Giới thiệu về máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406 thuộc dòng Tacho HiTESTER FT3405, FT3406, là máy đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số cầm tay cấp công nghiệp, đo không tiếp xúc bằng ánh sáng đỏ trong phổ nhìn thấy phản xạ từ băng phản quang dán lên vật quay. Máy cũng dùng được như máy đo tiếp xúc khi gắn phụ kiện tùy chọn Contact Adapter Z5003, đầu tiếp xúc thay được để chọn loại phù hợp với vật đo. FT3406 khác FT3405 ở chỗ có thêm ngõ ra analog, ngõ ra xung và dùng được với adapter AC.
Chỉ cần dán băng phản quang lên vật cần đo, hướng máy vào băng và nhấn nút. Máy phát hiện vòng quay từ khoảng cách 500 mm, đồng thời chiếu đèn đỏ vào vị trí đo để ngắm chính xác; khi đo đúng, phím HOLD chuyển sang màu đỏ và máy kêu bíp. Với ngõ ra analog và ngõ ra xung của FT3406, có thể ghi biến động tốc độ vòng quay bằng bộ ghi dạng sóng hoặc bộ ghi dữ liệu.

Tính năng nổi bật
- Đo không tiếp xúc: Dùng ánh sáng đỏ nhìn thấy và băng phản quang, an toàn khi đo vật quay nằm sâu trong thiết bị hoặc nguy hiểm.
- Khoảng cách phát hiện 50 mm đến 500 mm: Có đèn đỏ chiếu vị trí đo để ngắm chính xác.
- Dải đo rộng: 0,5000 r/s (30,00 r/min) đến 99990 r/min.
- Có thể đo tiếp xúc: Gắn Contact Adapter Z5003 (tùy chọn).
- Ngõ ra analog và ngõ ra xung (chỉ FT3406): Theo dõi biến động tốc độ vòng quay bằng bộ ghi dạng sóng hoặc bộ ghi dữ liệu.
- Dùng được adapter AC (chỉ FT3406): Adapter AC Z1004, phù hợp đo dài hạn.
- Chống rơi: Chịu rơi từ độ cao 1 m xuống nền bê tông.
- Chống bụi IP50.
- Thiết kế cầm một tay: Có lỗ gắn chân máy ba chân (tripod) để cố định khi đo lâu.
- Chức năng chung: Hiển thị MAX/MIN, giữ giá trị (Display hold), trung bình (Average), tự động tiết kiệm điện, còi báo.
Đặc điểm nổi bật
- Phương pháp đo: không tiếp xúc (ánh sáng đỏ nhìn thấy và băng phản quang) hoặc tiếp xúc (Contact Adapter tùy chọn).
- Dải đo không tiếp xúc: 30,00 r/min đến 99990 r/min; 0,5000 r/s đến 1600,0 r/s.
- Khoảng cách phát hiện không tiếp xúc: 50 mm đến 500 mm.
- Tốc độ cập nhật hiển thị: khoảng 0,5 đến 10 lần/giây.
- Ngõ ra analog: 0 đến 1 V f.s., độ chính xác ±2% f.s., điện trở ngõ ra 1 kΩ.
- Ngõ ra xung: 0 đến 3,3 V, điện trở ngõ ra 1 kΩ.
- Nguồn: 2 pin LR6 (AA) alkaline, hoặc adapter AC Z1004; dùng liên tục 25 giờ.
- Cấp bảo vệ: IP50 (EN60529).
- Kích thước: 71 × 186 × 38 mm (W × H × D), nặng 230 g (gồm pin).
- Tình trạng sản phẩm: Discontinued (đã ngừng sản xuất).
- Độ chính xác đảm bảo: 1 năm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki FT3406 |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc: dùng ánh sáng đỏ nhìn thấy và băng phản quang. Tiếp xúc: dùng Contact Adapter tùy chọn |
| Dải đo không tiếp xúc (AVG=ON) | Vòng quay (r/min): (30,00 đến 199,99) đến (20000 đến 99990).
Vòng quay (r/s): (0,5000 đến 1,9999) đến (200,0 đến 1600,0). Chu kỳ (ms): (0,6000 đến 1,9999) đến (200,0 đến 1999,9). Đếm (Count): 0 đến 999999 |
| Dải đo tiếp xúc (AVG=ON) | Vòng quay (r/min): (15,00 đến 199,99) đến (2000 đến 19999).
