá ngắn hoặc chênh lệch bất thường giữa các kênh. Đây là bước quan trọng để phát hiện sớm tình trạng đấu sai pha hoặc kết nối cảm biến chưa đúng.
Bước 7: Tiến hành đo và theo dõi dữ liệu
Khi hệ thống đã được xác nhận đúng, chuyển sang màn hình Measurement để theo dõi các thông số. Tùy mục đích, người dùng có thể xem điện áp, dòng điện, công suất, giá trị tích phân, dạng sóng, sóng hài hoặc nhiễu FFT. Với tùy chọn phân tích động cơ 9791 hoặc 9793, thiết bị còn hỗ trợ theo dõi các thông số như mô-men xoắn, tốc độ quay, tần số, độ trượt và công suất động cơ.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Theo thông số kỹ thuật của HIOKI, độ chính xác của 3390 được đảm bảo trong chu kỳ 6 tháng. Vì vậy, với các phép đo yêu cầu độ tin cậy cao hoặc sử dụng trong kiểm tra, đánh giá thiết bị điện, nên đưa máy đi hiệu chuẩn định kỳ khoảng 6 tháng/lần.
Đặc biệt, khi máy phân tích điện năng được sử dụng thường xuyên, làm việc trong môi trường có nhiều bụi hoặc phải đo các hệ thống công suất lớn, việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện sớm sai lệch của thiết bị cũng như cảm biến dòng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Không hiển thị đúng điện áp hoặc dòng điện | Kiểm tra lại dây điện áp, cảm biến dòng và điểm kết nối trên từng kênh. |
| Giá trị công suất bất thường | Kiểm tra kiểu đấu dây, chiều mũi tên trên cảm biến dòng và sơ đồ vector. |
| Vector hiển thị quá ngắn hoặc không cân đối | Kiểm tra lại kết nối điện áp, dòng điện và dải đo đang sử dụng. |
| Kết quả đo bị lệch ngay từ đầu | Để máy ổn định tối thiểu 30 phút rồi thực hiện zero adjustment trước khi đo. |
| Không thể đo dòng điện/công suất | Kiểm tra cảm biến dòng đã được kết nối đúng chưa; 3390 cần cảm biến dòng để đo các thông số này. |
| Máy không hiển thị màn hình tự kiểm tra khi khởi động | Tắt thiết bị, kiểm tra nguồn và dây nguồn; nếu vẫn không xuất hiện self-test hoặc có mã lỗi, liên hệ đơn vị kỹ thuật. |
| Đo sai do chọn nhầm hệ thống điện | Vào System → Wiring, chọn lại đúng cấu hình 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây. |
Hướng dẫn bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Sau khi hoàn tất phép đo, dừng chức năng tích phân hoặc ghi dữ liệu trước khi tháo các kết nối.
- Tắt nguồn thiết bị, sau đó lần lượt tháo cảm biến dòng và dây đo khỏi hệ thống theo đúng trình tự an toàn.
- Không kéo trực tiếp vào dây khi tháo đầu nối; kiểm tra dây đo, đầu cắm và cảm biến sau mỗi lần sử dụng để phát hiện hư hỏng sớm.
- Vệ sinh bên ngoài máy phân tích công suất Hioki bằng phương pháp phù hợp, tránh để nước, dung dịch vệ sinh hoặc dung môi lọt vào bên trong.
- Bảo quản dây đo, đầu nối và cảm biến dòng ở nơi khô ráo, tránh va đập, nhiệt độ cao và độ ẩm, đồng thời hạn chế các tác động có thể làm suy giảm lớp cách điện.
- Nếu sử dụng thẻ lưu trữ hoặc thiết bị ghi dữ liệu, nên kiểm tra dung lượng định kỳ và sao lưu dữ liệu khi cần thiết.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3390 | Hioki LR8400-92 | Hioki 3169-20 | Hioki 3334 |
| Loại hệ thống đo | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W | Phụ thuộc module | 1P & 3P | 1 pha |
| Số kênh đo | 4U / 4I (cách ly) | Nhiều kênh (logger) | 3U / 3I | 1U / 1I |
| Đại lượng đo | U, I, P, Q, S, PF, THD, năng lượng | Ghi dữ liệu điện áp/dòng (có giới hạn) | U, I, P, PF, THD | U, I, P, PF |
| Phân tích sóng hài | Đến bậc 100 | Hạn chế | Có | Không |
| FFT / nhiễu điện | Có (đến 100 kHz) | Không chuyên sâu | Có (cơ bản) | Không |
| Độ chính xác | ~±0.05% | Thấp hơn | ~±0.1% | ~±0.2% |
| Dải điện áp | 15–1500 V | Tùy module | ~600–1000 V | ~300–600 V |
| Dải dòng | 400 mA – 500 A | Tùy cảm biến | Tùy cảm biến | Thấp |
| Mở rộng đo động cơ | Có (torque, speed) | Không | Không | Không |
| Mục đích chính | R&D, kiểm tra inverter, motor | Ghi dữ liệu dài hạn | Phân tích hệ thống điện | Đo nhanh 1 pha |
Vì sao nên chọn mua thiết bị phân tích công suất Hioki 3390 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín còn tập trung vào việc mang đến giải pháp đo lường phù hợp với từng nhu cầu thực tế của khách hàng.
Những lý do khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn Thương Tín:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo.
- Đội ngũ kỹ thuật am hiểu hệ thống điện công nghiệp.
- Tư vấn đúng nhu cầu, tránh đầu tư lãng phí.
- Hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng sau bán hàng.
- Đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành thiết bị.
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm về Hioki 3390
Máy có thể kiểm tra chất lượng điện năng của hệ thống 3 pha không?
Có. Thiết bị phân tích công suất Hioki 3390 hỗ trợ đo hệ thống 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây, giúp phân tích công suất, hệ số công suất, sóng hài và độ mất cân bằng của hệ thống điện.
Doanh nghiệp có thể dùng thiết bị đo và phân tích công suất Hioki 3390 để đánh giá hiệu suất động cơ không?
Có. Khi kết hợp mô-đun mở rộng, thiết bị có thể đo mô-men xoắn, tốc độ quay và công suất động cơ, hỗ trợ đánh giá hiệu suất vận hành một cách chính xác.
Thiết bị phân tích điện năng Hioki 3390 có hỗ trợ phân tích nguyên nhân tiêu hao điện năng bất thường không?
Có. Thiết bị cho phép phân tích công suất tiêu thụ, hệ số công suất, sóng hài và nhiễu điện, từ đó giúp kỹ sư xác định nguyên nhân gây thất thoát năng lượng.

















Chưa có đánh giá nào.