Giới thiệu về ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003
Ampe kìm đo dòng rò điện Hioki CM4003 là thiết bị chuyên dụng giúp phát hiện các dòng rò cực nhỏ trong hệ thống điện, hỗ trợ kiểm tra nhanh các sự cố tiềm ẩn để ngăn ngừa hỏng hóc và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Thiết bị được thiết kế với cảm biến CT thế hệ mới, mang lại độ chính xác cao trong cả phép đo dòng rò và dòng tải.
Dòng máy đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61557-13 dành cho ampe kìm đo dòng rò, tích hợp nhiều tính năng hiện đại như đo True RMS, bộ lọc thông thấp, chức năng so sánh, ghi sự kiện và xuất tín hiệu dạng sóng. Khi kết hợp với bộ chuyển đổi không dây Z3210, người dùng có thể truyền dữ liệu trực tiếp sang điện thoại, máy tính bảng hoặc Excel thông qua ứng dụng GENNECT Cross.

Tính năng nổi bật
- Đo chính xác dòng rò cực nhỏ nhờ cảm biến CT thiết kế mới.
- Dải đo rộng từ 0.060 mA đến 200 A AC True RMS.
- Đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61557-13 dành cho ampe kìm đo dòng rò.
- Kết nối ứng dụng GENNECT Cross qua bộ chuyển đổi không dây Z3210 (tùy chọn).
- Truyền dữ liệu trực tiếp sang Excel® giúp lập báo cáo nhanh chóng.
- Chức năng Comparator giúp kiểm tra đạt/không đạt nhanh.
- Ghi sự kiện tự động để phát hiện hiện tượng nhảy CB, GFCI hoặc RCD.
- Bộ lọc Low Pass Filter loại bỏ nhiễu tần số cao từ biến tần.
- Chức năng xuất tín hiệu RMS hoặc dạng sóng phục vụ phân tích.
- Hỗ trợ cấp nguồn ngoài bằng adapter AC cho phép đo liên tục trong thời gian dài.
- Kẹp được dây dẫn có đường kính lên tới Ø40 mm.
- Chuẩn an toàn CAT III 300 V.
Đặc điểm nổi bật
- Phát hiện dòng rò cực nhỏ với độ chính xác cao
- Đo chính xác ở mọi vị trí dây dẫn
- Loại bỏ nhiễu từ thiết bị điện tử
- Quản lý dữ liệu thông minh
- Ghi nhận sự kiện tự động
- Đo liên tục trong thời gian dài
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo dòng AC | 6.000 mA / 60.00 mA / 600.0 mA / 6.000 A / 60.00 A / 200.0 A |
| Kiểu đo | True RMS |
| Độ chính xác cơ bản | ±1.0% rdg ±5 dgt (6 mA đến 6 A); ±1.5% rdg ±5 dgt (60 A, 200 A) |
| Dải đo hiệu chuẩn | 0.060 mA đến 200.0 A |
| Tần số | 15 Hz đến 2000 Hz |
| Crest Factor | 3 (trừ thang 200 A); 1.5 (thang 200 A) |
| Bộ lọc | Low Pass Filter, tần số cắt 180 Hz ±30 Hz |
| Chức năng Output | RMS Output, Waveform Output |
| Phân tích sóng hài | Đến bậc 30 (khi gắn Z3210) |
| Chức năng khác | Max, Min, Avg, Peak Max, Peak Min, Hold, Auto Hold, Comparator, Event Recording, Inrush Current, Auto Power Save |
| Tốc độ cập nhật | 5 lần/giây |
| Đường kính ngàm kẹp | Ø40 mm |
| Nguồn cấp | 2 pin AA hoặc Adapter AC Z1013 |
| Thời lượng pin | 48 giờ (không dùng Z3210); 30 giờ (có Z3210) |
| Kích thước | 64 × 233 × 37 mm |
| Khối lượng | 400 g |
| Tiêu chuẩn an toàn | CAT III 300 V |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra dòng rò trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
- Bảo trì hệ thống điện tại nhà máy, tòa nhà và trung tâm dữ liệu.
- Kiểm tra hoạt động của CB chống rò GFCI và RCD.
- Phát hiện sớm các điểm rò điện nhằm phòng tránh sự cố mất điện.
- Đo dòng tải và dòng rò trên động cơ, biến tần và tủ điện.
- Ghi nhận và phân tích các sự kiện nhảy CB bất thường.
- Phục vụ công tác kiểm tra, bảo trì hệ thống điện định kỳ.
Phụ kiện sản phẩm
- Cáp kết nối L9097 × 1
- Cáp USB × 1
- Hộp đựng C0203 × 1
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Tài liệu hướng dẫn an toàn × 1
- Pin kiềm AA (LR6) × 2
Phụ kiện tùy chọn
- Wireless Adapter Z3210
- Adapter nguồn AC Z1013
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Hioki CM4003
Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 được thiết kế để kiểm tra dòng điện AC từ mức rất nhỏ đến dòng tải lớn, với dải đo từ 6.000 mA đến 200.0 A và True RMS. Trước khi thực hiện phép đo, người dùng nên kiểm tra tình trạng thiết bị, hàm kẹp và nguồn pin.
