Giới thiệu đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81533B

Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81533B là đầu dò cặp nhiệt điện Type K chuyên dùng để đo nhiệt độ trong các môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm. Với thời gian đáp ứng nhanh dưới 5 giây, dây đo dài 2 m và tay cầm bakelite cách nhiệt, sản phẩm mang lại độ an toàn và tiện lợi cao trong quá trình sử dụng.
Vì sao nên chọn Ruibao NR-81533B?
- Cảm biến Type K phổ biến, dễ tương thích với nhiều thiết bị đô
- Phản hồi nhiệt nhanh < 5 giây, giúp đo chính xác và kịp thời
- Tay cầm bakelite chịu nhiệt, cách điện tốt
- Dây đo dài 2 m, linh hoạt khi đo ở vị trí khó tiếp cận
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng đo nhiệt độ thông dụng
Tính năng nổi bật
- Dạng đo nhiệt độ: Thermocouple Type K
- Thời gian đáp ứng nhiệt: < 5 giây
- Dải nhiệt độ hoạt động: -50 ℃ ~ 500 ℃
- Chiều dài dây: 2 m
Đặc điểm nổi bật
- Tay cầm làm từ bakelite, bền và cách nhiệt tốt
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ thao tác
- Độ ổn định cao khi đo trong thời gian dài
- Phù hợp đo tiếp xúc trực tiếp với bề mặt hoặc môi trường cần kiểm tra
Ứng dụng sản phẩm
- Đo nhiệt độ:
- Chất lỏng và khí
- Bề mặt thiết bị, máy móc
- Ứng dụng trong:
- Công nghiệp điện – điện tử
- Cơ khí, bảo trì thiết bị
- Phòng thí nghiệm, giáo dục
- Sản xuất và kiểm tra kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Dạng đo nhiệt độ | Cặp nhiệt điện loại K (Type K) |
| Thời gian đáp ứng nhiệt | < 5 giây |
| Nhiệt độ hoạt động | -50 °C ~ +500 °C |
| Chiều dài dây | 2 m |
| Vật liệu tay cầm | Bakelite (chịu nhiệt, cách điện) |
Phụ kiện sản phẩm
- 01 x Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81533B
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Đầu dò Ruibao NR-81533B là loại đầu dò cặp nhiệt điện K (Type K), chuyên dùng kết nối với các máy đo nhiệt độ điện tử, máy đo đa năng hoặc bộ ghi dữ liệu có cổng K-type. Nhờ cấu tạo cảm biến kim loại nhạy nhiệt, đầu dò cho khả năng phản hồi nhanh, chịu nhiệt tốt và đo ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và kéo dài tuổi thọ đầu dò, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và kiểm tra dưới đây.
Quy trình kiểm tra đầu dò trước khi đo
Bước 1: Kiểm tra tổng quan đầu dò
- Với đầu dò mới, kiểm tra:
- Dây không bị gãy, trầy xước hoặc nứt lớp cách điện
- Đầu cảm biến kim loại còn nguyên vẹn, không móp méo
- Với đầu dò đã sử dụng:
- Quan sát phần đầu đo xem có bị oxy hóa, ám bẩn hoặc cong vênh không
- Kiểm tra jack cắm K-type có bị lỏng, gãy hoặc tiếp xúc kém
Lưu ý: Dây đứt ngầm hoặc đầu dò oxy hóa là nguyên nhân phổ biến gây sai số.
