Giới thiệu đầu dò thực phẩm bằng thép không gỉ (TC loại T) với cáp FEP
Thiết bị dò thực phẩm bằng thép không gỉ (TC loại T) với cáp FEP là giải pháp đo nhiệt độ chuyên dụng được thiết kế cho các ứng dụng kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm. Với đầu dò làm từ thép không gỉ bền chắc, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao và cấp bảo vệ IP67, sản phẩm phù hợp sử dụng trong môi trường chế biến, bảo quản và kiểm tra thực phẩm yêu cầu độ tin cậy cao.
Sử dụng cảm biến cặp nhiệt điện loại T kết hợp với cáp FEP chuyên dụng, thiết bị dò thực phẩm bằng thép không gỉ (TC loại T) với cáp FEP cho khả năng đo nhiệt độ nhanh và ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Thiết kế đầu dò chắc chắn, chống nước hiệu quả và dễ dàng vệ sinh sau khi sử dụng, giúp đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra nhiệt độ trong quá trình chế biến, bảo quản và vận chuyển thực phẩm.

Tính năng nổi bật
- Phù hợp cho kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm
- Cáp FEP chịu nhiệt tốt trong môi trường nhiệt độ cao
- Đầu dò chống nước đạt tiêu chuẩn IP67
- Đo được trong môi trường nóng và lạnh
- Tương thích với các thiết bị đo hỗ trợ TC loại T
- Độ chính xác cao, phản hồi nhiệt nhanh
- Thiết kế vệ sinh, phù hợp ngành thực phẩm
Đặc điểm nổi bật
- Đầu dò bằng thép không gỉ bền chắc, chống ăn mòn
- Thân dò nhỏ gọn, dễ đâm xuyên vào thực phẩm
- Mũi dò thiết kế tối ưu cho phép đo nhanh
- Cáp gắn liền chắc chắn, hạn chế đứt gãy khi sử dụng
- Chiều dài cáp thuận tiện cho nhiều vị trí đo
- Dễ vệ sinh sau khi sử dụng
- Khối lượng nhẹ, thao tác linh hoạt
Thông số kỹ thuật
Thông số cảm biến nhiệt độ
| Hạng mục | Thông số |
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại T (Cu-CuNi) |
| Dải đo | -50 đến +350 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-20 đến +70 °C) |
| Cấp chính xác | Class 1 (ngoài dải -20 đến +70 °C) |
| Thời gian đáp ứng | 7 giây |
Thông số kỹ thuật chung
| Hạng mục | Thông số |
| Khối lượng | 94 g |
| Chiều dài tổng thể | 1.550 mm |
| Chiều dài cáp | 1,5 m |
| Cáp gắn cố định | Có |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu đầu dò / vỏ | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Bạc (Silver) |
| Chiều dài thân đầu dò | 125 mm |
| Chiều dài phần mũi đầu dò | 30 mm |
| Đường kính thân đầu dò | 4 mm |
| Đường kính mũi đầu dò | 3,3 mm |
| Loại cáp | FEP chịu nhiệt |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ thực phẩm trong quá trình chế biến
- Giám sát nhiệt độ thực phẩm tại kho lạnh, kho bảo quản
- Đo nhiệt độ thực phẩm đông lạnh và thực phẩm tươi sống
- Kiểm soát chất lượng trong nhà máy sản xuất thực phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ thực phẩm tại bếp ăn công nghiệp, nhà hàng
- Theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận chuyển thực phẩm
- Đo nhiệt độ chất lỏng, bán thành phẩm trong ngành thực phẩm
Phụ kiện sản phẩm
- Thiết bị dò thực phẩm bằng thép không gỉ (TC loại T)
- Cáp FEP gắn liền dài 1,5 m
Cách sử dụng đầu dò thực phẩm (TC loại T) với cáp FEP đúng cách
Đầu dò nhiệt độ thực phẩm bằng thép không gỉ (TC loại T) sử dụng cáp FEP cần được vận hành theo đúng hướng dẫn để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo và duy trì độ bền của cảm biến. Trong các ứng dụng kiểm soát chất lượng, chế biến và bảo quản thực phẩm, việc thực hiện phép đo đúng quy trình giúp giảm thiểu sai số, nâng cao độ tin cậy của dữ liệu nhiệt độ và phản ánh chính xác trạng thái thực tế của sản phẩm trong quá trình giám sát.
Quy trình kiểm tra thiết bị
Kiểm tra đầu dò trước khi sử dụng và thực hiện phép đo theo đúng quy trình để đảm bảo độ chính xác và duy trì tuổi thọ thiết bị.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Kiểm tra đầu dò, cáp FEP và đầu kết nối không bị nứt, gãy hoặc đứt dây
- Đảm bảo đầu dò sạch sẽ, không bám dầu mỡ hoặc tạp chất
- Xác nhận thiết bị đo tương thích với cặp nhiệt điện loại T
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
- Xác định đúng vị trí cần kiểm tra nhiệt độ thực phẩm
- Đưa đầu dò vào phần trung tâm của thực phẩm để kết quả phản ánh chính xác nhiệt độ bên trong
- Tránh đo tại bề mặt nếu cần đánh giá nhiệt độ lõi sản phẩm
Bước 3: Khởi động và chờ cảm biến ổn định
- Kết nối đầu dò với thiết bị đo và bật nguồn
- Chọn đúng chế độ đo cặp nhiệt điện loại T
- Chờ vài giây để cảm biến ổn định trước khi ghi nhận kết quả
Bước 4: Đọc và đánh giá kết quả
- Quan sát giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình thiết bị
- So sánh kết quả với tiêu chuẩn hoặc quy trình kiểm soát chất lượng đang áp dụng
- Ghi nhận dữ liệu đo và vệ sinh đầu dò sau khi hoàn thành công việc
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Độ chính xác của đầu dò nhiệt độ cần được duy trì thông qua kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo điều kiện sử dụng thực tế.
