Giới thiệu về thiết bị đo tốc độ vòng quay Hioki FT3405
Máy đo tốc độ quay Hioki FT3405 là máy đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số cầm tay cấp công nghiệp, đo không tiếp xúc bằng ánh sáng đỏ trong phổ nhìn thấy phản xạ từ băng phản quang dán lên vật quay. Máy cũng dùng được như máy đo tiếp xúc khi gắn phụ kiện tùy chọn Contact Adapter Z5003, đầu tiếp xúc thay được để chọn loại phù hợp với vật đo.
Chỉ cần dán băng phản quang lên vật cần đo, hướng máy vào băng và nhấn nút. Máy phát hiện vòng quay từ khoảng cách 500 mm, đồng thời chiếu đèn đỏ vào vị trí đo để ngắm chính xác; khi đo đúng, phím HOLD chuyển sang màu đỏ và máy kêu bíp. FT3405 là model cơ bản của dòng, không có ngõ ra analog, ngõ ra xung và không dùng được adapter AC (các chức năng này chỉ có ở FT3406).

Tính năng nổi bật
- Đo không tiếp xúc: Dùng ánh sáng đỏ nhìn thấy và băng phản quang, an toàn khi đo vật quay nằm sâu trong thiết bị hoặc nguy hiểm.
- Khoảng cách phát hiện 50 mm đến 500 mm: Có đèn đỏ chiếu vị trí đo để ngắm chính xác.
- Dải đo rộng: 0,5000 r/s (30,00 r/min) đến 99990 r/min.
- Có thể đo tiếp xúc: Gắn Contact Adapter Z5003 (tùy chọn).
- Chống rơi: Chịu rơi từ độ cao 1 m xuống nền bê tông.
- Chống bụi IP50.
- Thiết kế cầm một tay: Có lỗ gắn chân máy ba chân (tripod) để cố định khi đo lâu.
- Chức năng chung: Hiển thị MAX/MIN, giữ giá trị (Display hold), trung bình (Average), tự động tiết kiệm điện, còi báo.
Đặc điểm nổi bật
- Phương pháp đo: không tiếp xúc (ánh sáng đỏ nhìn thấy và băng phản quang) hoặc tiếp xúc (Contact Adapter tùy chọn).
- Dải đo không tiếp xúc: 30,00 r/min đến 99990 r/min; 0,5000 r/s đến 1600,0 r/s.
- Khoảng cách phát hiện không tiếp xúc: 50 mm đến 500 mm.
- Tốc độ cập nhật hiển thị: khoảng 0,5 đến 10 lần/giây.
- Nguồn: 2 pin LR6 (AA) alkaline; dùng liên tục 30 giờ.
- Cấp bảo vệ: IP50 (EN60529).
- Kích thước: 71 × 186 × 38 mm (W × H × D), nặng 230 g (gồm pin).
- Tình trạng sản phẩm: Discontinued (đã ngừng sản xuất).
