Giới thiệu về đồng hồ vạn năng đo điện trở cách điện Fluke 1507
Đồng hồ vạn năng Fluke 1507 là máy đo cách điện cầm tay nhỏ gọn, đa năng, phục vụ cho kiểm tra cách điện nâng cao trong công nghiệp và điện lực. Với nhiều mức điện áp thử khác nhau, thiết bị là công cụ lý tưởng cho các công việc: khắc phục sự cố, vận hành đưa vào sử dụng (commissioning) và bảo trì phòng ngừa.
Với tất cả tính năng của Fluke 1507, bạn có thể thực hiện các phép đo cách điện nhanh chóng, chính xác và tiện lợi. Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ giúp dễ dàng mang theo và sử dụng. Các tính năng bổ sung như đầu dò từ xa (remote probe) giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt khi thực hiện các phép đo lặp đi lặp lại. Giá thành hợp lý và độ bền cao giúp Fluke 1507 trở thành lựa chọn có giá trị vượt trội.

Vì sao nên chọn Fluke 1507?
- Thiết kế bền bỉ, chịu va đập và chống bụi/nước, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Độ chính xác cao, đo điện trở cách điện lên đến 1000 MΩ.
- Tiện lợi và dễ sử dụng, màn hình LCD hiển thị rõ ràng các giá trị đo.
- Tiết kiệm thời gian, thực hiện nhiều phép đo với một thiết bị duy nhất.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế bền bỉ và nhỏ gọn: Phù hợp với các nhà thầu điện, kỹ sư điện công nghiệp và thương mại.
- Tự động tính toán chỉ số phân cực (Polarization Index – PI) và tỉ số hấp thụ điện môi (Dielectric Absorption Ratio – DAR): Hỗ trợ đánh giá nhanh tình trạng cách điện.
- Đơn giản hóa các phép đo lặp đi lặp lại: Chức năng Compare (Pass/Fail) giúp nhận biết nhanh kết quả đạt hoặc không đạt.
- Nhiều mức điện áp thử cách điện: 50 V, 100 V, 250 V, 500 V và 1000 V, linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Đặc điểm nổi bật
- Phạm vi đo cách điện: 0.01 MΩ đến 10 GΩ.
- Phát hiện điện áp trên mạch sống: Ngăn chặn thử cách điện nếu điện áp >30 V.
- Tự động xả điện dung: Bảo vệ người dùng khỏi điện tích còn sót lại.
- Đo điện áp AC/DC: 0.1 V đến 600 V.
- Đo điện trở: 0.01 Ω đến 20.00 kΩ.
- Đo liên tục mạch nối đất (lo-ohms) 200 mA: Kiểm tra độ tiếp xúc tốt của mạch nối đất.
- Hỗ trợ thử nghiệm từ xa: Sử dụng đầu dò từ xa cho các phép đo khó tiếp cận hoặc lặp lại nhiều lần.
- Tiết kiệm pin: Tự động tắt nguồn khi không sử dụng.
- Hiển thị kết quả: Màn hình lớn, có đèn nền, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Cấp bảo vệ quá áp: CAT IV 600 V.
- Phụ kiện đi kèm: Đầu dò từ xa, dây đo, que đo, kẹp cá sấu.
- Bảo hành: 1 năm.
- Hỗ trợ hệ thống treo từ tính tùy chọn Fluke TPAK: Giải phóng tay cho các công việc khác.
- Nguồn pin: 4 pin AA kiềm (NEDA 15 A hoặc IEC LR6), đủ cho ít nhất 1000 phép đo cách điện.