Vòng quay (r/s): (0,2500 đến 1,9999) đến (200,0 đến 333,00). Chu kỳ (ms): (3,000 đến 19,999) đến (200,0 đến 3999,9). Đếm (Count): 0 đến 999999 |
| Dải đo tiếp xúc, tốc độ dài (AVG=ON) | Tốc độ dài (m/min): (1,500 đến 19,999) đến (200,0 đến 1999,9).
Tốc độ dài (m/s): (0,0250 đến 1,9999) đến (20,00 đến 33,30). Dùng với Peripheral ring 9212 (tùy chọn) |
| Độ chính xác | Đến 9999 count: ±1 dgt. (AVG=ON), ±10 dgt. (AVG=OFF).
Từ 10000 count trở lên: ±2 dgt. (AVG=ON), ±20 dgt. (AVG=OFF). Từ 20000 count trở lên (chỉ chế độ r/min): ±20 dgt. (AVG=ON), ±100 dgt. (AVG=OFF). Chỉ đo tốc độ dài: cộng thêm ±0,5% rdg. vào độ chính xác ở trên |
| Khoảng cách phát hiện (không tiếp xúc) | 50 mm (1,97 in) đến 500 mm (19,7 in) |
| Tốc độ cập nhật hiển thị | Khoảng 0,5 đến 10 lần/giây |
| Chức năng riêng FT3406 | Ngõ ra analog: 0 đến 1 V f.s., độ chính xác ±2% f.s., điện trở ngõ ra 1 kΩ.
Ngõ ra xung: 0 đến 3,3 V, điện trở ngõ ra 1 kΩ. Dùng được với adapter AC để cấp nguồn |
| Chống bụi, chống nước | IP50 (EN60529) |
| Chức năng chung | Hiển thị MAX/MIN, giữ giá trị (Display hold), trung bình (Average), tự động tiết kiệm điện (Auto power save), còi báo (Buzzer sound), chống rơi (từ độ cao 1 m xuống nền bê tông) |
| Nguồn cấp | 2 pin LR6 (AA) alkaline, công suất tiêu thụ định mức tối đa 0,5 VA |
| Thời gian hoạt động | Dùng liên tục 25 giờ |
| Nguồn AC | Adapter AC Z1004 |
| Kích thước và khối lượng | 71 mm (2,80 in) W × 186 mm (7,32 in) H × 38 mm (1,50 in) D, 230 g (8,1 oz) (gồm pin) |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo tốc độ quay của quạt.
- Đo tốc độ quay bằng phương pháp tiếp xúc (với Contact Adapter Z5003).
- Đo tốc độ quay của động cơ, quạt và các vật quay nhanh trong công nghiệp.
- Đo vật quay nằm sâu bên trong thiết bị hoặc vật quay nguy hiểm khi tiếp xúc (đo không tiếp xúc).
- Đo tốc độ dài (m/min, m/s) bằng phương pháp tiếp xúc với Peripheral ring 9212.
- Ghi biến động tốc độ vòng quay bằng bộ ghi dạng sóng hoặc bộ ghi dữ liệu qua ngõ ra analog/xung.
- Đo dài hạn khi gắn trên chân máy ba chân và dùng adapter AC.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Băng phản quang REFLECTIVE TAPE 9211 × 1 tờ (30 miếng, mỗi miếng 12 mm × 12 mm).
- Hộp đựng CARRYING CASE C0202 × 1.
- Pin alkaline LR6 (AA) × 2.
- Dây ngõ ra OUTPUT CORD L9094 × 1 (chỉ FT3406).
Các bước sử dụng Hioki FT3406 đúng cách
Máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406 hỗ trợ hai phương pháp đo: không tiếp xúc bằng ánh sáng đỏ và băng phản quang, hoặc đo tiếp xúc thông qua Contact Adapter Z5003. Để kết quả đo ổn định, cần lựa chọn đúng chế độ, đặt thiết bị đúng hướng và bảo đảm bề mặt đo đáp ứng yêu cầu của từng phương pháp.
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ,…)
Trước khi sử dụng máy đo tốc độ vòng quay, nên kiểm tra tình trạng thân máy, nguồn điện và phụ kiện đi kèm. Việc này giúp phát hiện sớm hư hỏng có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện tín hiệu hoặc gây mất an toàn khi đo.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và phụ kiện
- Quan sát vỏ máy, màn hình LCD, cửa sổ phát và nhận ánh sáng đỏ xem có nứt vỡ, trầy xước hoặc bám bẩn không.
- Kiểm tra băng phản quang 9211, dây ngõ ra L9094 (nếu sử dụng) và adapter AC Z1004.