- Độ chính xác đảm bảo: 1 năm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki FT3405 |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc: dùng ánh sáng đỏ nhìn thấy và băng phản quang. Tiếp xúc: dùng Contact Adapter tùy chọn |
| Dải đo không tiếp xúc (AVG=ON) | Vòng quay (r/min): (30,00 đến 199,99) đến (20000 đến 99990). Vòng quay (r/s): (0,5000 đến 1,9999) đến (200,0 đến 1600,0). Chu kỳ (ms): (0,6000 đến 1,9999) đến (200,0 đến 1999,9). Đếm (Count): 0 đến 999999 |
| Dải đo tiếp xúc (AVG=ON) | Vòng quay (r/min): (15,00 đến 199,99) đến (2000 đến 19999). Vòng quay (r/s): (0,2500 đến 1,9999) đến (200,0 đến 333,00). Chu kỳ (ms): (3,000 đến 19,999) đến (200,0 đến 3999,9). Đếm (Count): 0 đến 999999 |
| Dải đo tiếp xúc, tốc độ dài (AVG=ON) | Tốc độ dài (m/min): (1,500 đến 19,999) đến (200,0 đến 1999,9). Tốc độ dài (m/s): (0,0250 đến 1,9999) đến (20,00 đến 33,30). Dùng với Peripheral ring 9212 (tùy chọn) |
| Độ chính xác | Đến 9999 count: ±1 dgt. (AVG=ON), ±10 dgt. (AVG=OFF). Từ 10000 count trở lên: ±2 dgt. (AVG=ON), ±20 dgt. (AVG=OFF). Từ 20000 count trở lên (chỉ chế độ r/min): ±20 dgt. (AVG=ON), ±100 dgt. (AVG=OFF). Chỉ đo tốc độ dài: cộng thêm ±0,5% rdg. vào độ chính xác ở trên |
| Khoảng cách phát hiện (không tiếp xúc) | 50 mm (1,97 in) đến 500 mm (19,7 in) |
| Tốc độ cập nhật hiển thị | Khoảng 0,5 đến 10 lần/giây |
| Chống bụi, chống nước | IP50 (EN60529) |
| Chức năng chung | Hiển thị MAX/MIN, giữ giá trị (Display hold), trung bình (Average), tự động tiết kiệm điện (Auto power save), còi báo (Buzzer sound), chống rơi (từ độ cao 1 m xuống nền bê tông) |
| Nguồn cấp | 2 pin LR6 (AA) alkaline, công suất tiêu thụ định mức tối đa 0,5 VA |
| Thời gian hoạt động | Dùng liên tục 30 giờ |
| Kích thước và khối lượng | 71 mm (2,80 in) W × 186 mm (7,32 in) H × 38 mm (1,50 in) D, 230 g (8,1 oz) (gồm pin) |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo tốc độ quay của quạt.
- Đo tốc độ quay bằng phương pháp tiếp xúc (với Contact Adapter Z5003).
- Đo tốc độ quay của động cơ, quạt và các vật quay nhanh trong công nghiệp.
- Đo vật quay nằm sâu bên trong thiết bị hoặc vật quay nguy hiểm khi tiếp xúc (đo không tiếp xúc).
- Đo tốc độ dài (m/min, m/s) bằng phương pháp tiếp xúc với Peripheral ring 9212.
- Đo dài hạn khi gắn trên chân máy ba chân.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Băng phản quang REFLECTIVE TAPE 9211 × 1 tờ (30 miếng, mỗi miếng 12 mm × 12 mm).
- Hộp đựng CARRYING CASE C0202 × 1.
- Pin alkaline LR6 (AA) × 2.
Hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi đo Hioki FT3405
Máy đo tốc độ vòng quay HIOKI FT3405 hỗ trợ hai phương pháp đo không tiếp xúc và tiếp xúc, cho phép kiểm tra tốc độ quay, chu kỳ và số lần đếm của các bộ phận chuyển động. Để kết quả đo ổn định, người vận hành cần chuẩn bị đúng phụ kiện, lựa chọn chế độ phù hợp và đặt thiết bị đúng vị trí so với vật thể.
Quy trình kiểm tra máy đo tốc độ vòng quay trước khi sử dụng
Trước khi tiến hành đo tốc độ động cơ, quạt, trục quay hoặc băng tải, nên kiểm tra tình trạng thiết bị theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra thân máy và phụ kiện
- Quan sát vỏ máy, màn hình LCD và cửa sổ phát hiện ánh sáng đỏ, đảm bảo không có vết nứt hoặc hư hỏng.
- Kiểm tra hai pin AA alkaline LR6 đã được lắp đúng cực và còn đủ dung lượng.
- Nếu sử dụng phương pháp không tiếp xúc, chuẩn bị băng phản quang 9211 đi kèm.
- Nếu đo tiếp xúc, kiểm tra đầu chuyển đổi Z5003 và các phụ kiện đầu tiếp xúc tương ứng. Đây là phụ kiện tùy chọn, không phải bộ phận tích hợp sẵn trong máy.
Bước 2: Khởi động thiết bị
Nhấn giữ nút POWER ít nhất 1 giây để bật máy. Màn hình sẽ hiển thị toàn bộ ký hiệu trong thời gian ngắn rồi chuyển sang chế độ đo.
