Giới thiệu về đồng hồ dò LCR Tenmars YF-78

Thiết bị đo LCR Tenmars YF-78 là đồng hồ đo LCR kim kết hợp hiển thị LCD, được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra và đo các linh kiện điện tử như cuộn cảm (L), tụ điện (C), điện trở (R) cùng nhiều phép đo điện cơ bản khác. Thiết bị sở hữu thiết kế công thái học giúp cầm nắm chắc chắn và hỗ trợ góc quan sát tối ưu trong quá trình sử dụng.
Máy sử dụng cơ cấu kim từ tính chất lượng cao giúp hạn chế ảnh hưởng của từ trường bên ngoài, đảm bảo độ ổn định khi đo. Ngoài ra, thiết bị còn được trang bị hệ thống bảo vệ kép bằng diode và cầu chì nhằm nâng cao độ an toàn cho mạch đo và cơ cấu hiển thị.
Tính năng nổi bật
- Đồng hồ đo LCR đa chức năng
- Thiết kế công thái học dễ cầm nắm
- Góc hiển thị tối ưu giúp dễ quan sát
- Cơ cấu kim từ tính chất lượng cao
- Giảm ảnh hưởng từ trường bên ngoài
- Hệ thống bảo vệ kép bằng diode và cầu chì
- Màn hình LCD 3½ số hiển thị rõ ràng
- Hỗ trợ đo dòng DC đến 12A
- Tự động chỉnh Zero
- Hiển thị quá tải OL
- Hiển thị cảnh báo pin yếu BAT
- Chân đế hỗ trợ quan sát thuận tiện
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế phù hợp cho kỹ thuật viên điện tử
- Kết hợp hiển thị kim và LCD tiện lợi
- Độ ổn định cao trong quá trình đo
- Dễ sử dụng trong bảo trì và sửa chữa điện tử
- Hỗ trợ kiểm tra linh kiện điện tử nhanh chóng
- Chống ảnh hưởng nhiễu từ trường hiệu quả
- Thiết kế chắc chắn và bền bỉ
- Phù hợp cho phòng kỹ thuật và đào tạo điện tử
- Tốc độ phản hồi nhanh
- Dễ dàng mang theo và sử dụng hiện trường
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Điện áp DC (DCV) | |
| Dải đo | 200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V |
| Độ phân giải | 100µV / 1mV / 10mV / 100mV / 1V |
| Độ chính xác | ±(0.5% + 1 digit) với thang 200mV; ±(0.5% + 3 digit) với các thang còn lại |
| Trở kháng đầu vào | 10MΩ |
| Bảo vệ quá tải | DC 1000V / AC 750V rms |
| Điện áp AC (ACV) | |
| Dải đo | 200mV / 2V / 20V / 200V / 750V |
| Độ phân giải | 100µV / 1mV / 10mV / 100mV / 1V |
| Độ chính xác | ±(1.2% + 4 digit) tại 40Hz~500Hz; thang 750V: ±(1.5% + 4 digit) |
| Trở kháng đầu vào | 10MΩ |
| Bảo vệ quá tải | DC 1000V / AC 750V rms |
| Dòng điện DC (DCA) | |
| Dải đo | 200µA / 2mA / 20mA / 200mA / 10A |
| Độ phân giải | 100nA / 1µA / 10µA / 100µA / 10mA |
| Độ chính xác | ±(1.2% + 2 digit); thang 10A: ±(2.5% + 2 digit) |
| Điện áp rơi (Voltage Burden) | <0.7V; thang 10A: <0.3V |
| Bảo vệ quá tải | Cầu chì 0.5A/250V và cầu chì 10A/250V |
| Dòng điện AC (ACA) | |
| Dải đo | 200µA / 20mA / 200mA / 10A |
| Độ phân giải | 100nA / 10µA / 100µA / 10mA |
