Giới thiệu ampe kìm AC Tenmars TM-1016 HVAC
Ampe kìm đo dòng điện Tenmars TM-1016 HVAC là thiết bị đo điện đa năng được thiết kế chuyên biệt cho kỹ thuật viên điện lạnh (HVAC), bảo trì hệ thống điều hòa không khí, hệ thống làm lạnh và điện công nghiệp. Thiết bị tích hợp khả năng đo dòng điện AC lên đến 400A, đo dòng µA AC/DC phục vụ kiểm tra cảm biến ngọn lửa, cùng các chức năng đo điện áp, điện trở, điện dung, nhiệt độ và kiểm tra thông mạch.
Màn hình LCD có đèn nền cùng hàm kẹp đường kính 30mm, TM-1016 giúp người dùng thực hiện các phép đo nhanh chóng và chính xác ngay tại hiện trường. Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn an toàn EN 61010, CAT III 600V, phù hợp cho công tác lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống HVAC chuyên nghiệp.

Tính năng nổi bật
- Đo dòng điện AC (ACA).
- Đo dòng điện µA AC.
- Đo dòng điện µA DC.
- Đo điện áp AC/DC.
- Đo điện trở.
- Đo điện dung.
- Đo nhiệt độ bằng đầu dò K-Type.
- Kiểm tra thông mạch bằng còi báo.
- Tự động và thủ công lựa chọn thang đo.
- Màn hình có đèn nền hỗ trợ làm việc trong môi trường thiếu sáng.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế tối ưu cho kỹ thuật viên điều hòa không khí và điện lạnh.
- Khả năng đo dòng µA chính xác giúp kiểm tra cảm biến ngọn lửa trong hệ thống đốt gas.
- Đo điện dung phục vụ đánh giá tình trạng tụ khởi động và tụ chạy.
- Hỗ trợ đo nhiệt độ từ -50°C đến 1200°C với đầu dò K-Type.
- Hàm kẹp mở rộng đến 30mm phù hợp với nhiều loại dây dẫn.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện mang theo khi làm việc.
- Màn hình hiển thị 3999 counts với đèn nền rõ nét.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình hiển thị | LCD 3¾ số, hiển thị tối đa 3999 counts, có dấu thập phân và đèn nền |
| Tốc độ lấy mẫu | 2 lần/giây |
| Độ mở hàm kẹp | 30 mm |
| Đường kính dây dẫn tối đa | 30 mm |
| Kích thước | 205 mm (Dài) × 64 mm (Rộng) × 39 mm (Cao) |
| Khối lượng | Khoảng 280 g (bao gồm pin) |
| Điều kiện tiêu chuẩn | 23℃ ± 5℃, độ ẩm tương đối < 75%RH |
Bảng thông số kỹ thuật điện
| Chức năng | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng đầu vào | Điện áp tải (Burden Voltage) | Bảo vệ quá tải |
| Dòng điện một chiều DC µA (Tự động/Thủ công) | 400 µA | 0,1 µA | ±(1,0% + 2) | — | 500 µV/µA | Cầu chì 0,2A/250 |
| 4000 µA | 1 µA | — | ||||
| Dòng điện xoay chiều AC µA (Tự động/Thủ công) | 400 µA | 0,1 µA | ±(1,2% + 3) (50Hz~60Hz) | — | 500 µV/µA | Cầu chì 0,2A/250 |
| 4000 µA | 1 µA | — | ||||
| Dòng điện xoay chiều ACA (Tự động/Thủ công) | 40 A | 0,01 A | ±(2,0% + 10) (50Hz~60Hz) | — | — | 600 Arms (tối đa 60 giây) |
| 400 A | 0,1 A | ±(1,5% + 10) (50Hz~60Hz) | — | — | ||
| Điện áp một chiều DCV (Tự động/Thủ công) | 4 V | 1 mV | ±(0,8% + 2) | 11 MΩ | — | DC/AC 660V rms |
| 40 V | 10 mV | — | ||||
| 400 V | 100 mV | 10 MΩ | — | |||
| 600 V | 1 V | ±(1,0% + 2) | 10 MΩ | — | ||
| Điện áp xoay chiều ACV (Tự động/Thủ công) | 4 V | 1 mV | ±(1,0% + 3) (50Hz~500Hz) | 11 MΩ | — | DC/AC 660V rms |
| 40 V | 10 mV | — | ||||
| 400 V | 100 mV | 10 MΩ | — | |||
| 600 V | 1 V | ±(1,2% + 3) (50Hz~500Hz) | — |
Đặc tính kỹ thuật: Các thông số trên được xác định tại nhiệt độ 23℃ ± 5℃ và độ ẩm tương đối < 75%RH.
