Giới thiệu ampe kìm Hioki CM4376 True RMS
Kìm đo dòng Hioki CM4376 là thiết bị đo dòng điện AC/DC True RMS chuyên dụng, có khả năng đo dòng điện lên đến 1000 A. Thiết kế hàm kẹp mỏng giúp thiết bị dễ dàng tiếp cận dây dẫn trong các tủ điện, hộp phân phối và khu vực có không gian lắp đặt chật hẹp.
Thiết bị hỗ trợ đo điện áp DC lên đến 1700 V trong các điều kiện đo phù hợp, thích hợp cho kiểm tra hệ thống điện và hệ thống điện mặt trời. Bên cạnh đó, Hioki CM4376 tích hợp Bluetooth® kết nối với ứng dụng GENNECT Cross, hỗ trợ quản lý dữ liệu, theo dõi kết quả đo và tạo báo cáo ngay tại hiện trường.

Tính năng nổi bật
- Đo dòng điện AC/DC True RMS lên đến 1000 A
- Hàm kẹp mỏng, dễ tiếp cận dây dẫn trong không gian chật hẹp
- Đo điện áp DC lên đến 1700 V trong điều kiện cho phép
- Đo điện áp AC/DC lên đến 1000 V
- Hỗ trợ đo dòng khởi động Inrush
- Đồng thời đo giá trị RMS và giá trị Crest của dòng khởi động
- Tự động nhận diện tín hiệu AC/DC
- Tích hợp Bluetooth® 4.0LE
- Kết nối smartphone và máy tính bảng qua ứng dụng GENNECT Cross
- Hỗ trợ hiển thị giá trị đo và dạng sóng
Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ tạo và quản lý báo cáo tại hiện trường
- Đo điện trở, điện dung, tần số và nhiệt độ
- Chức năng MAX/MIN/AVG và PEAK MAX/PEAK MIN
- Tích hợp bộ lọc thông thấp Low-pass Filter
- Hỗ trợ Data Hold và Auto Hold
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 65°C
- Chuẩn bảo vệ IP54 chống bụi và nước
- Hàm kẹp có độ bền lên đến 30.000 lần đóng/mở
- Cấp an toàn CAT IV 600 V, CAT III 1000 V
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Dải đo dòng điện DC | 1.000 A (hiển thị tối đa 999,9 A); độ chính xác cơ bản ±1,3% giá trị đọc ±0,3 A (30,1–999,9 A) |
| Dải đo dòng điện AC | 1.000 A (hiển thị tối đa 999,9 A), 10 Hz–1 kHz, True RMS; độ chính xác tại 45–66 Hz: ±1,3% giá trị đọc ±0,3 A (30,1–900,0 A) |
| Hệ số đỉnh | 1,5 |
| Dòng điện DC+AC | 1.000 A (DC, 10 Hz–1 kHz, True RMS); độ chính xác tại DC và 45–66 Hz: ±1,3% giá trị đọc ±1,3 A (30,1–900,0 A) |
| Dải đo công suất DC | 0,0 VA–1.700 kVA, tự động chuyển theo dải điện áp; độ chính xác ±2,0% giá trị đọc ±20 chữ số |
| Dải đo điện áp DC | 600,0 mV–1.700 V, 5 dải; độ chính xác cơ bản ±0,5% giá trị đọc ±0,5 mV tại dải 600 mV |
| Dải đo điện áp AC | 6,000–1.000 V, 5 dải, 15 Hz–1 kHz, True RMS; độ chính xác tại 45–66 Hz: ±0,9% giá trị đọc ±0,013 V tại dải 6 V |
| Dải đo điện áp DC+AC | 6,000–1.000 V, 5 dải; độ chính xác tại DC và 45–66 Hz: ±1,0% giá trị đọc ±0,023 V tại dải 6 V |
| Dải đo điện trở | 600,0 Ω–600,0 kΩ, 4 dải; độ chính xác ±0,7% giá trị đọc ±0,5 Ω tại dải 600 Ω |
| Dải đo điện dung | 1,000–1.000 µF, 4 dải; độ chính xác ±1,9% giá trị đọc ±0,005 µF tại dải 1 µF |
| Dải đo tần số | 9,999–999,9 Hz, 3 dải; độ chính xác ±0,1% giá trị đọc ±0,003 Hz tại dải 9,999 Hz |
| Đo nhiệt độ (K) | -40 đến 400°C; độ chính xác cơ bản ±0,5% giá trị đọc ±3,0°C, chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt độ |
| Chức năng | Tự động nhận biết AC/DC; phát hiện cực tính dòng/áp DC; hiển thị giá trị MAX/MIN/AVG, đỉnh MAX/MIN; lọc thông thấp; giữ giá trị; tự động giữ; đèn nền; tự động tiết kiệm pin; còi; hiệu chỉnh điểm 0 |
