Giới thiệu đầu dò bề mặt với đầu đo mở rộng (TC loại K)
Thiết bị dò bề mặt với thiết bị đo mở rộng là giải pháp phù hợp cho các nhu cầu kiểm tra nhiệt độ trên bề mặt phẳng trong môi trường kỹ thuật và công nghiệp. Với thiết kế đầu đo mở rộng kết hợp cặp nhiệt điện loại K, sản phẩm giúp tiếp xúc bề mặt tốt hơn, cho kết quả đo ổn định và đáng tin cậy. Ngoài khả năng chống nước và độ bền cao, đầu dò còn hỗ trợ làm việc hiệu quả đáp ứng tốt nhiều ứng dụng đo nhiệt độ thực tế.

Tính năng nổi bật
- Sử dụng cặp nhiệt điện loại K cho khả năng đo ổn định
- Dải đo rộng từ -60 đến +400 °C
- Thiết kế chống nước, phù hợp môi trường kỹ thuật
- Thân đầu dò cứng cáp, tăng độ bền khi sử dụng liên tục
- Kết nối nhanh qua đầu cắm thermocouple tiêu chuẩn
- Tương thích với nhiều thiết bị đo nhiệt độ khác nhau
- Thời gian đáp ứng khoảng 30 giây, hỗ trợ đo nhanh
Đặc điểm nổi bật
- Đầu cảm biến rộng giúp tăng diện tích tiếp xúc bề mặt
- Chiều dài đầu dò 255 mm thuận tiện thao tác tại vị trí khó đo
- Cáp kết nối dài 1,16 m linh hoạt trong quá trình sử dụng
- Thiết kế gọn nhẹ với trọng lượng chỉ 114 g
- Đầu dò chống nước phù hợp môi trường ẩm hoặc công nghiệp
- Độ chính xác đạt Class 2 theo tiêu chuẩn EN 60584-1
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại K (NiCr-Ni) |
| Dải đo | -60 đến +400 °C |
| Độ chính xác | Class 2 |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN 60584-1 |
| Thời gian đáp ứng | 30 giây |
| Khối lượng | 114 g |
| Chiều dài tổng thể | 255 mm |
| Chiều dài thân đầu dò | 115 mm |
| Chiều dài đầu cảm biến | 52 mm |
| Đường kính thân đầu dò | 5 mm |
| Đường kính đầu cảm biến | 6 mm |
| Chiều dài cáp | 1,16 m |
| Khả năng chống nước | Có |
| Kiểu đầu đo | Đầu đo mở rộng dành cho bề mặt phẳng |
| Giao tiếp kết nối | Đầu cắm thermocouple |
| Màu sắc | Xám |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo nhiệt độ trên bề mặt kim loại phẳng trong công nghiệp
- Kiểm tra nhiệt độ đường ống, bồn chứa và thiết bị gia nhiệt
- Ứng dụng trong bảo trì hệ thống HVAC và điện lạnh
- Đo nhiệt độ bề mặt máy móc trong nhà máy sản xuất
- Kiểm tra nhiệt độ tại khu vực khó tiếp cận nhờ đầu đo mở rộng
- Phù hợp cho công tác kiểm tra kỹ thuật và bảo trì định kỳ
- Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và môi trường kỹ thuật
- Hỗ trợ giám sát nhiệt độ trong quy trình sản xuất
Phụ kiện sản phẩm
- Đầu dò nhiệt độ bề mặt với đầu đo mở rộng
- Cáp kết nối cố định dài 1,16 m
Hướng dẫn thao tác đầu dò bề mặt với đầu đo mở rộng dễ hiểu
Trong quá trình đo nhiệt độ bề mặt, việc thao tác đúng cách với đầu dò bề mặt với đầu đo mở rộng (TC loại K) sẽ giúp kết quả ổn định và hạn chế sai số. Nhờ thiết kế đầu đo mở rộng cùng thân đầu dò chắc chắn, sản phẩm hỗ trợ kiểm tra nhiệt độ nhanh trên nhiều bề mặt phẳng trong môi trường kỹ thuật và công nghiệp. Các bước kiểm tra và sử dụng dưới đây sẽ giúp quá trình đo diễn ra thuận tiện và hiệu quả hơn.
