Giới thiệu thiết bị đo LCR Hioki IM3523
Model Hioki IM3523 là máy đo LCR chuyên dụng cho dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử và hệ thống kiểm tra tự động. Thiết bị có độ chính xác cơ bản ±0,05%, hỗ trợ dải tần 40 Hz – 200 kHz, phù hợp kiểm tra nhiều loại linh kiện với tốc độ cao.
Với thời gian đo nhanh chỉ 2 ms, cùng chức năng Comparator, BIN và kiểm tra liên tục, IM3523 giúp tăng năng suất và độ tin cậy khi kiểm tra linh kiện trong sản xuất hàng loạt.

Tính năng nổi bật
- Độ chính xác ±0,05%
- Dải tần 40 Hz – 200 kHz
- Tốc độ đo chỉ 2 ms
- Đo tín hiệu 5 mV – 5 V
- Đo dòng 10 µA – 50 mA
- Dải trở kháng 100 mΩ – 100 MΩ
- Tích hợp Comparator và BIN
- Đo liên tục nhiều điều kiện
- Hỗ trợ kiểm tra tự động qua EXT I/O
- USB tốc độ cao
- Tùy chọn RS-232C / GP-IB / LAN
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác cao: Z ±0,05% rdg., góc pha ±0,03°.
- Đo nhanh chỉ 2 ms tại 1 kHz ở chế độ FAST.
- Đo liên tục nhiều điều kiện, tiết kiệm thời gian kiểm tra.
- Đo đa dạng: trở kháng, điện trở, điện cảm, điện dung, ESR.
- Hỗ trợ hệ số tổn hao và hệ số phẩm chất.
- Comparator đánh giá kết quả theo giới hạn cài đặt.
- BIN phân loại linh kiện theo từng nhóm.
- Dải trở kháng rộng từ 100 mΩ đến 100 MΩ.
- Phù hợp kiểm tra tụ điện, cuộn cảm, điện trở.
- Thích hợp cho dây chuyền sản xuất tự động.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Hioki IM3523 |
| Chế độ đo | LCR, đo liên tục |
| Thông số đo | Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc, Rs (ESR), Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D (tanδ) |
| Dải đo | 100 mΩ – 100 MΩ, 10 thang |
| Độ chính xác cơ bản | Z: ±0,05% rdg.; θ: ±0,03° |
| Tần số đo | 40 Hz – 200 kHz |
| Mức tín hiệu V/CV | 5 mV – 5 Vrms, bước 1 mVrms |
| Mức dòng CC | 10 µA – 50 mArms, bước 10 µArms |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω |
| Hiển thị | LCD đơn sắc |
| Thời gian đo | 2 ms tại 1 kHz, FAST |
| Dải hiển thị Z, Y… | ±0,00000 – 9,99999 G |
| Góc pha θ | ±0,000° – 180,000° |
| D | ±0,00000 – 9,99999 |
| Q | ±0,00 – 99999,9 |
| Δ% | ±0,0000% – 999,999% |
| Chức năng | Comparator, BIN, lưu/tải Panel, Memory |
| Giao tiếp | EXT I/O, USB tốc độ cao |
| Giao tiếp tùy chọn | RS-232C / GP-IB / LAN |
| Nguồn cấp | 100 – 240 V AC, 50/60 Hz |
| Công suất | Tối đa 50 VA |
| Kích thước | 260 × 88 × 203 mm |
| Khối lượng | 2,4 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra tụ điện
- Kiểm tra cuộn cảm
- Kiểm tra điện trở và ESR
- Kiểm tra linh kiện điện tử trên dây chuyền
- Phân loại linh kiện bằng BIN
- Đánh giá đạt/không đạt bằng Comparator
- Kiểm tra linh kiện tự động
- Tích hợp vào dây chuyền sản xuất hàng loạt
- Nghiên cứu và kiểm tra linh kiện điện tử
Phụ kiện sản phẩm
- Dây nguồn × 1
- Sách hướng dẫn × 1
- CD-R chứa lệnh điều khiển PC và phần mềm mẫu × 1
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki IM3523
Để thiết bị đo LCR Hioki IM3523 cho kết quả ổn định, người dùng cần thiết lập đúng điều kiện đo và đặc biệt chú ý đến cách kết nối mẫu. Đây là dòng LCR meter sử dụng phương pháp đo 4 cực, phù hợp kiểm tra tụ điện, cuộn cảm, điện trở và các linh kiện thụ động trên dây chuyền sản xuất. Manual của Hioki cũng yêu cầu thực hiện các bước chuẩn bị, bù sai số và làm nóng thiết bị trước khi đánh giá độ chính xác.