Quy trình kiểm tra máy (Độ chính xác, máy hơi hay cũ, …)
Để đảm bảo ampe kìm Hioki CM4003 vẫn cho kết quả đáng tin cậy, nên kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng và đánh giá lại độ chính xác theo định kỳ.
Khi tiến hành đo:
- Bật CM4003 bằng phím nguồn. Khi khởi động, thiết bị mặc định ở chế độ AUTO range, người dùng có thể chuyển sang dải đo phù hợp nếu cần.
- Mở hàm kẹp bằng cần gạt và đưa dây dẫn cần kiểm tra vào bên trong hàm.
- Đặt dây dẫn ở vị trí trung tâm của hàm kẹp, sau đó đóng hàm hoàn toàn. Việc hàm kẹp không đóng kín có thể làm phát sinh sai số.
- Với đo dòng rò, cách kẹp phụ thuộc vào loại mạch. Ở mạch 1 pha 2 dây, có thể kẹp đồng thời hai dây trong cùng một bó để xác định dòng rò. Với mạch 3 pha 4 dây, kẹp cả bốn dây; trường hợp không thuận tiện có thể sử dụng dây tiếp địa của thiết bị để đo.
- Quan sát giá trị dòng điện RMS và tần số hiển thị trên màn hình.
- Sau khi hoàn tất, mở hàm kẹp, đưa thiết bị ra khỏi dây dẫn rồi tắt máy.
Lưu ý: Không nhầm giữa đo dòng rò và đo dòng tải. Khi cần đo dòng tải, CM4003 phải kẹp chỉ một dây dẫn. Nếu kẹp hai hoặc nhiều dây cùng lúc, dòng tải có thể triệt tiêu lẫn nhau và kết quả không còn phản ánh đúng dòng điện chạy qua tải.
Trong quá trình sử dụng máy đo dòng rò AC, nên đặc biệt chú ý các dây dẫn lân cận có dòng điện lớn, dạng sóng đặc biệt từ ngõ ra biến tần và tình trạng đóng kín của hàm kẹp. Đây đều là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác phép đo.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki không quy định một chu kỳ hiệu chuẩn cố định cho CM4003. Theo manual, khoảng thời gian giữa các lần hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên điều kiện vận hành, tần suất sử dụng và môi trường làm việc, sau đó thực hiện hiệu chuẩn định kỳ tại đơn vị phù hợp.
Với máy đo dòng rò AC được sử dụng thường xuyên trong công tác kiểm tra điện, bảo trì hệ thống hoặc nghiệm thu, có thể xây dựng lịch hiệu chuẩn nội bộ theo mức độ sử dụng. Những thiết bị dùng liên tục hoặc yêu cầu độ tin cậy cao nên được kiểm tra thường xuyên hơn so với máy chỉ sử dụng định kỳ.
Một số trường hợp nên đưa máy đi hiệu chuẩn hoặc kiểm tra lại gồm:
- Kết quả đo có dấu hiệu sai lệch so với thiết bị chuẩn.
- Giá trị hiển thị dao động bất thường dù điều kiện đo không thay đổi.
- Hàm kẹp bị va đập, rơi hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
- Thiết bị làm việc lâu ngày trong môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm cao.
- Máy được sử dụng cho các phép đo yêu cầu độ chính xác và khả năng truy xuất kết quả cao.
Các sự cố thường gặp và biện pháp xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| CM4003 không lên nguồn | Kiểm tra pin, thay pin mới nếu cần. Nếu máy vẫn không hoạt động, liên hệ đơn vị kỹ thuật. |
| Giá trị dòng rò đo được không ổn định | Kiểm tra hàm kẹp đã đóng kín chưa, dây dẫn có nằm đúng vị trí và có nguồn dòng lớn ở gần hay không. |
| Kết quả đo thấp hoặc khác nhau giữa các thang | Kiểm tra chức năng FILTER và ưu tiên đối chiếu kết quả ở thang đo cao hơn khi cần. |
| Đo dòng tải nhưng kết quả không đúng | Chỉ kẹp một dây dẫn khi đo dòng tải, tránh kẹp đồng thời nhiều dây. |
| Kết quả sai khi đo mạch biến tần | Kiểm tra dạng sóng của tín hiệu vì một số dạng sóng đặc biệt có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. |
| Hàm kẹp phát ra tiếng rung | Có thể xuất hiện khi đo dòng lớn hoặc dòng có thành phần tần số cao; hiện tượng này không nhất thiết ảnh hưởng đến kết quả. |
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ
Để duy trì độ chính xác cho ampe kìm đo dòng rò điện Hioki CM4003, nên chú ý cả việc vệ sinh hàm kẹp lẫn cách cất giữ sau khi sử dụng.