Bảng thông số kỹ thuật điện trở, thông mạch, điện dung và nhiệt độ
| Chức năng | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Điện áp hở mạch tối đa | Bảo vệ quá tải |
| Điện trở (Ω) – Tự động/Thủ công | 400 Ω | 0,1 Ω | ±(0,8% + 5) | Khoảng 1,5VDC | DC/AC 600V rms (60 giây) |
| 4 kΩ | 1 Ω | ±(0,8% + 2) | Khoảng 0,45VDC | ||
| 40 kΩ | 10 Ω | ||||
| 400 kΩ | 100 Ω | ||||
| 4 MΩ | 1 kΩ | ||||
| 40 MΩ | 10 kΩ | ±(3% + 2) | |||
| Kiểm tra thông mạch | — | — | Còi báo khi điện trở < 25 Ω | Khoảng 1,5VDC | 600V rms |
| Điện dung (Tự động/Thủ công) | 4 nF | 1 pF | ±(3% + 10) | — | DC/AC 600V rms (60 giây) |
| 40 nF | 10 pF | — | |||
| 400 nF | 100 pF | — | |||
| 4 µF | 1 nF | — | |||
| 40 µF | 10 nF | — | |||
| 400 µF | 100 nF | — | |||
| 4 mF | 1 µF | — |
Đo nhiệt độ (đầu dò nhiệt độ loại K – tùy chọn)
| Đơn vị | Độ phân giải | Dải đo | Độ chính xác |
| °C | 1°C | -50°C ~ 0°C | ±(1,8% + 2°C) |
| °C | 1°C | 0°C ~ 500°C | ±(1,0% + 2°C) |
| °C | 1°C | 500°C ~ 1200°C | ±(1,8% + 2°C) |
| °F | 1°F | -58°F ~ 32°F | ±(1,8% + 3°F) |
| °F | 1°F | 32°F ~ 932°F | ±(1,0% + 3°F) |
| °F | 1°F | 932°F ~ 1999°F | ±(1,8% + 3°F) |
Sai số của đầu dò nhiệt độ: Không bao gồm trong độ chính xác nêu trên
Điện áp đầu vào tối đa của cặp nhiệt điện: DC 60V, AC 24V
Ứng dụng sản phẩm
- Bảo trì và sửa chữa hệ thống điều hòa không khí.
- Kiểm tra dòng cảm biến ngọn lửa trong lò đốt gas.
- Đánh giá tình trạng tụ điện điều hòa.
- Đo nhiệt độ đường ống, dàn nóng và dàn lạnh.
- Kiểm tra hệ thống HVAC trong tòa nhà và nhà máy.
- Bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp.
- Đo kiểm điện dân dụng và thương mại.
Phụ kiện sản phẩm
- Ampe kìm Tenmars TM-1016 HVAC.
- Bộ que đo điện.
- Pin sử dụng cho thiết bị.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Đầu dò nhiệt độ K-Type (tùy chọn).
Hướng dẫn kiểm tra và sử dụng ampe kìm HVAC đúng cách
Ampe kìm AC Tenmars TM-1016 là thiết bị đo điện đa năng được thiết kế cho kỹ thuật viên HVAC, điện lạnh, bảo trì hệ thống điện và tòa nhà. Thiết bị cho phép đo dòng điện AC lên đến 400A bằng hàm kẹp, đồng thời hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện DC, dòng µA AC/DC, điện trở, điện dung, nhiệt độ, tần số và kiểm tra thông mạch.
