Giới thiệu máy đo LCR Hioki 3511-50
Dòng máy Hioki 3511-50 là máy đo LCR nhỏ gọn, hỗ trợ 2 tần số đo 120 Hz và 1 kHz, phù hợp tích hợp vào dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị cho phép kiểm tra nhanh các linh kiện điện tử như tụ điện, cuộn cảm trong thiết bị điện, linh kiện ô tô và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Với thời gian đo nhanh chỉ 5 ms tại 1 kHz, độ phân giải tối đa 0,001 pF và khả năng đo điện dung đến 1 F, 3511-50 đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra linh kiện với tốc độ cao và độ chính xác ổn định.

Tính năng nổi bật
- Đo LCR tại 120 Hz / 1 kHz
- Tốc độ đo nhanh chỉ 5 ms
- Độ phân giải tối đa 0,001 pF
- Đo điện dung đến 1 F
- Đo điện cảm đến 200 kH
- Đo trở kháng đến 200,00 MΩ
- Tích hợp Comparator tốc độ cao
- Hỗ trợ EXT. I/O cho dây chuyền tự động
- Tùy chọn giao tiếp GP-IB / RS-232C
- Hỗ trợ phân cực DC khi đo
Đặc điểm nổi bật
Đo nhanh, phù hợp dây chuyền sản xuất
- 1 kHz: 5 ms
- 120 Hz: 13 ms
- Normal: 60–90 ms
- Slow: 300–400 ms
- Thích hợp kiểm tra linh kiện số lượng lớn.
Đo đa dạng thông số LCR
- |Z|: Trở kháng
- θ: Góc pha
- R: Điện trở
- C: Điện dung
- L: Điện cảm
- D: Hệ số tổn hao
- Q: Hệ số phẩm chất
Dải đo rộng
- C: 0,940 pF–999,99 mF
- L: 1,600 µH–20,000 kH
- |Z|, R: 10 mΩ–200,00 MΩ
- θ: −90,00° đến +90,00°
Comparator tích hợp
- Thiết lập ngưỡng Hi/Lo
- Phân loại PASS/FAIL
- Hỗ trợ kiểm tra linh kiện hàng loạt
Tích hợp hệ thống tự động
- EXT. I/O kết nối điều khiển ngoài
- Hỗ trợ GP-IB hoặc RS-232C
- Phù hợp tích hợp dây chuyền sản xuất tự động
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Hioki 3511-50 |
| Thông số đo | |Z|, θ, R, C, L, D (tanδ), Q |
| Dải |Z|, R | 10 mΩ – 200,00 MΩ |
| Góc pha θ | -90,00° – +90,00° |
| Điện dung tại 120 Hz | 9,40 pF – 999,99 mF |
| Điện dung tại 1 kHz | 0,940 pF – 99,999 mF |
| Điện cảm tại 120 Hz | 14,00 µH – 200,00 kH |
| Điện cảm tại 1 kHz | 1,600 µH – 20,000 kH |
| D (tanδ) | 0,0001 – 1,9900 |
| Q | 0,85 – 999,99 |
| Độ chính xác cơ bản | |Z|: ±0,08% rdg.; θ: ±0,05° |
| Tần số đo | 120 Hz / 1 kHz |
| Mức tín hiệu đo | 50 mV, 500 mV, 1 V rms |
| Trở kháng đầu ra | 50 Ω |
| Hiển thị | LED, 5 chữ số |
| Thời gian đo tại 120 Hz | Fast: 13 ms; Normal: 90 ms; Slow: 400 ms |
| Thời gian đo tại 1 kHz | Fast: 5 ms; Normal: 60 ms; Slow: 300 ms |
| DC Bias | Hỗ trợ chồng điện áp/dòng DC lên tín hiệu đo |
| Chức năng | Lưu/tải cài đặt, Comparator, EXT. I/O |
| Giao tiếp | GP-IB (tùy chọn) / RS-232C |
| Nguồn cấp | 100 / 120 / 220 / 240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Công suất | Tối đa 20 VA |
| Kích thước | 210 × 100 × 168 mm |
| Khối lượng | 2,5 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra tụ điện và cuộn cảm
- Kiểm tra linh kiện điện tử trên dây chuyền
- Kiểm tra linh kiện thiết bị ô tô
- Phân loại linh kiện bằng Comparator
- Kiểm tra linh kiện trong sản xuất hàng loạt
- Tích hợp vào hệ thống kiểm tra tự động
- Nghiên cứu và đánh giá linh kiện điện tử
Phụ kiện sản phẩm
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1
- Dây nguồn × 1
- Cầu chì dự phòng × 1
Cách khai thác hiệu quả các tính năng của Hioki 3511-50
Để máy đo LCR Hioki 3511-50 cho kết quả ổn định, người dùng cần thiết lập đúng điều kiện kiểm tra trước khi đưa linh kiện vào đo. Model này sử dụng hai tần số thử 120 Hz và 1 kHz, đồng thời cho phép lựa chọn mức tín hiệu 50 mV, 500 mV hoặc 1 V rms. Manual cũng yêu cầu thực hiện bù mạch hở và bù ngắn mạch phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của dây đo và đầu nối đến kết quả.