Bước 2: Kết nối đúng chuẩn với thiết bị đo
- Cắm đầu dò vào đúng cổng K-type (±) của máy đo
- Đảm bảo:
- Jack cắm đúng chiều
- Không cắm lệch hoặc lỏng gây nhiễu tín hiệu
- Trước khi đo chính thức, bật máy và để hệ thống ổn định khoảng 30–60 giây
Bước 3: Chọn vị trí và phương pháp đo phù hợp
Tùy ứng dụng, đầu dò NR-81533B có thể dùng để:
- Đo bề mặt kim loại, thiết bị điện
- Đo nhiệt độ chất lỏng
- Đo khí nóng, đường ống, lò nhiệt (trong giới hạn cho phép)
Khi đo:
- Đảm bảo đầu cảm biến tiếp xúc trực tiếp với vật cần đo
- Không chỉ chạm hời hợt vì sẽ gây trễ hoặc sai số
- Tránh để tay chạm vào đầu dò khi đang đo để hạn chế ảnh hưởng nhiệt từ cơ thể
Bước 4: Chờ ổn định và đọc kết quả
- Sau khi tiếp xúc, chờ 3–10 giây để giá trị nhiệt độ ổn định
- Với môi trường nhiệt độ cao hoặc thay đổi nhanh, nên chờ lâu hơn
- Đọc giá trị hiển thị trực tiếp trên máy đo kết nối
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Đầu dò nhiệt độ kiểu K không có cơ cấu hiệu chỉnh riêng, vì vậy độ chính xác phụ thuộc vào tình trạng đầu dò và thiết bị đo.
Khuyến nghị:
- So sánh với đầu dò chuẩn hoặc cảm biến tham chiếu:
- 6–12 tháng/lần với môi trường đo thông thường
- 3–6 tháng/lần với môi trường nhiệt cao, ẩm, rung động
- Nếu phát hiện sai lệch lớn:
- Thay đầu dò mới
- Không nên cố sửa hoặc hàn lại đầu cảm biến
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Nhiệt độ hiển thị không ổn định | Dây tiếp xúc kém, jack lỏng | Cắm lại chắc chắn, kiểm tra cổng K |
| Giá trị đo thấp hoặc cao bất thường | Đầu dò tiếp xúc chưa đủ | Đặt lại đầu dò, tăng thời gian tiếp xúc |
| Không hiển thị nhiệt độ | Đứt dây ngầm hoặc hỏng cảm biến | Thay đầu dò mới |
| Giá trị trễ | Đo môi trường thay đổi nhanh | Chờ ổn định lâu hơn |
| Sai số tăng theo thời gian | Đầu dò bị oxy hóa, lão hóa | Thay thế đầu dò |
Phân tích chủng loại đầu dò nhiệt độ kiểu k
- Tổng quan về đầu dò K (Type K Thermocouple)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K là loại cảm biến nhiệt phổ biến nhất hiện nay, sử dụng hợp kim Nickel-Chromium và Nickel-Aluminium. Loại này có ưu điểm:
- Dải đo rộng
- Phản hồi nhanh
- Giá thành hợp lý
- Tương thích nhiều thiết bị đo
Đầu dò K sử dụng chuẩn mini plug K-type, dễ thay thế và mở rộng.
- Phân loại đầu dò K theo hình dạng & ứng dụng
2.1 Đầu dò xuyên (Needle Probe)
- Dùng cho thực phẩm, nông sản, vật liệu mềm
- Thời gian phản hồi nhanh
- Dải đo phổ biến: -50 ~ 300°C
- Thường dùng trong chế biến thực phẩm, kho lạnh
2.2 Đầu dò bề mặt (Surface Probe)
- Thiết kế đầu dẹt hoặc lò xo
- Dùng đo bề mặt kim loại, máy móc, tấm gia nhiệt
- Phù hợp HVAC, bảo trì thiết bị điện
- Chịu nhiệt cao hơn đầu dò xuyên
2.3 Đầu dò khí (Air Probe)
- Chuyên đo không khí, khí nóng, luồng gió
- Phản hồi nhanh, hạn chế nhiễu
- Dùng trong thông gió, phòng sạch, HVAC
2.4 Đầu dò chất lỏng (Liquid Probe)
- Vỏ inox chống ăn mòn
- Dùng đo nước, dầu, dung dịch kỹ thuật
- Phổ biến trong phòng thí nghiệm và sản xuất
2.5 Đầu dò chịu nhiệt cao (High Temperature Probe)
- Chuyên dùng cho lò nung, lò sấy
- Dải đo có thể lên đến 700 – 1000°C tùy model
- Cần dùng đúng giới hạn để tránh lão hóa nhanh
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Ruibao NR-81533B | Fluke 80BK-A | Omega TJ36 | TES TP-K01 | Extech 881606 |
| Loại cảm biến | Type K | Type K | Type K | Type K | Type K |
| Dải đo nhiệt độ | Rộng, phù hợp đo nhiệt cao | Rộng | Rất rộng (thiên về công nghiệp) | Trung bình–rộng | Trung bình |
| Kiểu đầu dò | Dạng dây tiếp xúc | Dạng dây | Dạng dây bọc kim loại | Dạng dây | Dạng dây |
| Mục đích sử dụng | Đa dụng, kỹ thuật & bảo trì | Đo kiểm chuyên nghiệp | Công nghiệp nặng | Kỹ thuật – phòng thí nghiệm | Đo kiểm thông thường |
| Khả năng tương thích | Hầu hết máy đo Type K | Máy Fluke & tương thích K | Máy đo Type K | Máy đo TES & K | Máy đo Extech & K |
| Định hướng giá | Dễ tiếp cận | Cao | Cao | Trung bình | Trung bình |
Nhận xét tổng quan:
- Fluke và Omega mạnh về độ hoàn thiện và thương hiệu, phù hợp môi trường chuyên nghiệp hoặc công nghiệp nặng.