Để kết quả đo chính xác và đảm bảo an toàn khi làm việc với hệ thống điện, người dùng nên thực hiện theo quy trình dưới đây.
Quy trình kiểm tra thiết bị trước khi đo
Việc kiểm tra tình trạng ampe kìm trước khi sử dụng giúp phát hiện sớm các lỗi có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo hoặc gây mất an toàn trong quá trình thao tác.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan thiết bị
- Quan sát màn hình LCD, đảm bảo hiển thị rõ ràng và không bị nứt vỡ.
- Kiểm tra ngàm kẹp có đóng kín hoàn toàn hay không.
- Kiểm tra dây đo, đầu que đo không bị đứt, nứt hoặc bong lớp cách điện.
- Với máy đã sử dụng lâu ngày, nên kiểm tra khoang pin và các phím chức năng để đảm bảo hoạt động bình thường.
Bước 2: Kiểm tra nguồn pin
- Bật thiết bị và theo dõi màn hình hiển thị.
- Nếu xuất hiện biểu tượng pin yếu, nên thay pin trước khi thực hiện phép đo.
- Nguồn pin không ổn định có thể làm sai lệch kết quả đo điện áp hoặc nhiệt độ.
Bước 3: Kiểm tra hoạt động của các chức năng
- Chuyển sang chế độ đo thông mạch và chạm hai đầu que đo vào nhau.
- Thiết bị phải phát tín hiệu âm thanh và hiển thị giá trị gần bằng 0Ω.
- Thử chuyển qua các chức năng như điện áp, điện trở hoặc điện dung để đảm bảo núm xoay hoạt động bình thường.
Bước 4: Chọn thang đo phù hợp
- Đo dòng điện bằng ngàm kẹp khi kiểm tra dòng tải.
- Sử dụng que đo khi kiểm tra điện áp, điện trở hoặc điện dung.
- Chọn đúng chức năng trước khi kết nối với mạch điện để tránh hư hỏng thiết bị.
Bước 5: Tiến hành đo và đọc kết quả
- Khi đo dòng điện, chỉ kẹp duy nhất một dây dẫn.
- Đặt dây dẫn ở trung tâm ngàm kẹp để đạt độ chính xác cao hơn.
- Với phép đo nhiệt độ HVAC, kết nối đầu dò nhiệt độ trước khi chọn chế độ đo.
- Chờ vài giây để giá trị ổn định rồi ghi nhận kết quả.
Khuyến nghị hiệu chuẩn định kỳ
Đối với các thiết bị đo điện phục vụ bảo trì HVAC hoặc hệ thống điện công nghiệp, việc hiệu chuẩn định kỳ là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đo.
Đối với máy đo dòng điện dạng kìm Tenmars TM-1016 mới xuất xưởng, thiết bị đã được hiệu chỉnh tại nhà máy. Tuy nhiên sau khoảng 6 tháng sử dụng đầu tiên, người dùng nên kiểm tra độ sai lệch bằng cách đối chiếu với thiết bị chuẩn hoặc bộ nguồn kiểm định chuyên dụng.
Chu kỳ hiệu chuẩn tham khảo:
- Môi trường văn phòng, dân dụng: 12 tháng/lần.
- Hệ thống HVAC thương mại, nhà xưởng: 6–12 tháng/lần.
- Phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định hoặc môi trường làm việc liên tục: 3–6 tháng/lần.