Quy trình kiểm tra đầu dò
Nên kiểm tra và thao tác đúng quy trình để đảm bảo đầu dò hoạt động ổn định và cho kết quả chính xác hơn trong quá trình sử dụng.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Kiểm tra thân đầu dò, đầu cảm biến và cáp kết nối có bị nứt, gãy hoặc hư hỏng không
- Đảm bảo đầu cắm thermocouple được kết nối chắc chắn với thiết bị đo
- Vệ sinh nhẹ phần đầu cảm biến nếu có bụi bẩn hoặc dầu mỡ bám trên bề mặt
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
- Đặt đầu đo tiếp xúc trực tiếp với khu vực bề mặt cần kiểm tra
- Ưu tiên các vị trí phẳng để đầu đo mở rộng tiếp xúc tốt hơn
- Tránh đo tại khu vực có rung động mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ liên tục
Bước 3: Khởi động và chờ cảm biến ổn định
- Kết nối đầu dò với thiết bị đo nhiệt độ tương thích
- Khởi động thiết bị và chọn chế độ đo phù hợp với cặp nhiệt điện loại K
- Chờ khoảng vài giây đến 30 giây để cảm biến ổn định trước khi đọc kết quả
Bước 4: Đọc và đánh giá kết quả
- Quan sát giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình thiết bị đo
- So sánh kết quả với mức nhiệt độ tiêu chuẩn của hệ thống hoặc thiết bị kiểm tra
- Thực hiện đo lại nhiều lần nếu cần để đảm bảo độ chính xác ổn định
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ nhằm đảm bảo thiết bị luôn vận hành chính xác và ổn định.
- Nên kiểm tra nhanh độ ổn định của đầu dò trước lần sử dụng đầu tiên
- Môi trường sử dụng thông thường: khuyến nghị hiệu chuẩn mỗi 6 – 12 tháng/lần
- Khu vực nhiệt độ cao hoặc hoạt động liên tục: nên hiệu chuẩn mỗi 3 – 6 tháng/lần
- Sau khi đầu dò bị va đập mạnh hoặc tiếp xúc nhiệt độ vượt ngưỡng, cần kiểm tra lại độ chính xác
- Thực hiện hiệu chuẩn tại đơn vị kỹ thuật uy tín để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Không hiển thị nhiệt độ | Đầu cắm thermocouple kết nối lỏng | Kiểm tra và cắm lại đầu kết nối chắc chắn |
| Giá trị đo không ổn định | Đầu đo chưa tiếp xúc hoàn toàn với bề mặt | Đặt đầu đo phẳng và giữ ổn định trong khi đo |
| Kết quả đo sai lệch | Đầu cảm biến bám bụi hoặc dầu mỡ | Vệ sinh nhẹ đầu cảm biến trước khi sử dụng |
| Thời gian phản hồi chậm | Bề mặt đo thay đổi nhiệt độ liên tục | Giữ đầu dò cố định lâu hơn để cảm biến ổn định |
| Không nhận tín hiệu từ đầu dò | Thiết bị đo không tương thích cặp nhiệt điện loại K | Kiểm tra lại loại đầu dò và thiết bị sử dụng |
| Nhiệt độ hiển thị bất thường | Cáp kết nối bị gập hoặc hư hỏng | Kiểm tra tình trạng cáp và thay mới nếu cần |
Bảo quản & bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Việc lưu trữ và sử dụng đúng cách góp phần kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất của đầu dò.
