Giới thiệu về thiết bị đo điện vạn năng Tenmars TM-87 (An toàn CAT III 1000V / CAT IV 600V)
Thiết bị đo điện Tenmars TM-87 được thiết kế dành cho các ứng dụng kiểm tra và bảo trì điện trong môi trường công nghiệp và dân dụng. Với khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao, thiết bị cho phép đo điện áp trong các hệ thống có mức quá áp lên đến CAT III 1000V hoặc CAT IV 600V.
Sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật viên cần một thiết bị đo ổn định, dễ sử dụng và đảm bảo độ an toàn trong quá trình làm việc với hệ thống điện thực tế.

Tính năng nổi bật
- Đo điện áp trong hệ thống điện công nghiệp và dân dụng
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CAT III 1000V / CAT IV 600V
- Thiết kế tối ưu cho môi trường làm việc có mức nhiễu và ô nhiễm cấp độ 2
- Sử dụng que đo tiêu chuẩn đảm bảo độ chính xác và an toàn
- Giao diện thân thiện, dễ thao tác với núm xoay chức năng
Đặc điểm nổi bật
- Độ an toàn cao, phù hợp cho các hệ thống điện có điện áp lớn
- Thiết kế bền bỉ, thích hợp sử dụng lâu dài
- Dễ dàng vận hành, phù hợp cả người mới và kỹ thuật viên chuyên nghiệp
- Cấu trúc gọn nhẹ, tiện lợi mang theo khi làm việc hiện trường
- Tương thích với các phụ kiện chính hãng để đảm bảo hiệu suất tối ưu
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Tenmars TM-81 | Tenmars TM-82 | Tenmars TM-86 | Tenmars TM-87 | Tenmars TM-88 |
| Màn hình | LCD 3½ số, 1999 counts | LCD 3½ số, 1999 counts | LCD 3¾ số, 3999 counts | LCD 4 số, 3999 counts + bargraph | LCD 4 số, 3999 counts + bargraph |
| Tốc độ lấy mẫu | 2.5 lần/giây | ||||
| Điện áp DC | 0.1mV~600V | 0.1mV~600V | 0.1mV~600V | 0.1mV~1000V | 0.1mV~1000V |
| Sai số DCV | ±(0.8%+1) | ±(0.8%+1) | ±(0.8%+2) | ±(0.5%+2) | ±(0.5%+2) |
| Điện áp AC | 0.001V~600V | 0.001V~600V | 0.001V~600V | — | — |
| Sai số ACV | ±(1.5%+3) | ±(1.5%+3) | ±(0.8%+3) | — | — |
| Điện áp AC True RMS | — | — | — | 0.1mV~750V | 0.1mV~750V |
| Sai số AC TRMS | — | — | — | ±(1.3%+5) | ±(1.3%+5) |
| Dòng điện DC | — | — | 0.01A~10A | 0.1µA~10A | 0.1µA~10A |
| Sai số DCA | — | — | ±(1.2%+3) | ±(1.0%+3) | ±(1.0%+3) |
| Dòng điện AC | — | — | 0.01A~10A | — | — |
| Sai số ACA | — | — | ±(2.0%+5) | — | — |
| Dòng AC True RMS | — | — | — | 0.1µA~10A | 0.1µA~10A |
| Sai số AC TRMS A | — | — | — | ±(1.5%+5) | ±(1.5%+5) |
| Điện trở | 200Ω~20MΩ | 200Ω~20MΩ | 400Ω~40MΩ | 400Ω~40MΩ | 400Ω~40MΩ |
| Sai số điện trở | ±(1.0%+3) | ±(1.0%+3) | ±(1.0%+2) | ±(1.0%+2) | ±(1.0%+2) |
| Bảo vệ quá tải | 600V rms | 600V rms | 600V rms | 1000V rms | 1000V rms |
| Test diode | √ | √ | √ | √ | √ |
| Kiểm tra thông mạch | √ | √ | √ | √ | √ |
| Đo nhiệt độ K-type | — | -40~800°C | — | — | — |
| Sai số nhiệt độ K | — | ±(2.0%rdg+3dgt) | — | — | — |
| Đo nhiệt độ T10 + K | — | — | — | — | -40~800°C |
| Sai số nhiệt độ T10 | — | — | — | — | ±(2.0%rdg+3dgt) |
| Tần số Auto Range | — | — | 0.01Hz~99.99kHz | 1Hz~100kHz | 1Hz~100kHz |
| Duty Cycle | — | — | 20~80% | — | — |
| Điện dung | — | — | 5nF~100µF | 4nF~40mF | 4nF~40mF |
| Sai số điện dung | — | — | ±(3%+5) | ±(1%+5) | ±(1%+5) |
| Phụ kiện | — | Adapter K-type + T10 | — | — | Adapter K-type + T10 |
| Chức năng | TM-81 | TM-82 | TM-86 | TM-87 | TM-88 |
| Đèn nền màn hình | ● | ● | ● | ● | |
| Biểu đồ thanh (Bargraph) | ● | ● | |||
