Giới thiệu về máy phân tích công suất Hioki PW3337
Máy phân tích công suất 3 kênh AC/DC Hioki PW3337 hỗ trợ đo từ hệ thống 1 pha 2 dây đến 3 pha 4 dây, phù hợp cho kiểm tra động cơ, biến tần, bộ nguồn, bộ điều hòa công suất và các thiết bị điện công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ điện áp lên đến 1000 V, dòng đo trực tiếp đến 65 A và có thể đo dòng cao đến 5000 A AC khi sử dụng cảm biến dòng phù hợp. Với độ chính xác công suất cơ bản ±0,1% và băng thông DC–100 kHz, PW3337 đáp ứng tốt các phép đo công suất và hiệu suất yêu cầu độ chính xác cao.

Tính năng nổi bật
- Đo AC/DC từ 1 pha 2 dây đến 3 pha 4 dây.
- Đo điện áp 0,15–1000 V AC/DC.
- Đo dòng trực tiếp 2 mA–65 A AC/DC.
- Đo dòng lên đến 5000 A AC với cảm biến tùy chọn.
- Độ chính xác công suất cơ bản ±0,1%.
- Băng thông rộng DC–100 kHz.
- Phân tích sóng hài đến bậc 50 theo IEC 61000-4-7.
- Đo tích hợp dòng và công suất tối đa 10.000 giờ.
- Hỗ trợ đo hiệu suất, hệ số công suất và góc pha.
- Đồng bộ tối đa 8 thiết bị để mở rộng phép đo.
- Có thể ghép 2 PW3337 thành hệ thống đo công suất 6 kênh.
Đặc điểm nổi bật
- 3 kênh đầu vào – phục vụ đo hệ thống điện 3 pha.
- 0,15 – 1000 V AC/DC – dải điện áp rộng.
- 2 mA – 65 A AC/DC – đo trực tiếp.
- 5000 A AC – khi kết hợp cảm biến dòng phù hợp.
- DC – 100 kHz – băng thông đo rộng.
- Hài đến bậc 50 – hỗ trợ phân tích chất lượng điện.
- ±0,1% – độ chính xác công suất cơ bản.
- 10.000 giờ – thời gian đo tích hợp tối đa.
- 16 kênh D/A – trên model PW3337-02/-03.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Mạch đo | 1 pha 2 dây; 1 pha 3 dây; 3 pha 3 dây; 3 pha 4 dây. Dải đo điện áp/dòng điện được thiết lập riêng cho từng kiểu đấu dây |
| Đại lượng đo | Điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, hệ số công suất, góc pha, tần số, hiệu suất, điện lượng tích phân, công suất tác dụng tích phân, thời gian tích phân, giá trị đỉnh dạng sóng điện áp, giá trị đỉnh dạng sóng dòng điện, hệ số đỉnh điện áp, hệ số đỉnh dòng điện, dòng điện trung bình theo thời gian, công suất tác dụng trung bình theo thời gian, hệ số gợn điện áp, hệ số gợn dòng điện |
| Thông số sóng hài | Dải tần đồng bộ: 10–640 Hz; bậc phân tích: tối đa bậc 50.
Đo giá trị hiệu dụng điện áp/dòng điện sóng hài, công suất tác dụng sóng hài, tổng độ méo hài điện áp và dòng điện, thành phần cơ bản của điện áp/dòng điện/công suất tác dụng/công suất biểu kiến/công suất phản kháng, hệ số công suất cơ bản, độ lệch pha điện áp–dòng điện cơ bản, độ lệch pha giữa các kênh, tỷ lệ thành phần điện áp/dòng điện/công suất tác dụng sóng hài. Góc pha điện áp/dòng điện sóng hài và độ lệch pha điện áp–dòng điện sóng hài có thể tải về máy tính nhưng không hiển thị trên thiết bị. |
| Dải đo điện áp | 0,15–1.000 V AC/DC |
| Dải đo dòng điện | Đầu vào trực tiếp: 2 mA–65 A AC/DC
Qua cảm biến CT6877A: 4–2.000 A AC/DC, độ chính xác điển hình ±0,348% Qua cảm biến CT9667-01: 10–5.000 A AC, độ chính xác điển hình ±2,6% |
| Đo tích phân | Thời gian tích phân tối đa 10.000 giờ.