Sự cố thường gặp và hướng xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Máy không khởi động | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Kiểm tra và thay pin mới |
| Màn hình hiển thị không ổn định | Nguồn pin yếu hoặc nhiễu điện từ mạnh | Thay pin và di chuyển khỏi nguồn nhiễu |
| Giá trị dòng điện đo được sai lệch | Kẹp nhiều dây cùng lúc hoặc ngàm chưa đóng kín | Chỉ kẹp một dây dẫn và đóng kín ngàm |
| Không đo được điện áp | Que đo cắm sai cổng hoặc chọn sai chức năng | Kiểm tra lại cổng kết nối và thang đo |
| Kết quả điện trở luôn bằng OL | Giá trị điện trở vượt thang hoặc mạch chưa cách ly nguồn | Ngắt nguồn điện trước khi đo |
| Không phát tiếng bíp khi đo thông mạch | Chức năng chưa được chọn đúng hoặc còi báo lỗi | Kiểm tra lại chế độ đo và thực hiện thử nghiệm lại |
| Giá trị nhiệt độ hiển thị bất thường | Đầu dò nhiệt độ kết nối lỏng hoặc hỏng | Kiểm tra đầu dò và thay thế khi cần |
| Kết quả đo tần số không ổn định | Tín hiệu đầu vào quá yếu hoặc nhiễu | Kiểm tra nguồn tín hiệu và thực hiện đo lại |
Mẹo bảo quản giúp kéo dài tuổi thọ ampe kìm
Để thiết bị đo HVAC hoạt động ổn định trong thời gian dài, người dùng nên thực hiện bảo dưỡng định kỳ và bảo quản đúng cách.
- Lau sạch thân máy và ngàm kẹp sau mỗi ngày làm việc.
- Không để bụi kim loại hoặc dầu mỡ bám vào bề mặt tiếp xúc của ngàm kẹp.
- Tránh đặt thiết bị tại nơi có độ ẩm cao hoặc nhiệt độ vượt giới hạn cho phép.
- Không dùng lực mạnh để đóng mở hàm kẹp.
- Cất máy trong túi bảo vệ khi di chuyển giữa các công trình.
- Tháo pin khi không sử dụng trong thời gian dài.
- Kiểm tra dây đo thường xuyên để đảm bảo lớp cách điện luôn an toàn.
- Hiệu chuẩn định kỳ nhằm duy trì độ chính xác cho các phép đo điện, nhiệt độ và HVAC.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tenmars TM-1016 | Tenmars TM-1017 | Tenmars TM-2013 | Tenmars TM-13E |
| Dòng AC tối đa | 400A | 400A | ~600–660A | 400A |
| Điện áp AC/DC | 600V | 600V | 600–750V | 750V |
| True RMS | Không | Có | Có | Không |
| Đo công suất | Không | Có | Có (nâng cao) | Không |
| Đo nhiệt độ | Có | Có | Không/giới hạn | Không |
| Đo điện dung | Có | Có | Có | Không |
| uA (dòng nhỏ) | Có | Có | Có | Không |
| Ứng dụng chính | HVAC, điện lạnh | Điện công suất | Công nghiệp | Dân dụng |
| Mức giá | Thấp–trung | Cao | Trung–cao | Thấp |
Địa chỉ bán kìm đo ampe Tenmars TM-1016 uy tín tại TP.HCM
Thương Tín hiện cung cấp thiết bị đo dòng điện AC/DC Tenmars TM-1016 cho khách hàng trên toàn quốc với quy trình đặt hàng và giao nhận nhanh chóng.
Những lợi ích khi mua hàng tại Thương Tín:
- Hàng hóa được kiểm tra kỹ trước khi bàn giao
- Giao hàng toàn quốc nhanh chóng
- Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và hồ sơ doanh nghiệp
- Cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi lâu dài
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tenmars TM-1016
Đồng hồ kẹp dòng Tenmars TM-1016 có phù hợp cho kỹ thuật viên điện lạnh không?
Có. Thiết bị được thiết kế hướng đến các ứng dụng HVAC, hỗ trợ đo dòng điện, điện áp, tần số, nhiệt độ và dòng điện μA phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa hệ thống điều hòa và điện lạnh.
Ampe kìm Tenmars TM-1016 có đo được dòng điện DC không?
Có. Ngoài dòng điện AC, thiết bị còn hỗ trợ đo dòng điện DC và điện áp DC, đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra trong công nghiệp và dân dụng.
Thiết bị có hỗ trợ đo nhiệt độ không?
Có. Đồng hồ đo điện dạng kìm Tenmars TM-1016 được tích hợp chức năng đo nhiệt độ, giúp kỹ thuật viên dễ dàng đánh giá tình trạng hoạt động của thiết bị HVAC và hệ thống điện lạnh.










Chưa có đánh giá nào.