Quy trình kiểm tra máy và thực hiện phép đo
Bước 1: Kiểm tra thiết bị trước khi cấp nguồn
Kiểm tra dây nguồn, dây đo và đầu nối trước khi sử dụng. Không nên vận hành nếu dây dẫn bị hở, nứt hoặc có dấu hiệu hư hỏng vì có thể làm kết quả đo không ổn định. Sau đó kết nối dây nguồn và bộ dây đo hoặc fixture phù hợp với bốn cổng HCUR, HPOT, LCUR và LPOT ở mặt trước thiết bị.
Nếu sử dụng bộ dây 9140-10 hoặc L2001, hai đầu màu đỏ được kết nối với HCUR và HPOT, còn hai đầu màu đen nối vào LCUR và LPOT. Hioki khuyến nghị sử dụng đầu đo hoặc fixture phù hợp thay vì tự chế phụ kiện đo, bởi cấu hình dây có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng thông số kỹ thuật của phép đo.
Bước 2: Bật máy và chờ ổn định
Cấp nguồn AC 100 đến 240 V cho thiết bị, sau đó nhấn nút POWER để khởi động. Hioki khuyến nghị chờ ít nhất 60 phút sau khi bật máy nếu cần đảm bảo phép đo nằm trong điều kiện độ chính xác được công bố. Đây là chi tiết quan trọng khi kiểm tra linh kiện với yêu cầu sai số thấp.
Bước 3: Thiết lập điều kiện đo
Tại màn hình cài đặt cơ bản, lựa chọn thông số cần hiển thị như Cs, Cp, Ls, Lp, Rs, Rp, Z, Y, D hoặc Q, sau đó thiết lập tần số, mức tín hiệu, giới hạn điện áp/dòng điện và dải đo.
Trong ví dụ đo tụ gốm của manual, Hioki thiết lập thông số chính là Cs, thông số phụ là D, tần số 1 kHz, điện áp đo 1 Vrms và dải đo AUTO. Đây chỉ là cấu hình mẫu; khi kiểm tra linh kiện thực tế cần lựa chọn tần số và mức tín hiệu phù hợp với loại linh kiện cũng như tiêu chuẩn kiểm tra.
Bước 4: Thực hiện bù hở mạch và ngắn mạch khi cần
Trước những phép đo yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện Open Circuit Compensation và Short Circuit Compensation theo cấu hình dây đo thực tế.
Với bù hở mạch, các đầu HIGH và LOW phải được để hở theo đúng khoảng cách dự kiến khi kết nối mẫu. Manual lưu ý không thay đổi cách bố trí dây sau khi thực hiện bù vì việc thay đổi cấu hình dây có thể làm giảm độ chính xác của kết quả.
Với bù ngắn mạch, sử dụng thanh hoặc dây kim loại phù hợp để tạo trạng thái ngắn mạch cho bốn đầu đo HCUR, HPOT, LPOT và LCUR trước khi chạy chức năng compensation. Cả hai quy trình bù toàn dải đều mất khoảng 45 giây theo manual.
Bước 5: Kết nối linh kiện cần kiểm tra
Đặt tụ điện, cuộn cảm, điện trở hoặc linh kiện cần đánh giá vào fixture/đầu đo. Đảm bảo cả bốn đường đo tiếp xúc chắc chắn với mẫu và không có hiện tượng lỏng, oxy hóa hoặc tiếp xúc chập chờn.
Sau khi kết nối, kiểm tra giá trị hiển thị trên màn hình. Với dây chuyền sản xuất, có thể sử dụng Comparator để đánh giá kết quả theo giới hạn trên/dưới hoặc BIN measurement để phân loại linh kiện theo từng khoảng giá trị. Hioki trang bị sẵn cả hai chức năng này cho IM3523.
Bước 6: Kiểm tra trạng thái tiếp xúc
Khi cần phát hiện lỗi tiếp xúc trong quá trình đo 4 cực, có thể kích hoạt Contact Check. Chức năng này kiểm tra tình trạng tiếp xúc giữa các cực HCUR–HPOT và LCUR–LPOT với mẫu đo.