| Điện áp DC | ● | ● | ● | ||
| Điện áp AC Sin chuẩn | ● | ● | |||
| Dòng điện DC | ● | ||||
| Điện áp AC Sin chuẩn | ● | ||||
| Dòng AC Sin chuẩn | ● | ||||
| Điện áp DC/AC True RMS | ● | ● | |||
| Dòng điện DC/AC True RMS | ● | ● | |||
| Điện trở | ● | ● | ● | ● | ● |
| Kiểm tra thông mạch | ● | ● | ● | ● | ● |
| Kiểm tra diode | ● | ● | ● | ● | ● |
| Đo nhiệt độ (đầu dò K) | ● | ||||
| Duty Cycle | ● | ||||
| Tần số | ● | ● | ● | ||
| Điện dung | ● | ● | ● | ||
| Tự động tắt nguồn | ● | ● | ● | ● | ● |
| Giữ thang đo (Range Hold) | ● | ● | ● | ● | ● |
| Giữ dữ liệu (Data Hold) | ● | ● | ● | ● | ● |
| MAX | ● | ● | Max/Min | Max/Min | |
| Peak Hold | ● | ● | |||
| REL (đo tương đối) | ● | ● | ● |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hệ thống điện trong nhà máy, tòa nhà
- Đo điện áp trong hệ thống phân phối điện
- Bảo trì và sửa chữa thiết bị điện
- Ứng dụng trong đào tạo kỹ thuật điện – điện tử
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng
- Que đo điện
- Pin 9V
- Túi đựng thiết bị
Hướng dẫn kiểm tra Tenmars TM-87 trước khi đo và lưu ý khi sử dụng
Thiết bị đo điện vạn năng Tenmars TM-87 là đồng hồ đo đa năng chuyên dùng cho các phép đo điện áp, dòng điện, điện trở trong môi trường dân dụng và công nghiệp. Máy hỗ trợ đo điện áp ở chuẩn an toàn CAT III 1000V hoặc CAT IV 600V, tích hợp màn hình LCD có đèn nền, biểu đồ Bargraph và chức năng đo True RMS giúp kết quả chính xác hơn khi làm việc với nguồn AC không ổn định.
Để thiết bị hoạt động chính xác và đảm bảo an toàn cho người sử dụng, bạn nên thực hiện đúng quy trình kiểm tra và thao tác dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Trước mỗi lần sử dụng, việc kiểm tra tổng thể giúp hạn chế sai số và tránh các rủi ro điện giật khi thao tác với nguồn điện áp cao.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan thiết bị
- Với máy mới, hãy kiểm tra thân máy không nứt vỡ, màn hình LCD hiển thị rõ nét, núm xoay chuyển chế độ chắc chắn và không bị lỏng.
- Với máy đã qua sử dụng, cần quan sát kỹ các đầu que đo xem có bị nứt lớp cách điện, oxy hóa đầu kim hoặc đứt ngầm dây dẫn hay không.
Đặc biệt, kiểm tra pin còn đủ điện để tránh hiện tượng hiển thị sai số hoặc chập chờn khi đo.
Bước 2: Xác định đúng chức năng đo
Trước khi kết nối que đo, cần xoay núm chọn đúng chế độ như:
- DC Voltage (điện áp một chiều)
- AC Voltage (điện áp xoay chiều)
- DC/AC Current (dòng điện)
- Resistance (điện trở)
Lưu ý quan trọng là chức năng hiển thị trên màn hình LCD phải trùng khớp với vị trí núm xoay. Điều này giúp tránh đo nhầm thang gây hỏng cầu chì hoặc cháy mạch bảo vệ.
Bước 3: Cắm que đo đúng cổng
Thông thường:
- Que đen cắm vào cổng COM
- Que đỏ cắm vào cổng V/Ω khi đo điện áp, điện trở
- Que đỏ chuyển sang cổng A hoặc mA khi đo dòng điện
Không được cắm sai cổng khi đo điện áp vì có thể gây chập thiết bị rất nguy hiểm.
Bước 4: Tiến hành đo và đọc kết quả
- Khi đo điện áp, đặt que đo tiếp xúc đúng hai điểm cần kiểm tra.
- Khi đo điện trở, cần đảm bảo mạch đã ngắt nguồn hoàn toàn trước khi đo.
- Màn hình LCD sẽ hiển thị giá trị chính, đồng thời thanh Bargraph hỗ trợ quan sát biến động nhanh của tín hiệu điện.
- Với nguồn AC phức tạp, chức năng True RMS sẽ giúp kết quả ổn định và chính xác hơn so với đồng hồ thông thường.