Quy trình kiểm tra và đo
Bước 1: Kiểm tra nguồn điện và khởi động thiết bị
Kiểm tra điện áp nguồn phù hợp với mức được thiết lập trên bộ chọn điện áp phía sau thiết bị. Hioki 3511-50 hỗ trợ 100 V, 120 V, 220 V hoặc 240 V AC. Sử dụng dây nguồn ba lõi có tiếp địa đi kèm, sau đó bật công tắc nguồn ở mặt sau.
Sau khi bật máy, nên chờ khoảng 60 phút để thiết bị ổn định nhiệt trước khi tiến hành phép đo yêu cầu độ chính xác cao. Đây cũng là điều kiện được Hioki sử dụng khi xác định độ chính xác đo của thiết bị.
Bước 2: Kết nối linh kiện cần kiểm tra
Hioki 3511-50 sử dụng hệ thống đầu nối gồm HCUR, HPOT, LPOT, LCUR và GUARD. Khi sử dụng bộ dây đo tương thích của Hioki, dây đỏ được kết nối với HCUR và HPOT, trong khi dây đen nối với LCUR và LPOT.
Không kết nối máy đo LCR với linh kiện đang có điện áp bên ngoài. Điện áp đưa trực tiếp vào các đầu đo có thể gây hư hỏng thiết bị. Manual quy định điện áp phân cực DC chấp nhận được tối đa 40 V trong trường hợp sử dụng chức năng DC bias theo cấu hình phù hợp.
Bước 3: Chọn đại lượng cần đo
Nhấn phím lựa chọn tham số để chuyển qua các nhóm phép đo mà thiết bị hỗ trợ. Hioki 3511-50 có thể hiển thị các đại lượng như:
- Z và θ: trở kháng và góc pha
- C và D: điện dung và hệ số tổn hao tanδ
- L và D: độ tự cảm và hệ số tổn hao
- L và Q: độ tự cảm và hệ số phẩm chất
- R: điện trở hiệu dụng
Thiết bị xác định trở kháng và góc pha thông qua phép đo điện áp, dòng điện trên linh kiện, sau đó tính toán các thông số tương ứng.
Bước 4: Chọn tần số kiểm tra
Chọn một trong hai mức:
- 120 Hz
- 1 kHz
Tần số cần được lựa chọn phù hợp với loại linh kiện và yêu cầu kiểm tra. Người dùng có thể chuyển đổi giữa hai mức bằng phím chọn tần số trên bảng điều khiển.
Bước 5: Thiết lập mức tín hiệu đo
Thiết bị cho phép lựa chọn điện áp tín hiệu thử 50 mV, 500 mV hoặc 1 V rms. Nhấn phím tương ứng để chuyển qua các mức.
Cần lưu ý rằng giá trị tín hiệu thử có thể ảnh hưởng đến kết quả đối với một số linh kiện. Chẳng hạn, đặc tính của cuộn cảm có thể thay đổi theo dòng điện, vì vậy không nên tùy tiện thay đổi mức tín hiệu giữa các lần kiểm tra nếu cần so sánh kết quả.
Bước 6: Chọn tốc độ đo
Hioki 3511-50 có ba chế độ:
| Chế độ | 120 Hz | 1 kHz |
| FAST | 13 ms | 5 ms |
| NORM | 90 ms | 60 ms |
| SLOW | 400 ms | 300 ms |
FAST phù hợp khi cần tốc độ kiểm tra nhanh, trong khi SLOW được sử dụng khi ưu tiên độ chính xác hơn tốc độ. Manual lưu ý rằng tốc độ càng chậm thì phép đo càng có độ chính xác cao hơn trong các điều kiện tương ứng.
Bước 7: Thiết lập chế độ mạch tương đương
Có thể chọn:
- AUTO: thiết bị tự lựa chọn mạch tương đương nối tiếp hoặc song song theo range.
- SER: mạch tương đương nối tiếp.
- PAR: mạch tương đương song song.
Việc lựa chọn này đặc biệt quan trọng khi đo tụ điện, cuộn cảm và các linh kiện có trở kháng phụ thuộc tần số, vì giá trị L, C hoặc R được tính toán theo mô hình mạch tương đương đã chọn.
Bước 8: Thực hiện bù mạch hở OPEN
Trước khi đo chính thức, thực hiện Open Circuit Compensation để loại bỏ ảnh hưởng của điện dẫn dư giữa các đầu đo.