| Chống bụi/nước | IP54 khi đo dòng điện trên dây dẫn có lớp cách điện |
| Giao tiếp không dây | Bluetooth 4.0 LE, tương thích thiết bị iOS và Android |
| Ứng dụng | GENNECT Cross; hiển thị giá trị đo, dạng sóng và các dữ liệu khác trên điện thoại/máy tính bảng |
| Nguồn cấp | 2 pin kiềm LR03 (AAA) |
| Thời gian sử dụng liên tục | Khoảng 40 giờ khi tắt đèn nền và Bluetooth; khoảng 20 giờ khi bật Bluetooth và tắt đèn nền |
| Đường kính hàm kẹp | Ø34 mm |
| Kích thước nhỏ nhất của tiết diện hàm kẹp | 9,5 mm, trong phạm vi 44 mm tính từ đầu hàm |
| Kích thước | 65 × 242 × 35 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 330 g |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện công nghiệp
- Đo dòng điện trong tủ điện và hệ thống phân phối điện
- Kiểm tra dòng khởi động của động cơ
- Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị điện
- Đo và kiểm tra hệ thống điện trên xe điện
- Kiểm tra hệ thống điện năng lượng mặt trời
- Đo điện áp hở mạch của các tấm pin mặt trời phù hợp điều kiện sử dụng
- Phục vụ công tác sửa chữa và bảo trì tại hiện trường
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo Test Lead L9207-10
- Túi đựng Carrying Case C0203
- Pin kiềm LR03 ×2
- Hướng dẫn sử dụng
- Tài liệu lưu ý về thiết bị phát sóng vô tuyến dành cho CM4376
Mẹo sử dụng Hioki CM4376 giúp tăng độ chính xác
Khi sử dụng ampe kìm Hioki CM4376, nên kiểm tra tình trạng thiết bị, dây đo và hàm kẹp trước khi đưa vào mạch điện. Manual của Hioki yêu cầu đảm bảo nắp pin đóng chắc, dây đo không bị hở lõi hoặc hư hỏng, đầu cực không có dị vật và thân máy không nứt vỡ trước khi đo.
Đặc biệt, khi đo dòng điện bằng hàm kẹp, chỉ kẹp một dây dẫn trong mỗi lần đo. Nếu kẹp đồng thời cả dây pha và dây trung tính hoặc nhiều dây của cùng một mạch, từ trường của chúng có thể triệt tiêu khiến kết quả không chính xác hoặc không hiển thị giá trị cần đo. Dây dẫn cũng nên được đặt ở vị trí phù hợp trong hàm để hạn chế ảnh hưởng đến độ chính xác.
Quy trình kiểm tra máy và đo dòng điện
Với công việc kiểm tra điện, có thể thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Kiểm tra ampe kìm trước khi đo
Quan sát toàn bộ thân đồng hồ kẹp dòng, hàm kẹp và dây đo. Không sử dụng nếu phát hiện vết nứt, hư hỏng, dây đo bong tróc hoặc lộ phần dẫn điện. Kiểm tra cả nắp pin và các đầu nối trước khi cấp nguồn.
Bước 2: Chọn chức năng đo phù hợp
Xoay núm chọn chức năng sang vị trí đo dòng. CM4376 hỗ trợ AUTO AC/DC, AC A, DC A và AC+DC A. Nếu chưa chắc dòng điện cần kiểm tra là AC hay DC, có thể sử dụng chế độ tự động AC/DC; khi cần kiểm soát rõ loại tín hiệu, chọn trực tiếp AC A hoặc DC A.
Bước 3: Thực hiện zero adjustment khi đo DC
Khi đo dòng DC, đóng kín hàm kẹp nhưng không đặt dây dẫn vào bên trong hàm, sau đó thực hiện chức năng zero adjustment theo hướng dẫn của máy. Đây là bước quan trọng để đưa giá trị nền về mức phù hợp trước khi đọc dòng điện thực tế. Manual của Hioki cũng hướng dẫn thực hiện zero adjustment trước phép đo dòng DC và trước phép đo dòng khởi động INRUSH.