| Độ chính xác | ±(1.5% + 3 digit) tại 40Hz~500Hz; thang 10A: ±(2.5% + 3 digit) |
| Điện áp rơi (Voltage Burden) | <0.7V; thang 10A: <0.3V |
| Bảo vệ quá tải | Cầu chì 0.5A/250V và 10A/600V |
| Đo tần số (Frequency Test – Auto Range) | |
| Dải đo | 2KHz / 20KHz / 200KHz / 2MHz / 20MHz |
| Độ phân giải | 1Hz / 10Hz / 100Hz / 1KHz / 10KHz |
| Độ chính xác | ±(0.8% + 3 digit) |
| Độ nhạy tối đa | Lo: 500mVrms (10KHz~1MHz), 5Vrms (1MHz~20MHz); Hi: 2Vrms (10~100KHz) |
| Bảo vệ quá tải | DC/AC 350Vrms |
| Kiểm tra diode (Diode Test) | |
| Độ phân giải | 1mV |
| Điện áp kiểm tra | 3.3V max |
| Dòng kiểm tra | 0.7mA |
| Bảo vệ quá tải | DC/AC 500V rms |
| Kiểm tra transistor (hFE Test) | |
| Loại transistor hỗ trợ | NPN / PNP |
| Dải đo | 0 ~ 1000 |
| Điện áp kiểm tra | <3.2V |
| Dòng kiểm tra | IB ≈ 0.7mA |
| Kiểm tra thông mạch (Continuity Test) | |
| Độ phân giải | 0.1Ω |
| Mức điện áp kích hoạt còi | ≤75Ω |
| Điện áp hở mạch | MAX 3.3V |
| Bảo vệ quá tải | DC/AC 500V rms |
| Đo điện trở (Resistance Test) | |
| Dải đo | 200Ω / 2KΩ / 20KΩ / 200KΩ / 2MΩ / 20MΩ |
| Độ phân giải | 0.1Ω / 1Ω / 10Ω / 100Ω / 1KΩ / 10KΩ |
| Độ chính xác | ±(1.2% + 4) với thang 200Ω; ±(1.0% + 2) với các thang còn lại; thang 20MΩ: ±(2% + 5) |
| Điện áp hở mạch | MAX 3.3V; <0.3V |
| Bảo vệ quá tải | DC/AC 500V rms |
| Đo điện dung (Capacitance Test) | |
| Dải đo | 2nF / 20nF / 2µF / 20µF / 2000µF |
| Độ phân giải | 1pF / 10pF / 1nF / 10nF / 1µF |
| Độ chính xác | ±(5% + 10) |
| Tần số đo | ≤200Hz / 1.5 giây; ≤2Hz / 8 giây |
| Bảo vệ quá tải | Cầu chì 0.5A/250V |
| Đo điện cảm (Inductance Test) | |
| Dải đo | 2mH / 20mH / 200mH / 2H / 20H |
| Độ phân giải | 1µH / 10µH / 100µH / 1mH / 10mH |
| Độ chính xác | ±(5% + 10) |
| Điện áp hở mạch | ~1000Hz; ~200Hz |
| Bảo vệ quá tải | Cầu chì 0.5A/250V |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra linh kiện điện tử
- Đo điện trở, tụ điện và cuộn cảm
- Bảo trì và sửa chữa thiết bị điện tử
- Kiểm tra mạch điện dân dụng
- Ứng dụng trong đào tạo kỹ thuật điện tử
- Hỗ trợ kỹ thuật viên bảo trì hiện trường
- Kiểm tra dòng DC trong hệ thống điện
- Sử dụng trong phòng kỹ thuật và phòng lab
Phụ kiện sản phẩm
- Đồng hồ đo LCR Tenmars YF-78
- Pin
- Hướng dẫn sử dụng
- Chân đế tích hợp trên thiết bị
Hướng dẫn đo thực tế với Tenmars YF-78 đơn giản, dễ áp dụng
Đồng hồ dò LCR Tenmars YF-78 là thiết bị chuyên dùng để kiểm tra điện cảm (L), điện dung (C) và điện trở (R) với thiết kế cầm tay nhỏ gọn, màn hình hiển thị rõ nét và chân đế tiện lợi giúp thao tác dễ dàng hơn trong quá trình đo. Thiết bị hỗ trợ dải đo dòng DC lên đến 12A, phù hợp cho kỹ thuật điện tử, bảo trì bo mạch và kiểm tra linh kiện điện tử thực tế.