- Nếu dùng Contact Adapter Z5003, kiểm tra phần ren cố định, đầu tiếp xúc kim loại hoặc cao su và vòng đo tốc độ dài 9212.
- Không sử dụng thiết bị nếu có dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
Bước 2: Kiểm tra pin và nguồn cấp
Hioki FT3406 sử dụng 2 pin alkaline AA (LR6), thời gian hoạt động liên tục khoảng 25 giờ. Khi biểu tượng pin báo gần hết, nên thay cả hai viên pin mới và lắp đúng cực.
Nếu sử dụng nguồn ngoài, chỉ dùng adapter AC Z1004 tương thích. Kiểm tra đầu nối và nguồn điện trước khi khởi động máy.
Bước 3: Kiểm tra khả năng khởi động
Nhấn nút POWER để bật thiết bị. Màn hình phải hiển thị bình thường, không bị mất nét hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường. Nếu màn hình không sáng, kiểm tra lại pin, cực lắp pin hoặc kết nối adapter.
Bước 4: Kiểm tra khả năng nhận tín hiệu
- Với phương pháp không tiếp xúc: hướng cửa sổ phát ánh sáng đỏ về phía băng phản quang, kiểm tra đèn LED tích hợp trong nút HOLD có nhấp nháy khi máy nhận tín hiệu hay không.
- Với phương pháp tiếp xúc: lắp Contact Adapter chắc chắn vào thân máy, kiểm tra đầu tiếp xúc và vòng đo có được cố định đúng vị trí không.
Nếu máy nhận tín hiệu và hiển thị giá trị phù hợp với điều kiện kiểm tra, có thể chuyển sang sử dụng thực tế.
Quy trình đo tốc độ vòng quay bằng Hioki FT3406
Tùy theo vị trí lắp đặt và đặc điểm của vật thể quay, bạn có thể lựa chọn đo không tiếp xúc hoặc đo trực tiếp bằng phụ kiện. Quy trình thực hiện như sau:
- Đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc
Đây là phương pháp phù hợp khi cần kiểm tra động cơ, trục quay, quạt công nghiệp hoặc các chi tiết chuyển động mà không muốn đưa thiết bị tiếp xúc trực tiếp.
- Bước 1: Dán một miếng băng phản quang 9211 lên bề mặt vật thể quay. Nên làm sạch vị trí dán để băng bám chắc và không bị bong khi vận hành.
- Bước 2: Nhấn POWER để bật máy, sau đó nhấn MODE để chọn đơn vị đo. Có thể lựa chọn r/min (vòng/phút), r/s (vòng/giây), ms (chu kỳ) hoặc Count (số lần đếm).
- Bước 3: Hướng cửa sổ phát ánh sáng đỏ vuông góc với miếng phản quang. Giữ khoảng cách từ máy đến mục tiêu trong phạm vi 50–500 mm.
- Bước 4: Quan sát đèn LED tích hợp trong nút HOLD. Khi đèn nhấp nháy và còi phát tín hiệu, thiết bị đã nhận được phản xạ từ mục tiêu.
- Bước 5: Giữ máy ổn định và đọc giá trị tốc độ vòng quay trên màn hình LCD.
- Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc
Phương pháp này sử dụng Contact Adapter Z5003 cùng đầu đo kim loại 9032 hoặc đầu cao su 9033. Bạn có thể áp dụng khi không thể dán băng phản quang lên vật thể.
- Bước 1: Tắt máy, lắp Contact Adapter Z5003 vào vị trí kết nối và siết chặt vít cố định.
- Bước 2: Chọn đầu tiếp xúc phù hợp với bề mặt cần đo. Kiểm tra đầu đo đã được lắp sâu và chắc chắn vào trục adapter.
- Bước 3: Khởi động máy. Khi adapter được nhận diện, biểu tượng tương ứng sẽ xuất hiện trên màn hình.
- Bước 4: Nhấn MODE để chọn r/min hoặc r/s. Nếu cần đo tốc độ dài, lắp thêm vòng Peripheral Ring 9212 và chọn m/min hoặc m/s.
- Bước 5: Đưa đầu tiếp xúc hoặc vòng đo áp vào vật thể đang quay, giữ thân máy chắc chắn và đọc kết quả hiển thị.