Bước 4: Kẹp đúng một dây dẫn
Mở hàm kẹp, đưa một dây dẫn cần kiểm tra vào bên trong và đóng hàm hoàn toàn. Không kẹp cả bó dây có dòng điện đi và về cùng lúc. Khi đo dòng DC, cần chú ý chiều dòng điện theo mũi tên được quy định trên thân thiết bị vì CM4376 có chức năng phát hiện cực tính dòng DC.
Bước 5: Đọc và ổn định kết quả
Chờ giá trị trên màn hình ổn định rồi ghi nhận kết quả. Nếu cần giữ số đo để đọc hoặc ghi chép, có thể sử dụng HOLD; chế độ Auto Hold cũng có thể tự giữ kết quả khi giá trị đo đáp ứng điều kiện ổn định mà thiết bị quy định.
Bước 6: Kiểm tra dòng khởi động khi cần
Đối với động cơ hoặc tải có dòng khởi động lớn, CM4376 hỗ trợ INRUSH. Tắt tải, chọn chức năng phù hợp, thực hiện zero adjustment, kẹp một dây dẫn rồi khởi động tải. Máy có thể ghi nhận dòng khởi động dưới dạng RMS cùng giá trị PEAK trong khoảng thời gian dòng tăng vọt.
Bước 7: Lưu và theo dõi dữ liệu nếu cần
Với CM4376, có thể bật Bluetooth và kết nối với GENNECT Cross trên điện thoại hoặc máy tính bảng tương thích. Ứng dụng hỗ trợ theo dõi dữ liệu, ghi nhận kết quả và hiển thị dạng sóng, phù hợp khi cần lưu lại kết quả kiểm tra hoặc lập báo cáo tại hiện trường.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố thời gian đảm bảo độ chính xác của CM4376 là 1 năm. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa thời gian đảm bảo độ chính xác và chu kỳ hiệu chuẩn bắt buộc.
Với thiết bị được sử dụng thường xuyên trong đo dòng điện công nghiệp, bảo trì tủ điện, kiểm tra hệ thống điện hoặc công việc yêu cầu truy xuất kết quả đo, nên đưa ampe kìm đi kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ khoảng 12 tháng/lần. Nếu thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt, chịu va đập, đo tải lớn thường xuyên hoặc kết quả đo có ý nghĩa nghiệm thu, có thể rút ngắn khoảng thời gian này.
Hioki cũng lưu ý rằng khoảng hiệu chuẩn phù hợp cần được xác định dựa trên điều kiện vận hành và môi trường sử dụng, thay vì áp dụng một mốc cố định cho mọi trường hợp.
Các lỗi thường gặp và hướng xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Kẹp nhiều dây dẫn cùng lúc nên kết quả không đúng | Chỉ đặt một dây dẫn cần đo vào trong hàm kẹp. |
| Đo dòng DC nhưng không thực hiện zero adjustment | Đóng hàm kẹp không có dây dẫn bên trong và thực hiện zero adjustment trước khi đo. |
| Kết quả dòng DC bị âm hoặc sai chiều | Kiểm tra hướng dòng điện so với mũi tên chỉ chiều trên thân ampe kìm. |
| Số đo dao động nhiều | Kiểm tra vị trí dây trong hàm, nguồn nhiễu và thử sử dụng Filter khi phù hợp. |
| Dùng Filter khi đo tín hiệu có tần số cao | Tắt Filter nếu cần đo nguồn có tần số vượt 100 Hz, vì bộ lọc có dải thông khoảng 100 Hz. |
| Không đo được dòng rất nhỏ như mong muốn | Kiểm tra phạm vi đo và điều kiện độ chính xác; không nên đánh giá kết quả chỉ dựa vào độ phân giải hiển thị. |
| Hàm kẹp đóng mở khó | Kiểm tra xem có bụi, dị vật lọt vào khe cảm biến hay không; không đưa vật lạ vào giữa hai hàm. |
| Kết nối Bluetooth không ổn định | Kiểm tra khoảng cách, vật cản và cường độ tín hiệu giữa CM4376 với thiết bị di động. |
| Máy không hoạt động hoặc màn hình hiển thị bất thường | Kiểm tra pin, nắp pin và tình trạng tiếp xúc. Nếu vẫn không khắc phục được, liên hệ đơn vị bảo hành hoặc dịch vụ Hioki. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Đóng hàm kẹp sau khi sử dụng, lau sạch bụi bẩn.
- Kiểm tra hàm cảm biến trước khi cất.
- Không để vật lạ lọt vào khe giữa hai hàm.