Thông số kỹ thuật thiết bị đo điện đa năng Fluke 1507
1. Đo điện áp AC/DC
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo | 600.0 V |
| Độ phân giải | 0.1 V |
| Tần số | 50 Hz đến 400 Hz |
| Độ chính xác | ±(2% + 3 chữ số) |
| Trở kháng đầu vào | 3 MΩ (tên định mức), <100 pF |
| Tỷ lệ loại bỏ chế độ chung (1 kΩ không cân bằng) | >60 dB tại DC, 50 hoặc 60 Hz |
| Bảo vệ quá áp | 600 V rms hoặc DC |
2. Đo trở đất (Earth Bond Resistance)
| Dải đo / Độ phân giải | Độ chính xác / Ghi chú |
| 20.00 Ω / 0.01 Ω | ±(1.5% + 3) |
| 200.0 Ω / 0.1 Ω | ±(1.5% + 3) |
| 2000 Ω / 1.0 Ω | ±(1.5% + 3) |
| 20.00 kΩ / 0.01 kΩ | ±(1.5% + 3) |
| Thông số khác | Giá trị |
| Bảo vệ quá áp | 2 V rms hoặc DC |
| Điện áp thử mạch hở | 4 – 8 V |
| Dòng ngắn mạch | >200 mA |
3. Đo cách điện
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo | 0.01 MΩ đến 10 GΩ |
| Điện áp thử | 50 V, 100 V, 250 V, 500 V, 1000 V |
| Độ chính xác điện áp thử | +20%, -0% |
| Dòng ngắn mạch | 1 mA (định mức) |
| Xả tự động | <0,5 s (C ≤ 1 µF) |
| Chỉ báo mạch sống | Ngăn đo nếu điện áp > 30 V trước khi khởi động |
| Tải điện dung tối đa | ≤1 µF |
| Độ chính xác | 50 V: ±(3% + 5), 100 V: ±(3% + 5), 250 V: ±(1.5% + 5), 500 V: ±(1.5% + 5), 1000 V: ±(1.5% + 5) đến 2000 MΩ, ±(10% + 3) trên 2000 MΩ |
4. Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp tối đa áp dụng lên bất kỳ cực nào | 600 V AC rms hoặc DC |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 60°C |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến 55°C |
| Hệ số nhiệt độ | 0.05 × độ chính xác quy định / °C cho <18°C hoặc >28°C |
| Độ ẩm | 0–95% RH @10–30°C, 0–75% RH @30–40°C, 0–40% RH @40–55°C |
| Rung | Ngẫu nhiên, 2 g, 5–500 Hz theo MIL-PRF-28800F, Class 2 |
| Sốc | Thử rơi 1 m theo IEC 61010-1 2nd Edition |
| Tương thích điện từ | EN 61326-1:1997, trong trường RF 3 V/m |
| An toàn | ANSI/ISA 82.02.01 (61010-1) 2004, CAN/CSA-C22.2 NO. 61010-1-04, IEC/EN 61010-1 2nd Edition, CAT IV 600 V |
| Chứng nhận | CSA, TUV theo IEC/EN 61010-1 2nd Edition |
| Pin | 4 pin AA (NEDA 15A hoặc IEC LR6) |
| Thời lượng pin | – Kiểm tra cách điện: ≥1000 lần đo 1000 V vào 1 MΩ – Đo trở đất: ≥2500 lần đo 1 Ω |
| Kích thước (HxWxL) | 5.0 × 10.0 × 20.3 cm |
| Trọng lượng | 550 g |
| Chống bụi/nước | IP40 |
| Độ cao vận hành | 2000 m CAT IV 600 V, 3000 m CAT III 600 V |
| Độ cao lưu trữ | 12,000 m |
| Khả năng vượt dải | 110% |
| Phụ kiện kèm theo | Dây đo TL224, que đo TP74, kẹp PN1958654 (đỏ) & PN1958646 (đen), túi đeo, que đo từ xa |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện trở cách điện trong tủ điện, cáp điện và thiết bị động lực.
- Giám sát sự suy giảm cách điện trong thiết bị lâu năm.
- Đảm bảo an toàn điện cho công trình công nghiệp và dân dụng.
Phụ kiện sản phẩm
- Đầu dò từ xa
- Dây đo
- Que đo
- Kẹp cá sấu
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng đồng hồ vạn năng Fluke 1507 & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra pin và màn hình hiển thị trước khi đo.
- Đảm bảo thiết bị không có vết nứt, mối hở hoặc hư hỏng dây đo.
- Thử máy trên nguồn chuẩn hoặc tải điện chuẩn để xác nhận kết quả.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Fluke khuyến nghị hiệu chuẩn 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
- Có thể gửi máy tới trung tâm hiệu chuẩn ủy quyền Fluke hoặc dịch vụ bên thứ ba uy tín.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Mã lỗi / Biểu hiện | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL | Điện trở quá cao / quá phạm vi | Giảm điện áp thử hoặc chọn thang đo cao hơn |
| Pin yếu | Pin cạn năng lượng | Thay pin AA mới |
| Hiển thị lỗi | Tiếp xúc không tốt với vật đo | Kiểm tra dây đo và tiếp xúc |
Phân tích chủng loại
Máy đo điện trở cách điện là thiết bị quan trọng trong kiểm tra an toàn điện, đánh giá chất lượng cách điện của cáp, động cơ, tủ điện và thiết bị công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng, tính năng và thiết kế, máy đo điện trở cách điện được chia thành ba nhóm chính:
Máy cầm tay nhỏ gọn (Handheld)
Máy cầm tay nhỏ gọn được thiết kế để kiểm tra nhanh tại hiện trường, với trọng lượng nhẹ và thao tác bằng một tay. Đây là dòng phổ biến cho kỹ thuật viên bảo trì điện, kiểm tra tủ điện, HVAC hay các thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ.
