Giới thiệu đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530

Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530 là đầu dò dạng tay cầm, sử dụng cặp nhiệt điện Type K, được thiết kế chuyên dụng để đo nhiệt độ chất lỏng và khí trong các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và bảo trì kỹ thuật. Đầu dò có vỏ thép không gỉ bền bỉ, phản hồi nhiệt nhanh và độ chính xác ổn định.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Sử dụng cặp nhiệt điện loại K – tương thích với hầu hết các thiết bị đo nhiệt độ hiện nay
- Dải đo rộng -50 ~ 700°C, đáp ứng nhiều nhu cầu đo khác nhau
- Thời gian đáp ứng nhanh (≤ 10 giây)
- Đầu dò thép không gỉ, chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt
- Dây xoắn lò xo có thể kéo dài đến 2 m, thuận tiện khi thao tác
Tính năng chính
- Loại cảm biến: Thermocouple Type K
- Phạm vi đo nhiệt độ: -50 ~ 700°C
- Độ chính xác: ±1.5°C
- Thời gian đáp ứng nhiệt: ≤ 10 giây
- Đo được nhiệt độ chất lỏng và khí
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế tay cầm (Handle type), dễ cầm nắm và thao tác
- Tay cầm:
- Chiều dài: 125 mm
- Đường kính: 16 mm
- Đầu dò inox:
- Chiều dài: 196 mm
- Đường kính: Φ3 mm
- Vật liệu đầu dò: Thép không gỉ (Stainless Steel)
- Dây xoắn lò xo, kéo dài tối đa 2 m, hạn chế rối và đứt gãy
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Kiểu cấu tạo | Dạng tay cầm |
| Đầu dò (Probe) | Đường kính Φ3 mm, chiều dài 196 mm |
| Vật liệu đầu dò | Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Ứng dụng | Đo nhiệt độ chất lỏng và khí |
| Dải đo nhiệt độ | -50 ~ +700 °C |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh, ≤ 10 giây |
| Độ chính xác | ±1.5 °C |
| Dây xoắn lò xo | Có thể kéo dài tới 2 m |
| Tay cầm | Chiều dài 125 mm, đường kính 16 mm |
| Đầu dò inox | Chiều dài 196 mm, đường kính 3 mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo nhiệt độ chất lỏng trong bể, đường ống, dung dịch
- Đo nhiệt độ khí trong HVAC, lò sấy, buồng nhiệt
- Ứng dụng trong:
- Công nghiệp sản xuất
- Phòng thí nghiệm
- Bảo trì – sửa chữa thiết bị
- Hệ thống nhiệt – điện – cơ khí
Phụ kiện sản phẩm
- Đầu dò nhiệt độ Type K Ruibao NR-81530 (tay cầm liền dây)
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530 là phụ kiện đo nhiệt chuyên dụng, sử dụng cặp nhiệt điện loại K (NiCr–NiAl), cho khả năng đo nhiệt độ nhanh, dải rộng và độ ổn định cao. Sản phẩm thường được dùng kết hợp với các dòng máy đo nhiệt độ, đồng hồ đo đa năng, data logger hỗ trợ cổng K-type, phù hợp cho ứng dụng công nghiệp, HVAC, phòng thí nghiệm và bảo trì thiết bị.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và kéo dài tuổi thọ đầu dò, người dùng nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng dưới đây.
Quy trình kiểm tra đầu dò trước khi đo
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan đầu dò
- Với đầu dò mới: kiểm tra mũi dò inox còn nguyên vẹn, không cong vênh, không trầy xước sâu.
- Với đầu dò đã sử dụng: quan sát xem có dấu hiệu oxy hóa, cháy sém hoặc biến dạng do nhiệt cao hay không.
- Kiểm tra dây dẫn nhiệt điện có bị gãy, nứt vỏ cách điện hoặc lỏng mối nối tại jack cắm hay không.
Nếu phát hiện dây bị hở lõi hoặc đầu dò biến dạng, không nên tiếp tục sử dụng vì có thể gây sai số lớn.
Bước 2: Kết nối đúng với thiết bị đo
- Cắm jack K-type đúng chiều (+ / –) vào cổng đo của máy.
