Giới thiệu về Ampe kìm đo dòng AC/DC Fluke 319
Fluke 319 được thiết kế theo nguyên lý công thái học, vừa vặn với tay người dùng và dễ dàng tiếp cận các vị trí chật hẹp. Những đồng hồ kẹp nhỏ gọn và bền bỉ này rất phù hợp để đo dòng điện lên đến 1000 A trong các ngăn cáp hẹp.
Fluke 319 hỗ trợ đo dòng AC/DC và có độ phân giải cao hơn cho các tải dưới 40 A. Ngoài thiết kế nhỏ gọn và bộ tính năng mạnh mẽ, Fluke 319 còn trang bị thêm chức năng đo dòng khởi động (In-rush current) và tần số (Frequency), phục vụ kiểm tra động cơ, hệ thống chiếu sáng và các thiết bị khác.

Vì sao nên chọn Ampe kìm Fluke 319?
- Độ bền và an toàn cao: Vỏ chắc chắn, đạt tiêu chuẩn CAT III 600 V / CAT IV 300 V, bảo vệ người dùng khỏi hồ quang và quá áp.
- Đo chính xác: True RMS đo cả dòng phi sine, giảm sai số trên mạch biến tần và tải phi tuyến.
- Tiện lợi và nhanh chóng: Kẹp mở rộng và màn hình lớn giúp thao tác nhanh, tiết kiệm thời gian bảo trì.
- Thương hiệu uy tín: Fluke là lựa chọn tin cậy cho bảo trì công nghiệp, đấu thầu và kiểm định chất lượng.
Tính năng nổi bật
- Đo dòng thấp chính xác cao 40 A: độ phân giải cao 0,01 A, độ chính xác 1,6%.
- Thiết kế kẹp mỏng, nhẹ và dễ mang theo, lý tưởng để sử dụng trong các không gian chật hẹp.
- Màn hình lớn có đèn nền giúp đọc số liệu dễ dàng trong môi trường thiếu sáng.
- Chức năng đo dòng khởi động (Inrush Current) (319): cho phép đo dòng khởi động của thiết bị điện và chiếu sáng.
- Đo tần số dòng điện (Current Frequency).
- Độ chính xác cao: 0,01 A cho dòng, 0,1 V cho điện áp.
- Đo dòng AC/DC lên đến 1000 A / 600 A (319/317).
- Đo điện áp AC/DC đến 600 V.
- Đo điện trở đến 4000 Ω.
- Bộ phát âm báo thông mạch (Continuity Beeper).
- Chức năng tự động tắt (Auto Off) giúp kéo dài tuổi thọ pin.
- Chức năng giữ dữ liệu trên màn hình (Screen Hold) để lưu kết quả đo.
- Bảo hành 1 năm.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác trong không gian hẹp.
- Đạt tiêu chuẩn an toàn CAT III 600 V / CAT IV 300 V.
- Chế độ ghi dữ liệu và giữ giá trị trên màn hình.
