Giới thiệu về ampe kìm Tenmars TM-2013 (True RMS AC/DC, 660A, CAT IV 600V / CAT III 1000V)
Ampe kìm đo AC/DC Tenmars TM-2013 là giải pháp đo kiểm điện đa năng dành cho kỹ thuật viên điện và bảo trì hệ thống công nghiệp. Thiết bị được trang bị công nghệ True RMS giúp đo chính xác dòng điện AC/DC đến 660A và điện áp lên tới 1000V, ngay cả trên các tải phi tuyến hoặc nguồn điện có dạng sóng méo. Ngoài ra, TM-2013 còn hỗ trợ đo điện trở, điện dung, tần số, kiểm tra diode và thông mạch, đáp ứng hiệu quả nhu cầu kiểm tra, bảo trì và chẩn đoán sự cố điện.
Với công nghệ đo True RMS, TM-2013 cho khả năng đo chính xác ngay cả trên các dạng sóng không chuẩn thường gặp trong hệ thống biến tần, UPS, nguồn xung và thiết bị điện tử công suất.

Tính năng nổi bật
- Công nghệ True RMS cho kết quả đo chính xác trên tín hiệu méo dạng.
- Đo dòng điện AC/DC lên đến 660A.
- Màn hình LCD 6600 counts với độ phân giải cao.
- Đo điện áp AC/DC đến 1000V.
- Hỗ trợ đo điện dung, điện trở và tần số.
- Hàm kẹp 40mm phù hợp với đa số ứng dụng điện công nghiệp.
- Thiết kế chắc chắn, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao.
- Tích hợp nhiều chức năng đo trên cùng một thiết bị.
- Đo dòng điện AC (ACA).
- Đo dòng điện DC (DCA).
- Đo điện áp AC (VAC).
- Đo điện áp DC (VDC).
- Đo điện trở (Ω).
- Đo điện dung (Capacitance).
- Đo tần số (Hz).
- Kiểm tra diode.
- Kiểm tra thông mạch bằng còi báo.
- Công nghệ đo True RMS.
- Độ phân giải dòng DC lên tới 0.01A.
Đặc điểm nổi bật
- Đo chính xác các tín hiệu điện có dạng sóng phức tạp.
- Độ phân giải cao giúp phát hiện các thay đổi nhỏ của tín hiệu.
- Thiết kế nhỏ gọn hơn so với nhiều dòng ampe kìm công suất lớn.
- Hàm kẹp mở rộng 40mm cho phép đo trên các cáp nguồn phổ biến.
- Khả năng đo điện dung hỗ trợ kiểm tra tụ điện trong hệ thống điều khiển.
- Đo tần số đến 100kHz phục vụ kiểm tra biến tần và tín hiệu điện tử.
- Đáp ứng nhu cầu bảo trì điện công nghiệp, HVAC và năng lượng tái tạo.
Thông số kỹ thuật
Điều kiện chuẩn: 23°C ± 5°C, độ ẩm tương đối < 75%RH
| Hạng mục đo | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Trở kháng đầu vào | Bảo vệ quá tải |
| Dòng điện DC (DCA) | 66 A | 0,01 A | ±(1,5% giá trị đọc + 10 số đếm) | – | 660 A RMS trong 60 giây |
| 660 A | 0,1 A | ±(2,0% giá trị đọc + 5 số đếm) | – | ||
| Điện áp DC (DCV) | 6,6 V | 1 mV | ±(0,5% giá trị đọc + 3 số đếm) | 11 MΩ | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 V | 10 mV | 10 MΩ | |||
| 660 V | 100 mV | ||||
| 1000 V | 1 V | ±(0,8% giá trị đọc + 3 số đếm) | |||
| Điện áp AC (ACV – Average Responding) | 6,6 V | 1 mV | ±(1,2% giá trị đọc + 3 số đếm) | 11 MΩ | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 V | 10 mV | 10 MΩ | |||
| 660 V | 100 mV | 10 MΩ | |||
| 1000 V | 1 V | ±(1,5% giá trị đọc + 4 số đếm) | 10 MΩ | ||
| Điện áp AC True RMS | 6,6 V | 1 mV | ±(1,2% giá trị đọc + 10 số đếm), 50 Hz ~ 500 Hz | 11 MΩ | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 V | 10 mV | 10 MΩ | |||
| 660 V | 100 mV | 10 MΩ | |||