Giữ các đầu HIGH và LOW ở trạng thái hở, đồng thời bố trí dây đo gần giống điều kiện đo thực tế. Sau đó kích hoạt chức năng bù mạch hở và chờ quá trình hoàn tất. Thời gian thực hiện khoảng 30 giây. Nếu xảy ra lỗi, cần kiểm tra lại trạng thái hở của đầu đo, kết nối dây và điều kiện trở kháng trước khi thực hiện lại.
Bước 9: Thực hiện bù ngắn mạch SHORT
Dùng thanh nối hoặc vật dẫn có trở kháng thấp để nối ngắn các đầu HIGH và LOW của dây đo. Thực hiện Short Circuit Compensation nhằm giảm ảnh hưởng của trở kháng dư trong dây và đầu nối, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra các linh kiện có trở kháng thấp.
Nếu thay đổi bộ dây hoặc cấu hình đầu đo, cần thực hiện lại quá trình bù để tránh sử dụng dữ liệu compensation cũ không còn phù hợp với hệ thống đo mới.
Bước 10: Đặt linh kiện vào fixture và tiến hành đo
Sau khi hoàn thành các thiết lập, kết nối linh kiện cần kiểm tra vào bộ dây hoặc fixture phù hợp. Kiểm tra lại các điểm tiếp xúc rồi thực hiện phép đo.
Hioki 3511-50 hỗ trợ nhiều loại fixture và probe tùy ứng dụng, nhưng dây đo và test fixture không được cung cấp tiêu chuẩn theo máy mà cần lựa chọn riêng.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki không đưa ra trong manual một mốc kiểu “bắt buộc hiệu chuẩn mỗi X tháng”. Tuy nhiên, tài liệu xác nhận hiệu chuẩn định kỳ là cần thiết để duy trì và xác nhận độ chính xác của thiết bị, đồng thời khuyến nghị thực hiện tại cơ sở hiệu chuẩn được Hioki phê duyệt.
Về mặt thông số, thời gian đảm bảo độ chính xác của Hioki 3511-50 là 6 tháng. Đây là mốc bảo đảm accuracy của nhà sản xuất, không nên diễn giải thành “chu kỳ hiệu chuẩn bắt buộc 6 tháng”.
Với các phòng QC, phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất yêu cầu truy xuất kết quả đo, có thể lấy 6 tháng làm mốc tham khảo để lập kế hoạch kiểm tra/hiệu chuẩn, sau đó điều chỉnh theo tần suất sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu quản lý chất lượng của đơn vị.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Hiển thị UF/OF khi đo | Kiểm tra range hoặc chuyển sang Auto Range |
| OPEN compensation báo lỗi | Đảm bảo các đầu HIGH/LOW ở trạng thái hở, kiểm tra dây đo và giảm nhiễu xung quanh |
| SHORT compensation báo lỗi | Kiểm tra kết nối ngắn mạch và đảm bảo tiếp xúc tốt |
| Kết quả dao động bất thường | Kiểm tra tiếp xúc, dây đo, fixture và nguồn nhiễu bên ngoài |
| Kết quả thay đổi sau khi đổi dây đo | Thực hiện lại OPEN/SHORT compensation |
| Phím điều khiển không hoạt động | Kiểm tra Key Lock hoặc thiết bị có đang ở chế độ Remote hay không |
| Máy không lên nguồn | Kiểm tra dây nguồn, điện áp nguồn và cầu chì |
Các trạng thái UF/OF và lỗi compensation được mô tả trực tiếp trong manual của 3511-50; khi thiết bị xuất hiện lỗi bất thường không giải quyết được bằng các bước kiểm tra cơ bản, Hioki khuyến nghị ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị dịch vụ phù hợp.
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi sử dụng, nên tắt công tắc nguồn phía sau và bảo quản máy kiểm tra linh kiện điện tử tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ và độ ẩm cao hoặc hiện tượng ngưng tụ. Môi trường vận hành được khuyến nghị là trong nhà, từ 0 đến 40°C và 35 đến 80% RH, không ngưng tụ.