Điện lượng: 6 chữ số, từ 0,00000 mAh; tích phân và tổng giá trị không phụ thuộc cực tính. Công suất tác dụng: 6 chữ số, từ 0,00000 mWh; tích phân và tổng giá trị không phụ thuộc cực tính. |
| Điện trở đầu vào (50/60 Hz) | Điện áp: 2 MΩ
Dòng điện: ≤1 mΩ (đầu vào trực tiếp) |
| Độ chính xác cơ bản – công suất tác dụng | DC: ±0,1% giá trị đọc ±0,1% toàn thang đo
45–66 Hz, đầu vào <50% toàn thang: ±0,1% giá trị đọc ±0,05% toàn thang đo 45–66 Hz, đầu vào ≥50% toàn thang: ±0,15% giá trị đọc |
| Tần suất cập nhật màn hình | Từ 5 lần/giây đến 20 giây/lần, tùy cài đặt số lần lấy trung bình |
| Đặc tính tần số | DC, 0,1 Hz–100 kHz |
| Ngõ ra D/A | 16 kênh (chỉ model -02/-03), có thể lựa chọn các dạng ngõ ra: mức DC ±2 V; dạng sóng 1 V toàn thang; mức tức thời và dạng sóng tức thời của điện áp, dòng điện, công suất tác dụng; mức công suất biểu kiến, công suất phản kháng, hệ số công suất hoặc đại lượng khác; ngõ ra mức công suất tác dụng tốc độ cao |
| Chức năng | Phương pháp chỉnh lưu AC+DC, AC+DC Umn, AC, DC, FND; tự động chọn dải; tính trung bình; cài đặt tỷ số VT/CT; điều khiển đồng bộ; theo dõi giá trị lớn nhất/nhỏ nhất (MAX/MIN) và các chức năng khác |
| Giao tiếp | RS-232C / LAN tiêu chuẩn; model -01/-03 có thêm GP-IB |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz, tối đa 40 VA |
| Kích thước & khối lượng | 305 × 132 × 256 mm (R × C × S); 5,6 kg |
Ứng dụng sản phẩm
Với khả năng đo đa kênh và hỗ trợ nhiều cấu hình hệ thống điện, thiết bị đo và phân tích công suất Hioki PW3337 phù hợp cho các công việc kiểm tra, phát triển và đánh giá thiết bị điện như:
- Đo công suất động cơ và biến tần.
- Kiểm tra bộ nguồn và bộ điều hòa công suất.
- Phân tích hệ thống điện 1 pha và 3 pha.
- Đánh giá hiệu suất thiết bị điện.
- Phân tích sóng hài và chất lượng công suất.
- Kiểm tra công suất tiêu thụ và năng lượng.
- Ứng dụng trong R&D, phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng ×1
- Tài liệu hướng dẫn đo ×1
- Dây nguồn ×1
Hướng dẫn đo chính xác bằng Hioki PW3337
Trước khi bắt đầu đo bằng máy phân tích công suất Hioki PW3337, bạn nên kiểm tra tình trạng thiết bị, dây đo và cấu hình mạch. Máy hỗ trợ các hệ thống từ 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây đến 3 pha 4 dây, đồng thời cho phép thiết lập dải điện áp và dòng điện phù hợp với từng kiểu đấu nối.
Quy trình kiểm tra và đo
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
Quan sát vỏ máy, màn hình, phím điều khiển và các đầu vào đo. Không sử dụng nếu phát hiện vết nứt, cháy xém, biến dạng hoặc dấu hiệu bất thường trên đầu nối. Kiểm tra dây nguồn và dây đo không bị đứt, hở hoặc hư hỏng lớp cách điện.