- TES và Extech nằm ở phân khúc trung gian, phục vụ đo kiểm kỹ thuật thông thường.
- Ruibao NR-81533B nổi bật ở tính đa dụng và khả năng đáp ứng dải đo rộng với chi phí đầu tư thấp hơn, phù hợp người dùng cần đầu dò Type K thay thế hoặc mở rộng mà không phụ thuộc hãng máy đo.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
Lợi ích nhận được
- Sử dụng chuẩn Type K phổ biến, dễ dàng kết nối với nhiều dòng máy đo nhiệt độ khác nhau
- Đáp ứng tốt nhu cầu đo nhiệt độ tiếp xúc ở dải cao, phù hợp cho điện – điện tử, cơ khí, HVAC
- Cấu trúc đầu dò đơn giản, dễ thay thế, giảm rủi ro chi phí khi hư hỏng
- Phù hợp làm đầu dò dự phòng hoặc đầu dò phụ, không cần đầu tư sản phẩm giá cao
Chi phí bỏ ra
- Thấp hơn đáng kể so với các đầu dò cùng loại của Fluke hoặc Omega
- Không phải trả thêm cho yếu tố thương hiệu khi nhu cầu chỉ dừng ở đo kiểm tiêu chuẩn
Đánh giá giá trị
Nếu bạn:
- Cần đầu dò nhiệt độ Type K hoạt động ổn định
- Không yêu cầu chứng nhận công nghiệp khắt khe
- Muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo chức năng đo
Ruibao NR-81533B là lựa chọn cân bằng tốt giữa chi phí và hiệu quả sử dụng, đặc biệt phù hợp cho kỹ thuật viên, đơn vị bảo trì hoặc phòng đo cần nhiều đầu dò thay thế.
Phần bảo quản & bảo trì đầu dò nhiệt độ kiểu k RUIBAO NR-81533B
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81533B là linh kiện tiêu hao theo thời gian, vì vậy việc bảo quản và bảo trì đúng cách sẽ giúp giữ độ chính xác ổn định và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Bảo quản sau khi sử dụng
- Sau mỗi lần đo nhiệt độ cao, cần để đầu dò nguội tự nhiên trước khi cất
- Lau sạch đầu cảm biến bằng khăn khô hoặc khăn mềm
- Tránh để dầu mỡ, hóa chất, hơi ẩm bám lâu trên đầu dò
- Cuộn dây gọn gàng, không gập gãy hoặc xoắn chặt dây
Không nên cuốn dây sát đầu dò kim loại vì dễ gây đứt ngầm tại vị trí tiếp giáp.