- Hỗ trợ đo tần số và đo dòng trong mạch DC.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú / Chú thích |
| Màn hình hiển thị (Digital Display) | 6000 chữ số | – |
| Báo pin yếu (Low Battery Indication) | Có | Hiển thị khi pin dưới điện áp yêu cầu |
| Nguồn điện (Power Source) | 3 pin AAA IEC LR03 | – |
| Mở kìm (Clamp Opening / Jaw Diameter) | 1,45 in (37 mm) | – |
| Kích thước (L x W x H) | 234 x 75 x 34,8 mm | 9,21 x 2,95 x 1,37 in |
| Trọng lượng (Weight) | 384 g (kèm pin) | ~13,5 oz |
| Dải đo tự động (Auto Range) | Có cho điện trở | – |
| An toàn (Safety) | CE, EN/IEC 61010-1, IEC 61010-2-032 | CAT III 600 V |
| Dòng AC (AC Current) | Phạm vi: 40,00 A / 600 A / 1000 A | Độ phân giải: 0,01 A / 0,1 A / 1 A; Độ chính xác: ±1,5–2,5% ± số chữ số; True-RMS |
| Yếu tố Crest (Crest Factor, CF) | CF > 2: cộng thêm 2% | 3,0 @ 500 A, 2,5 @ 600 A, 1,4 @ 1000 A |
| Dòng DC (DC Current) | Phạm vi: 40,00 A / 600 A / 1000 A | Độ phân giải: 0,01 A / 0,1 A / 1 A; Độ chính xác ±1,5–1,6% ± số chữ số |
| Điện áp AC (AC Voltage) | 600 V | Độ phân giải: 0,1 V; ±1,5% ±5 chữ số (20–500 Hz); True-RMS |
| Điện áp DC (DC Voltage) | 600 V | Độ phân giải: 0,1 V; ±1% ±4 chữ số |
| Điện trở (Resistance) | 400 Ω / 4000 Ω | Độ phân giải: 0,1 Ω / 1 Ω; ±1% ±5 chữ số |
| Kiểm tra thông mạch (Continuity) | ≤30 Ω | Buzzer cảnh báo |
| Dòng khởi động (Inrush Current) | 100 ms | Chỉ áp dụng trên Fluke 319 |
| Tần số (Frequency) | 5–500 Hz | Độ chính xác: ±0,5% ±5 chữ số; Trigger Level: 5–10 Hz ≥10 A, 10–100 Hz ≥5 A, 100–500 Hz ≥10 A |
| Độ phản hồi AC (AC Response) | True-RMS | Cho điện áp và dòng AC |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C | 14°F đến 122°F |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến +60°C | -40°F đến 140°F |
| Độ ẩm hoạt động | 0–90% RH (0–35°C), 0–70% (35–40°C), 0–45% (40–50°C) | Không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | 2000 m | ~1 mile |
| Độ cao bảo quản | 12.000 m | ~7 miles |
| IP Rating | IP40 | – |
| Rung (Vibration) | MIL-PRF-28800F Class 2, 5–500 Hz, 30 phút/axis | – |
| Thử rơi (Drop Test) | 1 m, 6 mặt, sàn gỗ | – |
| EMI / EMC | Không xác định trong trường EMC ≥ 0,1 V/m | – |
| Hệ số nhiệt (Temperature Coefficient) | 0,1 × độ chính xác đã ghi / °C | Dưới 18°C hoặc trên 28°C (<64°F hoặc >82°F) |
Ứng dụng sản phẩm
- Bảo trì tủ điện và hệ thống phân phối AC/DC: Đo dòng, điện áp và phát hiện sự cố nhanh chóng.
- Kiểm tra thiết bị dân dụng và công nghiệp vừa và nhỏ: Động cơ, máy bơm, quạt, tủ lạnh, chiếu sáng.
- Giám sát mạch điện phi tuyến: True RMS đảm bảo kết quả chính xác trên mạch biến tần.
- Đo trở kháng và kiểm tra continuity: Phát hiện đứt gãy, tiếp xúc kém, hỗ trợ sửa chữa và kiểm định.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo (Test Leads)
- Hộp đựng mềm (Soft Carrying Case)
- Ba pin AAA (đã lắp sẵn)
- Hướng dẫn sử dụng 319
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
Mục tiêu: Đảm bảo ampe kìm hoạt động chính xác, an toàn trước khi vào đo thực tế; phát hiện sớm hư hỏng, pin yếu, sai số vượt ngưỡng nhằm tránh rủi ro và sai kết luận kỹ thuật.
Chuẩn bị trước khi kiểm tra
- Mặc trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): găng cách điện, kính bảo hộ, quần áo chống điện khi làm việc gần nguồn điện.
- Chuẩn bị dụng cụ phụ trợ: que đo tốt, pin dự phòng, bộ nguồn chuẩn hoặc một đồng hồ tham chiếu đã hiệu chuẩn, khăn mềm, hộp bảo vệ.
- Đặt máy trên bề mặt sạch, khô; tránh môi trường ẩm, bụi kim loại.
Quy trình kiểm tra ngoại quan (visual & mechanical check)
- Quan sát vỏ máy: tìm vết nứt, rạn, biến dạng, vết cháy hay dấu vào nước.