Để đảm bảo kết quả đo ổn định và hạn chế sai số khi sử dụng, người dùng nên thực hiện đúng quy trình kiểm tra và thao tác dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy (Độ chính xác, máy mới hay cũ, …)
Trước khi bắt đầu đo linh kiện điện tử, bạn nên kiểm tra tổng quan tình trạng thiết bị nhằm đảm bảo đồng hồ hoạt động chính xác và an toàn.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan thiết bị
Với máy mới:
- Đảm bảo màn hình LCD hiển thị rõ, không bị thiếu nét.
- Kiểm tra que đo, đầu kẹp và cổng kết nối không bị lỏng.
- Xác nhận pin còn đủ điện trước khi sử dụng.
Với máy đã qua sử dụng:
- Kiểm tra dây đo có nứt gãy hoặc oxy hóa không.
- Nhấn thử các nút chức năng để chắc chắn phím phản hồi tốt.
- Quan sát màn hình có hiện tượng chập chờn hoặc sai số bất thường hay không.
Ngoài ra, hãy vệ sinh nhẹ phần jack cắm và đầu que đo để tránh ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc điện.
Bước 2: Chọn chế độ đo phù hợp
Dòng máy LCR Tenmars YF-78 hỗ trợ nhiều chức năng đo khác nhau nên cần chọn đúng chế độ trước khi thao tác:
- Chế độ đo điện trở dùng cho kiểm tra resistor hoặc đường mạch.
- Chế độ đo tụ điện để xác định giá trị điện dung của tụ.
- Chế độ đo cuộn cảm dùng kiểm tra coil hoặc linh kiện cảm kháng.
Khi chuyển thang đo, nên tháo que đo khỏi linh kiện trước để tránh nhiễu kết quả.
Bước 3: Kết nối linh kiện cần đo
- Cắm que đo đúng cổng COM và cổng đo tương ứng.
- Với linh kiện nhỏ, nên dùng kẹp để cố định tránh rung tay.
- Nếu đo tụ điện, cần xả hết điện trước khi đo để bảo vệ thiết bị.
Đối với phép đo chính xác cao, nên tránh chạm tay trực tiếp vào chân linh kiện vì điện trở cơ thể có thể làm thay đổi giá trị hiển thị.
Bước 4: Đọc và đánh giá kết quả
Sau vài giây ổn định, màn hình sẽ hiển thị giá trị đo:
- Điện trở hiển thị theo Ω, kΩ hoặc MΩ.
- Điện dung hiển thị theo nF, µF.
- Điện cảm hiển thị theo mH hoặc H.
Nếu màn hình hiển thị “OL” hoặc giá trị dao động liên tục, hãy kiểm tra lại tiếp xúc que đo hoặc chọn lại thang đo phù hợp hơn.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Để duy trì độ chính xác trong quá trình kiểm tra linh kiện điện tử nên được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo tần suất sử dụng thực tế.
Trong môi trường làm việc thông thường như:
- sửa chữa điện tử,
- bảo trì dân dụng,
- phòng kỹ thuật,
người dùng nên hiệu chuẩn khoảng 6–12 tháng/lần.