- Kiểm tra nhanh đầu dò trước khi đưa vào sử dụng hoặc sau thời gian dài không vận hành
- Hiệu chuẩn định kỳ mỗi 6 – 12 tháng đối với môi trường làm việc thông thường
- Thực hiện hiệu chuẩn mỗi 3 – 6 tháng tại nhà máy thực phẩm, kho lạnh hoặc khu vực yêu cầu độ chính xác cao
- Tiến hành hiệu chuẩn ngay khi đầu dò có dấu hiệu sai lệch kết quả đo
- Kiểm tra lại độ chính xác sau khi đầu dò bị va đập mạnh hoặc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Không hiển thị nhiệt độ | Đầu dò chưa kết nối đúng hoặc kết nối lỏng | Kiểm tra lại đầu cắm và kết nối với thiết bị đo |
| Giá trị đo không ổn định | Cảm biến chưa ổn định hoặc vị trí đo không phù hợp | Chờ vài giây và đo lại tại vị trí thích hợp |
| Nhiệt độ hiển thị sai lệch | Đầu dò chưa được hiệu chuẩn định kỳ | Kiểm tra và thực hiện hiệu chuẩn theo khuyến nghị |
| Thời gian phản hồi chậm | Đầu dò bám bẩn hoặc tiếp xúc nhiệt chưa tốt | Vệ sinh đầu dò và đảm bảo tiếp xúc đúng vị trí đo |
| Kết quả đo thay đổi bất thường | Cáp bị gập, đứt ngầm hoặc hư hỏng | Kiểm tra tình trạng cáp và thay thế khi cần thiết |
| Thiết bị không nhận đầu dò | Chọn sai loại cảm biến trên máy đo | Cài đặt đúng chế độ cặp nhiệt điện loại T (TC Type T) |
Bảo quản để tăng tuổi thọ thiết bị
Tình trạng hoạt động ổn định của đầu dò phụ thuộc nhiều vào quy trình bảo quản và bảo trì đúng cách.
- Vệ sinh đầu dò sau mỗi lần sử dụng
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh ẩm ướt
- Tránh va đập mạnh làm cong hoặc hỏng đầu dò
- Không gập hoặc kéo căng cáp FEP quá mức
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất ăn mòn
- Kiểm tra đầu nối và cáp định kỳ
- Hiệu chuẩn theo khuyến nghị để duy trì độ chính xác
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Đầu dò thực phẩm (TC loại T) với cáp FEP | Đầu dò thực phẩm bằng thép không gỉ chắc chắn (Pt100) | Đầu dò thực phẩm bằng thép không gỉ (NTC) | Đầu dò thực phẩm bằng thép không gỉ chống nước (NTC) |
| Loại cảm biến | TC loại T | Pt100 | NTC | NTC |
| Dải đo | -50 đến +350°C | -50 đến +400°C | Dùng cho đo thực phẩm thông thường | -50 đến +150°C |
| Tốc độ phản hồi | Nhanh | Trung bình | Nhanh | Nhanh |
| Độ chính xác | Cao | Rất cao | Cao | Cao |
| Khả năng chống nước | IP67 | IP65 | IP67 | IP67 |
| Khả năng chịu nhiệt cáp | Cao (cáp FEP) | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Chịu nhiệt |
| Ứng dụng chính | Kiểm soát thực phẩm, chế biến, kho lạnh | Kiểm tra nhiệt độ lõi thực phẩm | Kiểm tra thực phẩm thông dụng | Môi trường ẩm ướt, chế biến thực phẩm |
| Ưu điểm nổi bật | Đo nhanh, chịu nhiệt tốt | Độ chính xác cao | Chi phí tối ưu | Chống nước tốt |
Nên mua đầu dò thực phẩm bằng thép không gỉ (TC loại T) với cáp FEP ở đâu uy tín?
Để đảm bảo hiệu quả đo lường và vận hành lâu dài, doanh nghiệp cần hợp tác với nhà cung cấp có năng lực và uy tín. Thương Tín cung cấp các dòng đầu dò nhiệt độ chính hãng, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các nhà máy chế biến thực phẩm, kho bảo quản lạnh và bộ phận QA/QC trong công tác kiểm soát nhiệt độ.
Khi mua đầu dò thực phẩm tại Thương Tín, khách hàng sẽ nhận được nhiều lợi ích:
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng đảm bảo
- Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp ứng dụng
- Hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành chuyên nghiệp
- Cung cấp đầy đủ CO/CQ theo yêu cầu
- Giá cạnh tranh, tối ưu chi phí đầu tư
- Báo giá nhanh cho dự án và doanh nghiệp
- Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm
FAQ – Câu hỏi thường gặp về đầu dò thực phẩm (TC loại T) với cáp FEP
Đầu dò có khả năng chống nước không?
Có. Sản phẩm được thiết kế với cấp bảo vệ IP67, giúp chống nước và bụi hiệu quả trong quá trình sử dụng cũng như vệ sinh thiết bị.
Cặp nhiệt điện loại T có ưu điểm gì?
TC loại T có khả năng phản hồi nhiệt nhanh, độ ổn định cao và phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ thực phẩm, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ thấp và trung bình.
Cáp FEP mang lại lợi ích gì?
Cáp FEP có khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền cơ học cao và giúp đầu dò hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt hơn so với nhiều loại cáp thông thường.





Chưa có đánh giá nào.