- Đóng hàm kẹp khi bảo quản: Khi không sử dụng, nên giữ hàm kẹp ở trạng thái đóng. Để hàm mở trong thời gian dài có thể khiến bụi bẩn bám vào bề mặt lõi từ và ảnh hưởng đến thiết bị.
- Vệ sinh hàm kẹp: Dùng khăn mềm, khô để làm sạch nhẹ nhàng hai bề mặt lõi từ. Không dùng ngón tay chạm trực tiếp vào bề mặt lõi và không để vật lạ lọt vào khe hàm. Hioki cũng khuyến cáo không làm xước các bề mặt này vì bụi bẩn hoặc hư hỏng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác đo.
- Vệ sinh thân máy: Nếu thiết bị bị bám bẩn, dùng khăn mềm thấm nước hoặc chất tẩy rửa trung tính rồi lau nhẹ. Màn hình cũng nên được vệ sinh bằng khăn mềm, khô.
- Hạn chế va đập: Không làm rơi hoặc tác động mạnh lên máy đo dòng rò, đặc biệt tại khu vực hàm kẹp. Va đập có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và cơ cấu đóng mở của cảm biến.
- Bảo quản trong môi trường phù hợp: Sau khi sử dụng, nên cất máy trong hộp bảo vệ, tránh nơi có bụi, hơi ẩm, nhiệt độ quá cao hoặc các tác động cơ học mạnh.
So sánh sản phẩm cùng phân
| Tiêu chí | Hioki CM4003 | Hioki CM4002 | Hioki 3280-20F | Hioki 3290-10 |
| Loại đo chính | Dòng rò + AC True RMS | Dòng rò + AC | AC thông thường | AC công suất lớn |
| Dải đo dòng AC | 6 mA – 200 A (6 thang) | ~0.1 mA – 60 A | 42 A – 1000 A | Lên đến ~1000 A |
| Độ chính xác | Cao (±1.0% dải thấp) | Tốt | Khá | Tốt |
| True RMS | Có | Có | Không | Có |
| Dải tần | 15 Hz – 2 kHz | ~40 Hz – 1 kHz | 50/60 Hz | 40 Hz – 1 kHz |
| Đo dòng rò (mA) | Rất tốt (từ 0.060 mA) | Tốt | Không hỗ trợ | Hạn chế |
| Đo tải lớn | Trung bình (200A) | Trung bình | Rất tốt (1000A) | Rất tốt |
| Thiết kế | Nhỏ gọn, chống nhiễu tốt | Gọn nhẹ | Cơ bản | Chuyên dụng |
| Ứng dụng | Kiểm tra rò điện chuyên sâu | Bảo trì điện dân dụng | Điện công nghiệp tải lớn | Công nghiệp nâng cao |
Nên mua ampe kìm đo dòng điện rò Hioki CM4003 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm ampe kìm Hioki CM4003 chính hãng, việc lựa chọn đơn vị phân phối uy tín sẽ giúp bạn yên tâm về chất lượng thiết bị, độ chính xác trong quá trình đo và chế độ bảo hành lâu dài.
Tại Thương Tín, sản phẩm được phân phối chính hãng với đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc, đáp ứng nhu cầu của kỹ sư điện, đơn vị bảo trì, nhà máy sản xuất và các doanh nghiệp cần kiểm tra dòng rò an toàn trong hệ thống điện.
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm về Hioki CM4003
Thiết bị đo dòng rò dạng kìm Hioki CM4003 có phát hiện được dòng rò rất nhỏ không?
Có. Ampe kìm kiểm tra dòng rò Hioki CM4003 có khả năng đo từ 6 mA với công nghệ True RMS, giúp phát hiện các dòng rò nhỏ mà nhiều ampe kìm thông thường khó nhận biết. Thiết bị phù hợp để kiểm tra hệ thống điện dân dụng, tòa nhà và dây chuyền công nghiệp.
Có cần ngắt điện khi đo dòng rò bằng Hioki CM4003 không?
Không. Thiết bị được thiết kế để đo trực tiếp trên dây dẫn đang hoạt động, giúp kiểm tra nhanh mà không cần dừng hệ thống, từ đó tiết kiệm thời gian bảo trì và hạn chế ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.
Ampe kìm đo dòng rò mA Hioki CM4003 phù hợp với những đối tượng nào?
Sản phẩm phù hợp cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì, nhà thầu M&E, đơn vị quản lý tòa nhà, nhà máy sản xuất và các doanh nghiệp cần kiểm tra dòng rò nhằm đảm bảo an toàn điện và phòng ngừa sự cố.










Chưa có đánh giá nào.