IM3523 cho phép chọn ba thời điểm kiểm tra: BEFORE trước phép đo, AFTER sau phép đo hoặc BOTH ở cả hai thời điểm. Nếu chọn BEFORE hoặc BOTH, thiết bị sẽ tự động kích hoạt chức năng Trigger Synchronous Output; đổi lại, thời gian xử lý phép đo sẽ tăng thêm.
Bước 7: Ghi nhận và đánh giá kết quả
Sau khi phép đo hoàn tất, theo dõi thông số chính và thông số phụ trên màn hình. IM3523 có thể lưu kết quả vào bộ nhớ và hỗ trợ giao tiếp USB; khi cần tích hợp dây chuyền tự động, có thể sử dụng EXT I/O hoặc các giao diện tùy chọn như RS-232C, GPIB và LAN.
Nếu cần kiểm tra nhiều điều kiện đo liên tiếp, có thể sử dụng Continuous Measurement. Chức năng này cho phép lưu trước các điều kiện đo vào panel, sau đó thực hiện liên tiếp tối đa hai panel trong một chu trình.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố độ chính xác của IM3523 được đảm bảo trong 1 năm, với điều kiện đo quy định gồm môi trường 23 ± 5°C, độ ẩm không quá 80%, thiết bị đã bật ít nhất 60 phút và đã thực hiện bù hở mạch/ngắn mạch. Tài liệu độ chính xác cũng nêu thời hạn đảm bảo độ chính xác sau khi được Hioki hiệu chỉnh là 1 năm.
Vì vậy, chu kỳ kiểm định/hiệu chuẩn 12 tháng/lần là mốc phù hợp để tham khảo đối với IM3523, đặc biệt khi thiết bị được sử dụng thường xuyên trong phòng kiểm tra chất lượng hoặc dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, đây nên được hiểu là khuyến nghị quản lý đo lường dựa trên thời hạn đảm bảo độ chính xác, không phải tuyên bố rằng manual bắt buộc người dùng phải hiệu chuẩn đúng mỗi 12 tháng.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Kết quả đo dao động hoặc không ổn định | Kiểm tra lại tiếp xúc 4 cực, dây đo và fixture; đảm bảo mẫu được giữ chắc trong suốt phép đo. |
| Kết quả sai lệch sau khi thay đổi dây đo | Thực hiện lại Open/Short Compensation với đúng cách bố trí dây sẽ sử dụng khi đo. |
| Xuất hiện lỗi Contact Check | Kiểm tra kết nối HCUR, HPOT, LCUR, LPOT và bề mặt tiếp xúc của linh kiện. |
| Máy hiển thị giá trị nhưng độ chính xác không đảm bảo | Kiểm tra điều kiện tần số, mức tín hiệu, range và thời gian warm-up; manual lưu ý giá trị ngoài vùng đảm bảo có thể cần thay đổi điều kiện đo. |
| Không đạt độ chính xác như mong muốn | Để máy ổn định ít nhất 60 phút và thực hiện bù hở mạch/ngắn mạch trước khi đo. |
| Máy không lên nguồn | Kiểm tra dây nguồn, ổ cắm và kết nối nguồn AC; nếu vẫn không hoạt động, không tự tháo máy để sửa chữa. |
| Kết quả đo thay đổi khi đổi vị trí dây | Giữ cấu hình dây đo ổn định; với phép bù sai số, manual yêu cầu bố trí dây tương tự điều kiện đo thực tế. |
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi sử dụng thiết bị đo LCR Hioki IM3523, nên tắt thiết bị đúng quy trình và giữ dây đo, fixture ở trạng thái sạch, khô. Không để đầu tiếp xúc của probe bị oxy hóa hoặc bám bụi vì điện trở tiếp xúc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo linh kiện.
Thiết bị nên được đặt tại khu vực khô ráo, ít bụi, tránh nguồn nhiệt và rung động mạnh. Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo các phụ kiện đo nếu không cần thiết và bảo quản dây cáp sao cho không bị gập hoặc kéo căng.