- Kiểm tra kẹp (jaw): mở/đóng kẹp nhiều lần, đảm bảo khít, không có khe hở bất thường; bề mặt kẹp không bị mòn hoặc oxy hóa.
- Que đo và đầu nối: xem lớp cách điện có rách, sờn hay dấu mòn tại đầu tiếp xúc không. Kiểm tra chân tiếp xúc kim loại sạch, không bị cong.
- Nút bấm và rotary (nếu có): bấm thử tất cả các nút; nút không bị kẹt, phản hồi rõ ràng.
- Ghi nhận: nếu phát hiện hư hỏng cơ học → không sử dụng, ghi báo sự cố và gửi bảo hành/khắc phục.
Tiêu chí chấp nhận: không có vết nứt lớn, kẹp hoạt động trơn, que đo không rách. Nếu không đạt → dừng thao tác.
Kiểm tra khởi động và chức năng hiển thị
- Lắp pin mới/kiểm tra pin hiện tại. Bật máy.
- Quan sát màn hình: ký hiệu đơn vị (A, V, Ω), đèn nền, biểu tượng pin, lỗi hiển thị (OL, Err…).
- Kiểm tra tự-test (nếu máy có chế độ self-test): chạy và ghi lại kết quả.
- Kiểm tra các chế độ đo: AC, DC, ohm, continuity, tần số, Min/Max/Avg — chuyển đổi mượt, không lag.
- Kiểm tra đèn nền hoạt động, các ký tự hiển thị rõ ràng, không mờ hay mất điểm ảnh.
Tiêu chí chấp nhận: màn hình hiển thị rõ ràng; mọi chế độ chuyển đổi bình thường; không có thông báo lỗi khi khởi động.
Kiểm tra đo tham chiếu (functional check with reference)
Nguyên tắc: so sánh kết quả ampe kìm với một nguồn/chứng cứ chuẩn (calibrated source / reference meter) để xác định sai số sơ bộ trước khi đo thực tế.
- Chuẩn bị nguồn chuẩn hoặc đồng hồ tham chiếu đã hiệu chuẩn. Ví dụ: bộ nguồn DC đã biết điện áp cố định hoặc ổ cắm tiêu chuẩn (điện lưới) được biết giá trị tham chiếu trong phạm vi an toàn.
- Kiểm tra điện áp AC: đặt máy ở chế độ đo điện áp AC, đo ở ổ cắm tiêu chuẩn (chỉ thực hiện khi an toàn và đủ điều kiện), so sánh với đồng hồ tham chiếu.
- Kiểm tra dòng:
- Nếu có nguồn dòng chuẩn hay tải mô phỏng: đo dòng qua dây chuẩn, so sánh với giá trị tham chiếu.
- Nếu dùng iFlex®/kẹp, kẹp quanh dây dẫn đã biết dòng để kiểm tra độ lệch.
- Kiểm tra continuity/ohm: đo một điện trở chuẩn hoặc short-circuit nhỏ (theo hướng dẫn an toàn) để kiểm tra độ “beep” continuity và giá trị ohm.
- Ghi lại sai số: ghi kết quả tham chiếu và kết quả ampe kìm; tính sai số so với thông số nhà sản xuất hoặc ngưỡng chấp nhận nội bộ.
Tiêu chí chấp nhận (gợi ý): sai số nằm trong giới hạn cho phép theo datasheet hoặc theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng nội bộ. Nếu > giới hạn → gửi hiệu chuẩn hoặc đưa ra xử lý.
Kiểm tra chức năng Min / Max / Avg / Inrush (nếu có)
- Chuyển máy sang chế độ Min/Max/Avg.
- Thực hiện một phép thay đổi tải (ví dụ: bật/tắt tải mô phỏng) để kiểm tra máy ghi đúng giá trị cực đại/giá trị trung bình.
- Nếu cần đo inrush: chuẩn bị thiết bị có dòng khởi động (động cơ nhỏ), bật nhanh và quan sát giá trị inrush hiển thị.
- Ghi lại các giá trị để đối chiếu.