- Đảm bảo máy đo đang ở chế độ đo nhiệt độ K-type, tránh nhầm sang PT100 hoặc loại cảm biến khác.
- Sau khi cắm, chờ vài giây để tín hiệu nhiệt ổn định trước khi đưa đầu dò vào điểm đo.
Bước 3: Đặt đầu dò đúng vị trí cần đo
- Đặt phần mũi dò tiếp xúc trực tiếp với bề mặt hoặc môi trường cần đo (chất lỏng, khí, bề mặt kim loại).
- Với đo bề mặt, nên ép nhẹ đầu dò vuông góc để tăng khả năng truyền nhiệt.
- Tránh để tay chạm vào mũi dò trong quá trình đo vì nhiệt từ cơ thể có thể ảnh hưởng kết quả.
Bước 4: Chờ ổn định và đọc kết quả
- Thời gian đáp ứng của NR-81530 khá nhanh, tuy nhiên vẫn nên chờ 3–10 giây để giá trị ổn định hoàn toàn.
- Khi đo môi trường biến động nhiệt mạnh, nên theo dõi giá trị trung bình thay vì đọc tức thời.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Đầu dò nhiệt độ kiểu K không cần hiệu chuẩn riêng lẻ như thiết bị hiển thị, tuy nhiên độ chính xác vẫn có thể suy giảm theo thời gian do lão hóa vật liệu nhiệt điện.
- Với môi trường sử dụng thông thường: Nên so sánh định kỳ 6–12 tháng/lần với đầu dò chuẩn hoặc cảm biến tham chiếu.
- Với môi trường nhiệt độ cao, chu kỳ làm việc liên tục: Nên kiểm tra 3–6 tháng/lần để kịp thời phát hiện sai lệch.
Nếu phát hiện sai số lớn, giải pháp hiệu quả nhất là thay đầu dò mới, vì đầu dò K-type không thể chỉnh cơ khí như nhiệt kế kim.
Lỗi thường gặp khi sử dụng đầu dò NR-81530 và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Nhiệt độ hiển thị không ổn định | Dây lỏng, tiếp xúc kém | Kiểm tra jack cắm, vệ sinh cổng kết nối |
| Giá trị đo thấp hơn thực tế | Đầu dò chưa tiếp xúc đủ | Đặt lại vị trí, tăng diện tích tiếp xúc |
| Sai số tăng dần theo thời gian | Đầu dò lão hóa do nhiệt cao | Thay đầu dò mới |
| Máy không nhận tín hiệu | Gãy lõi nhiệt điện | Ngừng sử dụng, thay thế |
| Kết quả dao động mạnh | Môi trường thay đổi nhiệt nhanh | Chờ ổn định hoặc lấy giá trị trung bình |
Phân tích chủng loại
Trên thị trường hiện nay, đầu dò nhiệt độ kiểu K được phân loại dựa trên hình dạng, mục đích sử dụng và môi trường đo. Việc hiểu rõ từng chủng loại sẽ giúp người dùng chọn đúng đầu dò, đảm bảo độ chính xác và độ bền khi sử dụng.
Đầu dò kiểu que (Probe K-type) – NR-81530
- Thiết kế dạng que thẳng bằng inox, mũi dò nhọn hoặc tròn.
- Phù hợp đo bề mặt kim loại, chất lỏng, khí nóng, điểm đo khó tiếp cận.
- Thời gian đáp ứng nhanh, độ ổn định cao.
- Ruibao NR-81530 thuộc nhóm này, thích hợp cho bảo trì máy móc, HVAC, kiểm tra nhiệt thiết bị công nghiệp.
Đầu dò dây mềm (Wire K-type)
- Chỉ gồm dây nhiệt điện bọc sợi thủy tinh hoặc Teflon.
- Phù hợp đo nhiệt độ trong không gian hẹp, khe nhỏ, hoặc gắn cố định lâu dài.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường và va chạm cơ học.
Đầu dò bề mặt (Surface K-type)
- Thiết kế đầu dẹt hoặc lò xo ép bề mặt.