Kiểm tra màn hình có hiển thị bình thường không, đồng thời quan sát biểu tượng pin. Nếu pin gần hết, nên thay mới trước khi thực hiện phép đo dài.
Bước 3: Kiểm tra khả năng nhận tín hiệu
Với phương pháp đo không tiếp xúc, hướng cửa sổ phát ánh sáng đỏ về phía băng phản quang và quan sát đèn LED tích hợp trên nút HOLD. Khi thiết bị nhận được tín hiệu phản xạ, đèn LED sẽ nhấp nháy và còi phát âm báo nếu đang bật.
Nếu không nhận được tín hiệu, cần kiểm tra lại vị trí băng phản quang, khoảng cách đo và hướng chiếu sáng.
Hướng dẫn đo tốc độ vòng quay bằng HIOKI FT3405
Thiết bị hỗ trợ hai phương pháp đo, tùy thuộc vào khả năng tiếp cận và đặc điểm của bộ phận chuyển động.
- Đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc
Đây là phương pháp phù hợp khi cần kiểm tra động cơ, quạt hoặc trục quay đang vận hành mà không muốn tiếp xúc trực tiếp với bộ phận chuyển động.
Thực hiện theo trình tự:
- Dán một miếng băng phản quang 9211 lên bề mặt vật thể cần đo. Nên chọn vị trí có thể nhận diện rõ tín hiệu phản xạ trong mỗi vòng quay.
- Khởi động máy và nhấn MODE để chọn đơn vị đo mong muốn, chẳng hạn r/min (vòng/phút) hoặc r/s (vòng/giây).
- Hướng cửa sổ phát ánh sáng đỏ vuông góc với miếng băng phản quang.
- Giữ thiết bị cách mục tiêu trong khoảng 50–500 mm và điều chỉnh vị trí sao cho đèn báo phát hiện nhấp nháy.
- Quan sát giá trị tốc độ vòng quay hiển thị trên màn hình. Khi cần ghi lại số liệu, nhấn HOLD để giữ kết quả.
Lưu ý: Với vật thể quay ở tốc độ cao, tín hiệu phản xạ có thể không được nhận diện nếu thời gian ánh sáng phản xạ đi qua cảm biến quá ngắn. Theo manual, thời gian nhận diện tín hiệu cần đạt khoảng 0,2 ms trở lên. Khi đo từ 30.000 r/min, cần điều chỉnh hướng chiếu hơi lệch khỏi tâm trục quay theo hướng dẫn của HIOKI.
- Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc
Phương pháp này được sử dụng khi không thể dán băng phản quang lên vật thể, chẳng hạn một số trục quay hoặc cơ cấu máy có bề mặt không phù hợp.
Cách thực hiện:
- Tắt máy trước khi lắp phụ kiện.
- Gắn đầu chuyển đổi Z5003 Contact Adapter vào thân thiết bị và siết chặt vít cố định.
- Chọn đầu tiếp xúc phù hợp: đầu kim loại 9032 hoặc đầu cao su 9033 tùy bề mặt và điều kiện đo.
- Bật máy, đưa đầu tiếp xúc vào đúng vị trí cần kiểm tra.
- Nhấn MODE để lựa chọn đơn vị r/min, r/s hoặc ms.
- Giữ chắc thân máy và duy trì tiếp xúc ổn định trong quá trình đo, sau đó đọc kết quả trên màn hình.
Lưu ý an toàn: Khi sử dụng đầu chuyển đổi Z5003, tốc độ quay tối đa được phép đo là 19.999 r/min hoặc 333 r/s. Không sử dụng phương pháp tiếp xúc khi tốc độ vượt giới hạn này. Không lắp máy lên chân tripod khi đo tiếp xúc vì rung động có thể làm sai lệch kết quả hoặc gây mất an toàn. Đầu cao su 9033 cũng không được sử dụng với vật thể có nhiệt độ cao.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Theo thông số kỹ thuật của HIOKI, FT3405 có thời hạn đảm bảo độ chính xác là 1 năm. Vì vậy, người sử dụng có thể lấy mốc 12 tháng/lần làm cơ sở lập kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ.