Tiêu chí chấp nhận: thiết bị lưu/hiển thị Min/Max/Avg/Inrush ổn định, không nhảy loạn.
Kiểm tra kẹp và vị trí đặt dây
- Vị trí đặt dây: luôn đặt dây dẫn nằm chính giữa miệng kẹp; lệch tâm có thể gây sai số.
- Chỉ kẹp 1 dây (single conductor): khi đo dòng, đảm bảo chỉ 1 dây đi qua kẹp; kẹp toàn bộ dây pha (không kẹp cả cáp đa lõi cùng lúc).
- Với iFlex®: cố định vòng dây sao cho không chồng nhiều vòng; tránh xoắn và uốn gập >90°.
- Kiểm tra thao tác: mở/đóng kẹp nhiều lần để đảm bảo lực kẹp đều, không bị lỏng.
Lưu ý an toàn: không kẹp khi có dấu hiệu vết cháy/cách điện hư hỏng; tuân thủ CAT rating khi thao tác gần nguồn.
Nếu FAIL / bất thường:
- Ghi chi tiết triệu chứng (màn hình mờ, hiển thị sai, OL không hợp lý, kẹp lỏng…).
- Dừng dùng thiết bị cho công việc có rủi ro cao.
- Thông báo bộ phận kỹ thuật/bảo hành; nếu cần, gửi đi hiệu chuẩn hoặc sửa chữa.
Lưu trữ hồ sơ & lịch bảo dưỡng
- Lưu biên bản kiểm tra (file số hoá hoặc sách nhật ký) kèm ảnh chụp hiện trạng nếu cần.
- Lập lịch kiểm tra nhanh: trước ca làm việc (checklist 1 phút) và kiểm tra chức năng định kỳ hàng tháng.
- Lập lịch hiệu chuẩn chính thức 1 năm/lần (hoặc 6 tháng nếu môi trường khắc nghiệt).
Mẹo thực tế khi ra hiện trường
- Luôn tắt nguồn khi có thể trước khi kẹp — nếu không thể, đảm bảo CAT rating phù hợp và PPE.
- Khi đo hệ thống có biến tần / nhiễu cao: bật Low-Pass Filter (nếu thiết bị có) để ổn định đọc.
- Để tránh lỗi đo do nhiễu, tách dây dẫn khác ít nhất vài cm khỏi vùng kẹp.
- Thực hiện so sánh nhanh với một đồng hồ tham chiếu cầm tay mỗi khi đổi sang dòng đo khác (AC → DC, hoặc khi dùng iFlex®).
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn 1 năm/lần tại trung tâm uy tín.
- Lưu hồ sơ đầy đủ phục vụ bảo hành và kiểm định chất lượng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Mã lỗi / Hiển thị | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| OL (Over Load) | Dòng vượt giới hạn | Giảm dòng, đo lại |
| Đèn báo pin yếu | Pin gần hết | Thay pin mới |
| Màn hình không hiển thị | Pin yếu hoặc hư | Kiểm tra pin, reset máy |
| Dữ liệu không ổn định | Kẹp không chặt, dây đo hỏng | Đảm bảo kẹp chặt, kiểm tra dây |
Phân tích chủng loại
Ampe kìm Fluke được thiết kế theo nhiều cấp độ và dòng sản phẩm khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu từ bảo trì dân dụng đơn giản đến giám sát và bảo trì công nghiệp nặng. Các dòng sản phẩm được phân loại dựa trên phạm vi đo AC/DC, độ chính xác, tính năng nâng cao, an toàn và khả năng mở rộng. Việc hiểu rõ từng dòng giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế, tối ưu hóa hiệu quả công việc và đảm bảo an toàn.
Dòng cơ bản (Basic / Entry-level)
Dòng cơ bản thường được phát triển cho những công việc kiểm tra đơn giản, tần suất thấp, không yêu cầu độ chính xác cao hoặc đo mạch phi tuyến.
Phạm vi đo: chủ yếu AC, thường dòng thấp tới trung bình.
Tính năng:
- Không hỗ trợ True RMS, đo giá trị trung bình dòng/điện áp.
- Không đo tần số, không có các chức năng Min/Max/Avg.