- Chuyên dùng để đo nhiệt độ bề mặt phẳng như motor, tủ điện, ống dẫn.
- Độ lặp lại cao nhưng ít linh hoạt.
Đầu dò xuyên tâm / đâm xuyên
- Mũi nhọn dài, chuyên đo nhiệt độ bên trong vật liệu rắn hoặc thực phẩm.
- Ít dùng trong công nghiệp điện – cơ khí.
So sánh nhanh vị trí của NR-81530
| Tiêu chí | NR-81530 (Que K-type) | Dây mềm | Bề mặt |
| Độ linh hoạt | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Độ bền | Tốt | Thấp hơn | Tốt |
| Độ chính xác | Ổn định | Phụ thuộc môi trường | Cao |
| Ứng dụng | Công nghiệp, HVAC | Lắp cố định | Đo bề mặt |
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Ruibao NR-81530 | TES TP-01 | UNI-T UT-T01 | Extech 881605 | Lutron TP-K01 |
| Loại cảm biến | Type K | Type K | Type K | Type K | Type K |
| Kiểu đo | Tiếp xúc | Tiếp xúc | Tiếp xúc | Bề mặt | Tiếp xúc |
| Phạm vi nhiệt độ | Rộng, phù hợp công nghiệp | Rộng | Rộng | Rộng | Rộng |
| Độ bền đầu dò | Tốt, vỏ kim loại | Tốt | Khá | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng tương thích | Cao, dùng cho nhiều máy | Cao | Cao | Cao | Cao |
| Ứng dụng chính | Kim loại, khuôn, máy móc | Công nghiệp | Kỹ thuật, DIY | HVAC, bảo trì | Công nghiệp |
| Phân khúc giá | Hợp lý | Cao hơn nhẹ | Thấp–trung | Cao | Trung |
Nhận xét nhanh:
Ruibao NR-81530 nằm trong nhóm đầu dò Type K tiêu chuẩn – giá dễ tiếp cận, đáp ứng tốt nhu cầu đo nhiệt độ tiếp xúc trong công nghiệp, trong khi các đối thủ như Extech hay TES thường có giá cao hơn do thương hiệu và độ hoàn thiện.
Phân tích chi phí / lợi ích (Value Analysis)
So với các đầu dò Type K từ TES, Extech hay Lutron, Ruibao NR-81530 có chi phí dễ tiếp cận hơn, nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ nhu cầu đo nhiệt độ tiếp xúc trong các ứng dụng kỹ thuật phổ biến. Điều này đặc biệt phù hợp với:
- Kỹ thuật viên bảo trì
- Xưởng sản xuất nhỏ
- Thợ điện – cơ khí – HVAC
- Người dùng DIY hoặc phòng kỹ thuật nội bộ
NR-81530 sử dụng chuẩn cặp nhiệt điện Type K phổ biến, nên:
- Dễ dàng kết nối với nhiều máy đo nhiệt độ trên thị trường
- Không bị phụ thuộc vào máy đo độc quyền của một hãng
- Có thể thay thế nhanh khi đầu dò cũ hỏng mà không cần đổi máy
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530 (Tăng tuổi thọ & độ ổn định)**
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530 có cấu tạo từ vật liệu chịu nhiệt cao, tuy nhiên nếu bảo quản và sử dụng không đúng cách, lõi nhiệt điện bên trong vẫn có thể bị lão hóa nhanh, gây sai số hoặc hư hỏng. Thực hiện đúng các nguyên tắc bảo quản – bảo trì sau sẽ giúp đầu dò hoạt động ổn định và bền hơn theo thời gian.
Bảo quản sau khi sử dụng
- Sau mỗi lần đo, để đầu dò nguội hoàn toàn trước khi cất, tránh cuộn dây khi đầu dò còn nóng.
- Lau sạch mũi dò inox bằng khăn khô hoặc khăn mềm hơi ẩm, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ bám trong quá trình đo.
- Cuộn dây dẫn theo vòng lớn, không gập gãy hoặc xoắn chặt tại vị trí gần mũi dò.
- Bảo quản đầu dò ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường ẩm cao.