| 750 V | 1 V | ±(1,5% giá trị đọc + 5 số đếm), 50 Hz ~ 500 Hz; ±(2,0% giá trị đọc + 5 số đếm), 500 Hz ~ 1 kHz | 10 MΩ |
| Hạng mục đo | Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Điện áp/Trở kháng thử | Bảo vệ quá tải |
| Dòng điện DC (DCA) | 66 A | 0,01 A | ±(1,5% giá trị đọc + 10 số đếm) | – | 660 A RMS / 60 s |
| 660 A | 0,1 A | ±(2,0% giá trị đọc + 5 số đếm) | – | ||
| Điện áp DC (DCV) | 6,6 V | 1 mV | ±(0,5% giá trị đọc + 3 số đếm) | 11 MΩ | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 V | 10 mV | ±(0,5% giá trị đọc + 3 số đếm) | 10 MΩ | ||
| 660 V | 100 mV | ±(0,5% giá trị đọc + 3 số đếm) | |||
| 1000 V | 1 V | ±(0,8% giá trị đọc + 3 số đếm) | |||
| Điện áp AC (Average Responding) | 6,6 V | 1 mV | ±(1,2% giá trị đọc + 3 số đếm) | 11 MΩ | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 V | 10 mV | 10 MΩ | |||
| 660 V | 100 mV | ||||
| 1000 V | 1 V | ±(1,5% giá trị đọc + 4 số đếm) | |||
| Điện áp AC True RMS | 6,6 V | 1 mV | ±(1,2% giá trị đọc + 10 số đếm), 50–500 Hz | 11 MΩ | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 V | 10 mV | 10 MΩ | |||
| 660 V | 100 mV | ±(1,5% giá trị đọc + 10 số đếm), 500 Hz–1 kHz | |||
| 750 V | 1 V | ±(1,5% giá trị đọc + 5 số đếm), 50–500 Hz; ±(2,0% giá trị đọc + 5 số đếm), 500 Hz–1 kHz | |||
| Điện trở (Ω) | 660 Ω | 0,1 Ω | ±(1,0% giá trị đọc + 5 số đếm) | Điện áp thử ≈ 3,0 VDC | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 6,6 kΩ | 1 Ω | ±(1,0% giá trị đọc + 3 số đếm) | Điện áp thử ≈ 0,45 VDC | ||
| 66 kΩ | 10 Ω | ≈ 0,45 VDC | |||
| 660 kΩ | 100 Ω | ||||
| 6,6 MΩ | 1 kΩ | ||||
| 66 MΩ | 10 kΩ | ±(3,0% giá trị đọc + 3 số đếm) | |||
| Kiểm tra thông mạch (Continuity) | ≤ 35 Ω | 0,1 Ω | Còi báo khi R < 35 Ω | Điện áp thử ≈ 1,2 V | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| Kiểm tra diode | – | 10 mV | – | Điện áp hở mạch ≈ 3,0 VDC | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| Tần số (Hz) | 660 Hz | 0,1 Hz | ±(0,5% giá trị đọc + 3 số đếm) | Tín hiệu vào: >1,5 VACrms và <5 VACrms | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 6,6 kHz | 1 Hz | ||||
| 66 kHz | 10 Hz | ||||
| 100 kHz | 100 Hz | ||||
| Điện dung (Capacitance) | 6,6 µF | 0,001 µF | ±(2,0% giá trị đọc + 8 số đếm) | – | DC 1000 V / AC 750 Vrms |
| 66 µF | 0,01 µF | – | |||
| 660 µF | 0,1 µF | – | |||
| 6,6 mF | 1 µF | ±(5,0% giá trị đọc + 20 số đếm) | – | ||
| 66 mF | 10 µF | – |
Thông số chung của thiết bị
| Mục | Giá trị |
| Kiểu hiển thị | LCD 5⅚ số (6600 counts) |
| Tốc độ cập nhật | 2 lần/giây |
| Phương pháp đo AC | Giá trị trung bình (Average Responding) hoặc True RMS (tùy chế độ) |
| Độ mở hàm kẹp | 40 mm |
| Đường kính dây dẫn tối đa | 42 mm |
| Kích thước | 252 × 91 × 47 mm |
| Khối lượng | Khoảng 540 g (bao gồm pin) |
| Trở kháng đầu vào điện áp | 10 MΩ đến 11 MΩ |
| Điện dung đầu vào | < 100 pF |
| Hệ số đỉnh (Crest Factor) | > 3:1 |
| Chu kỳ xung đo tần số | 30% ≤ Duty Cycle ≤ 70% |
| Độ rộng xung tối thiểu | 25 ns |
| Điều kiện tham chiếu | 23°C ± 5°C; RH < 75% |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.
- Đo dòng điện trong hệ thống năng lượng mặt trời.