Lưu ý: Khi đo tiếp xúc, giới hạn tốc độ tối đa là 19.999 r/min hoặc 333 r/s. Không sử dụng phương pháp này cho trục quay vượt giới hạn trên. Không lắp máy lên chân tripod khi đo tiếp xúc vì rung động có thể làm sai lệch kết quả hoặc gây nguy hiểm.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Manual của HIOKI không đưa ra một chu kỳ hiệu chuẩn bắt buộc riêng cho FT3406. Tuy nhiên, để duy trì độ tin cậy của phép đo tốc độ vòng quay, người sử dụng có thể xây dựng lịch kiểm tra định kỳ dựa trên tần suất sử dụng và mức độ quan trọng của công việc.
- 12 tháng/lần: Phù hợp với thiết bị được sử dụng thường xuyên trong công tác bảo trì, kiểm tra động cơ và máy móc thông thường.
- 6 tháng/lần: Nên cân nhắc nếu máy hoạt động liên tục, được sử dụng trong dây chuyền sản xuất hoặc kết quả đo là căn cứ đánh giá chất lượng thiết bị.
- Kiểm tra đột xuất: Thực hiện sau khi máy bị va đập mạnh, rơi, có dấu hiệu đo sai lệch hoặc kết quả không còn ổn định.
Khi kiểm tra độ chính xác, nên sử dụng thiết bị chuẩn có tốc độ vòng quay đã biết hoặc hệ thống tạo tốc độ chuẩn để đối chiếu kết quả. Cần kiểm tra riêng các chế độ đo không tiếp xúc và tiếp xúc nếu cả hai đều được sử dụng trong thực tế.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Bật máy nhưng màn hình không hiển thị | Kiểm tra chiều lắp 2 pin AA, thay pin mới nếu pin yếu. Nếu dùng adapter, kiểm tra kết nối nguồn Z1004. |
| Máy tự động tắt khi đang sử dụng | Kiểm tra pin và chức năng APS. Máy có thể tự tắt sau 5 phút không thao tác và không nhận tín hiệu đo. |
| Khoảng cách phát hiện khi đo không tiếp xúc bị giảm | Kiểm tra bề mặt băng phản quang, vệ sinh cửa sổ phát/nhận ánh sáng và điều chỉnh khoảng cách trong phạm vi 50–500 mm. |
| Máy không nhận được tín hiệu phản quang | Kiểm tra băng phản quang có được dán chắc chắn không, hướng tia sáng vuông góc với mục tiêu và kiểm tra đèn LED báo nhận tín hiệu. |
| Giá trị vòng quay dao động liên tục | Bật AVG để tăng thời gian lấy mẫu, giữ máy ổn định và kiểm tra vị trí băng phản quang. |
| Không chọn được chế độ đo tốc độ dài | Kiểm tra Contact Adapter Z5003 đã được lắp chưa và vòng Peripheral Ring 9212 đã được gắn đúng vị trí chưa. |
| Kết quả đo tiếp xúc không ổn định | Kiểm tra đầu tiếp xúc đã lắp chắc chắn chưa, tránh để đầu đo trượt hoặc rung khi tiếp xúc với trục quay. |
| Máy hiển thị OVER | Kiểm tra tốc độ hoặc giá trị đo có vượt quá dải đo cho phép của chế độ đang chọn không. |
| Ngõ ra Analog/Pulse không có tín hiệu | Kiểm tra dây L9094, cổng kết nối và chế độ đầu ra đã được cài đặt đúng chưa. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để duy trì khả năng đo tốc độ vòng quay ổn định, cần chú ý bảo quản cả thân máy lẫn các phụ kiện như băng phản quang, Contact Adapter và dây kết nối.
- Vệ sinh thân máy: Sử dụng khăn mềm để lau bụi bẩn trên vỏ và màn hình. Không dùng dung môi mạnh hoặc hóa chất có khả năng làm hỏng bề mặt thiết bị.
- Bảo vệ cửa sổ phát và nhận ánh sáng: Tránh để hai thấu kính bên trong cửa sổ cảm biến bị trầy xước, bám dầu hoặc bụi bẩn vì có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện phản xạ.
- Bảo quản phụ kiện tiếp xúc: Sau khi sử dụng, tháo Contact Adapter Z5003, đầu đo kim loại 9032, đầu cao su 9033 và vòng đo 9212 nếu không cần tiếp tục sử dụng. Kiểm tra độ mòn và tình trạng cố định của các phụ kiện.
- Bảo quản băng phản quang: Giữ băng 9211 ở nơi khô ráo, sạch sẽ. Không sử dụng miếng băng bị bong tróc, biến dạng hoặc bám quá nhiều bụi bẩn.