- Vệ sinh bằng khăn mềm, tránh hóa chất và dung môi mạnh.
- Kiểm tra thường xuyên khi làm việc ở nơi nhiều bụi hoặc ẩm.
- Không ngâm nước dù thiết bị đạt chuẩn IP54.
- Không đo khi tay ướt.
- Tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài.
- Bảo quản trong hộp C0203, tránh nhiệt độ, độ ẩm và rung động cao.
- Hàm kẹp chịu tới 30.000 chu kỳ đóng/mở.
- Không đóng hàm quá mạnh hoặc dùng hàm như dụng cụ cơ khí.
- Tránh va đập và không kẹp dây vượt kích thước cho phép.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki CM4376 True RMS | TES-3079M | Hioki CM4002 | PROVA CM-03 |
| Loại ampe kìm | AC/DC True RMS, đa chức năng | AC True RMS, đa chức năng/HVAC | AC Leakage Clamp Meter | AC Leakage Current Tester |
| Dòng AC tối đa | 1000 A | 1000 A | 200 A | 60 A |
| Dòng DC tối đa | 1000 A | Không phải chức năng đo dòng DC bằng hàm kìm | Không | Không |
| True RMS | Có | Có | Có | Có |
| Điện áp DC | 600 mV – 1700 V | 999.9 mV – 600 V | Không | Không |
| Điện áp AC | 6 V – 1000 V | 999.9 mV – 600 V | Không | 400 V |
| Độ chính xác dòng AC | ±1.3% rdg. ±0.3 A* | ±2% ±30 dgt. ở 50/60 Hz | ±1.0% rdg. ±5 dgt. ở dải thấp; ±1.5% ở 60/200 A | ±1.0% ±3 dgt. ở 40 mA–40 A |
| Độ phân giải dòng | Theo dải, tối đa hiển thị 999.9 A | 10 mA / 100 mA | đến 0.060 mA | 10 µA ở thang 40 mA |
| Đường kính hàm kìm | 34 mm | khoảng 33 mm | 40 mm | 30 mm |
| Đo điện trở | 600 Ω – 600 kΩ | 999.9 Ω – 99.99 MΩ | Không | 40 – 400 Ω |
| Đo điện dung | 1 – 1000 µF | 10 – 7000 µF | Không | Không |
| Đo tần số | 9.999 – 999.9 Hz | 40 Hz – 1 kHz | 15 Hz – 2 kHz | Có |
| Đo nhiệt độ | -40 – 400°C | -50 – 900°C | Không | Không |
| Đo công suất | Có, DC Power đến 1700 kVA | Có, đến 600 kW và các thông số công suất liên quan | Không | Không |
| Đo dòng khởi động | Có, đo RMS và Peak/Crest | Có ACA Inrush | Có Rush Current | Không nổi bật |
Mua thiết bị đo dòng điện dạng kìm Hioki CM4376 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường – kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp nhiều thiết bị đo điện từ các thương hiệu uy tín như Hioki, FLIR, Testo, Kyoritsu…
Hioki CM4376 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một chiếc ampe kìm đo được cả dòng AC và DC đến 1000A, đồng thời có nhiều chức năng đo bổ sung trong cùng một thiết bị.
Khi mua sản phẩm tại Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm Hioki chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo ứng dụng thực tế
- Tư vấn kỹ thuật trước và sau khi mua hàng
- Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng và khai thác các chức năng đo
- Chính sách bảo hành theo quy định của sản phẩm
- Hỗ trợ giao hàng đến khách hàng trên toàn quốc
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Kìm đo dòng điện Hioki CM4376 có đo được cả dòng AC và DC không?
Có. Model Hioki CM4376 đo dòng AC và DC lên đến 1000A, phù hợp kiểm tra tủ điện, động cơ, thiết bị công nghiệp và các hệ thống điện DC.
Kìm đo điện Hioki CM4376 có phù hợp để đo dòng điện trong tủ điện không?
Có. Thiết kế ampe kìm cho phép đo dòng mà không cần tháo dây, với hàm kẹp đường kính 34 mm phù hợp nhiều loại dây dẫn trong tủ điện.
True RMS trên dụng cụ đo dòng điện bằng kìm Hioki CM4376 có tác dụng gì?
True RMS giúp đo chính xác hơn các tín hiệu AC có dạng sóng bị méo, thường gặp ở biến tần, nguồn switching, UPS và thiết bị điện tử công suất.











Chưa có đánh giá nào.