- Kiểm tra đầu ra biến tần và UPS.
- Bảo trì động cơ điện, máy bơm và hệ thống HVAC.
- Đánh giá chất lượng nguồn điện và tải phi tuyến.
- Kiểm tra tụ điện, diode và linh kiện điện tử.
- Sử dụng trong các lĩnh vực cơ điện (M&E), tự động hóa và bảo trì nhà máy.
Phụ kiện sản phẩm
- Ampe kìm Tenmars TM-2013.
- Bộ que đo điện.
- Pin sử dụng cho thiết bị.
- Túi hoặc hộp đựng bảo vệ.
- Hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn kiểm tra và sử dụng ampe kìm Tenmars TM-2013 an toàn, chính xác
Ampe kìm Tenmars TM-2013 là thiết bị đo điện True RMS chuyên dùng để kiểm tra dòng điện AC/DC, điện áp AC/DC, điện trở, thông mạch và diode trong các hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp. Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CAT III 1000V và CAT IV 600V, hỗ trợ đo dòng điện lên đến 1200A, phù hợp cho kỹ thuật viên điện, bảo trì nhà máy và hệ thống phân phối điện.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và an toàn khi làm việc với điện áp cao, người dùng nên thực hiện đúng quy trình kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.
Quy trình kiểm tra thiết bị trước khi đo
Trước mỗi lần sử dụng ampe kìm đo dòng điện Tenmars TM-2013, cần dành vài phút để kiểm tra tình trạng hoạt động nhằm hạn chế sai số và tránh rủi ro khi làm việc với nguồn điện.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan thiết bị
- Quan sát vỏ máy xem có dấu hiệu nứt vỡ, biến dạng hoặc hư hỏng không.
- Kiểm tra hàm kẹp đóng mở nhẹ nhàng, không bị kẹt hoặc lệch tâm.
- Đảm bảo màn hình LCD hiển thị rõ ràng, không bị sọc hoặc mất nét.
- Kiểm tra que đo điện, lớp cách điện và đầu tiếp xúc không bị đứt gãy hay oxy hóa.
Bước 2: Kiểm tra nguồn cấp
- Bật nguồn thiết bị và quan sát màn hình hiển thị.
- Nếu xuất hiện biểu tượng pin yếu, nên thay pin mới trước khi thực hiện phép đo.
- Đảm bảo các nút chức năng hoạt động bình thường.
Bước 3: Kiểm tra chức năng đo cơ bản
- Chuyển sang chế độ đo điện trở hoặc thông mạch.
- Chạm hai đầu que đo với nhau.
- Màn hình phải hiển thị giá trị gần 0Ω hoặc phát tiếng bíp liên tục ở chế độ thông mạch.
- Nếu giá trị dao động bất thường, cần kiểm tra lại que đo hoặc pin.
Bước 4: Lựa chọn thang đo phù hợp
- Đo dòng AC/DC: chọn chức năng A.
- Đo điện áp AC: chọn VAC.
- Đo điện áp DC: chọn VDC.
- Đo điện trở: chọn Ω.
- Kiểm tra diode hoặc thông mạch: chuyển sang chế độ tương ứng trên núm xoay.
Bước 5: Thực hiện phép đo
Đối với phép đo dòng điện:
- Mở hàm kẹp và kẹp duy nhất một dây dẫn.
- Đặt dây dẫn nằm chính giữa hàm kẹp.
- Không kẹp đồng thời dây pha và dây trung tính vì từ trường sẽ triệt tiêu nhau.
- Đọc kết quả sau khi giá trị ổn định.
Đối với phép đo điện áp:
- Kết nối que đo vào đúng cổng chức năng.
- Đặt que đo vào hai điểm cần kiểm tra.
- Giữ tay phía sau vành chắn an toàn trên que đo.
- Đọc kết quả khi màn hình ổn định.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Để duy trì độ chính xác của ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-2013, việc hiệu chuẩn định kỳ là rất cần thiết, đặc biệt đối với các đơn vị bảo trì điện công nghiệp hoặc phòng kỹ thuật thường xuyên sử dụng thiết bị.
Đối với máy mới:
- Có thể sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Nên đối chiếu nhanh với thiết bị chuẩn nếu sử dụng trong công việc yêu cầu độ chính xác cao.
Đối với máy sử dụng thường xuyên:
- Hiệu chuẩn định kỳ mỗi 12 tháng.
- Nếu làm việc trong môi trường nhiều bụi, rung động hoặc nhiệt độ thay đổi lớn, nên rút ngắn chu kỳ còn 6 tháng.