- Quản lý nguồn pin: Nếu không sử dụng máy trong thời gian dài, nên tháo pin để hạn chế nguy cơ rò rỉ gây hư hỏng thiết bị.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki FT3406 | PEAKMETER PM6208B | Benetech GM8906 | Extech 461895 |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc và tiếp xúc (đầu chuyển đổi tùy chọn) | Không tiếp xúc | Tiếp xúc theo tài liệu giới thiệu model | Không tiếp xúc và tiếp xúc |
| Dải đo RPM | 30 – 99.990 RPM (không tiếp xúc); 15 – 19.999 RPM (tiếp xúc) | 50 – 99.999 RPM (công bố chung) | 0,5 – 19.999 RPM | 5 – 99.999 RPM (không tiếp xúc); 0,5 – 19.999 RPM (tiếp xúc) |
| Độ phân giải | Thay đổi theo dải đo | 0,01 / 0,1 / 1 RPM theo dải công bố | 0,1 RPM / 1 RPM | 0,1 RPM dưới 1.000 RPM; 1 RPM trên 1.000 RPM |
| Độ chính xác | ±1 đến ±20 digit tùy chế độ và số đếm | ±(0,03% + 2 digit) theo thông số công bố | ±(0,05% + 1 digit) | ±(0,05% giá trị đọc + 1 digit) theo tài liệu hướng dẫn |
| Khoảng cách đo | 50 – 500 mm | 50 – 250 mm | Không xác nhận được thông số khoảng cách cho phép đo tiếp xúc | 50 – 150 mm |
| Đo chu kỳ | Có | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Đo số vòng đếm | Có, 0 – 999.999 | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
| Đo tốc độ dài | Có, khi dùng phụ kiện tùy chọn | Không | Không xác nhận được | Có, dùng bánh xe tiếp xúc |
| Ngõ ra analog | Có, 0 – 1 V f.s. | Không công bố | Không công bố | Không công bố |
Vì sao nên chọn mua máy đo số vòng quay Hioki FT3406 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín còn hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp đo lường phù hợp với nhu cầu thực tế. Máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406 có khả năng đo vòng quay theo đơn vị r/min, r/s, chu kỳ, số đếm và tốc độ dài khi sử dụng phụ kiện tương thích. Ngoài ra, thiết bị có ngõ ra analog và ngõ ra xung, thuận tiện cho một số nhu cầu theo dõi, ghi nhận dữ liệu đo.
Những lý do khách hàng có thể cân nhắc Thương Tín:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường.
- Tư vấn đúng model và phương pháp đo theo ứng dụng.
- Hỗ trợ lựa chọn phụ kiện phù hợp với thiết bị.
- Hướng dẫn sử dụng các chức năng đo và lưu giữ kết quả.
- Đồng hành kỹ thuật sau bán hàng.
FAQ
Máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406 có thể đo bằng những phương pháp nào?
Thiết bị đo vòng quay Hioki FT3406 hỗ trợ đo không tiếp xúc bằng ánh sáng đỏ nhìn thấy kết hợp với băng phản quang, với khoảng cách phát hiện từ 50 đến 500 mm. Ngoài ra, thiết bị có thể đo tiếp xúc khi sử dụng Contact Adapter tùy chọn. Tùy phương pháp và phụ kiện, máy hỗ trợ đo vòng quay, chu kỳ, số đếm và tốc độ dài.
Máy đo vòng tua Hioki FT3406 đo được tốc độ tối đa bao nhiêu?
Máy đo vòng tua Hioki FT3406 có dải đo không tiếp xúc lên đến 99.990 vòng/phút và dải đo tiếp xúc lên đến 19.999 vòng/phút. Khi sử dụng phụ kiện Peripheral Ring 9212 tùy chọn, thiết bị có thể đo tốc độ dài đến 1.999,9 m/min hoặc 33,30 m/s. Dải đo thực tế phụ thuộc vào phương pháp đo, chế độ cài đặt và phụ kiện được sử dụng.
Thiết bị đo tốc độ quay Hioki FT3406 có thể kết nối với thiết bị ghi dữ liệu không?
Có. Máy đo tốc độ vòng quay Hioki FT3406 được trang bị ngõ ra analog 0–1 V toàn thang và ngõ ra xung 0–3,3 V, hỗ trợ kết nối với thiết bị ghi nhận hoặc hệ thống phù hợp để theo dõi tín hiệu đo. Khi triển khai, người dùng cần kiểm tra khả năng tương thích của thiết bị nhận tín hiệu và điều kiện kết nối theo hướng dẫn của nhà sản xuất.












Chưa có đánh giá nào.