Khi vệ sinh, dùng khăn mềm hơi ẩm với nước hoặc chất tẩy rửa nhẹ. Không sử dụng benzene, cồn, acetone, ether, ketone, thinner hoặc xăng vì có thể làm biến dạng hoặc đổi màu vỏ máy. Đồng thời không để các khe thông gió bị che kín để tránh quá nhiệt.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3511-50 | Hioki IM3523 | Hioki IM3533 | Hioki IM3536 |
| Độ chính xác cơ bản | ±0,08% rdg. / ±0,05° | ±0,05% rdg. / ±0,03° | ±0,05% rdg. / ±0,03° | ±0,05% rdg. / ±0,03° |
| Tần số đo | 120 Hz / 1 kHz | 40 Hz – 200 kHz | 1 mHz – 200 kHz | 4 Hz – 8 MHz |
| Tốc độ đo nhanh nhất | 5 ms tại 1 kHz; 13 ms tại 120 Hz | 2 ms | 2 ms | 1 ms |
| Thông số đo | |Z|, θ, R, C, L, D, Q | Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc, Rs, Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D | Các thông số LCR + N, M, ΔL, T | Các thông số LCR + σ, ε |
| Dải trở kháng | 10 mΩ – 200,00 MΩ | 100 mΩ – 100 MΩ | 100 mΩ – 100 MΩ | 100 mΩ – 100 MΩ; dải đảm bảo độ chính xác có thể xuống 1 mΩ tùy cấu hình |
| Đo điện dung | 0,001 pF độ phân giải tối đa; đến gần 1 F tùy tần số | Dải xác định theo Z | Dải xác định theo Z | Dải xác định theo Z |
| Mức tín hiệu đo | 50 mV / 500 mV / 1 V rms | 5 mV – 5 V rms; CC 10 µA – 50 mA | 5 mV – 5 V rms; CC 10 µA – 50 mA | 10 mV – 5 V rms; tùy tần số |
| Màn hình | LED 5 chữ số | LCD đơn sắc | TFT màu 5,7″ cảm ứng | TFT màu 5,7″ cảm ứng |
| Comparator | Có | Có | Có | Có |
| BIN / phân loại | Không nổi bật như các dòng mới | Có | Có | Có |
| DC Bias | Có, cần bộ/nguồn tùy chọn | Không tích hợp như IM3533/IM3536 | Có | Có |
| Đo biến áp/cuộn dây chuyên dụng | Không | Không | Có: N, M, ΔL | Không |
| Frequency sweep | Không | Không | Chỉ IM3533-01 | Có khả năng phục vụ kiểm tra theo dải tần rộng |
| Giao tiếp | EXT I/O, RS-232C; GPIB tùy chọn | EXT I/O, USB; RS-232C/GPIB/LAN tùy chọn | EXT I/O, USB, USB memory; RS-232C/GPIB/LAN tùy chọn | EXT I/O, USB, USB memory, LAN, GPIB, RS-232C, BCD |
Vì sao nên chọn mua thiết bị đo RLC Hioki 3511-50 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín hướng đến việc tư vấn giải pháp đo lường phù hợp cho từng nhu cầu của khách hàng.
Đối với máy đo LCR Hioki 3511-50, việc lựa chọn đúng thiết bị không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào loại linh kiện cần đo, tốc độ kiểm tra, môi trường sản xuất và khả năng tích hợp với hệ thống hiện có.
Một số lý do khách hàng lựa chọn Thương Tín:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật
- Am hiểu các ứng dụng thực tế của thiết bị Hioki
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn theo từng nhu cầu sử dụng
- Hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp, tránh đầu tư dư tính năng không cần thiết
- Đồng hành cùng khách hàng trong quá trình sử dụng thiết bị
Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp sản xuất, kỹ sư điện – điện tử và bộ phận QC/QA lựa chọn Thương Tín làm đối tác cung cấp thiết bị lâu dài.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Máy đo linh kiện điện tử Hioki 3511-50 phù hợp với những doanh nghiệp nào?
Máy kiểm tra linh kiện điện tử Hioki 3511-50 phù hợp với doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, thiết bị điện, linh kiện ô tô và các nhà máy cần kiểm tra chất lượng tụ điện, cuộn dây hoặc linh kiện điện tử. Đặc biệt, thiết bị phù hợp với môi trường sản xuất cần tốc độ đo nhanh và khả năng tích hợp vào hệ thống kiểm tra tự động.
Thiết bị đo LCR Hioki 3511-50 có thể sử dụng trong dây chuyền sản xuất tự động không?
Có. Đây là một trong những điểm mạnh của Hioki 3511-50. Thiết bị được trang bị chức năng so sánh tốc độ cao cùng khả năng giao tiếp với hệ thống bên ngoài, giúp hỗ trợ phân loại sản phẩm đạt hoặc không đạt theo các giới hạn đã thiết lập. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tích hợp thiết bị vào dây chuyền kiểm tra tự động để nâng cao năng suất và giảm thời gian kiểm tra thủ công.
Nếu cần kiểm tra số lượng lớn linh kiện thì Hioki 3511-50 có đáp ứng được không?
Có. Hioki 3511-50 được thiết kế với tốc độ đo nhanh, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra số lượng lớn linh kiện trong môi trường sản xuất. Việc đo nhanh giúp giảm thời gian kiểm tra từng sản phẩm, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu suất kiểm soát chất lượng trong dây chuyền.









Chưa có đánh giá nào.