Các sự cố thường gặp và biện pháp xử lý
Trong quá trình sử dụng ampe kìm đo điện Tenmars TM-2013, người dùng có thể gặp một số hiện tượng dưới đây.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới và kiểm tra lại cực pin |
| Giá trị đo dòng điện dao động liên tục | Dây dẫn không nằm giữa hàm kẹp hoặc môi trường nhiễu điện từ | Kẹp lại dây dẫn đúng vị trí và tránh nguồn nhiễu mạnh |
| Không đo được điện áp | Que đo lỏng hoặc hỏng | Kiểm tra và thay thế que đo nếu cần |
| Kết quả đo sai lệch lớn | Hàm kẹp bám bụi hoặc lâu ngày chưa hiệu chuẩn | Vệ sinh hàm kẹp và tiến hành hiệu chuẩn |
| Chế độ thông mạch không phát tiếng bíp | Pin yếu hoặc loa cảnh báo gặp lỗi | Thay pin và kiểm tra chức năng thiết bị |
| Màn hình hiển thị mờ | Điện áp pin thấp | Thay pin mới |
| Giá trị đo nhảy số bất thường | Tiếp xúc que đo không tốt | Đặt lại que đo và làm sạch điểm tiếp xúc |
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ ampe kìm Tenmars TM-2013
Để thiết bị đo điện True RMS hoạt động ổn định trong thời gian dài, người dùng nên chú ý các nguyên tắc bảo quản sau:
- Lau sạch thân máy và hàm kẹp sau khi hoàn thành công việc.
- Tránh để bụi kim loại hoặc dầu mỡ bám vào khu vực cảm biến dòng điện.
- Không sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn CAT III 1000V hoặc CAT IV 600V được nhà sản xuất quy định.
- Bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường có độ ẩm cao.
- Hạn chế làm rơi hoặc va đập mạnh vì có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến.
- Tháo pin khi không sử dụng trong thời gian dài nhằm tránh hiện tượng chảy pin.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng que đo, đầu cắm và hàm kẹp trước khi làm việc.
- Thực hiện hiệu chuẩn theo đúng chu kỳ khuyến nghị để duy trì độ tin cậy của các phép đo điện áp, dòng điện và điện trở.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tenmars TM-2013 | Tenmars TM-2011 | Tenmars TM-3011 |
| Loại đo | AC/DC (TRMS) | AC | AC |
| Dải dòng điện | 660A AC/DC | ~600A | ~1000A (tuỳ model) |
| Đo điện áp | AC/DC 1000V | AC | AC |
| True RMS | Có (TRMS) | Không | Có (một số phiên bản) |
| Đo điện trở | Có | Có | Có |
| Kiểm tra diode | Có | Có | Có |
| Đo thông mạch | Có | Có | Có |
| Tính năng nâng cao | Inrush, Min/Max, Auto range | Cơ bản | Trung cấp |
| Tiêu chuẩn an toàn | CAT IV 600V / CAT III 1000V | CAT III | CAT III |
| Ứng dụng | Công nghiệp, HVAC, bảo trì chuyên sâu | Điện dân dụng | Điện công nghiệp nhẹ |
Địa chỉ bán máy đo dòng điện dạng kìm Tenmars TM-2013 đáng tin cậy tại TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra điện, Thương Tín là địa chỉ được nhiều khách hàng lựa chọn khi cần tìm mua các dòng ampe kìm Tenmars chính hãng.
Những ưu điểm nổi bật khi mua hàng tại Thương Tín:
- Hàng hóa sẵn kho, giao hàng nhanh trên toàn quốc
- Kiểm tra sản phẩm trước khi nhận
- Chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình trước và sau bán hàng
- Cam kết chất lượng và nguồn gốc sản phẩm
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tenmars TM-2013
Ampe kìm đo dòng điện Tenmars TM-2013 có đo được cả dòng điện AC và điện áp DC không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo dòng điện xoay chiều (AC) và điện áp một chiều (DC), đáp ứng hầu hết các nhu cầu kiểm tra điện thông dụng.
Ampe kìm Tenmars TM-2013 có phù hợp sử dụng trong công nghiệp không?
Có. Máy được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn CAT III 1000V và CAT IV 600V, phù hợp cho hệ thống điện công nghiệp, tủ điện và công tác bảo trì thiết bị.
Thiết bị có hỗ trợ kiểm tra thông mạch không?
Có. Máy đo dòng điện không cần ngắt mạch Tenmars TM-2013 được tích hợp chức năng kiểm tra thông mạch giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định dây dẫn hoặc mạch điện bị đứt.