Điều kiện lưu trữ khuyến nghị
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí
- Nhiệt độ môi trường ổn định, tránh ẩm cao
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- Không đặt chung với vật nặng hoặc dụng cụ sắc nhọn
Nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên:
- Đặt đầu dò trong túi zip hoặc hộp kín
- Có thể dùng gói hút ẩm để hạn chế oxy hóa
Bảo trì định kỳ
Đầu dò K không có cơ cấu chỉnh, vì vậy bảo trì chủ yếu là kiểm tra tình trạng vật lý:
- Kiểm tra dây:
- Có dấu hiệu nứt, bong lớp cách điện không
- Có bị cứng giòn do nhiệt không1
- Kiểm tra đầu cảm biến:
- Có bị xỉn màu, ăn mòn, cong vênh không
- Kiểm tra jack cắm K-type:
- Có lỏng, oxy hóa hoặc tiếp xúc kém không
Khuyến nghị kiểm tra:
- 1–2 tháng/lần trong môi trường đo thường
- Mỗi tuần nếu sử dụng liên tục trong môi trường nhiệt cao
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ | Giải thích |
| Type K | Cặp nhiệt điện NiCr–NiAl, phổ biến, ổn định, dải đo rộng |
| Response time | Thời gian cảm biến đạt giá trị ổn định khi thay đổi nhiệt |
| Bakelite | Nhựa phenolic cách điện, chịu nhiệt, dùng cho tay cầm |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81533B được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế dành cho cảm biến nhiệt điện (thermocouple), đảm bảo khả năng đo ổn định, phản hồi nhanh và độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp. Khi được nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, sản phẩm thuộc nhóm thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc, được kiểm soát chất lượng theo các quy chuẩn đo lường hiện hành của Việt Nam (TCVN) tương ứng.
Cụ thể, đầu dò đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật như:
- Độ sai số và độ tuyến tính phù hợp với tiêu chuẩn TCVN 6629-1:2000 và IEC 60584, áp dụng cho cảm biến nhiệt điện loại K.
- Vật liệu đầu dò và dây dẫn được chế tạo từ hợp kim chịu nhiệt, vỏ bọc cách điện an toàn, hạn chế nhiễu và không gây phản ứng hóa học trong quá trình đo.
- Khả năng làm việc ổn định trong điều kiện môi trường nhiệt độ cao, phù hợp với đặc thù sử dụng tại nhà máy, xưởng sản xuất và phòng thí nghiệm tại Việt Nam.
- Trước khi đưa ra thị trường, sản phẩm được đơn vị phân phối chính hãng kiểm tra ngoại quan, đo thử khả năng đáp ứng nhiệt và đảm bảo tương thích với các thiết bị đo sử dụng cổng K-type.
Nhờ đó, Ruibao NR-81533B đáp ứng tốt các yêu cầu về độ tin cậy và an toàn khi sử dụng lâu dài.
Chứng chỉ và Nguồn gốc (CO/CQ)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81533B là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Ruibao, được nhập khẩu chính ngạch và đi kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ theo quy định.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận xuất xứ sản phẩm rõ ràng, minh bạch về nguồn hàng.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng minh đầu dò đạt tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật và đã được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Khi mua sản phẩm tại Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn để phục vụ công tác nghiệm thu, hồ sơ kỹ thuật hoặc đấu thầu thiết bị.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng đối với lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Thay thế hoặc xử lý kỹ thuật tùy theo mức độ hư hỏng.
- Không áp dụng bảo hành: Các trường hợp đứt dây, gãy đầu dò, cháy do quá nhiệt hoặc sử dụng sai mục đích.
Địa chỉ hỗ trợ kỹ thuật:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và khả năng thay thế
- Dây cảm biến và đầu dò có thể thay thế riêng lẻ.
- Đầu nối tiêu chuẩn K-type dễ dàng tương thích với nhiều dòng máy đo nhiệt độ phổ biến.
- Phụ kiện chính hãng được Thương Tín nhập khẩu trực tiếp, đảm bảo độ tương thích và độ bền lâu dài.
Ngoài ra, Thương Tín hỗ trợ kiểm tra tín hiệu đầu dò, tư vấn lựa chọn đầu dò phù hợp và hướng dẫn sử dụng đúng kỹ thuật khi khách hàng có nhu cầu.
Lưu ý khi sử dụng
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81533B có tuổi thọ cao nếu được sử dụng đúng cách:
- Tránh uốn gập mạnh dây cảm biến.
- Không vượt quá dải nhiệt độ cho phép của đầu dò.
- Vệ sinh đầu dò định kỳ, tránh bám dầu mỡ hoặc hóa chất ăn mòn.
Việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra định kỳ sẽ giúp đầu dò duy trì độ chính xác ổn định trong thời gian dài.