Bước 2: Kiểm tra đầu vào và dây kết nối
Đảm bảo dây điện áp được đưa vào đúng các cổng U và dây dòng điện vào đúng cổng I tương ứng. Manual cảnh báo không được đưa điện áp vào đầu vào dòng điện vì có thể gây hỏng thiết bị hoặc nguy hiểm cho người sử dụng. Khi sử dụng cảm biến dòng bên ngoài, cần chọn đúng phương thức đầu vào và không đồng thời đấu dây vào đầu vào dòng trực tiếp.
Bước 3: Kết nối khi mạch đang ngắt điện
Trước khi đấu dây vào hệ thống cần đo, hãy ngắt nguồn của mạch. Sau đó kết nối PW3337 theo đúng sơ đồ của loại tải:
- 1P2W: đo mạch 1 pha 2 dây.
- 1P3W: đo mạch 1 pha 3 dây.
- 3P3W: đo hệ thống 3 pha 3 dây.
- 3P4W: đo hệ thống 3 pha 4 dây.
PW3337 còn có các chế độ như 3P3W2M, 3V3A và 3P3W3M, trong đó một số giá trị điện áp hoặc dòng được tính toán bằng phương pháp vector thay vì đo trực tiếp.
Bước 4: Cấp nguồn cho thiết bị
Cắm dây nguồn và bật công tắc POWER của đồng hồ đo công suất. Manual yêu cầu không đưa tín hiệu vào các đầu đo trước khi thiết bị được bật. Khi khởi động, PW3337 thực hiện quá trình tự kiểm tra; không nên nhấn phím trong thời gian này.
Bước 5: Chọn kiểu đấu dây
Sau khi máy khởi động, chọn chế độ wiring phù hợp với hệ thống thực tế. Với mạch 3 pha 4 dây, chọn 3P4W. Với hệ thống 3 pha 3 dây, có thể sử dụng 3P3W2M, 3V3A hoặc 3P3W3M tùy phương pháp đo mong muốn. Chọn sai wiring mode có thể dẫn đến kết quả công suất và các đại lượng liên quan không chính xác.
Bước 6: Chọn phương thức đo và dải đo
PW3337 hỗ trợ đo AC+DC, AC, DC, FND và một số chế độ chỉnh lưu khác. Tiếp theo, thiết lập dải điện áp và dòng điện cho từng kênh. Máy có dải điện áp từ 0,15 V đến 1.000 V AC/DC, dòng đầu vào trực tiếp từ 2 mA đến 65 A AC/DC. Với dòng lớn hơn, có thể sử dụng cảm biến dòng tương thích.
Nếu chưa biết chính xác mức tín hiệu, có thể sử dụng Auto-range, sau đó kiểm tra lại giá trị hiển thị trước khi tiến hành phép đo chính thức. Không đưa tín hiệu vượt giới hạn đầu vào của thiết bị; manual quy định mức tối đa là 1.000 V và 70 A đối với đầu vào trực tiếp.
Bước 7: Thực hiện Zero Adjustment
Trước phép đo yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện 0 ADJ khi không có tín hiệu đo. Chức năng này dùng để khử từ dư của mạch đo dòng và bù lệch đầu vào điện áp, dòng điện. Thời gian thực hiện khoảng 40 giây và không thể thực hiện trong lúc đang tích hợp.
Bước 8: Cấp điện cho mạch cần đo
Sau khi kiểm tra lại toàn bộ kết nối, mới cấp nguồn cho đường dây cần đo. Theo dõi đèn cảnh báo và giá trị hiển thị trên từng kênh. Nếu xuất hiện PEAK OVER U hoặc PEAK OVER I, cần dừng phép đo và kiểm tra lại dải đo cũng như tín hiệu đầu vào thay vì tiếp tục vận hành.