- Cất đầu dò tại nơi khô ráo, tránh môi trường ẩm hoặc nhiệt độ quá cao
- Hạn chế làm rơi hoặc va đập mạnh vào phần đầu cảm biến
- Vệ sinh đầu đo sau khi sử dụng tại khu vực có dầu mỡ hoặc bụi bẩn
- Không bẻ cong hoặc kéo căng cáp kết nối trong quá trình thao tác
- Tránh sử dụng đầu dò vượt quá dải nhiệt độ cho phép
- Kiểm tra định kỳ tình trạng cáp, đầu cắm và cảm biến để phát hiện hư hỏng sớm
- Nên bảo quản trong hộp hoặc túi chuyên dụng khi không sử dụng thường xuyên
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Thiết bị dò bề mặt với đầu đo mở rộng | Đầu dò bề mặt chống nước | Đầu dò bề mặt tác động nhanh | Đầu dò bề mặt loại K |
| Loại cảm biến | TC loại K | NTC | TC loại K | TC loại K |
| Dải đo nhiệt độ | -60 đến +400 °C | Nhiệt độ bề mặt thông thường | Nhiệt độ cao, phản hồi nhanh | Đo nhiệt độ bề mặt tiêu chuẩn |
| Thiết kế đầu đo | Đầu đo mở rộng | Đầu dò chống nước | Đầu đo phản hồi nhanh | Đầu đo tiêu chuẩn |
| Khả năng chống nước | Có | Có | Không | Tùy model |
| Tốc độ phản hồi | Khoảng 30 giây | Ổn định | Nhanh | Ổn định |
| Ứng dụng phù hợp | Bề mặt phẳng, công nghiệp | Môi trường ẩm, kỹ thuật lạnh | Đo nhanh trên bề mặt nóng | Kiểm tra nhiệt độ bề mặt cơ bản |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao | Tốt | Tốt |
| Kết nối | Thermocouple loại K | Kết nối NTC | Thermocouple loại K | Thermocouple loại K |
Mua đầu dò bề mặt với đầu đo mở rộng (TC loại K) chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Thương Tín cung cấp các dòng đầu dò nhiệt độ chính hãng, đầy đủ thông số kỹ thuật, khả năng tương thích tốt với nhiều thiết bị đo cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp người dùng yên tâm trong quá trình vận hành và sử dụng.
Khách hàng khi mua sản phẩm tại Thương Tín sẽ nhận được nhiều quyền lợi như:
- Cam kết sản phẩm chính hãng CO/CQ, chất lượng rõ ràng
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn đầu dò phù hợp nhu cầu sử dụng
- Cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng
- Chính sách bảo hành minh bạch, hỗ trợ nhanh chóng
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và vận hành
FAQ – Câu hỏi thường gặp về đầu dò bề mặt với đầu đo mở rộng
Đầu dò có sử dụng được với nhiều thiết bị đo khác nhau không?
Có. Đầu dò sử dụng đầu cắm thermocouple loại K tiêu chuẩn nên có thể kết nối với nhiều thiết bị đo nhiệt độ tương thích hỗ trợ cặp nhiệt điện loại K.
Bao lâu nên hiệu chuẩn đầu dò một lần?
Trong điều kiện sử dụng thông thường, nên hiệu chuẩn định kỳ khoảng 6 – 12 tháng/lần. Với môi trường hoạt động liên tục hoặc yêu cầu độ chính xác cao, chu kỳ hiệu chuẩn nên rút ngắn còn 3 – 6 tháng/lần.
Đầu dò có khả năng chống nước không?
Có. Sản phẩm được thiết kế chống nước, hỗ trợ làm việc tốt trong môi trường kỹ thuật hoặc khu vực có độ ẩm cao.
Thời gian phản hồi của đầu dò khoảng bao lâu?
Thời gian đáp ứng của đầu dò khoảng 30 giây, giúp kết quả đo ổn định và đáng tin cậy hơn trong quá trình kiểm tra nhiệt độ bề mặt.





Chưa có đánh giá nào.