Nếu thiết bị hoạt động thường xuyên trong môi trường:
- độ ẩm cao,
- nhiệt độ thay đổi liên tục,
- nhà máy sản xuất,
- phòng thí nghiệm điện tử,
thì nên rút ngắn chu kỳ kiểm tra xuống còn khoảng 3–6 tháng/lần để đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới và kiểm tra cực pin |
| Giá trị đo dao động liên tục | Que đo tiếp xúc kém hoặc nhiễu điện | Cắm lại que đo và tránh đo gần nguồn nhiễu |
| Màn hình hiển thị “OL” | Vượt quá thang đo | Chuyển sang dải đo cao hơn |
| Đo tụ điện cho kết quả sai | Tụ chưa xả điện hoàn toàn | Xả tụ trước khi thực hiện phép đo |
| Kết quả lệch nhiều so với thực tế | Linh kiện bị ảnh hưởng nhiệt hoặc pin yếu | Để linh kiện ổn định nhiệt và thay pin |
| Không nhận giá trị linh kiện nhỏ | Tiếp xúc đầu đo không chắc | Dùng kẹp đo hoặc vệ sinh đầu tiếp xúc |
Bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để máy kiểm tra linh kiện LCR Tenmars YF-78 hoạt động ổn định và duy trì độ chính xác lâu dài, bạn nên lưu ý:
- Lau sạch que đo sau mỗi lần sử dụng để tránh oxy hóa.
- Không đặt máy ở nơi có độ ẩm cao hoặc nhiệt độ quá nóng.
- Hạn chế làm rơi hoặc va đập mạnh vì có thể ảnh hưởng mạch đo bên trong.
- Tháo pin khi không sử dụng thiết bị trong thời gian dài.
- Bảo quản trong túi chống sốc hoặc hộp kỹ thuật để hạn chế bụi bẩn.
- Kiểm tra định kỳ dây đo và jack cắm nhằm đảm bảo tiếp xúc ổn định.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tenmars YF-78 | Sanwa LCR700 | Hioki 3511-50 | Hioki IM3523 |
| Loại thiết bị | Multimeter + LCR | LCR cầm tay | LCR chuyên dụng | LCR để bàn |
| Độ chính xác L/C | ~±5% | ~±1% | Cao (~0.5–1%) | Rất cao |
| Tần số đo | Không cố định | 100Hz / 1kHz | 120Hz / 1kHz | Rộng (Hz → kHz) |
| Đo đa năng (V/A/Ω) | Có | Không | Không | Không |
| Dải đo dòng | ~10–12A | Không | Không | Không |
| Ứng dụng | Dân dụng, bảo trì | Điện tử | Lab, kỹ thuật | Sản xuất, QC |
Mua đồng hồ dò LCR Tenmars YF-78 chính hãng tại Thương Tín
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử, Thương Tín là địa chỉ được nhiều kỹ thuật viên, doanh nghiệp sản xuất và đơn vị bảo trì tin tưởng khi cần mua các dòng máy đo chuyên dụng như model Tenmars YF-78.
- Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
- Hỗ trợ tư vấn đúng nhu cầu sử dụng thực tế
- Kiểm tra máy trước khi giao hàng
- Chính sách bảo hành minh bạch
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng thiết bị
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tenmars YF-78
Thiết bị đo linh kiện điện tử Tenmars YF-78 dùng để đo những gì?
Thiết bị hỗ trợ kiểm tra điện cảm (L), điện dung (C) và điện trở (R), phù hợp cho công việc sửa chữa và kiểm tra linh kiện điện tử.
Máy đo LCR Tenmars YF-78 có dễ sử dụng không?
Có. Máy được thiết kế giao diện đơn giản, màn hình hiển thị rõ ràng nên người mới sử dụng cũng có thể thao tác nhanh chóng.
Máy có phù hợp cho kỹ thuật sửa chữa điện tử không?
Có. Đây là dòng máy được nhiều kỹ thuật viên sử dụng để kiểm tra tụ điện, cuộn cảm và linh kiện điện tử trong quá trình sửa chữa.








Chưa có đánh giá nào.