Đặc biệt, không tự ý tháo, sửa đổi hoặc sửa chữa bên trong LCR meter. Manual Hioki cảnh báo việc tự sửa chữa có thể gây nguy cơ điện giật, cháy hoặc thương tích; khi phát hiện lỗi phần cứng cần liên hệ đại lý hoặc đơn vị kỹ thuật phù hợp.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki IM3523 | Hioki IM3533 | Hioki IM3536 |
| Định hướng sử dụng | Đo LCR cơ bản, kiểm tra linh kiện trên dây chuyền sản xuất | Đo LCR nâng cao, cuộn dây, biến áp và R&D | Đo LCR dải rộng, sản xuất và đánh giá linh kiện ở tần số cao |
| Độ chính xác cơ bản | Z: ±0.05% rdg.; θ: ±0.03° | Z: ±0.05% rdg.; θ: ±0.03° | Z: ±0.05% rdg.; θ: ±0.03° |
| Dải tần đo | 40 Hz – 200 kHz | 1 mHz – 200 kHz | 4 Hz – 8 MHz |
| Tốc độ đo | 2 ms (1 kHz, FAST) | 2 ms (1 kHz, FAST, màn hình tắt) | Khoảng 0.5 ms ở điều kiện FAST phù hợp |
| Tham số đo | Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc, Rs, Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D | Các tham số của IM3523 + N, M, ΔL, T | Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc, Rs, Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D, σ, ε |
| Đo điện trở DC (Rdc) | Có | Có | Có |
| Đo biến áp/cuộn dây chuyên dụng | Không | Có – N, M, ΔL | Không có bộ tham số N/M/ΔL như IM3533 |
| DC Bias | Không | Có | Có, 0–2.50 V; ở Low-Z tối đa 1 V |
| Chế độ Low-Z | Không phải thế mạnh chính | Có, trở kháng đầu ra 25 Ω | Có, trở kháng đầu ra 10 Ω |
| Màn hình | LCD đơn sắc | Màn hình cảm ứng màu TFT 5.7″ | Màn hình cảm ứng màu TFT 5.7″ |
| Comparator | Có | Có | Có |
| BIN phân loại | Có | Có | Có, tối đa 10 nhóm cho 2 tham số |
| Contact Check | Có | Có | Có |
Địa chỉ bán thiết bị đo LCR Hioki IM3523 uy tín tại TP.HCM
Thương Tín hiện là một trong những đơn vị cung cấp thiết bị đo Hioki uy tín tại TP.HCM, phục vụ khách hàng là doanh nghiệp sản xuất điện tử, phòng R&D, phòng QC/QA và các đơn vị kiểm tra kỹ thuật trên toàn quốc.
Ưu điểm khi mua hàng tại Thương Tín:
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc
- Kiểm tra đúng model và cấu hình trước khi bàn giao
- Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng thiết bị
- Chính sách bảo hành rõ ràng
- Hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Máy đo linh kiện điện tử Hioki IM3523 phù hợp với những doanh nghiệp nào?
Máy kiểm tra linh kiện điện tử Hioki IM3523 phù hợp với doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, nhà máy lắp ráp thiết bị điện tử, phòng QC/QA và phòng nghiên cứu phát triển sản phẩm. Thiết bị đặc biệt thích hợp cho các đơn vị cần kiểm tra số lượng lớn linh kiện như tụ điện, cuộn cảm và điện trở với tốc độ nhanh, độ chính xác cao và kết quả đo ổn định.
Thiết bị đo RLC Hioki IM3523 có phù hợp để sử dụng trên dây chuyền sản xuất không?
Có. Thiết bị Hioki IM3523 được thiết kế phù hợp cho môi trường sản xuất nhờ tốc độ đo nhanh chỉ khoảng 2 ms, đồng thời tích hợp chức năng Comparator và BIN giúp tự động so sánh, phân loại linh kiện theo tiêu chuẩn đã cài đặt. Thiết bị cũng hỗ trợ nhiều giao tiếp như EXT I/O, USB và các tùy chọn RS-232C, GP-IB hoặc LAN, thuận tiện cho việc kết nối với hệ thống kiểm tra tự động.
Có cần nhân viên chuyên môn cao mới sử dụng được Hioki IM3523 không?
Không nhất thiết, bởi model Hioki IM3523 cho phép người dùng lưu sẵn các điều kiện đo và sử dụng lại cho những lần kiểm tra tiếp theo, giúp thao tác nhanh và giảm sai sót. Tuy nhiên, để thiết lập chính xác tần số đo, mức tín hiệu và các thông số đánh giá phù hợp với từng loại linh kiện, người sử dụng vẫn nên có kiến thức cơ bản về điện tử hoặc nhận hỗ trợ kỹ thuật khi thiết lập ban đầu.









Chưa có đánh giá nào.