Ưu điểm nổi bật:
- Thao tác nhanh, tiện lợi cho kiểm tra hiện trường.
- Nhỏ gọn, dễ di chuyển và mang theo công trình.
- Chi phí hợp lý, phù hợp cho nhu cầu kiểm tra thường xuyên.
Hạn chế:
- Độ chính xác và tính năng nâng cao hạn chế so với máy lab cao cấp.
- Bộ nhớ và khả năng lưu dữ liệu giới hạn.
Máy đo cao cấp / Lab
Dòng cao cấp/lab hướng đến độ chính xác tối đa và khả năng phân tích dữ liệu chuyên sâu, phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm định thiết bị công nghiệp hoặc đo trong dây chuyền sản xuất. Máy thường kết nối được với PC và phần mềm chuyên dụng.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ chính xác cao, đo điện trở cách điện lên đến hàng nghìn MΩ.
- Ghi nhớ dữ liệu và xuất trực tiếp ra phần mềm PC, phục vụ báo cáo và phân tích.
- Một số model đo thêm dòng rò, điện áp rò, hỗ trợ giám sát thiết bị dài hạn.
Hạn chế:
- Giá cao hơn so với máy cầm tay.
- Cồng kềnh, yêu cầu kỹ thuật viên hiểu biết để sử dụng tối ưu.
Máy kết hợp đo đa năng
Máy đo đa năng tích hợp nhiều chức năng trong một thiết bị, bao gồm đo điện trở cách điện, đo điện áp AC/DC, dòng điện và thậm chí điện trở nối đất. Đây là giải pháp tối ưu cho kỹ thuật viên muốn tiết kiệm thời gian và thiết bị.
Ưu điểm nổi bật:
- Tiết kiệm chi phí đầu tư so với mua nhiều thiết bị riêng lẻ.
- Nâng cao hiệu suất công việc, giảm thời gian kiểm tra.
- Tích hợp màn hình LCD lớn, báo lỗi tự động, đo True RMS.
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn máy cầm tay cơ bản.
- Máy phức tạp hơn, cần làm quen với nhiều chức năng.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Sản phẩm | Điện áp thử | Phạm vi đo cách điện | Đo AC/DC | Độ nhạy | Tính năng nổi bật |
| Fluke 1507 | 50–1000 V | 0,01 MΩ – 1000 MΩ | Có | ±2% | Cầm tay, đo nhanh, ghi dữ liệu |
| Megger MIT320 | 250–1000 V | 0,01 MΩ – 2000 MΩ | Có | ±3% | Chống bụi, IP54, đo nhanh |
| Kyoritsu 3125 | 500–1000 V | 0,1 MΩ – 1000 MΩ | Có | ±2% | Chức năng Lock Test, chống va đập |
| Hioki IR4056 | 50–1000 V | 0,01 MΩ – 2000 MΩ | Có | ±2% | Màn hình LCD lớn, ghi dữ liệu, cầm tay |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị
- Chi phí: Fluke 1507 hợp lý trong phân khúc, thấp hơn dòng lab nhưng đầy đủ chức năng.
- Lợi ích: Thao tác nhanh, an toàn, tích hợp đo AC/DC và cách điện, tiết kiệm thiết bị và thời gian.
- Giá trị: Độ bền cao, bảo trì dễ dàng, hỗ trợ kỹ thuật lâu dài, giảm rủi ro sự cố điện.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
- Giữ thiết bị khô ráo, sạch sẽ, tránh va đập mạnh.
- Thay pin định kỳ, kiểm tra dây đo trước khi sử dụng.
- Bảo quản trong vỏ chống sốc khi không sử dụng.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
Điện trở cách điện
- Là khả năng chống dòng điện rò rỉ của vật liệu điện, quan trọng để đảm bảo an toàn điện.
Điện áp thử cách điện
- Là điện áp mà máy tạo ra để kiểm tra điện trở cách điện, đảm bảo vật liệu còn hoạt động tốt và an toàn.
True RMS
- True RMS giúp đo chính xác điện áp AC với tín hiệu không chuẩn sin, Fluke 1507 tích hợp đo AC/DC True RMS để phân tích dòng điện an toàn.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
- Fluke 1507 đáp ứng TCVN về thiết bị kiểm tra cách điện và an toàn điện công nghiệp.
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
- Máy đi kèm Certificate of Origin (CO) và Certificate of Quality (CQ), đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Bảo hành chính hãng 1–2 năm tùy khu vực.
- Hỗ trợ thay thế que đo, dây cáp chính hãng dễ dàng.
















Chưa có đánh giá nào.