Ứng dụng:
- Kiểm tra điện áp và dòng trong dân dụng, tủ điện nhỏ.
- Bảo trì cơ bản, kiểm tra nhanh thiết bị điện dân dụng.
Lợi ích: dễ sử dụng, bền bỉ, chi phí đầu tư thấp, phù hợp cho người mới hoặc kỹ thuật viên ít kinh nghiệm.
Dòng trung cấp (Intermediate / Standard)
Dòng trung cấp cung cấp độ chính xác cao hơn và nhiều chức năng hơn dòng cơ bản, thích hợp cho bảo trì tủ điện, hệ thống phân phối AC/DC vừa và nhỏ.
Phạm vi đo: AC/DC, dòng từ 400–600 A.
Tính năng nổi bật:
- True RMS: đo chính xác cả khi tải phi sin hoặc biến đổi.
- Min/Max/Avg: theo dõi biến động dòng/điện áp.
- Đo tần số và continuity.
Ứng dụng:
- Bảo trì tủ điện và thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ.
- Kiểm tra mạch có tải phi tuyến, thiết bị biến tần, động cơ nhỏ.
Lợi ích:
- Đảm bảo kết quả đo chính xác hơn dòng cơ bản.
- Thuận tiện cho kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tiết kiệm thời gian đo và kiểm tra.
Dòng cao cấp (Advanced / Industrial)
Dòng cao cấp được thiết kế cho công nghiệp nặng, nơi cần đo dòng lớn, phân tích chi tiết và theo dõi mạch phức tạp.
Phạm vi đo: AC/DC cao, thường từ 600 A đến 1000 A; hỗ trợ iFlex® để mở rộng phạm vi dòng đo mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
Tính năng nổi bật:
- True RMS: đo chính xác trong mạch phi sin hoặc tải biến thiên.
- Inrush Current: đo dòng khởi động của động cơ và thiết bị nặng.
- Min/Max/Avg: giám sát biến động điện.
- Đo tần số chính xác.
Ứng dụng:
- Hệ thống công nghiệp nặng như động cơ lớn, máy biến áp, bơm công nghiệp.
- Kiểm tra và phân tích tải biến tần, mạch phức tạp.
- Chuẩn đoán lỗi, giảm rủi ro downtime, nâng cao hiệu quả bảo trì.
Lợi ích:
- Đảm bảo đo chính xác, giảm sai số.
- Phù hợp với môi trường công nghiệp, giúp kỹ thuật viên đưa ra quyết định bảo trì nhanh và an toàn.
Dòng chuyên nghiệp / Wireless (Professional / Connectivity)
Dòng chuyên nghiệp tích hợp các tính năng Wireless / Fluke Connect® cho phép giám sát từ xa và lưu trữ dữ liệu đo. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống điện quy mô lớn hoặc môi trường công nghiệp yêu cầu an toàn cao.
Phạm vi đo: AC/DC rất lớn, dòng cực cao; hỗ trợ iFlex® để đo các tải lớn.
Tính năng nổi bật:
- True RMS, Min/Max/Avg, Inrush Current.
- Kết nối không dây, truyền dữ liệu trực tiếp sang thiết bị di động hoặc máy tính.
- Lưu trữ dữ liệu, xuất báo cáo nhanh, hỗ trợ phân tích chuyên sâu.
Ứng dụng:
- Giám sát và phân tích hệ thống điện công nghiệp lớn.
- Phân tích tải, đo từ xa, giảm nguy cơ thao tác trực tiếp với nguồn điện cao nguy hiểm.
- Hỗ trợ phòng kỹ thuật, trung tâm điều khiển điện năng, nhà máy công nghiệp.
Lợi ích:
- Tối ưu hóa công việc, giảm thời gian kiểm tra.
- Nâng cao an toàn và hiệu quả bảo trì.
- Phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp, đấu thầu chuyên nghiệp.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Model | Dòng AC/DC | True RMS | Min/Max/Avg | Continuity | CAT Rating | Ứng dụng |
| Fluke 323 | AC 400 A | ❌ | ❌ | ❌ | CAT III 600 V | Dân dụng |
| Fluke 324 | AC/DC 400 A | ✅ | ❌ | ✅ | CAT III 600 V | Trung cấp |
| Fluke 319 | AC/DC 400 A | ✅ | ✅ | ✅ | CAT III 600 V / CAT IV 300 V | Bảo trì đa năng |
| Hioki 3280-10F | AC/DC 400 A | ✅ | ✅ | ✅ | CAT III 600 V | Công nghiệp vừa |
| Sanwa DCM600DR | AC/DC 400 A | ✅ | ✅ | ✅ | CAT III 600 V | Dân dụng – trung cấp |
Phân tích Chi phí / Lợi ích / Giá trị
Đầu tư vào ampe kìm Fluke 319 có chi phí ban đầu cao hơn so với các ampe kìm cơ bản trên thị trường, nhưng giá trị mang lại vượt trội về độ chính xác, hiệu quả công việc và an toàn.
Chi phí đầu tư:
- Fluke 319 thuộc phân khúc trung-cao, giá cao hơn dòng entry-level, nhưng bù lại người dùng nhận được thiết bị đo chất lượng, độ bền cao, và tính năng đo nâng cao.
- Đầu tư một lần nhưng có thể sử dụng lâu dài, giảm chi phí sửa chữa hoặc thay thế thiết bị giá rẻ không chính xác.
Lợi ích kỹ thuật và vận hành:
- True RMS: đo chính xác cả các mạch phi sin hoặc tải biến thiên, đảm bảo kết quả đo đúng giá trị thực, hạn chế sai sót khi bảo trì hệ thống điện.
- Min/Max/Avg: giám sát biến động dòng/điện áp, phát hiện nhanh các sự cố hoặc fault, giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và xử lý lỗi kịp thời.
- Continuity, đo tần số và kiểm tra tải: hỗ trợ kiểm tra nhanh các mạch điện, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Giúp giảm rủi ro downtime, tối ưu hóa thời gian bảo trì, đặc biệt trong môi trường công nghiệp hoặc hệ thống điện quan trọng.
Giá trị thương hiệu và uy tín:
- Fluke là thương hiệu uy tín, được tin dùng trong các dự án công nghiệp, điện lực và đấu thầu.
- Sử dụng thiết bị Fluke giúp tăng độ tin cậy kết quả đo, dễ dàng chứng minh năng lực đo lường với khách hàng hoặc cơ quan kiểm định.
Hiệu chuẩn và bảo trì:
- Hiệu chuẩn định kỳ (1 năm/lần): duy trì độ chính xác, đảm bảo các phép đo luôn đáng tin cậy.
- Lưu hồ sơ hiệu chuẩn giúp chứng minh năng lực đo lường và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện, đặc biệt khi làm việc với các công ty lớn hoặc trong đấu thầu.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
Để đảm bảo tuổi thọ thiết bị, duy trì độ chính xác cao và an toàn trong quá trình sử dụng, việc bảo quản và bảo trì ampe kìm Fluke 319 cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
1. Vệ sinh và bảo quản thiết bị
- Lau sạch vỏ máy, kẹp và que đo trước và sau khi sử dụng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc chất bẩn bám vào.
- Tránh để máy tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn, dung dịch tẩy rửa mạnh hoặc môi trường ẩm >80%.
- Bảo quản trong túi hoặc hộp chuyên dụng, tránh rơi, va đập mạnh.
2. Quản lý pin và nhiệt độ
- Tháo pin khi không sử dụng thiết bị trong thời gian dài để tránh rò rỉ và hư hỏng mạch bên trong.
- Bảo quản máy ở nơi khô ráo, nhiệt độ từ -10 °C đến +50 °C, tránh ánh sáng trực tiếp, lửa hoặc nguồn nhiệt mạnh.
3. Kiểm tra định kỳ
- Màn hình: đảm bảo hiển thị rõ ràng, không bị nhiễu hoặc mờ.
- Đèn nền: hoạt động bình thường, không nhấp nháy hoặc yếu.
- Nút bấm: nhạy, không bị kẹt hoặc hỏng cơ học.