Tần suất này có thể điều chỉnh tùy theo mức độ sử dụng:
- 12 tháng/lần: Phù hợp với thiết bị đo tốc độ động cơ, quạt, trục quay trong hoạt động bảo trì thông thường.
- 6 tháng/lần: Nên cân nhắc khi máy được sử dụng liên tục, phục vụ kiểm soát chất lượng hoặc kết quả đo có ảnh hưởng lớn đến quyết định vận hành.
- Kiểm tra đột xuất: Thực hiện khi máy bị va đập mạnh, rơi, kết quả đo bất thường hoặc có dấu hiệu suy giảm khả năng nhận diện tín hiệu phản quang.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Bật máy nhưng màn hình không hiển thị | Kiểm tra pin AA đã lắp đúng cực chưa. Thay pin mới nếu pin đã hết hoặc không đủ điện áp. |
| Máy tự động tắt trong quá trình sử dụng | Kiểm tra chức năng APS. Máy sẽ tự tắt sau 5 phút không hoạt động và không phát hiện tín hiệu đo khi dùng pin. |
| Khoảng cách phát hiện tín hiệu phản quang bị giảm | Kiểm tra hai thấu kính cảm biến có bị bẩn không. Ngoài ra, khả năng phát hiện có thể giảm khi nhiệt độ môi trường tăng. |
| Máy không nhận diện được băng phản quang | Kiểm tra miếng phản quang có được dán chắc chắn không, điều chỉnh lại góc chiếu vuông góc và khoảng cách trong giới hạn 50–500 mm. |
| Giá trị tốc độ vòng quay dao động liên tục | Bật AVG để tăng thời gian lấy trung bình, giúp kết quả hiển thị ổn định hơn. |
| Không chọn được chế độ đo tốc độ dài | Kiểm tra Z5003 Contact Adapter đã được lắp chưa, đồng thời gắn vòng đo chu vi 9212 đúng vị trí. |
| Kết quả đo tiếp xúc không ổn định | Kiểm tra đầu tiếp xúc có bị trượt không, siết chặt Z5003 và giữ thân máy ổn định khi đo. |
| Màn hình hiển thị OVER | Kiểm tra tốc độ hoặc giá trị đo có vượt quá dải đo tương ứng của thiết bị hay không. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Máy đo tốc độ vòng quay HIOKI FT3405 có cấp bảo vệ IP50 và khả năng chịu rơi từ độ cao 1 m xuống nền bê tông theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Tuy nhiên, để duy trì khả năng nhận diện tín hiệu và độ ổn định khi đo, người sử dụng vẫn cần bảo quản đúng cách.
Một số lưu ý nên thực hiện:
- Vệ sinh thân máy: Dùng khăn mềm thấm nước hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ để lau vỏ thiết bị. Không sử dụng benzene, cồn, acetone, thinner hoặc xăng vì có thể làm biến dạng và đổi màu vỏ máy.
- Làm sạch cửa sổ cảm biến: Hai thấu kính bên trong bộ phận phát hiện tín hiệu cần được lau nhẹ bằng khăn mềm, khô. Không chà xát mạnh hoặc dùng vật cứng làm trầy xước bề mặt.
- Bảo quản phụ kiện: Cất băng phản quang 9211, đầu chuyển đổi Z5003, đầu tiếp xúc và vòng đo 9212 trong hộp đựng sau khi sử dụng. Tránh làm cong, bẩn hoặc hư hỏng bề mặt phản quang.
- Kiểm tra pin: Nếu không sử dụng máy trong thời gian dài, nên tháo pin để tránh nguy cơ rò rỉ gây ăn mòn các bộ phận bên trong.
- Tránh môi trường bất lợi: Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp, gần nguồn nhiệt, nơi có hóa chất ăn mòn, độ ẩm cao hoặc hiện tượng ngưng tụ.