Bước 9: Chọn thông số cần theo dõi
Tùy mục đích, bạn có thể chuyển qua các thông số như điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, hệ số công suất, góc pha và tần số. PW3337 cũng hỗ trợ đo tích hợp dòng điện, tích hợp công suất tác dụng, thời gian tích hợp, giá trị đỉnh dạng sóng điện áp/dòng điện, crest factor và ripple factor.
Bước 10: Thực hiện đo tích hợp nếu cần
Khi cần xác định điện năng tiêu thụ trong một khoảng thời gian, nhấn START/STOP để bắt đầu tích hợp. Đèn RUN sáng trong thời gian đo. PW3337 có thể tích hợp dòng điện và công suất tác dụng với thời gian tích hợp lên đến 10.000 giờ. Khi kết thúc, nhấn START/STOP lần nữa để dừng.
Lưu ý, khi quá trình tích hợp đang chạy hoặc đang ở trạng thái tạm dừng, một số thiết lập như wiring mode và dải đo không thể thay đổi. Muốn thay đổi cấu hình và reset giá trị tích hợp, cần dừng quá trình tích hợp rồi thực hiện thao tác reset theo manual.
Bước 11: Kết thúc phép đo
Sau khi hoàn thành, ngắt nguồn của mạch cần đo trước, sau đó tắt PW3337. Cuối cùng tháo dây đo và dây kết nối. Không nên tháo dây khi mạch vẫn đang có điện vì có thể gây hồ quang hoặc điện giật.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố độ chính xác của PW3337 được đảm bảo trong 1 năm, vì vậy có thể lấy 12 tháng/lần làm chu kỳ tham chiếu cho việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ. Với thiết bị được sử dụng liên tục trong phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất hoặc các phép đo yêu cầu truy xuất kết quả, nên duy trì lịch hiệu chuẩn hằng năm và rút ngắn khoảng thời gian nếu điều kiện sử dụng khắc nghiệt.
Đặc biệt, nên đưa thiết bị đo công suất đi kiểm tra sớm hơn lịch dự kiến nếu:
- Máy từng bị quá áp hoặc quá dòng.
- Thiết bị bị va đập mạnh trong quá trình vận chuyển.
- Kết quả đo có dấu hiệu lệch bất thường.
- Máy thường xuyên làm việc gần giới hạn điện áp hoặc dòng điện.
- Cần sử dụng kết quả đo cho kiểm định, đánh giá chất lượng hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị điện áp hoặc dòng điện hiển thị bất thường | Kiểm tra lại dây U/I, cực tính và wiring mode. |
| Công suất đo không đúng với dự kiến | Kiểm tra lại cách đấu dây, phương thức chỉnh lưu, dải điện áp/dòng và chiều dòng điện. |
| Đèn PEAK OVER U sáng | Giảm tín hiệu đầu vào hoặc chọn dải điện áp phù hợp; không tiếp tục đo khi vượt giới hạn. |
| Đèn PEAK OVER I sáng | Kiểm tra dòng tải, dải dòng và phương thức sử dụng cảm biến dòng. |
| Hiển thị o.r | Tín hiệu đang vượt dải đo; chọn range phù hợp và kiểm tra lại đầu vào. |
| Không thay đổi được wiring mode | Kiểm tra xem máy có đang tích hợp hoặc bật chức năng Hold/MAX/MIN hay không. |
| Không thực hiện được Zero Adjustment | Dừng tích hợp và tắt các trạng thái Hold/MAX/MIN trước khi thực hiện 0 ADJ. |
| Kết quả đo bị lệch giữa các lần kiểm tra | Kiểm tra kết nối, thực hiện zero adjustment và kiểm tra hiệu chuẩn định kỳ. |
| Đo bằng cảm biến dòng nhưng giá trị sai | Kiểm tra đúng loại cảm biến, tỷ số CT và phương thức current input. |
| Máy xuất hiện mùi khét, tiếng ồn hoặc khói | Ngừng đo, tắt máy, ngắt nguồn mạch đo và tháo dây. Không tiếp tục sử dụng thiết bị. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Lau sạch bụi bẩn trên vỏ máy và đầu nối sau khi sử dụng.