- Kẹp và dây đo: đảm bảo cách điện còn nguyên vẹn, không nứt, rách hay mòn.
4. Bảo quản iFlex® (nếu có)
- Không xoắn, gập mạnh dây iFlex®, giữ đường dẫn thẳng hoặc uốn cong nhẹ theo bán kính tối thiểu được khuyến nghị.
- Kiểm tra iFlex® thường xuyên trước khi sử dụng, tránh hư hỏng có thể dẫn đến sai số dòng đo cao.
5. Hiệu chuẩn định kỳ
- Gửi thiết bị đi hiệu chuẩn (calibration) ít nhất 1 lần/năm để duy trì độ chính xác đo lường.
- Lưu trữ hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ, bao gồm ngày hiệu chuẩn, kết quả đo và người thực hiện, giúp chứng minh năng lực đo lường khi làm việc với khách hàng, cơ quan kiểm định hoặc đấu thầu.
6. Sử dụng an toàn
- Không vượt quá giới hạn đo AC/DC của thiết bị.
- Luôn tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện khi đo trên mạch đang có điện.
- Khi phát hiện dấu hiệu hỏng hóc hoặc kết quả đo bất thường, ngừng sử dụng và gửi bảo trì trước khi vận hành lại.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
CAT III 600 V / CAT IV 300 V
- Đây là phân loại an toàn điện theo tiêu chuẩn IEC 61010, dùng để đánh giá khả năng chịu quá áp và hồ quang của thiết bị đo.
- CAT III 600 V: an toàn khi đo trong bảng phân phối, tủ điện, thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ; chịu được dao động điện và hồ quang tại điểm phân phối.
- CAT IV 300 V: an toàn khi đo tại điểm đầu nguồn, cột điện hoặc trạm biến áp, nơi rủi ro quá áp và hồ quang cao.
- Nhờ tiêu chuẩn này, người dùng được bảo vệ tối đa trước nguy cơ sốc điện, hồ quang và dao động điện nguy hiểm khi đo trực tiếp trên mạch đang có điện.
True RMS (True Root Mean Square)
- Là phương pháp đo giá trị hiệu dụng thực của dòng điện hoặc điện áp AC, đặc biệt quan trọng khi tín hiệu không phải dạng sóng sin lý tưởng (phi sine) hoặc có tải phi tuyến, mạch biến tần.
- Khác với Average Sensing (đo trung bình), True RMS cung cấp giá trị năng lượng thực tế, giúp đo chính xác và đáng tin cậy hơn trong môi trường công nghiệp.
Ưu điểm:
- Đo chính xác cả khi dòng AC thay đổi liên tục hoặc biến dạng sóng.
- Giảm sai số trong các phép đo công suất và dòng điện, đặc biệt trên mạch điện có tải phi tuyến (như động cơ, biến tần).
- Đảm bảo các quyết định bảo trì, xử lý sự cố dựa trên thông số đo đáng tin cậy.
Min/Max/Avg
- Là các chức năng ghi nhận biến động dòng hoặc điện áp:
- Min: giá trị nhỏ nhất trong khoảng đo.
- Max: giá trị lớn nhất trong khoảng đo.
- Avg: giá trị trung bình trong khoảng đo.
- Giúp giám sát biến động điện và phát hiện fault nhanh, tránh downtime không mong muốn trong hệ thống điện công nghiệp.
Continuity (Kiểm tra thông mạch)
- Kiểm tra xem mạch điện hoặc dây dẫn có thông suốt hay bị đứt.
- Thiết bị phát âm thanh báo liên tục khi mạch thông, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng phát hiện lỗi.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
- Fluke 319 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và đo lường hiện hành tại Việt Nam.
Chứng chỉ và Nguồn gốc (CO/CQ)
- Thiết bị đi kèm Certificate of Origin (CO) và Certificate of Quality (CQ), phù hợp đấu thầu và kiểm định.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Cam kết bảo hành chính hãng 1 năm.
- Cung cấp đầy đủ phụ tùng thay thế: que đo, dây cáp, pin chính hãng.













Chưa có đánh giá nào.