- Kiểm tra bộ phận phát hiện: Nếu khoảng cách nhận diện tín hiệu ngày càng ngắn, cần kiểm tra và đưa máy đến đơn vị kỹ thuật để đánh giá tình trạng cảm biến.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki FT3405 | Hioki FT3406 | Benetech GM8906 | Extech 461895 |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc; tiếp xúc khi gắn adapter tùy chọn | Không tiếp xúc; tiếp xúc khi gắn adapter tùy chọn | Tiếp xúc | Tiếp xúc và không tiếp xúc |
| Dải đo không tiếp xúc | 30 – 99.990 RPM | 30 – 99.990 RPM | Không hỗ trợ | 5 – 99.999 RPM |
| Dải đo tiếp xúc | 15 – 19.999 RPM | 15 – 19.999 RPM | 0,5 – 19.999 RPM | 0,5 – 19.999 RPM |
| Độ phân giải | 0,01 RPM ở dải thấp | 0,01 RPM ở dải thấp | 0,1 RPM (dưới 1.000 RPM); 1 RPM (từ 1.000 RPM) | 0,1 RPM ở dải dưới 1.000 RPM; 1 RPM ở dải cao |
| Độ chính xác | ±1 digit đến 9.999 count (AVG ON) | ±1 digit đến 9.999 count (AVG ON) | ±(0,05% + 1 digit) | ±(0,05% + 1 digit) theo tài liệu hướng dẫn |
| Khoảng cách đo | 50 – 500 mm | 50 – 500 mm | Không áp dụng (đo tiếp xúc) | 50 – 150 mm |
| Đo tốc độ dài | Có, cần phụ kiện Peripheral Ring 9212 | Có, cần phụ kiện Peripheral Ring 9212 | Có, dùng đầu đo tiếp xúc | Có, dùng bánh xe đo tiếp xúc |
| Lưu giá trị MAX/MIN | Có | Có | Có | Có |
| Giá trị trung bình | Có | Có | Có | Có |
| Giữ giá trị đo | Có | Có | Có | Có |
| Ngõ ra tín hiệu | Không | Analog 0–1 V, Pulse 0–3,3 V | Không công bố | Không công bố |
Địa chỉ bán máy đo số vòng quay Hioki FT3405 uy tín tại TP.HCM
Thương Tín là đơn vị cung cấp thiết bị đo lường tại TP.HCM, hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc. Máy đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số Hioki FT3405 phù hợp với các ứng dụng kiểm tra tốc độ quay của động cơ, trục máy và thiết bị cơ khí, hỗ trợ kỹ thuật viên theo dõi tình trạng vận hành trong quá trình bảo trì.
Ưu điểm khi mua Hioki FT3405 tại Thương Tín:
- Hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
- Kiểm tra đúng model và cấu hình trước khi nhận.
- Tư vấn cách lựa chọn thiết bị theo nhu cầu đo.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- Chính sách hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái theo cam kết của đơn vị.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Hioki FT3405 dùng để làm gì?
Máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3405 được sử dụng để đo tốc độ quay của động cơ, trục máy và các thiết bị cơ khí. Kết quả đo giúp kỹ thuật viên kiểm tra tốc độ vận hành, đối chiếu với thông số yêu cầu và hỗ trợ phát hiện những bất thường liên quan đến tốc độ quay trong quá trình bảo trì.
Máy đo vòng tua Hioki FT3405 phù hợp với những đối tượng nào?
Thiết bị đo vòng quay máy Hioki FT3405 phù hợp với kỹ thuật viên cơ điện, nhân viên bảo trì nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị sửa chữa máy móc. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra tốc độ quay trong quá trình vận hành hoặc bảo dưỡng, giúp người dùng theo dõi thông số của động cơ và các hệ thống truyền động cơ khí.
Khi mua máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3405 tại Thương Tín có được hỗ trợ sử dụng không?
Có. Khi mua bộ đo tốc độ vòng quay Hioki FT3405 tại Thương Tín, khách hàng được tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu kiểm tra và hỗ trợ hướng dẫn sử dụng cơ bản. Đội ngũ kỹ thuật có thể giải đáp các thắc mắc liên quan đến thao tác đo và cách sử dụng thiết bị trong thực tế.











Chưa có đánh giá nào.