Lưu ý trong quá trình bảo trì định kỳ
- Kiểm tra định kỳ phần mũi dò xem có dấu hiệu oxy hóa, cháy sém, biến dạng hay không, đặc biệt khi thường xuyên đo nhiệt độ cao.
- Quan sát lớp vỏ cách điện của dây dẫn, nếu xuất hiện nứt vỡ, cứng giòn hoặc lộ lõi kim loại, nên thay đầu dò mới.
- Kiểm tra jack cắm K-type, đảm bảo tiếp xúc chắc chắn, không bị lỏng hoặc bám bẩn gây nhiễu tín hiệu.
Đầu dò K-type không thể sửa chữa hoặc hiệu chuẩn cơ học, vì vậy khi phát hiện sai số bất thường, giải pháp an toàn nhất là thay thế.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
- Φ (Phi): Ký hiệu đường kính ngoài
- Response time: Thời gian cảm biến đạt giá trị ổn định sau khi tiếp xúc môi trường đo
- Stainless Steel: Chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm, chất lỏng, khí nóng
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530 được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế dành cho cảm biến đo nhiệt độ tiếp xúc, đáp ứng yêu cầu cao về độ chính xác, độ ổn định tín hiệu và độ bền trong môi trường công nghiệp. Khi được nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, sản phẩm được đánh giá và kiểm soát theo các quy định đo lường hiện hành, phù hợp với nhóm thiết bị cảm biến nhiệt điện (Thermocouple type K).
Cụ thể, đầu dò NR-81530 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật sau:
- Sai số đo nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn TCVN và IEC 60584-1 (tiêu chuẩn quốc tế cho cặp nhiệt điện loại K).
- Vật liệu đầu dò và dây dẫn được chế tạo từ hợp kim Nickel-Chromium / Nickel-Aluminium, đảm bảo an toàn điện, không gây nhiễu tín hiệu và chịu nhiệt tốt.
- Khả năng làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng, phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam cũng như môi trường nhà xưởng, phòng kỹ thuật, phòng thí nghiệm.
- Trước khi đưa ra thị trường, sản phẩm được đơn vị phân phối chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, đo thử tín hiệu và đối chiếu độ ổn định, đảm bảo sẵn sàng kết nối và sử dụng ngay với các thiết bị đo tương thích.
Chứng chỉ và Nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ)
Ruibao NR-81530 là đầu dò nhiệt độ chính hãng thuộc thương hiệu Ruibao, được nhập khẩu đầy đủ chứng từ hợp lệ theo quy định.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, minh bạch trong quá trình nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật và đã được kiểm tra tại nhà máy sản xuất.
Khi mua hàng tại Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm theo hóa đơn để phục vụ cho hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu thiết bị, hoặc các dự án cần chứng từ đầy đủ.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Đổi mới hoặc hỗ trợ kỹ thuật tùy theo tình trạng thực tế của sản phẩm.
- Không áp dụng bảo hành đối với các trường hợp đứt dây do kéo giãn, cháy đầu dò do quá nhiệt, hoặc hư hỏng do tác động cơ học.
Địa điểm tiếp nhận bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và khả năng thay thế
- Dây dẫn nhiệt, đầu dò và jack kết nối có thể thay thế linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.
- Phụ kiện được nhập trực tiếp từ nhà sản xuất, đảm bảo độ tương thích tuyệt đối với các thiết bị đo nhiệt độ dùng cặp nhiệt điện loại K.
Ngoài ra, Thương Tín hỗ trợ:
- Tư vấn chọn đầu dò phù hợp với từng ứng dụng cụ thể
- Kiểm tra tín hiệu, đánh giá độ ổn định đầu dò
- Hỗ trợ hiệu chuẩn khi kết hợp cùng thiết bị đo chuyên dụng
Lưu ý sử dụng
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81530 có tuổi thọ cao nếu được sử dụng đúng kỹ thuật. Người dùng nên tránh uốn cong dây quá mức, không để đầu dò vượt quá giới hạn nhiệt độ cho phép và kiểm tra định kỳ khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt. Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì độ chính xác và kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị.