Chu kỳ kiểm tra và hiệu chuẩn khuyến nghị
Đồng hồ đo đa năng Tenmars TM-87 là thiết bị điện tử có độ chính xác cao nên cần được kiểm tra định kỳ để duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
- Đối với môi trường làm việc thông thường như điện dân dụng, bảo trì tòa nhà hoặc xưởng kỹ thuật nhỏ, nên kiểm tra hiệu chuẩn khoảng 6–12 tháng/lần.
- Nếu thiết bị thường xuyên sử dụng trong môi trường công nghiệp nặng, hệ thống điện áp cao hoặc tần suất đo liên tục mỗi ngày, nên rút ngắn chu kỳ còn 3–6 tháng/lần.
Ngoài ra, sau khi máy bị rơi mạnh hoặc có dấu hiệu đo sai bất thường, cần kiểm tra lại ngay để tránh ảnh hưởng đến kết quả công việc.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng người dùng có thể gặp một số lỗi phổ biến dưới đây.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Màn hình không hiển thị | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới và kiểm tra lại cực pin |
| Kết quả đo dao động bất thường | Que đo tiếp xúc kém hoặc pin yếu | Kiểm tra đầu que và thay pin nếu cần |
| Không đo được dòng điện | Cầu chì bảo vệ bị đứt | Kiểm tra và thay cầu chì đúng thông số |
| Giá trị điện trở hiển thị sai | Đo khi mạch vẫn còn điện | Ngắt hoàn toàn nguồn trước khi đo |
| Máy báo OL liên tục | Vượt quá giới hạn thang đo | Chuyển sang thang đo phù hợp hơn |
Bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để model Tenmars TM-87 luôn hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian, bạn nên lưu ý:
- Lau sạch thân máy và que đo sau khi sử dụng
- Bảo quản trong túi đựng chuyên dụng đi kèm để tránh bụi và va đập
- Không sử dụng ở môi trường quá ẩm hoặc nơi có nhiệt độ quá cao
- Tránh làm rơi thiết bị vì có thể ảnh hưởng đến bo mạch bên trong
- Tháo pin nếu không dùng trong thời gian dài để tránh chảy pin
- Kiểm tra dây đo định kỳ để đảm bảo lớp cách điện luôn an toàn
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tenmars TM-87 | Extech MN36 | Amprobe AM-500 Series | SEW 8005 IN |
| Chuẩn an toàn | CAT III 1000V / CAT IV 600V | CAT II ~600V | CAT III 600V | CAT III 600V |
| Công nghệ đo | True RMS | Không TRMS | Một số model có TRMS | Không TRMS |
| Dải điện áp | 0 – 1000V AC/DC | ~0 – 600V | ~0 – 600V | ~0 – 600V |
| Dải dòng điện | 0.1µA – 10A | ~10A | ~10A | ~10A |
| Độ chính xác | Cao (≈0.5% DC) | Trung bình | Khá | Khá |
| Đo điện dung/tần số | Có | Hạn chế | Có (tùy model) | Có |
| Màn hình | LCD 3999 counts + Bargraph | LCD cơ bản | LCD | LCD |
| Đèn nền | Có | Không | Có | Không |
| Tính năng nâng cao | Min/Max, Peak Hold, REL, Auto range | Cơ bản | Auto range, NCV (một số model) | Đo cách điện |
| Ứng dụng điện thoại | Không | Không | Không | Không |
| Phù hợp | Kỹ thuật điện chuyên sâu, HVAC, công nghiệp | Sửa chữa điện cơ bản | Bảo trì điện dân dụng | Đo kiểm tra cách điện |
Vì sao nên chọn đồng hồ đo điện đa năng Tenmars TM-87 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp sản phẩm, Thương Tín hướng tới việc giúp khách hàng chọn đúng thiết bị – dùng hiệu quả lâu dài.
Điểm khác biệt:
- Kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thiết bị đo điện
- Đội ngũ kỹ thuật hiểu rõ ứng dụng thực tế
- Tư vấn đúng nhu cầu, tránh mua thừa chức năng
- Hỗ trợ sau bán và hướng dẫn sử dụng
Nhờ đó, nhiều kỹ sư điện bảo trì và doanh nghiệp đã lựa chọn Thương Tín làm đối tác lâu dài.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tenmars TM-87
Thiết bị đo điện đa năng Tenmars TM-87 phù hợp dùng trong môi trường nào?
Thiết bị phù hợp cho hệ thống điện dân dụng, tòa nhà và môi trường công nghiệp nhờ khả năng đo an toàn đến CAT III 1000V và CAT IV 600V.
Đồng hồ này có đo được điện áp và dòng True RMS không?
Có. Máy hỗ trợ đo điện áp và dòng AC/DC True RMS giúp kết quả chính xác ngay cả với tín hiệu không ổn định.
Màn hình có dễ đọc khi làm việc trong môi trường thiếu sáng không?
Có. Máy được trang bị màn hình LCD có đèn nền và thanh Bargraph giúp quan sát nhanh và rõ trong mọi điều kiện ánh sáng.

















Chưa có đánh giá nào.