- Bảo quản máy phân tích công suất ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
- Không gập mạnh, kéo căng hoặc đè vật nặng lên dây đo.
- Tháo và cất cảm biến dòng đúng cách, tránh tác động mạnh vào đầu nối.
- Không kết nối hoặc tháo cảm biến dòng khi máy đang bật và có dòng chạy qua.
- Kiểm tra định kỳ vỏ máy, dây đo, đầu nối và thực hiện Zero Adjustment khi cần.
- Kiểm tra độ chính xác theo lịch hiệu chuẩn khuyến nghị.
- Nếu phát hiện khói, mùi khét hoặc tiếng ồn bất thường, ngừng sử dụng và liên hệ kỹ thuật.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki PW3337 | Hioki PW3333 | Hioki PW3335 | Hioki PW3336 |
| Số kênh đo | 3 kênh (3 pha) | 1 kênh | 2 kênh | 3 kênh |
| Hệ thống điện hỗ trợ | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W | 1P2W | 1P2W / 1P3W | 1P2W / 3P3W |
| Dải điện áp | 0.15V – 1000V AC/DC | ~0.15V – 1000V | ~0.15V – 1000V | ~0.15V – 1000V |
| Thông số đo | Đầy đủ (P, Q, S, PF, Efficiency, tích phân…) | Cơ bản | Trung cấp | Gần đầy đủ |
| Đo hiệu suất | Có | Không | Có | Có |
| Đo tích lũy năng lượng | Có | Có | Có | Có |
| Độ chính xác | Cao (lab/R&D) | Tiêu chuẩn | Cao | Cao |
| Ứng dụng chính | Phân tích hệ thống 3 pha chuyên sâu | Kiểm tra điện cơ bản | Đo thiết bị điện, inverter | HVAC, công nghiệp |
| Kết nối / lưu dữ liệu | Có (USB/Logging) | Có | Có | Có |
Vì sao nên chọn mua thiết bị Hioki PW3337 tại Thương Tín?
Máy đo công suất AC/DC Hioki PW3337 không chỉ được sử dụng để xem một giá trị công suất đơn lẻ mà còn hỗ trợ phân tích nhiều thông số điện trong quá trình vận hành thiết bị và hệ thống.
Một số lý do nên lựa chọn Thương Tín:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo.
- Am hiểu các dòng máy đo điện Hioki và ứng dụng thực tế.
- Tư vấn theo hệ thống cần đo, không chỉ dựa vào thông số trên catalogue.
- Hỗ trợ lựa chọn phương pháp đấu dây phù hợp với hệ thống 1 pha hoặc 3 pha.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng và đo kiểm.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp
Thiết bị phân tích công suất Hioki PW3337 có khó sử dụng không?
Thiết bị có nhiều chức năng đo nên người mới sử dụng cần làm quen với cách cài đặt phương thức đấu dây, thông số đo và cách kết nối với hệ thống. Với các ứng dụng đo chuyên nghiệp, việc được hướng dẫn cấu hình ban đầu sẽ giúp hạn chế sai số do thiết lập không đúng.
Máy đo và phân tích công suất Hioki PW3337 có phù hợp để đo công suất của thiết bị điện tử không?
Có. Máy phù hợp khi cần theo dõi nhiều đại lượng như điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng và hệ số công suất thay vì chỉ kiểm tra điện áp hoặc dòng điện riêng lẻ.
Thiết bị đo công suất điện Hioki PW3337 có thể dùng để kiểm tra mức tiêu thụ điện của thiết bị không?
Có. Thiết bị hỗ trợ chức năng tích hợp dòng điện và tích hợp công suất theo thời gian, giúp người dùng theo dõi lượng điện được sử dụng trong khoảng thời gian đo, hữu ích khi đánh giá mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị hoặc hệ thống.

















Chưa có đánh giá nào.